BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

STT TÊN DỊCH VỤ GIÁ BỆNH VIỆN GIÁ BẢO HIỂM GIÁ CHÊNH LỆCH
Khám bệnh
1Đọc kết quả KSK22,00022,000
2Khám bác sĩ theo yêu cầu tại bệnh viện150,00012,000138,000
3Khám béo phì200,00029,600170,400
4Khám cai thuốc lá80,00029,60050,400
5Khám Cấp cứu150,00029,600120,400
6Khám cấp cứu 115100,000100,000
7Khám chuyên khoa dinh dưỡng80,00012,00068,000
8Khám chuyên khoa dinh dưỡng (Trưởng khoa)100,00012,00088,000
9Khám cột sống80,00029,60050,400
10Khám cột sống (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
11Khám CTCH80,00029,60050,400
12Khám CTCH (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
13Khám Giáo sư (VIP)200,00012,000188,000
14Khám Giáo sư (VIP) theo lịch hẹn300,00012,000288,000
15Khám giáo sư, tiến sĩ theo yêu cầu tại bệnh viện150,00012,000138,000
16Khám GS tiết niệu150,00029,600120,400
17Khám Hô hấp80,00029,60050,400
18Khám hô hấp (Trưởng Khoa)100,00029,60070,400
19Khám Hội chẩn tim mạch (PK)80,00029,60050,400
20Khám Mạch máu (Giáo sư)150,00029,600120,400
21Khám Mắt80,00029,60050,400
22Khám mắt - KSK20,00020,000
23Khám ngoại80,00029,60050,400
24Khám ngoại - KSK20,00020,000
25Khám Ngoại (Trưởng Khoa)100,00029,60070,400
26Khám Ngoại nhi (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
27Khám Ngoại thần kinh80,00029,60050,400
28Khám Ngoại thần kinh (Trưởng Khoa)100,00029,60070,400
29Khám ngoại tim80,00029,60050,400
30Khám nhũ (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
31Khám nhũ khoa80,00029,60050,400
32Khám nội - KSK20,00020,000
33Khám Nội CXK80,00029,60050,400
34Khám Nội CXK (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
35Khám nội da liễu80,00029,60050,400
36Khám nội da liễu (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
37Khám Nội nhi80,00029,60050,400
38Khám Nội nhi (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
39Khám Nội Thần Kinh80,00029,60050,400
40Khám Nội Thần Kinh (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
41Khám Nội tiết80,00029,60050,400
42Khám Nội tiết (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
43Khám Nội tổng quát80,00029,60050,400
44Khám Nội tổng quát (Trưởng Khoa)100,00029,60070,400
45Khám phụ (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
46Khám phụ khoa80,00029,60050,400
47Khám Răng80,00029,60050,400
48Khám răng - KSK20,00020,000
49Khám sản (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
50Khám sản khoa80,00029,60050,400
51Khám Tiến sĩ - Bác sĩ (VIP)150,00012,000138,000
52Khám Tiến sĩ - Bác sĩ (VIP) theo lịch hẹn250,00012,000238,000
53Khám tiết niệu80,00029,60050,400
54Khám tiêu hóa80,00029,60050,400
55Khám tiêu hóa (Giáo sư)150,00029,600120,400
56Khám Tim mạch80,00029,60050,400
57Khám Tim Mạch (Trưởng Khoa)100,00029,60070,400
58Khám tim mạch- ECG80,00029,60050,400
59Khám TMH - KSK20,00020,000
60Khám TMH (Giáo sư)150,00029,600120,400
61Khám TMH (Tiến Sĩ)80,00029,60050,400
62Khám TMH (Trưởng Khoa)100,00029,60070,400
63Khám TMH thường80,00029,60050,400
64Khám trĩ80,00029,60050,400
65Khám Trĩ (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
66Khám Ung Bướu80,00029,60050,400
67Khám Ung Bướu (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
68Khám Ung Bướu (TS.BS Vũ Văn Vũ)150,00029,600120,400
69Tái khám HSCC (Bác sĩ)80,00029,60050,400
70Tái khám HSCC (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
71Tái khám Nội80,00029,60050,400
72Tái khám Nội (Trưởng khoa)100,00029,60070,400
Xét nghiệm huyết học
73Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đếm Lazer (máy Cell-DYN Ruby)121,00044,80076,200
74 HCT (Hematocrit)63,00063,000
75Số lượng tiểu cầu63,00063,000
76Huyết sắc tố (Định lượng Hemoglobin)63,00029,10033,900
77Dung tích hồng cầu (Hematocrit)69,00016,80052,200
78 - PLT (Platelet)63,00063,000
79Tốc độ máu lắng (Máu lắng bằng máy tự động)63,00033,60029,400
80Hồng cầu lưới90,00025,70064,300
81Tìm KST sốt rét trên phết máu ngoại biên86,00035,80050,200
82Malaria antigen (Rapid test) (Kst Sốt rét /máu toàn phần) 127,000110,00017,000
83Điện di Hemoglobine (Điện di huyết sắc tố)334,000290,00044,000
84 -Nhóm máu75,00029,00046,000
85 -Rhesus40,00023,00017,000
86Đông máu (máy tự động STA Compact Max 2)2,392,0002,392,000
87 - PT (Thời gian Prothrombin)86,00035,00051,000
88Trắc nghiệm thuận hợp(Cross-Match)156,00072,60083,400
89 - APTT86,00035,00051,000
90 - Fibrinogene (Định lượng Fibrinogen)92,00054,80037,200
91 - Thời gian máu chảy40,0003,00037,000
92 -Yếu tố đông máu V 480,000238,000242,000
93 -Yếu tố đông máu VII 636,000238,000398,000
94 -Yếu tố đông máu VIII636,000221,000415,000
95 -Yếu tố đông máu IX506,000217,000289,000
96 -Yếu tố đông máu XI3,060,000221,0002,839,000
97Phết máu ngoại biên xem tế bào máu86,00086,000
98Sàng lọc kháng thể bất thường (Test Coombs gián tiếp)138,00089,60048,400
99Coombs trực tiếp (Test Commbs trực tiếp)138,00060,00078,000
100ACT184,000184,000
101Tủy đồ334,000290,00044,000
102Tìm ấu trùng giun chỉ trong máu 86,00033,60052,400
Xét nghiệm sinh hóa
103Đường huyết lúc đói (Glucose)39,00021,20017,800
104Aldosterone242,000242,000
105Anti microsomal (TPO Ab)196,000196,000
106Anti-Thyroglobuline196,000170,00026,000
107Anti GAD242,000242,000
108Cystatine C150,000150,000
109Erythropoietin (EPO)276,000276,000
110Renin Activity (Hoạt chất Renin)242,000242,000
111ICA (Kháng thể kháng tiểu đảo)242,000242,000
112Đường huyết 2 giờ sau ăn (Glucose)39,00021,20017,800
113Đường huyết mao mạch (Dextrostix)40,00015,00025,000
114Hb A1C (phương pháp HPLC)187,00099,60087,400
115SGOT (AST)39,00021,20017,800
116SGPT (ALT)39,00021,20017,800
117Gamma GT39,00019,00020,000
118Phosphatase kiềm40,00021,20018,800
119- Bilirubin toàn phần46,00021,20024,800
120- Bilirubin trực tiếp46,00021,20024,800
121- Bilirubin gián tiếp46,00046,000
122BUN (Urea máu)39,00021,20017,800
123Creatinine39,00021,20017,800
124Uric Acid39,00021,20017,800
125Amylase/ huyết thanh92,00021,20070,800
126Lipase/huyết thanh115,00058,30056,700
127CPK81,00026,50054,500
128CK-MB115,00037,10077,900
129Troponin I (hs)207,00074,200132,800
130LDH46,00026,50019,500
131Digoxin/máu (*)184,00084,80099,200
132NT-Pro BNP529,000402,000127,000
133Sắt/ huyết thanh63,00031,80031,200
134Ferritine150,00079,50070,500
135Transferrin115,00063,60051,400
136ION ĐỒ MÁU: Na, K, Cl (Điện giải đồ)86,00028,60057,400
137Na+40,00040,000
138K+40,00040,000
139Cl-40,00040,000
140Điện di Protein huyết thanh (đạm) 207,000140,00067,000
141Calcium/ huyết thanh40,00012,70027,300
142Phosphore40,00021,20018,800
143Magnesium/huyết thanh40,00031,8008,200
144Cholesterol toàn phần33,00026,5006,500
145Cholesterol HDL35,00026,5008,500
146Cholesterol LDL35,00035,000
147Triglyceride33,00026,5006,500
148Albumine46,00021,20024,800
149Proteine46,00021,20024,800
150Khí trong máu (pH,pCO2,pO2...)204,000170,00034,000
151Ethanol/huyết thanh (Xác định nồng độ rượu trong máu)192,00031,800160,200
152NH3 (Amoniac)132,00074,20057,800
153Lactate/máu132,00095,40036,600
154Test hơi thở phát hiện Vi khuẩn Helicobacter pylori 814,000814,000
155RF98,00037,10060,900
156ASLO98,00040,20057,800
157Anti CCP (Cyclic Citrullinated Ab)173,000173,000
158Helicobacter total115,000115,000
159Helicobacter - IgA (ELISA)127,000127,000
160Helicobacter - IgG (ELISA)127,000127,000
161Sốt xuất huyết Dengue264,000126,000138,000
162VDRL (Syphilis)81,00081,000
163Anti - HIV (Tìm kháng thể kháng HIV)138,000120,00018,000
164ANA test138,000138,000
165LE (huyết thanh)92,00092,000
166CRP - hs92,00053,00039,000
167Anti HAV IgM219,000103,000116,000
168Anti HAV IgG219,00085,000134,000
169AgHBs132,00072,00060,000
170Anti HBs138,00069,00069,000
171Anti HBc IgM184,000109,00075,000
172Anti HBc IgG184,00069,000115,000
173Ag HBe150,00092,00058,000
174Anti HBe150,00092,00058,000
175Anti HCV198,000115,00083,000
176Ag HDV207,000207,000
177Anti HDV IgM 207,000207,000
178Anti HDV IgG 207,000207,000
179Anti HEV IgM 207,000207,000
180Anti HEV IgG 207,000207,000
181CEA (*)150,00084,80065,200
182AFP (*)138,00090,10047,900
183CA 19.9 (*)219,000137,00082,000
184Pro-GRP322,000322,000
185Cyfra 21.1 (*)196,00095,400100,600
186CA 72.4 (*)196,000132,00064,000
187Beta 2 Microglobuline (*)173,00074,20098,800
188CA 125 (*)219,000137,00082,000
189CA 15.3 (*)219,000148,00071,000
190HER-21,334,0001,334,000
191SCC (*)196,000196,000
192PSA (Prostate) toàn phần (*)184,00090,10093,900
193PSA tự do207,000207,000
194Tỉ lệ PSA t.do / PSA t.phần12,00012,000
195T3 Tự do132,00063,60068,400
196T4138,00063,60074,400
197T4 Tự do132,00063,60068,400
198TSH132,00058,30073,700
199Cortisol/máu (6h-9h)173,00090,10082,900
200Cortisol/máu (14h-17h)173,00090,10082,900
201Cortisol / nước tiểu 24 giờ161,000161,000
202Testosterone173,00092,20080,800
203Beta hCG máu (*)150,00084,80065,200
204PCR-BK / đàm, nước tiểu 24g, dịch ...288,000288,000
205PCR-BK: Tìm đột biến kháng thuốc RIFAMPICIN, ISONIAZID3,025,0003,025,000
206PCR-HBV định tính 403,000403,000
207PCR-HBV Định lượng virus viêm gan B (để theo dõi điều trị) (*) (1.0 IU/mL # 6.0 Copies/mL) 1,127,0001,127,000
208PCR-HBV GENOTYPE 794,000794,000
209PCR-HBV tìm đột biến kháng Lamivudine 2,197,0002,197,000
210PCR-HBV Tìm đột biến Core promotor2,070,0002,070,000
211PCR-HCV định tính 610,000610,000
212PCR-HCV Định lượng virus viêm gan C (để theo dõi điều trị) (*) (1.0 IU/mL # 6.0 Copies/mL)920,000920,000
213PCR-HCV GENOTYPE2,185,0002,185,000
214PCR - IL 28B529,000529,000
215PCR - EV71299,000299,000
216PCR-HPV genotype (Human papilloma virus)794,000794,000
217Kháng sinh đồ lao bằng phương pháp HAIN Test1,100,0001,100,000
218Định danh NTM bằng phương pháp giải trình tự1,100,0001,100,000
219Kháng sinh đồ lao bằng phương pháp Giải trình tự1,000,0001,000,000
220Cấy lao MGIT + Giải trình tự tìm đột biến kháng thuốc1,600,0001,600,000
221Nghiệm pháp tăng đường huyết (uống 75g Glucose)/Nữ giới mang thai:184,000158,00026,000
222Nghiệm pháp tăng đường huyết (uống 75 g Glucose)/Nam giới, Nữ không mang thai:184,000128,00056,000
223Amylase/ nước tiểu 92,00092,000
224Ion đồ nước tiểu: Na, K, Ca, Cl 88,00028,60059,400
225Protein nước tiểu /mẩu thử46,00013,70032,300
226Microalbumin nước tiểu/24 giờ46,00040,0006,000
227Microalbumine + Creatinine + Tỉ lệ/ nước tiểu mẫu thử86,00042,40043,600
228Protein/ nước tiểu 24giờ46,00013,70032,300
229Amphetamine/nước tiểu115,00042,40072,600
230Methamphetamine/nước tiểu115,000115,000
231THC (Marijuana)/nước tiểu115,00040,00075,000
232Heroin-Morphine/nước tiểu (Opiate)115,00042,40072,600
233HP-Ag/Phân (H.pylori Antigen)196,000196,000
234Độ thanh thải Creatinin92,00015,90076,100
235Độ thanh thải Creatinin92,00092,000
236Sero Amibe (Entamoeba sp) 138,000138,000
237Toxocara canis IgG 138,000138,000
238Strongyloides Stercoralis IgG 138,000138,000
239Gnathostoma IgG138,000138,000
240Trichinella spiralis IgM 138,000138,000
241Trichinella spiralis IgG138,000138,000
242Sero Filariasis IgG (Giun chỉ) 138,000138,000
243Ascaris lumbricoides IgM138,000138,000
244Ascaris lumbricoides IgG 138,000138,000
245Angiostronggylus cantonensis IgM138,000138,000
246Angiostronggylus cantonensis IgG 138,000138,000
247Cysticercose IgM132,000132,000
248Cysticercose IgG 138,000138,000
249Fasciola IgG 138,000138,000
250Clonorchis sinensis IgM138,000138,000
251Clonorchis sinensis IgG138,000138,000
252Paragonimus IgM138,000138,000
253Paragonimus IgG 138,000138,000
254Echinococcus IgM138,000138,000
255Echinococcus IgG138,000138,000
256Schistosoma mansoni IgG 138,000138,000
257Toxoplasma gondii IgM173,000115,00058,000
258Toxoplasma gondii IgG173,000115,00058,000
259AMA M2207,000207,000
260Anti- LKM 1242,000242,000
261Cardiolipin IgM207,000207,000
262Cardiolipin IgG207,000207,000
263ANCA Screen173,000173,000
264Anti - dsDNA299,000246,00053,000
265Anti-Histone173,000173,000
266Anti SS-A173,000150,00023,000
267Anti SS-B173,000173,000
268Anti-RNP-70173,000150,00023,000
269Anti-Sm173,000173,000
270Anti-Scl-70173,000173,000
271Anti-Jo-1173,000173,000
272Anti Centromer B173,000173,000
273Glucose46,00046,000
274Protein46,00046,000
275Lactate/dịch não tủy46,00046,000
276Protein46,00046,000
277Albumin46,00046,000
278LDH46,00046,000
279Glucose46,00046,000
280pH46,00046,000
281ADA (Adenosine deaminase)265,000265,000
282Gamma interferon265,000265,000
283Protein46,00046,000
284Albumin46,00046,000
285LDH46,00046,000
286Glucose46,00046,000
287pH46,00046,000
288ADA (Adenosine deaminase)265,000265,000
289Gamma interferon265,000265,000
290XET NGHIỆM KHÁC63,00063,000
291Rida Allergy Screen (Panel 1-VN)863,000863,000
292TSH Receptor (TRAb)426,000370,00056,000
293Thyroglobuline196,00075,000121,000
294Catecholamines/nước tiểu 24h782,000782,000
295Catecholamines/máu782,000200,000582,000
296Insuline lúc đói150,00079,50070,500
297Insulin 2h sau ăn150,00079,50070,500
298C - Peptid lúc đói150,000150,000
299C - Peptid 2h sau ăn150,000150,000
300Leptospira IgG (Martin Petitt)207,000207,000
301Leptospira IgM207,000207,000
302Rubella IgM173,000138,00035,000
303Rubella IgG173,000115,00058,000
304Huyết thanh chẩn đoán Sởi138,000138,000
305Measles-IgM207,000207,000
306Measles-IgG207,000207,000
307Huyết thanh chẩn đoán quai bị150,000150,000
308Mumps - IgM207,000207,000
309Mumps - IgG207,000207,000
310Japanese Encephalitis - IgM207,000207,000
311Japanese Encephalitis - IgG207,000207,000
312Herpes simplex virus 1,2 IgM207,000130,00077,000
313Herpes simplex virus 1,2 IgG207,000130,00077,000
314Entero virus IgM207,000207,000
315Entero virus IgG207,000207,000
316Adeno Virus IgM207,000207,000
317Adeno virus IgG207,000207,000
318Epstein - Barr Virus -I gM150,000130,00020,000
319Epstein - Barr Virus -I gG150,000130,00020,000
320Cytomegalo virus - IgM (CMV - IgM)138,000120,00018,000
321Cytomegalo virus - IgG (CMV - IgG)138,000109,00029,000
322Brucella IgM138,000138,000
323Brucella IgG138,000138,000
324Mycoplasma pneumoniae IgM (ELISA)207,000130,00077,000
325Mycoplasma pneumoniae IgG (ELISA)207,000130,00077,000
326Chlamydia pneumoniae IgM (ELISA)207,000207,000
327Chlamydia pneumoniae IgG207,000207,000
328Chlamydia trachomatis IgM207,000207,000
329Chlamydia trachomatis IgG207,000207,000
330LEGIONELLA Pneumophila IgM (ELISA)207,000207,000
331LEGIONELLA Pneumophila IgG207,000207,000
332Aspergillus IgM (ELISA)207,00090,000117,000
333Aspergillus IgG (ELISA)207,00090,000117,000
334D-dimer định lượng368,000246,000122,000
335Protein C437,000224,000213,000
336Protein S437,000224,000213,000
337Calcitonine173,000132,00041,000
338Procalcitonin(PCT)334,000290,00044,000
339Interleukin 2299,000299,000
340Interleukin 6299,000299,000
341ADH (Anti Diuretic Hormone)299,000143,000156,000
342ACTH sáng (Adeno Corticotropin)173,00079,50093,500
343Estradiol (E2)150,00079,50070,500
344Estriol (E3)150,000150,000
345FSH150,00079,50070,500
346LH150,00079,50070,500
347Prolactine150,00074,20075,800
348Progesterone150,00079,50070,500
34917-OH Progesterone173,000173,000
350GH (Growh Hormone)173,000173,000
351PTH173,000150,00023,000
352Gastrin242,000242,000
353Ceruloplasmin138,00068,90069,100
354Copper/máu (Định lượng đồng/máu)115,000115,000
355Pb/máu(Định lượng chì/máu)322,0006,000316,000
356Zinc/máu (Định lượng kẽm/máu)207,000207,000
357Protein Bence Jones / nước tiểu 24h52,00021,20030,800
358Folates173,00084,80088,200
359Vitamine B12173,00074,20098,800
360Homocystine Total276,000143,000133,000
361G6PD / Blood173,00078,40094,600
362Haptoglolin92,00080,00012,000
363Oncosure (DR 70)299,000299,000
364Theophyline161,00079,50081,500
365Tacrolimus702,000610,00092,000
366Cyslosporine380,000300,00080,000
367C3115,00058,30056,700
368C4115,00058,30056,700
369IgA115,00063,60051,400
370IgM115,00063,60051,400
371IgE173,00063,600109,400
372IgG115,00063,60051,400
373ĐIỆN DI MIỄN DỊCH: Kappa, Lambda light chains1,104,0001,104,000
374Alpha 1 - antitrypsine115,000115,000
375Alpha 2 - macroglobulin299,000180,000119,000
376Ostase150,000150,000
377Osteocalcin161,000161,000
378Beta CrossLaps/Serum161,000161,000
379Vitamin D Total (25-OH Vit D)299,000299,000
380S 100564,000564,000
381Anti Phospholipid IgM207,000207,000
382Anti Phospholipid IgG207,000207,000
383Triple Test403,000403,000
384AFP115,000115,000
385Beta HCG115,000115,000
386Estriol127,000127,000
387DHEA.SO4150,000150,000
388Varicella Zoster virus IgM 207,000207,000
389Varicella Zoster Virus IgG207,000207,000
390IDR81,00011,50069,500
391Định lượng paraquat / máu667,000667,000
392Định lượng paraquat / nước tiểu667,000667,000
393PCR - EV71 định tính1,058,0001,058,000
394PCR - EV71 định lượng1,863,0001,863,000
395Western Blot HIV1,639,0001,639,000
396Áp lực thẩm thấu máu92,00092,000
397Áp lực thẩm thấu nước tiểu92,00092,000
398Định lượng Cholinesterase / máu115,000115,000
39917-OH Corticosteroid/ nước tiểu 24h759,000759,000
400Fx5 (Food allery)173,000173,000
401Keton/Blood (Beta-Hydroxybutyrate)58,00058,000
402Định lượng Paracetamol/máu115,000115,000
403Phadiatop (Enviroment allery)173,000173,000
404Phosphatase Acid69,00069,000
405RA (Dự trữ kiềm)92,00092,000
406Creatinin nước tiểu 24g46,00046,000
407Ure nước tiểu 24g46,00046,000
408Acid uric nước tiểu 24g46,00046,000
409 - Na+44,0006,00038,000
410 - K+44,0006,00038,000
411 - Cl-44,00044,000
Xét nghiệm vi sinh
412Soi tươi tìm nấm86,00040,20045,800
413Soi tươi tìm KST đường ruột86,00086,000
414Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Đàm86,00065,50020,500
415Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Dịch rửa phế quản86,00065,50020,500
416Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Nước tiểu86,00065,50020,500
417Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Bệnh phẩm khác...86,00065,50020,500
418Soi tươi,nhuộm Gram: Đàm86,00065,50020,500
419Soi tươi,nhuộm Gram: Mủ86,00065,50020,500
420Soi tươi,nhuộm Gram: Nước tiểu86,00065,50020,500
421Soi tươi,nhuộm Gram: Phết niệu đạo86,00065,50020,500
422Soi tươi,nhuộm Gram: Huyết trắng86,00065,50020,500
423Soi tươi,nhuộm Gram: Phết ống tai86,00065,50020,500
424Soi tươi,nhuộm Gram: Phết mũi86,00065,50020,500
425Soi tươi,nhuộm Gram: Phết họng86,00065,50020,500
426Soi tươi,nhuộm Gram: Phân86,00065,50020,500
427Soi tươi,nhuộm Gram: Tinh dịch86,00065,50020,500
428Soi tươi,nhuộm Gram: Dịch khớp86,00065,50020,500
429Soi tươi,nhuộm Gram: Dịch rửa phế quản86,00065,50020,500
430Soi tươi,nhuộm Gram: Bệnh phẩm khác...86,00065,50020,500
431Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch màng phổi86,00065,50020,500
432Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch màng bụng86,00065,50020,500
433Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch não tủy86,00065,50020,500
434Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch khớp86,00065,50020,500
435Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Bệnh phẩm khác...86,00065,50020,500
436Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Đàm380,000230,000150,000
437Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch rửa phế quản380,000230,000150,000
438Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Mủ380,000230,000150,000
439Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Nước tiểu380,000230,000150,000
440Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết niệu đạo380,000230,000150,000
441Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết âm đạo380,000230,000150,000
442Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Huyết trắng380,000230,000150,000
443Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết ống tai380,000230,000150,000
444Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết mũi380,000230,000150,000
445Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết họng380,000230,000150,000
446Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phân380,000230,000150,000
447Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Tinh dịch380,000230,000150,000
448Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch khớp380,000230,000150,000
449Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Máu380,000230,000150,000
450Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch màng phổi380,000230,000150,000
451Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch màng bụng380,000230,000150,000
452Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch não tủy380,000230,000150,000
453Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Bệnh phẩm khác..380,000230,000150,000
454Cấy tìm BK+Kháng sinh đồ: Đàm1,208,000230,000978,000
455Cấy tìm BK+Kháng sinh đồ: Bệnh phẩm khác...1,208,000230,000978,000
456Cấy Helicobacter pylori + Kháng sinh đồ + PCR-CY2C19 / niêm mạc dạ dày1,875,0001,875,000
Xét nghiệm giải phẫu bệnh
457FNA (tuyến giáp, tuyến vú ...)264,000220,00044,000
458 Pap'smear (phết tế bào cổ tử cung)120,00070,00050,000
459Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 lọ bệnh phẩm462,000304,000158,000
460Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 02 lọ bệnh phẩm660,000304,000356,000
461Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 03 lọ bệnh phẩm858,000304,000554,000
462Cell Bock (các dịch: màng phổi, màng bụng...)396,000220,000176,000
463Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 04 lọ bệnh phẩm1,056,000304,000752,000
464Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 05 lọ bệnh phẩm1,254,000304,000950,000
465Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch bệnh phẩm1,122,000304,000818,000
466Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 01 lọ bệnh phẩm1,320,000304,0001,016,000
467Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 02 lọ bênh phẩm1,518,000304,0001,214,000
468Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 03 lọ bệnh phẩm1,716,000304,0001,412,000
469Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 04 lọ bệnh phẩm1,914,000304,0001,610,000
470Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 05 lọ bệnh phẩm2,112,000304,0001,808,000
471Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 06 lọ bệnh phẩm2,310,000304,0002,006,000
472Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 07 lọ bệnh phẩm2,508,000304,0002,204,000
473Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 08 lọ bệnh phẩm2,706,000304,0002,402,000
474Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 09 lọ bệnh phẩm2,904,000304,0002,600,000
475Xét nghiệm hóa miễn dịch mô (theo BS điều trị)660,000407,000253,000
476Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 10 lọ bệnh phẩm3,102,000304,0002,798,000
477Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + (>10) lọ bệnh phẩm3,300,000304,0002,996,000
478Xét nghiệm FISH9,360,0009,360,000
479Xét nghiệm Pap nhúng dịch (Clear prep)530,000530,000
480Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 lọ bệnh phẩm462,000304,000158,000
XN nước tiểu+XN khác
481Tổng phân tích nước tiểu 10 thông số (máy tự động COMBILYZER VA)66,00027,00039,000
482Tìm máu ẩn trong phân86,00063,20022,800
483Chlamydiae: niệu đạo161,000161,000
484Chlamydiae: âm đạo161,000161,000
485Mycoplasma: niệu đạo161,000161,000
486Mycoplasma: Âm đạo161,000161,000
487Phân tích sỏi niệu138,000138,000
488Thử thai test nhanh81,00081,000
489Tinh dịch đồ299,000299,000
490Cặn Addis86,00086,000
Siêu âm tim doppler màu
491Siêu âm tim Doppler 260,000211,00049,000
X-quang
492Bàn chân: thẳng, chếch70,00040,00030,000
493Bàn chân: thẳng, nghiêng70,00040,00030,000
494Bàn tay: thẳng, chếch70,00040,00030,000
495Bàn tay: thẳng, nghiêng70,00040,00030,000
496Bàn tay: thẳng, nghiêng hai bên130,00080,00050,000
497Bụng nghiêng60,00020,00040,000
498Bụng trẻ em45,00020,00025,000
499Bụng: đứng , thẳng (tại giường)80,00080,000
500Bụng: đứng, thẳng60,00020,00040,000
501Bụng: đứng, thẳng (có thụt tháo)90,00026,00064,000
502Bụng: nằm, thẳng60,00020,00040,000
503Bụng: nằm, thẳng ( có thụt tháo)90,00026,00064,000
504Bụng: nằm, thẳng ( tại giường)80,00080,000
505Bụng: nghiêng (có thụt tháo)90,00026,00064,000
506Bụng: nghiêng (tại giường)80,00080,000
507Bụng: thẳng,nằm nghiêng 1 bên60,00020,00040,000
508Bụng: thẳng,nằm nghiêng 1 bên (có thụt tháo)90,00026,00064,000
509Bụng: thẳng,nằm nghiêng 1 bên (tại giường)80,00080,000
510Cẳng chân: thẳng, nghiêng65,00040,00025,000
511Cẳng tay: thẳng, nghiêng70,00040,00030,000
512Cánh tay: thẳng , nghiêng70,00040,00030,000
513Chụp bàng quang (nơi gởi đặt ống thông trước)370,000370,000
514Chụp bàng quang trẻ em (nơi gởi đặt ống thông trước)350,00040,000310,000
515Chụp hệ niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV)580,00040,000540,000
516Chụp hệ niệu có tiêm thuốc cản quang ở bệnh nhân trên 80kg810,00040,000770,000
517Chụp hệ niệu ngược dòng (UPR) (Nơi gởi đặt ống thông trước)370,00040,000330,000
518Cổ chân: thẳng, nghiêng60,00040,00020,000
519Cổ tay: thẳng, nghiêng60,00040,00020,000
520Cột sống cổ (nghiêng) tại giường90,00090,000
521Cột sống cổ (thẳng nghiêng) tại giường100,000100,000
522Cột sống cổ nghiêng45,00020,00025,000
523Cột sống cổ: thẳng, nghiêng75,00040,00035,000
524Cột sống cổ: thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái140,00080,00060,000
525Cột sống lưng (ngực ) người lưng gù thẳng và nghiêng110,00040,00070,000
526Cột sống lưng (ngực) hậu phẩu thẳng và nghiêng110,00040,00070,000
527Cột sống ngực (lưng): thẳng, nghiêng70,00040,00030,000
528Cột sống ngực (lưng): thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái140,00080,00060,000
529Cột sống thắt lưng - cùng : nghiêng (tại giường)80,00080,000
530Cột sống thắt lưng - cùng: nghiêng60,00020,00040,000
531Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng60,00020,00040,000
532Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng, nghiêng70,00040,00030,000
533Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái140,00080,00060,000
534Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái, có thụ tháo170,00040,000130,000
535Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng, nghiêng, có thụt tháo100,00040,00060,000
536Cột sống thắt lưng gù thẳng nghiêng( tại giường)130,000130,000
537Cột sống thắt lưng hậu phẩu thẳng và nghiêng110,00040,00070,000
538Cột sống thắt lưng người lưng gù thẳng và nghiêng110,00040,00070,000
539Cột sống thắt lưng: ưỡn, gập tối đa110,00040,00070,000
540Dạ dày người lớn180,00040,000140,000
541Dạ dày trẻ em140,00040,000100,000
542Đại tràng người lớn260,00040,000220,000
543Đại tràng trẻ em180,00040,000140,000
544Đùi hậu phẩu: thẳng, nghiêng110,00040,00070,000
545Đùi: thẳng, nghiêng70,00040,00030,000
546Đường mật qua ống T360,000360,000
547Đường rò370,000370,000
548Hai cẳng chân trẻ em trên 1 phim thẳng60,00020,00040,000
549Hai chi dưới trẻ em trên 1 phim thẳng65,00020,00045,000
550Hai đùi trẻ em trên 1 phim thẳng60,00020,00040,000
551Hệ niệu không chuẩn bị (KUB) có thụt tháo90,00020,00070,000
552Hệ niệu không chuẩn bị( KUB) không thụt tháo60,00020,00040,000
553Khớp gối hai bên: thẳng nghiêng130,00080,00050,000
554Khớp gối: thẳng, nghiêng70,00040,00030,000
555Khớp gối: thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái130,00080,00050,000
556Khớp háng: thẳng45,00020,00025,000
557Khớp háng: thẳng, nghiêng75,00040,00035,000
558Khớp thái dương - hàm (há, ngậm) 1 bên75,00020,00055,000
559Khớp thái dương - hàm (há, ngậm) 2 bên (Parma)140,00040,000100,000
560Khớp vai: thẳng45,00020,00025,000
561Khớp vai: thẳng, nghiêng75,00040,00035,000
562Khung chậu : thẳng (tại giường)80,00080,000
563Khung chậu: thẳng60,00020,00040,000
564Khung chậu: thẳng, nghiêng110,00040,00070,000
565Khuỷu tay: thẳng, nghiêng70,00040,00030,000
566Ngón chân: thẳng nghiêng50,00020,00030,000
567Ngón tay: thẳng, nghiêng50,00020,00030,000
568Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): nghiêng60,00020,00040,000
569Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): nghiêng , tại giường80,00080,000
570Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): thẳng60,00020,00040,000
571Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): thẳng, nghiêng110,00040,00070,000
572Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): thẳng, tại giường80,00020,00060,000
573Ngực (trẻ em) chếch phải45,00020,00025,000
574Ngực (trẻ em) chếch trái45,00020,00025,000
575Ngực (trẻ em) nghiêng45,00020,00025,000
576Ngực đỉnh ưỡn60,00025,00035,000
577Ngực trẻ em (Phổi, tim phổi, lồng ngực) thẳng45,00020,00025,000
578Ngực trẻ em (Phổi, tim phổi, lồng ngực) thẳng, tại giường65,00020,00045,000
579Ngực: chếch phải ( OAD, RAO)60,00020,00040,000
580Ngực: chếch trái ( OAG, LAO)60,00020,00040,000
581Nhũ ảnh: chụp 1 vú110,000110,000
582Nhũ ảnh: chụp 2 vú200,000200,000
583Ổ mắt: Caldwell, nghiêng75,00045,00030,000
584Schiiller: phải, trái75,00040,00035,000
585Sọ nghiêng45,00020,00025,000
586Sọ thẳng45,00020,00025,000
587Sọ thẳng, nghiêng, Towne110,00060,00050,000
588Sọ: Caldewell45,00020,00025,000
589Sọ: đáy45,00020,00025,000
590Sọ: thẳng, nghiêng75,00040,00035,000
591Sọ: tiếp tuyến45,00020,00025,000
592Sọ: Towne45,00020,00025,000
593Sọ: Towne, nghiêng75,00040,00035,000
594Stenvers: phải, trái75,00040,00035,000
595Thực quản140,000140,000
596Toàn thể đường ruột350,000350,000
597Xoang: Blondeau (Water)45,00020,00025,000
598Xoang: Blondeau, Hirtz75,00040,00035,000
599Xoang: Hirtz45,00020,00025,000
600Xương bánh chè thẳng, nghiêng, tiếp tuyến85,00060,00025,000
601Xương đòn hai bên60,00020,00040,000
602Xương đòn hai bên (tại giường)80,00080,000
603Xương đòn một bên thẳng45,00020,00025,000
604Xương đòn một bên thẳng(tại giường)70,00070,000
605Xương đòn một bên thẳng, nghiêng75,00020,00055,000
606Xương gót: nghiêng, tiếp tuyến60,00040,00020,000
607Xương gót: nghiêng, tiếp tuyến hai bên110,00060,00050,000
608Xương hàm dưới chếch45,00040,0005,000
609Xương hàm dưới nghiêng45,00020,00025,000
610Xương hàm dưới thẳng45,00020,00025,000
611Xương mũi nghiêng45,00020,00025,000
612Xương ức: thẳng, nghiêng70,00020,00050,000
Siêu âm
613Siêu âm 3 chiều + băng video180,00035,000145,000
614Siêu âm bìu nam giới140,00035,000105,000
615Siêu âm bụng80,00038,00042,000
616Siêu âm bụng (tại giường)120,00049,00071,000
617Siêu âm đầu dò âm đạo180,000176,0004,000
618Siêu âm hướng dẫn chọc dò1,100,0001,078,00022,000
619Siêu âm phần mềm80,00038,00042,000
620Siêu âm sản phụ khoa80,00038,00042,000
621Siêu âm sản phụ khoa (tại giường)120,00049,00071,000
622Siêu âm thai80,00038,00042,000
623Siêu âm thai (màu 3 chiều)180,00035,000145,000
624Siêu âm theo dõi rụng trứng180,00049,000131,000
625Siêu âm thai độ mờ da gáy180,00038,000142,000
626Siêu âm tim (tại giường)120,000120,000
627Siêu âm tinh hoàn80,00038,00042,000
628Siêu âm tuyến giáp80,00049,00031,000
629Siêu âm tuyến vú80,00049,00031,000
630Siêu âm xuyên thóp (đen)180,00049,000131,000
631Siêu âm thai, đa thai180,00038,000142,000
MRI
632Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật2,300,0001,300,0001,000,000
633Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
634Chụp cộng hưởng từ bụng có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
635Chụp cộng hưởng từ bụng không tiêm chất tương phản2,300,0001,300,0001,000,000
636Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (Tractography)2,300,0001,300,0001,000,000
637Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ2,300,0001,300,0001,000,000
638Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
639Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực2,300,0001,300,0001,000,000
640Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
641Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng2,300,0001,300,0001,000,000
642Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
643Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (Có thêm chất tương phản)3,200,0002,200,0001,000,000
644Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (Defecography - MR)2,500,0001,300,0001,200,000
645Chụp cộng hưởng từ động mạch chi toàn thân2,800,0001,300,0001,500,000
646Chụp cộng hưởng từ động mạch chi toàn thân có tiêm chất tương phản4,500,0002,200,0002,300,000
647Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu, có tiêm chất tương phản3,400,0002,200,0001,200,000
648Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực, có tiêm chất tương phản3,400,0002,200,0001,200,000
649Chụp cộng hưởng từ động mạch vành, có tiêm chất tương phản3,400,0002,200,0001,200,000
650Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản3,400,0002,200,0001,200,000
651Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản2,500,0001,300,0001,200,000
652Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác2,300,0001,300,0001,000,000
653Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
654Chụp cộng hưởng từ khớp2,300,0001,300,0001,000,000
655Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm chất tương phản nội khớp 3,200,0002,200,0001,000,000
656Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm chất tương phản tĩnh mạch3,200,0002,200,0001,000,000
657Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI Diffusion Weighted Imaging)2,300,0001,300,0001,000,000
658Chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging)2,300,0001,300,0001,000,000
659Chụp cộng hưởng từ lồng ngực2,300,0001,300,0001,000,000
660Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
661Chụp cộng hưởng từ mạch chi dưới2,500,0001,300,0001,200,000
662Chụp cộng hưởng từ mạch chi dưới có tiêm chất tương phản3,400,0002,200,0001,200,000
663Chụp cộng hưởng từ mạch chi trên2,500,0001,300,0001,200,000
664Chụp cộng hưởng từ mạch chi trên có tiêm chất tương phản3,400,0002,200,0001,200,000
665Chụp cộng hưởng từ não2,300,0001,300,0001,000,000
666Chụp cộng hưởng từ não - mạch não có tiêm chất tương phản3,400,0002,200,0001,200,000
667Chụp cộng hưởng từ não - mạch não không tiêm chất tương phản2,500,0001,300,0001,200,000
668Chụp cộng hưởng từ não có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
669Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi2,300,0001,300,0001,000,000
670Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
671Chụp cộng hưởng từ phổ não (spect tính rography)3,400,0003,136,000264,000
672Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt3,400,0003,136,000264,000
673Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú3,400,0003,136,000264,000
674Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis)(Có tiêm chất tương phản)3,200,0002,200,0001,000,000
675Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng2,500,0001,300,0001,200,000
676Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng(Có tiêm chất tương phản)3,200,0002,200,0001,000,000
677Chụp cộng hưởng từ tim, có tiêm chất tương phản4,300,0002,200,0002,100,000
678Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch2,500,0001,300,0001,200,000
679Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm chất tương phản3,400,0002,200,0001,200,000
680Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion)3,200,0002,200,0001,000,000
681Chụp cộng hưởng từ tuyến vú2,300,0001,300,0001,000,000
682Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
683Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
684Chụp cộng hưởng từ tuyết tiền liệt có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
685Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
686Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn(Có tiêm chất tương phản)3,200,0002,200,0001,000,000
687Chụp cộng hưởng từ vùng chậu không tiêm chất tương phản2,300,0001,300,0001,000,000
688Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ2,300,0001,300,0001,000,000
689Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
690Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương2,300,0001,300,0001,000,000
691Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm chất tương phản3,200,0002,200,0001,000,000
692Chụp cộng hưởng từ toàn bộ cột sống, từ C1 đến thắt lưng cùng5,000,0001,754,0003,246,000
693Tiêm thuốc tương phản từ bổ sung900,000900,000
X - Quang kỹ thuật số
694Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng700,000594,000106,000
695Chụp Xquang Blondeau120,00062,00058,000
696Chụp Xquang Blondeau, Hirtz.160,00062,00098,000
697Chụp Xquang bụng đứng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng120,00062,00058,000
698Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng (KUB)120,00062,00058,000
699Chụp Xquang Chausse III160,00062,00098,000
700Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (há miệng)160,00062,00098,000
701Chụp Xquang cột sống cổ chếch 3/4 hai bên160,00062,00098,000
702Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế (nghiêng ưỡn gập)190,00062,000128,000
703Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng160,00062,00098,000
704Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng, chếch 3/4 hai bên.280,00062,000218,000
705Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng160,00062,00098,000
706Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch160,00062,00098,000
707Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên160,00062,00098,000
708Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze (Thẳng)120,00062,00058,000
709Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn160,00062,00098,000
710Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng160,00062,00098,000
711Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng160,00062,00098,000
712Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng, chếch 3/4 hai bên280,00094,000186,000
713Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng, ưỡn gập tối đa.280,00094,000186,000
714Chụp Xquang đại tràng520,000249,000271,000
715Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn120,00062,00058,000
716Chụp Xquang đường dò700,000391,000309,000
717Chụp Xquang đường mật qua Kehr700,000225,000475,000
718Chụp Xquang hàm chếch một bên120,00062,00058,000
719Chụp Xquang Hirtz120,00062,00058,000
720Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng120,00062,00058,000
721Chụp Xquang hốc mắt thẳng, nghiêng160,00062,00098,000
722Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên190,00062,000128,000
723Chụp Xquang khớp gối thẳng nghiêng hai bên280,00062,000218,000
724Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch160,00062,00098,000
725Chụp Xquang khớp háng nghiêng120,00062,00058,000
726Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên120,00062,00058,000
727Chụp Xquang khớp háng thẳng nghiêng160,00062,00098,000
728Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)120,00062,00058,000
729Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch160,00062,00098,000
730Chụp Xquang khớp thái dương hàm,160,00062,00098,000
731Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch160,00062,00098,000
732Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch120,00062,00058,000
733Chụp Xquang khớp vai thẳng120,00062,00058,000
734Chụp Xquang khớp vai thẳng nghiêng160,00062,00098,000
735Chụp Xquang khung chậu thẳng120,00062,00058,000
736Chụp Xquang mặt thẳng, nghiêng160,00062,00098,000
737Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao120,00062,00058,000
738Chụp Xquang mật tụy ngược dòng qua nội soi700,000225,000475,000
739Chụp Xquang mỏm trâm160,00062,00098,000
740Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên120,00062,00058,000
741Chụp Xquang ngực thẳng120,00062,00058,000
742Chụp Xquang ngực thẳng nghiêng220,00062,000158,000
743Chụp Xquang ngực thẳng, tại giường200,00062,000138,000
744Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng (UCR)700,000549,000151,000
745Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)1,000,000594,000406,000
746Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) bệnh nhân trên 80 kg1,400,000594,000806,000
747Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng (UPR)700,000549,000151,000
748Chụp Xquang Schuller160,00062,00098,000
749Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng160,00062,00098,000
750Chụp Xquang sọ tiếp tuyến120,00062,00058,000
751Chụp Xquang Stenvers160,00062,00098,000
752Chụp Xquang tại giường 80,00062,00018,000
753Chụp Xquang tại phòng mổ80,00062,00018,000
754Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng (có uống cản quang)310,000209,000101,000
755Chụp Xquang thực quản dạ dày tá tràng có uống thuốc cản quang310,000209,000101,000
756Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng390,00062,000328,000
757Chụp Xquang tuyến vú (1 bên)180,00091,00089,000
758Chụp Xquang tuyến vú (2 bên)350,00091,000259,000
759Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng160,00062,00098,000
760Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch160,00062,00098,000
761Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch hai bên280,00062,000218,000
762Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch160,00062,00098,000
763Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng, hoặc chếch hai bên280,00062,000218,000
764Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè160,00062,00098,000
765Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng160,00062,00098,000
766Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng160,00062,00098,000
767Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng160,00062,00098,000
768Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến120,00062,00058,000
769Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch160,00062,00098,000
770Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch hai bên280,00062,000218,000
771Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch160,00062,00098,000
772Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch hai bên280,00062,000218,000
773Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch120,00062,00058,000
774Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng160,00062,00098,000
775Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng160,00062,00098,000
776Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng hai bên280,00062,000218,000
777Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng160,00062,00098,000
778Thụt tháo120,00078,00042,000
MSCT
779Chụp CLVT bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)*1,500,000512,000988,000
780Chụp CLVT bụng-tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,200,000620,0001,580,000
781Chụp CLVT cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,200,000620,0001,580,000
782Chụp CLVT cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,500,000512,000988,000
783Chụp CLVT cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,200,000620,0001,580,000
784Chụp CLVT cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,500,000512,000988,000
785Chụp CLVT cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,200,000620,0001,580,000
786Chụp CLVT điểm vôi hóa mạch vành không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**1,450,000512,000938,000
787Chụp CLVT động mạch chủ ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,000,0001,689,0001,311,000
788Chụp CLVT động mạch chủ-chậu có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)**3,000,0001,689,0001,311,000
789Chụp CLVT động mạch phổi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,000,0001,689,0001,311,000
790Chụp CLVT động mạch vành, tim có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,000,0001,689,0001,311,000
791Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)**3,000,0001,689,0001,311,000
792Chụp CLVT hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)*1,500,000512,000988,000
793Chụp CLVT hệ tiết niệu thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,200,000620,0001,580,000
794Chụp CLVT hốc mắt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,150,000620,0001,530,000
795Chụp CLVT hốc mắt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,450,000512,000938,000
796Chụp CLVT khớp……….. có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy)*2,150,000620,0001,530,000
797Chụp CLVT khớp………...thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,200,000620,0001,580,000
798Chụp CLVT khớp………..thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,450,000512,000938,000
799Chụp CLVT lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,150,000620,0001,530,000
800Chụp CLVT lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,450,000512,000938,000
801Chụp CLVT mạch máu chi dưới có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**2,600,0001,689,000911,000
802Chụp CLVT mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**2,600,0001,689,000911,000
803Chụp CLVT mạch máu não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)**3,000,0001,689,0001,311,000
804Chụp CLVT nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy)*2,100,000512,0001,588,000
805Chụp CLVT phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy)*1,450,000512,000938,000
806Chụp CLVT ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy)*1,500,000512,000988,000
807Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,150,000620,0001,530,000
808Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,450,000512,000938,000
809Chụp CLVT sọ não, xoang có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,200,000620,0001,580,000
810Chụp CLVT sọ não, xoang không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,500,000512,000988,000
811Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,150,000620,0001,530,000
812Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)*1,450,000512,000938,000
813Chụp CLVT tầm soát toàn thân đánh giá giai đoạn các khối u, hoặc đa chấn thương có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**4,050,000970,0003,080,000
814Chụp CLVT tầm soát toàn thân đánh giá giai đoạn các khối u, hoặc đa chấn thương, không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,300,000536,0002,764,000
815Chụp CLVT Xoang hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)*2,100,000512,0001,588,000
816Chụp CLVT Xoang hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy)*2,100,000512,0001,588,000
817Chụp CLVT Xoang hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,150,000620,0001,530,000
818Chụp CLVT Xoang hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,450,000512,000938,000
819Chụp CLVT xương chi………. không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,500,000512,000988,000
820Chụp CLVT xương chi………..có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,200,000620,0001,580,000
821Chụp CLVTcột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)1,500,000512,000988,000
822Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính4,900,0004,900,000
823Tiêm thuốc cản quang bổ sung700,000700,000
Siêu âm màu
824Siêu âm bụng (máy màu)140,00038,000102,000
825Siêu âm động mạch cảnh (máy màu)180,00035,000145,000
826Siêu âm động mạch cánh tay + cẳng tay (máy màu)180,00035,000145,000
827Siêu âm động mạch chủ bụng (máy màu)180,000180,000
828Siêu âm động mạch đùi + cẳng chân (máy màu)180,000180,000
829Siêu âm động mạch thận (máy màu)260,000211,00049,000
830Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới360,000211,000149,000
831Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi trên360,000360,000
832Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (Động mạch chủ, mạc treo tràng bên, thân tạng,...)360,000211,000149,000
833Siêu âm phần mềm (máy màu)140,00038,000102,000
834Siêu âm sản phụ khoa máy màu140,00035,000105,000
835Siêu âm thai 3 chiều (máy màu)190,00035,000155,000
836Siêu âm tim tiền phẩu/ bn mổ tim *300,000211,00089,000
837Siêu âm tinh hoàn (máy màu)140,00038,000102,000
838Siêu âm tĩnh mạch cảnh (máy màu)180,00035,000145,000
839Siêu âm tĩnh mạch cánh tay, cẳng tay (máy màu)180,00035,000145,000
840Siêu âm tĩnh mạch chi dưới (máy màu)180,00035,000145,000
841Siêu âm tuyến giáp ( máy màu)140,00049,00091,000
842Siêu âm tuyến vú (máy màu)140,00049,00091,000
Đo loãng xương
843Đo mật độ xương cẳng tay bằng kỹ thuật DEXA190,000190,000
844Đo mật độ xương cổ xương đùi bằng kỹ thuật DEXA190,000190,000
845Đo mật độ xương cột sống thắt lưng bằng kỹ thuật DEXA190,000190,000
846Đo mật độ xương toàn thân bằng kỹ thuật DEXA420,000420,000
Điện tim gắng sức
847Điện tim gắng sức390,000187,000203,000
Điện não
848EEG thường quy (Điện não di động)667,00069,600597,400
849EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh 1-->2 giờ)575,00069,600505,400
850EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh 24giờ,48giờ,72giờ...)4,850,00069,6004,780,400
851EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh: kỹ thuật thiếu ngủ )690,00069,600620,400
852EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh suốt đêm)4,250,00069,6004,180,400
853EEG chuyên sâu (Rối loạn giất ngủ)4,250,00069,6004,180,400
854EEG thường quy (Điện não đo tại phòng)299,00051,000248,000
Nội soi tiêu hóa
855Cầm máu bằng Argon1,400,0001,400,000
856Cầm máu bằng Clip với 1 Clip1,700,0001,700,000
857Cầm máu bằng clip với 2 clip2,600,0002,600,000
858Cầm máu bằng clip với 3 clip3,450,0003,450,000
859Cắt cơ oddi / dẫn lưu mật qua nội soi tá tràng2,500,0002,391,000109,000
860Cắt đốt Polyp ống tiêu hóa bằng Snare1,150,0001,010,000140,000
861Cắt đốt polype ống tiêu hóa bằng loop3,450,0001,010,0002,440,000
862Cắt polype ống tiêu hóa phức tạp Snare2,050,0001,010,0001,040,000
863Chích xanh methylen đánh dấu575,000575,000
864Chỉnh đai thắt dạ dày1,000,0001,000,000
865Công thắt vòng966,000966,000
866Đặt bóng chống béo phì53,000,00053,000,000
867Lấy dị vật kim loại ống tiêu hóa qua nội soi phức tạp3,000,0001,678,0001,322,000
868Mỗ thắt đai dạ dày18,950,00018,950,000
869Mở thông dạ dày qua nội soi tại phòng nội soi 3,650,0002,679,000971,000
870Nhuộm thực quản 656,000656,000
871Nội soi can thiệp - thắt búi: giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su2,550,000700,0001,850,000
872Nội Soi dạ dày + thực quản + tá tràng + Clotest ống mềm không sinh thiết460,000231,000229,000
873Nội soi dạ dày tại giường1,000,0001,000,000
874Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu ( 1 clip )2,200,000700,0001,500,000
875Nội soi dại dày chuẩn đoán tại giường bằng ống mềm1,150,0001,150,000
876Nội Soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết610,000385,000225,000
877Nội Soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết863,000287,000576,000
878Nội soi đại trực tràng tầm soát ung thư ống mềm không sinh thiết1,200,000287,000913,000
879Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm - đơn giản644,000305,000339,000
880Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm - phức tạp1,450,000305,0001,145,000
881Nội soi lồng ngực5,800,000937,0004,863,000
882Nội soi màng phổi sinh thiết màng phổi5,800,0005,760,00040,000
883Nội soi tá tràng bằng máy soi bên tại phòng soi851,000851,000
884Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng + clotest không sinh thiết (ngã mũi)506,000231,000275,000
885Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết (ngã mũi)449,000231,000218,000
886Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng ống mềm có sinh thiết410,000410,000
887Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng ống mềm không sinh thiết403,000231,000172,000
888Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng tầm soát ung thư ống mềm không sinh thiết851,000231,000620,000
889Nội soi thực quản qua ngã mũi368,00070,000298,000
890Nội Soi trực tràng bằng ống mềm có sinh thiết322,000278,00044,000
891Nội soi trực tràng bằng ống mềm không sinh thiết334,000179,000155,000
892Nong hẹp đại tràng2,500,0002,500,000
893Nong tâm vị thông thường (Achalasia)2,900,0002,900,000
894Nong thực quản qua nội soi2,900,0002,239,000661,000
895Soi dạ dày + tiêm/kẹp cầm máu932,000700,000232,000
896Soi đại tràng + kẹp cầm máu 2 clip2,000,000544,0001,456,000
897Soi đại tràng + tiêm/kẹp cầm máu1,150,000544,000606,000
898Soi thanh khí phế quản bằng ống mềm2,600,000738,0001,862,000
899Soi thực quản + sinh thiết322,000200,000122,000
900Soi thực quản bằng ống mềm230,000200,00030,000
901Soi thực quản dạ dày gắp giun794,000690,000104,000
902Thắt dãn tĩnh mạch thực quản (1 vòng)219,000190,00029,000
903Thắt dãn tĩnh mạch thực quản (2 vòng)437,000380,00057,000
904Thắt dãn tĩnh mạch thực quản (3 vòng)656,000570,00086,000
905Thắt vòng dãn tĩnh mạch thực quản cấp cứu (1 bộ)3,200,000700,0002,500,000
906Tư vấn đặt bóng bệnh nhân béo phì219,000219,000
907Nội soi dạ dày làm clotest460,000285,000175,000
Điện cơ
908EMG thường quy - Điện cơ 2 chi trên403,000126,000277,000
909EMG thường quy - Điện cơ 2 chi dưới403,000126,000277,000
910EMG thường quy - Điện cơ 4 chi667,000126,000541,000
911EMG thường quy - Chẩn đoán nhược cơ403,000126,000277,000
912EMG thường quy - Cơ vòng hậu môn403,000126,000277,000
913EMG thường quy - Liệt VII ngoại biên403,000126,000277,000
914EMG thường quy - Tetany tiềm tàng403,000126,000277,000
915EMG thường quy - Cơ hoành niệu dục403,000126,000277,000
916EMG thường quy - Cơ tầng sinh môn667,000126,000541,000
917EMG chuyên sâu - Điện thế gợi thị giác (VEP)667,000126,000541,000
918EGM chuyên sâu - Điện thế gợi thính giác thân não ( BAEP)667,000126,000541,000
919EMG chuyên sâu - Điện thế gợi thính giác thân não (BAEP)667,000126,000541,000
920EMG chuyên sâu - Điện thế gợi cảm giác chi trên (SEP median)667,000126,000541,000
921EMG chuyên sâu - Điện thế gợi cảm giác chi dưới (SEP tibial)667,000126,000541,000
922EMG chuyên sâu - Điện thế gợi cảm giác thần kinh V (Trigeminal SEP)667,000126,000541,000
923EMG chuyên sâu - Chẩn đoán rối loạn thần kinh tự chủ (SSR,R-Rinterval)667,000126,000541,000
924EMG chuyên sâu - Điện cơ sợi đơn độc (SFEMG)667,000126,000541,000
925EMG chuyên sâu - Điện cơ kim định lượng (QEMG)667,000126,000541,000
926EMG chuyên sâu - Điện cơ kim dây thanh âm (Laryngeal cord EMG)667,000126,000541,000
Điện tim thường quy
927Điện tim thường quy(Điện Tâm Đồ)60,00030,00030,000
Chụp hình hậu môn lúc rặn
928Chụp hậu môn lúc rặn130,000130,000
Nội soi niệu
929Nội soi bàng quang chẩn đoán506,000506,000
Nội soi phụ khoa
930Soi cổ tử cung368,00058,900309,100
Nội soi hô hấp
931Nội soi gắp dị vật phế quản1,150,0001,000,000150,000
932Nội soi phế quản ống mềm gây tê575,000500,00075,000
933Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết805,000700,000105,000
Nội soi tai mũi họng
934Lấy dị vật thanh quản gây tê ống cứng276,000240,00036,000
935Nội soi tai80,00040,00040,000
936Nội soi TMH (BH)276,000100,000176,000
937Nội soi TMH có chụp hình ( lần 2)184,000100,00084,000
938Nội soi TMH có chụp hình (lần 1)230,000100,000130,000
939Nội soi TMH không chụp hình ( lần 2)150,000150,000
940Nội soi TMH không chụp hình( lần 1)184,000184,000
941Tầm soát PSG Bệnh nhân ngoài BV5,450,0005,450,000
942Tầm soát PSG Bệnh nhân trong BV4,850,0004,850,000
943Nội soi mũi100,00040,00060,000
944Nội soi họng100,00040,00060,000
Chụp đáy mắt
945Chụp đáy mắt - võng mạc250,000250,000
Hô hấp
946Chức năng hô hấp (Hô hấp ký)160,000120,00040,000
947Máy đo nồng độ CO trong hơi thở ra110,000110,000
Hậu môn trực tràng (Bằng Laser CO2)
948Rò hậu môn trực tràng đơn giản( đơn giản)3,000,0003,000,000
949Rò hậu môn trực tràng đơn giản(phức tạp)6,000,0006,000,000
950Trĩ đơn giản (Búi đơn thuần, bi +nứt kẽ hậu môn, tắc mạch, polyp)3,000,0003,000,000
951Trĩ phức tạp4,800,0004,800,000
MTH - Mỗ tim hở
952Đóng thông liên nhĩ45,040,00045,040,000
953Đóng thông liên thất45,040,00045,040,000
954Sửa van 2 lá45,040,00045,040,000
955Sửa van 2 lá + đặt vòng van 3 lá45,040,00045,040,000
956Sửa van 2 lá + vòng van 3 lá + thay van ĐM chủ45,040,00045,040,000
957Thay van 2 lá45,040,00045,040,000
958Thay van 2 lá + van ĐM chủ45,040,00045,040,000
959Thay van 2 lá + van ĐM chủ+ vòng van 3 lá45,040,00045,040,000
960Thay van 2 lá + vòng van 3 lá45,040,00045,040,000
961Tứ chứng Fallot ( Cure Complete)45,040,00045,040,000
MTK- Mỗ tim kín
962Blalock18,040,00018,040,000
963Còn ống động mạch18,040,00018,040,000
964PT nong van động mạch chủ60,380,00060,380,000
965PT tạo hình eo động mạch chủ60,380,00060,380,000
NSOI - Nội soi làm tại phòng mổ
966Chụp mật ngược dòng qua nội soi (chẩn đoán)4,600,0004,600,000
967Dẫn lưu nang giả tụy8,900,0008,900,000
968Đặt stent thực quản qua nội soi (chưa bao gồm stent)5,300,0005,300,000
969ERCP - Tán sỏi OMC10,550,00010,550,000
970Đặt ống thông mũi mật3,000,0003,000,000
971ERCP + đặt Stent (không bao gồm stent)5,300,0005,300,000
972ERCP + lấy sỏi OMC8,600,0008,600,000
973ERCP chẩn đoán4,600,0004,600,000
974Mở dạ dày ra da qua nội soi tại phòng mổ3,950,0003,950,000
975Nội soi đường mật ngược dòng cắt cơ vòng7,900,0007,900,000
976Nội soi đường mật ngược dòng lấy sỏi giun hay dị vật8,600,0008,600,000
977Nội soi đường mật tụy ngược dòng lấy sỏi có tán sỏi10,550,00010,550,000
978Nội soi ống mật chủ can thiệp ( qua phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi - chưa gồm công phẫu thuật chính)2,650,0002,650,000
979Nội soi ống mật chủ chẩn đoán( qua phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi - chưa gồm công phẫu thuật chính)1,850,0001,850,000
980Nong tâm vị phức tạp tại phòng mổ5,150,0005,150,000
981Nong thực quản phức tạp tại phòng mổ3,300,0003,300,000
982Stent nhựa Loại I2,000,0002,000,000
983Stent nhựa Loại II1,300,0001,300,000
Bảo hiểm mổ tim kín
984Phẫu thuật cắt ống động mạch18,040,0004,500,00013,540,000
985Phẫu thuật nong van động mạch chủ60,380,0001,800,00058,580,000
986Phẫu thuật tạo hình eo đông mạch60,380,0004,500,00055,880,000
987Phẫu thuật tim loại Blalock *18,040,0004,500,00013,540,000
Bảo hiểm mổ tim hở
988Phẫu thuật ghép van tim đống loại *(homograf) chưa bao gồm máy tim phổi97,000,0007,000,00090,000,000
989Phẫu thuật tạo hình eo động mạch 60,380,0004,500,00055,880,000
990Phẫu thuật thay động mạch chủ (chưa gồm ĐM chủ nhân tạo, van ĐM chủ)40,950,0007,000,00033,950,000
991Phẫu thuật vết thưong tim, u tim (chưa gồm máy tim phổi)63,800,0007,000,00056,800,000
992Sửa van45,040,0007,000,00038,040,000
993Thay ĐM chủ + van ĐM chủ40,950,0007,000,00033,950,000
994Thay van45,040,0007,000,00038,040,000
995Tim bẩm sinh45,040,0007,000,00038,040,000
Bảo hiểm Ngoại tổng quát
996Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp10,500,0004,008,0006,492,000
997Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân6,380,0003,236,0003,144,000
998Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp6,380,0003,236,0003,144,000
999Cắt 1/2 dạ dày + thần kinh X8,340,0004,681,0003,659,000
1000Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân6,372,0002,699,0003,673,000
1001Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối ống mật ruột14,040,0004,211,0009,829,000
1002Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm7,128,0003,043,0004,085,000
1003Cắt đại tràng phải hoặc trái nối ngay10,370,0004,282,0006,088,000
1004Cắt đại trực tràng nội soi , nối máy12,850,0004,072,0008,778,000
1005Cắt dầy dính trong ổ bụng qua nội soi - đơn giản5,929,0002,416,0003,513,000
1006Cắt dày dính trong ổ bụng qua nội soi - phức tạp8,670,0002,416,0006,254,000
1007Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan hỗng tràng14,050,0004,211,0009,839,000
1008Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông8,316,0004,441,0003,875,000
1009Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang7,680,0004,227,0003,453,000
1010Cắt lại đại tràng do ung thư11,556,0004,282,0007,274,000
1011Cắt lại trực tràng + đại tràng P (nối ngay) + cắt u gan + cắt một nữa tử cung / khối u dính26,000,0004,050,00021,950,000
1012Cắt nang / Polip rốn6,372,000504,0005,868,000
1013Cắt nang giáp lưỡi7,430,0004,487,0002,943,000
1014Cắt ruột thừa qua nội soi + PTNS cắt túi mật12,881,0003,854,0009,027,000
1015Cắt thần kinh X siêu chọn lọc7,550,0002,416,0005,134,000
1016Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch16,620,0006,890,0009,730,000
1017Cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 1 bên12,096,0005,269,0006,827,000
1018Cắt toàn bộ tuyến giáp có nạo hạch12,090,0005,269,0006,821,000
1019Cắt tuyến giáp gần trọn / cường giáp9,080,0004,008,0005,072,000
1020Cắt tuyến mang tai toàn phần11,350,0004,495,0006,855,000
1021Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm (CXK) Đơn giản3,560,000462,0003,098,000
1022Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm (CXK) Phức tạp4,730,0001,642,0003,088,000
1023Cắt u mạc treo không cắt ruột (cắt u ổ bụng đơn giản)11,680,0004,482,0007,198,000
1024Cắt u mạc treo không cắt ruột (cắt u ổ bụng phức tạp)19,970,0004,482,00015,488,000
1025Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5cm1,188,000880,000308,000
1026Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5cm2,390,0001,314,0001,076,000
1027Cắt u tuyến thượng thận (nội soi)9,700,0004,000,0005,700,000
1028Cắt u tuyến thượng thận 1 bên9,940,0005,835,0004,105,000
1029Dẫn lưu áp xe ruột thừa4,420,0002,709,0001,711,000
1030Đóng hậu môn nhân tạo (ngoài phúc mạc)6,380,0004,105,0002,275,000
1031Đóng hậu môn nhân tạo (trong phúc mạc)6,690,0004,105,0002,585,000
1032Khâu lổ thủng đại tràng6,696,0003,414,0003,282,000
1033Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non10,370,0003,414,0006,956,000
1034Khâu thủng dạ dày (hở)6,690,0003,414,0003,276,000
1035Làm hậu môn nhân tạo6,380,0002,447,0003,933,000
1036Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung - hỗng tràng12,420,0004,211,0008,209,000
1037May thủng đại tràng / Nối tắt ruột6,380,0003,414,0002,966,000
1038Mở bụng thăm dò4,420,0002,447,0001,973,000
1039Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi6,000,0005,000,0001,000,000
1040Mở màng phổi tối thiểu4,212,000583,0003,629,000
1041Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột10,340,0006,498,0003,842,000
1042Mở ngực thăm dò, sinh thiết10,500,0003,162,0007,338,000
1043Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật10,692,0004,311,0006,381,000
1044Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,....)6,696,0003,414,0003,282,000
1045Mở thông dạ dày qua nội soi3,915,0002,047,0001,868,000
1046Mở thông dạ dày ra da (nội soi)5,650,0002,679,0002,971,000
1047Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng4,428,0002,447,0001,981,000
1048Nối nang tụy với hỗng tràng9,072,0002,563,0006,509,000
1049Nội soi đường mật, tụy ngược dòng lấy sỏi, giun hay dị vật8,150,0001,500,0006,650,000
1050Nội soi mật tụy ngược dòng ( ERCP )4,600,0002,663,0001,937,000
1051Nội soi ổ bụng có sinh thiết5,650,000937,0004,713,000
1052Nối vị tràng6,380,0002,563,0003,817,000
1053Phẫu thuật áp xe ruột thừa ở giữa bụng6,690,0002,709,0003,981,000
1054Phẫu thuật bóc kén màng phổi 12,000,0003,162,0008,838,000
1055Phẫu thuật bóc màng phổi điền trị ổ cặn, dầy dính màng phổi18,000,0006,404,00011,596,000
1056Phẫu thuật bóc màng phổi điền trị ổ cặn, dầy dính màng phổi18,000,0004,982,00013,018,000
1057Phầu thuật cắt bỏ khối u dạ dày8,340,0001,832,0006,508,000
1058Phẫu thuật cắt bỏ khối u đại tràng, trực tràng ( bóc u, xơ,cơ... trực tràng đường bụng )4,800,0004,000,000800,000
1059Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú9,940,0004,522,0005,418,000
1060Phẫu thuật cắt bỏ ung thư vùng da đầu dưới 2cm2,900,0001,161,0001,739,000
1061Phẫu thuật cắt bỏ ung thư vùng da đầu trên 2cm3,250,0001,978,0001,272,000
1062Phẫu thuật cắt một phần thùy phổi, cắt phổi không điển hình12,760,0006,404,0006,356,000
1063Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý13,560,0008,265,0005,295,000
1064Phẩu thuật cắt thân tụy / cắt đuôi tụy10,368,0004,297,0006,071,000
1065Phẫu thuật cắt túi mật - nối mật ruột8,340,0004,335,0004,005,000
1066Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần8,340,0004,008,0004,332,000
1067Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần8,316,0004,008,0004,308,000
1068Phẫu thuật cắt u phúc mạc / u sau phúc mạc (đơn giản)7,452,0004,482,0002,970,000
1069Phẫu thuật cắt u phúc mạc / u sau phúc mạc (phức tạp)10,368,0004,482,0005,886,000
1070Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi 4,212,0001,689,0002,523,000
1071Phẫu thuật đặt Port động / tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư 2,916,000616,0002,300,000
1072Phẫu thuật điều trị bệnh suy giãn tĩnh mạch chi dưới7,128,0002,619,0004,509,000
1073Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi6,700,0001,987,0004,713,000
1074Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính / dây chằng không cắt nối ruột8,316,0002,416,0005,900,000
1075Phẫu thuật điều trị tắt ruột do dính (gỡ dính ruột + cắt đoạn ruột non)10,370,0004,105,0006,265,000
1076Phẫu thuật Điều trị tắt ruột do dính/ dây chằng có cắt nối ruột (phức tạp)10,370,0004,105,0006,265,000
1077Phẫu thuật điều trị tắt ruột do dính/ dây chằng không cắt nối ruột8,340,0002,416,0005,924,000
1078Phẫu thuật điều trị tồn tại ống rốn bàng quang6,380,0001,210,0005,170,000
1079Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ4,428,0002,524,0001,904,000
1080Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mãn tính4,300,0002,319,0001,981,000
1081Phẫu thuật Miles qua nội soi11,576,0003,130,0008,446,000
1082Phẫu thuật nội soi - đốt hạch giao cảm ngực7,184,0003,072,0004,112,000
1083Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp8,400,0004,008,0004,392,000
1084Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày10,949,0004,887,0006,062,000
1085Phẩu thuật nội soi cắt bỏ khối u dạ dày10,200,0001,832,0008,368,000
1086Phẫu thuật nội soi Cắt chỏm nang gan + cắt túi mật10,800,0003,700,0007,100,000
1087Phẫu thuật nội soi cắt hạ phân thùy gan, u gan nhỏ10,300,0005,255,0005,045,000
1088Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải10,949,0004,072,0006,877,000
1089Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái + nạo vét hạch10,949,0003,130,0007,819,000
1090Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng10,950,0003,130,0007,820,000
1091Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng + nạo vét hạch11,600,0003,130,0008,470,000
1092Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non8,650,0004,072,0004,578,000
1093Phẩu thuật nội soi cắt gan trái12,250,0005,255,0006,995,000
1094Phẫu thuật nội soi cắt lách do bệnh lý9,700,0004,187,0005,513,000
1095Phẫu thuật nội soi cắt lách do chấn thương 8,650,0004,187,0004,463,000
1096Phẫu thuật nội soi cắt lách do cường lách10,300,0004,187,0006,113,000
1097Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và nối ống gan - hổng tràng13,450,0004,211,0009,239,000
1098Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa5,650,0002,463,0003,187,000
1099Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + Phẫu thuật nội soi cắt túi mật12,581,0003,272,0009,309,000
1100Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng6,556,0001,793,0004,763,000
1101Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy9,700,0004,297,0005,403,000
1102Phẫu thuật nội soi cắt túi mật7,200,0002,958,0004,242,000
1103Phẫu thuật nội soi cắt túi mật qua 1 vết mổ9,700,0002,958,0006,742,000
1104Phẫu thuật nội soi cắt túi mật qua ngả âm đạo phối hợp ngả bụng tối thiểu9,700,0002,958,0006,742,000
1105Phẫu thuật nội soi cắt túi mật trong viêm túi mật cấp5,650,0002,958,0002,692,000
1106Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc9,900,0004,130,0005,770,000
1107Phẫu thuật nội soi cắt u/ polip trực tràng ống hậu môn đường dưới9,270,0001,136,0008,134,000
1108Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi8,800,0004,982,0003,818,000
1109Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần7,200,0002,061,0005,139,000
1110Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột đơn giản5,929,0002,416,0003,513,000
1111Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột phức tạp8,670,0002,416,0006,254,000
1112Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng6,550,0002,463,0004,087,000
1113Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày7,200,0002,800,0004,400,000
1114Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng7,800,0002,460,0005,340,000
1115Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng7,184,0002,061,0005,123,000
1116Phẫu thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị10,200,0005,727,0004,473,000
1117Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo6,556,0002,061,0004,495,000
1118Phẩu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr4,360,0003,630,000730,000
1119Phẫu thuật nội soi Mở ống mật chủ lấy sỏi mật hay dị vật đường mật7,200,0002,958,0004,242,000
1120Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng8,672,0004,072,0004,600,000
1121Phẩu thuật nội soi mở túi mật ra da8,450,0002,061,0006,389,000
1122Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán và lấy dị vật ống tiêu hóa qua nội soi5,648,0001,400,0004,248,000
1123Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu 9,270,0002,061,0007,209,000
1124Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng10,200,0001,400,0008,800,000
1125Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày11,270,0005,727,0005,543,000
1126Phẫu thuật nội soi ung thư đại / trực tràng (chưa gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy)*12,850,0003,130,0009,720,000
1127Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa6,550,0002,800,0003,750,000
1128Phẫu thuật nội soi Viêm Phúc Mạc do viêm ruột thừa 6,556,0002,800,0003,756,000
1129Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc tắc ruột không cắt nối7,200,0001,832,0005,368,000
1130Phẫu thuật sinh thiết chuẩn đoán ( nội soi )5,650,000937,0004,713,000
1131Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo 7,100,0001,142,0005,958,000
1132Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt10,368,0002,525,0007,843,000
1133Phẫu thuật thoát vị bẹn qua nội soi7,184,0002,068,0005,116,000
1134Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng9,270,0009,270,000
1135Phẫu thuật u máu dưới da có d=5-10cm (đơn giản)3,564,0001,642,0001,922,000
1136Phẫu thuật u máu dưới da d<5cm3,564,0001,642,0001,922,000
1137Phẫu thuật vết thương tá tràng - đơn giản 6,690,0003,414,0003,276,000
1138Phẫu thuật vết thương tá tràng - phức tạp10,370,0003,414,0006,956,000
1139Tắc động mạch đùi14,240,0002,619,00011,621,000
1140Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da4,360,0003,919,000441,000
1141Thoát vị rốn nghẹt6,380,0003,157,0003,223,000
1142Viêm phúc mạc khu trú do viêm ruột thừa6,380,0004,117,0002,263,000
1143Nội soi đặt bộ stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng7,200,0001,107,0006,093,000
1144Phẫu thuật điều trị áp xe trong ổ bụng10,140,0002,709,0007,431,000
Bảo hiễm dạ dày
1145Cắt 2/3 dạ dày không do K10,370,0004,681,0005,689,000
1146Cắt bán phần hoặc gần tòan bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống D1 hoặc D213,260,0004,681,0008,579,000
1147Mở thông dạ dày (Mở dạ dày nuôi ăn - Đơn giản)4,420,0001,815,0002,605,000
1148Nối vị tràng6,380,0001,500,0004,880,000
Bảo hiểm gan tụy lách
1149Cắt đường mật vùng hợp lưu + cắt gan (trái/phải)19,880,0004,211,00015,669,000
1150Cắt gan (P)16,440,0007,757,0008,683,000
1151Cắt gan không điển hình 10,370,0007,757,0002,613,000
1152Cắt gan trái13,260,0007,757,0005,503,000
1153Cắt khối tá tụy (PT Whipple)20,620,00010,424,00010,196,000
1154Cắt lách do bệnh lý10,370,0004,284,0006,086,000
1155Cắt lách do chấn thương8,340,0004,284,0004,056,000
1156Cắt phân thùy gan11,540,0007,757,0003,783,000
1157Cắt thực quản nối 2 đầu ra ngoài da10,370,0006,907,0003,463,000
1158Dẫn lưu áp xe gan4,420,0002,709,0001,711,000
1159Dẫn lưu túi mật ra da4,420,0002,563,0001,857,000
1160Khâu vết thương gan7,430,0005,038,0002,392,000
1161Lấy sỏi OMC + cắt túi mật + nối mật ruột14,050,0004,311,0009,739,000
1162Nối mật ruột + nối vị tràng9,080,0004,211,0004,869,000
1163Phẫu thuật nối mật ruột bên - bên6,380,0004,211,0002,169,000
1164Phẫu thuật nội soi lấy sỏi, dẫn lưu túi mật8,450,0003,130,0005,320,000
1165Phẫu thuật nội soi mở OMC lấy sỏi, dị vật đường mật7,200,0002,958,0004,242,000
1166Phẩu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật 9,600,0003,630,0005,970,000
1167Phẫu thuật nội soi nối mật ruột8,951,0002,958,0005,993,000
1168Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày9,700,0002,061,0007,639,000
Bảo hiểm ruôt liên quan
1169Cắt đoạn ruột non8,340,0004,441,0003,899,000
1170Cắt ruột thừa4,300,0002,460,0001,840,000
1171Gỡ dính ruột8,340,0002,416,0005,924,000
1172Gỡ dính ruột - phức tạp10,370,0002,416,0007,954,000
1173Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường6,380,0002,525,0003,855,000
1174Thoát vị hoành10,370,0002,619,0007,751,000
1175Phẫu thuật điều trị vết mổ thành bụng7,430,0003,157,0004,273,000
1176Thoát vị tái phát (thoát vị bẹn/thành bụng/đùi)9,270,0002,525,0006,745,000
1177VFM khu trú do viêm ruột thừa6,380,0004,117,0002,263,000
1178VFM toàn bộ do VRT8,340,0004,117,0004,223,000
1179Viêm phúc mạc chậu5,090,0003,760,0001,330,000
Bảo hiểm cơ xương khơp
1180Bong nơi bám gân cơ tam đầu cánh tay trái7,500,0003,429,0004,071,000
1181Bướu hoạt mạc khoeo5,950,0001,107,0004,843,000
1182Bướu sụn, xương lành tính - Đục bỏ bướu4,230,0002,488,0001,742,000
1183Bướu xương - Mỗ sinh thiết3,560,000808,0002,752,000
1184Bướu xương ác tính - Đục bỏ bướu - ghép xương8,530,0003,611,0004,919,000
1185Bướu xương ác tính - Mỗ đoạn chi6,380,0001,210,0005,170,000
1186Cắt cụt cẳng chân5,900,0003,008,0002,892,000
1187Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản3,564,000172,0003,392,000
1188Cắt u hoạt dịch khoeo chân5,950,000475,0005,475,000
1189Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống ( phương pháp Luqué )16,200,0002,619,00013,581,000
1190Co rút bàn tay + dính gân - Giải phóng - nối gân8,340,0001,832,0006,508,000
1191Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày6,500,0002,977,0003,523,000
1192Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren7,000,0002,977,0004,023,000
1193Dính ngón (Nhi)4,540,0002,689,0001,851,000
1194Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ6,690,0002,120,0004,570,000
1195Đứt dây chằng chéo cũ - Tái tạo dây chằng - Nội soi9,510,0004,101,0005,409,000
1196Gãy Bennett, Rolando/KHX6,690,0002,500,0004,190,000
1197Gãy chỏm quay (Nhi)5,640,0002,700,0002,940,000
1198Gãy chỏm quay/KHX7,120,0002,500,0004,620,000
1199Gãy cổ xương đùi mới/Mỗ xuyên đinh7,120,0002,977,0004,143,000
1200Gãy cổ xương đùi/Mỗ xuyên đinh (Nhi)6,810,0003,609,0003,201,000
1201Gãy đầu dưới xương quay/KHX6,690,0003,609,0003,081,000
1202Gãy đơn thuần xương quay/KHX5,830,0002,500,0003,330,000
1203Gãy đơn thuần xương trụ/KHX5,400,0002,500,0002,900,000
1204Gãy liên lồi cầu xương đùi/KHX10,800,0003,609,0007,191,000
1205Gãy liên mấu chuyển / KHX + gãy mõm khuỷu tay / KHX16,740,0005,414,00011,326,000
1206Gãy liên mẫu chuyển/KHX (Nhi)8,960,0003,609,0005,351,000
1207Gãy lồi cầu xương cánh tay - KHX8,340,0003,609,0004,731,000
1208Gãy mõm khuỷu (Nhi)4,540,0003,360,0001,180,000
1209Gãy mõm khuỷu/KHX5,950,0003,850,0002,100,000
1210Gãy Monteggia cũ (Nhi) / KHX7,860,0003,609,0004,251,000
1211Gãy Monteggia cũ/KHX + tái tạo9,080,0003,609,0005,471,000
1212Gãy Monteggia mới/KHX6,690,0003,609,0003,081,000
1213Gãy xương đòn / KHX + Rút đinh xương đùi9,388,0003,100,0006,288,000
1214Ghép da đơn giản4,230,000313,0003,917,000
1215Ghép da tự thân mảnh lớn 5% diện tích cơ thể người lớn6,372,0002,087,0004,285,000
1216Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn6,380,000313,0006,067,000
1217Hội chứng ống cổ tay 1 bên + lấy dụng cụ KHX cẳng tay10,152,0002,281,0007,871,000
1218Kết xương đinh nẹp một khối gãy liên mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển7,120,0002,977,0004,143,000
1219Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi4,428,0002,828,0001,600,000
1220Lấy bỏ dụng cụ 1 xương cẳng tay, xương bàn tay, xương ngón tay4,230,0001,681,0002,549,000
1221Lấy bỏ dụng cụ nẹp vít 2 xương cẳng tay5,950,0001,681,0004,269,000
1222Lấy dụng cụ sau đặt cột sống thắt lưng, cột sống cổ11,000,0001,049,0009,951,000
1223Nang hoạt mạc cổ tay (Nhi)3,560,0001,107,0002,453,000
1224Nang hoạt mạc nhượng chân (Nhi)3,560,0001,107,0002,453,000
1225Ngón tay cò súng (Nhi)2,270,000120,0002,150,000
1226Ngón tay cò súng I4,000,0004,000,000
1227Ngón tay cò súng II5,000,0005,000,000
1228Nối gân duỗi4,420,0002,196,0002,224,000
1229Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống (thắt lưng - 1 tầng)10,692,0004,310,0006,382,000
1230Phẫu thuật chỉnh hình co rút cơ nhị đầu và cơ cánh tay trước9,500,0003,429,0006,071,000
1231Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động9,940,0002,767,0007,173,000
1232Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụ9,940,0001,535,0008,405,000
1233Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille7,000,0002,828,0004,172,000
1234Phẫu thuật điều trị gân bánh chè7,020,0002,196,0004,824,000
1235Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay ( 1 bên )4,230,0001,535,0002,695,000
1236Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay ( 2 bên )6,700,0001,535,0005,165,000
1237Phẫu thuật điều trị ngón tay cò súng ( 2 bên )8,410,000180,0008,230,000
1238Phẫu thuật điều trị Quervain và ngón tay cò súng4,212,0003,120,0001,092,000
1239Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp quay8,500,0002,828,0005,672,000
1240Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục8,340,0003,850,0004,490,000
1241Phẫu thuật điều trị xơ cướng gân cơ/ xơ cứng khớp9,400,0003,429,0005,971,000
1242Phẫu thuật dính khớp khuỷu9,080,0002,657,0006,423,000
1243Phẫu thuật dính ngón9,940,0002,689,0007,251,000
1244Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay7,128,0002,977,0004,151,000
1245Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè5,830,0003,233,0002,597,000
1246Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay (Nhi)6,810,0003,609,0003,201,000
1247Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi8,340,0002,977,0005,363,000
1248Phẩu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân4,240,0002,977,0001,263,000
1249Phẫu thuật khâu phục hồi tổn thương gân duỗi8,100,0002,828,0005,272,000
1250Phẩu thuật KHX - Gãy xương gót7,670,0003,609,0004,061,000
1251Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay6,690,0002,977,0003,713,000
1252Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi10,800,0003,609,0007,191,000
1253Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài10,368,0002,977,0007,391,000
1254Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong10,370,0003,609,0006,761,000
1255Phẫu thuật KHX Gãy thân 2 xương cẳng tay7,120,0002,977,0004,143,000
1256Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay5,400,0002,977,0002,423,000
1257Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay7,120,0002,977,0004,143,000
1258Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi (Nhi)8,960,0003,609,0005,351,000
1259Phẫu thuật KHX gãy xương đòn5,090,0002,977,0002,113,000
1260Phẩu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay4,230,0002,977,0001,253,000
1261Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn8,340,0002,977,0005,363,000
1262Phẫu thuật làm cứng khớp quay trụ dưới6,700,0003,508,0003,192,000
1263Phẫu thuật lấy bỏ u xương4,212,0002,979,0001,233,000
1264Phẫu thuật lấy dụng cụ gãy xương mắt cá4,100,0001,681,0002,419,000
1265Phẫu thuật nắn trật khớp gối ( gây mê )6,050,000250,0005,800,000
1266Phẫu thuật nang bao hoạt dịch3,560,000475,0003,085,000
1267Phẫu thuật ngón tay bật3,900,000120,0003,780,000
1268Phẫu thuật nối gân / kéo dài gân (1 gân) đơn giản5,400,0002,828,0002,572,000
1269Phẩu thuật nối gân gấp ngón tay (1gân)5,400,0002,828,0002,572,000
1270Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối7,670,0002,477,0005,193,000
1271Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng10,116,0003,469,0006,647,000
1272Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay (Nhi)2,390,0001,760,000630,000
1273Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay9,850,0003,109,0006,741,000
1274Phẫu thuật Thoát vị đĩa đệm có đặt dụng cụ (*)13,600,0002,700,00010,900,000
1275Phẫu thuật thừa ngón5,830,0002,752,0003,078,000
1276Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động9,182,0004,381,0004,801,000
1277Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động8,100,0004,381,0003,719,000
1278Phẫu thuật tổn thương gân Achille7,020,0002,828,0004,192,000
1279Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau8,100,0002,828,0005,272,000
1280Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I6,690,0002,828,0003,862,000
1281Phẫu thuật trật khớp háng6,050,0003,109,0002,941,000
1282Phẫu thuật trật khớp háng bẩm sinh (Nhi)14,256,0003,109,00011,147,000
1283Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi4,428,0002,828,0001,600,000
1284Rút đinh / tháo phương tiện kết hợp xương ( xương đùi - xương chày)4,730,000840,5003,889,500
1285Rút đinh / tháo phương tiện kết hợp xương / xương cẳng tay / bàn tay / ngón tay4,230,0001,681,0002,549,000
1286Rút đinh lồi cầu cánh tay ( Nhi )7,100,0001,500,0005,600,000
1287Rút đinh xương bánh chè4,730,0001,681,0003,049,000
1288Rút đinh xương đòn2,700,0001,681,0001,019,000
1289Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương4,752,0001,049,0003,703,000
1290Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương( xương cánh tay)5,950,0001,681,0004,269,000
1291Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương (cột sống thắt lưng)7,200,0001,681,0005,519,000
1292Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương cánh tay5,950,0001,681,0004,269,000
1293Rút dụng cụ nẹp vít 2 xương cẳng tay5,950,0001,681,0004,269,000
1294Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật ( Xương đùi / Xương chày )4,730,0001,681,0003,049,000
1295Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật (Rút đinh xương bàn chân, mắt cá chân)3,000,0001,681,0001,319,000
1296Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính + mở rộng ống sống10,680,0001,872,0008,808,000
1297Tạo hình và đổ xi măng cột sống16,092,0002,364,00013,728,000
1298Tháo bất động ngoài5,000,0001,049,0003,951,000
1299Tháo bỏ các ngón chân4,230,0002,752,0001,478,000
1300Tháo bỏ các ngón tay/ đốt ngón tay4,230,0002,752,0001,478,000
1301Tháo dụng cụ xương bàn chân5,000,0001,049,0003,951,000
1302Tháo dụng cụ xương bánh chè5,000,0001,049,0003,951,000
1303Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường4,230,0001,687,0002,543,000
1304Thay khớp gối bán phần15,000,0004,481,00010,519,000
1305Thay khớp gối toàn phần15,000,0004,349,00010,651,000
1306Trật khớp vai cũ, tái hồi - nắn tạo hình khớp vai9,940,0002,977,0006,963,000
1307Vết thương bong/đứt dây chằng bên khớp gối5,400,0002,700,0002,700,000
1308Vết thương đứt gân duỗi ngón tay (>3 gân )4,420,0002,828,0001,592,000
1309Vết thương đứt gân gấp ngón tay (>3 gân)5,400,0002,196,0003,204,000
1310Vết thương mất da bàn chân - gót chân9,080,0001,832,0007,248,000
1311Viêm bao gân dạng duỗi ngón tay4,230,000120,0004,110,000
1312Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày7,000,0002,977,0004,023,000
1313Phẩu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón4,500,0002,752,0001,748,000
1314phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi6,000,0002,196,0003,804,000
1315Phẩu thuật co gân Achille7,000,0002,828,0004,172,000
Bảo hiễm ngoại thận niệu
1316Cắm lại niệu quản vào bàng quang6,690,0002,619,0004,071,000
1317Cắm niệu quản bàng quang9,100,0002,619,0006,481,000
1318Cắt 2 tinh hoàn + dẫn lưu nước tiểu bàng quang6,372,0001,550,0004,822,000
1319Cắt bàng quang đưa niệu quản ra da8,340,0002,700,0005,640,000
1320Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài2,394,000504,0001,890,000
1321Cắt bỏ tinh hoàn3,010,0001,622,0001,388,000
1322Cắt chỏm nang thận nội soi sau phúc mạc7,170,0003,368,0003,802,000
1323Cắt cổ bàng quang7,800,0005,073,0002,727,000
1324Cắt đốt nội soi polype cổ bọng đái6,300,0001,400,0004,900,000
1325Cắt đốt nội soi u lành tiền liệt tuyến qua niệu đạo (Đơn giản)5,950,0001,500,0004,450,000
1326Cắt đốt nội soi u lành tiền liệt tuyến qua niệu đạo (phức tạp)7,750,0002,318,0005,432,000
1327Cắt đốt nội soi u lành tiền liệt tuyến qua niệu đạo + tán sỏi ngoài niệu quản (laser)15,550,0001,950,00013,600,000
1328Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nữa dương vật7,560,0001,793,0005,767,000
1329Cắt mào tinh - Cắt nang mào tinh2,460,0001,010,0001,450,000
1330Cắt nang niệu quản (nội soi) PTNS xẻ nang niệu quản6,050,0002,000,0004,050,000
1331Cắt nang ống phóng tinh - Đơn giản5,000,000120,0004,880,000
1332Cắt nang ống phóng tinh - Phức tạp5,920,000120,0005,800,000
1333Cắt phymosis có thuốc mê bằng laser2,460,000224,0002,236,000
1334Cắt thận đơn thuần8,340,0004,044,0004,296,000
1335Cắt tĩnh mạch tinh dãn (Varicocele) 2 bên4,970,000504,0004,466,000
1336Cắt toàn bộ bàng quang (PP Coffey) đưa niệu quản ra da9,700,0002,700,0007,000,000
1337Cắt toàn bộ BQ kèm tạo hình BQ 12,210,0003,750,0008,460,000
1338Cắt toàn bộ BQ và thận9,700,0003,750,0005,950,000
1339Cắt toàn bộ thận + NQ + nạo hạch12,210,0002,700,0009,510,000
1340Cắt trĩ từ 2 búi trở lên7,436,0001,829,0005,607,000
1341Cắt u bàng quang đường trên (phức tạp)9,100,0005,152,0003,948,000
1342Cắt u bàng quang và cắt bán phần bàng quang7,360,0002,700,0004,660,000
1343Cắt u phì đại lành tính tiền liệt tuyến qua nội soi7,734,0002,318,0005,416,000
1344Cắt u thận lành (cắt nang thận)4,970,0002,619,0002,351,000
1345Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận6,500,0002,563,0003,937,000
1346Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser ( đơn giản )5,929,0002,566,0003,363,000
1347Đốt (cắt) sùi mào gà bộ phận sinh dục3,950,000307,0003,643,000
1348Gãy dương vật4,230,0001,210,0003,020,000
1349Hẹp niệu đạo sau (Badenoch Tech)7,360,0001,832,0005,528,000
1350Hypospadias tạo hình thì 26,140,0002,700,0003,440,000
1351Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn8,340,000741,0007,599,000
1352Lấy sỏi bàng quang lớn4,500,0003,910,000590,000
1353Lấy sỏi niệu quản6,690,0003,910,0002,780,000
1354Lấy sỏi san hô thận8,960,0003,910,0005,050,000
1355Mở rộng miệng lổ sáo - Đơn giản6,710,000260,0006,450,000
1356Mở rộng miệng lổ sáo - Phức tạp3,680,000123,0003,557,000
1357Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)3,370,000360,0003,010,000
1358Mỗ tràn dịch màng tinh hoàn 2 bên4,970,0004,970,000
1359Mỗ tràn dịch màng tinh hoàn 2 bên (Nhi)4,540,000100,0004,440,000
1360Nội soi bàng quang cắt u ( Phức tạp )6,650,0004,379,0002,271,000
1361Nội soi bàng quang cắt u (Đơn giản)5,300,0004,379,000921,000
1362Nội soi bàng quang sinh thiết5,300,000621,0004,679,000
1363Nội soi bàng quang tán sỏi7,811,0001,253,0006,558,000
1364Nội soi cắt nang tuyến thượng thận9,700,0004,000,0005,700,000
1365Nội soi tán sỏi niệu quản ( đơn giản )5,450,000621,0004,829,000
1366Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang6,300,0001,429,0004,871,000
1367Phẫu thuật cắt u thượng thận/cắt nang thận4,970,0003,680,0001,290,000
1368Phẫu thuật nội soi cắt u thận / u sau phúc mạc12,800,0004,000,0008,800,000
1369Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo6,775,0001,400,0005,375,000
1370Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp cổ bàng quang5,400,0002,700,0002,700,000
1371Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận / sỏi niệu quản / sỏi bàng quang8,400,0003,839,0004,561,000
1372Phẫu thuật polype niệu khẩu (polype lỗ sáo)5,200,00045,0005,155,000
1373Phẫu thuật Rò bàng quang âm đạo, BQ tử cung, trực tràng7,550,0002,700,0004,850,000
1374Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn (1 bên)2,460,000504,0001,956,000
1375Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn (Nhi)3,560,0001,136,0002,424,000
1376Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật4,500,0001,136,0003,364,000
1377Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn6,696,0002,254,0004,442,000
1378Sỏi bàng quang lớn 4,230,0001,500,0002,730,000
1379Sỏi bàng quang nhỏ2,460,0001,500,000960,000
1380Soi bàng quang. lấy dị vật, sỏi1,740,000870,000870,000
1381Sỏi niệu quản lưng và chậu cao4,970,0001,500,0003,470,000
1382Tán sỏi niệu quản qua nội soi7,800,0001,253,0006,547,000
1383Tán sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/ Laser8,640,0002,362,0006,278,000
1384Tạo hình khúc nối bể thận niệu quản13,000,0004,997,0008,003,000
1385Tạo hình thành trước âm đạo trong điều trị tiểu không kiểm soát7,110,0001,210,0005,900,000
1386Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ BQ Đơn giản3,370,0001,210,0002,160,000
1387Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ BQ Phức tạp4,970,0001,210,0003,760,000
1388Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng3,370,0001,136,0002,234,000
1389Tinh hoàn ẩn - Đơn giản3,680,0002,700,000980,000
1390Tinh hoàn ẩn - Phức tạp6,570,0002,254,0004,316,000
Bảo hiểm ngoại thần kinh
1391Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5cm3,240,000679,0002,561,000
1392Cắt u màng não nền sọ, hố sau, liền não, liền tiểu não, cạnh đường giữa18,590,0003,750,00014,840,000
1393Hẹp ống sống cổ - PT Kinokawa14,900,0001,832,00013,068,000
1394Hẹp ống sống thắt lưng (3 tầng) - Mở rộng ống sống16,080,0001,832,00014,248,000
1395Lao cột sống - PT Hidgson13,600,0001,832,00011,768,000
1396Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng6,372,0004,214,0002,158,000
1397Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ13,070,0004,310,0008,760,000
1398Phẫu thuật bóc bao áp xe não6,372,0005,809,000563,000
1399Phẩu thuật cắt dây thần kinh 5 nhánh dưới hàm4,212,0002,077,0002,135,000
1400Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống13,070,0004,310,0008,760,000
1401Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống - 1 tầng10,680,0004,310,0006,370,000
1402Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ7,930,0001,535,0006,395,000
1403Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa/ tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ18,900,0005,132,00013,768,000
1404Phẩu thuật giải áp thần kinh (2 bên)8,364,0002,167,0006,197,000
1405Phẩu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ12,730,0003,920,0008,810,000
1406Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy10,692,0004,310,0006,382,000
1407Phẫu thuật lấy đĩa điệm cột sống đường trước17,604,0004,310,00013,294,000
1408Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính6,380,0004,846,0001,534,000
1409Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính 2 bên11,350,0004,846,0006,504,000
1410Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên11,340,0004,214,0007,126,000
1411Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não9,510,0004,846,0004,664,000
1412Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng 12,950,0004,310,0008,640,000
1413Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu5,280,0004,837,000443,000
1414Phẫu thuật nang màng nhện và tủy21,410,0004,310,00017,100,000
1415Phẫu thuật nang Tarlov14,040,0004,310,0009,730,000
1416Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây )6,070,0002,801,0003,269,000
1417Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ17,610,0004,335,00013,275,000
1418Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ - lấy nhân 1 tầng16,080,0004,837,00011,243,000
1419Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ 15,770,0006,277,0009,493,000
1420Phẫu thuật u liền não, bằng đường mở nắp sọ18,900,0006,277,00012,623,000
1421Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống - rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau14,040,0004,847,0009,193,000
1422Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ18,900,0006,277,00012,623,000
1423Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường mở nắp sọ18,900,0006,752,00012,148,000
1424Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên (u ngoài tủy)14,050,0002,167,00011,883,000
1425Phẫu thuật u thần kinh trên da3,560,000462,0003,098,000
1426Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường qua xoang bướm14,688,0005,220,0009,468,000
1427Phẫu thuật U xương sọ, vòm sọ5,500,0004,500,0001,000,000
1428Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não9,510,0004,351,0005,159,000
1429Phẩu thuật vi phẩu lấy u tủy 15,770,0006,852,0008,918,000
1430Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở9,510,0005,151,0004,359,000
1431Phẩu thuật xử lý lún sọ không có vết thương9,510,0005,151,0004,359,000
1432Tạo hình và đổ xi măng cột sống16,080,0002,996,00013,084,000
1433Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng lấy nhân 3 tầng16,630,0004,310,00012,320,000
1434Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng/lấy nhân 2 tầng14,670,0002,700,00011,970,000
1435U tủy (U ngoài tủy)14,050,0002,700,00011,350,000
1436Viêm xương sọ/abcess9,510,0001,500,0008,010,000
Bảo hiểm ngoại tổng quát nhi
1437BCGite3,560,000120,0003,440,000
1438Bướu mạc treo (có cắt ruột)6,810,0002,340,0004,470,000
1439Bướu sau phúc mạc8,960,0002,700,0006,260,000
1440Bướu Wilms8,960,0002,340,0006,620,000
1441Cắt hẹp bao quy đầu ( Nhi )2,390,000224,0002,166,000
1442Cắt lách bệnh lý6,810,0001,800,0005,010,000
1443Cắt u máu khu trú đường kính dưới 5 cm3,564,0001,010,0002,554,000
1444Chẻ vòm toàn phần4,960,0001,200,0003,760,000
1445dẫn lưu túi mật4,540,0001,300,0003,240,000
1446Dò khe mang4,540,0001,800,0002,740,000
1447Đóng hậu môn tạm ( Nhi )5,640,0002,340,0003,300,000
1448Gãy trên hai lồi cầu xương cánh tay7,860,0002,500,0005,360,000
1449Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ ( 1 bên - đơn giản )3,560,0002,254,0001,306,000
1450Hẹp môn vị phì đại4,540,0002,340,0002,200,000
1451Lỗ tiểu thấp (Phức tạp)8,300,0002,254,0006,046,000
1452Mở hậu môn tạm ( Nhi )5,640,0001,300,0004,340,000
1453Mở thận ra da (dẫn lưu thận)4,540,0001,300,0003,240,000
1454Mở thông dạ dày trẻ lớn4,970,0001,300,0003,670,000
1455Nang bã đậu2,390,000120,0002,270,000
1456Nang giáp lưỡi4,540,0001,600,0002,940,000
1457Phẫu thuật cắt âm vật phì đại5,640,0002,510,0003,130,000
1458Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật4,536,0004,049,000487,000
1459Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 26,300,0002,025,0004,275,000
1460Phẫu thuật NUSS kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh ( VATS )13,120,0006,567,0006,553,000
1461Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt (Nhi)4,540,0003,157,0001,383,000
1462Phẫu thuật u máu các vị trí3,250,0002,350,000900,000
1463Phì đại âm vật tạo hình 1 phần âm vật5,260,0002,510,0002,750,000
1464PT lại tắt ruột sau phẫu thuật ( Nhi )6,200,0002,340,0003,860,000
1465PT tạo hình khe hở vòm miệng4,540,0002,335,0002,205,000
1466PT thoát vị bẹn / đùi / rốn (nghẹt)3,560,0002,640,000920,000
1467Sỏi bàng quang4,540,0001,300,0003,240,000
1468Teo đường mật bẩm sinh11,310,0001,800,0009,510,000
1469Tinh hoàn ẩn 1 bên (Phức tạp)4,540,0002,254,0002,286,000
1470Tinh hoàn ẩn 2 bên 6,810,0001,800,0005,010,000
1471Vẹo cổ5,200,0001,300,0003,900,000
1472Viêm phúc mạc do ruột thừa (trẻ em < 6 tuổi)5,640,0002,340,0003,300,000
1473Viêm ruột thừa có biến chứng4,540,0001,300,0003,240,000
1474Viêm ruột thừa đơn thuần (trẻ em < 6 tuổi)3,560,0001,300,0002,260,000
1475Vùi dương vật4,540,0001,622,0002,918,000
Bảo hiểm sản
1476Bóc khối lạc nội mạc tử cung ổ tầng sinh môn, thành bụng7,452,0002,568,0004,884,000
1477Bóc u vú / nhân xơ vú3,370,000947,0002,423,000
1478Bóc u vú / nhân xơ vú + cắt tử cung toàn phần +/- 2 PP15,490,0002,775,00012,715,000
1479Bóc u vú 2 bên4,970,000947,0004,023,000
1480Cắt K buồng trứng + cắt TC + MNL8,450,0002,340,0006,110,000
1481Cắt toàn bộ tử cung đường bụng ( khó )11,540,0003,072,0008,468,000
1482Cắt tử cung bán phần9,940,0002,700,0007,240,000
1483Cắt tử cung toàn phần qua đường âm đạo/U xơ tử cung (PTNS)11,600,0003,564,0008,036,000
1484Cắt u buồng trứng + bóc u buồng trứng7,430,000500,0006,930,000
1485Cắt u nang buồng trứng5,830,0002,203,0003,627,000
1486Cắt u vú lành tính4,212,0002,753,0001,459,000
1487Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung1,895,000753,0001,142,000
1488Huyết tụ thành nang7,430,000500,0006,930,000
1489Khâu vòng cổ tử cung4,970,000536,0004,434,000
1490Khoét chóp cổ tử cung4,970,0002,006,0002,964,000
1491Mỗ lấy thai/song thai lần 16,690,0001,163,0005,527,000
1492Nội soi buồng tử cung cắt đốt nhân xơ tử cung/ tách dính10,700,000700,00010,000,000
1493Nội soi buồng tử cung chẩn đoán5,050,0001,373,0003,677,000
1494Nội soi buồng tử cung để sinh thiết + điều trị6,550,000170,0006,380,000
1495Phẫu thuật bóc nang, nhân di căn âm đạo, tầng sinh môn7,430,000500,0006,930,000
1496Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú13,260,0004,522,0008,738,000
1497Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ (2 bên)9,600,0002,753,0006,847,000
1498Phẫu thuật cắt polypeto/ cắt u xơ trong buồng tử cung qua ngã âm đạo10,540,0003,491,0007,049,000
1499Phẩu thuật cắt tử cung đường âm đạo13,260,0002,932,00010,328,000
1500Phẫu thuật chửa ngoài tử cung5,830,0002,835,0002,995,000
1501Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng5,830,0003,553,0002,277,000
1502Phẫu thuật lấy thai lần I5,830,0001,591,0004,239,000
1503Phẫu thuật lấy thai lần II7,430,0002,141,0005,289,000
1504Phẫu thuật lấy thai lần III trở lên9,080,0001,200,0007,880,000
1505Phẩu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung9,940,0002,614,0007,326,000
1506Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần9,936,0003,704,0006,232,000
1507Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối9,940,0002,072,0007,868,000
1508Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ7,452,0002,203,0005,249,000
1509Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng5,940,0004,117,0001,823,000
1510Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung7,430,0004,899,0002,531,000
1511Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ11,000,0005,386,0005,614,000
1512Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ11,020,0005,386,0005,634,000
1513Phẫu thuật nội soi cắt khối chữa ngoài tử cung7,184,0002,061,0005,123,000
1514Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần11,576,0001,632,0009,944,000
1515Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ11,576,0005,742,0005,834,000
1516Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ11,600,0004,899,0006,701,000
1517Phẫu thuật nội soi Cắt u nang buồng trứng nang cạnh vòi tử cung7,200,0004,899,0002,301,000
1518Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phần phụ7,452,000775,0006,677,000
1519Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ8,330,0002,750,0005,580,000
1520Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ9,400,0004,899,0004,501,000
1521Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)14,050,0005,910,0008,140,000
Bảo hiểm mắt
1522Cắt túi lệ2,580,000500,0002,080,000
1523Khâu giác mạc đơn thuần - 1 mắt1,410,000220,0001,190,000
1524Mỗ quặm 2 mắt (3 mi)2,580,000870,0001,710,000
1525mỗ quặm 2 mắt (4 mi)1,965,000960,0001,005,000
1526PT cắt bè 2,700,000450,0002,250,000
1527PT lác 1 mắt3,010,000400,0002,610,000
1528PT lác 2 mắt4,420,000600,0003,820,000
1529PT mộng ghép kết mạc tự thân2,700,000500,0002,200,000
1530PT quặm bẩm sinh (1 mắt)2,700,000470,0002,230,000
1531PT quặm bẩm sinh (2 mắt)3,370,000550,0002,820,000
1532PT sụp mí (1 mắt)4,230,000650,0003,580,000
1533PT u kết mạc nông864,000300,000564,000
Bảo hiểm tai mũi họng
1534Cắt các U nang giáp móng 9,080,0002,071,0007,009,000
1535Cắt dính thắng lưỡi (mê)2,460,000775,0001,685,000
1536Cắt polyp mũi Mê 1 bên (Nội soi)6,500,000296,0006,204,000
1537Cắt polyp mũi Tê 1 bên (Nội soi)5,250,000154,0005,096,000
1538Cắt polyp mũi Tê 2 bên (Nội soi)6,500,000154,0006,346,000
1539Cắt polyp ống tai (gây mê)4,310,0001,938,0002,372,000
1540Cắt polyp ống tai (gây tê)3,710,000589,0003,121,000
1541Dò luân nhĩ 1 bên - tê - Đơn giản2,270,000449,0001,821,000
1542Dò luân nhĩ 1 bên - tê - Phức tạp3,370,000180,0003,190,000
1543Dò luân nhĩ 1 bên mê - Đơn giản3,010,000449,0002,561,000
1544Dò luân nhĩ 1 bên mê - Phức tạp3,870,0002,973,000897,000
1545Khoét rộng đá chủm + chỉnh hình ống tai (mê) Độ I - đơn giản9,080,0001,832,0007,248,000
1546Khoét rộng đá chủm + chỉnh hình ống tai (mê) Độ II - phức tạp9,200,0001,832,0007,368,000
1547Mở khe dưới dẫn lưu - Mê5,520,000775,0004,745,000
1548Mở khe dưới dẫn lưu - Tê4,660,000775,0003,885,000
1549Mở khí quản thường quy2,390,000704,0001,686,000
1550Mở sào bào thượng nhỉ8,340,0003,585,0004,755,000
1551Nội soi chọc thông xoang trán / xoang bướm gây mê9,700,000265,0009,435,000
1552Nội soi thanh quản cắt papilloma4,200,000125,0004,075,000
1553Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ (mê - phức tạp)7,400,000278,0007,122,000
1554Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ độ I6,696,000278,0006,418,000
1555Phẫu thuật cắt Amiđan ( gây mê ) + Soi thanh quản treo cắt hạt xơ11,750,0001,100,00010,650,000
1556Phẫu thuật cắt Amiđan (gây mê)4,660,0001,033,0003,627,000
1557Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi7,950,0003,738,0004,212,000
1558Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)7,430,0004,009,0003,421,000
1559Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)7,452,0004,009,0003,443,000
1560Phẫu thuật chỉnh hình màn hầu - ngủ ngáy (mê)7,430,0001,832,0005,598,000
1561Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi 5,400,0003,053,0002,347,000
1562Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới5,520,000906,0004,614,000
1563Phẩu thuật Mở xoang hàm10,223,0001,323,0008,900,000
1564Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới7,950,0003,738,0004,212,000
1565Phẫu thuật nội soi cắt Polyp mũi ( 2 bên ) mê7,100,000647,0006,453,000
1566Phẩu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm mê - 2 bên9,694,0004,809,0004,885,000
1567Phẫu thuật nội soi mở sàng - hàm, cắt polyp mũi9,700,000647,0009,053,000
1568Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng9,700,0002,865,0006,835,000
1569Phẫu thuật nội soi mở xoang trán9,700,0003,738,0005,962,000
1570Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp hạt xơ/u hạt dây thanh (mê) độ I6,550,0002,865,0003,685,000
1571Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức4,960,0002,531,0002,429,000
1572Phẫu thuật xoang trán9,080,0001,500,0007,580,000
1573Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt amydale (gây mê)3,360,0002,722,000638,000
1574Vá nhĩ đơn thuần (mê) Độ I - đơn giản6,900,0003,585,0003,315,000
1575Vá nhĩ đơn thuần (mê) Độ II - phức tạp9,080,0003,585,0005,495,000
1576Vá nhĩ đơn thuần (tê) Độ I - đơn giản6,070,0001,500,0004,570,000
1577Vá nhĩ đơn thuần (tê) Độ II - phức tạp7,430,0001,500,0005,930,000
1578Vách ngăn (mê) - Độ II6,380,0001,500,0004,880,000
1579Vách ngăn (tê) - Độ I4,660,0001,500,0003,160,000
1580Rò khe mang số 111,290,0004,495,0006,795,000
1581Phẩu thuật nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê3,400,000500,0002,900,000
1582Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng6,290,0002,335,0003,955,000
Bảo hiểm phẫu thuật hàm mặt
1583Cắt nang giáp lưỡi nhi3,220,0001,200,0002,020,000
1584Cắt nang giáp móng8,250,0002,071,0006,179,000
1585Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt gây mê nội khí quản2,750,0001,040,0001,710,000
1586Cắt u vùng hàm mặt đơn giản4,050,0002,507,0001,543,000
1587Điều trị gãy gò má cung tiếp bằng nắn chỉnh ( có gây mê hoặc gây tê )8,316,0002,843,0005,473,000
1588Ghép da (ghép da tự thân <5% S bỏng cơ thể)2,290,00060,0002,230,000
1589Ghép da trung bình (ghép da tự thân 5-10% S bỏng cơ thể)3,000,00060,0002,940,000
1590Lấy sỏi tuyến Wharton đường miệng2,250,0001,000,0001,250,000
1591Mỗ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ - gây mê4,752,0001,314,0003,438,000
1592Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ - gây tê3,564,000819,0002,745,000
1593Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên6,820,0002,077,0004,743,000
1594Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm chưa gồm máy dò thần kinh4,200,0002,100,0002,100,000
1595Phẫu thuật chỉnh hình xương gò má8,140,0002,843,0005,297,000
1596Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép7,550,0002,843,0004,707,000
1597Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới (chưa gồm nẹp vít)2,620,0001,600,0001,020,000
1598Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên4,540,0002,335,0002,205,000
1599Phẫu thuật khâu kết hợp xương hàm dưới6,000,0001,600,0004,400,000
1600Phẫu thuật mở xoang lấy răng ngầm5,510,0001,650,0003,860,000
1601Phẫu thuật nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn 2,400,0001,300,0001,100,000
1602Phẫu thuật tạo hình điều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu8,316,0002,335,0005,981,000
1603Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng4,910,0001,200,0003,710,000
1604Phẫu thuật tạo hình môi 2 bên6,810,0001,300,0005,510,000
1605Phẫu thuật tuyến dưới hàm(u, viêm mãn, sỏi)5,400,0001,300,0004,100,000
1606Phẫu thuật u tuyến mang tai lành tính6,450,0001,300,0005,150,000
1607Sinh thiết u phần mềm và xương vùng hàm mặt (gây mê nội KQ)3,980,000585,0003,395,000
1608Vết thương phần mềm sâu < 10 cm582,50020,000562,500
Bảo hiểm hậu môn trực tràng
1609Áp xe hậu môn có mở lỗ rò (Đơn giản)4,970,0002,461,0002,509,000
1610Cắt 1/2 đại tràng P hay T10,370,0004,282,0006,088,000
1611Cắt 1/2 đại tràng phải / trái làm hậu môn NT(PT Miles)12,090,0002,700,0009,390,000
1612Cắt 1/2 đại tràng phải/ trái làm hậu môn nhân tạo9,270,0002,700,0006,570,000
1613Cắt đại trực tràng + toàn bộ mạc treo trực tràng nối thấp14,670,0002,700,00011,970,000
1614Cắt đoạn đại tràng làm hậu môn nhân tạo9,270,0002,700,0006,570,000
1615Cắt đoạn đại tràng làm hậu môn nhân tạo (PT Hartmann)8,340,0002,700,0005,640,000
1616Cắt đoạn đại tràng(nối ngay)9,940,0002,141,0007,799,000
1617Cắt Polype trực tràng7,452,0001,010,0006,442,000
1618Cắt toàn bộ đại tràng14,910,0002,700,00012,210,000
1619Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn (đơn giản)4,970,0002,461,0002,509,000
1620Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn (phức tạp)7,430,0002,461,0004,969,000
1621Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản4,970,000781,0004,189,000
1622Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu ( thành sau )8,316,0005,241,0003,075,000
1623Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu ( thành trước )8,316,0005,873,0002,443,000
1624Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn7,400,0001,829,0005,571,000
1625Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ)8,340,0001,829,0006,511,000
1626Khâu vết thương âm hộ, âm đạo8,340,000244,0008,096,000
1627Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ4,968,000228,0004,740,000
1628Nứt kẻ hậu môn (cắt cơ thắt 1 bên + quang đông)4,970,0002,461,0002,509,000
1629Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng12,090,0006,651,0005,439,000
1630Phẫu thuật cắt u dạng polype trực tràng ống hậu môn đơn giản4,968,0001,010,0003,958,000
1631Phẫu thuật cắt u dạng polype trực tràng ống hậu môn phức tạp7,452,0001,010,0006,442,000
1632Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp8,340,0001,829,0006,511,000
1633Phẫu thuật điều trị áp xe rò hậu môn8,340,0002,461,0005,879,000
1634Phẫu thuật điều trị nứt kẻ hậu môn (cắt cơ thắt 2 bên + quang đông)8,340,0001,829,0006,511,000
1635Phẫu thuật điều trị rò âm đạo - trực tràng10,800,0001,832,0008,968,000
1636Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản4,970,0002,461,0002,509,000
1637Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp8,340,0001,829,0006,511,000
1638Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn7,430,0002,782,0004,648,000
1639Phẫu thuật điều trị són tiểu(PT tái tạo thành trước âm đạo điều trị tiểu són)8,220,0001,161,0007,059,000
1640Phẫu thuật điều trị trĩ KTC bằng phương pháp Longo + tái tạo bản cơ nâng hậu môn (chưa bao gồm máy cắt nối tự động)15,770,0001,500,00014,270,000
1641Phẩu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp Longo) (chưa bao gồm máy cắt nối tự động)7,430,0001,521,0005,909,000
1642Phẫu thuật Hartmann8,340,0002,700,0005,640,000
1643Phẩu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ7,452,0001,838,0005,614,000
1644Phẫu thuật Miles12,090,0002,700,0009,390,000
1645Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng làm HMNT9,182,0004,072,0005,110,000
1646Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng ngang, đại tràng sigma nối ngay10,949,0004,072,0006,877,000
1647Phẫu thuật trĩ đơn giản4,970,0001,809,0003,161,000
Bảo hiểm ngoại lồng ngực
1648Cắt 1 lá phổi10,560,0003,750,0006,810,000
1649Cắt một bên phổi do ung thư12,744,0008,265,0004,479,000
1650Cắt u nang phổi hoặc u nang phế quản12,744,0006,404,0006,340,000
1651Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý12,700,0008,265,0004,435,000
1652Phẩu thuật cắt u trung thất 12,760,0009,918,0002,842,000
1653Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán12,000,0002,061,0009,939,000
Bảo hiểm kỹ thuật cao
1654Cắt u sọ hầu tuyến yên, vùng hố yên, tuyến tùng14,835,0003,750,00011,085,000
1655Cấy/ đặt máy tạo nhịp/ cấy máy tạo nhịp phá rung *6,550,0001,000,0005,550,000
1656Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau17,610,0005,039,00012,571,000
1657Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt Stent đường mật - tụy5,200,0002,663,0002,537,000
1658Phẫu thuật cắt tử cung, thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản khoa *9,940,0001,300,0008,640,000
1659Phẫu Thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống16,630,0005,140,00011,490,000
1660Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất9,510,0003,981,0005,529,000
1661Phẫu thuật đục thuỷ tinh thể bằng PP PHACO (1 mắt) *(chưa gồm thuỷ tinh thể nhân tạo)6,520,0002,615,0003,905,000
1662Phẫu thuật lấy thuỷ tinh thể ngoài bao đặt IOL + cắt bẻ( 1 mắt) *(chưa gồm thuỷ tinh thể nhân tạo)3,680,000700,0002,980,000
1663Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày có sử dụng máy cắt nối(chưa gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy)14,050,0002,500,00011,550,000
1664Phẫu thuật nội soi khớp gối *10,100,0003,109,0006,991,000
1665Phẫu thuật nội soi khớp vai10,300,0002,000,0008,300,000
1666Phẫu thuật nội soi rách sụn chân7,120,0002,000,0005,120,000
1667Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng10,100,0004,101,0005,999,000
1668Phẫu thuật nội soi tái tạo gân *(Chưa bao gồm gân nhân tạo)7,850,0006,000,0001,850,000
1669Phẫu thuật thay khớp gối bán phần * (chưa bao gồm khớp nhân tạo)14,670,0003,609,00011,061,000
1670Phẫu thuật thay khớp háng bán phần * (chưa gồm khớp nhân tạo)11,540,0002,977,0008,563,000
1671Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối *(chưa gồm khớp nhân tạo)14,670,0004,349,00010,321,000
1672Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng13,930,0004,349,0009,581,000
1673Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement * (chưa bao gồm cement hóa học)16,080,0005,181,00010,899,000
1674Thay khớp háng bán phần trong u phá hủy xương (Chưa bao gồm khớp nhân tạo)11,540,0002,500,0009,040,000
Bảo hiễm NSOI (Làm tại phòng mổ)
1675Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi, giun đường mật8,508,0002,663,0005,845,000
1676Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy9,930,0002,391,0007,539,000
1677Đặt Stent thực quản qua nội soi5,300,0001,107,0004,193,000
Thận nhân tạo
1678Chạy thận nhân tạo / 1 lần (Lọc máu chu kỳ sử dụng Bicarbonate)632,000543,00089,000
1679Thận nhân tạo cấp cứu (Quả lọc dây máu dùng một lần, bao gồm quả lọc và dây)1,850,0001,515,000335,000
1680Lọc máu IHD - cấp cứu BN dịch vụ862,000862,000
1681Lọc máu IHD - cấp cứu theo yêu cầu (ngoài giờ)1,232,0001,232,000
1682Lọc máu IHD - chu kỳ BN dịch vụ662,000662,000
1683Lọc máu IHD - chu kỳ theo yêu cầu862,000862,000
1684Lọc máu IHD - chu kỳ cho người nước ngoài (ngoài giờ)1,732,0001,732,000
1685Công đặt Catheter(Lọc máu IHD - Cấp cứu)693,000693,000
1686Công theo dõi điều trị(Lọc máu IHD - Cấp cứu)693,000693,000
1687Hóa chất rửa máy(Lọc máu IHD - Cấp cứu)12,00012,000
1688Khấu hao máy(Lọc máu IHD - Cấp cứu)210,000210,000
1689Rửa màng lọc(Lọc máu IHD - Cấp cứu)33,00033,000
Lọc máu liên tục
1690Lọc tách huyết tương / 1 lần (TPE)(chưa gồm quả lọc tách huyết tương,bộ dây dẫn,huyết tương đông lạnh)3,480,0001,597,0001,883,000
1691Siêu lọc máu liên tục CPFA (chưa gồm quả lọc,bộ dây dẫn ,dịch thay thế Hemosol)4,500,0002,173,0002,327,000
1692Siêu lọc máu liên tục CRRT (chưa gồm quả lọc,bộ dây dẫn ,dịch thay thế Hemosol)4,500,0002,173,0002,327,000
1693Siêu lọc máu liên tục ECMO(chưa gồm quả lọc,bộ dây dẫn ,dịch thay thế Hemosol)18,250,0002,173,00016,077,000
Bảo hiểm Tim mạch can thiệp
1694Bịt thông liên nhĩ/ thông liên thất/ bít ống ĐM bằng dụng cụ (chưa bao gồm bộ dụng cụ thông tim, bộ dụng cụ bít lỗ thông)40,950,0001,800,00039,150,000
1695Nong van ĐM chủ54,850,0001,800,00053,050,000
1696Phẫu thuật bắt cầu mạch vành (dưới 2 cầu nối)92,400,0003,250,00089,150,000
1697Phẫu thuật cắt mạch máu lớn (ĐM chủ ngực/ bụng/ cảnh) chưa gồm ĐM nhân tạo, máy tim phổi63,800,0006,000,00057,800,000
1698Phẫu thuật tim mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể (chưa bao gồm máy tim phổi)63,800,0006,000,00057,800,000
1699Thông tim ống lớn (chưa bao gồm bộ dụng cụ thông tim, chụp buồng tim và kim sinh thiết cơ tim)29,700,0001,200,00028,500,000
NTQ - Tuyến giáp - vú
1700Cắt 1 thùy tuyến giáp6,380,0006,380,000
1701Cắt nang giáp lưỡi7,430,0007,430,000
1702Cắt toàn bộ tuyến giáp có nạo hạch12,090,00012,090,000
1703Cắt tuyến giáp gần trọn (đa nhân)8,340,0008,340,000
1704Cắt tuyến giáp gần trọn / cường giáp9,080,0009,080,000
1705Cắt tuyến mang tai toàn phần11,350,00011,350,000
1706Cắt tuyến vú mở rộng + nạo hạch9,940,0009,940,000
NTQ - Thực quản - dạ dày trá tràng
1707Cắt 1/2 dạ dày + thần kinh X8,340,0008,340,000
1708Cắt 2/3 dạ dày không do K10,370,00010,370,000
1709Cắt dạ dày hình chêm / u dạ dày8,340,0008,340,000
1710Cắt dạ dày không toàn bộ + nạo hạch (K dạ dày)13,260,00013,260,000
1711Cắt thân thần kinh X + nối vị tràng5,280,0005,280,000
1712Cắt thân thần kinh X + tạo hình môn vị hoặc nối vị tràng8,410,0008,410,000
1713Cắt thân thần kinh X siêu chọn lọc7,550,0007,550,000
1714Cắt thực quản có tái tạo lưu thông 17,370,00017,370,000
1715Cắt thực quản đưa 2 đầu ra ngoài da10,370,00010,370,000
1716Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch16,440,00016,440,000
1717-Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch13,380,00013,380,000
1718Cắt túi thừa tá tràng9,080,0009,080,000
1719Khâu thủng dạ dày6,690,0006,690,000
1720Khâu thủng dạ dày + mở rộng môn vị hay nối vị tràng9,270,0009,270,000
1721Khâu vết thương tá tràng đơn giản6,690,0006,690,000
1722Mở dạ dày nuôi ăn4,420,0004,420,000
1723Mở dạ dày, tá tràng khâu cầm máu6,380,0006,380,000
1724-Mở thông dạ dày ra da1,600,0001,600,000
1725-Nối tắc K thực quản (không cắt bướu)6,380,0006,380,000
1726Nối vị tràng6,380,0006,380,000
1727PT cắt lại dạ dày cho bệnh lành tính13,260,00013,260,000
1728PT điều trị co thắt tâm vị9,940,0009,940,000
1729PT vết thương tá tràng phức tạp10,370,00010,370,000
1730Tái tạo thực quản bằng dạ dày, bằng đại tràng13,260,00013,260,000
NTQ - Gan - Mật - Tụy - Lách
1731Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột14,050,00014,050,000
1732Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan - hỗng tràng14,050,00014,050,000
1733Cắt đường mật vùng hợp lưu, có hoặc không kèm cắt gan19,880,00019,880,000
1734Cắt gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan, tĩnh mạch chủ dưới16,440,00016,440,000
1735Cắt gan không điển hình10,370,00010,370,000
1736Cắt gan phải16,440,00016,440,000
1737Cắt gan trái13,150,00013,150,000
1738Cắt khối tá tụy (PT Whipple)20,620,00020,620,000
1739Cắt lách do bệnh lý10,370,00010,370,000
1740Cắt lách do chấn thương8,340,0008,340,000
1741-Cắt một thùy gan không điển hình do vỡ + khâu gan8,410,0008,410,000
1742Cắt nang tụy10,370,00010,370,000
1743Cắt phân thùy gan11,540,00011,540,000
1744Cắt thân và đuôi tụy10,370,00010,370,000
1745Cắt túi mật8,340,0008,340,000
1746-Cắt túi mật (mổ hở)6,810,0006,810,000
1747Cắt túi mật + mở OMC lấy sỏi10,370,00010,370,000
1748-Cắt túi mật + mở OMC lấy sỏi8,410,0008,410,000
1749Dẫn lưu Abces gan4,420,0004,420,000
1750Dẫn lưu áp xe tụy7,430,0007,430,000
1751Dẫn lưu túi mật ra da4,420,0004,420,000
1752Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử9,080,0009,080,000
1753Khâu bảo tồn lách trong vỡ lách9,270,0009,270,000
1754Khâu vết thương gan6,800,0006,800,000
1755Khâu vết thương gan phức tạp7,430,0007,430,000
1756-Lấy sỏi OMC + cắt túi mật + mở rộng cơ vòng oddi6,690,0006,690,000
1757Lấy sỏi OMC + cắt túi mật + nối mật ruột14,050,00014,050,000
1758-Lấy sỏi OMC +nối OMC-hổng tràng5,830,0005,830,000
1759Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan14,050,00014,050,000
1760Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có NS đường mật can thiệp trong khi mổ10,680,00010,680,000
1761Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có NS đường mật chẩn đoán trong khi mổ10,560,00010,560,000
1762Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, PT lại10,370,00010,370,000
1763Lấy sỏi ống mật chủ, tạo đường hầm mật - da bàng quai ruột biệt lập14,050,00014,050,000
1764Lấy sỏi ống mật chủ, tạo đường hầm mật - da bằng túi mật12,400,00012,400,000
1765Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung - hỗng tràng11,540,00011,540,000
1766Mở OMC lấy sỏi8,340,0008,340,000
1767Nối mật ruột6,380,0006,380,000
1768Nối mật ruột + nối vị tràng9,080,0009,080,000
1769Nối nang tụy - hỗng tràng9,080,0009,080,000
1770PT Frey12,400,00012,400,000
NTQ - Ruột thừa - Ruột non - Đại trực tràng
1771Cắt 1/2 đại tràng phải hay trái10,370,00010,370,000
1772Cắt 1/2 đại tràng phải hay trái làm HMNT9,270,0009,270,000
1773Cắt đại - trực tràng toàn bộ mạc treo trực tràng nối thấp14,670,00014,670,000
1774Cắt đoạn đại tràng (nối ngay)9,940,0009,940,000
1775Cắt đoạn đại tràng làm HMNT9,270,0009,270,000
1776Cắt đoạn ruột non8,340,0008,340,000
1777Cắt K buồng trứng + cắt TC + MNL9,270,0009,270,000
1778Cắt lại đại tràng11,540,00011,540,000
1779Cắt ruột thừa4,300,0004,300,000
1780-Cắt ruột thừa bất thường bể mũ4,300,0004,300,000
1781-Cắt ruột thừa bất thường sau manh tràng2,460,0002,460,000
1782-Cắt toàn bộ đại tràng13,380,00013,380,000
1783Cắt toàn bộ đại tràng (nối ngay)19,740,00019,740,000
1784Cắt toàn bộ đại tràng làm HMNT14,910,00014,910,000
1785-Cắt u trực tràng6,070,0006,070,000
1786Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới9,270,0009,270,000
1787Dẫn lưu áp xe ruột thừa4,420,0004,420,000
1788Đóng hậu môn nhân tạo ngoài phúc mạc6,380,0006,380,000
1789Đóng hậu môn nhân tạo trong phúc mạc6,690,0006,690,000
1790Gỡ dính ruột8,340,0008,340,000
1791Gỡ dính ruột + cắt đoạn ruột non10,370,00010,370,000
1792Gỡ dính ruột phức tạp10,370,00010,370,000
1793Khâu vết thương ống tiêu hóa6,690,0006,690,000
1794Làm hậu môn nhân tạo6,380,0006,380,000
1795Mở thông hỗng tràng4,420,0004,420,000
1796Mở thông hỗng tràng kiểu Roux-Y6,380,0006,380,000
1797PT áp xe ruột thừa trong ổ bụng6,690,0006,690,000
1798PT Hartmann8,340,0008,340,000
1799PT Miles12,090,00012,090,000
1800PT nối tắt ống tiêu hóa6,380,0006,380,000
1801PT sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột11,540,00011,540,000
1802PT sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, không cắt ruột9,270,0009,270,000
1803-Viêm phúc mạc chậu5,090,0005,090,000
1804Viêm phúc mạc khu trú do viêm ruột thừa6,380,0006,380,000
1805Viêm phúc mạc toàn bộ do viêm ruột thừa8,340,0008,340,000
1806-Viêm phúc mạc toàn bộ, đơn giản4,230,0004,230,000
1807-Viêm phúc mạc toàn bộ,phức tạp do thủng đại tràng5,280,0005,280,000
NTQ - Ổ bụng - Thoát vị
1808Cắt khối u mềm <5cm1,168,0001,168,000
1809Cắt khối u mềm >5cm2,390,0002,390,000
1810Cắt nang niệu - rốn6,380,0006,380,000
1811Cắt u ổ bụng, u sau phúc mạc đơn giản7,430,0007,430,000
1812Cắt u ổ bụng, u sau phúc mạc phức tạp10,370,00010,370,000
1813Cắt u thượng thận9,940,0009,940,000
1814Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành7,430,0007,430,000
1815Khâu lại bục thành bụng4,420,0004,420,000
1816Khâu lại da thì 2, sau nhiễm khuẩn1,080,0001,080,000
1817Mở bụng thăm dò4,420,0004,420,000
1818PT điều trị áp xe tốn dư trong ổ bụng7,430,0007,430,000
1819PT tái tạo cơ hoành11,110,00011,110,000
1820PT thoát vị khó: đùi, bịt có cắt ruột10,370,00010,370,000
1821PT túi phình động mạch trụ7,120,0007,120,000
1822-Thoát vị bẹn đùi thường3,370,0003,370,000
1823Thoát vị bẹn, TV đùi, TV rốn6,380,0006,380,000
1824Thoát vị hoành10,370,00010,370,000
1825Thoát vị sau mổ7,430,0007,430,000
1826Thoát vị tái phát9,270,0009,270,000
NTQ - Lồng ngực
1827- Chẩn đoán và điều trị VPM chưa rõ nguyên nhân6,810,0006,810,000
1828-Cắt 1 lá phổi10,560,00010,560,000
1829Cắt một thùy hay một phần thùy phổi12,760,00012,760,000
1830Cắt thần kinh giao cảm ngực6,380,0006,380,000
1831Cắt tuyến ức10,370,00010,370,000
1832Cắt u trung thất12,760,00012,760,000
1833Đặt Siphonage4,230,0004,230,000
1834-Phẫu thuật Heller co thắt tâm vị10,130,00010,130,000
1835Tắc động mạch đùi14,240,00014,240,000
1836-Viêm phúc mạc / ruột thừa6,810,0006,810,000
1837-Viêm phúc mạc toàn thể do VRT nội soi6,810,0006,810,000
NTQNS - Thực quản - dạ dày tá tràng
1838PTNS Cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành10,950,00010,950,000
1839PTNS Cắt dạ dày hình chêm / u dạ dày10,200,00010,200,000
1840PTNS Cắt dạ dày không toàn bộ + nạo hạch (KDD)12,850,00012,850,000
1841PTNS Cắt thực quản có tái tạo lưu thông15,950,00015,950,000
1842PTNS Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch14,700,00014,700,000
1843PTNS Cắt túi thừa tá tràng8,450,0008,450,000
1844PTNS Điều trị co thắt tâm vị (PT Heller)10,200,00010,200,000
1845PTNS Khâu thủng dạ dày7,200,0007,200,000
1846PTNS Khâu vết thương tá tràng đơn giản7,200,0007,200,000
1847PTNS Mở dạ dày, tá tràng khâu cầm máu8,450,0008,450,000
1848PTNS Mở thông dạ dày nuôi ăn5,650,0005,650,000
1849PTNS Nối vị - tràng7,800,0007,800,000
1850PTNS Tái tạo thực quạn bằng dạ dày, bằng đại tràng12,200,00012,200,000
NTQNS - Gan - Mật - Tụy - Lách
1851PTNS Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối ống gan - hỗng tràng13,450,00013,450,000
1852PTNS Cắt chỏm nang gan7,200,0007,200,000
1853PTNS Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan- hỗng tràng13,450,00013,450,000
1854PTNS Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ10,300,00010,300,000
1855PTNS Cắt gan phải14,700,00014,700,000
1856PTNS Cắt gan trái12,850,00012,850,000
1857PTNS Cắt hạ phân thuỳ gan10,300,00010,300,000
1858PTNS Cắt lách do bệnh lý9,700,0009,700,000
1859PTNS Cắt lách do chấn thương8,650,0008,650,000
1860PTNS Cắt lách do cường lách10,300,00010,300,000
1861PTNS Cắt nang tụy9,700,0009,700,000
1862PTNS Cắt túi mật7,200,0007,200,000
1863PTNS Cắt túi mật nội soi trong viêm túi mật cấp5,650,0005,650,000
1864PTNS Cắt túi mật qua một vết mổ9,700,0009,700,000
1865PTNS Cắt túi mật qua ngả âm đạo phối hợp ngả âm bụng tối thiểu9,700,0009,700,000
1866PTNS Cắt túi mật viêm cấp7,800,0007,800,000
1867PTNS Khâu vỡ gan - đơn giản7,800,0007,800,000
1868PTNS Khâu vỡ gan - phức tạp9,050,0009,050,000
1869PTNS Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan12,850,00012,850,000
1870PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có nội soi đường mật can thiệp trong khi mổ9,700,0009,700,000
1871PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có nội soi đường mật chuẩn đoán trong khi mổ8,950,0008,950,000
1872PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm cắt túi mật9,700,0009,700,000
1873PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, phẫu thuật lại8,950,0008,950,000
1874PTNS Lấy sỏi, dẫn lưu túi mật8,450,0008,450,000
1875PTNS Mở OMC lấy sỏi hay dị vật đường mật7,200,0007,200,000
1876PTNS Nối nang tụy - hỗng tràng9,700,0009,700,000
1877PTNS Nối túi mật - hỗng tràng8,950,0008,950,000
1878PTNS Nối túi mật - hỗng tràng + nối vị tràng10,300,00010,300,000
NTQNS - Ruột thừa - Ruột non - Đại tràng
1879PTNS Cắt đoạn đại tràng ( nối ngay)10,950,00010,950,000
1880PTNS Gỡ dính bán tắc ruột: đơn giản5,950,0005,950,000
1881PTNS Cắt 1/2 đại tràng phải hay trái ( nối ngay)10,950,00010,950,000
1882PTNS Cắt 1/2 đài tràng phải hay trái làm HMNT9,200,0009,200,000
1883PTNS Cắt đại trực tràng - toàn bộ mạc treo trực tràng nối thấp12,850,00012,850,000
1884PTNS Cắt đoạn đại tràng làm HMNT9,200,0009,200,000
1885PTNS Cắt đoạn ruột non8,650,0008,650,000
1886PTNS Cắt ruột thừa5,650,0005,650,000
1887PTNS Cắt ruột thừa viêm phúc mạc toàn thể6,550,0006,550,000
1888PTNS Cắt toàn bộ đại tràng ( nối ngay)14,700,00014,700,000
1889PTNS Cắt toàn bộ đại tràng làm HMNT12,850,00012,850,000
1890PTNS Gỡ dính bán tắc ruột: phức tạp8,650,0008,650,000
1891PTNS Làm hậu môn nhân tạo6,550,0006,550,000
1892PTNS Phẫu thuật Hartmann8,450,0008,450,000
1893PTNS Phẫu thuật Miles11,600,00011,600,000
1894PTNS Phẫu thuật sa trực tràng có cắt ruột10,950,00010,950,000
1895PTNS Phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột8,650,0008,650,000
1896PTNSKhâu vết thương ống tiêu hoá7,200,0007,200,000
NTQNS - Ổ bụng - Thoát vị
1897PTNS Cắt khối u ổ bụng, u sau phúc mạc - đơn giản7,800,0007,800,000
1898PTNS Cắt khối u ổ bụng, u sau phúc mạc - phức tạp9,900,0009,900,000
1899PTNS Cắt u thượng thận9,700,0009,700,000
1900PTNS Nội soi ổ bụng chẩn đoán5,650,0005,650,000
1901PTNS Thoái vị bẹn hay thành bụng ( chưa bao gồm mảnh ghép)7,200,0007,200,000
1902PTNS Thoái vị cơ hoành có đặt mảnh ghép nhân tạo9,300,0009,300,000
1903PTNS thoát vị cơ hoành đơn thuần8,650,0008,650,000
NTQNS - Lổng ngực - Bướu cổ
1904PTNS Cắt một thuỳ hay phân thuỳ phổi11,600,00011,600,000
1905PTNS Cắt thần kinh giao cảm ngực7,200,0007,200,000
1906PTNS Cắt tuyến ức9,900,0009,900,000
1907PTNS Cắt u trung thất11,600,00011,600,000
NTN - Loại siêu phẫu
1908Cắt toàn bộ bàng quang cắm lại NQ (PP Coffey) Đưa NQ ra da9,700,0009,700,000
1909Cắt toàn bộ bàng quang tạo hình BQ giả (PP Bricker)12,210,00012,210,000
1910Cắt toàn bộ bàng quang và thận9,700,0009,700,000
1911Cắt toàn bộ thận + niệu quản + nạo hạch12,210,00012,210,000
1912Cắt tuyền liệt tuyết toàn phần do K8,530,0008,530,000
NTN - Đại phẫu phức tạp
1913Bóc bướu TLT7,360,0007,360,000
1914Cắt K dương vật tạo hình và nạo hạch bẹn 2 bên10,560,00010,560,000
1915Cắt thận đơn thuần8,340,0008,340,000
1916Hẹp niệu đạo sau( Badenoch technic)7,360,0007,360,000
1917Hẹp niệu đạo trước làm 2 thì (Johanso Technic)7,360,0007,360,000
1918Sỏi san hô PP turner warwick8,960,0008,960,000
1919Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản13,000,00013,000,000
NTN - Đại phẩu đơn thuần
1920Cắt bàng quang đưa niệu đạo ra da8,340,0008,340,000
1921Cắt K dương vật tạo hình, không nạo hạch7,550,0007,550,000
1922Cắt khối u bàng quang và cắt bán phần7,360,0007,360,000
1923Hẹp niệu đạo trước (nối niệu đạo hay làm 2 thì)4,970,0004,970,000
1924Hypospadias tạo hình thì 26,140,0006,140,000
1925Phẫu thuật đưa 2 niệu quản ra da7,120,0007,120,000
1926Phẫu thuật polype niệu khẩu (polype lỗ sáo)5,710,0005,710,000
1927Rò vết mổ thận tái phát, phức tạp ( Rò thận apxe hóa quanh thận)7,860,0007,860,000
1928Tạo hình thành trước âm đạo trong điều trị tiểu không kiểm soát do gắng sức5,710,0005,710,000
1929Tinh hoàn ẩn đơn giản3,680,0003,680,000
1930Tinh hoàn ẩn phức tạp6,570,0006,570,000
NTN - Trung phẫu phức tạp
1931Cắm lại niệu quản vào bàng quang6,690,0006,690,000
1932Nang thận lớn4,970,0004,970,000
1933Rò bàng quang7,550,0007,550,000
1934Sỏi bàng quang lớn (khổng lồ)4,230,0004,230,000
1935Sỏi bể thận đơn thuần6,690,0006,690,000
1936Sỏi niệu quản chậu sát bàng quang6,570,0006,570,000
1937Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ bàng quang đơn giản3,370,0003,370,000
1938Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ bàng quang phức tạp4,970,0004,970,000
NTN - Trung phẩu đơn thuần
1939Cắt bỏ tinh hoàn3,010,0003,010,000
1940Cắt mào tinh / cắt nang mào tinh2,460,0002,460,000
1941Cắt Phymosis1,530,0001,530,000
1942Cắt Phymosis với Laser có thuốc mê2,460,0002,460,000
1943Cắt Polype lỗ tiểu hoặc nang thành trước âm đạo1,600,0001,600,000
1944Gãy dương vật4,230,0004,230,000
1945Mở bàng quang ra da = TROCA3,370,0003,370,000
1946Mở rộng lổ sáo đơn giản2,460,0002,460,000
1947Mở rộng lổ sáo phức tạp3,680,0003,680,000
1948Sỏi bàng quang nhỏ2,460,0002,460,000
1949Sỏi niệu quản lưng và chậu cao4,970,0004,970,000
1950Tràn dịch tinh mạc 01 bên2,460,0002,460,000
1951Tràn dịch tinh mạc 02 bên4,970,0004,970,000
1952Varicoele 01 bên3,370,0003,370,000
1953Varicoele 02 bên4,970,0004,970,000
NTNNS - Ngoại thận niệu - Nội soi
1954Cắt bướu bàng quang (đơn giản)5,300,0005,300,000
1955Cắt bướu bàng quang (phức tạp)6,650,0006,650,000
1956Cắt đốt nội soi bướu tiền liệt tuyến (đơn giản)5,950,0005,950,000
1957Cắt đốt nội soi bướu tiền liệt tuyến (phức tạp)7,750,0007,750,000
1958Cắt nang niệu quản6,050,0006,050,000
1959Cắt nang ống phóng tinh (đơn giản)5,000,0005,000,000
1960Cắt nang ống phóng tinh (phức tạp)5,920,0005,920,000
1961Cắt nang thận7,170,0007,170,000
1962Cắt tĩnh mạch tinh giãn5,000,0005,000,000
1963Mở niệu quản lấy sạn qua nội soi ổ bụng hoặc nội soi hông lưng8,450,0008,450,000
1964Tán sỏi niệu quản ( Đơn giản)5,450,0005,450,000
1965Tán sỏi niệu quản ( phức tạp)7,800,0007,800,000
1966Xẻ cổ bọng đái do hẹp5,400,0005,400,000
1967Xẻ lạnh niệu đạo6,050,0006,050,000
1968Xẻ lạnh niệu đạo do hẹp6,750,0006,750,000
CXK - Cột sống
1969Bệnh lý u tủy - PT lấy u16,080,00016,080,000
1970Gãy cột sống - PT kết hợp xương - Đặt dụng cụ16,080,00016,080,000
1971Hẹp ống sống cổ - PT mở rộng ống sống16,080,00016,080,000
1972Hẹp ống sống thắt lưng (1 tầng) - Mở rộng ống sống10,680,00010,680,000
1973Hẹp ống sống thắt lưng (2 tầng) - Mở rộng ống sống13,070,00013,070,000
1974Hẹp ống sống thắt lưng (3 tầng) - Mở rộng ống sống16,080,00016,080,000
1975Lao cột sống - Phẫu thuật Hidgson14,670,00014,670,000
1976Tạo hình đĩa đệm (PT thần kinh có dẫn đường)16,080,00016,080,000
1977Tạo hình thân sống (bằng bơn cement)16,080,00016,080,000
1978Thao1t vị đĩa đệm cội sống cổ/lấy nhân 2 tầng17,610,00017,610,000
1979Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ / lấy nhân 1 tầng16,080,00016,080,000
1980Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ / lấy nhân 3 tầng17,610,00017,610,000
1981Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng / lấy nhân 1 tầng12,950,00012,950,000
1982Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng / lấy nhân 2 tầng14,670,00014,670,000
1983Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng / lấy nhân 3 tầng16,630,00016,630,000
1984Trượt đốt sống cổ - Đặt dụng cụ - Hàn xương19,760,00019,760,000
1985Trượt đốt sống thắt lưng - Đặt dụng cụ - Hàn Xương14,670,00014,670,000
CXK - Chi dưới
1986Áp xe đùi / cẳng chân4,730,0004,730,000
1987Biến dạng bàn chân8,530,0008,530,000
1988Bong chổ bám dây chằng chéo (trước, sau) Vis7,000,0007,000,000
1989Bướu hoạt mạc khoeo (kyst Baker)5,950,0005,950,000
1990Cắt cụt xương cẳng chân6,380,0006,380,000
1991Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản ( nhiễm trùng bàn chân tiểu đường )4,730,0004,730,000
1992Dãn tỉnh mạch chân7,120,0007,120,000
1993Di chứng sốt cứng gối - Giải phóng gối9,270,0009,270,000
1994Đứt dây chằng chéo cũ, tái tạo dây chằng (Nội soi)9,510,0009,510,000
1995Gãy 2 mắt cá - KHX7,000,0007,000,000
1996Gẫy cổ xương đùi (mới, cũ) - Mổ thay khớp10,680,00010,680,000
1997Gãy cổ xương đùi mới - Mổ xuyên đinh7,120,0007,120,000
1998Gãy đơn thuần mắt cá trong - KHX4,660,0004,660,000
1999Gãy liên lồi cầu xương đùi - KHX10,800,00010,800,000
2000Gãy liên mấu chuyển - KHX10,800,00010,800,000
2001Gãy mâm chày - KHX10,370,00010,370,000
2002Gãy thân xương đùi - KHX8,340,0008,340,000
2003Gãy xương bàn ngón chân - KHX4,660,0004,660,000
2004Gãy xương bánh chè - KHX5,830,0005,830,000
2005Gãy xương chày hoặc 2 xương cẳng chân KHX7,000,0007,000,000
2006Gãy xương gót - Nâng xương gót dưới C arm7,670,0007,670,000
2007Lấy vis dây chằng chéo sau + giải phóng khớp gối5,710,0005,710,000
2008Nắng trật khớp háng (mê)3,560,0003,560,000
2009Phẫu thuật lấy dụng cụ gãy xương mắt cá4,300,0004,300,000
2010PT Chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động9,940,0009,940,000
2011PT Chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động9,940,0009,940,000
2012PT Hoại tử chỏm xương đùi (khoan giải áp + ghép xốp)9,100,0009,100,000
2013Rút đinh xương đùi ,xương chày4,730,0004,730,000
2014Thay khớp háng Đơn giản11,540,00011,540,000
2015Thay khớp háng Phức tạp13,930,00013,930,000
2016Thoái hóa khớp gối - Thay khớp gối14,670,00014,670,000
2017Trật khớp háng bẩm sinh14,240,00014,240,000
2018Trật xương bánh chè7,800,0007,800,000
2019Vết thương đứt gân gót cũ Tạo hình ,kéo dài gân gót7,000,0007,000,000
2020Vết thương đứt gân gót mới - Nối gân gót4,660,0004,660,000
2021Vết thương đứt gân ngón chân - Nối gân 6,690,0006,690,000
2022Vết thương mất da gót chân, bàn chân9,080,0009,080,000
2023Viêm hoạt mạc gối - Mổ nội soi7,670,0007,670,000
2024Viêm xương - Đục bỏ xương viêm6,690,0006,690,000
CXK - Chi trên
2025Co rút bàn tay + dính gân Giải phóng + nối gân8,340,0008,340,000
2026Co rút cơ ức đòn chỏm.3,680,0003,680,000
2027Gãy 2 xương cẳng tay - KHX7,120,0007,120,000
2028Gãy Bennett, Rolando - KHX6,690,0006,690,000
2029Gãy chỏm quay - KHX hoặc cắt bỏ7,120,0007,120,000
2030Gãy cổ phẫu thuật xương cánh tay - KHX9,510,0009,510,000
2031Gãy đầu dưới xương quay - KHX6,690,0006,690,000
2032Gãy đơn thuần xương quay - KHX5,830,0005,830,000
2033Gãy đơn thuần xương trụ - KHX5,400,0005,400,000
2034Gãy Galeazzi - KHX6,690,0006,690,000
2035Gãy lồi cầu xương cánh tay - KHX8,340,0008,340,000
2036Gãy mõm khuỷu - KHX5,950,0005,950,000
2037Gãy Monteggia cũ - KHX + tái tại9,080,0009,080,000
2038Gãy Monteggia mới - KHX6,690,0006,690,000
2039Gãy thân xương cánh tay - KHX7,120,0007,120,000
2040Gãy xương bàn hoặc các ngón tay (1 xương) - KHX4,230,0004,230,000
2041Gãy xương bàn hoặc các ngón tay (2 xương trở lên) - KHX5,400,0005,400,000
2042Gãy xương đòn5,830,0005,830,000
2043Gãy xương đòn - KHX5,090,0005,090,000
2044HC ống cổ tay - giải phóng thần kinh giữa - 1 tay4,230,0004,230,000
2045Lấy bỏ dụng cụ 1 xương cẳng tay, xương bàn tay, xương ngón tay4,230,0004,230,000
2046Lấy bỏ dụng cụ nep vis 2 xương cẳng tay5,950,0005,950,000
2047Lấy bỏ dụng cụ nẹp vis xương cánh tay5,950,0005,950,000
2048Nắng trật khớp vai khuỷu1,840,0001,840,000
2049Phẩu thuật KHX trật khớp cùng đòn8,340,0008,340,000
2050PT giải phóng gân dính4,230,0004,230,000
2051Rút đinh xương đòn2,700,0002,700,000
2052Thay khớp vai19,500,00019,500,000
2053Trật khớp vai cũ, tái hồi nắn tạo hình khớp vai9,940,0009,940,000
2054Vẹo khuỷu tay (trong, ngoài) đục xương sửa trục8,340,0008,340,000
2055Vết thương đứt gân duỗi ngón tay (>3 gân)4,420,0004,420,000
2056Vết thương đứt gân duỗi ngón tay(1->3 gân)4,420,0004,420,000
2057Vết thương đứt gân gấp ngón tay ( >3 gân)5,400,0005,400,000
2058Vết thương đứt gân gấp ngón tay (1->3 gân)5,400,0005,400,000
CXK - Khác
2059Bướu sụn, xương lành tính - Đục bỏ bướu4,230,0004,230,000
2060Bướu xương - Mổ sinh thiết3,560,0003,560,000
2061Bướu xương ác tính - Mổ đoạn chi6,380,0006,380,000
2062Bướu xương ác tính, Đục bỏ bướu , Ghép xương8,530,0008,530,000
2063Cắt U hoạt dịch cổ tay3,560,0003,560,000
2064Ghép da phức tạp6,380,0006,380,000
2065Ghép da trung bình4,230,0004,230,000
2066Hàn khớp các loại9,080,0009,080,000
2067Lấy dụng cụ nâng ngực lõm7,120,0007,120,000
2068Nâng ngực lõm11,470,00011,470,000
2069Nội soi rách sụn chêm7,120,0007,120,000
2070Phẩu thuật dính ngón9,940,0009,940,000
2071Phẩu thuật kéo dài chi10,800,00010,800,000
2072Phẩu thuật nối ( ghép) chi đứt lìa13,260,00013,260,000
2073Phẩu thuật nội soi khớp gói tái tạo dây chằng chéo trước10,100,00010,100,000
2074Phẩu thuật nội soi khớp vai10,300,00010,300,000
2075Phẩu thuật thừa ngón5,830,0005,830,000
2076Sẹo dính co rút ngón (ngón tay, ngón chân)7,600,0007,600,000
2077Tháo bỏ các ngón tay/chân4,230,0004,230,000
2078Tháo đốt bàn4,230,0004,230,000
2079U phần mềm đơn giản3,560,0003,560,000
2080U phần mềm phức tạp4,730,0004,730,000
MAT - A- Đại phẩu
2081Phẫu thuật đục thủy tinh thể - không kính3,370,0003,370,000
2082Phẫu thuật đục thủy tinh thể - kính cứng (Alcon) (giá kính tính riêng)2,460,0002,460,000
2083Phẫu thuật đục thủy tinh thể - kính cứng EZE (giá kính tính riêng)3,370,0003,370,000
2084Phẫu thuật đục thủy tinh thể - kính cứng Fredhollow - M200 (giá kính tính riêng)3,370,0003,370,000
2085Phẫu thuật đục thủy tinh thể kính cứng LX10BD (giá kính tính riêng)3,370,0003,370,000
2086Phẫu thuật đục thủy tinh thể PHACO kính cứng LX10BD (giá kính tính riêng)6,520,0005,600,000920,000
2087Phẫu thuật đục thủy tinh thể PHACO kính mềm Corneal (giá kính tính riêng)6,520,0005,600,000920,000
2088Phẫu thuật đục thủy tinh thể PHACO kính mềm MA30BA (giá kính tính riêng)6,520,0005,600,000920,000
2089PT đục thủy tinh thể PHACO kính mềm STAAR AA4024 VL (giá kính tính riêng)6,520,0005,600,000920,000
2090PT Glaucoma2,460,0002,460,000
MAT - B- Trung phẩu
2091Cắt túi lệ2,580,0002,580,000
2092Khâu giác mạc (một mắt)1,410,0001,410,000
20934,970,0004,970,000
2094Mí đôi4,970,0004,970,000
2095Mổ quặm (2 mắt)2,580,0002,580,000
2096Mộng thịt (có ghép kết mạc)2,460,0002,460,000
2097Múc bỏ nhản cầu2,700,0002,700,000
2098Múc nội nhãn (có độn hoặc không độn)2,700,0002,700,000
2099Nối thông lệ mũi (1 mắt chưa bao gồm ống silicon)1,960,0001,960,000
2100Phủ kết mạc1,600,0001,600,000
2101PT cắt bè2,700,0002,700,000
2102PT lác 1 mắt3,010,0003,010,000
2103PT lác 2 mắt4,420,0004,420,000
2104PT lấy thủy tinh thể ngoài bao, đặt IOL + cắt bè / 1 mắt3,680,0003,680,000
2105PT mộng ghép giác mạc tự thân2,700,0002,700,000
2106PT mộng tái phát phức tạp có ghép màng ối KM3,010,0003,010,000
2107PT quặm bầm sinh 1 mắt2,700,0002,700,000
2108PT quặm bầm sinh 2 mắt3,370,0003,370,000
2109PT sụp mí /1 mắt4,230,0004,230,000
2110PT tạo mí 1 mắt1,410,0001,410,000
2111PT tạo mí 2 mắt2,390,0002,390,000
2112PT u kết mạc nông864,000864,000
2113PT u mi có vá da tạo hình2,700,0002,700,000
2114PT u mi không vá da2,030,0002,030,000
2115PT u tổ chức hốc mắt2,700,0002,700,000
2116Rạch góc tiền phòng2,030,0002,030,000
2117Tiếp khẩu4,970,0004,970,000
NTK - Ngoại thần kinh
2118Bệnh lý u tủy - PT lấy u16,080,00016,080,000
2119Cắt u da đầu đường kính dưới 2 cm2,900,0002,900,000
2120Cắt u da đầu đường kính dưới 5 cm3,250,0003,250,000
2121Cắt u da đầu đường kính trên 5cm4,230,0004,230,000
2122Đặt VP shunt (PT dẫn lưu não thất - màng bụng)9,510,0009,510,000
2123Đốt dây V ngoại biên9,510,0009,510,000
2124Gãy cột sống - PT kết hợp xương - Đặt dụng cụ16,080,00016,080,000
2125Ghép khuyết xương sọ4,230,0004,230,000
2126Hẹp ống sống cổ - PT mở rộng ống sống16,080,00016,080,000
2127Hẹp ống sống thắt lưng (1 tầng ) - Mở rộng ống sống10,680,00010,680,000
2128Hẹp ống sống thắt lưng (2 tầng ) - Mở rộng ống sống13,070,00013,070,000
2129Hội chứng ống cổ tay4,230,0004,230,000
2130Kẹp túi phình (Nút túi phình động mạch não)18,900,00018,900,000
2131Khâu nối dây thần kinh ngoại biên6,070,0006,070,000
2132Khâu vết thương xoang tĩnh mạch não7,360,0007,360,000
2133Lấy máu tụ trong sọ, trong não6,380,0006,380,000
2134Mổ dị dạng mạch não18,900,00018,900,000
2135Mổ máu tụ / chấn thương9,510,0009,510,000
2136Mổ máu tụ bệnh lý11,350,00011,350,000
2137Nhấc xương đầu lún qua da ở trẻ em2,580,0002,580,000
2138Nối mạch máu não18,900,00018,900,000
2139Phẫu thuật Abces não6,380,0006,380,000
2140Phẫu thuật chèn ép tủy5,280,0005,280,000
2141Phẫu thuật chồng khớp sọ, hẹp hộp sọ5,280,0005,280,000
2142Phẫu thuật dị dạng mạch máu não7,360,0007,360,000
2143Phẫu thuật khoan sọ thăm dò4,230,0004,230,000
2144Phẫu thuật lấy u xương sọ4,230,0004,230,000
2145Phẫu thuật lõm sọ hở, lõm sọ kín5,280,0005,280,000
2146Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm thắt lưng5,280,0005,280,000
2147Phẫu thuật thoát vị não màng não5,280,0005,280,000
2148Phẫu thuật thoát vị tủy màng tủy5,280,0005,280,000
2149Phẫu thuật trật đốt sống cổ19,360,00019,360,000
2150Phẫu thuật trật đốt sống ngực,thắt lưng cùng6,380,0006,380,000
2151Phẫu thuật tụ dịch, nang nước trong sọ5,280,0005,280,000
2152Phẫu thuật viêm xương sọ4,230,0004,230,000
2153Rạch da đầu rộng trong máu tụ dưới da3,250,0003,250,000
2154Sinh thiết u / giải ép9,510,0009,510,000
2155Tạo hình đĩa đệm (PT thần kinh có dẫn đường)16,080,00016,080,000
2156Tạo hình thân sống (qua da bằng đổ cement)16,080,00016,080,000
2157Thoát vị đĩa đệm cổ (1 tầng)16,080,00016,080,000
2158Thoát vị đĩa đệm cổ (2 tầng)17,610,00017,610,000
2159Thoát vị đĩa đệm cổ (3 tầng)17,610,00017,610,000
2160Thoát vị đĩa đệm thắt lưng (1 tầng)12,950,00012,950,000
2161Thoát vị đĩa đệm thắt lưng (2 tầng)14,670,00014,670,000
2162Thoát vị đĩa đệm thắt lưng (3 tầng)16,630,00016,630,000
2163Trượt đốt sống cổ - đặt dụng cụ - hàn xương19,760,00019,760,000
2164Trượt đốt sống thắt lưng - đặt dụng cụ - hàn xương14,670,00014,670,000
2165U Bán Cầu15,770,00015,770,000
2166U da đầu xương sọ4,730,0004,730,000
2167U Não (cái loại)18,900,00018,900,000
2168U Ngoài Tủy14,050,00014,050,000
2169U Nội Tủy15,770,00015,770,000
2170U Sàn Sọ18,590,00018,590,000
2171Vá sọ9,510,0009,510,000
2172Vết thương sọ não6,380,0006,380,000
2173Viêm xương sọ9,510,0009,510,000
2174Viêm xương sọ / áp xe9,510,0009,510,000
HMT - Hàm mặt - Tạo hình - Thẩm mỹ
2175Chỉnh hình cố định 2 hàm trên và dưới.3,560,0003,560,000
2176Chỉnh hình cố định răng và xương ổ răng.2,460,0002,460,000
2177PT chỉnh hình xương hàm gò má - cung tiếp với đường vào Hemicoronal.8,100,0008,100,000
2178PT chỉnh hình xương hàm gò má - cung tiếp.8,340,0008,340,000
2179PT khâu kết hợp xương hàm dưới8,340,0008,340,000
2180PT thẩm mỹ - tạo hình vùng ngực,bụng.11,900,00011,900,000
2181PT thẩm mỹ môi sau phẫu thuật sứt môi5,950,0005,950,000
2182PT tuyến dưới hàm (u, viêm mãn, sỏi,…)5,950,0005,950,000
2183PT u tuyến mang tai lành tính.7,120,0007,120,000
2184PT vết thương phần mềm thẩm mỹ.2,460,0002,460,000
2185Tạo hình mũi bằng sụn vành tai hoặc xương mào chậu.8,650,0008,650,000
2186Tạo hình sứt môi đơn 01 bên.5,950,0005,950,000
2187Tạo hình sứt môi đơn 02 bên.8,340,0008,340,000
2188Tạo hình sứt môi toàn bộ 01 bên.7,120,0007,120,000
2189Tạo hình sứt môi toàn bộ 02 bên.8,840,0008,840,000
2190Tạo hình thẩm mỹ hàm trên.9,270,0009,270,000
2191Tạo hình thẩm mỹ vùng cằm.8,100,0008,100,000
SCN - Sàn chậu
2192Áp xe hậu môn: đơn giản4,970,0004,970,000
2193Áp xe hậu môn: phức tạp8,340,0008,340,000
2194Bướu tuyến thuợng thận (hở)10,400,00010,400,000
2195Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận6,500,0006,500,000
2196Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu ( thành sau )6,800,0006,800,000
2197Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu ( thành trước)6,800,0006,800,000
2198Mở 2 niệu quản ra da15,200,00015,200,000
2199Nứt kẽ hậu môn: cắt cơ thắt 1 bên + quang đông4,970,0004,970,000
2200Nứt kẽ hậu môn: cắt cơ thắt 2 bên + quang đông8,340,0008,340,000
2201Phẫu thuật cắt trĩ phức tạp + tái tạo bản sau cơ nâng hậu môn15,770,00015,770,000
2202Phẫu thuật điều trị rò âm đạo trực tràng10,800,00010,800,000
2203Phẫu thuật điều trị sa trực tràng ( PT Altemeier)7,430,0007,430,000
2204Phẫu thuật điều trị sa trực tràng có tái tạo bản sau cơ nâng hậu môn15,770,00015,770,000
2205Phẫu thuật K trực tràng thấp - nối máy/ nối tay13,260,00013,260,000
2206Phẫu thuật Miles13,260,00013,260,000
2207Phẫu thuật nội soi K trực tràng12,950,00012,950,000
2208Phẫu thuật STARR cải biên (điều trị sa trực tràng kiểu túi / Lồng trong niêm mạc trực tràng)7,430,0007,430,000
2209Phẫu thuật tái tạo bản sau cơ nâng hậu môn8,340,0008,340,000
2210Phẩu thuật tái tạo thành sau âm đạo điều trị Rectocele (Mảnh ghép/không mảnh ghép)8,340,0008,340,000
2211Phẫu thuật tái tạo thành sau âm đạo tái tạo thể sàn chậu8,340,0008,340,000
2212Phẫu thuật tái tạo thành trước âm đạo điều trị tiểu són (TOT/Mảnh ghép tự thân)8,240,0008,240,000
2213Phẩu thuật tạo hình thể sàn chậu7,130,0007,130,000
2214PT Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa bọng đái8,340,0008,340,000
2215PT Điều trị Rectocele qua ngã âm đạo8,340,0008,340,000
2216PT Nối cơ thắt + tạo hình thể sàn chậu10,800,00010,800,000
2217PT Phục hồi phức hợp dây chằng chính tử cung cùng điếu trị sa sinh dục8,340,0008,340,000
2218Rò hậu môn đơn giản (xuyên cơ thắt thấp)4,970,0004,970,000
2219Rò hậu môn móng ngựa8,340,0008,340,000
2220Rò hậu môn phức tạp (xuyên cơ thắt thấp)8,340,0008,340,000
2221Rò vùng mông đơn giản5,750,0005,750,000
2222Rò vùng mông phức tạp7,600,0007,600,000
2223Sùi mào gà ống hậu môn7,450,0007,450,000
2224Trĩ búi đơn giản4,970,0004,970,000
2225Trĩ phức tạp(Trĩ vòng, độ III-IV sa nghẹt)7,430,0007,430,000
NHI - Ngoại tổng quát Nhi
2226Achalasia11,110,00011,110,000
2227BCGite3,560,0003,560,000
2228Cắt lách bệnh lý6,810,0006,810,000
2229Chồi thịt cạnh hậu môn2,390,0002,390,000
2230Cố định gốc dương vật5,700,0005,700,000
2231Đa polyp đại tràng6,810,0006,810,000
2232Dò cạnh hậu môn đơn giản3,560,0003,560,000
2233Dò cạnh hậu môn phức tạp4,540,0004,540,000
2234Dò hậu môn niệu đạo4,540,0004,540,000
2235Dò hậu môn tiền đình4,540,0004,540,000
2236Dò khe mang4,540,0004,540,000
2237Đóng hậu môn tạm5,640,0005,640,000
2238Hậu môn lạc chỗ (chuyển vị hậu môn)8,960,0008,960,000
2239Hẹp môn vị phì đại4,540,0004,540,000
2240Hirschsprung vô hạch dài11,110,00011,110,000
2241Hirschsprung vô hạch trung bình11,110,00011,110,000
2242Mở hậu môn tạm5,640,0005,640,000
2243Mở thông dạ dày qua da4,970,0004,970,000
2244Nang bã đậu2,390,0002,390,000
2245Nang đường mật cắt nang11,110,00011,110,000
2246Nang đường mật dẩn lưu ngoài4,540,0004,540,000
2247Nang đường mật dẫn lưu trong6,810,0006,810,000
2248Nang giáp lưỡi4,540,0004,540,000
2249Sa niêm mạc trực tràng4,540,0004,540,000
2250Sinh thiết trọn hạch2,390,0002,390,000
2251Sinh thiết trực tràng qua ngã sau2,390,0002,390,000
2252Sỏi đường mật6,810,0006,810,000
2253Tạo hình hậu môn (qua ngả bụng)11,110,00011,110,000
2254Tạo hình hậu môn (qua ngã sau)8,960,0008,960,000
2255Teo đường mật bẩm sinh11,110,00011,110,000
2256Trào ngược dạ dày thực quản11,110,00011,110,000
NHI - Tạo hình nhi
2257Chẻ vòm bán phần4,540,0004,540,000
2258Chẻ vòm toàn phần6,810,0006,810,000
2259Sẹo co rút6,810,0006,810,000
2260Sẹo lồi2,390,0002,390,000
2261Sứt môi 1 bên4,540,0004,540,000
2262Sứt môi 2 bên6,810,0006,810,000
2263Thoát vị hoành9,390,0009,390,000
2264Thoát vị rốn4,540,0004,540,000
NHI - Niệu nhi
2265Cắt thận8,960,0008,960,000
2266Hẹp da qui đầu2,390,0002,390,000
2267Lổ tiểu thấp đơn giản6,810,0006,810,000
2268Lổ tiểu thấp phức tạp8,960,0008,960,000
2269Mở bàng quang ra da4,540,0004,540,000
2270Mở thận ra da4,540,0004,540,000
2271Phì đại âm vật5,640,0005,640,000
2272Sỏi bàng quang4,540,0004,540,000
2273Sỏi niệu quản5,640,0005,640,000
2274Thận nước (tạo hình khúc nối)6,810,0006,810,000
2275Thoát vị bẹn 1 bên3,560,0003,560,000
2276Thoát vị bẹn 2 bên4,540,0004,540,000
2277Thủy tinh mạc 1 bên3,560,0003,560,000
2278Thủy tinh mạc 2 bên4,540,0004,540,000
2279Tinh hoàn ẩn 1 bên đơn giản3,560,0003,560,000
2280Tinh hoàn ẩn 1 bên phức tạp4,540,0004,540,000
2281Tinh hoàn ẩn 2 bên6,810,0006,810,000
2282Trào ngược bàng quang niệu quản8,960,0008,960,000
2283Vùi dương vật4,540,0004,540,000
2284Xoắn tinh hoàn3,560,0003,560,000
NHI - Chấn thương chỉnh hình Nhi
2285Dính ngón4,540,0004,540,000
2286Dư ngón2,390,0002,390,000
2287Gãy chỏm quay5,640,0005,640,000
2288Gãy cổ xương đùi (mổ xuyên đinh)6,810,0006,810,000
2289Gãy liên mấu chuyển8,960,0008,960,000
2290Gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay6,810,0006,810,000
2291Gãy mỏm khuỷu4,540,0004,540,000
2292Gãy Monteggia cũ7,860,0007,860,000
2293Gãy thân xương đùi8,960,0008,960,000
2294Gãy trên hai lồi cầu xương cánh tay7,860,0007,860,000
2295Nang hoạt mạc cổ tay3,560,0003,560,000
2296Nang hoạt mạc nhượng chân3,560,0003,560,000
2297Ngón tay cò súng2,270,0002,270,000
2298Rút đinh sau mỗ kết hợp xương2,700,0002,700,000
2299Tạo hình kéo dài gân gót4,540,0004,540,000
2300Vẹo cổ3,560,0003,560,000
2301Viêm dầy bao hoạt mạc3,560,0003,560,000
2302Vòng thắt ngón tay3,560,0003,560,000
NHI - Ung bướu Nhi
2303Bướu buồng trứng6,810,0006,810,000
2304Bướu buồng trứng (xoắn)7,860,0007,860,000
2305Bướu hắc tố (đơn giản)3,560,0003,560,000
2306Bướu hắc tố (phức tạp)4,540,0004,540,000
2307Bướu mạc treo6,810,0006,810,000
2308Bướu máu đơn giản3,560,0003,560,000
2309Bướu máu phức tạp4,540,0004,540,000
2310Bướu mỡ3,560,0003,560,000
2311Bướu phần mềm (đơn giản)3,560,0003,560,000
2312Bướu phần mềm (phức tạp)4,540,0004,540,000
2313Bướu quái cùng cụt (lớn)8,960,0008,960,000
2314Bướu quái cùng cụt (nhỏ)6,810,0006,810,000
2315Bướu sau phúc mạc8,960,0008,960,000
2316bướu tân dịch (đơn giản)3,560,0003,560,000
2317Bướu tân dịch (phức tạp)4,540,0004,540,000
2318Bướu tinh hoàn3,560,0003,560,000
2319Bướu Wilms8,960,0008,960,000
2320Sinh thiết bướu2,390,0002,390,000
NHI - Mổ cấp cứu Nhi
2321Gây mê khâu vết thương (lớn)2,966,0002,966,000
2322Gây mê khâu vết thương (nhỏ)2,390,0002,390,000
2323Gây mê nắn xương (trẻ nhỏ)2,390,0002,390,000
2324Lồng ruột (tháo lồng bằng hơi)3,370,0003,370,000
2325Mổ viêm phúc mạc do ruột thừa5,640,0005,640,000
2326Tắc ruột do dính (đơn giản)4,540,0004,540,000
2327Tắc ruột do dính (phức tạp)6,810,0006,810,000
2328Viêm ruột thừa biến chứng4,540,0004,540,000
2329Viêm ruột thừa đơn thuần3,560,0003,560,000
SPK Phụ khoa
2330Apxe phần phụ7,430,0007,430,000
2331Bóc nhân xơ9,940,0009,940,000
2332Bóc nhân xơ + cắt u buồng trứng10,800,00010,800,000
2333Cắt tử cung bán phần9,940,0009,940,000
2334Cắt tử cung ngả AĐ/Sa SD13,260,00013,260,000
2335Cắt tử cung toàn phần +/- 2 PP9,940,0009,940,000
2336Cắt tử cung toàn phần +/- 2 PP khó11,540,00011,540,000
2337Cắt u buồng trứng + bóc u buồng trứng7,430,0007,430,000
2338Cắt u buồng trứng, bóc u buồng trứng5,830,0005,830,000
2339Cắt u, bóc u liên nội mạc tử cung7,430,0007,430,000
2340Huyết tụ thành nang7,430,0007,430,000
2341Khâu hở eo cổ tử cung4,970,0004,970,000
2342Khoét chóp cổ tử cung4,970,0004,970,000
2343Thai ngoài tử cung5,830,0005,830,000
2344Wertheim Meigs14,050,00014,050,000
SPK Vú
2345Bóc nhân sơ vú10,920,00010,920,000
2346Bóc u vú3,370,0003,370,000
2347Bóc u vú hai bên4,970,0004,970,000
2348Cắt khối u vú có định vị4,230,0004,230,000
2349Cắt khối vôi hóa vi thể định vị bằng kim11,540,00011,540,000
2350Cắt phân thùy11,540,00011,540,000
2351Đoạn nhũ11,540,00011,540,000
2352Patey (đoạn nhũ + nạo hạch)13,260,00013,260,000
SPK Sản khoa
2353Đoạn sản sau sanh, sau sạch kinh3,370,0003,370,000
2354Mổ lấy thai / VMC + đoạn sản7,430,0007,430,000
2355Mổ lấy thai + bóc nhân xơ6,690,0006,690,000
2356Mổ lấy thai + cắt PP / u BT6,690,0006,690,000
2357Mổ lấy thai + cắt tử cung (do BHSS)9,940,0009,940,000
2358Mổ lấy thai + đoạn sản6,690,0006,690,000
2359Mổ lấy thai có vết mổ cũ7,430,0007,430,000
2360Mổ lấy thai lần 39,080,0009,080,000
2361Mổ lấy thai lần 3 + Đoạn sản9,820,0009,820,000
2362Mổ lấy thai lần đầu5,830,0005,830,000
2363Mổ lấy thai song thai6,690,0006,690,000
2364Sanh + cắt tử cung do BHSS9,080,0009,080,000
SPKNS Sản Phụ Khoa
2365Cắt tử cung toàn phần / U xơ tử cung11,600,00011,600,000
2366Cắt u lạc nội mạc tử cung7,800,0007,800,000
2367Đoạn sản4,650,0004,650,000
2368Huyết tụ thành nang7,800,0007,800,000
2369Nội soi buồng tử cung chẩn đoán5,300,0005,300,000
2370Nội soi buồng tử cung chẩn đoán và điều trị6,550,0006,550,000
2371Thai ngoài tử cung7,200,0007,200,000
2372U nang buồng trứng7,150,0007,150,000
2373Vô sinh7,200,0007,200,000
2374Vô sinh - tái tạo vòi trứng7,800,0007,800,000
TMH - Tai mũi họng
2375Cắt Amydales (Mê).4,660,0004,660,000
2376Cắt bỏ đường luân nhĩ (Mê) Độ I (đơn giản)3,010,0003,010,000
2377Cắt bỏ đường luân nhĩ (Mê) Độ II (phức tạp)3,870,0003,870,000
2378Cắt bỏ đường luân nhĩ (Tê) Độ I (đơn giản)2,270,0002,270,000
2379Cắt bỏ đường luân nhĩ (Tê) Độ II (phức tạp)3,370,0003,370,000
2380Cắt dính thắng lưỡi (mê)2,460,0002,460,000
2381Cắt thanh quản có tái tạo phát âm (chưa bao gồm stent / van phát âm / thanh quản điện)11,540,00011,540,000
2382Cắt u cuộn cảnh13,260,00013,260,000
2383Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt ( gây mê NKQ )3,300,0003,300,000
2384Đặt Diabolo1,600,0001,600,000
2385Đốt A đáy lưỡi (mê)2,820,0002,820,000
2386Ghép thanh quản đặt stent (chưa bao gồm stent)9,940,0009,940,000
2387Khoét rộng đá chũm và chỉnh hình ống tai (Mê) Độ I (đơn giản)9,080,0009,080,000
2388Khoét rộng đá chũm và chỉnh hình ống tai (Mê) Độ II (phức tạp)9,940,0009,940,000
2389Kyst sébacée (mê)2,390,0002,390,000
2390Kyst sébacée (tê)1,600,0001,600,000
2391Mở khe dưới dẫn lưu (Mê).5,520,0005,520,000
2392Mở khe dưới dẫn lưu (Tê).4,660,0004,660,000
2393Mổ sào bào thượng nhĩ8,340,0008,340,000
2394Nâng xoang hàm Độ I (đơn giản)5,830,0005,830,000
2395Nâng xoang hàm Độ II (phức tạp)7,360,0007,360,000
2396Nâng xương chính mũi Độ I (đơn giản)1,600,0001,600,000
2397Nâng xương chính mũi Độ II (phức tạp)2,460,0002,460,000
2398Nạo Siliccone mũi, má cằm Độ I (đơn giản)5,830,0005,830,000
2399Nạo Siliccone mũi, má cằm Độ II (phức tạp)6,690,0006,690,000
2400Nạo VA (tê tại chỗ)972,000972,000
2401Nạo VA mê độ I (đơn giản)2,030,0002,030,000
2402Nạo VA mê độ II (phức tạp)3,010,0003,010,000
2403Phẫu thuật áp-xe não do tai11,540,00011,540,000
2404Phẫu thuật cắt bỏ ung thư amidan /thanh quản và nạo vét hạch cổ11,540,00011,540,000
2405Phẫu thuật cấy điện cực ốc tai (chưa bao gồm điện cực ốc tai)13,260,00013,260,000
2406Phẫu thuật cấy máy trợ thính tai giữa (chưa bao gồm máy trợ thính) 13,260,00013,260,000
2407Phẩu thuật chỉnh hình màn hầu - ngủ ngáy ( Mê ) + Cắt A7,430,0007,430,000
2408Phẫu thuật chỉnh hình màn hầu - ngủ ngáy (mê)7,430,0007,430,000
2409Phẫu thuật đỉnh xuơng đá13,260,00013,260,000
2410Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản(chưa gồm ống nội soi khí quản) 13,260,00013,260,000
2411Phẩu thuật mở khí quản2,390,0002,390,000
2412PT Xoang trán (Mê)9,080,0009,080,000
2413Sào bào thượng nhĩ và vá nhĩ (Mê).9,940,0009,940,000
2414Soi theo thanh quản cắt hạt hoặc polype (Mê) Độ I (đơn giản)6,690,0006,690,000
2415Soi theo thanh quản cắt hạt hoặc polype (Mê) Độ II (phức tạp)7,430,0007,430,000
2416U nang giáp móng (Mê).9,080,0009,080,000
2417U nang mũi má (mê)5,830,0005,830,000
2418U nang tiền đình mũi (tê)3,010,0003,010,000
2419U xoang trán ( Mê )9,080,0009,080,000
2420Vá nhĩ đơn thuần (Mê) Độ I (đơn giản)7,430,0007,430,000
2421Vá nhĩ đơn thuần (Mê) Độ II (phức tạp)9,080,0009,080,000
2422Vá nhĩ đơn thuần (Tê) Độ I (đơn giản)6,070,0006,070,000
2423Vá nhĩ đơn thuần (Tê) Độ II (phức tạp)7,430,0007,430,000
2424Vách ngăn (mê) Độ I (đơn giản)5,400,0005,400,000
2425Vách ngăn (mê) Độ II (phức tạp)6,380,0006,380,000
2426Vách ngăn (tê) Độ I (đơn giản)4,660,0004,660,000
2427Vách ngăn (tê) Độ II (phức tạp)5,400,0005,400,000
TMHNS - Tai mũi họng
2428Cắt dây thần kinh Vidien qua nội soi10,900,00010,900,000
2429Đặt stent điều trị hẹp sẹo hẹp thanh khí quản (chưa bao gồm stent)8,400,0008,400,000
2430Nội soi - Soi treo thanh quản cắt dây thanh âm7,950,0007,950,000
2431Nội soi - soi treo thanh quản cắt hạt hoặc polyp dây thanh (mê) độ I(đơn giản)6,550,0006,550,000
2432Nội soi - soi treo thanh quản cắt hạt hoặc polyp dây thanh (mê) độ II(phức tạp)7,400,0007,400,000
2433Nội soi lấy u, rò dịch não tủy, thoát vị nền sọ12,500,00012,500,000
2434Nội soi sinh thiết thanh quản3,400,0003,400,000
2435Nội soi xoang bướm (mê)9,700,0009,700,000
2436Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên trong họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi12,150,00012,150,000
2437Phẩu thuật cắt polyp mũi (Mê) 1 bên6,500,0006,500,000
2438Phẩu thuật cắt polyp mũi (Mê) 2 bên7,100,0007,100,000
2439Phẩu thuật cắt polyp mũi (Tê) 1 bên5,250,0005,250,000
2440Phẩu thuật cắt polyp mũi (Tê) 2 bên6,500,0006,500,000
2441Phẩu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng11,450,00011,450,000
2442Phẩu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang12,150,00012,150,000
2443Phẩu thuật nội soi cắt u vùng mũi xoang12,150,00012,150,000
2444Phẩu thuật tái tạo hệ thống truyền âm12,500,00012,500,000
2445Phẩu thuật u tai trong, u dây thần kinh VIII12,500,00012,500,000
2446Phẩu thuật vách ngăn (Kilian) mê.5,250,0005,250,000
2447Phẩu thuật vách ngăn (Kilian) tê.4,650,0004,650,000
2448Phẩu thuật xoang - Fess(Tê) 1 bên5,150,0005,150,000
2449Phẩu thuật xoang -Fess(Mê) 2 bên9,700,0009,700,000
2450Phẩu thuật xoang -Fess(Tê) 2 bên6,250,0006,250,000
2451Phẩu thuật xoang-Fess (Mê) 1 bên7,950,0007,950,000
TM - Thẫm mỹ - Mắt
2452Da thừa mí dưới.4,540,0004,540,000
2453Da thừa mí trên.4,540,0004,540,000
2454Mí đôi4,540,0004,540,000
2455Sụp mí 01 bên.4,110,0004,110,000
2456Treo cung mày.4,230,0004,230,000
TM - Thẫm mỹ - Mũi
2457Nâng sống mũi.4,230,0004,230,000
2458PT lấy silicone mũi độ I (đơn giản)5,160,0005,160,000
2459PT lấy silicone mũi độ II (phức tạp)7,670,0007,670,000
2460Thu gọn cánh mũi.3,560,0003,560,000
2461Thu gọn đầu mũi.4,110,0004,110,000
TM - Thẫm mỹ - Môi
2462Dày môi.4,110,0004,110,000
2463Silicone môi.5,160,0005,160,000
TM - Thẫm mỹ - Tai
2464Tai vểnh 1 bên.3,870,0003,870,000
2465Tạo hình vành tai độ I (đơn giản)3,870,0003,870,000
2466Tạo hình vành tai độ II (phức tạp)5,160,0005,160,000
2467Vá trái tai - 1 bên972,000972,000
2468Vá trái tai - 2 bên1,960,0001,960,000
TM - Thẫm mỹ - Căng da vùng mặt
2469Căng da mặt độ I (đơn giản)7,790,0007,790,000
2470Căng da mặt độ II (phức tạp)12,760,00012,760,000
2471Căng da trán.7,790,0007,790,000
TM - Thẫm mỹ - Vùng ngực
2472Kéo đầu vú tụt độ I (đơn giản)3,870,0003,870,000
2473Kéo đầu vú tụt độ II (phức tạp)5,160,0005,160,000
2474Ngực xệ độ I (đơn giản)7,790,0007,790,000
2475Ngực xệ độ II (phức tạp)12,760,00012,760,000
2476Thu nhỏ đầu ngực độ I (đơn giản)3,010,0003,010,000
2477Thu nhỏ đầu ngực độ II (phức tạp)4,730,0004,730,000
2478Thu nhỏ quầng vú độ I (đơn giản)5,160,0005,160,000
2479Thu nhỏ quầng vú độ II (phức tạp)7,790,0007,790,000
2480Treo quầng vú độ I (đơn giản)5,160,0005,160,000
2481Treo quầng vú độ II (phức tạp)7,790,0007,790,000
TM - Thẫm mỹ - Khác
2482Chích sẹo lồi độ I (đơn giản)540,000540,000
2483Chích sẹo lồi độ II (phức tạp)756,000756,000
2484Nốt ruồi độ I (đơn giản)972,000972,000
2485Nốt ruồi độ II (phức tạp)1,960,0001,960,000
2486PT đặt cằm.5,160,0005,160,000
2487PT lấy silicone bàn tay độ I (đơn giản)5,160,0005,160,000
2488PT lấy silicone bàn tay độ II (phức tạp)7,790,0007,790,000
2489PT lấy silicone cằm độ I (đơn giản)5,160,0005,160,000
2490PT lấy silicone cằm độ II (phức tạp)7,790,0007,790,000
2491PT sẹo xấu: > 05 cm độ I2,580,0002,580,000
2492PT sẹo xấu: > 05 cm độ II3,870,0003,870,000
2493PT sẹo xấu: > 05 cm độ III5,160,0005,160,000
2494PT sẹo xấu: < 05 cm1,410,0001,410,000
Thiết bị phẫu thuật
2495C-arm (>5 lần)880,000880,000
2496C-arm (1 lần)330,000330,000
2497C-arm (2 -> 5 lần)550,000550,000
2498Dao mổ điện200,000200,000
2499Dụng cụ (Stepler)2,200,0002,200,000
2500Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub <1 giờ1,200,0001,200,000
2501Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub >5 giờ2,700,0002,700,000
2502Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 1-->2 giờ1,500,0001,500,000
2503Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 2-->3 giờ1,800,0001,800,000
2504Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 3-->4 giờ2,100,0002,100,000
2505Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 4-->5 giờ2,400,0002,400,000
2506Khấu hao máy nội soi + VTTH / ERCP1,300,0001,300,000
2507Kính hiển vi mới (<6 giờ)880,000880,000
2508Kính hiển vi PT (cũ)330,000330,000
2509Kính hiển vi PT mới (>6 giờ)1,320,0001,320,000
2510Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) < 1 giờ2,500,0002,500,000
2511Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) > 5 giờ6,000,0006,000,000
2512Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) 1 - 2 giờ3,200,0003,200,000
2513Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) 2 - 3 giờ3,900,0003,900,000
2514Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) 3 - 4 giờ4,600,0004,600,000
2515Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) 4 - 5 giờ5,300,0005,300,000
2516Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) < 1 giờ3,500,0003,500,000
2517Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) > 5 giờ6,000,0006,000,000
2518Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) 1 - 2 giờ4,000,0004,000,000
2519Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) 2 - 3 giờ4,500,0004,500,000
2520Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) 3 - 4 giờ5,000,0005,000,000
2521Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) 4 - 5 giờ5,500,0005,500,000
2522Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) < 1 giờ2,300,0002,300,000
2523Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) >5 giờ3,800,0003,800,000
2524Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) 1 - 2 giờ2,600,0002,600,000
2525Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) 2 - 3 giờ2,900,0002,900,000
2526Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) 3 - 4 giờ3,200,0003,200,000
2527Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) 4 -5 giờ3,500,0003,500,000
2528Lưỡi dao phục chế (Nội soi) < 1 giờ2,600,0002,600,000
2529Lưỡi dao phục chế (Nội soi) > 5 giờ4,100,0004,100,000
2530Lưỡi dao phục chế (Nội soi) 1 - 2 giờ2,900,0002,900,000
2531Lưỡi dao phục chế (Nội soi) 2 - 3 giờ3,200,0003,200,000
2532Lưỡi dao phục chế (Nội soi) 3 - 4 giờ3,500,0003,500,000
2533Lưỡi dao phục chế (Nội soi) 4 - 5 giờ3,800,0003,800,000
2534Máy đặt Sode JJ500,000500,000
2535Máy khoan (mới)880,000880,000
2536Máy nội soi > 5 giờ2,400,0002,400,000
2537Máy nội soi 1 --> 2 giờ1,200,0001,200,000
2538Máy nội soi 2 --> 3 giờ1,500,0001,500,000
2539Máy nội soi 3 --> 4 giờ1,800,0001,800,000
2540Máy nội soi 4 --> 5 giờ2,100,0002,100,000
2541Máy nội soi < 1 giờ900,000900,000
2542Máy nội soi đường mật (chẩn đoán)800,000800,000
2543Máy nội soi đường mật (điều trị)1,800,0001,800,000
2544Máy rút Sode JJ300,000300,000
2545Máy tán sỏi Laser Sphinx Holmium Yag1,850,0001,850,000
2546Máy tán sỏi thủy động lực 1,000,0001,000,000
2547PT Mổ mở máy đốt và dây Ligasure1,200,0001,200,000
2548PT Nội soi máy đốt và dây Ligasure1,600,0001,600,000
2549PT viêm ruột thừa nội soi máy đốt và dây ligasure700,000700,000
2550RF Căng da mặt1,500,0001,500,000
2551RF Cắt bỏ sẹo lồi800,000800,000
2552RF cắt cánh mũi1,000,0001,000,000
2553RF cắt mắt1,000,0001,000,000
2554RF cắt mí trên + mí dưới2,000,0002,000,000
2555RF tạo hình môi1,000,0001,000,000
2556RF treo cung mày1,000,0001,000,000
2557Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo góc, dùng 1 lần, 4 mm1,200,0001,200,000
2558Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo góc, dùng nhiều lần, 4mm2,100,0002,100,000
2559Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo thẳng, dùng 1 lần. 4 mm1,000,0001,000,000
2560Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo thẳng, dùng một lần, 3 mm1,000,0001,000,000
2561Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo thẳng, dùng nhiều lần, 4mm2,000,0002,000,000
2562Sử dụng máy Shever trong FEES <1 giờ1,000,0001,000,000
2563Sử dụng máy Shever trong FEES 1 --> 2 giờ1,200,0001,200,000
2564Máy laser Sphinx tán sỏi qua da2,000,0002,000,000
2565C-Arm Siemens (1 -> 2 lần)800,000800,000
2566C-Arm Siemens (3 -> 5 lần)1,000,0001,000,000
2567C-Arm Siemens (> 5 lần)1,200,0001,200,000
Dịch vụ khác
2568Đĩa VCD phim nội soi25,00025,000
2569Điện thoại5,0005,000
2570Khăn, áo, băng rốn100,000100,000
2571Linh tinh10,00010,000
2572Nước tinh khiết15,00015,000
2573Photocopy5,0005,000
2574Tã giấy người lớn108,000108,000
2575Tã giấy trẻ em42,00042,000
2576Thuê ghế bố30,00030,000
Thế chân
2577Thế chân bình Oxy (lớn)2,000,0002,000,000
2578Thế chân bình Oxy (nhỏ)1,500,0001,500,000
Thuốc tiêm ngừa
2579Euvax B 10 mcg/0.5ml64,60064,600
2580Euvax B 20 mcg/ml110,200110,200
2581Hepabig362,000362,000
2582Synflorix838,000838,000
2583Tetavax36,27236,272
2584Thuốc điều trị lạc nội mạc tử cung và u xơ tư cung(DIPHERELINE 3,75MG)2,416,9002,416,900
2585Twinrix445,500445,500
2586Uống ngừa tiêu chảy Rotarix789,450789,450
2587Vaccin B.C.G6,0006,000
2588Vaccin Euvax 10mcg/0.5ml66,59566,595
2589Vaccin Gene - Hbvax 1ml83,00083,000
2590Vaccin Hepavax Gen TF 10mcg/0,5ml73,50073,500
2591Vaccin Hepavax Gene 20mcg114,500114,500
2592Vaccin Hepavax-gene 20ug/1ml109,908109,908
2593Vaccin Immuno HBS 180UI/ml1,658,0001,658,000
2594Vaccin M-M-R II 0,5ml153,000153,000
2595Vaccin ngừa 6 bệnh (INFANRIX HEXA)810,500810,500
2596Vaccin ngừa bệnh cúm (Vaccin Vaxigrip 0,5ml)201,000201,000
2597Vaccin ngừa bệnh cúm (Vaccin Vaxigrip 0.25ml)156,055156,055
2598Vaccin ngừa Thủy đậu ( VARILRIX)410,000410,000
2599Vaccin ngừa ung thư cổ tử cung (GARDASIL)1,420,5301,420,530
2600Vaccin ngừa viêm gan B (Fovepta 200UI)2,064,8502,064,850
2601Vaccin ngừa Virus HPV (Cervarix 0.5ml/Dose)783,200783,200
2602Vaccin ngừa virus viêm gan A ở trẻ từ 12 tháng tuổi đến 15 tuổi (Vaccin Avaxim 80UI/5ml)360,000360,000
2603Vaccin ngừa VMN do meningo A + C138,080138,080
2604Vaccin Pentaxim 0,5ml684,100684,100
2605Vaccin phòng ngừa các nhiễm trùng do phế cầu khuẩn(Vaccin Pneumo 23. 0,5ml) 319,000319,000
2606Vaccin phòng ngừa viêm não nhật bản(Jevax 1ml)67,50067,500
2607Vaccin Trimovax 0.5ml/liều139,500139,500
2608Vaccin Varicella Vaccin - GCC522,500522,500
2609Vaccin Varivax 0,5ml634,000634,000
2610Viêm gan Siêu Vi B (Engerix) người lớn130,000130,000
2611Viêm gan Siêu Vi B (Engerix) trẻ em90,00090,000
2612Vaccin Infanrix 0.5 ml881,000881,000
2613Vaccin Rotarix 1ml750,000750,000
2614Vaccin Vaxigrip 0,5ml211,000211,000
VTYT (Không nhập trong y lệnh)
2615Clip350,000350,000
2616Dây đốt BIPOLAR100,000100,000
2617Dụng cụ thủ thuật1,000,0001,000,000
2618Giấy Monitoring10,00010,000
2619Hao phí trong phẫu, thủ thuật100,000100,000
2620Hao Phí VTYT thở khí dung1,0001,000
2621Hao phí VTYT trong phẩu thuật10,00010,000
2622Hao phí VTYT trong thủ thuật10,00010,000
2623Khăn Y tế42,90042,900
2624Kim điện cơ300,000300,000
2625Sond mũi - mật1,500,0001,500,000
2626Stent nhựa1,500,0001,500,000
2627Túi đựng máu25,00025,000
2628Vật tư tiêu hao trong thủ thuật Nội TK100,000100,000
2629VTYT dùng trong phẫu thuật100,000100,000
2630Bộ tắm trước mổ80,00080,000
Phòng thân nhân bệnh nhân
2631Tạm ứng thân nhân thuê phòng300,000300,000
2632Thân nhân bệnh nhân thuê phòng500,000500,000
2633Thân nhân BN thuê Phòng VIP (Loại Lớn)1,200,0001,200,000
2634Thân nhân BN thuê Phòng VIP (Loại nhỏ)1,000,0001,000,000
2635Thân nhân thuê phòng (HSCC)50,00050,000
Xe cấp cứu
2636Bác sĩ theo yêu cầu280,000280,000
2637Điều dưỡng theo yêu cầu140,000140,000
2638Tiền xe cấp cứu300,000300,000
Khám tiêm ngừa
2639BCG (công chích)10,00010,000
2640Công tiêm20,00020,000
2641Khám (tiêm ngừa)60,00060,000
Hội chẩn BS Bệnh Viện
2642Hội chẩn (thường qui) trước khi mổ tim100,000100,000
2643Hội chẩn bác sĩ chuyên khoa50,00050,000
2644Hội chẩn Giáo sư, tiến sĩ, trưởng khoa100,000100,000
2645Hội chẩn hóa trị liệu200,000200,000
2646Hội chẩn khám, điều trị chuyên khoa trước mổ70,00070,000
2647Hội chẩn tim mạch tại phòng 1460,00060,000
2648Hội chẩn toàn bệnh viện100,000100,000
2649Hội chẩn Ung Bướu tại PK 26200,000200,000
2650Khám chửa răng300,000300,000
2651Khám đánh giá chuyên khoa50,00050,000
2652Khám hậu phẫu tim60,00060,000
Hội chẩn BS ngoài Bệnh Viện
2653Bác sĩ chuyên khoa (Không hợp tác BV)300,000300,000
2654Bác sĩ chuyên khoa (Ngoài giờ, có hợp tác)300,000300,000
2655Bác sĩ chuyên khoa (Trong giờ, có hợp tác)200,000200,000
2656Giáo sư, tiến sĩ, chuyên viên ( Ngoài giờ, có hợp tác)500,000500,000
2657Giáo sư, tiến sĩ, chuyên viên ( Trong giờ, có hợp tác)300,000300,000
2658Giáo sư, tiến sĩ, chuyên viên (Không hợp tác BV)500,000500,000
Thủ thuật khoa Ung Bướu
2659Điều trị hóa trị liệu (Từ 01 ngày)660,000660,000
2660Điều trị hóa trị liệu (Từ 03 ngày)1,050,0001,050,000
2661Điều trị hóa trị liệu (Từ 05 ngày)1,150,0001,150,000
2662Gây dính màng phổi bằng thuốc/ hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi660,000660,000
Thủ thuật cơ xương khớp
2663Băng vải Desault33,00033,000
2664Bột Botte cao66,00066,000
2665Bột Botte thấp66,00066,000
2666Bột bụng chậu đùi bàn chân308,000308,000
2667Bột cẳng bàn chân88,00088,000
2668Bột cẳng tay - nẹp Iselin ngón88,00088,000
2669Bột cẳng tay, bàn tay, nẹp Iselin88,00088,000
2670Bột cánh bàn tay143,000143,000
2671Bột chống xoay121,000121,000
2672Bột chữ U cải tiến275,000275,000
2673Bột Desault người lớn165,000165,000
2674Bột Desault trẻ em121,000121,000
2675Bột đùi bàn chân121,000121,000
2676Bột ống88,00088,000
2677Bột Sarmiento99,00099,000
2678Bột số 877,00077,000
2679Chích trong khớp33,00033,000
2680Châm cứu132,000132,000
2681Chích Hyruan khớp gối110,000110,000
2682Cố định gãy xương sườn55,00055,000
2683Mang đai nẹp33,00033,000
2684Đai vải số 833,00033,000
2685Nắn đầu xương dưới quay231,000231,000
2686Nắn trật khớp bàn - ngón tay và chân121,000121,000
2687Nắn trật khớp háng (BS thực hiện)616,000616,000
2688Nắn trật khớp khuỷ, khớp cổ chân, khớp gối308,000308,000
2689Nắn trật khớp khuỷu tay308,000308,000
2690Nắn trật khớp vai lần đầu517,000517,000
2691Nắn trật khớp vai tái hồi385,000385,000
2692Nắn xương bàn ngón154,000154,000
2693Nắn xương đầu dưới xương quay231,000231,000
2694Nắn xương hai xương cẳng chân308,000308,000
2695Nắn xương hai xương cẳng tay462,000462,000
2696Nắn, bó gãy xương gót 88,00088,000
2697Nẹp bột cẳng bàn chân (dài)121,000121,000
2698Nẹp bột cẳng bàn chân (ngắn)66,00066,000
2699Nẹp bột đùi bàn chân231,000231,000
2700Nẹp cổ cứng33,00033,000
2701Nẹp cổ mềm33,00033,000
2702Nẹp Iselin ngón33,00033,000
2703Nẹp vải cẳng tay33,00033,000
2704Nẹp vải lưng308,000308,000
2705Nẹp vải Zimaner77,00077,000
Thủ thuật hàm mặt tạo hình
2706Chỉnh và cố định 2 hàm trên dưới1,450,0001,450,000
2707Nắn chỉnh và cố định răng - xương ổ răng737,000737,000
2708Nắn trật khớp thái dương hàm330,000330,000
2709Thay băng cắt chỉ - thay băng55,00055,000
2710Thay băng cắt chỉ -tháo cố định hàm143,000143,000
2711Tiêm phong bế dây thần kinh mặt297,000297,000
2712Tiêm xơ hóa các khối u lành tính vùng hàm mặt110,000110,000
2713Tiểu phẫu đơn giản594,000594,000
2714Tiểu phẫu phức tạp1,200,0001,200,000
Thủ thuật HMTT
2715Chích xơ trĩ 1 búi (thuốc polidocanol)297,000297,000
2716Chích xơ trĩ 2 búi (thuốc polidocanol)363,000363,000
2717Đốt trĩ bằng tia hồng ngoại440,000440,000
2718Khám trĩ với đèn soi hậu môn121,000121,000
2719Máu tụ bờ hậu môn, mẩu da thừa 1 búi440,000440,000
2720Kích điện (TENS) thần kinh chày sau220,000220,000
2721Máu tụ bờ hậu môn, mẩu da thừa 2 búi737,000737,000
2722Máu tụ bờ hậu môn, mẩu da thừa 3 búi1,000,0001,000,000
2723Rạch huyết khối trĩ ngoại cấp363,000363,000
2724Soi trực tràng và đại tràng sigma đoạn thẳng88,00088,000
2725Thắt 1 búi trĩ297,000297,000
2726Thắt trĩ nội bằng thun / lần ( 2 búi)528,000528,000
2727Thắt trĩ nội bằng thun / lần (1 búi)220,000220,000
2728Thay băng rò hậu môn (phức tạp)110,000110,000
2729Thay ống thông tiểu132,000132,000
2730TT Nong hậu môn có tê tại chỗ550,000550,000
2731TT Nong hậu môn có tê tủy sống1,650,0001,650,000
2732TT Nong hậu môn gây mê1,650,0001,650,000
2733TT Nong hậu môn gây tê1,650,0001,650,000
Thủ thuật khác
2734Băng bột ở chân55,00055,000
2735Băng bột ở tay55,00055,000
2736Cắt bỏ những u nhỏ, cyst,sẹo của da, tổ chức dưới da132,000132,000
2737Cắt Phymosis264,000264,000
2738Chích rạch abcès nhỏ66,00066,000
2739Hút dịch khối u22,00022,000
2740Khâu vết thương11,00011,000
2741Lấy móng44,00044,000
2742Máy giúp thở / giờ77,00077,000
2743Máy Monitor11,00011,000
2744Máy phá rung132,000132,000
2745Máy thở khí dung11,00011,000
2746Thay băng cắt chỉ 1-5cm11,00011,000
2747Thay băng cắt chỉ 5-10 cmm22,00022,000
2748Thủ thuật khác (làm tại phòng mổ)737,000737,000
Thủ thuật khoa Mắt
2749Bơm rửa lệ đạo (1 bên)44,00044,000
2750Bơm rửa lệ đạo (2 bên)44,00044,000
2751Cắt chỉ giác mạc44,00044,000
2752Cắt mộng áp mytomycin671,000671,000
2753Cắt nốt ruồi440,000440,000
2754Cắt u giác mạc không vá440,000440,000
2755Chấp, lẹo231,000231,000
2756Chích Dectancyl44,00044,000
2757Chích Dectancyl( cả thuốc)77,00077,000
2758Chích mủ hốc mắt462,000462,000
2759Chữa bỏng mắt do hàn điện66,00066,000
2760Đo nhãn áp22,00022,000
2761Đốt lông siêu44,00044,000
2762Giảm áp77,00077,000
2763Gọt giác mạc671,000671,000
2764Java22,00022,000
2765Khâu cò (một mắt)264,000264,000
2766Khâu củng giác mạc phức tạp2,150,0002,150,000
2767Khâu củng mạc đơn thuần1,050,0001,050,000
2768Khâu củng mạc phức tạp1,600,0001,600,000
2769Khâu da mi, kết mạc bị rách462,000462,000
2770Khâu giác mạc đơn giản1,050,0001,050,000
2771Khâu giác mạc phức tạp1,600,0001,600,000
2772Khâu kết mạc264,000264,000
2773Khâu mí mắt264,000264,000
2774Khâu phục hồi bờ mi1,200,0001,200,000
2775Khâu vết thương vùng mắt935,000935,000
2776Kyste (một mắt)440,000440,000
2777Lấy dị vật (dễ)44,00044,000
2778Lấy dị vật (khó)110,000110,000
2779Lấy dị vật giác mạc nông / 2mắt110,000110,000
2780Lấy dị vật giác mạc nông /1 mắt44,00044,000
2781Lấy dị vật hốc mắt1,600,0001,600,000
2782Lấy dị vật tiền phòng1,600,0001,600,000
2783Lấy sạn vôi (1 bên)44,00044,000
2784Lấy sạn vôi (2 bên)44,00044,000
2785Mổ mộng đơn / 1mắt330,000330,000
2786Mổ mộng kép / 1mắt528,000528,000
2787Mổ quặm 1 mí132,000132,000
2788Mổ quặm 2 mí264,000264,000
2789Mổ quặm 3 mí2,150,0002,150,000
2790Mổ quặm 4 mí2,150,0002,150,000
2791Mở tiền phòng rữa máu mủ1,600,0001,600,000
2792Mộng thịt (không ghép kết mạc)297,000297,000
2793PT tháo cò mi198,000198,000
2794PT u kết mạc nông671,000671,000
2795Rữa cùng đồ 1 mắt66,00066,000
2796Rữa lệ đạo 44,00044,000
2797Rửa mắt66,00066,000
2798Siêu âm mắt33,00033,000
2799Soi đáy mắt44,00044,000
2800Thay băng, cắt chỉ44,00044,000
2801Thông lệ đạo 2 mắt66,00066,000
2802Tiêm dưới kết mạc / 1mắt44,00044,000
2803Tiêm hậu nhãn cầu / 1mắt44,00044,000
2804U hạt, u gai KM (cắt bỏ u)264,000264,000
2805Xanthelasma528,000528,000
Thủ thuật ngoại thận niệu
2806- Chụp UCR330,000330,000
2807- Chụp UPR đơn thuần330,000330,000
2808-Chụp UPR + đặt JJ1,600,0001,600,000
2809Đặt JJ niệu quản (hai bên)1,750,0001,750,000
2810Đặt JJ niệu quản (một bên)1,050,0001,050,000
2811Nội soi niệu quản (chẩn đoán)1,150,0001,150,000
2812Nội soi niệu quản (tê tủy) - Gấp sỏi kẹt niệu đạo ( mù)1,750,0001,750,000
2813Nội soi niệu quản (tê tủy) chẩn đoán297,000297,000
2814Nội soi nong niệu quản + đặt JJ2,900,0002,900,000
2815Nong niệu đạo, đặt sonde niệu đạo264,000264,000
2816Rút sonde JJ242,000242,000
2817Soi bàng quang +/- sinh thiết297,000297,000
2818Soi bàng quang tán sỏi, lấy dị vật hay đốt bề mặt BQ1,600,0001,600,000
2819Soi bụng đại đặt sonde niệu quản chụp UPR (1 bên)1,050,0001,050,000
2820Soi bụng đại đặt sonde niệu quản chụp UPR (2 bên)1,750,0001,750,000
2821Tán sỏi3,350,0003,350,000
Thủ thuật nội soi hô hấp
2822Bơm dày dính màng phổi66,00066,000
2823Cắt chỉ ống dẫn lưu màng phổi66,00066,000
2824Chọc dò màng phổi (dịch, khí)143,000143,000
2825Chọc rửa màng phổi / hút khí màng phổi374,000374,000
2826Đặt ống dẫn lưu màng phổi803,000803,000
2827Sinh thiết hạch (khi nội soi PQ)396,000396,000
2828Sinh thiết màng phổi660,000660,000
Thủ thuật phòng nội soi
2829Công đặt bóng dạ dày9,900,0009,900,000
2830Công sinh thiết(thủ thuật sinh thiết GPB)110,000110,000
2831Thụt tháo phân44,00044,000
2832Tiền mê nội soi110,000110,000
Thẩm Mỹ
2833Chích sẹo lồi đơn giản737,000737,000
2834Chích sẹo lồi phức tạp1,000,0001,000,000
2835Đốt Laser mụn thịt đơn giản583,000583,000
2836Đốt Laser mụn thịt phức tap737,000737,000
2837Đốt Laser nốt ruồi đơn giản440,000440,000
2838Đốt Laser nốt ruồi phức tạp737,000737,000
2839Đốt Laser vết nám đơn giản583,000583,000
2840Đốt Laser vết nám phức tạp880,000880,000
2841Lấy nốt ruồi528,000528,000
2842May thẩm mỹ vết thương mặt484,000484,000
2843Sửa sẹo xấu1,050,0001,050,000
2844Thẩm mỹ Kyst mặt1,100,0001,100,000
2845Thẩm mỹ mắt2,000,0002,000,000
2846Thẩm mỹ môi1,800,0001,800,000
2847Thẩm mỹ mũi, cánh mũi, nâng mũi2,400,0002,400,000
2848Vá lổ tai 1 bên đơn giản737,000737,000
2849Vá lổ tai 1 bên phức tạp1,000,0001,000,000
2850Xỏ lổ tai220,000220,000
Thủ thuật Sản Phụ khoa
2851Bấm sinh thiết CTC264,000264,000
2852Cấp cứu BHSS ngoại viện.1,350,0001,350,000
2853Cắt kyste AĐ1,350,0001,350,000
2854Cắt kyste Bartholin1,350,0001,350,000
2855Cắt thịt thừa (đơn giản) ở bàn tay, bàn chân sơ sinh.803,000803,000
2856Chấm dứt thai kỳ bằng thuốc1,150,0001,150,000
2857Chấm dứt thai kỳ bằng thuốc (chưa bao gồm thuốc)979,000979,000
2858Chích VAT66,00066,000
2859Chọc dò cùng đồ132,000132,000
2860Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm935,000935,000
2861Chọc hút vú FNA396,000396,000
2862Công chích ngừa (BCG)11,00011,000
2863Đánh giá sức khỏe thai.198,000198,000
2864Đánh giá vàng da sơ sinh cho trẻ sơ sinh bằng máy BILICHEK162,000162,000
2865Đặt vòng198,000198,000
2866Đèn chiếu vàng da sơ sinh185,000185,000
2867Điều hoà kinh nguyệt (mê)803,000803,000
2868Điều hoà kinh nguyệt (tê)671,000671,000
2869Đoạn sản Nam2,000,0002,000,000
2870Đốt CTC (Điện)396,000396,000
2871Đốt CTC (lạnh, Laser)396,000396,000
2872Hỗ trợ sanh không đau1,350,0001,350,000
2873Khâu rách cùng đồ, AĐ, AH, màng trinh -Đơn giản1,600,0001,600,000
2874Khâu rách cùng đồ, AĐ, AH, màng trinh -Phức tạp2,000,0002,000,000
2875Khởi phát chuyển dạ, sanh ngả AĐ3,350,0003,350,000
2876Làm NST (đo sức khoẻ thai nhi)132,000132,000
2877Làm thuốc âm đạo66,00066,000
2878Lấy vòng hở165,000165,000
2879Lấy vòng kín198,000198,000
2880May sửa TSM sau sanh935,000935,000
2881May thẩm mỷ đơn thuần737,000737,000
2882May thẩm mỹ TSM (mê)2,650,0002,650,000
2883Nạo kênh 330,000330,000
2884Nạo kênh CTC sinh thiết, nạo lòng TC sinh thiết1,600,0001,600,000
2885Nạo phá thai bệnh lý - nạo thai do mổ cũ - nạo thai khó2,000,0002,000,000
2886Nạo sót nhao - nạo buồng tử cung XN GPBL1,600,0001,600,000
2887Nạo sót nhau - hư thai( tê )297,000297,000
2888Nạo thai lưu, sẩy thai1,600,0001,600,000
2889Nạo thai lưu, sẩy thai (to)2,250,0002,250,000
2890Pap's mear (khó)242,000242,000
2891Phá thai to (Kovac)1,000,0001,000,000
2892Phết dịch tiết vú 1 bên330,000330,000
2893Rạch Apxe Bartholin803,000803,000
2894Rạch ap-xe vú803,000803,000
2895Rạch máu tụ AH, AĐ, khâu cầm máu (sau chấn thương).1,600,0001,600,000
2896Sanh khó, sanh có can thiệp, sanh nghịch3,350,0003,350,000
2897Sanh không đau (gây tê ngoài màng)4,000,0004,000,000
2898Sanh rớt (đỡ nhau, may phục hồi TSM, kiểm tra sinh dục).2,000,0002,000,000
2899Sanh song thai3,350,0003,350,000
2900Sanh thường2,650,0002,650,000
2901Sảy thai to, sanh cực non2,000,0002,000,000
2902Thay băng cắt chỉ sản phụ khoa66,00066,000
2903Thủ thuật chủng ngừa HPV132,000132,000
2904Thủ thuật làm Paps22,00022,000
2905Xỏ lổ tai sơ sinh264,000264,000
2906Xoắn Polype CTC264,000264,000
2907Xoắn polype CTC (to)671,000671,000
2908Tắm bé100,000100,000
Thủ thuật Tai - Mũi - Họng
2909- ABR440,000440,000
2910- Chọc xương hàm88,00088,000
2911- OAE143,000143,000
2912- Xông mũi, xông họng22,00022,000
2913Bẻ cuốn264,000264,000
2914Chích nhọt ống tai198,000198,000
2915Chích rạch vành tai (U máu)462,000462,000
2916Chiếu đèn hồng ngoại198,000198,000
2917Chọc thông quang bướm264,000264,000
2918Chọc xoang (1 bên)330,000330,000
2919Chọc xoang (2 bên)462,000462,000
2920Đặt mét mũi sau297,000297,000
2921Đặt mét mũi trước143,000143,000
2922Đốt cuống (1 bên)396,000396,000
2923Đốt cuống (2 bên)528,000528,000
2924Đốt điểm Kisselback 1 bên242,000242,000
2925Đốt điểm Kisselback 2 bên330,000330,000
2926Đốt điện viêm họng hạt198,000198,000
2927Làm thuốc tai77,00077,000
2928Lấy dị vật hạ họng198,000198,000
2929Lấy dị vật mũi, tai198,000198,000
2930Lấy dị vật trong mũi có gây mê671,000671,000
2931Lấy nút biểu bì ống tai143,000143,000
2932Nội soi cầm máu mũi (không meroxeo - 1 bên)330,000330,000
2933Nội soi cầm máu mũi (không meroxeo - 2 bên)462,000462,000
2934Nội soi sinh thiềt TMH (Tê)737,000737,000
2935Nội soi TMH (chẩn đoán)242,000242,000
2936Nong vòi nhĩ165,000165,000
2937Proetz ( hút xoang dưới áp lực)88,00088,000
2938Rạch ápxe quanh amydale396,000396,000
2939Rửa mũi55,00055,000
2940Rửa tai77,00077,000
2941Rút mét mũi sau143,000143,000
2942Rút mét mũi trước77,00077,000
2943Sinh thiết vòm mũi họng737,000737,000
2944Thở máy CPAP (S9 Autoset)2,200,0002,200,000
2945Thông vòi nhĩ 1 bên121,000121,000
2946Thông vòi nhĩ 2 bên198,000198,000
2947Trích màng nhĩ264,000264,000
2948Trích rạch ápxe thành sau họng671,000671,000
2949Xông khí dung66,00066,000
Ngoại Trú - Thủ thuật tổng quát
2950Bốc móng, ngâm tẩm, đốt sùi mồng gà22,00022,000
2951Bơm tiêm điện / giờ11,00011,000
2952Cắt bỏ u bướu phần mềm loại I308,000308,000
2953Cắt bỏ u bướu phần mềm loại II462,000462,000
2954Cắt bỏ u bướu phần mềm loại III616,000616,000
2955Cắt bỏ u bướu phần mềm loại IV913,000913,000
2956Cắt bỏ u sẹo, cyst của da và tổ chức dưới da187,000187,000
2957Cắt bột44,00044,000
2958Cắt chỉ22,00022,000
2959Cắt da qui đầu đơn giản tại phòng khám1,150,0001,150,000
2960Cắt u, bướu, sẹo, cắt lọc da - tổ chức dưới da, khâu - ghép da đơn giản (làm tại PK)561,000561,000
2961Cắt u, bướu, sẹo, cắt lọc da - tổ chức dưới da, khâu - ghép da phức tạp (làm tại PK)935,000935,000
2962Chích rạch nhọt, áp xe lớn, dẫn lưu330,000330,000
2963Chích rạch nhọt, áp xe nhỏ, dẫn lưu264,000264,000
2964Chích thuốc11,00011,000
2965Chọc dò sinh thiết vú dưới SA803,000803,000
2966Chọc hút nang gan qua SA462,000462,000
2967Chọc hút, thử tế bào sinh học22,00022,000
2968Công lấy máu (người cho đễ truyền máu)55,00055,000
2969Công truyền dịch143,000143,000
2970Công truyền dịch (BN ngoại trú)77,00077,000
2971Đặt sonde dạ dày, trực tràng66,00066,000
2972Đo áp lực tĩnh mạch trung ương33,00033,000
2973Đo loãng xương / lần88,00088,000
2974Gội đầu bệnh nhân33,00033,000
2975Khâu vết thương đơn giản (1-5 mũi)165,000165,000
2976Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông dưới 10cm374,000374,000
2977Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông trên 10cm462,000462,000
2978Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu dưới 10cm671,000671,000
2979Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu trên 10cm869,000869,000
2980Mở khí quản803,000803,000
2981Mỗi mũi khâu thêm (Tính thêm 5.000)11,00011,000
2982Mỗi mũi khâu thêm tính thêm11,00011,000
2983Monitor / giờ11,00011,000
2984Nội soi khảo sát tá tràng và cơ vòng Oddi297,000297,000
2985Nong da qui đầu363,000363,000
2986Nuôi ăn qua đường ống33,00033,000
2987Rửa bàng quang143,000143,000
2988Rửa dạ dày / bệnh nhân uống thuốc quá liều671,000671,000
2989Rửa mũ màng phổi (1 lần)33,00033,000
2990Rút đinh KHX đơn giản (tại P. Tiểu phẩu)583,000583,000
2991Rút đinh KHX phức tạp (tại P. Tiểu phẩu)880,000880,000
2992Sinh thiết da374,000374,000
2993Sinh thiết hạch đơn giản517,000517,000
2994Sinh thiết hạch phức tạp880,000880,000
2995Sinh thiết màng phổi (1 lần rửa)374,000374,000
2996sinh thiết phổi bằng kim nhỏ671,000671,000
2997Sinh thiết tủy xương440,000440,000
2998Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn CT-Scanner3,350,0003,350,000
2999Sinh thiết vú (FNA)671,000671,000
3000Soi tá tràng440,000440,000
3001Sử dụng Oxy tại nhà66,00066,000
3002Thay băng vết thương 1-5cm đơn giản77,00077,000
3003Thay băng vết thương 5-10cm phức tạp121,000121,000
3004Thay băng vết thương bỏng143,000143,000
3005Thở Oxy11,00011,000
3006Thở Oxy / giờ11,00011,000
3007Tiêm tại chổ77,00077,000
3008Tiêm thuốc / lần22,00022,000
3009Tiêm thuốc có thử test33,00033,000
3010Tiêm tỉnh mạch22,00022,000
3011Tiêm trong khớp143,000143,000
3012Tiêm thuốc40,00040,000
3013Truyền dịch200,000200,000
Nội trú - Thủ thuật tổng quát
3014Bilirubin (tại giường)33,00033,000
3015Ca++ (tại giường)33,00033,000
3016Chi phí tiêm truyền đối với bệnh nhân nội trú22,00022,000
3017Chích rạch nhọt, ổ mủ, áp xe, dẫn lưu143,000143,000
3018Chiếu đèn nhi / giờ110,000110,000
3019Chọc dò áp xe gan qua SA462,000462,000
3020Chọc dò màng phổi132,000132,000
3021Chọc dò màng phổi (điều trị dẫn lưu kín)484,000484,000
3022Chọc dò màng tim (chẩn đoán và điều trị)297,000297,000
3023Chọc dò màng tim, màng bụng (chẩn đoán)143,000143,000
3024Chọc dò màng tim, màng bụng (điều trị)374,000374,000
3025Chọc dò ổ mủ, áp xe chẩn đoán88,00088,000
3026Chọc dò ổ mủ, áp xe điều trị (dẫn lưu kín)165,000165,000
3027Chọc dò túi cùng Douglas462,000462,000
3028Chọc dò tủy sống297,000297,000
3029Chọc hút dẫn lưu áp xe gan qua SA (Chưa gồm ống dẫn lưu)935,000935,000
3030Chọc hút dẫn lưu áp xe trong ổ bụng qua SA (Chưa gồm ống dẫn lưu)935,000935,000
3031Chọc hút hạch154,000154,000
3032Chọc hút tế bào gan dưới hướng dẫn SA671,000671,000
3033Chọc hút tuyến giáp374,000374,000
3034Chụp mật qua da xuyên gan (Chưa gồm thuốc cản quang)935,000935,000
3035Cố định vết thương gãy bằng nẹp66,00066,000
3036Công khí máu44,00044,000
3037Công thực hiện xét nghiệm tại giường / cas44,00044,000
3038Công truyền dịch (BN nội trú)22,00022,000
3039Công truyền dịch (dịch đạm)165,000165,000
3040Công truyền dịch (dịch thường)132,000132,000
3041Dẫn lưu mật qua da (Chưa gồm ống dẫn lưu)1,350,0001,350,000
3042Đặt buồng tiêm dưới da (Truyền hóa chất) 3,000,0003,000,000
3043Đặt catheter ngoài màng cứng (HP)737,000737,000
3044Đặt máy tạo nhịp tạm thời7,250,0007,250,000
3045Đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn12,100,00012,100,000
3046Đặt nội khí quản: dễ99,00099,000
3047Đặt nội khí quản: khó187,000187,000
3048Đặt sonde Blakemore396,000396,000
3049Đặt thông dạ dày77,00077,000
3050Đặt thông tiểu dễ (ống mềm)77,00077,000
3051Đặt thông tiểu khó (ống cứng)143,000143,000
3052Đặt thông trực tràng77,00077,000
3053Đo CVP, bộc lộ tĩnh mạch (dễ)143,000143,000
3054Đo CVP, bộc lộ tĩnh mạch (khó)297,000297,000
3055Đo ECG holter 24 giờ484,000484,000
3056Đo ECG tại giường33,00033,000
3057Đường huyết tại giường33,00033,000
3058Ion đồ77,00077,000
3059Khí máu động mạch + Ion đồ165,000165,000
3060Khí trong máu165,000165,000
3061Lấy máu làm khí máu động mạch44,00044,000
3062Lấy sỏi qua ống Kehr, đường hầm, qua da (chưa gồm probe tán sỏi) - Lần 14,000,0004,000,000
3063Lấy sỏi qua ống Kehr, đường hầm, qua da (chưa gồm probe tán sỏi) - Lần 2 trở đi1,750,0001,750,000
3064Máy giúp thở / giờ77,00077,000
3065Máy giúp thở / ngày1,750,0001,750,000
3066Máy shock điện / ca187,000187,000
3067Nong đường hầm mật qua da935,000935,000
3068Nong và đặt Stent đường mật qua da4,000,0004,000,000
3069Que thử BNP / cái484,000484,000
3070Que thử Cardiac 3 in 1 (Tn I, CK MB, BNP) / cái781,000781,000
3071Que thử CK - MB/ cái105,000105,000
3072Que thử D - Dimer /cái330,000330,000
3073Que thử Duo(Tn I, CK - MB) / cái297,000297,000
3074Que thử TROPONIN I/ cái193,000193,000
3075Rửa dạ dày297,000297,000
3076Rửa dạ dày (điều trị)374,000374,000
3077Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín737,000737,000
3078Sinh thiết gan bằng kim cắt dưới hướng dẫn SA671,000671,000
3079Sinh thiết phổi xuyên thành605,000605,000
3080Sinh thiết tuyến giáp (FNA)737,000737,000
3081Tắm rửa bệnh nhân ngộ độc thuốc rầy143,000143,000
3082Tạo nhịp tim qua da / giờ1,750,0001,750,000
3083Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryt462,000462,000
3084Thay băng bệnh mổ tim77,00077,000
3085Thay băng vết mổ mở >10cm hoặc vết mô nhiễm trùng150,000150,000
3086Thay băng vết thương mổ nội soi, hoặc vết mổ mở <10cm55,00055,000
3087Theo dõi sử dụng máy giúp thở < 3 giờ121,000121,000
3088Theo dõi sử dụng máy giúp thở > 3 giờ242,000242,000
3089Thở khí dung / lần (chưa tính thuốc)33,00033,000
3090Thông tiểu33,00033,000
3091Thử cetone máu mao mạch33,00033,000
3092Thủ thuật ngoại tổng quát tại phòng mổ737,000737,000
3093Thụt tháo đại tràng209,000209,000
3094Thay băng vết mổ nội soi, vết mổ mở đơn giàn100,000100,000
RF Thẩm Mỹ
3095RF Cạo đốm sắc tố - Tàn nhang605,000605,000
3096RF Cạo sẹo lồi726,000726,000
3097RF cắt u nhú mặt363,000363,000
3098RF Đốt mụn thịt605,000605,000
3099RF Đốt nốt ruồi484,000484,000
RF PELLEVÉ
3100Pellevé cổ6,050,0006,050,000
3101Pellevé nọng cằm6,050,0006,050,000
3102Pellevé nọng cằm + cổ10,900,00010,900,000
3103Pellevé toàn mặt18,150,00018,150,000
3104Pellevé toàn mặt + cằm + cổ24,200,00024,200,000
3105Pellevé vùng cắm4,250,0004,250,000
3106Pellevé vùng má4,250,0004,250,000
3107Pellevé vùng quanh mắt4,850,0004,850,000
3108Pellevé vùng tráng4,250,0004,250,000
Bảo hiểm khoa Ung Bướu
3109Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất660,000185,000475,000
3110Điều trị hóa trị liệu đường uống110,000110,000
3111Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi660,000183,000477,000
3112Sinh thiết phổi xuyên thành ngực dưới hướng dẫn siêu âm1,100,0001,100,000
3113Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần (từ 1 ngày)660,000120,000540,000
3114Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần (từ 3 ngày)1,050,000120,000930,000
3115Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần (từ 5 ngày)1,150,000120,0001,030,000
Bảo hiểm Nha khoa
3116Bấm gai xương trên 02 ổ răng độ I110,000110,000
3117Bấm gai xương trên 02 ổ răng độ II220,000220,000
3118Cắt bỏ xương lồi vòm miệng2,200,0002,200,000
3119Cắt cuống 1 chân độ I1,100,0001,100,000
3120Cắt cuống 1 chân độ II1,650,0001,650,000
3121Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới440,000151,000289,000
3122Cắt nang răng đường kính <2cm độ I1,100,000429,000671,000
3123Cắt nang răng đường kính <2cm độ II1,650,000429,0001,221,000
3124Cắt u lợi, lợi xơ để làm hàm giả1,100,0001,100,000
3125Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng1,100,000509,000591,000
3126Chích áp xe sàn miệng330,000250,00080,000
3127Chích, rạch áp xe nhỏ dẫn lưu độ I330,000145,000185,000
3128Chích, rạch áp xe nhỏ dẫn lưu độ II550,000145,000405,000
3129Chụp ổ răng44,00012,00032,000
3130Cố định 2 hàm (Cố định tạm thời gẫy xương hàm buộc chỉ thép, băng cố định)2,200,000343,0001,857,000
3131Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm ( 1 hàm )1,100,000343,000757,000
3132Cùi giả240,000240,000
3133Đắp mặt răng + xoanh IV1,100,0001,100,000
3134Đệm hàm660,000660,000
3135Điều chỉnh khớp cắn110,000110,000
3136Điều trị nhạy cảm ngà (1 răng)55,00055,000
3137Điều trị tủy lại độ I1,199,000941,000258,000
3138Điều trị tủy lại độ II1,320,000941,000379,000
3139Điều trị tủy răng số 1,2,3 độ I726,000409,000317,000
3140Điều trị tủy răng số 1,2,3 độ II1,226,000409,000817,000
3141Điều trị tuỷ răng số 4,5 dộ I814,000539,000275,000
3142Điều trị tuỷ răng số 4,5 dộ II1,314,000539,000775,000
3143Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm dưới độ I968,000769,000199,000
3144Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm dưới độ II1,089,000769,000320,000
3145Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm trên độ I1,122,000899,000223,000
3146Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm trên độ II1,243,000899,000344,000
3147Điều trị tuỷ răng sữa một chân363,000261,000102,000
3148Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân424,000369,00055,000
3149Điều trị viêm tuyến mang tai, tuyến dưới hàm bằng bơm rữa qua lỗ ống tuyến nhiều lần644,000644,000
3150Gắp lại phục hình (1 răng)242,000242,000
3151Hàn composite cổ răng350,000324,00026,000
3152Hàn răng sữa sâu ngà (trám răng sữa bằng GIC)110,00090,90019,100
3153Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ1,100,000172,000928,000
3154Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm độ I363,00070,900292,100
3155Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm độ II484,00070,900413,100
3156Lấy u lành dưới 3 cm1,100,0001,100,000
3157Lấy u lành trên 3 cm1,650,0001,650,000
3158Mão kim loại mặt nhựa770,000770,000
3159Mão kim loại-FULL660,000660,000
3160Nắn sai khớp thái dương hàm330,000100,000230,000
3161Nhổ chân răng242,000180,00062,000
3162Nhổ răng sữa / chân răng sữa I72,00033,60038,400
3163Nhổ răng sữa / chân răng sữa II121,00033,60087,400
3164Nhổ răng vĩnh viễn độ I330,00098,600231,400
3165Nhổ răng vĩnh viễn độ II (nhổ răng mọc lệch)550,00098,600451,400
3166Nhổ răng vĩnh viễn độ III (nhổ răng mọc ngầm)1,100,00098,6001,001,400
3167Nhổ răng vĩnh viễn độ IV (nhổ răng mọc ngầm)1,650,00098,6001,551,400
3168Nhổ răng vĩnh viễn lung lay165,00098,60066,400
3169Phẫu thuật cắt phanh lưỡi, môi, má1,100,000276,000824,000
3170Phẫu thuật lật vạt, nạo xương ổ răng một vùng độ I1,100,0001,100,000
3171Phẫu thuật lật vạt, nạo xương ổ răng một vùng độ II2,200,0002,200,000
3172Phẫu thuật lấy xương chết, nạo rò viêm xương vùng hàm mặt1,650,0001,650,000
3173Phẫu thuật nạo túi lợi440,00067,900372,100
3174Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân3,300,000320,0002,980,000
3175Phẫu thuật nhổ răng ngầm dưới xương độ I2,200,000194,0002,006,000
3176Phẫu thuật nhổ răng ngầm dưới xương độ II3,300,000194,0003,106,000
3177Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan tỏa vùng hàm mặt3,300,0003,300,000
3178Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng1,100,000768,000332,000
3179Phục hình khung bộ I (khung kim loại)1,650,0001,650,000
3180Phục hình khung bộ II (khung titan)2,750,0002,750,000
3181Phục hình nhựa dẽo (hàm lớn)3,025,0003,025,000
3182Phục hình nhựa dẽo (hàm nhỏ)2,400,0002,400,000
3183Phục hình tháo lắp răng Composite (1 răng)605,000605,000
3184Phục hình tháo lắp răng Justy (1 răng)440,000440,000
3185Phục hình tháo lắp răng Nhật, Mỹ (1 răng)385,000385,000
3186Phục hình tháo lắp răng Sứ (1 răng)770,000770,000
3187Phục hình tháo lắp răng Việt Nam (1 răng)330,000330,000
3188Phục hình tháo lắp tạm240,000240,000
3189Phục hình toàn hàm (răng ngoại)6,000,0006,000,000
3190Phục hình toàn hàm (răng nội)5,000,0005,000,000
3191Phục hồi thân răng có chốt550,000550,000
3192Răng sâu ngà I242,000234,0008,000
3193Răng sâu ngà II363,000234,000129,000
3194Răng sứ CERCON (1 răng)4,950,0004,950,000
3195Răng sứ-kim loại1,430,0001,430,000
3196Răng sứ-titan3,025,0003,025,000
3197Tạm ứng chữa răng300,000300,000
3198Tạm ứng Phục hình500,000500,000
3199Tẩy trắng răng (tái phát sau 6 tháng làm lại tính thêm)1,210,0001,210,000
3200Tẩy trắng răng bằng đèn Luma Cool 11,815,0001,815,000
3201Tẩy trắng răng bằng đèn Luma Cool 22,420,0002,420,000
3202Tháo cầu, mão 1121,000121,000
3203Tháo cầu, mão 2550,000550,000
3204Trám tạm (1 răng)55,00055,000
3205Vá hàm bị nứt 1363,000363,000
3206Vá hàm bị nứt 2550,000550,000
3207Vết thương phần mềm nông < 5 cm1,100,0001,100,000
3208Vết thương phần mềm nông > 5cm1,650,0001,650,000
3209Vết thương phần mềm sâu < 5 cm1,650,0001,650,000
3210Vết thương phần mềm sâu > 5cm2,200,0002,200,000
Bảo hiểm Tai - Mũi - Họng
3211Bẻ cuốn mũi264,000120,000144,000
3212Cầm máu mũi bằng meroxeo / 1 bên297,000210,00087,000
3213Chích rạch vành tai462,00057,900404,100
3214Cố định tạm thời gãy xương hàm (buộc chỉ thép băng cố định)1,350,000343,0001,007,000
3215Đốt họng hạt198,00075,000123,000
3216Lấy dị vật thanh quản / gây tê ống cứng346,000346,000
3217Lấy nút biểu bì ống tai143,00060,00083,000
3218Mở khí quản (TT)730,000480,000250,000
3219Nạo VA mê Độ 1 (đơn giản)2,100,000765,0001,335,000
3220Nạo VA mê Độ 2 (phức tạp)3,100,000765,0002,335,000
3221Nhét meche/ bấc mũi trước cầm máu (có cần máu mecrocel)143,000107,00036,000
3222Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo/2 bên462,000150,000312,000
3223Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo/1 bên330,000250,00080,000
3224Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo/1 bên330,000150,000180,000
3225Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê / 2 bên528,000431,00097,000
3226Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê /1 bên396,000360,00036,000
3227Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/ gây mê726,000660,00066,000
3228Nong vòi nhĩ165,00035,000130,000
3229Rửa mũi55,00024,60030,400
3230Rửa tai77,00077,000
3231Thông vòi nhĩ 1 bên121,00081,90039,100
3232Thông vòi nhĩ 2 bên198,00081,900116,100
3233Trích màng nhĨ264,00058,000206,000
3234Xông họng314,00020,000294,000
3235Thay canyn mở khí quản1,320,000241,0001,079,000
Bảo hiểm da liễu
3236Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser...550,000307,000243,000
Bảo hiểm ngoại tổng quát
3237Bơm rửa khoan màng phổi440,00098,000342,000
3238Cắt bỏ u bướu phần mềm Loại IV913,000462,000451,000
3239Thay băng cắt chỉ150,00030,000120,000
3240Chích rạch áp xe lớn, dẫn lưu303,000173,000130,000
3241Chích rạch nhọt áp xe nhỏ, dẫn lưu240,000173,00067,000
3242Chọc dò + sinh thiết màng phổi462,000418,00044,000
3243Chọc dò màng bụng (Chẩn đoán)297,000131,000166,000
3244Chọc dò màng bụng (Điều trị)374,000131,000243,000
3245Chọc dò màng phổi300,000131,000169,000
3246Chọc dò màng tim ( chẩn đoán và điều trị)297,000234,00063,000
3247Chọc dò màng tim Chẩn đoán234,000234,000
3248Chọc dò màng tim Điều trị374,000234,000140,000
3249Chọc dò tủy sống297,000100,000197,000
3250Chọc hút hạch154,000145,0009,000
3251Chọc hút nang gan qua siêu âm800,000547,000253,000
3252Chọc hút tế bào tuyến giáp374,000104,000270,000
3253Đặt catheter đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) Dễ640,000640,000
3254Đặt catheter đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) Khó640,000640,000
3255Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- arm4,428,0001,789,0002,639,000
3256Đặt nội khí quản cấp cứu555,000555,000
3257Đặt ống dẫn lưu màng phổi730,000583,000147,000
3258Đặt sonde dạ dày130,00085,40044,600
3259Đo ECG tại giường45,90030,00015,900
3260Dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM1,789,0001,789,000
3261Holter điện tâm đồ/ huyết áp484,000150,000334,000
3262Khí dung thuốc cấp cứu ( 1 lần )66,00017,60048,400
3263Khí dung thuốc qua thở máy (1 lần )66,00017,60048,400
3264Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật2,563,0002,563,000
3265Nội soi can thiệp-cắt polyp ống tiêu hóa dưới 1cm1,210,0001,010,000200,000
3266Nội soi đường mật qua da/đường hầm/Kehr tán sỏi (lần 2)3,919,0003,919,000
3267Nội soi ổ bụng chẩn đoán3,750,000793,0002,957,000
3268Nội soi thực quản- dạ dày- tá tràng có sinh thiết410,000410,000
3269Nong thực quản qua nội soi2,800,0002,239,000561,000
3270Nong thực quản thông thường + dụng cụ nong836,00045,000791,000
3271Nong và đặt stent đường mật qua da ( chưa bao gồm stent )3,993,0001,200,0002,793,000
3272Rửa dạ dày (thường)297,000106,000191,000
3273Rửa dạ dày cấp cứu / bệnh nhân uống thuốc quá liều671,000106,000565,000
3274Rửa dạ dày Điều trị400,000106,000294,000
3275Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín737,000500,000237,000
3276Rửa màng phổi / lần50,00045,0005,000
3277Siêu âm can thiệp - đặt ống thông đường mật qua da để chụp đường mật có phối hợp dưới C-Arm935,000541,000394,000
3278Sinh thiết da500,000121,000379,000
3279Sinh thiết hạch đơn giản700,000249,000451,000
3280Sinh thiết hạch phức tạp1,300,000249,0001,051,000
3281Sinh thiết tủy xương440,000229,000211,000
3282Sinh thiết u phổi dưới hướng dẩn CT scaner3,350,0001,872,0001,478,000
3283Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu1,300,000430,000870,000
3284Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh3,300,000430,0002,870,000
3285Tán sỏi trong mổ nội soi đường mật / tán sỏi qua đường hầm Kehr4,000,0003,919,00081,000
3286Tháo bột49,50049,500
3287Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryt462,000124,000338,000
3288Thay băng cắt chỉ ( mắt )77,00030,00047,000
3289Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn259,000235,00024,000
3290Thở máy ( 01 ngày điều trị )1,750,000533,0001,217,000
3291Thông đái (Cứng)143,00085,40057,600
3292Thông đái (Mềm)130,00085,40044,600
3293Thụt tháo đại tràng230,00078,000152,000
3294Thụt tháo phân / đặt sond hậu môn130,00078,00052,000
3295Vết thương phần mềm tổn thương nông > 10 cm900,000224,000676,000
3296Vết thương phần mềm tổn thương nông < 10 cm600,000172,000428,000
3297Vết thương phần mềm tổn thương sâu < 10 cm900,000244,000656,000
3298Vết thương phần mềm tổn thương sâu > 10 cm1,200,000286,000914,000
3299Sinh thiết màng phổi , màng hoạt dịch800,000418,000382,000
3300Chọc hút tế bào (FNA tuyến giáp, vú, hạch)(khoa ngoai TQ )700,000104,000596,000
3301Chọc hút tụ máu, mủ dưới da (khoa ngoại TQ)300,000104,000196,000
3302Chọc dò màng phổi có siêu âm hướng dẫn (khoa ngoại TQ)340,000169,000171,000
3303Chọc dò màng bụng có siêu âm hướng dẫn (khoa ngoại TQ)340,000131,000209,000
3304Cắt bỏ những u nhỏ, cyst, sẹo của da, tổ chức dưới da (khoa ngoại TQ)1,010,0001,010,000
3305Cắt u lành phần mềm < 5cm (khoa ngoại TQ)1,400,0001,010,000390,000
3306Cắt u lành phần mềm > 5 cm (khoa ngoại TQ)2,600,0001,010,0001,590,000
3307Cắt u lành phầm mềm vùng cổ (khoa ngoại TQ)2,600,0001,875,000725,000
3308Cắt ung thư phần mềm <5 cm (khoa ngoại TQ)1,800,0001,010,000790,000
3309Cắt ung thư phần mềm >5 cm (khoa ngoại TQ)3,000,0001,940,0001,060,000
3310Cắt u máu khu trú đường kính < 5 cm (khoa ngoại TQ)2,600,0001,010,0001,590,000
3311Cắt u bạch mạch vùng hàm mặt (khoa ngoai TQ)3,000,0002,303,000697,000
3312Cắt u bạch mạch đướng kính < 5cm (khoa ngoại TQ)2,500,0001,161,0001,339,000
Bảo hiểm cơ xương khớp
3313Bột cẳng tay ,nẹp Iselin119,000105,00014,000
3314Bột cẳng tay bàn tay ,nẹp Iselin (bột liền)127,000105,00022,000
3315Cố định gãy xương sườn55,00035,00020,000
3316Kỹ thuật kéo nắn trị liệu308,00050,500257,500
3317Nắn ,bó gãy xương gót171,00050,000121,000
3318Nắn bó bột 2 xương cẳng tay (bột liền)462,000140,000322,000
3319Nắn bó bột bàn ngón tay và chân154,000119,00035,000
3320Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền)320,000320,000
3321Nắn bó gãy xương đòn536,000115,000421,000
3322Nắn trật khớp háng ( mê - bột liền)743,000635,000108,000
3323Nắn trật khớp háng (bột liền)701,000701,000
3324Nắn trật khớp khủy chân/khớp cổ chân/khớp gối (bột liền)250,000250,000
3325Nắn trật khớp khuỷu tay (bột liền)386,000386,000
3326Nắn trật khớp vai - Lần đầu (bột liền)517,000310,000207,000
3327Nắn trật khớp vai - Tái hồi (bột liền)385,000191,000194,000
3328Nắn, bó bột bàn chân/ bàn chân (bột liền) 225,000225,000
3329Nắn, bó bột xương đùi /chậu / cột sống (bột liền)611,000611,000
3330Nắn, bó vỡ xương bánh chè không có chỉ định mổ253,00050,000203,000
3331Nẹp bột đùi - bàn chân407,000140,000267,000
Bảo hiểm sản phụ khoa
3332Bấm sinh thiết cổ tử cung369,000369,000
3333Bóc nang tuyến bartholin1,350,0001,237,000113,000
3334Cắt u thành âm đạo1,960,0001,960,000
3335Chích áp xe tầng sinh môn3,370,000781,0002,589,000
3336Chích áp xe tuyến vú803,000206,000597,000
3337Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm935,000170,000765,000
3338Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện/laser396,000146,000250,000
3339Đỡ đẻ ngôi ngược3,350,000927,0002,423,000
3340Đỡ đẻ thường ngôi chỏm2,650,000675,0001,975,000
3341Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên3,350,0001,114,0002,236,000
3342Khâu rách cùng đồ - Đơn giản1,810,0001,810,000
3343Khâu rách cùng đồ - Phức tạp2,000,0001,810,000190,000
3344Nạo thai lưu, sẩy thai1,600,000331,0001,269,000
3345Nạo thai lưu, sẩy thai to2,250,000331,0001,919,000
3346Sinh thiết vú FNA396,000238,000158,000
3347Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung. âm đạo671,000370,000301,000
3348Trích apxe Bartholin803,000783,00020,000
Bảo hiểm mắt
3349Cắt chỉ giác mạc44,00030,00014,000
3350Cắt u kết mạc không vá750,000750,000
3351Chích chắp, lẹo231,00075,600155,400
3352Đo Javai34,00034,000
3353Đo nhãn áp23,70023,700
3354Đốt lông xiêu44,00039,0005,000
3355Khâu cò mi380,000380,000
3356Khâu phục hồi bờ mi330,000300,00030,000
3357Lấy dị vật giác mạc nông 1 mắt - gây tê75,30075,300
3358Lấy dị vật giác mạc sâu 1 mắt100,00075,30024,700
3359Lấy dị vật kết mạc Khó/1 mắt110,00061,60048,400
3360Lấy dị vật kết mạc nông /1 mắt61,60061,600
3361Lấy sạn vôi kết mạc44,00033,00011,000
3362Mỗ mộng kép/1 mắt834,000834,000
3363Phẫu thuật mộng đơn thuần 1 mắt - gây tê330,000300,00030,000
3364Phủ kết mạc1,300,000614,000686,000
3365Rửa cùng đồ 1 mắt66,00033,00033,000
3366Rửa lệ đạo44,00035,0009,000
3367Soi đáy mắt49,00049,000
3368Thông lệ đạo 1 mắt57,20057,200
3369Thông lệ đạo 2 mắt66,00060,0006,000
3370Tiêm dưới kết mạc/1 mắt44,60044,600
3371Tiêm hậu nhãn cầu/1 mắt44,60044,600
Bảo hiểm hậu môn trực tràng
3372Chụp hậu môn lúc rặn121,000121,000
3373Đặt Nội khí quản cấp cứu Dễ555,000555,000
3374Đặt Nội khí quản cấp cứu Khó555,000555,000
3375Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết550,000385,000165,000
3376Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết550,000287,000263,000
3377Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết297,000278,00019,000
3378Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết374,000179,000195,000
3379Soi trực tràng + tiêm/thắt trĩ 1 búi270,000228,00042,000
3380Thắt các búi trĩ hậu môn/1búi264,000264,000
3381Thắt các búi trĩ hậu môn/2búi480,000264,000216,000
Bảo hiểm ngoại tiết niệu
3382Cắt da qui đầu đơn giản tại P/khám935,000224,000711,000
3383Cắt Phymosis ( tê)224,000224,000
3384Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản1,067,000904,000163,000
3385Đặt sond JJ niệu quản 1 bên2,650,000904,0001,746,000
3386Nong niệu đạo /đặt sonde niệu đạo264,000228,00036,000
3387Rửa bàng quang185,000185,000
3388Soi bàng quang có Sinh thiết u bàng quang297,000270,00027,000
3389Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận, sỏi NQ, sỏi BQ)1,600,0001,253,000347,000
3390Thay sonde dẫn lưu thận, bàng quang (1 bên)1,650,0001,650,000
3391Thay sonde dẫn lưu thận, bàng quang (2 bên)3,300,0003,300,000
Bảo hiểm ngoại nhi
3392Cắt thắng lưỡi385,000276,000109,000
3393Chích rạch nhọt, áp xe lớn330,000173,000157,000
3394Chích rạch nhọt, áp xe nhỏ264,000173,00091,000
3395Nang giáp lưỡi (Nhi)2,950,0002,071,000879,000
3396Nong da quy đầu363,000228,000135,000
Thủ thuật Nội TK
3397Co cứng cơ sau ĐỘT QUỴ, BẠI NÃO (Spasticity aften stroke, Cerebral palsy)3,650,0003,650,000
3398Co giật mí mắt (Blepharospasm) (1 bên)440,000440,000
3399Co giật mí mắt (Blepharospasm) (2 bên)550,000550,000
3400Co thắt 1/2 mặt (Hemifascial spasm)1,100,0001,100,000
3401H/c Meige (Co thắt 1/2 mặt miệng)3,650,0003,650,000
3402Loạn trương lực cơ chi dưới3,650,0003,650,000
3403Loạn trương lực cơ chi trên (Writer cramp)3,650,0003,650,000
3404Loạn trương lực cơ thanh quản (Chứng kho phát âm do co thắt)880,000880,000
3405Tăng tiết mồ hôi nách 2 bên1,100,0001,100,000
3406Tăng tiết mồ hôi tay1,650,0001,650,000
3407Thẩm mỹ 1 (Nếp nhăn trán, gian mày = xóa nhăn khi cau mày)770,000770,000
3408Thẩm mỹ 2 (Vết chân chim= xóa nhăn đuôi mắt)770,000770,000
3409Thẩm mỹ 3 (Toàn bộ khuôn mặt = xóa nhăn khi cau mày + đuôi mắt)1,100,0001,100,000
3410Thẩm mỹ 4 (thon gọn mặt do cơ cắn phì đại)770,000770,000
3411Vẹo cổ (Torticolis)3,650,0003,650,000
Thủ thuật da liễu
3412Ban vàng (Xanthelasma) 1 bên (lớn chuyển qua phòng mổ)385,000385,000
3413Ban vàng (Xanthelasma) 2 bên (nếu là u vàng chuyển qua phòng mổ)550,000550,000
3414Cầu da (Skin tags) (1 cái)165,000165,000
3415Cầu da (Skin tags) (1 lần # 20 cái)660,000660,000
3416Đồi mồi (1 lần # 10 cái)770,000770,000
3417Đồi mồi 1 cái nhỏ (ở mặt)165,000165,000
3418Đốm nâu <0.5cm (1 cái)330,000330,000
3419Đốm nâu >0.5cm (1 cái)550,000550,000
3420Đốt CO266,00066,000
3421Đốt laser mụn ruồi, cóc132,000132,000
3422Kén thượng bì (Epidermal cyst) (1 lần # 10 cái)660,000660,000
3423Kén thượng bì (Epidermal syst) (1 cái)165,000165,000
3424mắt cá lông bàn chân (1 cái) (lớn chuyển qua phòng mổ)275,000275,000
3425Mụn cóc <0.5cm (1 mụn)165,000165,000
3426Mụn cóc >0.5cm (1 mụn)220,000220,000
3427Mụn cóc 1 bên khóe móng330,000330,000
3428Mụn cóc 2 bên khóe móng550,000550,000
3429Mụn cóc long bàn chân (1 cái)275,000275,000
3430Mụn cóc phẳng (# 20 cái)550,000550,000
3431Mụn ruồi <0.5cm (1 mụn) (lớn chuyển qua phòng mổ)220,000220,000
3432Mụn trứng cá440,000440,000
3433Nâng cơ, lỗ chân lông to605,000605,000
3434Nevus dạng mụn cóc (Verrucous nevus) #6cm660,000660,000
3435Quầng thâm quanh mắt 440,000440,000
3436Rụng tóc495,000495,000
3437Sạm da605,000605,000
3438Sáng da, thâm mụn440,000440,000
3439Sừng da nhỏ (cutaneous nevus) #6 cm220,000220,000
3440Tàng nhan <0.5cm (1 cái)(nhiều chuyển qua IPL)165,000165,000
3441Trẻ hóa da phương pháp 1605,000605,000
3442Trẻ hóa da phương pháp 2605,000605,000
3443U bã đậu (sebaccous cyst) <0.5cm (lớn chuyển qua phòng mổ)440,000440,000
3444U hạt sinh mũ330,000330,000
3445U hạt viêm (granuloma)330,000330,000
3446U nhầy (Mucous syst) (1 cái)330,000330,000
3447U tuyến mồ hôi (hydradenome) 1 bên440,000440,000
3448U tuyến mồ hôi (hydradenome) 2 bên770,000770,000
Siêu lọc máu liên tục (CRRT)
3449Công đặt Catheter (CVVH/CVVHDF)693,000693,000
3450Khấu hao máy (CVVH/CVVHDF)2,050,0002,050,000
3451Theo dõi máy (CVVH/CVVHDF)1,600,0001,600,000
Thay thế huyết tương (TPE)
3452Công đặt Catheter (TPE)693,000693,000
3453Khấu hao máy (TPE)1,850,0001,850,000
3454Theo dõi máy (TPE)1,150,0001,150,000
Siêu lọc máu liên tục (CPFA)
3455Công đặt Catheter (CPFA)693,000693,000
3456Khấu hao máy (CPFA)2,900,0002,900,000
3457Theo dõi máy (CPFA)1,600,0001,600,000
Siêu lọc máu liên tục (ECMO)
3458Công đặt Catheter (ECMO)693,000693,000
3459Khấu hao máy (ECMO)17,300,00017,300,000
3460Theo dõi máy (ECMO)1,750,0001,750,000
Vật lý trị liệu
3461Tập vận động với máy tập121,000121,000
3462Tập VLTL (Bà Jacque thực hiện)132,000132,000
3463Tập VLTL (sau PT, TVĐĐ, CSTL)55,00055,000
3464Tập VLTL (TBMMN)66,00066,000
3465Tập VLTL bệnh từ PK66,00066,000
3466Tập VLTL(Các PT CXK,đứt dây chằng, gãy xương)66,00066,000
Nha Khoa
3467Cắm và cố định lại 1 răng bật khỏi huyệt ổ răng1,100,0001,100,000
3468Chụp răng thường (BN-BV)44,00044,000
3469Chụp răng thường (BN-ngoài)44,00044,000
3470Cùi giả242,000242,000
3471Đệm hàm660,000660,000
3472Điều trị tủy lại ( 1 ống tủy cộng thêm )1,200,0001,200,000
3473Điều trị tủy răng 4,5693,000693,000
3474Điều trị tủy răng sữa 1 chân363,000363,000
3475Điều trị tủy răng sữa nhiều chân424,000424,000
3476Hàn composite cổ răng308,000308,000
3477Hàn răng sữa sâu ngà ( trám răng sữa bằng GIC )110,000110,000
3478Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm I363,000363,000
3479Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm II484,000484,000
3480Mão kim loại - FULL660,000660,000
3481Mão kim loại - mặt nhựa770,000770,000
3482Nhổ chân răng242,000242,000
3483Nhổ răng mọc lạc chổ3,300,0003,300,000
3484Phục hình bán hàm (răng ngoại)385,000385,000
3485Phục hình bán hàm (răng nội)330,000330,000
3486Phục hình khung bộ I ( Khung kim loại )1,650,0001,650,000
3487Phục hình nhựa dẽo (hàm lớn - 1 hàm)3,000,0003,000,000
3488Phục hình nhựa dẽo (hàm nhỏ - 1 hàm)2,400,0002,400,000
3489Phục hình tháo lắp tạm242,000242,000
3490Phục hình tháo lắp( răng Justy)440,000440,000
3491Phục hình toàn hàm (răng ngoại)4,400,0004,400,000
3492Phục hình toàn hàm (răng nội)3,300,0003,300,000
3493Phục hồi thân răng có chốt550,000550,000
3494PT cắt lợi trùm440,000440,000
3495PT nhổ răng đơn giản165,000165,000
3496Rạch áp xe trong miệng330,000330,000
3497Răng sâu ngà I (trám răng bằng composite)242,000242,000
3498Răng sâu ngà II (trám răng bằng composite)363,000363,000
3499Răng sứ - Kim loại1,450,0001,450,000
3500Răng sứ Titan3,000,0003,000,000
3501Tạm ứng chữa răng330,000330,000
3502Tạm ứng phục hình răng giả550,000550,000
3503Tẩy tráng răng (tái phát sau 6 thánglàm lại tính thêm)1,200,0001,200,000
3504Tẩy trắng răng bằng đèn lumacool I2,200,0002,200,000
3505Tẩy trắng răng bằng đèn lumacool II2,400,0002,400,000
3506Tháo cầu, mão I121,000121,000
3507Vá hàm bị nứt đơn giản đến phức tạp363,000363,000
Ngân Hàng Máu
3508Chế phẩm tủa lạnh thể tích 50 mL (Điều chế từ 1000 mL toàn phần)668,850340,000328,850
3509HT giàu TC + BC372,000372,000
3510Huyết tương tươi đông lạnh thể tích 150 mL493,500155,000338,500
3511Huyết tương tươi đông lạnh thể tích 200 mL647,850250,000397,850
3512Khối hồng cầu rửa thể tích 350 mL (Hồng cầu rửa điều chế từ 350 mL máu toàn phần)2,133,6002,133,600
3513Khối hồng cầu từ 250 mL máu toàn phần (Thể tích thực: 150 ± 37 mL)1,356,600827,000529,600
3514Khối hồng cầu từ 350 mL máu toàn phần (Thể tích thực: 245 ± 52 mL)1,444,800922,000522,800
3515Khối hồng cầu từ 450 mL máu toàn phần (Thể tích thực: 215 ± 67 mL)1,462,650997,000465,650
3516Khối tiểu cầu gạn tách 120 mL2,332,575741,0001,591,575
3517Khối tiểu cầu gạn tách 250 mL4,454,1001,151,0003,303,100
3518Máu toàn phần 250 mL1,535,100830,000705,100
3519Túi lấy máu + Công lấy máu80,00080,000

BẢNG GIÁ THUỐC

STT TÊN DỊCH VỤ GIÁ BỆNH VIỆN GIÁ BẢO HIỂM GIÁ CHÊNH LỆCH
Thuốc gây nghiện
1Dolcontral, 50mg/ml-2ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Poland)18,48018,480
2Durogesic, 25mcg /h,Miếng (JANSSEN,USA)165,155154,35010,805
3Durogesic, 50 mcg/h,Miếng (JANSSEN,Belgium)302,783282,97519,808
4Fenilham, 50mcg/ml-2ml,Ống (Hameln,GERMANY)13,8609,2404,620
5Fentanyl (Rotexmedica), 0,5mg/10ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)23,10021,0002,100
6Fentanyl (Rotexmedica), 100mcg/2ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)12,98012,980
7Fentanyl , 0,1mg/2ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Poland)11,55011,025525
8Fentanyl Hameln, 100mcg/2ml,Ống (Hameln,GERMANY)13,1409,1004,040
9Morphin, 30mg,Viên (DP TW II,VN)7,1385,9851,153
10Morphine HCl, 0,01g 1ml,Ống (VIDIPHA,VN)4,8303,0031,827
11Opiphine, 10mg/ml,Ống (Hameln,GERMANY)30,72324,9905,733
12OxyContin, 10mg,Viên (Purdue Pharmaceuticals, L.P.,USA)38,11538,115
13OxyContin, 20mg,Viên (Purdue Pharmaceuticals, L.P.,USA)56,59556,595
14Pethidine-hameln, 100mg/2ml,Ống (Hameln,GERMANY)18,48017,0001,480
15Sufentanil-hamenln 50mcg/ml, 50mcg/ml,Ống (Hameln,GERMANY)49,43442,0007,434
16Tramadol-hameln 50mg/ml, 100 mg /2ml,Ống (Hameln,GERMANY)15,01511,4503,565
Thuốc hướng thần
17Diazepam , 10mg/2ml,Ống (VIDIPHA,VN)5,0724,0001,072
18Diazepam, 5 mg,Viên (PHARMEDIC,VN)18916425
19Diazepam, 5mg,Viên (VIDIPHA,VN)18916821
20Diazepam-hameln 5mg/ml Injection, 10mg/2ml,Ống (Hameln,GERMANY)7,1616,510651
21Ketamin Inresa, 500mg/10ml,Lọ (Solupharm Pharmazeotische Erzeugnisse GmBH,GERMANY)37,40034,0003,400
22Midazolam (Đức), 5mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)16,56217,325-763
23Midazolam , 5mg/ml,Ống (Hameln,GERMANY)20,32815,0565,272
24Paciflam, 5mg/1ml,Ống (Hameln,GERMANY)17,32515,2252,100
25Phenobarbital, 0,1g,Viên (VIDIPHA,VN)27622551
26Seduxen , 10mg /2ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)6,9306,300630
27Seduxen , 5mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)45939960
28Stilnox, 10mg,Viên (SANOFI AVENTIS,France)5,6224,893729
Thuốc độc
29Bleocip, 15UI,Lọ (CIPLA,India)460,100430,00030,100
30BOTOX, 100U,Lọ (ALLERGAN,Ireland)5,180,3855,180,385
31Chemodox, 2mg/ml,Lọ (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,India)5,000,0005,000,000
32DBL-Octreotide, 0,1mg/ml,Lọ (Omega Laboratories,Canada)146,055136,5009,555
33Doxorubin, 50mg/25ml,Lọ (PHARMACHEMIEB.V,Hà lan)471,870441,00030,870
34Dysport, 300UI,Lọ (Ipsen Biopharrm,Anh)4,944,9684,800,940144,028
35Dysport, 500UI,Lọ (Ipsen Biopharrm,Anh)6,826,7586,627,920198,838
36Esmeron, 50mg/ 5ml,Lọ (ORGANON,Hà lan)130,56197,62032,941
37Kupbloicin, 15IU,Lọ (Korea united pharm,Korea)674,100630,00044,100
38Navelbine, 20mg,Viên (PIERRE FABRE MEDICAMENT,France)1,497,5981,497,598
39Navelbine, 30mg,Viên (PIERRE FABRE MEDICAMENT,France)2,246,0912,246,091
40Oxytocin , 5IU/1ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)3,7433,255488
41Sandostatin, 0,1mg/1ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)241,525241,525
42Suxamethonium Chloride, 100mg/2ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)15,70814,3851,323
43Taxotere, 20mg/1ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,GERMANY)2,803,2482,803,248
44Taxotere, 80mg/4ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,GERMANY)11,549,38211,212,990336,392
45Tracrium, 25mg /2,5ml,Ống (GLAXOWELCOME,Italy)50,76146,1464,615
46Vincran, 1mg/ml,Lọ (Korea united pharm,Korea)88,00088,000
47Xorunwell-L, 20mg/10ml,Ống (M/S Getwell,India)2,573,9702,573,970
Thuốc thường(viên)
48Acellbia, 10mg/ml-50ml,Lọ (Biocad,Russia)12,915,00012,915,000
49Actemra, 200mg/10ml,Lọ (F. HOFFMANN,Japan)6,950,5846,748,140202,444
50Actrapid , 100UI/ml-10ml ,Lọ (NOVO NORDISK,Denmark)127,329119,0008,329
51Amphotret, 50mg,Lọ (Bharat,India)214,000214,000
52Avastin, 100mg/4ml,Lọ (ROCHE,Switzerland)8,534,4418,285,865248,576
53Bevacizumab, 100mg/4ml,Lọ (CJSC,Russia)4,001,5504,001,550
54Biseko, 5%50ml,Chai (BIOTEST PHARMA GMBH,GERMANY)963,000900,00063,000
55Calcium folinate, 100mg/10ml,ống (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)210,000142,38067,620
56Calcium Folinate, 50mg /5ml,Ống (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)88,20088,200
57Cordarone , 150mg/3ml,Ống (SANOFI WINTHROP,France)33,05330,0483,005
58Dalacin C, 600 mg 4ml,Ống (PFIZER,Belgium)112,137104,8007,337
59Duratocin, 100mcg/1ml,Ống (Ferring International Center S.A,GERMANY)425,898425,898
60Eprex 2000 U, 2000 IU/0,5ml,Ống (CIlag,Switzerland)288,899288,899
61Eprex 4000 U, 4000 IU/0,4ml,Ống (CIlag,Switzerland)577,799577,799
62Eprex, 2000UI/0,5ml,Lọ (CIlag,Switzerland)288,899269,99918,900
63Eprex, 4000 IU/0,4ml,Lọ (CIlag,Switzerland)577,799539,99937,800
64Erbitux, 5mg/ml-20ml,Lọ (MERCK,GERMANY)5,946,6435,946,643
65Essecalcin, 50 IU,Lọ (ESSETI,Italy)51,92047,2004,720
66Ficocyte, 30MU,Lọ (Nanogen,VN)845,300800,00045,300
67Fovepta, 200UI-IU/0,4ml,Ống (BIOTEST PHARMA GMBH,GERMANY)1,786,0201,995,000-208,980
68Gran, 30MU/0,5ml,Ống (F. HOFFMANN,Switzerland)808,500808,500
69Herceptin , 440mg,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)46,964,67845,596,7751,367,903
70Herceptin, 150mg,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)16,017,23116,017,231
71Herticad, 150mg,Lọ (Biocad,Russia)9,733,5009,733,500
72Herticad, 440mg,Lọ (JSC KRASPHARMA,Russia)27,037,50027,037,500
73Hertraz, 150mg,Lọ (Biocon Limited,India)12,869,85012,869,850
74Hertraz, 440mg,Lọ (Biocon Limited,India)31,687,95031,687,950
75Humalog Mix 50/50 Kwikpen, 300UI/3ml,Bút (LIlly,France)242,890242,890
76Humalog Mix 75/25 Kwikpen, 300UI/3ml,Bút (LIlly,France)242,890242,890
77Human Albumin , 20%/50Ml,Chai (Human,Hungary)865,095809,99955,096
78Humulin 70/30, 100IU/ml- 10ml,Lọ (ELI-LILLY,USA)246,098147,00099,098
79Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT), 1500UI,Ống (IVAC,VN)25,23719,9505,287
80Influvac, 0,5ml/liều,Liều (Abbott Biologicals B.V,Hà lan)201,160201,160
81Insulatard HM, 100UI/ml-10ml,Lọ (NOVO NORDISK,Denmark)127,329156,000-28,671
82Invanz, 1g,Lọ (MERCK,USA)591,090552,42138,669
83Lantus SoloStar, 100UI/ml-3ml,Ống (SANOFI AVENTIS,GERMANY)277,000277,000
84Mab Thera, 100mg/10ml,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)7,970,8127,970,812
85Mab Thera, 500mg/50ml,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)32,995,30532,995,305
86Methylergometrine, 0,2mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)15,84014,4001,440
87Miacalcic nasal Spray , 2ml 200IU,Chai (DELPHARM,France)1,328,9931,290,28438,709
88Miacalcic, 50UI/ml,Ống (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)87,87087,870
89Milgamma N, 100mg+100mg+1mg,Ống (Solupharm Pharmazeotische Erzeugnisse GmBH,GERMANY)17,50017,500
90Mircera, 50mcg/0,3ml,Ống (ROCHE,GERMANY)1,746,6231,746,623
91Mixtard 30 HM Inj, 100IU/ml-10ml,Lọ (NOVO NORDISK,Denmark)127,330119,0008,330
92Nanokine , 4000IU/0,5ml,Ống (Nanogen,VN)344,000344,000
93Neulastim, 6mg/0,6ml,Ống (F. HOFFMANN,Switzerland)14,124,49813,713,105411,393
94Neutromax, 300mcg,Lọ (Bio Sidus S.A,Ác hen ti na)854,288798,40055,888
95NovoMix 30 Flexpen, 100UI/ml-3ml,Ống (NOVO NORDISK,Denmark)227,850227,850
96Pegcyte, 6mg,Lọ (Nanogen,VN)6,000,0006,000,000
97Peg-intron*, 80mcg,Lọ (SCHERING PLOUGH,Ireland)2,412,2602,342,00070,260
98Recormon, 2000IU/0,3ml,Ống (ROCHE,GERMANY)245,410245,410
99Recormon, 4000IU/0,3ml,Ống (ROCHE,GERMANY)466,590466,590
100Albutein, 25%100ml,Chai (Grifols Biologicals Inc,USA)2,251,9982,251,998
101Aminoplasmal *, 10%250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)92,80092,800
102Aminoplasmal *, 10%500ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)143,700143,700
103Aminoplasmal *, 5%250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)67,00067,000
104Aminoplasmal *, 5%500ml ,Chai (B.BRAUN,GERMANY)111,800111,800
105Aminoplasmal Hepa *, 10%500ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)186,715174,50012,215
106Amiparen-5, 5% 200ml,Chai (OPV,VN)58,30041,89516,405
107Avelox, 400mg/250ml,Chai (BAYER,GERMANY)393,225393,225
108Bofalgan, 1g/100ml,Chai (Bosch Pharmaceuticals,Pakistan)27,50025,0002,500
109Chlorure de sodium 0,9%, 0,9%250ml,Bịch (C.D.M Lavoisier,France)61,05061,050
110Chlorure de sodium, 0,9% 250ml,Bịch (MACO,France)54,09149,1734,918
111Chlorure de sodium, 0,9%500ml,Bịch (MACO,France)65,86663,1762,690
112Ciprobay , 200mg/100ml,Chai (BAYER,GERMANY)246,960246,960
113Ciprofloxacin infusion, 400mg/200ml,Chai (Yuria-Pharm,Ukraine)169,060158,00011,060
114Ciprofloxacin Kabi, 200mg/100ml,Chai (FRESEnius,VN)23,10015,7507,350
115Ciprofloxacin Polpharma, 400mg/200ml,Túi (Pharmaceutical Works Polpharma S.A,Balan)187,500187,500
116Citopcin , 200mg/100ml,Bịch (CJ CheilJedang Corporation,Korea)98,98480,00018,984
117Clinoleic , 80%+20%-250ml,Chai (BAXTER,Belgium)342,400320,00022,400
118Cravit, 750mg/150ml,Chai (OLIC,Thailand)347,750325,00022,750
119Dextrose 10%, 10%500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)14,82614,826
120Dextrose-Natri, 500ml,Chai (FRESEnius,VN)12,35912,359
121Dianeal Low Calcium, 2.5% 2000ml,Bịch (BAXTER,Singapore)85,99785,997
122Dịch truyền tĩnh mạch Glucose, 5%/500ml,Chai (B.BRAUN,VN)12,1288,7153,413
123Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid , 0,9%/500Ml,Chai (B.BRAUN,VN)12,1288,6003,528
124Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid , 0,9%250ml,Chai (B.BRAUN,VN)10,39510,395
125Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9% và Glucose 5%, 0,9%+5%-500ml,Chai (B.BRAUN,VN)12,56911,3401,229
126Dịch truyền tĩnh mạch Natriclorid, 0.45%500ml,Chai (B.Braun Medical Industries S/B,VN)11,46611,466
127Dịch truyền tĩnh mạch Osmofundin, 20%/250ml,Chai (B.BRAUN,VN)19,63517,8501,785
128Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactate , 500 ml,Chai (B.BRAUN,VN)9,4509,450
129Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactate và Glucose 5%, 500ml,Chai (B.BRAUN,VN)16,2519,4506,801
130FEB C37, 1g/100ml,Chai (MARCK,India)41,80031,00010,800
131Gelofusin, 20g+3,51g+0,68g,Chai (B.BRAUN,Malaysia)124,120111,35412,766
132Getzlox IV inj, 500mg/100ml,Chai (GETZ PHARMA,Pakistan)46,20046,200
133Glucolyte-2, 500ml,Chai (OPV,VN)18,70017,0001,700
134Glucose (Otsuka), 10%500ml,Chai (OTSUKA,VN)12,87012,870
135Glucose (Otsuka), 5%500ml,Chai (OTSUKA,VN)11,3307,3004,030
136Glucose (TT), 5% 500ml,Chai (AUGETTANT,France)24,25528,692-4,437
137Glucose , 5%250ml,Chai (MEKOPHAR,VN)12,58712,587
138Glucose 5%, 250ml,Chai (FRESEnius,VN)9,1986,8252,373
139Glucose KB (TT), 5%/500ml,Chai (FRESEnius,VN)24,25518,0836,172
140Glucose KB, 30%500ml,Chai (FRESEnius,VN)13,86015,325-1,465
141Glucose KB, 5%500ml ,Chai (FRESEnius Kabi,VN)11,0538,7002,353
142Glucose, 10%/500ml,Chai (B.BRAUN,VN)14,43812,4951,943
143Glucose, 30%/500ml,Chai (B.BRAUN,VN)20,37412,5007,874
144Glucose, 5% 250ml,Chai (B.BRAUN,VN)11,8169,5022,314
145Kedrialb, 20%100ml,Chai (Kedrion S.p.A,Italy)1,438,3951,396,50041,895
146Kidmin, 7.2% 200ml,Chai (OPV,VN)95,80095,800
147Lactate Ringer & dextrose 5%, 500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)13,75013,750
148LACTATE RINGER, 500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)10,45010,450
149Lactated Ringer , 500ml,Chai (OTSUKA,VN)11,3306,9004,430
150Lactated Ringer and Dextrose KB, 500ml,Chai (FRESEnius,VN)12,7059,0303,675
151Leflocin, 750mg/150ml,Chai (Yuria-Pharm,Ukraine)254,660254,660
152Lefloinfusion*, 750mg/150ml,Chai (Yuria-Pharm,Ukraine)266,430249,00017,430
153Levofloxacin Kabi*, 500mg/100ml,Chai (FRESEnius,VN)98,17589,2508,925
154Linezolid 600*, 600mg/300ml,Túi (Cty CP DP Am Vi,VN)250,000250,000
155Lipidem, 20%100ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)174,480163,06511,415
156Lipidem, 20%250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)228,558228,558
157Lipofundin MCT/LCT 10% E, 10%/250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)152,796103,00049,796
158Metronidazol 500mg/100ml, 500mg/100ml,Chai (FRESEnius Kabi,VN)12,94311,7661,177
159Metronidazol BB, 500mg/100ml,Chai (B.BRAUN,VN)17,6728,9508,722
160Metronidazol, 500mg/100ml,Chai (MARCK,India)12,9439,1803,763
161Moretel, 500mg/100ml,Chai (SM Farmaceutici SRL,Italy)31,90029,0002,900
162Morihepamin *, 7.58% 200ml,Bịch (AJINOMOTO,Japan)116,632116,632
163Morihepamin , 500ml,Bịch (AY Pharmaceuticals Co.LTD,Japan)199,808199,808
164Moxflo, 400mg/100ml,Chai (Amanta Heathcare Ltd.,India)246,100246,100
165Mycosyt, 200mg/100ml,Chai (GEDEON RICHTER,Hungary)288,740269,85018,890
166Natri Bicarbonat , 1,4%250ml,Chai (FRESEnius,VN)35,17028,3506,820
167Natri clorid ( Bidiphar), 0,9%/500ml,Chai (BIDIPHAR,VN)8,6636,4582,205
168Natri clorid , 0,9%100ml,Chai (FRESEnius,VN)8,0856,5001,585
169Natri clorid , 0,9%250ml,Chai (FRESEnius,VN)9,9009,900
170Natri clorid , 3% 100ml,Chai (BIDIPHAR,VN)9,4597,4002,059
171Natri clorid B.B, 0.9%/100ml,Chai (B.Braun Medical Industries S/B,VN)11,0889,7651,323
172Neoamiyu, 6.2%200ml,Bịch (AJINOMOTO,Japan)124,395116,2578,138
173Nutriflex Lipid peri, 1250ml,Túi (B.Braun Medical Industries S/B,Malaysia)898,800840,00058,800
174Nutriflex Peri solution for infusion *, 1000ml(AA4%+G8%),Túi (B.BRAUN,Switzerland)384,686359,52025,166
175Paracetamol B.Braun, 1g/100ml,Chai (B.BRAUN,Spain)45,00045,000
176Paracetamol infusion 10mg/ml, 10mg/ml,Chai (Amanta Heathcare Ltd.,India)40,70040,700
177Paracetamol Kabi , 1g/100ml,Chai (FRESEnius,VN)18,37518,375
178Perfalgan, 1g/100ml,Chai (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,Italy)47,73047,730
179Plenmoxi, 400mg/100ml,Chai (Akums Drugs & Phamaceutical,India)197,950185,00012,950
180Reamberin, 1,5% 400ml,Chai (PoLYSAN,Russia)162,586151,95010,636
181Refortan, 30g/500ml,Chai (BERLIN-CHEMIE-AG,GERMANY)155,150155,150
182Rifaxon, 1g/100ml,Chai (Solupharm Pharmazeotische Erzeugnisse GmBH,GERMANY)46,20042,0004,200
183Ringer Lactate KB, 500ml,Chai (FRESEnius,VN)11,0888,7002,388
184Ringerfundin, 500ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)21,94519,9501,995
185Sodium bicarbonat, 4,2% 250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)101,26388,62012,643
186Sodium chloride , 0,9% 500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)8,8008,800
187Sodium chloride , 0,9%100ml,Chai (MEKOPHAR,VN)10,0497,5002,549
188Sodium chloride , 0.9%250ml,Chai (MEKOPHAR,VN)11,00011,000
189Sodium chloride , 3% 100ml,Chai (MEKOPHAR,VN)13,07513,075
190Sodium chloride 0,9% & Dextrose 5%, 0,9%+5%- 500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)12,98012,980
191Sodium chloride OPV, 0,9%500ml,Chai (OPV,VN)11,3306,6504,680
192Sterile Ciprofloxacin, 200mg/100ml,Chai (ACS Dobfar info SA,Switzerland)123,585115,5008,085
193Tavanic*, 500 mg/100ml,Chai (AVENTIS,GERMANY)151,000151,000
194Voluven, 6%/500ml,Bịch (FRESEnius,GERMANY)117,700120,000-2,300
1955-Fluorouracil "EBEWE", 500mg/10ml,Lọ (EBEWE,Áo)98,00098,000
196Aciste, 1.000.000 UI,Lọ (PHARBACO,VN)374,500374,500
197Allipem, 500mg,Lọ (Korea united pharm,Korea)5,880,0002,940,0002,940,000
198Anaropin, 2mg/ml-20ml,Ống (ASTRA ZENECA,Switzerland)69,30063,0006,300
199Anaropin, 5mg/ml-10ml,Ống (ASTRA ZENECA,Sweden)103,95094,5009,450
200Anzatax , 100mg/16.7ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)4,044,8103,885,000159,810
201Anzatax , 150mg/25ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)5,355,0005,088,300266,700
202Anzatax Paclitaxel, 30mg/5ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,197,0001,197,000
203Arimidex, 1mg,Viên (ASTRA ZENECA,USA)67,14267,142
204Atropin Sulfat (Danapha), 0,25mg/1ml,Ống (DANAPHA,VN)634525109
205Atropin sulfat (HD), 0,25mg/ml,Ống (Hải Dương,VN)64356083
206Atropin sulfate (Vinphaco), 0,25mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)845557289
207Baraclude, 0,5mg,Viên (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,USA)87,88687,886
208Barivir, 500mg,Viên (Cty CP SX-TM DP Đông Nam,VN)4,4853,900585
209Bestdocel, 20mg/0,5ml,Ống (BIDIPHAR,VN)359,793359,793
210Bocartin, 150mg/15ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)249,795249,795
211Bupivacaine, 5mg/ml-20ml,Lọ (AUGETTANT,France)44,99040,9004,090
212Campto, 100mg/5ml,Lọ (PFIZER,Australia)3,679,2403,679,240
213Campto, 40mg/2ml,Lọ (PFIZER,Australia)1,471,6101,471,610
214Carboplatin Sindan, 150mg/15ml,Lọ (S.C. Sindan pharma,Romania)303,880284,00019,880
215Casodex, 50mg,Viên (Corden Pharma Latina SpA,GERMANY)114,128114,128
216Cisplatin, 10mg,Lọ (EBEWE,Áo)105,32082,63522,685
217Cisplatin, 50mg,Lọ (EBEWE,Áo)292,110189,000103,110
218Colirex*, 1MIU,Lọ (BIDIPHAR,VN)384,237359,10025,137
219Colistimetato, 1MUI,Lọ (Genfarma Laboratorio,)481,500481,500
220Colistin, 1.000.000 IU,Lọ (PoLFa S.A,Poland)422,650422,650
221Colomycin, 1M UI,Lọ (Penn Pharmaceutical Services,Anh)281,410325,500-44,090
222DBL Cisplatin Injection, 50mg,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)269,640252,00017,640
223DBL Fluorouracil, 500mg/10ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)112,350105,0007,350
224DBL Gemcitabine for injection, 1000mg,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)897,6772,898,000-2,000,323
225DBL Oxaliplatin, 100mg,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,405,9501,365,00040,950
226DBL-Carboplatin , 150mg/15ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)359,520336,00023,520
227DBL-Irinotecan Injection , 100mg/5ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,297,800840,000457,800
228DBL-Irinotecan Injection , 40mg /2ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)629,160911,400-282,240
229Diphereline P.R *, 3,75mg,Lọ (Ipsen Biopharrm,France)2,633,7102,557,00076,710
230Diprivan, 10mg/ml-20ml,Ống (Corden Pharma Latina SpA,Italy)118,168118,168
231Diprivan, 10mg/ml-50ml,Ống (ASTRA ZENECA,Italy)401,250375,00026,250
232Docetaxel , 20mg/2ml,Lọ (EBEWE,Áo)433,328400,97932,349
233Docetaxel Ebewe, 80mg/8ml,Lọ (EBEWE,Áo)809,775756,79952,976
234Docetaxel Stada, 20mg/ml,Lọ (STADA,VN)786,450786,450
235Docetaxel Stada, 80mg/4ml,Lọ (STADA,VN)3,028,2003,028,200
236Domide, 50mg,Viên (Biopharco,Taiwan)68,75068,750
237Eloxatin, 50mg/10ml,Lọ (AVENTIS,Anh)4,672,0804,672,080
238Endoxan, 200mg,Lọ (BAXTER,GERMANY)49,82949,829
239Endoxan, 500mg,Lọ (BAXTER,GERMANY)124,376124,376
240Endoxan, 50mg,Viên (BAXTER,France)12,7603,7289,032
241Entecavir , 0,5mg,Viên (STADA,VN)30,80030,800
242Erlonat , 150mg,Viên (Natco,India)748,251748,251
243Erlonat, 150mg,Viên (Natco,India)748,251748,251
244Etoposid"EBEWE", 100mg/5ml,Lọ (EBEWE,Áo)117,488117,488
245Farmorubicina, 10mg,Lọ (Actavis Italy,Italy)267,500267,500
246Farmorubicina, 50mg,Lọ (Actavis Italy,Italy)845,300845,300
247Faslodex, 250mg,Ống (Vetter Pharma,GERMANY)6,477,8256,477,825
248Gemita, 200mg,Lọ (FRESEnius,India)374,286374,286
249Gemzar , 200mg,Lọ (LIlly,France)865,599865,599
250Holoxan , 1g,Lọ (BAXTER,GERMANY)608,216608,216
251Hospira Docetaxel infection 20mg/2ml, 20mg/2ml,Ống (Zydus,India)561,750525,00036,750
252Hospira Docetaxel injection 80mg/8ml, 80mg/8ml,Ống (Zydus,India)1,341,0601,302,00039,060
253Hycamtin, 4mg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Italy)912,091912,091
254Hyxure, 500mg,Viên (Davipharm,VN)2,7952,650145
255Iressa, 250mg,Viên (ASTRA ZENECA,Anh)655,112327,556327,556
256Irinotel, 100mg/5ml,Lọ (Fresenlus Kabi Oncology Limited,India)814,538761,25053,288
257Irinotel, 40mg/2ml,Lọ (Fresenlus Kabi Oncology Limited,India)404,460378,00026,460
258Knox *, 1MUI,Lọ (Gufic Biosciences Limited,India)320,000320,000
259Kupunistin, 10mg/10ml,Lọ (Korea united pharm,Korea)72,00065,0007,000
260Kupunistin, 50mg/50ml,Lọ (Korea united pharm,Korea)211,860211,860
261Lyoxatin, 100mg/50ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)1,037,889969,99067,899
262Lyoxatin, 50mg/25ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)399,000399,000
263Marcain Plain , 0,5% 20ml,Lọ (ASTRA-ZENECA,Switzerland)47,45249,020-1,568
264Marcain Spinal Heavy , 0,5% 4ml,Ống (ASTRA-ZENECA,France)41,65937,8723,787
265Methotrexate 'Ebewe', 2,5 mg,Viên (EBEWE,)3,6052,1811,424
266Neostigmine (Rotex), 0,5mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)9,2409,240
267Neostigmine, 0,5mg/ml,Ống (Hameln,GERMANY)7,5088,400-892
268Neostigmin-Hameln, 0,5mg/1ml,Ống (Hameln,GERMANY)9,3566,8252,531
269Nolvadex, 10mg,Viên (ASTRAZENECA,Anh)2,9402,940
270Nolvadex-D, 20mg,Viên (ASTRA ZENECA,Anh)5,6835,683
271Ofost, 5IU/ml,Ống (AB Sanitas,Lithuania)3,5983,129469
272Oxaliplatin Ebewe, 50mg/10ml,Lọ (EBEWE,Áo)420,000420,000
273Oxaliplatin Hospira, 100mg/20ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)2,054,8501,995,00059,850
274Oxaliplatin Hospira, 50mg/10ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,081,5001,050,00031,500
275Oxaplat, 50mg,Lọ (ERIOCHEM S.A.,Ác hen ti na)1,364,2352,649,000-1,284,765
276Paxus, 6mg/ml 16.7ml,Lọ (SAMYANG,Korea)786,4503,050,000-2,263,550
277Pemetrexed, 500mg,Lọ (SINENSIX PHARMA,CHINA)16,459,34915,979,950479,399
278Phenylephrine Aguettant , 50mcg/ml,Ống (LABORATOIRE AGUETTANT,France)208,115208,115
279Progesterone, 25mg/1ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)16,5008,2008,300
280Propofol-Lipuro 1%, 10mg/ml 20ml,Ống (B.BRAUN,GERMANY)68,09061,9006,190
281Relotabin, 500mg,Viên (SPM,VN)25,19022,9002,290
282Ribofluor, 1g/20ml,Lọ (Oncotec Pharma Produktion GmbH,GERMANY)202,230202,230
283Sevorane, 250 ml,Chai (Aesica Queenboroug,Anh)3,685,9583,578,600107,358
284Sindoxplatin , 50mg,Lọ (Actavis Italy,Italy)543,560508,00035,560
285Suprane, 240ml,Chai (BAXTER,USA)2,780,9992,700,00080,999
286Tarceva, 100mg,Viên (F. HOFFMANN,Switzerland)954,028445,807508,221
287Tarceva, 150mg,Viên (ROCHE,Italy)1,337,420668,710668,710
288Tegretol CR, 200mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Italy)4,2113,661550
289Tegretol, 200mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Italy)3,6613,661
290Unitrexates, 50mg/2ml,Ống (Korea united pharm,Korea)75,90075,900
291Vinphatoxin, 5UI,Ống (VinPHACO,VN)2,4152,100315
292Xeloda, 500mg,Viên (ROCHE,Mexico)68,52066,9791,541
293Xeltabine, 500mg,Viên (Korea united pharm,Korea)19,63519,635
294Zoladex, 3,6mg,Ống (ASTRA ZENECA,Anh)2,645,3462,568,29777,049
295Acyclovir, 5%/2g,Tube (STADA,VN)23,65016,0007,650
296Acyclovir, 5g,Tube (STADA,GERMANY)17,60011,9985,602
297Alegysal, 5mg/5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)76,75976,759
298Alvextra, 50g,Chai (Tanida Pharma,VN)58,30058,300
299Anginovag, 10ml,Chai (Ferrer internacional S.A,Spain)119,768119,768
300Asthalin inhaler, 100mcg/dose,Chai (CIPLA,India)79,20079,200
301Avamys Nasal Spray Sus 120'S, 27,5mcg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Anh)210,000210,000
302Avamys Spray Sus 60'S, 27,5mcg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Anh)185,314173,19112,123
303Benita, 64mcg/0,05ml-120 liều,Lọ (MERAP,VN)90,00090,000
304bepanthen Ointment, 30g,Tube (GP Grenzach Produktions GmbH,GERMANY)34,65042,000-7,350
305Beprosone, 15g,Tube (Hoe,Malaysia)36,30036,300
306Berodual (Xịt), 50mcg+21mcg-10ml,Chai (BOEHRINGER,GERMANY)141,585132,3239,262
307Berodual (khí dung), 500mcg+250mcg-20ml,Chai (BOEHRINGER,Colômbia)106,55796,8719,686
308Betadine gargle mouth, 125ml,Chai (G.C,Vanuatu)135,554135,554
309Budecort , 0,5mg/2ml,Ống (CIPLA,India)10,23010,230
310Cetaphil , 500ml,Chai (Galderma,France)269,533269,533
311Cetaphil, 125ml,Chai (Galderma,France)113,975113,975
312Clisma-Lax, 13,91g+3,18g/133ml,Chai (Sofar S.P.A,Italy)58,30053,0005,300
313Cloraxin , 0.4%10ml,Lọ (DP 3/2,VN)6,0502,1003,950
314Colpotrophine , 10mg,Viên (THERAMEX,Monaco)8,4749,100-626
315Colpotrophine, 1%/15g,Tube (THERAMEX,Monaco)87,09887,098
316Combigan, 2mg+5mg/5ml,Lọ (ALLERGAN,USA)183,515183,5141
317Combivent, 3mg+0,52mg/2,5ml,Ống (Laboratories Unither,France)16,07416,074
318Cồn boric , 3%,Lọ (NAVICO,VN)4,1753,0001,175
319Cravit *, 5mg/ml-5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)81,48181,481
320Daivonex , 30g,Tube (LEO,Denmark)342,400342,400
321Dầu Gió Nâu ,Lọ (PHARMEDIC,VN)6,5847,880-1,296
322Dầu mù u , 15ml,Chai (DP BÌNH MINH,VN)7,1505,0002,150
323Dầu mù u, 15ml,Lọ (Cty CP TM DP Quang Minh &WA PHARMA USA,VN)7,7007,700
324Dexacol, 5mg-20mg/5ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)6,0503,1502,900
325Dexpension, 15mg/3ml,Lọ (CTy Dược TTBYT Bình Định,VN)33,00031,5001,500
326Dex-Tobrin, 3mg/1ml+1mg/1ml,Lọ (Balkanpharm a Razgrad AD,Bungari)45,00045,000
327Efferalgan (sup), 150 mg,Viên (UPSA,France)2,7832,420363
328Efferalgan (sup), 300 mg,Viên (UPSA,France)2,8312,831
329Efferalgan (sup), 80mg,Viên (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,France)2,3292,026303
330Efticol, 0.9%10ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)1,2501,250
331Erylik, 4g+0,025g,Tube (BAILLEUL,France)113,000113,000
332Exelon Patch 10, 18mg,Miếng (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)66,40966,409
333Exelon Patch 5, 9mg,Miếng (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)44,27340,2484,025
334Flarex, 0,1% 5ml,Lọ (ALCON,Belgium)39,93032,3757,555
335Fleet Enema for Children, 9.5g+3,5g/66ml,Chai (C.B Fleet,USA)44,00039,6004,400
336Fleet enema, 133 ml,Tube (C.B Fleet,USA)64,90052,98311,917
337Flucinar, 0.025%,Tube (PZF POLFA,Poland)31,77923,6508,129
338Flucort, 0,025%,Tube (GLENMARK,India)23,10023,100
339Flumetholon*, 0,1%5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)33,07927,9305,149
340Flusort, 50mcg/liều-120 liều,Chai (GLENMARK,India)137,000137,000
341FML Liquifilm, 0,1%5ml,Lọ (ALLERGAN,Ireland)30,69027,9002,790
342Fobancort cream, 5g,Tube (Hoepharma,Malaysia)38,50038,500
343Fucidin, 15g2/%,Tube (LEO,Ireland)80,33180,331
344Gynofar, 250ml,Chai (PHARMEDIC,VN)11,5277,9503,577
345Gyno-Pevaryl, 150mg,Viên (CIlag,Switzerland)44,00030,31213,688
346Hameron Eye Drops, 5mg/5ml,Lọ (Samchundang,Korea)31,39531,395
347Hoebeprosalic Lotion, 30ml,Chai (Hoepharma,Malaysia)94,60094,600
348Humer Babies , 18/5ml,Ống (STERILER,France)4,6174,617
349Kamistad gel N, 10g,Tube (STADA,GERMANY)26,40022,0004,400
350Kefentech, 30mg,Miếng (Jeil Pharmaceutical,Korea)8,0857,350735
351Kẽm oxide, 10%/5g,Lọ (Cty TNHH DP Phương Nam,VN)5,7505,750
352Lidocain spray, 10%38g,Chai (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)132,573123,9008,673
353Liposic Eye Gel, 10g,Tube (BAusch & Lomb INCORPORATED,GERMANY)68,26668,266
354Lotusalic, 15g,Tube (Medipharco,VN)44,00044,000
355Lumigan, 0,03%/3ml,Lọ (ALLERGAN,USA)252,079252,079
356Melevo, 5mg/ml,Lọ (MERAP,VN)30,00030,000
357Mepoly, 35mg+100.000IU+10m/10ml,Lọ (MERAP,VN)40,70037,0003,700
358Meseca, 50mcg/liều-60 liều,Chai (MERAP,VN)96,00096,000
359Milian, 18 ml,Lọ (CTy DP Nam Việt,VN)5,7502,5003,250
360Milian, 20ml,Lọ (OPC,VN)12,6507,0005,650
361Minirin Spray, 10mcg/dose,Chai (Feering,GERMANY)802,500802,500
362Mydrin-P, 10ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)50,82042,0008,820
363Nasonex Aqueous Nasal Spray, 50mcg/nhát xịt- 60 liều xịt,Liều (SCHERING PLOUGH,Belgium)233,260233,260
364Natri clorid ( Mắt ), 0,9%10ml,Lọ (PHARMEDIC,VN)3,0911,7961,295
365Natri clorid (Dùng ngoài), 0,9%/500ml,Chai (XNDP 3/2,VN)7,8547,140714
366Neocin, 17000UI/5ml,Lọ (PHARMEDIC,VN)3,4292,982447
367Neodex, 5ml,Lọ (PHARMEDIC,)6,0504,5001,550
368Neo-Penotran, 500mg+100mg,Viên (Embil,Turkey)33,6289,33324,295
369Neo-Tergynan, 500mg+65000I+100000IU,Viên (Sophartex,France)11,00011,000
370Neupro, 2mg/24h,Miếng (LTS Lomann Therapie-Systeme AG,GERMANY)97,38397,383
371Neupro, 4mg/24h,Miếng (LTS Lomann Therapie-Systeme AG,GERMANY)102,252102,252
372Nitromint spray, 1%,Liều (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)1,024696328
373Nizoral crem , 2%5g,Tube (OLIC,Thailand)19,46916,2003,269
374Oflovid, 0,3%5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)64,73564,735
375Onbrez Breezhaler, 300mcg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)20,16920,169
376Orafar, 90ml,Chai (PHARMEDIC,VN)6,7802,8433,937
377Otrivin , 0,1%10ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)45,43041,3004,130
378OVESTIN, 0,5mg,Viên đặt (ORGANON,France)9,1309,130
379Panthenol spray, 4.63g,Chai (AEROPHARM,GERMANY)106,69980,00026,699
380Pentasa Enemas , 1g,Lọ (Ferring International Center S.A,Czech)238,166238,166
381Pentasa supp, 1g,Viên (PHARBIL PHARMA GMBH,GERMANY)60,80665,500-4,694
382Phenergan Pd, 2% 10 g,Tube (RHÔNE-POULENC,)11,0007,0703,930
383Phytogyno, 100ml,Chai (Cty TNHH DP-Dược liệu OPODIS,VN)21,77521,775
384Posod Eye drops, 30mg+30mg,Lọ (Hanlim Pharm,Korea)28,98028,200780
385Proctolog supp, 10mg-120mg ,Viên (PFIZER,France)5,6674,770897
386Pulmicort Respules, 500mcg/2ml,Ống (ASTRA ZENECA,Switzerland)15,21713,8341,383
387Ray-C, 5000mg/100ml,Chai (Sao Phương Nam ,VN)40,70040,700
388Rectiofar, 3ml,Ống (PHARMEDIC,VN)2,3988651,533
389Rectiofar, 5ml,Cái (PHARMEDIC,VN)2,5841,3241,260
390Refresh Liquigel, 1%10mg/ml,Lọ (ALLERGAN,USA)86,39478,5407,854
391Refresh Tears, 0,5%15ml,Lọ (ALLERGAN,USA)70,51264,1016,410
392Rhinex ( nhỏ mũi), 15ml,Lọ (XNDP TW 25(UPHACE),VN)5,6353,9001,735
393Rhinex 0,05%, 7,5mg/15ml,Chai (DP TW 25,VN)5,63516,000-10,365
394Rhinocort, 64mcg/120 liều,Lọ (ASTRA ZENECA,Sweden)203,522203,522
395Sabumax supp, 1mg,Viên (BIDIPHAR,VN)9,5706,9932,577
396Sali-10 perfect, 30g,Tube (Gamma Chemicals VN,VN)54,14254,142
397Salonsip gel, 100g/1000cm2,Miếng (Hisamitsu,VN)7,2977,297
398Sanlein , 0,1% 1mg/1ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)61,52861,528
399Sathom, 5g+0,72g,Tube (MERAP,VN)15,50015,500
400Seretide Evohaler , 25/250mcg/120 liều,Chai (GLAXOWELCOME,France)278,090278,090
401Seretide Evohaler DC , 25mcg/125mcg-120 liều,Chai (GLAXOSMITHKLINE,Spain)225,996225,996
402Seroflo 250, 250mcg+250mcg,Chai (CIPLA,India)235,400235,400
403Silkron,Tube (DONGKWANG PHARM,)20,90015,0005,900
404Spiriva Respimat, 2.5mcg/nhát xịt,Chai (BOEHRINGER,GERMANY)1,046,8781,016,38730,491
405Sterimar,Chai (Fumouze,France)82,38974,9007,489
406Symbicort Turbuhaler (120 liều), 160/4,5mcg/liều,Chai (ASTRA ZENECA,Sweden)521,034486,94834,086
407Symbicort Turbuhaler (60 liều), 160/4,5mcg/lieu,Chai (ASTRA ZENECA,Sweden)286,440286,440
408Tacroz, 0,03%(kl/kl),Tube (GLENMARK,India)187,250175,00012,250
409Tetracain , 0,5% 10ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)15,01515,015
410Tetracycline , 1%/5g,Tube (VIDIPHA,VN)7,1504,4102,740
411Thuốc mỡ Tacropic, 10mg/10g,Tube (Davipharm,VN)220,206205,80014,406
412Tobcol, 0,3%15mg/5ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)4,8304,200630
413Tobradex, 3mg+1mg/ml-5ml,Lọ (ALCON,Belgium)53,08345,0997,984
414Tobrex, 0,3%/5ml,Lọ (ALCON,Belgium)47,08039,9997,081
415Tobrin, 3mg/ml,Lọ (Balkanpharm a Razgrad AD,Bungari)42,90039,0003,900
416Travatan , 0,004%/2,5ml,Lọ (ALCON,Belgium)269,962233,91336,049
417Ultibro Breezhaler, 110/50mcg,Viên (Novartis Consumer Health S.lA,Switzerland)25,63825,638
418Usefma enama solution, 133ml,Lọ (Unison Laboratories,Thailand)55,00049,5005,500
419Ventolin , 100mcg/200doses,Chai (GLAXOWELCOME,Spain)84,01776,3797,638
420Ventolin Nebules, 2,5mg/2,5ml,Ống (GLAXOWELCOME,Australia)5,2614,575686
421Ventolin Nebules, 5mg/2.5ml,Ống (GLAXOWELCOME,Australia)8,9428,513429
422Vigamox drop, 0,5%/5ml,Lọ (ALCON,USA)89,99989,999
423Vismed, 0,18%,Ống (Holopack Verpackungstechnik GmbH,GERMANY)10,19910,199
424Voltaren Emulgel, 1%/20g,Tube (Novartis Consumer Health S.lA,Switzerland)69,51963,2006,319
425Voltaren supp, 100mg,Viên (DELPHARM,Switzerland)17,16215,6021,560
426Xisat hồng, 75ml,Chai (MERAP,VN)27,07127,071
427Xylocaine jelly, 2%/30g,Tube (ASTRAZENECA,Sweden)55,60055,600
428Xypenat,Chai (MERAP,VN)41,80041,800
429DBL Sterile Cardioplegia Concentrate, 20ml,Ống (Hameln,GERMANY)233,688227,9975,691
430Etomidate Lipuro, 20mg/10ml,Ống (B.BRAUN,GERMANY)128,40094,71033,690
431Lidocain Kabi 2% , 40mg/2ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)844462382
432Lidocain(VN), 2% 10ml,Ống (BIDIPHAR,VN)15,36213,9651,397
433Lidocain, 2%/10ml,Ống (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)17,78716,1701,617
434Lidocain, 2%/2ml,Ống (DANAPHA,VN)72563095
435Lidocaine2%-Epinephrine Normon, 20mg+0,0125mg,Ống (LABORATORIOS NORMON,Spain)12,1006,2005,900
436Lignospan(thuốc), 20mg+10mcg-1,8ml,Ống (SEPTODONT,France)10,9738,8202,153
437A.T Nitroglycerin inj, 5mg/5ml,Ống (An Thiên Pharma,VN)54,97854,978
438Acebis*, 2.25g,Lọ (MERAP,VN)101,20092,0009,200
439Aclasta, 5mg/100ml,Chai (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)6,761,4896,761,489
440Actilyse, 50mg/50ml,Lọ (BOEHRINGER,GERMANY)10,633,29510,323,588309,707
441Acupan, 20mg/ml-2ml,Ống (BIOCODEX,France)32,95032,950
442Acyclovir, 250mg,Lọ (Kievmedpreparat, JSC,Ukraine)342,400342,400
443Adenocor, 6mg/2ml,Ống (SANOFI AVENTIS,France)492,200492,200
444Adrenalin(Thanh Hóa), 1mg/ml,Ống (Cty CP Dược VT Y tế Thanh Hóa ,VN)5,1755,175
445Adrenalin(VIPHACO), 1mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)5,7755,250525
446Alfacef , 1g,Lọ (Pymepharco,VN)51,70049,0002,700
447Aloxi, 0,25mg/5ml,Lọ (Helsinn Birex,Ireland)1,716,4951,666,50049,995
448Alpha-Kiisin, 5000IU,Lọ (Pymepharco,VN)9,6808,800880
449Amflox Levofloxacin infusion, 250mg/50ml,Chai (MARCK,India)68,20068,200
450Amikacin 500, 500mg/4ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)28,59825,9982,600
451Amikacin(Bungari), 500mg/2ml,Ống (SOPHARMA,Bungari)52,80058,800-6,000
452Amikan*, 500mg/2ml,Lọ (Anfarm Hellas,Greece)46,00046,000
453Aminazin 1,25%, 25mg/2ml,Ống (DANAPHA,VN)2,0708501,220
454Amiphargen, 40mg+20mg+400mg,Ống (Taiwan Biotech co.Ltd,Taiwan)97,02088,2008,820
455Antopi, 250mg,Lọ (PHARBACO,VN)337,050337,050
456Artesunat(Mekophar), 60mg,Ống (MEKOPHAR,VN)19,80016,2753,525
457Augmentin Injection, 1000mg+200mg,Lọ (SMITHKLINE,Anh)46,53942,3084,231
458Auropennz, 3g,Lọ (Aurobindo Pharma,India)148,944105,00043,944
459Avlocardyl , 5 mg/5ml,Ống (ASTRA ZENECA,Anh)17,72918,000-271
460Azatyl, 1g,Lọ (Remedica,Greece)80,85080,850
461Azpole, 40mg,Lọ (Lyka,India)123,050115,0008,050
462Barogogin, 500mg/5ml,Ống (Jeil Pharmaceutical,Korea)31,90035,000-3,100
463Basultam, 1g+1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Sip)203,300190,00013,300
464Becozyme, 2ml,Ống (ROCHE,France)12,2019,6252,576
465Betene, 4mg/ml,Ống (Huons,Korea)22,44013,0009,440
466BFS-Grani, 1mg/1ml,Ống (Khac,VN)56,10056,100
467Bifumax, 750mg,Lọ (BIDIPHAR,VN)32,34032,340
468Binextomaxin inj, 80mg/2ml,Lọ (Binex Co.LTD,Korea)30,79928,0002,799
469Bonviva, 3mg/3ml,Ống (Vetter Pharma,GERMANY)1,411,1001,411,100
470Brainact , 500mg/4ml,Ống (PT.Dankos farma,Indonesia)38,66535,1503,515
471Brainact, 1g/8ml,Ống (PT.Dankos farma,Indonesia)60,72055,2005,520
472Bricanyl, 0,5mg/ml,Ống (CENEXI SAS,France)11,99011,990
473Bridion, 100mg/ml-2ml,Lọ (ORGANON,Hà lan)1,868,7701,814,34054,430
474Bromhexine injection, 4mg /2ml,Ống (SIU GUAN CHEM,Taiwan)15,69313,3882,305
475Buscopan , 20mg/ml,Ống (BOEHRINGER,Spain)9,2148,376838
476Calci glubionat Kabi, 5ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)6,3434,3701,973
477Calcifore, 5ml,Ống (BIDIPHAR,VN)4,2553,700555
478Calcilinat, 50mg,Lọ (BIDIPHAR,VN)92,40092,400
479Calcium gluconate Proamp, 10% 10ml,Ống (AUGETTANT,France)6,58412,900-6,316
480Cefazoline, 1g,Lọ (PAN PHARM,France)33,00030,0012,999
481Cefepime Gerda *, 2g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Spain)235,400220,00015,400
482Cefepime Gerda, 1g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Spain)158,360148,00010,360
483Cefepime Kabi , 1g,Lọ (Labesfal,Portugal)58,35058,350
484Cefobid*, 1g,Lọ (Haupt Pharma Latina,Italy)134,499125,7008,799
485Cefoxitine Gerda, 1g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Spain)158,253147,90010,353
486Cefoxitine Gerda, 2g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Spain)245,000245,000
487Cefpas, 1g,Lọ (Samrudh Pharmaceuticals PVT.Ltd,India)43,94443,944
488Ceftacin, 2g,Lọ (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)98,17589,2508,925
489Ceftriaxon(Nga), 1g,Lọ (JSC KRASPHARMA,Russia)60,50075,000-14,500
490Celesten, 4mg/1ml,Ống (SCHERING PLOUGH,France)66,99057,0489,942
491Cepimstad, 1g,Lọ (Pymepharco,VN)147,660147,660
492Cerebrolysin, 215,2mg/ml-10ml,Ống (EBEWE,Áo)108,53097,65010,880
493Cernevit,Lọ (BAXTER,France)141,239141,239
494Cevita, 500mg/5ml,Ống (DP 3/2,VN)1,5701,785-215
495Chlorure de magnésium, 10% /10ml,Ống (LABORATOIRE RENAUDIN,France)12,10011,0001,100
496Choongwae Prepenem, 500mg-500mg,Lọ (JW Pharmaceutical,Korea)184,040184,040
497Cimetidine Kabi, 300mg/ 2ml,Ống (BIDIPHAR,VN)1,9951,995
498Claforan, 1g,Lọ (Pantheon UK,Anh)75,90063,00012,900
499Cyclonamine, 250mg/2ml,Ống (Polfarmex S.A,Balan)26,40024,0002,400
500Deca-Durabolin, 50mg/ml,Lọ (ORGANON,Hà lan)77,16763,77413,393
501Desferal, 500mg/ 5ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)156,344146,11610,228
502Dexamethasone, 4 mg/1ml,Ống (BIDIPHAR,VN)1,534966568
503Dexamethasone, 4mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)890890
504Dexastad, 4mg/ml,Ống (Pymepharco,VN)3,0482,650398
505Diaphylline Venosum, 4,8%/5ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)11,89710,8151,082
506Difosfocin, 500mg/4ml,Ống (MiTIM S.P L,Italy)66,00060,0006,000
507Digoxine , 0.5mg/2ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Balan)21,45021,000450
508Dimedrol, 10mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)1,035595440
509Diprospan, 5mg-2mg/ml,Ống (SCHERING PLOUGH,Belgium)75,02040,50034,520
510Dobutamin (USA), 250mg/20ml,Lọ (Benvenue,USA)127,145119,0008,145
511Dobutamine -Hameln , 250mg/20ml,Ống (Hameln,GERMANY)75,07568,2506,825
512Dobutamine, 250mg/20ml,Chai (Hospira Australia Pyty Ltd,USA)107,80098,0009,800
513Dopamine Hydrochloride USP, 200mg/5ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)25,27322,0503,223
514Dopamine, 40mg/ml,Ống (WARSAM,Poland)23,10021,0002,100
515Doribax*, 500mg,Lọ (Shionogi & Co.Ltd,Japan)711,336711,336
516Dynapar AQ, 75mg/ml,Ống (Troikaa Pharmaceuticals Ltd,India)16,50016,500
517Edevexin, 5mg,Ống (ISTITUTO BIOCHIMICO PAVESE PHARMA,Italy)66,00060,0006,000
518Emecad, 0,25mg/5ml,Ống (CaDILA PHARMACEUTICALS,India)350,000350,000
519Eruvin, 0,2mg/ml,Ống (DAEWOO PHARMA,Korea)13,20013,200
520Eselan (inj), 40mg,Lọ (Anfarm Hellas,Greece)134,820105,00029,820
521Esonix , 40mg,Lọ (Incefta pharmaceutical,Bangladesh)99,000145,000-46,000
522FDP Medlac, 5g,Lọ (Medlac,Italy)353,100330,00023,100
523Feldene, 20mg /1ml ,Ống (PFIZER,France)20,57018,7001,870
524Fosmicin, 1g,Lọ (MEIJI,Japan)107,80098,0009,800
525Furosemid (SANA), 20mg/2ml,Ống (SANAVITA,GERMANY)5,6605,660
526Furosemid injection BP , 20mg/2ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)5,6605,145515
527Furosemid Salf, 20mg/2ml,Ống (S.A.L.F S.p.A Laboratorio Farmacologico,Italy)5,1754,500675
528Furosemide (Italia), 20mg/2ml,Ống (LIsapharma,Italy)4,8303,5281,302
529Furosemidum Polpharma, 10mg/ml-2ml,Ống (Pharmaceutical Works Polpharma S.A,Balan)5,3855,385
530Fyranco, 200mg,Lọ (Demo S.A,Greece)406,482379,89026,592
531Gentamicin Kabi, 80mg/2ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)2,6451,3651,280
532Gentamicin Solfato, 80mg/2ml,Ống (BIDIPHAR,VN)1,2761,110166
533Gliatilin, 1000mg/4ml,Ống (Italfarmaco,Italy)89,09780,9978,100
534Glucose , 30%5ml,Ống (BIDIPHAR,VN)1,5605251,035
535Glyceryl Trinitrate-hameln Injection, 1mg/ml 10ml,Ống (Hameln,GERMANY)80,27365,00015,273
536Glypressin , 1mg/5ml,Lọ (Ferring International Center S.A,Swaziland)
537Granisetron Kabi 1mg/1ml, 1mg/1ml,Ống (Labesfal,Portugal)70,34068,8001,540
538HAEMOSTOP, 50mg,Ống (Novell,Indonesia)9,8659,865
539Halinet Inj., 25.000 đơn vị/5ml,Lọ (HVLS Co., Ltd,Korea)68,20062,0006,200
540Haloperidol, 0,5%1ml,Ống (DANAPHA,VN)2,3002,300
541Hepapro Fastopa, 5g/10ml,Ống (Huons,Korea)79,20168,00011,201
542Heparine, 5000UI/1ml (lo/5ml),Lọ (ROTEXMEDICA,GERMANY)117,734110,2507,484
543Human Albumin Baxter, 25%50ml,Chai (BAXTER,Áo)1,020,000921,90098,100
544Human Albumin 20% Behring, 20%50ml,Chai (CSL,GERMANY)609,900609,900
545Hwazim inj, 1g,Lọ (Hwail,Korea)117,699117,699
546Hyalgan, 20mg/2ml,Ống (Fidia Pharmaceutical,Italy)1,056,3281,056,328
547Hydrocortisone sodium Succinate for injection USP equivalent to 100mg Hydrocortisone, 100mg /2ml,Lọ (ROTEXMEDICA,GERMANY)17,32516,800525
548Hydromark-100, 100mg,Lọ (Marksans pharma ,India)19,80018,0001,800
549Hyoscine Butylbromide Injection BP, 20mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)8,9106,6002,310
550Hyvaspin, 0,2mg/ml,Ống (DAEWOO PHARMA,Korea)13,20013,200
551Ilomedin, 20mcg/ml,Ống (BERLIMED,Spain)667,359623,70043,659
552Intolacin , 80mg/2ml,Ống (Korea united pharm,Korea)26,17926,179
553Jeil-bra, 1g/4ml,Ống (Jeil Pharmaceutical,Korea)105,60096,0009,600
554Kali clorid Kabi , 10%/10ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)2,8472,476371
555K-Cort, 80mg/2ml,Ống (AMPHARCO,Italy)28,60029,000-400
556Kenacort Retard , 80mg/2ml,Ống (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,France)321,000321,000
557Kephazon, 1g,Lọ (ESSETI,Italy)82,50075,0007,500
558Ketohealth, 30mg/ml,Ống (STANDARD CHEM,Taiwan)11,00010,0001,000
559Kevindol, 30mg/ml,Ống (ESSETI,Italy)35,00035,000
560Klacid I.V, 500mg,Lọ (ABBOTTT,France)307,390307,390
561Kortimed, 100mg,Lọ (Medilac Pharma Italy,VN)17,05017,050
562Kra.cock, 80mg/2ml,Ống (Furen Pharmaceutical Group,CHINA)23,65023,650
563Krenosin, 6mg/2ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,France)1,081,500650,000431,500
564Laknitil, 5g/10ml,Ống (Cty CP Dược VTYT Hải Dương,VN)29,70029,700
565Laroscorbine, 1g /5ml,Ống (CENEXI SAS,France)21,97019,2672,703
566Levonor, 1mg/1ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Balan)32,10929,1902,919
567Lisanolona, 80mg/2ml,Ống (LIsapharma,Italy)88,00088,000
568Losec , 40mg,Lọ (ASTRA-ZENECA,Sweden)164,309153,56010,749
569Lovenox , 40mg/0,4ml,Ống (SANOFI WINTHROP,France)93,91985,3818,538
570Lovenox , 60 mg /0,6ml,Ống (SANOFI WINTHROP,France)121,084113,1637,921
571Lykapiper inj *, 1g,Lọ (Lyka,India)257,228257,228
572Magnesi sulfat Kabi, 1,5g/10ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)3,4992,520979
573Maxapin, 1g,Lọ (Pymepharco,VN)147,660138,0009,660
574Medocef*, 1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Áo)47,50047,500
575Medozopen *, 1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Cyprus)620,600580,00040,600
576Medozopen *, 500mg,Lọ (MEDOCHEMIE,Cyprus)367,010343,00024,010
577Medsamic , 500mg/5ml,Ống (MEDOCHEMIE,Cyprus)21,23019,3001,930
578Medsamic, 250mg/5ml,Ống (MEDOCHEMIE,Cyprus)10,3739,430943
579Memotropil, 12g/60ml,Chai (Polpharma,Poland)100,10091,0009,100
580Meronem*, 1g,Lọ (ACS Dobfar info SA,Italy)683,164683,164
581Meronem*, 500mg,Lọ (ACS Dobfar info SA,Italy)394,717394,717
582Meropenem Kabi *, 1g,Lọ (Factafarmaceutical,Italy)158,900158,900
583Meropenem Kabi *, 500mg,Lọ (Factafarmaceutical,Italy)93,43093,430
584Merugold I.V, 1g,Lọ (Factafarmaceutical,Italy)358,450335,00023,450
585Methycobal , 500mcg/ml,Ống (Eisai,Japan)33,07533,075
586Metoclopramid Kabi, 10mg/2ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)1,8111,575236
587Mikalogis, 500mg/2ml,Ống (VITROFARMA S.A, PLANT NO. 3,Colômbia)26,40024,0002,400
588Mobic inj, 15mg /1,5ml,Ống (BOEHRINGER,Spain)25,03722,7612,276
589Mystrep, 1g,Lọ (SHENZHEN WANHE,CHINA)5,7505,750
590Naloxone HCl (Hameln-Germany), 0,4mg /1ml,Ống (Hameln,GERMANY)48,39562,260-13,865
591Naloxone HCL(Ba Lan), 0,4mg/1ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Balan)44,55063,000-18,450
592Naprozole-R, 20mg,Lọ (Naprod Life Sciences,India)123,050115,0008,050
593Nexium , 40mg,Lọ (ASTRA-ZENECA,Sweden)153,560153,560
594Nicardipin Aguettant 10mg/10ml, 10mg/10ml,Ống (AUGETTANT,France)124,999124,999
595Nivalin, 2,5mg/ml,Ống (SOPHARMA,Bungari)63,00063,000
596Nootropil , 3g/15ml,Ống (UCB,Italy)34,67731,5253,152
597Nootropyl, 12g 60ml,Chai (UCB,Italy)134,927126,1008,827
598Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml, 4mg/4ml,Ống (AUGETTANT,France)62,59069,399-6,809
599Novapime , 1g,Lọ (Lupin Limited,India)155,150145,00010,150
600Nucleo C.M.P, 10mg+6mg,Ống (Ferrer internacional S.A,Spain)53,90050,0003,900
601Nước cất pha tiêm, 5ml,Ống (3/2,VN)587680-93
602Osetron , 8mg/4ml,Ống (Dr's REDDY,India)9,3508,500850
603Oxacillin, 1g,Lọ (BIDIPHAR,VN)38,11529,7158,400
604Palonosetron Ribosepharm, 250mcg/5ml,Lọ (Haupt Pharma Latina,GERMANY)674,100674,100
605Pampara, 500mg,Lọ (SIU GUAN CHEM,Taiwan)99,00060,00039,000
606Panangin, 10ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)25,17922,8902,289
607Pantoloc I.V, 40mg,Lọ (NYCOMED,GERMANY)145,999145,999
608Penicilin G, 1000000 IU,Lọ (MEKOPHAR,VN)2,9331,9101,023
609Phloroglucinol, 40mg/4ml,Ống (XNDP 3/2,VN)11,5507,8673,683
610Piperacillin/Tazobactam Kabi, 4g/0,5g,Lọ (Labesfal,Portugal)110,889110,889
611Pipolphene, 50mg/2ml,Ống (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)13,50013,500
612Potassium Chloride Proamp , 10% /10ml,Ống (AUGETTANT,France)6,0505,500550
613Primperan , 10mg/2ml,Ống (SANOFI WINTHROP,France)31,3503,00228,348
614Protamine Choay, 1000 UAH/ml 10ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,France)217,959194,25023,709
615Proxacin 1%, 200mg/20ml,Lọ (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Poland)145,520136,0009,520
616Quamatel, 20mg /5ml inj,Lọ (GEDEON RICHTER,Hungary)42,04249,350-7,308
617Rabeloc IV, 20mg,Lọ (CaDILA PHARMACEUTICALS,India)133,330133,330
618Rabol, 20mg,Lọ (Gufic Biosciences Limited,India)70,84070,840
619Ranbeforte, 20mg,Lọ (PHARBACO,VN)92,95084,5008,450
620Rasanvisc, 20mg/2ml,Ống (IDT Biologika GmbH,GERMANY)813,200813,200
621Risordan , 10mg/10ml,Ống (SANOFI AVENTIS,France)68,14561,9506,195
622Rocephine*, 1g,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)154,899154,899
623Sanbeclaneksi, 1,2g,Lọ (PT Sanbe Farma,Indonesia)41,79938,0003,799
624Sciomir, 4mg/2ml,Ống (Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l.,Italy)35,64032,4003,240
625Sergel injection, 40mg,Lọ (Health Care,Bangladesh)123,050123,050
626Shintaxime, 1g,Lọ (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)17,38026,250-8,870
627Sodium bicarbonat Renaudin, 8.4 % 10ml,Ống (Renaudin,France)24,75020,0004,750
628Solu-Medrol, 125mg,Lọ (PHARMACIA& UPJOHN,USA)83,28175,7107,571
629Solu-Medrol, 40mg/ml,Ống (PFIZER,Belgium)36,41033,1003,310
630Somazina, 500mg/4ml,Ống (Ferrer internacional S.A,Spain)60,00054,0006,000
631Spasless, 40mg/4ml,Ống (3/2,VN)19,63510,5009,135
632Streptomycin, 1000mg,Lọ (PHARBACO,VN)8,2508,250
633Sulfate de Mg, 15%/10ml,Ống (AUGETTANT,France)7,2606,0001,260
634Sulperazone*, 500mg-500mg,Lọ (Haupt Pharma Latina,Italy)185,000185,000
635Suopinchon, 20mg/2ml,Ống (SIU GUAN CHEM,Taiwan)4,6614,053608
636Suprapime, 1g,Lọ (ALEMBIC,India)66,000114,999-48,999
637Tamiacin *, 500mg,Lọ (Pymepharco,VN)80,85052,40028,450
638Tamiacin, 1g,Lọ (Pymepharco,VN)121,980121,980
639Tanganil , 500mg/5ml,Ống (PIERRE FABRE MEDICAMENT,France)15,06813,6981,370
640Tapocin*, 200mg/3ml,Lọ (CJ CheilJedang Corporation,Korea)288,900260,00028,900
641Tapocin*, 400mg/6ml,Lọ (CJ CheilJedang Corporation,Korea)398,040372,00026,040
642Taximmed, 1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Sip)38,50022,09016,410
643Tazocin, 4,5g,Lọ (WYETH,Italy)274,990223,70051,290
644Tazopelin*, 4,5g,Lọ (BIDIPHAR,VN)94,50068,39726,103
645Tienam *Via, 500mg-500mg,Lọ (MERCK,USA)396,178370,26025,918
646Tilatep, 200mg,Lọ (STANDARD CHEM,Taiwan)299,600280,00019,600
647Tobramicina IBI, 100mg/2ml,Ống (ISTITUTO BIOCHIMICO PAVESE PHARMA,Italy)60,06048,30011,760
648Toxaxine , 500mg/5ml,Lọ (Dai Han Pharm,Korea)20,00020,000
649Toxaxine, 250mg/5ml,Ống (Dai Han Pharm,Korea)9,3508,500850
650Tracutil, 10ml,Ống (B.BRAUN,GERMANY)35,22825,9359,293
651Tratim, 1g,Lọ (DAE HAN NEW,Korea)95,70087,0008,700
652Triamcinod, 80mg/2ml,Ống (Furen Pharmaceutical Group,USA)61,60061,600
653Tygacil, 50mg/5ml,Lọ (WYETH,Italy)895,590895,590
654Unasyn IM/IV, 1500mg,Lọ (Haupt Pharma Latina,Italy)66,00066,000
655Uromitexan, 400mg /4ml,Ống (BAXTER,GERMANY)36,23232,9383,294
656Valacin, 1000mg,Lọ (LABORATORIO REIG JOFRE S.A,Spain)113,420106,0007,420
657Vammybivid's, 1g,Lọ (Thymoorgan Pharmazie GmbH,GERMANY)108,070101,0007,070
658Vancomycin*, 500mg,Lọ (PHARBACO,VN)44,00079,500-35,500
659Vancorin, 1g,Lọ (SAMSUNG PHARMACEUTICAL,Korea)111,280120,000-8,720
660Vancorin, 500mg,Lọ (SAMSUNG PHARMACEUTICAL,Korea)88,00080,0008,000
661Venofer, 100mg/5ml,Ống (NYCOMED,GERMANY)109,140139,167-30,027
662Verapime, 2g,Lọ (Demo S.A,Greece)235,186219,80015,386
663Vicizolin, 1g,Lọ (VCP,VN)8,6797,890789
664Vidxac, 10mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)8,0857,350735
665Vietcef *, 1g,Lọ (PAN PHARM,France)76,99984,000-7,001
666Vintanil, 500mg/5ml,Ống (VinPHACO,VN)13,39813,398
667Vitamin B1, 100mg/2ml,Ống (XNDP 3/2,VN)1,1501,000150
668Vitamin B6 , 100mg 2ml,Ống (XNDP 3/2,VN)1,087945142
669Vitamin K1, 10mg/ml,Ống (DANAPHA,VN)4,8304,830
670Vitamin K1, 10mg/ml,Ống (FISIOPHARMA SRL,Italy)12,10011,0001,100
671Vitazidim, 2g,Lọ (VCP,VN)19,80019,800
672Viticalat, 3g+0,2g,Lọ (VCP,VN)103,000103,000
673Voltaren, 75mg/3 ml,Ống (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)19,87318,0661,807
674Wellparin, 5000IU/1ml,Lọ (MUSTAFA NEVZAT,Turkey)83,59976,0007,599
675Zantac injection, 50mg/2ml,Ống (GLAXOWELCOME,Italy)27,70827,708
676Zogenex, 4mg/5ml,Lọ (Pharmidea,Latvia)3,180,0003,180,000
677Zoledronic acid, 4mg,Lọ (Venus Remedies Limited,India)614,250614,250
678ZOMEKAL, 4mg/5ml,Lọ (KALBE FARMA,Ác hen ti na)1,016,5001,016,500
679Zometa, 4mg/5ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Sweden)6,465,8826,465,882
680Zopetum, 4,5g,Lọ (Astral Pharmaceutical,India)187,250175,00012,250
681Zovirax , 500mg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,France)1,460,0251,460,025
682Acarbrose, 50mg,Viên (STANDARD CHEM,Taiwan)2,2461,800446
683ACC , 200mg,Gói (Lindopharm GmbH,GERMANY)2,5281,998530
684Acedanyl, 500mg,Viên (Cophavina,VN)55548372
685Acemuc, 200mg,Gói (SANOFI AVENTIS,VN)2,0911,818273
686Aceronko 4, 4mg,Viên (PHARBACO,VN)2,3002,000300
687Acetazolamid, 250mg,Viên (PHARMEDIC,VN)797693104
688Acetylcystein, 200mg,Viên (Cty TNHH SX-TM DP Thành Nam,VN)450450
689Acetylcystein, 200mg,Viên (STADA,VN)690690
690Acetylcysteine, 200mg,Viên (MEKOPHAR,VN)552552
691Aciclovir Meyer, 800mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)1,0991,099
692Aciclovir, 800mg,Viên (Agimexpharm,VN)4,5544,554
693Acid Folic, 5mg,Viên (PHARMEDIC,VN)17315320
694Acilesol 10mg, 10mg,Viên (Actavis HF,Iceland)9,8788,0001,878
695Acilesol 20mg, 20mg,Viên (Actavis HF,Iceland)9,8788,980898
696Actapulgite, 3g,Gói (BEAUFOUR IPSEN,France)3,6312,870761
697Acyclovir STADA, 800mg,Viên (STADA,VN)4,6004,600
698Acyclovir VPC 200 , 200mg,Viên (Cty CP DP Cửu Long,VN)38934445
699Acyclovir, 200mg,Viên (STADA,VN)1,2421,080162
700Adalat LA , 30mg,Viên (BAYER,GERMANY)9,4549,454
701Adalat ( viên ngậm), 10mg,Viên (BAYER,GERMANY)2,9903,593-603
702Adalat LA , 20mg,Viên (BAYER,GERMANY)6,5455,950595
703Adalat, 10mg,Viên (R.P SCHERER GMBH & CO.KG,GERMANY)2,5912,253338
704Aerius, 5mg,Viên (SCHERING PLOUGH,Belgium)10,47210,000472
705Aescin, 20mg,Viên (TEVA Pharmaceutical,Poland)3,7953,795
706Agi-Bromhexin, 0,024g/30ml-chai 60ml,Chai (Agimexpharm,VN)18,00018,000
707Agi-Calci, 1250mg+200IU,Viên (Agimexpharm,VN)850850
708Agifivit, 200mg+1mg,Viên (Agimexpharm,VN)275275
709Agifuros, 40mg,Viên (Agimexpharm,VN)100100
710Agilizid, 80mg,Viên (Agimexpharm,VN)1,4951,495
711Air-X drops, 40mg/0,6ml 15ml,Chai (PoLYPHARM,Thailand)22,17620,1602,016
712Air-X 120 , 120mg,Viên (R.X.,Thailand)1,5531,350203
713Air-X tab. hương vị cam, 80mg,Viên (RX,Thailand)966840126
714Akurit -4, 150mg+75mg+275mg+400mg,Viên (Lupin Limited,India)5,2903,2672,023
715Alaxan , 200mg+325mg,Viên (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)1,150950200
716Aldactone, 25mg,Viên (OLIC,Thailand)2,2711,975296
717Aldozen (SPM), 21microkata,Viên (SPM,VN)1,150800350
718Alegonat, 70mg,Viên (West Pharma,Portugal)76,50576,505
719Alfachim, 4.2mg,Viên (Cty CP DP Cửu Long,VN)17515223
720Aliricin, 0,5mg+1,5mg+1mg,Viên (BV Pharm,VN)1,3001,300
721Allerfar, 4mg,Viên (PHARMEDIC,VN)973562
722Allergex, 8mg,Viên (OPV,VN)12,6509,2003,450
723Alphachymotrypsin , 21 microkata,Viên (TV Pharm,VN)644275369
724Alphachymotrypsin, 4,2mg,Viên (S.Pharm,VN)17715423
725Alphachymotrypsin-BVP , 8400IU,Viên (BV Pharm,VN)2,2891,990299
726Alphachymotrypsin-BVP, 21 micorkatal,Viên (BV Pharm,VN)64456084
727Alphachymotrypsine Choay(Sanofi), 4,2mg,Viên (SANOFI AVENTIS,VN)1,8371,75087
728Alphamethason-DHT, 0,5mg,Viên (DP Hà Tây,VN)115115
729Alsiful, 10mg,Viên (STANDARD CHEM,Taiwan)7,5007,500
730Alumag-S, 800,4mg+4,596mg+266mg,Gói (Agimexpharm,VN)3,6233,150473
731Amapirid, 2mg,Viên (MEBIPHAR,VN)328328
732Amapirid, 4mg,Viên (MEBIPHAR,VN)373373
733Amaryl , 2mg,Viên (AVENTIS,Italy)4,9514,305646
734Ambroxol , 30mg,Viên (DOMESCO,VN)477310167
735Ambroxol, 30mg,Viên (Tipharco,VN)17215023
736Amdicor, 5mg,Viên (MEKOPHAR,VN)345345
737Amitriptylin , 25mg,Viên (DANAPHA,VN)30521095
738Amiyu, 2,5g,Gói (AJINOMOTO,Japan)23,10021,0002,100
739Amlodipin, 5mg,Viên (STADA,VN)805567238
740Amlor, 5mg,Viên (PFIZER,Australia)7,5937,593
741Amoxicilin 500mg, 500mg,Viên (Minh Dân,VN)61953881
742Amoxicilin, 500mg,Viên (MEBIPHAR,VN)51744968
743Amoxicillin, 500mg,Viên (MEKOPHAR,VN)1,0401,040
744Anargil , 200mg,Viên (MEDOCHEMIE,Sip)16,50015,0001,500
745Andonbio, 75mg,Gói (USA-NIC Pharma ,VN)1,5001,500
746Andonmuc, 200mg,Gói (MEBIPHAR,VN)2,1002,100
747Angut, 300mg,Viên (CTy CP Dược Hậu Giang,VN)325325
748Antibio pro, 1g,Gói (Han WHA PHARMA,Korea)5,5905,590
749Apharmarin, 5mg,Viên (XNDP 120,VN)33628848
750Apo-Amitryptyline, 25mg,Viên (APO,Canada)1,035260775
751Aprovel, 150mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)9,5619,561
752Arcalion, 200 mg,Viên (SERVIER,France)3,7952,5291,266
753Arcoxia , 120mg,Viên (Frosst Iberica S.A,Spain)18,72618,726
754Arcoxia , 60mg,Viên (Frosst Iberica S.A,Spain)14,22214,222
755Arcoxia , 90mg,Viên (Frosst Iberica S.A,Spain)17,21015,6451,565
756Arginine STADA, 1g/5ml,Ống (STADA,VN)2,0002,000
757Aricept Evess , 10mg,Viên (Eisai,Japan)77,29977,299
758Aricept Evess, 5mg,Viên (Eisai,Japan)68,02361,8396,184
759Arixib-60, 60mg,Viên (Pulse Pharmaceuticals Pvt.Ltd,India)3,7003,700
760Arterakine, 40mg+320mg,Viên (PHARBACO,VN)3,6703,670
761Arthrobic, 7,5mg,Viên (MEKOPHAR,VN)270270
762Artreil, 50mg,Viên (Davipharm,VN)4,0253,500525
763Artrodar, 50mg,Viên (TrB CHEMEDICA,Switzerland)14,67612,4692,207
764Aspirin , 81mg,Viên (DOMESCO,VN)19415044
765Aspirin 81, 81mg,Viên (Agimexpharm,VN)8282
766Aspirin MKP 81, 81mg,Viên (MEKOPHAR,VN)168168
767Aspirin, 81mg,Viên (VIDIPHA,VN)1129715
768Atarax, 25mg,Viên (GLAXOSMITHKLINE,Belgium)4,3132,2002,113
769Atasart, 16mg,Viên (GETZ PHARMA,Pakistan)4,6354,030605
770Atelec Tablets , 10mg,Viên (AJINOMOTO,Japan)9,0009,000
771Atenolol, 50mg,Viên (STADA,VN)690690
772Atormax, 150mg,Viên (XNDP 120,VN)2,6451,4901,155
773ATP, 20mg,Viên (Medflantex,VN)690552138
774Atussin, 30ml,Chai (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)15,01715,017
775Atussin, 60ml,Chai (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)20,10313,6936,410
776Augmentin , 500 mg /62.5 mg,Gói (SMITHKLINE,France)17,61516,0141,601
777Augmentin , 625mg,Viên (SMITHKLINE,Anh)11,93611,936
778Augmentin sachet, 250mg/31,25mg,Gói (GLAXOSMITHKLINE,France)10,99810,998
779Augmentin, 875mg+125mg,Viên (SMITHKLINE,Anh)18,13118,131
780Aumoxtine , 625mg,Viên (DOMESCO,VN)6,4006,400
781Avelox, 400mg,Viên (BAYER,VN)57,75052,5005,250
782Avodart, 0,5mg,Viên (GLAXOSMITHKLINE,France)18,98317,2581,726
783Axofen, 180mg,Viên (Aristopharma,Bangladesh)7,6517,651
784Azicine, 250mg,Viên (STADA,VN)4,1403,600540
785Azintal,Viên (IL Yang Pharma,Korea)7,1507,150
786Azipowder, 200mg/15ml,Chai (Renata Limited,Bangladesh)80,30071,0009,300
787Azithral, 250mg,Viên (ALEMBIC,India)4,25515,667-11,412
788B Complex C, 15mg+10mg+5mg+50mg+100mg,Viên (AMPHARCO,VN)633380253
789Bacivit-H, 10-9 CPU,Gói (MEBIPHAR,VN)931810121
790Baclosal, 10mg,Viên (Polfarmex S.A,Poland)2,4841,650834
791Bambec, 10mg,Viên (ASTRA-ZENECA,CHINA)5,6395,639
792Bamifen, 10mg,Viên (Remedica,Cyprus)2,9901,5501,440
793Bar,Viên (PHARMEDIC,VN)37731760
794Bart, 20mg,Viên (SPECIA,Italy)8,0008,000
795Becodixic, 500mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)1,3281,328
796Becosemid, 40mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)120120
797Berlthyrox , 100mcg,Viên (BERLIN-CHEMIE-AG,GERMANY)490490
798Berocca,Viên (BAYER,Indonesia)7,6787,678
799Be-Stedy 24, 24mg,Viên (Aurobindo Pharma,India)3,7803,780
800Betahistin Meyer , 16mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)55147972
801Betaloc Zok , 25mg,Viên (ASTRA ZENECA,Sweden)4,6204,620
802Betaloc Zok , 50mg,Viên (ASTRA ZENECA,Sweden)5,7795,779
803Betaserc , 24mg,Viên (ABBOTTT,France)5,9625,962
804Betaserc, 16 mg,Viên (ABBOTTT,France)3,6553,178477
805Betasiphon,Ống (XNDP 2/9,VN)2,8111,3891,422
806Betophyl, 400mg+40IU,Viên (SPM,VN)920800120
807Bilomag, 80mg,Viên (Natus,Poland)8,0048,004
808Bio-panto, 40mg,Viên (Biodeal Laboratories,India)844844
809Biosubtyl DL, 3x10^7+3x10^7CFU/g,Gói (Cty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt ,VN)1,4001,400
810Bipando, 40mg+10mg,Viên (SPM,VN)5,9405,400540
811Bisacodyl DHG, 5mg,Viên (HG.Pharm,VN)414414
812Bisalaxyl, 5mg,Viên (VIDIPHA,VN)403403
813Bisohexal, 5mg,Viên (Salutas Pharma,GERMANY)1,3231,150173
814Bisolvon Kids, 60ml,Chai (BOEHRINGER,Indonesia)34,77431,6133,161
815Bisolvon Tablets, 8mg,Viên (BOEHRINGER,Indonesia)2,0771,806271
816Bisoprolol, 5mg,Viên (STADA,VN)870870
817Bisostad , 2,5mg,Viên (STADA,VN)60953079
818Bivinadol, 500mg,Viên (BV Pharm,VN)320320
819Bonmax, 60mg,Viên (CaDILA PHARMACEUTICALS,India)4,9294,280649
820Bonviva, 150mg,Viên (F. HOFFMANN,Switzerland)557,470557,470
821Bostrypsin, 4,2mg,Viên (BOSTON,VN)1,3801,200180
822Brexin, 20mg,Viên (Chiesi parfarmaceutici,Italy)7,5827,582
823Bricanyl Exp , 60ml,Chai (INTERPHIL,Philippines)25,41023,1002,310
824Brilinta, 90mg,Viên (ASTRAZENECA,Switzerland)17,46117,461
825Bromhexin, 8 mg,Viên (XNDP 3/2,VN)6060
826Bromhexin, 8mg,Viên (BALKANPHARMA-DUPNITZA AD,Bungari)966760206
827Broncho-Vaxom, 7mg,Viên (OM Pharma,Switzerland)14,50014,45050
828Buscopan, 10mg,Viên (DELPHARM,France)1,2881,120168
829Calci-D, 300mg+60UI,Viên (MEKOPHAR,VN)37328786
830Calcium corbiere , 10ml,Ống (SANOFI AVENTIS,VN)4,3714,539-168
831Calcium Sandoz ( Sủi bọt), 500mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Pakistan)4,3183,755563
832Caldihasan, 1250mg+125UI,Viên (Hasan Dermapharm,VN)840840
833Calsid 1250, 750mg+100UI,Viên (MEBIPHAR,VN)1,035900135
834Cancetil, 8mg,Viên (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)1,9321,680252
835Candelong-4, 4mg,Viên (Micro Labs Limited,India)2,7022,350352
836Candelong-8, 8mg,Viên (Micro Labs Limited,India)2,7362,880-144
837Captohexal, 25mg,Viên (Salutas Pharma,GERMANY)1,134895239
838Captopril (Stada), 25mg,Viên (STADA,VN)420420
839Captopril , 25mg,Viên (DOMESCO,VN)383220163
840Carbogast,Viên (XNDP 2/9,VN)1,8408001,040
841Cardilopin, 5mg,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)1,024890134
842Carduran, 2mg,Viên (PFIZER,Australia)9,2798,435844
843Carsantin , 6,25mg,Viên (Hasan Dermapharm,VN)845735110
844Cavinton forte, 10mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)5,1924,515677
845Cavipi 10, 10mg,Viên (DP Hà Tây,VN)1,3571,180177
846Cebastin , 10mg,Viên (DP 3/2,VN)3,9803,980
847Cebastin, 20mg,Viên (DP 3/2,VN)7,6007,600
848Cebrex, 40mg,Viên (Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co.KG,GERMANY)4,0333,318715
849Ceclor, 125mg/5ml-60ml,Chai (Factafarmaceutical,Italy)106,81097,1009,710
850Ceclor, 375mg,Viên (Factafarmaceutical,Italy)18,86018,860
851Ceelin Sp, 100mg/5ml-30 ml,Chai (United International Pharma ,VN)24,71724,717
852Ceforipin 200, 200mg,Viên (TV Pharm,VN)1,9981,998
853Ceftanir, 300mg,Viên (Pymepharco,VN)8,2507,500750
854Celebrex, 200 mg,Viên (PFIZER,USA)11,91311,913
855Celtonal , 200mg,Viên (Celltrion,)2,3002,300
856Cephalexin MKP, 500mg,Viên (MEKOPHAR,VN)920920
857Cetampir Plus, 400mg + 25mg,Viên (Savipharm,VN)2,4002,400
858Ceteco Amlocen, 5mg,Viên (Cty Dược TW 3,VN)700700
859Cetirizine, 10mg,Viên (DOMESCO,VN)569239330
860Chlorpheniramine, 4mg,Viên (MEKOPHAR,VN)59509
861Cinarizin, 25mg,Viên (DP Hà Tây,VN)5555
862Cinnarizin, 25mg,Viên (DOMESCO,VN)235235
863Ciprobay, 500mg,Viên (BAYER,GERMANY)15,30413,9131,391
864Citopam, 10mg,Viên (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,India)3,7953,000795
865Citopam, 20mg,Viên (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,India)6,0505,0001,050
866Clamoxyl, 250mg,Gói (SMITHKLINE,France)5,5995,090509
867Clapra, 40mg,Viên (ACME FORMULATION PVT LTD,India)6,0505,500550
868Clarithromycin, 500mg,Viên (DOMESCO,VN)6,2373,0663,171
869Clarithromycin, 500mg,Viên (DP Quảng Bình,VN)5,8005,800
870Clarityne, 10mg,Viên (SCHERING PLOUGH,Indonesia)7,7317,731
871Clobunil, 30mg,Viên (Davipharm,VN)280280
872Clopistad, 75mg,Viên (STADA,VN)3,3003,300
873Clorpheniramin (3/2), 4mg,Viên (3/2,VN)915041
874Clorpheniramin (HG), 4mg,Viên (HG.Pharm,VN)4848
875Clorpheniramine (Mekophar), 4mg,Viên (MEKOPHAR,VN)5858
876Coaprovel, 150/12,5mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)9,5619,561
877Co-diovan, 80/12,5mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Italy)9,9879,987
878Colchicin (Danapha), 1mg,Viên (DANAPHA,VN)966966
879Colchicin , 1mg,Viên (Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú,VN)482369113
880Colchicine Capel, 1mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)5,6934,950743
881Colchicine, 1mg,Viên (STADA,VN)1,150800350
882Coldtopxil,Viên (Đồng Nai,VN)51845068
883Coltramyl, 4mg,Viên (Roussel,VN)4,6293,666963
884Concor cor, 2.5 mg,Viên (MERZ PHARMA,GERMANY)2,8782,878
885Concor, 5mg,Viên (MERZ PHARMA,GERMANY)3,9363,936
886Condova, 500mg,Viên (SPM,VN)2,1502,150
887Cordarone, 200mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)6,7506,750
888Coryol, 12,5mg,Viên (KRKA,Slovenia)5,7044,960744
889CotrimStada Forte, 800mg+160mg,Viên (STADA,VN)805805
890Cotrimstada, 400mg+80mg,Viên (STADA,VN)483483
891Coveram , 5mg/5mg,Viên (SERVIER,Ireland)6,5896,589
892Coversyl , 5mg,Viên (LES SERVIER,France)6,2155,650565
893Cozaar , 50mg,Viên (MERCK SHARP&DOHME,Anh)8,3718,371
894Cozaar XQ, 5mg+50mg,Viên (Hanmi pharm.co.ltd,Korea)11,51710,4711,046
895Cravit tab, 500mg,Viên (OLIC,Thailand)46,00238,0207,982
896Creon 25000, 300mg,Viên (ABBOTTT,GERMANY)16,50016,500
897Crestor, 10mg,Viên (IPR Pharmaceuticals,USA)16,17016,170
898Crestor, 20mg,Viên (IPR Pharmaceuticals,USA)21,25221,252
899Daflon, 450mg+50mg,Viên (LES SERVIER,France)3,2583,258
900Dalfusin , 75mg,Viên (Celogen Pharma,India)8,3008,300
901Davilite, 15mg,Viên (Davipharm,VN)1,9531,953
902Debridat, 100mg,Viên (FARMEA,France)2,9062,906
903Decolgen fort, 500mg+10mg+2mg,Viên (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)1,1501,150
904Decontractyl , 250mg,Viên (SANOFI AVENTIS,VN)909740169
905Deferiprone A.T, 500mg,Viên (An Thiên Pharma,VN)10,39510,395
906Deferiprone Meyer, 500mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)5,1754,500675
907Dehatacil, 0,5mg,Viên (DP Hà Tây,VN)11510015
908Deonas, 50mg,Viên (Korea Arlico Pharm,Korea)1,8001,800
909Depakine , 200mg/ml 40ml,Chai (SANOFI WINTHROP,France)88,76780,6958,072
910Depakine Chrono, 333mg+145mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)6,9726,972
911Depakine, 200mg,Viên (SANOFI AVENTIS,Spain)2,8512,480371
912Derdiyok-10, 10mg,Viên (Davipharm,VN)1,6001,600
913Deslotid, 0,5mg/ml-30ml,Chai (OPV,VN)50,47945,8904,589
914Devodil 50, 50mg,Viên (REMEDICA,Cyprus)2,9902,600390
915Diagestiode, 210mg,Viên (USA-NIC Pharma ,VN)575575
916Diamicron MR , 30 mg,Viên (LES SERVIER,France)2,8652,865
917Diamicron MR, 60mg,Viên (LES SERVIER,France)5,4605,460
918Diaprid, 2mg,Viên (Pymepharco,VN)2,0291,764265
919Diatrim, 50mg,Viên (Triama Israel Pharmaceutical Products, Maabarot Ltd.,Israel)11,00010,0001,000
920Diclofenac stada , 100mg,Viên (STADA,VN)690690
921Diclofenac, 50mg,Viên (MEKOPHAR,VN)196196
922Digelase, 176-25-25mg,Viên (SPM,VN)1,9556001,355
923Digoxin , 0,25mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)797693104
924Digoxin, 0,25mg,Viên (XNDP 120,VN)71962594
925Digoxine Nativlle, 5mcg/0,1ml sp 60ml,Chai (P&G,France)92,40084,0008,400
926Di-hydan, 100mg ,Viên (Alkopharm,France)3,7952,1871,608
927Dimagel, 3g,Gói (Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú,VN)3,5893,589
928Dinpocef, 200mg,Viên (Micro Labs Limited,India)12,35012,350
929Diosmectit , 3g,Gói (Becamex Pharma,VN)1,9001,900
930Diovan, 160mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Spain)20,33816,6403,698
931Diovan, 80mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Spain)9,9669,966
932Disgren, 300 mg,Viên (J . Uriach & Cía S.A,Spain)5,9405,400540
933Disthyrox, 100mcg,Viên (Hà Tây,VN)33829444
934Diurefar, 40mg,Viên (PHARMEDIC,VN)19318013
935Diuresin SR, 1,5mg,Viên (Polfarmex S.A,Poland)2,9502,950
936Divales, 160mg,Viên (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)4,8304,200630
937Dogastrol, 40mg,Viên (Cty CP SX-TM DP Đông Nam,VN)2,5002,500
938Dogmatil, 50mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)3,8733,368505
939Domacef, 300mg,Gói (Maxim Pharmaceuticalspvt,India)20,35018,5001,850
940Domepa, 250mg,Viên (DOMESCO,VN)1,9668611,105
941Domitazol, 250mg-20mg-25mg,Viên (DOMESCO,VN)1,379920459
942Donox, 30mg,Viên (DOMESCO,VN)1,232924308
943Dopegyt, 250mg,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)2,2941,955339
944Doproca, 25mg,Viên (DP Đông Nam,VN)2,3002,000300
945Dorithricin, 0,5mg+1+1,5mg,Viên (Medice Arzneimittel prutter,GERMANY)2,3002,000300
946Dorocardyl, 40mg,Viên (DOMESCO,VN)273273
947Dospamin, 40mg,Viên (DOMESCO,VN)390390
948Doxycyclin, 100mg,Viên (DOMESCO,VN)402273129
949Drexler, 7,5mg,Viên (Davipharm,VN)3,1052,700405
950Drofen, 150mg,Viên (,Chi lê)331,781331,781
951Droply, 15mg/5ml,Ống (DP Hà Tây,VN)4,9804,980
952DuoPlavin, 75mg+100mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)20,82820,828
953Duphalac, 15ml,Gói (Abbott Biologicals B.V,Hà lan)2,8642,728136
954Duphaston, 10mg,Viên (Abbott Biologicals B.V,Netherland)7,1566,816340
955Duspatalin retard, 200mg,Viên (ABBOTTT,France)5,8705,870
956Ebasitin, 10mg,Viên (OPV,VN)3,9683,045923
957Edevexin , 40mg,Viên (ISTITUTO BIOCHIMICO PAVESE PHARMA,Italy)6,3805,500880
958Efavirenz Stada, 600mg,Viên (STADA,VN)17,60017,600
959Efexor XR, 37.5mg,Viên (PFIZER,Ireland)10,96510,965
960Efferalgan Sachets, 150mg,Gói (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,France)2,9902,420570
961Efferalgan, 500 mg,Viên (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,France)3,1002,568532
962Efferalgan, 80mg,Gói (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,France)2,3902,026364
963Efferex 500, 500mg,Viên (APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd,India)11,88011,880
964Efodyl, 500mg,Viên (MERAP,VN)14,73914,739
965Efticele, 200mg,Viên (DP 3/2,VN)3,4503,000450
966Eftirosu, 10mg,Viên (DP 3/2,VN)4,3144,314
967Elthon, 50mg,Viên (ABBOTTT,Japan)4,7964,796
968Emerazol, 20mg,Viên (DP 3/2,VN)1,6683,500-1,832
969Enalapril, 5mg,Viên (STADA,VN)690425265
970Encorate Chrono 500, 500mg,Viên (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,India)2,8752,500375
971Enervon C,Viên (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)2,4071,3601,047
972Enterogermina, 2 tỷ BT/5ml,Ống (SANOFI AVENTIS,Italy)6,3425,765577
973Ercefuryl, 200mg,Viên (SANOFI AVENTIS,France)1,7241,499225
974Ery Children, 250mg,Gói (Sophartex,France)5,1665,166
975Erythromycin , 500mg,Viên (MEKOPHAR,VN)2,3021,850452
976Erythromycin(Vidipha), 500mg,Viên (VIDIPHA,VN)1,725957768
977Esomeprazol Stada, 20mg,Viên (STADA,VN)2,6002,600
978Espumisan, 40mg,Viên (BERLIN-CHEMIE-AG,GERMANY)964771193
979Essentiale Forte , 300mg,Viên (A.Natternam &Cie GMBH,GERMANY)3,2402,817423
980Ethambutol, 400mg,Viên (MEKOPHAR,VN)1,2651,265
981Ethambutol, 400mg,Viên (Micro Labs Limited,India)1,208545663
982Etodoc, 200mg,Viên (DAEWOO PHARMA,Korea)5,3135,313
983Etorica-120, 120mg,Viên (Micro Labs Limited,India)7,5007,500
984Eulosan 50, 50mg,Viên (DP 3/2,VN)2,4152,100315
985Europulgite, 3g,Gói (MTW,VN)2,0701,800270
986Evaldez, 50mg,Viên (Davipharm,VN)3,5003,500
987Exforge , 10mg+160mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)18,10718,107
988Exforge , 5mg+80mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)9,9879,987
989Exforge HCT, 5mg+160mg+12,5mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)19,91818,1071,811
990Exomuc, 200mg,Gói (BOUCHARA,France)4,7724,772
991Farnisone, 5mg,Viên (PHARMEDIC,VN)406294112
992Farzincol, 10mg,Viên (PHARMEDIC,VN)362498-136
993Fatig, 0,426g+0,456g-10ml,Ống (Pharmatis,France)5,1635,163
994Feburic, 80mg,Viên (Patheon Inc,France)28,29828,298
995Fedimtast, 180mg,Viên (Thành Nam,VN)1,8001,800
996Fenbrat, 200mg,Viên (MEBIPHAR,VN)71662393
997Fenosup Lidose, 160mg,Viên (SMB Technology S.A,Belgium)5,6105,100510
998Ferium XT, 100mg+1,5mg,Viên (Emcure,India)5,8305,300530
999Ferlatum, 40mg/15ml,Lọ (Italfarmaco,Italy)20,35018,5001,850
1000Fexodinefast, 180mg,Viên (Savipharm,VN)3,0942,690404
1001Fibrofin-145, 145mg,Viên (Hetero Drugs ,India)6,4355,850585
1002Flagentyl, 500mg,Viên (SANOFI AVENTIS,VN)11,8709,2162,654
1003Flagyl , 250mg,Viên (SANOFI AVENTIS,VN)652527125
1004Fleet phospho-soda thuốc nhuận tràng đường uống , mùi gừng và chanh, 45 ml,Chai (C.B Fleet,USA)45,00045,000
1005Fluconazol Stada 150mg, 150mg,Viên (STADA,VN)8,0008,000
1006Folacid, 5mg,Viên (PHARMEDIC,VN)1458461
1007Folicfer, 58,6mg,Viên (PHARMEDIC,VN)38633650
1008Forlax, 10g,Gói (BEAUFOUR IPSEN,France)4,2754,275
1009Forlen*, 600mg,Viên (Davipharm,VN)18,85018,850
1010Fortec, 25mg,Viên (ICA Pharmaceuticals,VN)3,2782,640638
1011Fortrans, 73.690g,Gói (BEAUFOUR IPSEN,France)33,00021,10011,900
1012Forxiga, 10mg,Viên (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,USA)22,06922,069
1013Fosamax Plus (Spain), 70mg/5600IU,Viên (Frosst Iberica S.A,Spain)122,174108,47713,698
1014Fosamax Plus 70/2800 IU, 70mg,Viên (MSD,Australia)112,90389,42623,477
1015Fudlezin, 5mg,Viên (DP Phương Đông,VN)2,3002,300
1016Fugacar, 500mg,Viên (OLIC,Thailand)16,39916,399
1017Furosemid (Mekophar), 40mg,Viên (MEKOPHAR,VN)166166
1018Furostyl, 40mg,Viên (SPM,VN)12510916
1019Gabantin, 300mg,Viên (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,India)2,4802,480
1020Galvus Met, 50mg+1000mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)10,2019,274927
1021Galvus Met, 50mg+850mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)10,2019,274927
1022Galvus, 50mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)8,2258,225
1023Garosi, 500mg,Viên (Bluepharma,Portugal)54,50054,500
1024Gasmotin, 5mg,Viên (Dainippon Sumitomo Pharma,Japan)5,5644,839725
1025Gastropulgite,Gói (BEAUFOUR IPSEN,France)3,5113,053458
1026Gaviscon, 10ml,Gói (Reckitt Benckiser Healthcxare,Anh)5,7355,214521
1027Gellux, 1g/15g,Gói (Davipharm,VN)3,6233,150473
1028Genurin, 200mg,Viên (RECORDATI,Italy)7,0507,050
1029Giloba, 40mg,Viên (MEGA,Thailand)4,0253,500525
1030Ginkokup, 120mg,Viên (Korea united pharm,Korea)5,5205,520
1031Ginkor-Fort, 0,014g+0,3g+0,3g,Viên (BEAUFOUR IPSEN,France)3,7243,060664
1032Givet-5, 5mg,Viên (Davipharm,VN)1,5991,390209
1033Gliatilin, 400mg,Viên (Italfarmaco,Italy)17,23513,6503,585
1034Gliclada, 30mg,Viên (TENAMYD CANADA,Canada)2,6882,688
1035Glizym-M, 500mg+80mg,Viên (Panacea Biotec Limited,India)2,8631,940923
1036Glucobay , 100mg,Viên (BAYER,GERMANY)5,4494,738711
1037Glucobay , 50 mg,Viên (BAYER,GERMANY)2,7602,760
1038Glucofast, 850mg,Viên (MEBIPHAR,VN)434263171
1039Glucofine, 500mg,Viên (DOMESCO,VN)598598
1040Glucophage XR, 750mg,Viên (Merck Sante s.a.s,France)3,5363,536
1041Glucophage, 500mg,Viên (Merck Sante s.a.s,France)1,8381,598240
1042Glucophage, 850mg,Viên (Merck Sante s.a.s,France)3,9583,310648
1043Glucovance, 500mg/5mg,Viên (MERCK,France)4,3234,323
1044Glucozinc S, 10mg/5ml,Gói (Cty CP Dược và VTYT Bình Thuận,VN)5,5005,500
1045Gluphakaps , 850mg,Viên (DP Quảng Bình,VN)650650
1046Gluzitop MR, 60mg,Viên (Hasan Dermapharm,VN)2,9002,900
1047Goldtomax Forte, 1250mg+125IU,Viên (Schazoo,Pakistan)2,8742,499375
1048Grafort, 3g/20ml,Gói (DAEWOO PHARMA,Korea)7,9007,900
1049Grama, 100mg+25mg+2.500IU+5mg+20mg,Viên (Cty CP SX-TM DP Đông Nam,VN)2,9012,500401
1050Gregory-4, 4mg,Viên (Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú,VN)850850
1051Gyllex, 300mg,Viên (Davipharm,VN)3,5083,050458
1052Haloperidol , 1,5mg,Viên (DANAPHA,VN)403131272
1053Hapacol (sủi), 500mg,Viên (HG.Pharm,VN)2,0651,796269
1054Hapacol , 150mg,Gói (HG.Pharm,VN)1,5641,360204
1055Hapacol, 250mg,Gói (HG.Pharm,VN)1,7331,733
1056Hapenxin, 500mg,Viên (HG.Pharm,VN)1,8601,617243
1057Harnal OCAS, 0,4mg,Viên (Astellas Pharma,Netherland)18,70018,700
1058Hasanclar, 500mg,Viên (Hasan Dermapharm,VN)2,8262,457369
1059HCQ, 200mg,Viên (CaDILA PHARMACEUTICALS,India)5,5203,5002,020
1060Helinzole, 20mg,Viên (SPM,VN)1,0351,035
1061HemoQ mom, 150mg+25mcg+1mg,Viên (DAEWOO PHARMA,Korea)6,7106,710
1062Heparegen, 100mg,Viên (Pharmaceutical Works Jelfa S.A,Poland)8,5808,580
1063Hepaur, 150mg,Viên (BIDIPHAR,VN)1,4371,250187
1064Hepeverex, 3g,Gói (OPV,VN)32,89029,9002,990
1065Herbesser R , 100mg,Viên (TANABE SEIYAKU,Japan)3,6643,186478
1066Herbesser, 30mg,Viên (TANABE SEIYAKU,Indonesia)1,5471,345202
1067Hidrasec, 10mg,Gói (Sophartex,France)5,6284,893735
1068Hidrasec, 30mg,Gói (Sophartex,France)5,3545,354
1069Hiskast, 4mg,Gói (DP 3/2,VN)3,6753,675
1070Hoastex, 90ml,Chai (OPC,VN)36,38336,383
1071Hydrite, 0,35mg+0,25g+0,15g+2g,Viên (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)1,380990390
1072Hydrocortisone, 10mg,Viên (SANOFI AVENTIS,France)5,8855,885
1073Hypergold , 150mg,Viên (STANDARD CHEM,Taiwan)4,5433,950593
1074Iba-Mentin, 1000mg/62,5mg,Viên (PHARBACO,VN)16,00016,000
1075Ibrafen, 100mg/5ml-30ml,Chai (OPV,VN)31,90028,8903,010
1076Ibrafen, 100mg/5ml-60ml,Chai (OPV,VN)49,33549,335
1077Ibudolor, 200mg,Viên (STADA,VN)403288115
1078Idarac , 200mg,Viên (Roussel,VN)3,6232,2051,418
1079Imdur, 30mg,Viên (ASTRA ZENECA,Sweden)3,7323,245487
1080Imdur, 60mg,Viên (ASTRA-ZENECA,Sweden)7,0766,430646
1081Imurel, 50mg,Viên (Aspen,France)11,00011,000
1082Indapen, 2,5mg,Viên (Pharmaceutical Works Polpharma S.A,Poland)4,6504,650
1083Indomethacin, 25mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)575575
1084Isomonit Retard, 60mg,Viên (ROTTENDORF,GERMANY)1,6271,415212
1085Janumet , 50/1000mg,Viên (MERCK SHARP&DOHME,Hà lan)11,70710,6431,064
1086Janumet XR, 100mg/1000mg,Viên (MSD,Puerto rico)24,14024,140
1087Janumet XR, 50mg/1000mg,Viên (MERCK SHARP&DOHME,Hà lan)14,40614,406
1088Janumet, 50mg/500mg,Viên (MERCK SHARP&DOHME,Hà lan)10,64310,643
1089Janumet, 50mg/850mg,Viên (MERCK SHARP&DOHME,Hà lan)10,64310,643
1090Januvia , 100mg,Viên (MSD,Italy)17,31117,311
1091Japrolox, 60mg,Viên (DAIICHI PHARMACEUTICAL,Japan)5,3135,313
1092Jardiance, 10mg,Viên (BOEHRINGER,GERMANY)25,38025,380
1093Jardiance, 25mg,Viên (BOEHRINGER,GERMANY)29,18729,187
1094Kaldyum, 600mg,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)2,0701,539531
1095Kaleorid , 600mg,Viên (LEO,Denmark)2,6452,100545
1096Kayexalate, 15g,Liều (SANOFI AVENTIS,France)82,50082,500
1097Kelfer, 500mg,Viên (CIPLA,India)10,89010,80090
1098Keppra, 250mg,Viên (UCB Pharma S.p.A,Belgium)8,7638,763
1099Keppra, 500mg,Viên (GLAXOSMITHKLINE,Belgium)15,47015,470
1100Ketosteril, 600mg,Viên (FRESERIUS,GERMANY)14,90013,6501,250
1101Klacid forte, 500mg,Viên (Aesica Queenboroug,Anh)35,92635,926
1102Klacid MR, 500mg,Viên (Aesica Queenboroug,Anh)36,37536,375
1103Klamentin, 875mg+125mg,Viên (HG.Pharm,VN)10,4509,500950
1104Komboglyze XR, 5mg+1000mg,Viên (ASTRAZENECA,USA)21,41021,410
1105Komboglyze XR, 5mg+500mg,Viên (ASTRAZENECA,USA)21,41021,410
1106Kremil-s, 325mg+10mg+2,5mg,Viên (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)230554-324
1107Lacbio Pro, 10 tỉ CFU,Gói (BIDIPHAR,VN)1,009878131
1108Lacbio, 10 tỉ CFU,Gói (BIDIPHAR,VN)3,5653,100465
1109Lacclean (TPCN), 2,5g,Gói (Cell Biotech,Korea)8,9457,2001,745
1110Lactulose Stada, 10g/15ml,Gói (STADA,VN)4,0254,025
1111Lamivudin , 150mg,Viên (STADA,VN)5,0005,000
1112Lamivudin Savi 100, 100mg,Viên (Savipharm,VN)4,4904,490
1113Lamivudin Stada , 100mg,Viên (STADA,VN)5,7505,000750
1114Larevir , 100mg,Viên (DP 3/2,VN)845735110
1115LDNIL, 20mg,Viên (MSN Laboratories,India)10,8909,900990
1116Ledvir, 90mg+400mg,Viên (Mylan Laboratories Limited,India)496,480496,480
1117Leolen fort, 5mg+3mg,Viên (OPC,VN)3,4653,465
1118Lertesion, 1mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)3,0003,000
1119Levelamy, 500mg,Viên (XNDP 120,VN)1,135987148
1120Levocozate F.C, 5mg,Viên (STANDARD CHEM,Taiwan)3,2003,200
1121Levofloxacin Stada 500mg, 500mg,Viên (STADA,VN)3,4502,700750
1122Levofloxacine Savi 500, 500mg,Viên (Savipharm,VN)8,1008,100
1123Levoquin*, 500mg,Viên (Pymepharco,VN)9,7908,900890
1124Lexvotene-S Solution, 5mg/10ml,Gói (Kolmar Korea,Korea)5,8005,800
1125Limzer, 30mg+20mg,Viên (INVENTIA HEALTHCARE,India)4,4283,850578
1126Lipanthyl NT , 145mg,Viên (Fourner Laboratories Ireland Limited,Ireland)10,56110,561
1127Lipanthyl supra , 160mg,Viên (Recipharm Fontaine,France)10,05810,058
1128Lipanthyl, 200mg,Viên (FOURNIER,France)7,7577,053704
1129Lipitor , 10mg,Viên (PFIZER,USA)15,94115,941
1130Lipitor, 20mg,Viên (PFIZER,USA)15,94115,941
1131LIPITOR, 40mg,Viên (PFIZER,USA)22,77822,778
1132Lipotatin , 20mg,Viên (MEBIPHAR,VN)68559689
1133Liritoss, 10mg,Viên (Hadiphar,VN)69060090
1134Livact Granules, 4,15g,Gói (AJINOMOTO,Japan)42,90042,900
1135Livolin-H, 300mg,Viên (MEGA,Thailand)2,3001,980320
1136Locoxib, 200mg,Viên (Efroze Chemical,Pakistan)4,7504,750
1137Lomedium, 2mg,Viên (MEKOPHAR,VN)255255
1138Loperamid , 2mg,Viên (DOMESCO,VN)435169266
1139Losec Mups, 20mg,Viên (ASTRA-ZENECA,Sweden)29,42526,7502,675
1140Lufocin, 500mg,Viên (BV Pharm,VN)900900
1141Lugol , 1%/10ml,Lọ (Nam Việt,VN)16,5007,0009,500
1142Luvox, 100mg,Viên (ABBOTTT,France)6,5706,570
1143Lyrica, 75mg,Viên (PFIZER,GERMANY)17,68517,685
1144Maalox,Viên (RHÔNE-POULENC,)920920
1145Madopar, 250mg,Viên (F. HOFFMANN,Switzerland)5,3294,634695
1146Magne B6-BVP, 5mg+470mg,Viên (BV Pharm,VN)74765097
1147Magnesi - B6, 470mg/5mg,Viên (HG.Pharm,VN)30426539
1148Magnesi-B6, 5mg+470mg,Ống (Hà Tây,VN)3,7993,799
1149Magnesium Vitamin B6, 470mg+5mg,Viên (DP 3/2,VN)14512619
1150Magrax, 90mg,Viên (Davipharm,VN)1,8901,890
1151Maltofer, 357mg,Viên (Vifor SA,Switzerland)5,5554,830725
1152Manesix, 470mg+5mg,Viên (BV Pharm,VN)650650
1153Mebaal-1500, 1500mcg,Viên (Windias,India)3,3932,950443
1154Mecefix B.E, 200mg,Viên (MERAP,VN)10,4509,500950
1155Mecefix-B.E, 250mg,Viên (MERAP,VN)13,75013,750
1156Mecefix-B.E, 75mg,Gói (MERAP,VN)7,1506,200950
1157Mecob-500, 500mcg,Viên (Davipharm,VN)65657086
1158Medithymin, 80mg,Viên (Mediplantex,VN)4,0264,00126
1159Medoclor, 250mg,Viên (MEDOCHEMIE,Sip)10,9519,955996
1160Medoclor, 500mg,Viên (MEDOCHEMIE,Sip)17,60016,0001,600
1161Medovent, 30mg,Viên (MEDOCHEMIE,Sip)1,2651,100165
1162Medsamic, 500mg,Viên (MEDOCHEMIE,Cyprus)4,0293,503526
1163Meko INH, 150mg,Viên (MEKOPHAR,VN)17510570
1164Mekocefaclor, 125mg,Gói (MEKOPHAR,VN)2,0702,070
1165Mekoferrat-B9, 200mg+1mg,Viên (MEKOPHAR,VN)30825553
1166Mekozitex, 10mg,Viên (MEKOPHAR,VN)173173
1167Meloflam, 15mg,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)6,6006,000600
1168Menison, 16mg,Viên (Pymepharco,VN)2,4502,450
1169Menison, 4mg,Viên (Pymepharco,VN)860860
1170Merika fort, 200 triệu CFU+1 tỉ CFU,Gói (Cty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt ,VN)2,8002,800
1171Mestinon , 60 mg,Viên (I.C.N,Taiwan)5,0606,096-1,036
1172Meteospasmyl, 60mg+300mg,Viên (MAYOLY SPINDLER,France)3,0503,050
1173Metformin Savi 500, 500mg,Viên (Savipharm,VN)410410
1174Metformin, 500mg,Viên (PHARBACO,VN)460460
1175Methycobal, 500mcg,Viên (Eisai,Japan)3,5073,507
1176Metoblock, 25mg,Viên (XN 2/9,VN)2,9902,600390
1177Metronidazol (3/2), 250mg,Viên (3/2,VN)287157130
1178Metronidazol, 250mg,Viên (DOMESCO,VN)681681
1179Metronidazol, 250mg,Viên (Khánh Hòa Co.,VN)1149915
1180Metronidazol, 250mg,Viên (MEKOPHAR,VN)18215824
1181Metronidazole 250mg, 250mg,Viên (BIDIPHAR,VN)18816424
1182Meyerdipin , 5mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)22819830
1183Meyerlapril, 10mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)34229745
1184Meyerviliptin, 50mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)7,6657,665
1185Mezamazol, 5mg,Viên (DP Hà Tây,VN)588588
1186Micardis Plus, 40/12,5mg,Viên (BOEHRINGER,GERMANY)11,42610,3871,039
1187Micardis, 40 mg,Viên (BOEHRINGER,GERMANY)10,34910,349
1188Mifestad, 200mg,Viên (STADA,VN)104,50090,47614,024
1189Mildocap, 25mg,Viên (S.C.Arena Group S.A,Romania)67959089
1190Milgamma mono 150,Viên (Dragenoharm Apotheker Puschil GMBH,GERMANY)9,7908,900890
1191Mimosa, 49,5mg+242mg,Viên (OPC,VN)1,4491,449
1192Miprotone-F, 200mg,Viên (Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú,VN)7,5007,500
1193Mirosatan, 40mg,Viên (Micro Labs Limited,India)6,0006,000
1194Misoprostol Stada, 200 mcg,Viên (STADA,VN)5,1743,5981,576
1195Mitux E, 100mg,Gói (CTy CP Dược Hậu Giang,VN)60652779
1196Mobic , 15mg,Viên (BOEHRINGER,GERMANY)17,80815,4182,390
1197Mobic, 7,5mg,Viên (BOEHRINGER,GERMANY)9,1229,122
1198Montelukast, 10mg,Viên (DP 3/2,VN)3,4803,480
1199Morecal, 300mg+100UI,Viên (Myung,Korea)2,7652,100665
1200Moriamin fort,Viên (Roussel,VN)3,6231,8901,733
1201Motilium , 60ml,Chai (JANSSEN,Thailand)45,76045,760
1202Motilium-M, 10mg,Viên (OLIC,Thailand)1,8131,813
1203Motilium-susp, 30mg/30ml,Chai (OLIC,Thailand)26,17823,7992,379
1204Mucosolvan, 30mg,Viên (DELPHARM,France)2,8752,294581
1205Mucosta, 100mg,Viên (Korea otsuka,Korea)4,3133,479834
1206Mushroom (Thuần linh chi), 39g,Hộp (Nissan Chemical Indistry.Ltd,Japan)2,781,0002,781,000
1207Mutecium-M, 10mg,Viên (MEKOPHAR,VN)250250
1208Myderison, 150mg,Viên (Meditop Pharmaceutical Ltd.,Hungary)2,3102,310
1209Mydocalm , 50mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)1,4251,239186
1210Mydocalm, 150mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)2,1212,121
1211MyHep, 400mg,Viên (Mylan Laboratories Limited,India)334,375334,375
1212Myleran , 400mg,Viên (SPM,VN)4,8904,890
1213Myonal, 50 mg,Viên (Eisai,Japan)3,4163,416
1214Mypara ( vien nen), 500mg,Viên (SPM,VN)43738057
1215Mypara (vien sui), 500mg,Viên (SPM,VN)1,5531,350203
1216Myvelpa, 400mg/100mg,Viên (Mylan Laboratories Limited,India)513,600513,600
1217Nadecin 10mg, 10mg,Viên (S.C.Arena Group S.A,Romania)2,4502,450
1218Nalidixic acid, 500mg,Viên (Intermedic,Korea)2,3002,300
1219Nano Fucoidan, 2g,Gói (Kanehide Bio Co.Ltd,Japan)69,23169,231
1220Narcutin, 300mg,Viên (Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú,VN)1,6661,449217
1221Nasrix, 20mg+10mg,Viên (Davipharm,VN)7,1506,500650
1222Natrilix SR, 1.5mg,Viên (SERVIER,France)3,7553,116639
1223Nautamine, 90mg,Viên (SYNTHELABO,)2,7142,068646
1224Nebilet, 5mg,Viên (JANSSEN,Belgium)8,8008,000800
1225Negradixid, 500mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)1,2081,050158
1226Neocilor tablet, 5mg,Viên (Incepta Pharmaceutical., Ltd,Bangladesh)2,0502,050
1227Neopeptine (viên), 100mg-50mg,Viên (KAPTAKOS,India)1,8601,460400
1228Neopeptine sp , 100mg-50mg/15ml,Chai (KAPTAKOS,India)51,70030,40021,300
1229Nesteloc, 20mg,Viên (US Pharmausa,VN)1,3971,215182
1230Nesteloc, 40mg,Viên (US Pharmausa,VN)2,7832,420363
1231Neurobion,Viên (MERCK,Indonesia)1,8761,321555
1232Neurocol, 500mg,Viên (Axon Drugs PVT,India)32,34029,4002,940
1233Neurodar, 500mg,Viên (Kusum health,India)30,80030,800
1234Neurontin, 300mg,Viên (PFIZER,GERMANY)11,31611,316
1235Nexium MUPS, 20mg,Viên (ASTRAZENECA,Sweden)24,70222,4562,246
1236Nexium MUPS, 40mg,Viên (ASTRAZENECA,Sweden)22,45622,456
1237Nexium, 40mg,Viên (ASTRA ZENECA,Sweden)24,70222,4562,246
1238Nicomen, 5mg,Viên (STANDARD CHEM,Taiwan)3,5003,500
1239Niczen, 500mg,Viên (N.I.C pharma,VN)45,65045,650
1240Nifedipin T20, 20mg,Viên (STADA,VN)400400
1241NIKP-Fosfomycin , 500mg,Viên (Shinshin Pharmaceutical,Japan)20,35018,5001,850
1242Nilgar 15, 15mg,Viên (INVENTIA HEALTHCARE,India)2,9902,990
1243Nimotop, 30mg,Viên (BAYER,GERMANY)18,31816,6531,665
1244Nisten, 5mg,Viên (Đạt Vi Phú,VN)3,1453,145
1245Nitromint, 2,6mg,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)1,6801,680
1246Nitrostad, 2,5mg,Viên (STADA,VN)958833125
1247Nivalin, 5mg,Viên (SOPHARMA,Bungari)23,10021,0002,100
1248Nootropyl, 800mg,Viên (UCB,Italy)4,0463,518528
1249Normagut, 250mg,Viên (Ardeypharm GMBH,GERMANY)6,5006,500
1250Novewel 80, 80mg,Viên (DP Hà Tây,VN)1,8401,600240
1251Nucleo C.M.P forte, 5mg+3mg,Viên (Ferrer internacional S.A,Spain)9,3508,600750
1252Nystatin , 25000UI,Gói (EFTIPHAR,VN)1,860934926
1253Nystatin, 500000®v,Viên (XNDP 3/2,VN)845567278
1254Ofloxacin Stada, 200mg,Viên (STADA,VN)1,0351,035
1255Ofloxacin, 200mg,Viên (DOMESCO,VN)872872
1256Ofloxacin, 200mg,Viên (VIDIPHA,VN)676420256
1257Oleanzrapitab , 10mg,Viên (Sunpharmaceutical,India)2,4153,434-1,019
1258Oleanzrapitab, 5mg,Viên (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,India)2,3002,300
1259Ondem, 8mg,Viên (ALKEM LABORATORIES,India)5,9405,400540
1260Onglyza tab 5mg 28's, 5mg,Viên (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,USA)17,31017,310
1261OpeCipro , 500mg,Viên (OPV,VN)3,2893,289
1262Opeclari, 500mg,Viên (OPV,VN)3,8242,8001,024
1263Oresol , 27.9g,Gói (HG.Pharm,VN)1,268882386
1264Oresol 245, 0,52g+0,3g+0,58g+2,7g,Gói (DOMESCO,VN)924924
1265Oresol new, 0,52g+0,3g+0,58g+2,7g,Gói (BIDIPHAR,VN)1,3281,155173
1266Orgametril, 5 mg,Viên (ORGANON,Hà lan)2,1851,767418
1267Orieso, 40mg,Viên (Cty CP SX-TM DP Đông Nam,VN)10,78010,780
1268Oxypod 5, 5mg,Viên (OPV,VN)9,4169,416
1269Panadol , 500mg,Viên (GLAXOSMITHKLINE,France)1,0681,068
1270Panadol, 120mg,Viên (GLAXOSMITHKLINE,France)639521118
1271Panangin, 140mg-158mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)1,7871,512275
1272Pancrenic, 166,67mg+50mg,Viên (USA-NIC Pharma ,VN)4,0254,025
1273Panfor SR, 1000mg,Viên (INVENTIA HEALTHCARE,India)2,3002,000300
1274Panfor SR, 500mg,Viên (INVENTIA HEALTHCARE,India)1,2001,200
1275Panfor SR, 750mg,Viên (INVENTIA HEALTHCARE,India)1,9001,900
1276Pantoloc , 40mg,Viên (NYCOMED,GERMANY)18,49918,499
1277Pantotab, 40mg,Viên (Micro Labs Limited,India)4,7504,750
1278Pantyrase, 175mg+25mg+50mg,Viên (DAEWOO PHARMA,Korea)2,2432,243
1279Paracetamol , 325mg,Viên (MEKOPHAR,VN)130130
1280Paracetamol , 500mg,Viên (MEKOPHAR,VN)144144
1281Pariet tablets , 20mg,Viên (Eisai,Japan)21,15021,150
1282Parocontin, 325mg+400mg,Viên (Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco,VN)2,6342,290344
1283Peflacine, 400mg,Viên (Hanbul pharm,France)12,72418,960-6,236
1284Pentasa Sachet , 2g,Gói (Ferring International Center S.A,Switzerland)43,69843,698
1285Pentasa, 500mg,Viên (Ferring International Center S.A,Switzerland)13,06111,8741,187
1286Pentoxipharm, 100mg,Viên (Unipharm AD,Bungari)2,6342,290344
1287Pepsane, 4mg+3g+1g+0,13g,Gói (ROSA,France)4,3304,330
1288Peritol,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)1,265300965
1289Perubore, 3500mg+350mg,Viên (SPM,VN)3,9003,900
1290Peruzi 6,25, 6,25mg,Viên (Davipharm,VN)749749
1291Petrimet MR, 35mg,Viên (United International Pharma ,VN)1,7021,702
1292Pexifen, 20mg,Viên (Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú,VN)1,8001,800
1293Pharmaton,Viên (BOEHRINGER,France)5,0344,0251,009
1294Phenergan, 90ml,Chai (SANOFI AVENTIS,VN)20,0097,56412,445
1295Phenytoin, 100mg,Viên (DANAPHA,VN)460250210
1296Philmenorin, 50mg+2,5mg+750UI,Viên (Philinter,VN)4,8084,808
1297Phosphalugel, 20%12.380g,Gói (BOEHRINGER,France)4,3143,474840
1298Phuzibi, 140mg,Viên (Cty TNHH SX-TM DP Thành Nam,VN)400400
1299Piascledine, 300mg,Viên (Laboratoires Expanscience,France)13,20013,200
1300Piroxicam, 20mg,Viên (Cty CP DP Cửu Long,VN)19216725
1301Pizar, 6mg,Viên (Davipharm,VN)57,75052,5005,250
1302Plavix, 75mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)20,82820,828
1303Plendil, 5mg,Viên (ASTRA ZENECA,India)7,4006,727673
1304Pletaal, 100mg,Viên (Korea otsuka,Korea)9,8808,982898
1305Pms-Ciprofloxacine , 500mg,Viên (IMEXPHARM,VN)1,8111,575236
1306Pms-Dexipharm, 15mg,Viên (IMEXPHARM,VN)423263160
1307Pms-Mexcold , 650mg,Viên (IMEXPHARM,VN)60452579
1308Pms-Montelukat FC, 10mg,Viên (Pharmascience Inc,Canada)13,09011,9001,190
1309PMS-Pregabalin, 75mg,Viên (PHARMASCIENCE,Canada)16,00016,000
1310Pms-Probio, 1g,Gói (IMEXPHARM,VN)1,449781668
1311PMS-Ursodiol C, 250mg,Viên (PHARMASCIENCE,Canada)14,06412,7851,279
1312Pradaxa, 110mg,Viên (BOEHRINGER,GERMANY)33,42730,3883,039
1313Pranstad 1, 1mg,Viên (STADA,VN)2,5002,500
1314Praxilene, 200mg,Viên (FARMA LYON,France)5,1924,515677
1315Prednison, 5mg,Viên (DOMESCO,VN)423423
1316Prega-150, 150mg,Viên (Hetero Drugs ,India)19,80016,0003,800
1317Preterax , 2mg+0,625mg,Viên (SERVIER,France)5,5445,040504
1318Prevenolax tab, 170mg+84,433mg,Viên (KYUNG DONG PHARM,Korea)4,6004,600
1319Pricefil, 500mg,Viên (Indus Pharmaceuticals,Greece)37,66437,664
1320Primaquin, 13.2mg,Viên (DANAPHA,VN)604604
1321Primperan, 10mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)2,1061,831275
1322Procoralan , 7,5mg,Viên (LES Laboratories indestrie,France)11,10111,101
1323Proflox, 400mg+600mg,Viên (OPV,VN)10,30010,300
1324Proracil, 50 mg,Viên (Korea united pharm,Korea)437756-319
1325Prospan cough syrup, 100ml,Chai (,)75,32875,328
1326Protechon , 500mg+400mg,Viên (SYNMEDIC,India)6,6005,885715
1327Pycip, 500mg,Viên (Pymepharco,VN)3,1052,290815
1328Pyclin 300, 300mg,Viên (Pymepharco,VN)2,8751,4701,405
1329PymeFucan, 150mg,Viên (Pymepharco,VN)8,2508,250
1330Pyrazinamid, 500mg,Viên (MEKOPHAR,VN)654460194
1331Quazimin, 100mg/5ml,Ống (OPV,VN)5,1754,500675
1332Quinotab, 500mg,Viên (Micro Labs Limited,India)12,50012,500
1333Rabupin-20, 20mg,Viên (Micro Labs Limited,India)5,8005,800
1334Ramitrez, 120mg,Viên (Davipharm,VN)9,3509,350
1335Ranitidine, 150mg,Viên (Minimed Laboratories,India)575575
1336Ratidine, 150mg,Viên (PHARMEDIC,VN)830367463
1337Ravastel, 10mg,Viên (Davipharm,VN)689689
1338R-cin, 300mg,Viên (Lupin Limited,)2,8751,1101,765
1339Rebastric, 100mg,Viên (Me Di Sun,VN)2,6322,289343
1340Reetac-R, 150mg,Viên (NAVANA,Bangladesh)596596
1341Refix, 550mg,Viên (Atra Pharmaceuticals limited,India)27,50027,500
1342Remeron , 30mg,Viên (ORGANON,Netherland)17,62617,626
1343Renapril 5mg, 5mg,Viên (BALKANPHARMA-DUPNITZA AD,Bungari)61953881
1344Resonium A, 15g,Liều (SANOFI AVENTIS,Anh)82,50025,73356,767
1345Rhaminas, 500mg+400mg,Viên (MEKOPHAR,VN)5,0605,060
1346Rifamlife, 300mg,Viên (Euro,India)2,9902,990
1347Rifampicin , 150mg,Viên (MEKOPHAR,VN)1,1501,000150
1348Rifampicin , 300mg,Viên (MEKOPHAR,VN)2,1861,901285
1349Rocaltrol, 0,25mg,Viên (R.P SCHERER GMBH & CO.KG,GERMANY)5,4294,2911,138
1350Rodilar, 15mg,Viên (MEKOPHAR,VN)16613531
1351Ronaeso 40, 40mg,Viên (Savipharm,VN)8,8008,000800
1352Rovamycine, 3MUI,Viên (FARMA LYON,France)9,7338,0961,637
1353Rovartal, 10mg,Viên (Actavis HF,Malta)7,1257,125
1354Rowatinex,Viên (ROWA,Iceland)4,0263,350676
1355Rulid, 150mg,Viên (Roussel,VN)5,4054,725680
1356Rupafin, 10mg,Viên (J.Uriach & Cía.,S.A.,,Spain)7,2607,260
1357Rutin C , 100mg,Viên (XNDP TW 24,VN)242126116
1358Sadapron, 300mg,Viên (Remedica,Cyprus)1,8001,800
1359Safeesem, 5mg,Viên (MSN Laboratories,India)6,0504,7001,350
1360Sakuzyal, 300mg,Viên (Davipharm,VN)3,6803,200480
1361Salbuboston, 2mg,Viên (BOSTON,VN)978978
1362Salbutamol , 2mg,Viên (BIDIPHAR,VN)60538
1363Salbutamol, 2mg,Viên (VACOPHARM,VN)45369
1364Samsca, 15mg,Viên (Korea otsuka,Korea)337,050337,050
1365Sancefur, 35mg,Viên (Pharmathen S.A,Greece)68,00068,000
1366Savi Acarbose 25, 25mg,Viên (Savipharm,VN)2,0701,800270
1367Savi Candesartan, 4mg,Viên (Savipharm,VN)2,5362,205331
1368Savi Dimin, 450mg+50mg,Viên (Savipharm,VN)1,2401,240
1369Savi Dopril Plus, 4mg+1,25mg,Viên (Savipharm,VN)2,1002,100
1370Savi Eperisone 50, 50mg,Viên (Savipharm,VN)1,2651,100165
1371Savi Esomeprazole 40, 40mg,Viên (Savipharm,VN)3,8303,330500
1372Savi Losartan 50, 50mg,Viên (Savipharm,VN)1,0401,040
1373SaviCertiryl, 10mg,Viên (Savipharm,VN)635522113
1374SaviDirein 50, 50mg,Viên (Savipharm,VN)6,4905,900590
1375Savi-Tenofovir, 300mg,Viên (Savipharm,VN)8,9508,950
1376Scanneuron,Viên (STADA,VN)1,265700565
1377Seasonix , 5mg,Viên (Incefta pharmaceutical,Bangladesh)4,6004,600
1378Seocem Capsule, 50mg,Viên (Guju Pharma,Korea)5,8005,800
1379Seovigo, 80mg,Viên (Pharvis Korea Pharm. Co.,LTD,Korea)6,0506,050
1380Seroquel XR, 50mg,Viên (ASTRAZENECA,Anh)11,51911,519
1381Sibelium, 5mg,Viên (JANSSEN,Thailand)5,6404,964676
1382Sicongast, 80mg,Viên (Nadyfar,VN)578578
1383Sifrol , 0.375mg,Viên (BOEHRINGER,GERMANY)18,19916,5441,655
1384Sifrol, 0,75mg,Viên (BOEHRINGER,GERMANY)30,90530,905
1385Sifrol, 0.25mg,Viên (BOEHRINGER,GERMANY)9,7379,737
1386Silybean, 200mg,Viên (Korea united pharm,VN)3,7953,300495
1387Simvaseo 20mg, 20mg,Viên (Young poong Pharmaceutical.Co., Ltd,Korea)5,3685,368
1388Singulair , 10mg,Viên (MERCK,Anh)15,89213,5022,390
1389Singulair, 4mg,Viên (MERCK SHARP&DOHME,Australia)13,50213,502
1390Singulair, 5mg,Viên (MERCK,Anh)14,85213,5021,350
1391Sintrom, 4mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Italy)3,6233,150473
1392Smecta, 3g,Gói (BEAUFOUR IPSEN,France)3,9963,475521
1393Solupred , 20mg,Viên (SANOFI AVENTIS,France)11,7709,4402,330
1394Solupred , 5mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)4,7814,155626
1395Sorbitol (HG), 5g,Gói (HG.Pharm,VN)1,087864223
1396Sorbitol 5gam, 5g,Gói (DOMESCO,VN)45944019
1397Sorbitol, 5g,Gói (MEKOPHAR,VN)63355083
1398Sosvomit, 8mg,Viên (AMPHARCO,VN)6,0506,050
1399Sovigin, 80mg,Viên (DP Phương Đông,VN)3,7953,300495
1400Spalaxin, 40mg,Viên (SPM,VN)518300218
1401Spiromide , 50mg/20mg,Viên (SEARLE,Pakistan)3,6693,669
1402Sporal, 100mg,Viên (OLIC,Thailand)18,97518,975
1403Stalevo, 100mg+25mg+200mg,Viên (Orion Corporation,Finland)19,77317,9751,798
1404Stalevo, 150mg+37,5mg+200mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)19,77317,9751,798
1405Standacillin, 500mg,Viên (STANDARD CHEM,Australia)1,1501,000150
1406Stresam , 50mg,Viên (BIOCODEX,France)4,0253,200825
1407Stugeron, 25mg,Viên (OLIC,Thailand)775674101
1408Sucramed, 1g,Gói (BV Pharm,VN)3,9503,950
1409Sucrate gel, 5ml,Gói (LIsapharma,Italy)7,8007,800
1410Sulfaganin, 500mg,Viên (MEKOPHAR,VN)16113229
1411Sulfasalazin, 500mg,Viên (PFIZER,Switzerland)6,0503,0003,050
1412Sulpirid, 50mg,Viên (XNDP 3/2,VN)18115724
1413Sulpiride, 50mg,Viên (STADA,VN)460236224
1414Sulpragi, 50mg,Viên (Agimexpharm,VN)13111417
1415Sumicef-D, 20mg+10mg,Viên (Amn Life,India)1,6681,668
1416Sunmesacol, 400mg,Viên (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,India)4,2553,700555
1417Suntab, 500mg,Viên (DONGKOO PHARM,Korea)6,6506,650
1418Tadalafil, 10mg,Viên (STADA,VN)18,70018,700
1419Tadaritin, 5mg,Viên (Laboratorios Lesvi, S.L,Spain)6,2306,230
1420Taginko, 40mg,Viên (MEKOPHAR,VN)305305
1421Tamidan, 100mcg,Viên (Actavis HF,Anh)385385
1422Tamiflu, 75mg,Viên (ROCHE,Italy)49,36549,365
1423Tamifuxim, 500mg,Viên (Tipharco,VN)7,0007,000
1424Tanakan, 40mg,Viên (BEAUFOUR IPSEN,France)3,7803,780
1425Tanatril , 10mg,Viên (TANABE SEIYAKU,Indonesia)6,0486,048
1426Tanatril , 5 mg,Viên (TANABE SEIYAKU,Indonesia)4,6344,634
1427Tanganil, 500mg,Viên (PIERRE FABRE MEDICAMENT,VN)5,3044,612692
1428Tarfloz, 300mg,Viên (Celogen Pharma,India)3,6003,600
1429Tatanol, 500mg,Viên (Pymepharco,VN)304304
1430Tavanic*, 500 mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)36,55036,550
1431Techepa, 3g,Gói (DP Hà Tây,VN)29,50029,500
1432Tehep-B, 300mg,Viên (Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú,VN)6,6006,000600
1433Telfast HD , 180mg,Viên (SANOFI AVENTIS,USA)7,7747,067707
1434Telma , 20mg,Viên (GLENMARK,India)1,8851,639246
1435Telma, 40mg,Viên (GLENMARK,India)1,5071,310197
1436Tenofovir Stada, 300mg,Viên (STADA,VN)14,90014,900
1437Tenofovir, 300mg,Viên (Davipharm,VN)6,6006,600
1438Tenormine, 50mg,Viên (ZENECA,Australia)3,9103,204706
1439Terfelic-F, 200mg+1mg,Viên (DP 3/2,VN)800800
1440Tetracyclin, 500mg,Viên (DOMESCO,VN)1,124353771
1441Tetracyclin, 500mg,Viên (VIDIPHA,VN)702518184
1442Theostast, 100mg,Viên (PIERRE FABRE MEDICAMENT,France)1,8811,636245
1443Theralene , 5mg,Viên (SANOFI AVENTIS,VN)44535095
1444Thiazifar, 25mg,Viên (PHARMEDIC,VN)157157
1445Thiogamma, 600mg,Viên (Dragenoharm Apotheker Puschil GMBH,GERMANY)11,55024,897-13,347
1446Thyrozol , 10mg,Viên (MERCK,GERMANY)2,3641,958406
1447Thyrozol , 5 mg,Viên (MERCK,GERMANY)1,4771,000477
1448Tidocol, 400 mg,Viên (TORRENT,India)6,4743,2733,201
1449Tilbec 10, 10mg,Viên (Softgel Healthcare Pyt., Ltd.,India)6,8206,200620
1450Timi Roitin,Viên (Philinter,VN)4,8074,807
1451Timmak, 3mg,Viên (SPM,VN)2,1271,850277
1452Tinidazol, 500mg,Viên (DOMESCO,VN)1,5171,095422
1453Tonicalcium Adulte, 10ml,Ống (BOUCHARA,Balan)7,7005,0942,606
1454Topamax, 25mg,Viên (JANSSEN,Switzerland)5,4485,448
1455Topralsin,Viên (SANOFI AVENTIS,VN)385385
1456Tot' Hema, 5ml,Ống (INNOTHERA CHOUZY,France)5,6654,725940
1457Tozinax, 70mg,Viên (BIDIPHAR,VN)38633650
1458Trajenta, 5mg,Viên (BOEHRINGER,USA)17,77216,1571,615
1459Transamin , 500mg,Viên (DAIICHI PHARMACEUTICAL,Japan)4,9344,934
1460Trebulos, 70mg,Viên (Samik,Korea)52,80048,0004,800
1461Tributel, 200mg,Viên (Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú,VN)1,379999380
1462Trihexyphenidyl, 2mg,Viên (PHARMEDIC,VN)16414321
1463Trileptal, 300mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Italy)8,8707,3311,539
1464Trimafort, 400mg+800,4mg+80mg,Gói (DAEWOO PHARMA,Korea)3,9503,950
1465Trimetazidin, 20mg,Viên (STADA,VN)632385247
1466Trimoxtal 500/500, 500mg/500mg,Viên (Công ty cổ phần dược Minh Hải,VN)14,83913,4901,349
1467Trimoxtal, 500mg/250mg,Viên (Công ty cổ phần dược Minh Hải,VN)10,4509,500950
1468Trivita B, 125mg+125mg+1mg,Viên (PHARMEDIC,VN)555555
1469Troyplatt, 75mg,Viên (Troikaa Pharmaceuticals Ltd,India)1,9771,977
1470Troysar AM, 5mg+50mg,Viên (Troikaa Pharmaceuticals Ltd,India)5,2005,200
1471Trymo, 120mg,Viên (RAPTAKOS,India)2,1002,100
1472TS-One, 20mg,Viên (OLIC,Thailand)129,928129,928
1473TS-one, 25mg,Viên (OLIC,Thailand)168,143157,14311,000
1474TV-Omeprazol, 20mg,Viên (TV Pharm,VN)48342063
1475Twynsta, 40mg+5mg,Viên (BOEHRINGER,GERMANY)13,73012,4821,248
1476Twynsta, 80mg+5mg,Viên (BOEHRINGER,GERMANY)14,43413,1221,312
1477Tylenol, 650mg,Viên (JANSSEN,Korea)1,7251,500225
1478Tyrotab, 1mg+0,1mg,Viên (PHARMEDIC,VN)389231158
1479Unasyn, 375mg,Viên (Haupt Pharma Latina,Italy)16,26914,7901,479
1480Uphallazine , 25mg,Viên (UPhace,Malaysia)6,9306,300630
1481Upsa C, 1000mg,Viên (UPSA,France)3,8333,333500
1482Uruso, 300mg,Viên (DAEWOO PHARMA,Japan)13,20012,0001,200
1483USATangenyls, 500mg,Viên (Usarichpharm,VN)56649274
1484Utrogestan, 100mg,Viên (BESINS,Belgium)7,1506,500650
1485Vadavir , 100mg,Viên (Davipharm,VN)1,6101,400210
1486Valbelis, 80/12,5mg,Viên (Laboratorios Lesvi, S.L,Spain)8,7457,950795
1487Valian-X, 445mg,Viên (MEGA,Australia)4,0253,0001,025
1488Valmagol, 200mg,Viên (Davipharm,VN)2,3002,000300
1489Valsacard, 160mg,Viên (Polfarmex S.A,Poland)10,00010,000
1490Valsacard, 80mg,Viên (Polfarmex S.A,Poland)8,5008,500
1491Valsarfast 160, 160mg,Viên (KRKA,Slovenia)9,5708,700870
1492Varogel, 800,3mg+3030,3mg+266,7mg,Gói (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)3,4502,940510
1493Vastarel , 20mg,Viên (SERVIER,France)2,7622,762
1494Vastarel MR, 35mg,Viên (SERVIER,France)2,7052,705
1495Venlafaxine, 37,5mg,Viên (STADA,VN)5,7505,750
1496Verospiron , 50mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)4,5893,3831,206
1497Verospiron, 25mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)2,0531,770283
1498Vesicare, 5mg,Viên (Astellas Pharma,Netherland)28,29827,526772
1499Vexinir, 300mg,Viên (Akums Drugs & Phamaceutical,India)18,83218,832
1500Viagra, 50mg,Viên (PFIZER,Australia)138,030116,64021,390
1501Viartril-S (gói), 1500mg,Gói (ROTtapharm,Ireland)15,67414,2491,425
1502Viartril-S (viên), 250mg+64mg,Viên (ROTtapharm,Ireland)3,2163,216
1503Viên an thần, 100mg,Viên (DOMESCO,VN)747747
1504Vigentin, 875mg/125mg,Viên (PHARBACO,VN)6,3906,390
1505Vigorito, 50mg,Viên (Davipharm,VN)8,5807,800780
1506Virlaf, 100mg,Viên (Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú,VN)2,1741,890284
1507Vitamin A&D, 5000UI+400UI,Viên (IMEXPHARM,VN)518518
1508VITAMIN A, 200.000 UI,Viên (Cagipharm,VN)2061,050-844
1509Vitamin A-D, 5000IU+500IU,Viên (Medisun,VN)394210184
1510Vitamin B1 , 250mg,Viên (DOMESCO,VN)1,0281,028
1511Vitamin B1, 250mg,Viên (MEKOPHAR,VN)690280410
1512Vitamin C (sủi), 1g,Viên (Cty CP Dược và VTYT Bình Thuận,VN)1,2651,100165
1513Vitamin C , 500mg,Viên (Becamex Pharma,VN)57049674
1514Vitamin C , 500mg,Viên (MEKOPHAR,VN)39730097</