BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

STT TÊN DỊCH VỤ GIÁ BỆNH VIỆN GIÁ BẢO HIỂM GIÁ CHÊNH LỆCH
Khám bệnh
1Khám bác sĩ theo yêu cầu tại bệnh viện80,00080,000
2Khám béo phì200,000200,000
3Khám cai thuốc lá80,00080,000
4Khám Cấp cứu120,000120,000
5Khám cấp cứu 115100,000100,000
6Khám chuyên khoa dinh dưỡng70,00070,000
7Khám chuyên khoa dinh dưỡng (Trưởng khoa)80,00080,000
8Khám cột sống70,00070,000
9Khám cột sống (Trưởng khoa)80,00080,000
10Khám CTCH70,00070,000
11Khám CTCH (Trưởng khoa)80,00080,000
12Khám Giáo sư (VIP)150,000150,000
13Khám Giáo sư (VIP) theo lịch hẹn300,000300,000
14Khám giáo sư, tiến sĩ theo yêu cầu tại bệnh viện150,000150,000
15Khám GS tiết niệu150,000150,000
16Khám Hô hấp70,00070,000
17Khám hô hấp (Trưởng Khoa)80,00080,000
18Khám Hội chẩn tim mạch (PK)70,00070,000
19Khám Mạch máu (Giáo sư)150,000150,000
20Khám Mắt70,00070,000
21Khám mắt - KSK40,00040,000
22Khám ngoại70,00070,000
23Khám ngoại - KSK40,00040,000
24Khám Ngoại (Trưởng Khoa)80,00080,000
25Khám Ngoại nhi (Trưởng khoa)80,00080,000
26Khám Ngoại thần kinh70,00070,000
27Khám Ngoại thần kinh (Trưởng Khoa)80,00080,000
28Khám ngoại tim70,00070,000
29Khám Nhi (BV Nhi Đồng I)100,000100,000
30Khám nhũ (Trưởng khoa)80,00080,000
31Khám nhũ khoa70,00070,000
32Khám nội - KSK40,00040,000
33Khám Nội CXK (Trưởng khoa)80,00080,000
34Khám nội da liễu70,00070,000
35Khám nội da liễu (Trưởng khoa)80,00080,000
36Khám Nội nhi70,00070,000
37Khám Nội nhi (Trưởng khoa)80,00080,000
38Khám Nội Thần Kinh70,00070,000
39Khám Nội Thần Kinh (Trưởng khoa)80,00080,000
40Khám Nội tiết70,00070,000
41Khám Nội tiết (Trưởng khoa)80,00080,000
42Khám Nội tổng quát70,00070,000
43Khám Nội tổng quát (Trưởng Khoa)80,00080,000
44Khám phụ (Trưởng khoa)80,00080,000
45Khám phụ khoa70,00070,000
46Khám Răng70,00070,000
47Khám răng - KSK40,00040,000
48Khám sản (Trưởng khoa)80,00080,000
49Khám sản khoa70,00070,000
50Khám Tiến sĩ - Bác sĩ (VIP)100,000100,000
51Khám Tiến sĩ - Bác sĩ (VIP) theo lịch hẹn200,000200,000
52Khám tiết niệu70,00070,000
53Khám tiêu hóa70,00070,000
54Khám tiêu hóa (Giáo sư)150,000150,000
55Khám Tim mạch70,00070,000
56Khám Tim Mạch (Trưởng Khoa)80,00080,000
57Khám tim mạch- ECG70,00070,000
58Khám TMH - KSK40,00040,000
59Khám TMH (Giáo sư)150,000150,000
60Khám TMH (Tiến Sĩ)80,00080,000
61Khám TMH (Trưởng Khoa)80,00080,000
62Khám TMH thường70,00070,000
63Khám trĩ70,00070,000
64Khám Trĩ (Trưởng khoa)80,00080,000
65Khám Ung Bướu70,00070,000
66Khám Ung Bướu (Trưởng khoa)80,00080,000
67Khám Ung Bướu (TS.BS Vũ Văn Vũ)150,000150,000
68Tái khám HSCC (Bác sĩ)70,00070,000
69Tái khám HSCC (Trưởng khoa)80,00080,000
70Tái khám Nội70,00070,000
71Tái khám Nội (Trưởng khoa)80,00080,000
Xét nghiệm huyết học
72Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đếm Lazer (máy Cell-DYN 3700)110,000110,000
73 HCT (Hematocrit)55,00055,000
74Số lượng tiểu cầu55,00055,000
75Huyết sắc tố (Định lượng Hemoglobin)55,00055,000
76Dung tích hồng cầu (Hematocrit)60,00060,000
77 - PLT (Platelet)55,00055,000
78Tốc độ máu lắng (Máu lắng bằng máy tự động)55,00055,000
79Hồng cầu lưới75,00075,000
80Tìm KST sốt rét trên phết máu ngoại biên75,00075,000
81Malaria antigen (Rapid test) (Kst Sốt rét /máu toàn phần) 110,000110,000
82Điện di Hemoglobine (Điện di huyết sắc tố)290,000290,000
83 -Nhóm máu65,00065,000
84 -Rhesus35,00035,000
85Trắc nghiệm thuận hợp(Cross-Match)130,000130,000
86Đông máu (máy tự động ACL TOP 300)2,080,0002,080,000
87 - PT (Thời gian Prothrombin)75,00075,000
88 - APTT75,00075,000
89 - Fibrinogene (Định lượng Fibrinogen)80,00080,000
90 - Thời gian máu chảy35,00035,000
91 -Yếu tố đông máu V 400,000400,000
92 -Yếu tố đông máu VII 530,000530,000
93 -Yếu tố đông máu VIII530,000530,000
94 -Yếu tố đông máu IX440,000440,000
95 -Yếu tố đông máu XI2,550,0002,550,000
96Phết máu ngoại biên xem tế bào máu75,00075,000
97Sàng lọc kháng thể bất thường (Test Coombs gián tiếp)120,000120,000
98Coombs trực tiếp (Test Commbs trực tiếp)120,000120,000
99ACT160,000160,000
100Tủy đồ290,000290,000
101Tìm ấu trùng giun chỉ trong máu 75,00075,000
Xét nghiệm sinh hóa
102Đường huyết lúc đói (Glucose)35,00035,000
103Aldosterone210,000210,000
104Anti microsomal (TPO Ab)170,000170,000
105Anti-Thyroglobuline170,000170,000
106Anti GAD210,000210,000
107Cystatine C130,000130,000
108Erythropoietin (EPO)240,000240,000
109Renin Activity (Hoạt chất Renin)210,000210,000
110ICA (Kháng thể kháng tiểu đảo)210,000210,000
111Đường huyết 2 giờ sau ăn (Glucose)35,00035,000
112Đường huyết mao mạch (Dextrostix)35,00035,000
113Hb A1C (phương pháp HPLC)170,000170,000
114SGOT (AST)35,00035,000
115SGPT (ALT)35,00035,000
116Gamma GT35,00035,000
117Phosphatase kiềm35,00035,000
118- Bilirubin toàn phần40,00040,000
119- Bilirubin trực tiếp40,00040,000
120- Bilirubin gián tiếp40,00040,000
121BUN (Urea máu)35,00035,000
122Creatinine35,00035,000
123Uric Acid35,00035,000
124Amylase/ huyết thanh80,00080,000
125Lipase/huyết thanh100,000100,000
126CPK70,00070,000
127CK-MB100,000100,000
128Troponin I (hs)180,000180,000
129LDH40,00040,000
130Digoxin/máu (*)160,000160,000
131NT-Pro BNP460,000460,000
132Sắt/ huyết thanh55,00055,000
133Ferritine130,000130,000
134Transferrin100,000100,000
135ION ĐỒ MÁU: Na, K, Cl (Điện giải đồ)75,00075,000
136Na+35,00035,000
137K+35,00035,000
138Cl-35,00035,000
139Điện di Protein huyết thanh (đạm) 180,000180,000
140Calcium/ huyết thanh35,00035,000
141Phosphore35,00035,000
142Magnesium/huyết thanh35,00035,000
143Cholesterol toàn phần30,00030,000
144Cholesterol HDL30,00030,000
145Cholesterol LDL30,00030,000
146Triglyceride30,00030,000
147Albumine40,00040,000
148Proteine40,00040,000
149Khí trong máu (pH,pCO2,pO2...)170,000170,000
150Ethanol/huyết thanh (Xác định nồng độ rượu trong máu)160,000160,000
151NH3 (Amoniac)110,000110,000
152Lactate/máu110,000110,000
153Test hơi thở phát hiện Vi khuẩn Helicobacter pylori 740,000740,000
154RF85,00085,000
155ASLO85,00085,000
156Anti CCP (Cyclic Citrullinated Ab)150,000150,000
157Helicobacter total100,000100,000
158Helicobacter - IgA (ELISA)110,000110,000
159Helicobacter - IgG (ELISA)110,000110,000
160Sốt xuất huyết Dengue240,000240,000
161VDRL (Syphilis)70,00070,000
162Anti - HIV (Tìm kháng thể kháng HIV)120,000120,000
163ANA test120,000120,000
164LE (huyết thanh)80,00080,000
165CRP - hs80,00080,000
166Anti HAV IgM190,000190,000
167Anti HAV IgG190,000190,000
168AgHBs120,000120,000
169Anti HBs120,000120,000
170Anti HBc IgM160,000160,000
171Anti HBc IgG160,000160,000
172Ag HBe130,000130,000
173Anti HBe130,000130,000
174Anti HCV180,000180,000
175Ag HDV180,000180,000
176Anti HDV IgM 180,000180,000
177Anti HDV IgG 180,000180,000
178Anti HEV IgM 180,000180,000
179Anti HEV IgG 180,000180,000
180CEA (*)130,000130,000
181AFP (*)120,000120,000
182CA 19.9 (*)190,000190,000
183Pro-GRP280,000280,000
184Cyfra 21.1 (*)170,000170,000
185CA 72.4 (*)170,000170,000
186Beta 2 Microglobuline (*)150,000150,000
187CA 125 (*)190,000190,000
188CA 15.3 (*)190,000190,000
189HER-21,160,0001,160,000
190SCC (*)170,000170,000
191PSA (Prostate) toàn phần (*)160,000160,000
192PSA tự do180,000180,000
193Tỉ lệ PSA t.do / PSA t.phần10,00010,000
194T3120,000120,000
195T3 Tự do120,000120,000
196T4120,000120,000
197T4 Tự do120,000120,000
198TSH120,000120,000
199Cortisol/máu (6h-9h)150,000150,000
200Cortisol/máu (14h-17h)150,000150,000
201Cortisol / nước tiểu 24 giờ140,000140,000
202Testosterone150,000150,000
203Beta hCG máu (*)130,000130,000
204PCR-BK / đàm, nước tiểu 24g, dịch ...250,000250,000
205PCR-BK: Tìm đột biến kháng thuốc RIFAMPICIN, ISONIAZID2,630,0002,630,000
206PCR-HBV định tính 350,000350,000
207PCR-HBV Định lượng virus viêm gan B (để theo dõi điều trị) (*) (1.0 IU/mL # 6.0 Copies/mL) 980,000980,000
208PCR-HBV GENOTYPE 690,000690,000
209PCR-HBV tìm đột biến kháng Lamivudine 1,910,0001,910,000
210PCR-HBV Tìm đột biến Core promotor1,800,0001,800,000
211PCR-HCV định tính 530,000530,000
212PCR-HCV Định lượng virus viêm gan C (để theo dõi điều trị) (*) (1.0 IU/mL # 6.0 Copies/mL)800,000800,000
213PCR-HCV GENOTYPE1,900,0001,900,000
214PCR - IL 28B460,000460,000
215PCR-HERPES260,000260,000
216PCR-HPV genotype (Human papilloma virus)690,000690,000
217Nghiệm pháp tăng đường huyết (uống 75g Glucose)/Nữ giới mang thai:160,000160,000
218Nghiệm pháp tăng đường huyết (uống 75 g Glucose)/Nam giới, Nữ không mang thai:160,000160,000
219Amylase/ nước tiểu 80,00080,000
220Ion đồ nước tiểu: Na, K, Ca, Cl 80,00080,000
221Protein nước tiểu /mẩu thử40,00040,000
222Microalbumin nước tiểu/24 giờ40,00040,000
223Microalbumine + Creatinine + Tỉ lệ/ nước tiểu mẫu thử75,00075,000
224Protein/ nước tiểu 24giờ40,00040,000
225Amphetamine/nước tiểu100,000100,000
226Methamphetamine/nước tiểu100,000100,000
227THC (Marijuana)/nước tiểu100,000100,000
228Heroin-Morphine/nước tiểu (Opiate)100,000100,000
229HP-Ag/Phân (H.pylori Antigen)170,000170,000
230Độ thanh thải Creatinin80,00080,000
231Độ thanh thải Creatinin80,00080,000
232Sero Amibe (Entamoeba sp) 120,000120,000
233Toxocara canis IgG 120,000120,000
234Strongyloides Stercoralis IgG 120,000120,000
235Gnathostoma IgG120,000120,000
236Trichinella spiralis IgM 120,000120,000
237Trichinella spiralis IgG120,000120,000
238Sero Filariasis IgG (Giun chỉ) 120,000120,000
239Ascaris lumbricoides IgM120,000120,000
240Ascaris lumbricoides IgG 120,000120,000
241Angiostronggylus cantonensis IgM120,000120,000
242Angiostronggylus cantonensis IgG 120,000120,000
243Cysticercose IgG 120,000120,000
244Fasciola IgG 120,000120,000
245Clonorchis sinensis IgM120,000120,000
246Clonorchis sinensis IgG120,000120,000
247Paragonimus IgM120,000120,000
248Paragonimus IgG 120,000120,000
249Echinococcus IgM120,000120,000
250Echinococcus IgG120,000120,000
251Schistosoma mansoni IgG 120,000120,000
252Toxoplasma gondii IgM150,000150,000
253Toxoplasma gondii IgG150,000150,000
254AMA M2180,000180,000
255Anti- LKM 1210,000210,000
256Cardiolipin IgM180,000180,000
257Cardiolipin IgG180,000180,000
258ANCA Screen150,000150,000
259Anti - dsDNA260,000260,000
260Anti-Histone150,000150,000
261Anti Centromer B150,000150,000
262Anti-Jo-1150,000150,000
263Anti-RNP-70150,000150,000
264Anti-RNP-Sm150,000150,000
265Anti-Scl-70150,000150,000
266Anti-Sm150,000150,000
267Anti SS-A150,000150,000
268Anti SS-B150,000150,000
269Glucose40,00040,000
270Protein40,00040,000
271Lactate/dịch não tủy40,00040,000
272Protein40,00040,000
273Albumin40,00040,000
274LDH40,00040,000
275Glucose40,00040,000
276pH40,00040,000
277ADA (Adenosine deaminase)230,000230,000
278Gamma interferon230,000230,000
279Protein40,00040,000
280Albumin40,00040,000
281LDH40,00040,000
282Glucose40,00040,000
283pH40,00040,000
284ADA (Adenosine deaminase)230,000230,000
285Gamma interferon230,000230,000
286XET NGHIỆM KHÁC55,00055,000
287Rida Allergy Screen (Panel 1-VN)750,000750,000
288TSH Receptor (TRAb)370,000370,000
289Thyroglobuline170,000170,000
290Catecholamines/nước tiểu 24h680,000680,000
291Catecholamines/máu680,000680,000
292Insuline lúc đói130,000130,000
293Insulin 2h sau ăn130,000130,000
294C - Peptid lúc đói130,000130,000
295C - Peptid 2h sau ăn130,000130,000
296Leptospira IgG (Martin Petitt)180,000180,000
297Leptospira IgM180,000180,000
298Rubella IgM150,000150,000
299Rubella IgG150,000150,000
300Huyết thanh chẩn đoán Sởi120,000120,000
301Measles-IgM180,000180,000
302Measles-IgG180,000180,000
303Huyết thanh chẩn đoán quai bị130,000130,000
304Mumps - IgM180,000180,000
305Mumps - IgG180,000180,000
306Japanese Encephalitis - IgM180,000180,000
307Japanese Encephalitis - IgG180,000180,000
308Herpes simplex virus 1,2 IgM180,000180,000
309Herpes simplex virus 1,2 IgG180,000180,000
310Entero virus IgM180,000180,000
311Entero virus IgG180,000180,000
312Adeno Virus IgM180,000180,000
313Adeno virus IgG180,000180,000
314Epstein - Barr Virus -I gM130,000130,000
315Epstein - Barr Virus -I gG130,000130,000
316Cytomegalo virus - IgM (CMV - IgM)120,000120,000
317Cytomegalo virus - IgG (CMV - IgG)120,000120,000
318Brucella IgM120,000120,000
319Brucella IgG120,000120,000
320Mycoplasma pneumoniae IgM (ELISA)180,000180,000
321Mycoplasma pneumoniae IgG (ELISA)180,000180,000
322Chlamydia pneumoniae IgM (ELISA)180,000180,000
323Chlamydia pneumoniae IgG180,000180,000
324Chlamydia trachomatis IgM180,000180,000
325Chlamydia trachomatis IgG180,000180,000
326LEGIONELLA Pneumophila IgM (ELISA)180,000180,000
327LEGIONELLA Pneumophila IgG180,000180,000
328Aspergillus IgM (ELISA)180,000180,000
329Aspergillus IgG (ELISA)180,000180,000
330D-dimer định lượng320,000320,000
331Protein C380,000380,000
332Protein S380,000380,000
333Calcitonine150,000150,000
334Procalcitonin(PCT)290,000290,000
335Interleukin 2260,000260,000
336Interleukin 6260,000260,000
337ADH (Anti Diuretic Hormone)260,000260,000
338ACTH sáng (Adeno Corticotropin)150,000150,000
339Estradiol (E2)130,000130,000
340Estriol (E3)130,000130,000
341FSH130,000130,000
342LH130,000130,000
343Prolactine130,000130,000
344Progesterone130,000130,000
34517-OH Progesterone150,000150,000
346GH (Growh Hormone)150,000150,000
347PTH150,000150,000
348Gastrin210,000210,000
349Ceruloplasmin120,000120,000
350Copper/máu (Định lượng đồng/máu)100,000100,000
351Pb/máu(Định lượng chì/máu)280,000280,000
352Zinc/máu (Định lượng kẽm/máu)180,000180,000
353Protein Bence Jones / nước tiểu 24h45,00045,000
354Folates150,000150,000
355Vitamine B12150,000150,000
356Homocystine Total180,000180,000
357G6PD / Blood150,000150,000
358Haptoglolin80,00080,000
359Oncosure (DR 70)260,000260,000
360Theophyline140,000140,000
361Tacrolimus610,000610,000
362Cyslosporine330,000330,000
363C3100,000100,000
364C4100,000100,000
365IgA100,000100,000
366IgM100,000100,000
367IgE150,000150,000
368IgG100,000100,000
369ĐIỆN DI MIỄN DỊCH: Kappa, Lambda light chains960,000960,000
370Alpha 1 - antitrypsine100,000100,000
371Alpha 2 - macroglobulin260,000260,000
372Ostase130,000130,000
373Osteocalcin140,000140,000
374Beta CrossLaps/Serum140,000140,000
375Vitamin D Total (25-OH Vit D)260,000260,000
376S 100490,000490,000
377Anti Phospholipid IgM180,000180,000
378Anti Phospholipid IgG180,000180,000
379Triple Test350,000350,000
380AFP100,000100,000
381Beta HCG100,000100,000
382Estriol110,000110,000
383DHEA.SO4130,000130,000
384Varicella Zoster virus IgM 180,000180,000
385Varicella Zoster Virus IgG180,000180,000
386IDR70,00070,000
387Định lượng paraquat / máu580,000580,000
388Định lượng paraquat / nước tiểu580,000580,000
389PCR - EV71 định tính920,000920,000
390PCR - EV71 định lượng1,620,0001,620,000
391Western Blot HIV1,425,0001,425,000
392Áp lực thẩm thấu máu80,00080,000
393Áp lực thẩm thấu nước tiểu80,00080,000
394Định lượng Cholinesterase / máu100,000100,000
39517-OH Corticosteroid/ nước tiểu 24h660,000660,000
396Fx5 (Food allery)150,000150,000
397Keton/Blood (Beta-Hydroxybutyrate)50,00050,000
398Định lượng Paracetamol/máu100,000100,000
399Phadiatop (Enviroment allery)150,000150,000
400Phosphatase Acid60,00060,000
401RA (Dự trữ kiềm)80,00080,000
402Creatinin nước tiểu 24g40,00040,000
403Ure nước tiểu 24g40,00040,000
404Acid uric nước tiểu 24g40,00040,000
405 - Na+40,00040,000
406 - K+40,00040,000
407 - Cl-40,00040,000
Xét nghiệm vi sinh
408Soi tươi tìm nấm75,00075,000
409Soi tươi tìm KST đường ruột75,00075,000
410Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Đàm75,00075,000
411Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Dịch rửa phế quản75,00075,000
412Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Nước tiểu75,00075,000
413Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Bệnh phẩm khác...75,00075,000
414Soi tươi,nhuộm Gram: Đàm75,00075,000
415Soi tươi,nhuộm Gram: Mủ75,00075,000
416Soi tươi,nhuộm Gram: Nước tiểu75,00075,000
417Soi tươi,nhuộm Gram: Phết niệu đạo75,00075,000
418Soi tươi,nhuộm Gram: Huyết trắng75,00075,000
419Soi tươi,nhuộm Gram: Phết ống tai75,00075,000
420Soi tươi,nhuộm Gram: Phết mũi75,00075,000
421Soi tươi,nhuộm Gram: Phết họng75,00075,000
422Soi tươi,nhuộm Gram: Phân75,00075,000
423Soi tươi,nhuộm Gram: Tinh dịch75,00075,000
424Soi tươi,nhuộm Gram: Dịch khớp75,00075,000
425Soi tươi,nhuộm Gram: Dịch rửa phế quản75,00075,000
426Soi tươi,nhuộm Gram: Bệnh phẩm khác...75,00075,000
427Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch màng phổi75,00075,000
428Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch màng bụng75,00075,000
429Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch não tủy75,00075,000
430Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch khớp75,00075,000
431Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Bệnh phẩm khác...75,00075,000
432Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Đàm330,000330,000
433Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch rửa phế quản330,000330,000
434Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Mủ330,000330,000
435Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Nước tiểu330,000330,000
436Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết niệu đạo330,000330,000
437Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết âm đạo330,000330,000
438Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Huyết trắng330,000330,000
439Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết ống tai330,000330,000
440Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết mũi330,000330,000
441Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết họng330,000330,000
442Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phân330,000330,000
443Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Tinh dịch330,000330,000
444Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch khớp330,000330,000
445Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Máu330,000330,000
446Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch màng phổi330,000330,000
447Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch màng bụng330,000330,000
448Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch não tủy330,000330,000
449Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Bệnh phẩm khác..330,000330,000
450Cấy tìm BK+Kháng sinh đồ: Đàm1,050,0001,050,000
451Cấy tìm BK+Kháng sinh đồ: Bệnh phẩm khác...1,050,0001,050,000
452Cấy Helicobacter pylori + Kháng sinh đồ + PCR-CY2C19 / niêm mạc dạ dày1,630,0001,630,000
Xét nghiệm giải phẫu bệnh
453FNA (tuyến giáp, tuyến vú ...)220,000220,000
454 Pap'smear (phết tế bào cổ tử cung)100,000100,000
455Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 lọ bệnh phẩm385,000385,000
456Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 02 lọ bệnh phẩm550,000550,000
457Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 03 lọ bệnh phẩm715,000715,000
458Cell Bock (các dịch: màng phổi, màng bụng...)330,000330,000
459Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 04 lọ bệnh phẩm880,000880,000
460Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 05 lọ bệnh phẩm1,045,0001,045,000
461Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch bệnh phẩm935,000935,000
462Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 01 lọ bệnh phẩm1,100,0001,100,000
463Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 02 lọ bênh phẩm1,265,0001,265,000
464Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 03 lọ bệnh phẩm1,430,0001,430,000
465Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 04 lọ bệnh phẩm1,595,0001,595,000
466Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 05 lọ bệnh phẩm1,760,0001,760,000
467Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 06 lọ bệnh phẩm1,925,0001,925,000
468Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 07 lọ bệnh phẩm2,090,0002,090,000
469Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 08 lọ bệnh phẩm2,255,0002,255,000
470Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 09 lọ bệnh phẩm2,420,0002,420,000
471Xét nghiệm hóa miễn dịch mô (theo BS điều trị)600,000600,000
472Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 10 lọ bệnh phẩm2,585,0002,585,000
473Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + (>10) lọ bệnh phẩm2,750,0002,750,000
474Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 lọ bệnh phẩm385,000385,000
475Xét Nghiệm FISH7,800,0007,800,000
XN nước tiểu+XN khác
476Tổng phân tích nước tiểu 10 thông số (máy tự động COMBILYZER VA)55,00055,000
477Tìm máu ẩn trong phân75,00075,000
478Chlamydiae: niệu đạo140,000140,000
479Chlamydiae: âm đạo140,000140,000
480Mycoplasma: niệu đạo140,000140,000
481Mycoplasma: Âm đạo140,000140,000
482Phân tích sỏi niệu120,000120,000
483Thử thai test nhanh70,00070,000
484Tinh dịch đồ260,000260,000
485Cặn Addis75,00075,000
Siêu âm tim doppler màu
486Siêu âm tim Doppler 230,000230,000
X-quang
487Bàn chân: thẳng, chếch70,00070,000
488Bàn chân: thẳng, nghiêng70,00070,000
489Bàn tay: thẳng, chếch70,00070,000
490Bàn tay: thẳng, nghiêng70,00070,000
491Bàn tay: thẳng, nghiêng hai bên130,000130,000
492Bụng nghiêng60,00060,000
493Bụng trẻ em45,00045,000
494Bụng: đứng , thẳng (tại giường)80,00080,000
495Bụng: đứng, thẳng60,00060,000
496Bụng: đứng, thẳng (có thụt tháo)90,00090,000
497Bụng: nằm, thẳng60,00060,000
498Bụng: nằm, thẳng ( có thụt tháo)90,00090,000
499Bụng: nằm, thẳng ( tại giường)80,00080,000
500Bụng: nghiêng (có thụt tháo)90,00090,000
501Bụng: nghiêng (tại giường)80,00080,000
502Bụng: thẳng,nằm nghiêng 1 bên60,00060,000
503Bụng: thẳng,nằm nghiêng 1 bên (có thụt tháo)90,00090,000
504Bụng: thẳng,nằm nghiêng 1 bên (tại giường)80,00080,000
505Cẳng chân: thẳng, nghiêng65,00065,000
506Cẳng tay: thẳng, nghiêng70,00070,000
507Cánh tay: thẳng , nghiêng70,00070,000
508Chụp bàng quang (nơi gởi đặt ống thông trước)370,000370,000
509Chụp bàng quang trẻ em (nơi gởi đặt ống thông trước)350,000350,000
510Chụp hệ niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV)580,000580,000
511Chụp hệ niệu có tiêm thuốc cản quang ở bệnh nhân trên 80kg810,000810,000
512Chụp hệ niệu ngược dòng (UPR) (Nơi gởi đặt ống thông trước)370,000370,000
513Cổ chân: thẳng, nghiêng60,00060,000
514Cổ tay: thẳng, nghiêng60,00060,000
515Cột sống cổ (nghiêng) tại giường90,00090,000
516Cột sống cổ (thẳng nghiêng) tại giường100,000100,000
517Cột sống cổ nghiêng45,00045,000
518Cột sống cổ: thẳng, nghiêng75,00075,000
519Cột sống cổ: thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái140,000140,000
520Cột sống lưng (ngực ) người lưng gù thẳng và nghiêng110,000110,000
521Cột sống lưng (ngực) hậu phẩu thẳng và nghiêng110,000110,000
522Cột sống ngực (lưng): thẳng, nghiêng70,00070,000
523Cột sống ngực (lưng): thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái140,000140,000
524Cột sống thắt lưng - cùng : nghiêng (tại giường)80,00080,000
525Cột sống thắt lưng - cùng: nghiêng60,00060,000
526Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng60,00060,000
527Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng, nghiêng70,00070,000
528Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái140,000140,000
529Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái, có thụ tháo170,000170,000
530Cột sống thắt lưng - cùng: thẳng, nghiêng, có thụt tháo100,000100,000
531Cột sống thắt lưng gù thẳng nghiêng( tại giường)130,000130,000
532Cột sống thắt lưng hậu phẩu thẳng và nghiêng110,000110,000
533Cột sống thắt lưng người lưng gù thẳng và nghiêng110,000110,000
534Cột sống thắt lưng: ưỡn, gập tối đa110,000110,000
535Dạ dày người lớn180,000180,000
536Dạ dày trẻ em140,000140,000
537Đại tràng người lớn260,000260,000
538Đại tràng trẻ em180,000180,000
539Đùi hậu phẩu: thẳng, nghiêng110,000110,000
540Đùi: thẳng, nghiêng70,00070,000
541Đường mật qua ống T360,000360,000
542Đường rò370,000370,000
543Hai cẳng chân trẻ em trên 1 phim thẳng60,00060,000
544Hai chi dưới trẻ em trên 1 phim thẳng65,00065,000
545Hai đùi trẻ em trên 1 phim thẳng60,00060,000
546Hệ niệu không chuẩn bị (KUB) có thụt tháo90,00090,000
547Hệ niệu không chuẩn bị( KUB) không thụt tháo60,00060,000
548Khớp gối hai bên: thẳng nghiêng130,000130,000
549Khớp gối: thẳng, nghiêng70,00070,000
550Khớp gối: thẳng, nghiêng, chếch phải, chếch trái130,000130,000
551Khớp háng: thẳng45,00045,000
552Khớp háng: thẳng, nghiêng75,00075,000
553Khớp thái dương - hàm (há, ngậm) 1 bên75,00075,000
554Khớp thái dương - hàm (há, ngậm) 2 bên (Parma)140,000140,000
555Khớp vai: thẳng45,00045,000
556Khớp vai: thẳng, nghiêng75,00075,000
557Khung chậu : thẳng (tại giường)80,00080,000
558Khung chậu: thẳng60,00060,000
559Khung chậu: thẳng, nghiêng110,000110,000
560Khuỷu tay: thẳng, nghiêng70,00070,000
561Ngón chân: thẳng nghiêng50,00050,000
562Ngón tay: thẳng, nghiêng50,00050,000
563Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): nghiêng60,00060,000
564Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): nghiêng , tại giường80,00080,000
565Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): thẳng60,00060,000
566Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): thẳng, nghiêng110,000110,000
567Ngực (Phổi, tim phổi, lồng ngực): thẳng, tại giường80,00080,000
568Ngực (trẻ em) chếch phải45,00045,000
569Ngực (trẻ em) chếch trái45,00045,000
570Ngực (trẻ em) nghiêng45,00045,000
571Ngực đỉnh ưỡn60,00060,000
572Ngực trẻ em (Phổi, tim phổi, lồng ngực) thẳng45,00045,000
573Ngực trẻ em (Phổi, tim phổi, lồng ngực) thẳng, tại giường65,00065,000
574Ngực: chếch phải ( OAD, RAO)60,00060,000
575Ngực: chếch trái ( OAG, LAO)60,00060,000
576Nhũ ảnh: chụp 1 vú110,000110,000
577Nhũ ảnh: chụp 2 vú200,000200,000
578Ổ mắt: Caldwell, nghiêng75,00075,000
579Schiiller: phải, trái75,00075,000
580Sọ nghiêng45,00045,000
581Sọ thẳng45,00045,000
582Sọ thẳng, nghiêng, Towne110,000110,000
583Sọ: Caldewell45,00045,000
584Sọ: đáy45,00045,000
585Sọ: thẳng, nghiêng75,00075,000
586Sọ: tiếp tuyến45,00045,000
587Sọ: Towne45,00045,000
588Sọ: Towne, nghiêng75,00075,000
589Stenvers: phải, trái75,00075,000
590Thực quản140,000140,000
591Toàn thể đường ruột350,000350,000
592Xoang: Blondeau (Water)45,00045,000
593Xoang: Blondeau, Hirtz75,00075,000
594Xoang: Hirtz45,00045,000
595Xương bánh chè thẳng, nghiêng, tiếp tuyến85,00085,000
596Xương đòn hai bên60,00060,000
597Xương đòn hai bên (tại giường)80,00080,000
598Xương đòn một bên thẳng45,00045,000
599Xương đòn một bên thẳng(tại giường)70,00070,000
600Xương đòn một bên thẳng, nghiêng75,00075,000
601Xương gót: nghiêng, tiếp tuyến60,00060,000
602Xương gót: nghiêng, tiếp tuyến hai bên110,000110,000
603Xương hàm dưới chếch45,00045,000
604Xương hàm dưới nghiêng45,00045,000
605Xương hàm dưới thẳng45,00045,000
606Xương mũi nghiêng45,00045,000
607Xương ức: thẳng, nghiêng70,00070,000
Siêu âm
608Siêu âm 3 chiều + băng video120,000120,000
609Siêu âm bìu nam giới120,000120,000
610Siêu âm bụng70,00070,000
611Siêu âm bụng (tại giường)100,000100,000
612Siêu âm đầu dò âm đạo100,000100,000
613Siêu âm hướng dẫn chọc dò120,000120,000
614Siêu âm phần mềm70,00070,000
615Siêu âm sản phụ khoa70,00070,000
616Siêu âm sản phụ khoa (tại giường)100,000100,000
617Siêu âm thai70,00070,000
618Siêu âm thai (màu 3 chiều)150,000150,000
619Siêu âm theo dõi rụng trứng60,00060,000
620Siêu âm tim (tại giường)100,000100,000
621Siêu âm tinh hoàn70,00070,000
622Siêu âm tuyến giáp70,00070,000
623Siêu âm tuyến vú70,00070,000
624Siêu âm xuyên thóp (đen)100,000100,000
MRI
625Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật2,000,0002,000,000
626Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
627Chụp cộng hưởng từ bụng có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
628Chụp cộng hưởng từ bụng không tiêm chất tương phản2,000,0002,000,000
629Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (Tractography)2,000,0002,000,000
630Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ2,000,0002,000,000
631Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
632Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực2,000,0002,000,000
633Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
634Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng2,000,0002,000,000
635Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
636Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá2,000,0002,000,000
637Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (Defecography - MR)2,200,0002,200,000
638Chụp cộng hưởng từ động mạch chi toàn thân2,400,0002,400,000
639Chụp cộng hưởng từ động mạch chi toàn thân có tiêm chất tương phản3,900,0003,900,000
640Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu, có tiêm chất tương phản3,000,0003,000,000
641Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực, có tiêm chất tương phản3,000,0003,000,000
642Chụp cộng hưởng từ động mạch vành, có tiêm chất tương phản3,000,0003,000,000
643Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản3,000,0003,000,000
644Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản2,200,0002,200,000
645Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác2,000,0002,000,000
646Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
647Chụp cộng hưởng từ khớp2,000,0002,000,000
648Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm chất tương phản nội khớp 2,800,0002,800,000
649Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm chất tương phản tĩnh mạch2,800,0002,800,000
650Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI Diffusion Weighted Imaging)2,000,0002,000,000
651Chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging)2,000,0002,000,000
652Chụp cộng hưởng từ lồng ngực2,000,0002,000,000
653Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
654Chụp cộng hưởng từ mạch chi dưới2,200,0002,200,000
655Chụp cộng hưởng từ mạch chi dưới có tiêm chất tương phản3,000,0003,000,000
656Chụp cộng hưởng từ mạch chi trên2,200,0002,200,000
657Chụp cộng hưởng từ mạch chi trên có tiêm chất tương phản3,000,0003,000,000
658Chụp cộng hưởng từ não2,000,0002,000,000
659Chụp cộng hưởng từ não - mạch não có tiêm chất tương phản3,000,0003,000,000
660Chụp cộng hưởng từ não - mạch não không tiêm chất tương phản2,200,0002,200,000
661Chụp cộng hưởng từ não có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
662Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi2,000,0002,000,000
663Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
664Chụp cộng hưởng từ phổ não (spect tính rography)2,800,0002,800,000
665Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt2,800,0002,800,000
666Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú2,800,0002,800,000
667Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis)2,000,0002,000,000
668Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng2,200,0002,200,000
669Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng2,200,0002,200,000
670Chụp cộng hưởng từ tim, có tiêm chất tương phản3,900,0003,900,000
671Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch2,200,0002,200,000
672Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm chất tương phản3,000,0003,000,000
673Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion)2,000,0002,000,000
674Chụp cộng hưởng từ tuyến vú2,000,0002,000,000
675Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
676Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
677Chụp cộng hưởng từ tuyết tiền liệt có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
678Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
679Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn2,000,0002,000,000
680Chụp cộng hưởng từ vùng chậu không tiêm chất tương phản2,000,0002,000,000
681Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ2,000,0002,000,000
682Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
683Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương2,000,0002,000,000
684Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm chất tương phản2,800,0002,800,000
685Tiêm thuốc tương phản từ bổ sung800,000800,000
X - Quang kỹ thuật số
686Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng620,000620,000
687Chụp Xquang Blondeau110,000110,000
688Chụp Xquang Blondeau, Hirtz.140,000140,000
689Chụp Xquang bụng đứng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng110,000110,000
690Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng (KUB)110,000110,000
691Chụp Xquang Chausse III140,000140,000
692Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (há miệng)140,000140,000
693Chụp Xquang cột sống cổ chếch 3/4 hai bên140,000140,000
694Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế (nghiêng ưỡn gập)140,000140,000
695Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng140,000140,000
696Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng, chếch 3/4 hai bên.240,000240,000
697Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng140,000140,000
698Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch140,000140,000
699Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên140,000140,000
700Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze (Thẳng)110,000110,000
701Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn140,000140,000
702Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng140,000140,000
703Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng140,000140,000
704Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng, chếch 3/4 hai bên240,000240,000
705Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng, ưỡn gập tối đa.240,000240,000
706Chụp Xquang đại tràng450,000450,000
707Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn110,000110,000
708Chụp Xquang đường dò620,000620,000
709Chụp Xquang đường mật qua Kehr620,000620,000
710Chụp Xquang hàm chếch một bên110,000110,000
711Chụp Xquang Hirtz110,000110,000
712Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng110,000110,000
713Chụp Xquang hốc mắt thẳng, nghiêng140,000140,000
714Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên140,000140,000
715Chụp Xquang khớp gối thẳng nghiêng hai bên240,000240,000
716Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch140,000140,000
717Chụp Xquang khớp háng nghiêng110,000110,000
718Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên110,000110,000
719Chụp Xquang khớp háng thẳng nghiêng140,000140,000
720Chụp Xquang khớp háng thẳng nghiêng140,000140,000
721Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)110,000110,000
722Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch140,000140,000
723Chụp Xquang khớp thái dương hàm,140,000140,000
724Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch140,000140,000
725Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch110,000110,000
726Chụp Xquang khớp vai thẳng110,000110,000
727Chụp Xquang khớp vai thẳng nghiêng140,000140,000
728Chụp Xquang khung chậu thẳng110,000110,000
729Chụp Xquang mặt thẳng, nghiêng140,000140,000
730Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao110,000110,000
731Chụp Xquang mật tụy ngược dòng qua nội soi620,000620,000
732Chụp Xquang mỏm trâm140,000140,000
733Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên110,000110,000
734Chụp Xquang ngực thẳng110,000110,000
735Chụp Xquang ngực thẳng nghiêng190,000190,000
736Chụp Xquang ngực thẳng, tại giường140,000140,000
737Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng (UCR)620,000620,000
738Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)880,000880,000
739Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) bệnh nhân trên 80 kg1,200,0001,200,000
740Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng (UPR)620,000620,000
741Chụp Xquang Schuller140,000140,000
742Chụp X-Quang số hóa 2 phim (khớp háng thẳng nghiêng)140,000140,000
743Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng140,000140,000
744Chụp Xquang sọ tiếp tuyến110,000110,000
745Chụp Xquang Stenvers140,000140,000
746Chụp Xquang tại giường 45,00045,000
747Chụp Xquang tại phòng mổ45,00045,000
748Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng (có uống cản quang)270,000270,000
749Chụp Xquang thực quản dạ dày tá tràng có uống thuốc cản quang270,000270,000
750Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng340,000340,000
751Chụp Xquang tuyến vú (1 bên)160,000160,000
752Chụp Xquang tuyến vú (2 bên)280,000280,000
753Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng140,000140,000
754Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch140,000140,000
755Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch hai bên240,000240,000
756Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch140,000140,000
757Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng, hoặc chếch hai bên240,000240,000
758Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè140,000140,000
759Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng140,000140,000
760Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng140,000140,000
761Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng140,000140,000
762Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến110,000110,000
763Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch140,000140,000
764Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch hai bên240,000240,000
765Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch140,000140,000
766Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch hai bên240,000240,000
767Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch110,000110,000
768Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng140,000140,000
769Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng140,000140,000
770Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng hai bên240,000240,000
771Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng140,000140,000
772Thụt tháo55,00055,000
MSCT
773Chụp CLVT bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)*1,320,0001,320,000
774Chụp CLVT bụng-tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,980,0001,980,000
775Chụp CLVT cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,980,0001,980,000
776Chụp CLVT cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,100,0001,100,000
777Chụp CLVT cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,760,0001,760,000
778Chụp CLVT cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,100,0001,100,000
779Chụp CLVT cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,760,0001,760,000
780Chụp CLVT điểm vôi hóa mạch vành không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**990,000990,000
781Chụp CLVT động mạch chủ ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**2,640,0002,640,000
782Chụp CLVT động mạch chủ-chậu có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)**2,640,0002,640,000
783Chụp CLVT động mạch phổi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**2,640,0002,640,000
784Chụp CLVT động mạch vành, tim có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**2,750,0002,750,000
785Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)**2,580,0002,580,000
786Chụp CLVT hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)*1,320,0001,320,000
787Chụp CLVT hệ tiết niệu thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,980,0001,980,000
788Chụp CLVT hốc mắt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,650,0001,650,000
789Chụp CLVT hốc mắt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*990,000990,000
790Chụp CLVT khớp……….. có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy)*1,760,0001,760,000
791Chụp CLVT khớp………...thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,760,0001,760,000
792Chụp CLVT khớp………..thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,100,0001,100,000
793Chụp CLVT lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,980,0001,980,000
794Chụp CLVT lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,320,0001,320,000
795Chụp CLVT mạch máu chi dưới có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**2,200,0002,200,000
796Chụp CLVT mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**2,200,0002,200,000
797Chụp CLVT mạch máu não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)**2,640,0002,640,000
798Chụp CLVT nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy)*1,870,0001,870,000
799Chụp CLVT phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy)*1,320,0001,320,000
800Chụp CLVT ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy)*1,320,0001,320,000
801Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,980,0001,980,000
802Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,320,0001,320,000
803Chụp CLVT sọ não, xoang có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,980,0001,980,000
804Chụp CLVT sọ não, xoang không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,430,0001,430,000
805Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,870,0001,870,000
806Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)*1,210,0001,210,000
807Chụp CLVT tầm soát toàn thân đánh giá giai đoạn các khối u, hoặc đa chấn thương có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,520,0003,520,000
808Chụp CLVT tầm soát toàn thân đánh giá giai đoạn các khối u, hoặc đa chấn thương, không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**2,860,0002,860,000
809Chụp CLVT Xoang hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)*1,540,0001,540,000
810Chụp CLVT Xoang hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy)*1,540,0001,540,000
811Chụp CLVT Xoang hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,650,0001,650,000
812Chụp CLVT Xoang hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,040,0001,040,000
813Chụp CLVT xương chi………. không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*990,000990,000
814Chụp CLVT xương chi………..có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,650,0001,650,000
815Chụp CLVTcột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)1,100,0001,100,000
816Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính4,500,0004,500,000
817Tiêm thuốc cản quang bổ sung660,000660,000
Siêu âm màu
818Siêu âm bụng (máy màu)120,000120,000
819Siêu âm động mạch cảnh (máy màu)160,000160,000
820Siêu âm động mạch cánh tay + cẳng tay (máy màu)160,000160,000
821Siêu âm động mạch chủ bụng (máy màu)160,000160,000
822Siêu âm động mạch đùi + cẳng chân (máy màu)160,000160,000
823Siêu âm động mạch thận (máy màu)230,000230,000
824Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới320,000320,000
825Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi trên320,000320,000
826Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (Động mạch chủ, mạc treo tràng bên, thân tạng,...)230,000230,000
827Siêu âm phần mềm (máy màu)120,000120,000
828Siêu âm sản phụ khoa máy màu120,000120,000
829Siêu âm thai 3 chiều (máy màu)190,000190,000
830Siêu âm thai độ mờ da gáy (máy màu)120,000120,000
831Siêu âm tim tiền phẩu/ bn mổ tim *260,000260,000
832Siêu âm tinh hoàn (máy màu)120,000120,000
833Siêu âm tĩnh mạch cảnh (máy màu)160,000160,000
834Siêu âm tĩnh mạch cánh tay, cẳng tay (máy màu)160,000160,000
835Siêu âm tĩnh mạch chi dưới (máy màu)160,000160,000
836Siêu âm tuyến giáp ( máy màu)120,000120,000
837Siêu âm tuyến vú (máy màu)120,000120,000
Đo loãng xương
838Đo mật độ xương cẳng tay bằng kỹ thuật DEXA190,000190,000
839Đo mật độ xương cổ xương đùi bằng kỹ thuật DEXA190,000190,000
840Đo mật độ xương cột sống thắt lưng bằng kỹ thuật DEXA190,000190,000
841Đo mật độ xương toàn thân bằng kỹ thuật DEXA420,000420,000
Điện tim gắng sức
842Điện tim gắng sức340,000340,000
Điện não
843EEG thường quy (Điện não di động)580,000580,000
844EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh 1-->2 giờ)500,000500,000
845EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh 24giờ,48giờ,72giờ...)4,200,0004,200,000
846EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh: kỹ thuật thiếu ngủ )600,000600,000
847EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh suốt đêm)3,680,0003,680,000
848EEG chuyên sâu (Rối loạn giất ngủ)3,680,0003,680,000
849EEG thường quy (Điện não đo tại phòng)260,000260,000
Nội soi tiêu hóa
850Cầm máu bằng Argon1,200,0001,200,000
851Cầm máu bằng Clip với 1 Clip1,500,0001,500,000
852Cầm máu bằng clip với 2 clip2,250,0002,250,000
853Cầm máu bằng clip với 3 clip3,000,0003,000,000
854Cắt cơ oddi / dẫn lưu mật qua nội soi tá tràng2,500,0002,500,000
855Cắt đốt Polyp ống tiêu hóa bằng Snare1,100,0001,100,000
856Cắt đốt polype ống tiêu hóa bằng loop3,000,0003,000,000
857Cắt polype ống tiêu hóa phức tạp Snare1,800,0001,800,000
858Chích xanh methylen đánh dấu500,000500,000
859Chỉnh đai thắt dạ dày880,000880,000
860Chụp đường mật ngược dòng (phim X Quang)460,000460,000
861Công thắt vòng840,000840,000
862Đặt bóng chống béo phì51,400,00051,400,000
863Lấy dị vật kim loại ống tiêu hóa qua nội soi phức tạp2,630,0002,630,000
864Mỗ thắt đai dạ dày16,500,00016,500,000
865Mở thông dạ dày qua nội soi tại phòng nội soi 3,170,0003,170,000
866Nhuộm thực quản 570,000570,000
867Nội soi can thiệp - thắt búi: giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su2,200,0002,200,000
868Nội Soi dạ dày + thực quản + tá tràng + Clotest ống mềm không sinh thiết400,000400,000
869Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu ( 1 clip )2,200,0002,200,000
870Nội Soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết530,000530,000
871Nội Soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết750,000750,000
872Nội soi đại trực tràng tầm soát ung thư ống mềm không sinh thiết1,050,0001,050,000
873Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm - đơn giản560,000560,000
874Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm - phức tạp1,260,0001,260,000
875Nội soi lồng ngực5,040,0005,040,000
876Nội soi màng phổi sinh thiết màng phổi5,800,0005,800,000
877Nội soi tá tràng bằng máy soi bên tại phòng soi740,000740,000
878Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng + clotest không sinh thiết (ngã mũi)440,000440,000
879Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết (ngã mũi)390,000390,000
880Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng ống mềm có sinh thiết410,000410,000
881Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng ống mềm không sinh thiết350,000350,000
882Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng tầm soát ung thư ống mềm không sinh thiết740,000740,000
883Nội soi thực quản qua ngã mũi320,000320,000
884Nội Soi trực tràng bằng ống mềm có sinh thiết280,000280,000
885Nội soi trực tràng bằng ống mềm không sinh thiết290,000290,000
886Nong tâm vị thông thường (Achalasia)2,530,0002,530,000
887Nong thực quản qua nội soi2,530,0002,530,000
888Soi dạ dày + tiêm/kẹp cầm máu810,000810,000
889Soi đại tràng + kẹp cầm máu 2 clip1,730,0001,730,000
890Soi đại tràng + tiêm/kẹp cầm máu1,000,0001,000,000
891Soi thanh khí phế quản bằng ống mềm2,260,0002,260,000
892Soi thực quản + sinh thiết280,000280,000
893Soi thực quản bằng ống mềm200,000200,000
894Soi thực quản dạ dày gắp giun690,000690,000
895Thắt dãn tĩnh mạch thực quản (1 vòng)190,000190,000
896Thắt dãn tĩnh mạch thực quản (2 vòng)380,000380,000
897Thắt dãn tĩnh mạch thực quản (3 vòng)570,000570,000
898Thắt vòng dãn tĩnh mạch thực quản cấp cứu (1 bộ)2,784,0002,784,000
899Tư vấn đặt bóng bệnh nhân béo phì190,000190,000
900Nội soi dại dày chuẩn đoán tại giường bằng ống mềm1,000,0001,000,000
Điện cơ
901EMG thường quy - Điện cơ 2 chi trên350,000350,000
902EMG thường quy - Điện cơ 2 chi dưới350,000350,000
903EMG thường quy - Điện cơ 4 chi580,000580,000
904EMG thường quy - Chẩn đoán nhược cơ350,000350,000
905EMG thường quy - Cơ vòng hậu môn350,000350,000
906EMG thường quy - Liệt VII ngoại biên350,000350,000
907EMG thường quy - Tetany tiềm tàng350,000350,000
908EMG thường quy - Cơ hoành niệu dục350,000350,000
909EMG thường quy - Cơ tầng sinh môn580,000580,000
910EMG chuyên sâu - Điện thế gợi thị giác (VEP)580,000580,000
911EGM chuyên sâu - Điện thế gợi thính giác thân não ( BAEP)580,000580,000
912EMG chuyên sâu - Điện thế gợi thính giác thân não (BAEP)580,000580,000
913EMG chuyên sâu - Điện thế gợi cảm giác chi trên (SEP median)580,000580,000
914EMG chuyên sâu - Điện thế gợi cảm giác chi dưới (SEP tibial)580,000580,000
915EMG chuyên sâu - Điện thế gợi cảm giác thần kinh V (Trigeminal SEP)580,000580,000
916EMG chuyên sâu - Chẩn đoán rối loạn thần kinh tự chủ (SSR,R-Rinterval)580,000580,000
917EMG chuyên sâu - Điện cơ sợi đơn độc (SFEMG)580,000580,000
918EMG chuyên sâu - Điện cơ kim định lượng (QEMG)580,000580,000
919EMG chuyên sâu - Điện cơ kim dây thanh âm (Laryngeal cord EMG)580,000580,000
Điện tim thường quy
920Điện tim thường quy(Điện Tâm Đồ)50,00050,000
Chụp hình hậu môn lúc rặn
921Chụp hậu môn lúc rặn130,000130,000
Nội soi niệu
922Nội soi bàng quang chẩn đoán506,000506,000
Nội soi phụ khoa
923Soi cổ tử cung320,000320,000
Nội soi hô hấp
924Nội soi gắp dị vật phế quản1,000,0001,000,000
925Nội soi phế quản ống mềm gây tê500,000500,000
926Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết700,000700,000
Nội soi tai mũi họng
927Lấy dị vật thanh quản gây tê ống cứng240,000240,000
928Nội soi TMH (BH)240,000240,000
929Nội soi TMH có chụp hình ( lần 2)160,000160,000
930Nội soi TMH có chụp hình (lần 1)200,000200,000
931Nội soi TMH không chụp hình ( lần 2)130,000130,000
932Nội soi TMH không chụp hình( lần 1)160,000160,000
933Tầm soát PSG Bệnh nhân ngoài BV4,730,0004,730,000
934Tầm soát PSG Bệnh nhân trong BV4,200,0004,200,000
Chụp đáy mắt
935Chụp đáy mắt - võng mạc250,000250,000
Hô hấp
936Chức năng hô hấp (Hô hấp ký)160,000160,000
937Máy đo nồng độ CO trong hơi thở ra110,000110,000
Hậu môn trực tràng (Bằng Laser CO2)
938Rò hậu môn trực tràng đơn giản( đơn giản)2,750,0002,750,000
939Rò hậu môn trực tràng đơn giản(phức tạp)5,500,0005,500,000
940Trĩ đơn giản (Búi đơn thuần, bi +nứt kẽ hậu môn, tắc mạch, polyp)2,750,0002,750,000
941Trĩ phức tạp4,400,0004,400,000
MTH - Mỗ tim hở
942Đóng thông liên nhĩ41,700,00041,700,000
943Đóng thông liên thất41,700,00041,700,000
944Sửa van 2 lá41,700,00041,700,000
945Sửa van 2 lá + đặt vòng van 3 lá41,700,00041,700,000
946Sửa van 2 lá + vòng van 3 lá + thay van ĐM chủ41,700,00041,700,000
947Thay van 2 lá41,700,00041,700,000
948Thay van 2 lá + van ĐM chủ41,700,00041,700,000
949Thay van 2 lá + van ĐM chủ+ vòng van 3 lá41,700,00041,700,000
950Thay van 2 lá + vòng van 3 lá41,700,00041,700,000
951Tứ chứng Fallot ( Cure Complete)41,700,00041,700,000
MTK- Mỗ tim kín
952Blalock16,700,00016,700,000
953Còn ống động mạch16,700,00016,700,000
954PT nong van động mạch chủ55,900,00055,900,000
955PT tạo hình eo động mạch chủ55,900,00055,900,000
NSOI - Nội soi làm tại phòng mổ
956Chụp mật ngược dòng qua nội soi (chẩn đoán)4,200,0004,200,000
957Dẫn lưu nang giả tụy8,100,0008,100,000
958Đặt stent thực quản qua nội soi (chưa bao gồm stent)4,800,0004,800,000
959ERCP - Tán sỏi OMC9,600,0009,600,000
960ERCP + đặt Stent (không bao gồm stent)4,800,0004,800,000
961ERCP + lấy sỏi OMC7,800,0007,800,000
962ERCP chẩn đoán4,200,0004,200,000
963Mở dạ dày ra da qua nội soi tại phòng mổ3,600,0003,600,000
964Nội soi đường mật ngược dòng cắt cơ vòng7,200,0007,200,000
965Nội soi đường mật ngược dòng lấy sỏi giun hay dị vật7,800,0007,800,000
966Nội soi đường mật tụy ngược dòng lấy sỏi có tán sỏi9,600,0009,600,000
967Nội soi ống mật chủ can thiệp ( qua phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi - chưa gồm công phẫu thuật chính)2,400,0002,400,000
968Nội soi ống mật chủ chẩn đoán( qua phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi - chưa gồm công phẫu thuật chính)1,700,0001,700,000
969Nong tâm vị phức tạp tại phòng mổ4,700,0004,700,000
970Nong thực quản phức tạp tại phòng mổ3,000,0003,000,000
971Stent nhựa Loại I1,800,0001,800,000
972Stent nhựa Loại II1,200,0001,200,000
Bảo hiểm mổ tim kín
973Phẫu thuật cắt ống động mạch16,700,00016,700,000
974Phẫu thuật nong van động mạch chủ55,900,00055,900,000
975Phẫu thuật tạo hình eo đông mạch55,900,00055,900,000
976Phẫu thuật tim loại Blalock *16,700,00016,700,000
Bảo hiểm mổ tim hở
977Phẫu thuật ghép van tim đống loại *(homograf) chưa bao gồm máy tim phổi88,200,00088,200,000
978Phẫu thuật tạo hình eo động mạch 55,900,00055,900,000
979Phẫu thuật thay động mạch chủ (chưa gồm ĐM chủ nhân tạo, van ĐM chủ)37,950,00037,950,000
980Phẫu thuật vết thưong tim, u tim (chưa gồm máy tim phổi)58,000,00058,000,000
981Sửa van41,700,00041,700,000
982Thay ĐM chủ + van ĐM chủ37,950,00037,950,000
983Thay van41,700,00041,700,000
984Tim bẩm sinh41,700,00041,700,000
Bảo hiểm Ngoại tổng quát
985Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân5,900,0005,900,000
986Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp5,900,0005,900,000
987Cắt 1/2 dạ dày + thần kinh X7,700,0007,700,000
988Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân5,900,0005,900,000
989Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5cm6,600,0006,600,000
990Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối ống mật ruột13,000,00013,000,000
991Cắt đại trực tràng nội soi , nối máy11,760,00011,760,000
992Cắt dầy dính trong ổ bụng qua nội soi - đơn giản5,435,0005,435,000
993Cắt dày dính trong ổ bụng qua nội soi - phức tạp7,945,0007,945,000
994Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan hỗng tràng13,000,00013,000,000
995Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông7,700,0007,700,000
996Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang5,900,0005,900,000
997Cắt lại đại tràng do ung thư10,700,00010,700,000
998Cắt lại trực tràng + đại tràng P (nối ngay) + cắt u gan + cắt một nữa tử cung / khối u dính24,000,00024,000,000
999Cắt nang / Polip rốn5,900,0005,900,000
1000Cắt nang giáp lưỡi6,900,0006,900,000
1001Cắt ruột thừa qua nội soi + PTNS cắt túi mật11,810,00011,810,000
1002Cắt thần kinh X siêu chọn lọc7,000,0007,000,000
1003Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch15,380,00015,380,000
1004Cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 1 bên11,200,00011,200,000
1005Cắt toàn bộ tuyến giáp có nạo hạch11,200,00011,200,000
1006Cắt tuyến giáp gần trọn / cường giáp8,400,0008,400,000
1007Cắt tuyến mang tai toàn phần10,500,00010,500,000
1008Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm (CXK) Đơn giản3,300,0003,300,000
1009Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm (CXK) Phức tạp4,400,0004,400,000
1010Cắt u mạc treo không cắt ruột (cắt u ổ bụng đơn giản)6,900,0006,900,000
1011Cắt u mạc treo không cắt ruột (cắt u ổ bụng phức tạp)9,600,0009,600,000
1012Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5cm1,100,0001,100,000
1013Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5cm2,200,0002,200,000
1014Cắt u tuyến thượng thận (nội soi)8,885,0008,885,000
1015Cắt u tuyến thượng thận 1 bên9,200,0009,200,000
1016Dẫn lưu áp xe ruột thừa4,100,0004,100,000
1017Đóng hậu môn nhân tạo (ngoài phúc mạc)5,900,0005,900,000
1018Đóng hậu môn nhân tạo (trong phúc mạc)6,200,0006,200,000
1019Khâu lổ thủng đại tràng6,200,0006,200,000
1020Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non9,600,0009,600,000
1021Khâu thủng dạ dày (hở)6,200,0006,200,000
1022Làm hậu môn nhân tạo5,900,0005,900,000
1023Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung - hỗng tràng11,500,00011,500,000
1024May thủng đại tràng / Nối tắt ruột5,900,0005,900,000
1025Mở bụng thăm dò4,100,0004,100,000
1026Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi5,500,0005,500,000
1027Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột9,540,0009,540,000
1028Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật9,900,0009,900,000
1029Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,....)6,200,0006,200,000
1030Mở thông dạ dày qua nội soi3,600,0003,600,000
1031Mở thông dạ dày ra da (nội soi)5,175,0005,175,000
1032Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng4,100,0004,100,000
1033Nối nang tụy với hỗng tràng8,400,0008,400,000
1034Nội soi đường mật, tụy ngược dòng lấy sỏi, giun hay dị vật7,825,0007,825,000
1035Nội soi mật tụy ngược dòng ( ERCP )4,225,0004,225,000
1036Nội soi ổ bụng có sinh thiết5,175,0005,175,000
1037Nối vị tràng5,900,0005,900,000
1038Phẫu thuật áp xe ruột thừa ở giữa bụng6,200,0006,200,000
1039Phầu thuật cắt bỏ khối u dạ dày7,700,0007,700,000
1040Phẫu thuật cắt bỏ khối u đại tràng, trực tràng ( bóc u, xơ,cơ... trực tràng đường bụng )4,400,0004,400,000
1041Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú9,200,0009,200,000
1042Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý11,800,00011,800,000
1043Phẩu thuật cắt thân tụy / cắt đuôi tụy9,600,0009,600,000
1044Phẫu thuật cắt túi mật - nối mật ruột7,700,0007,700,000
1045Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần7,700,0007,700,000
1046Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần7,700,0007,700,000
1047Phẫu thuật cắt u phúc mạc / u sau phúc mạc (phức tạp)9,600,0009,600,000
1048Phẫu thuật cắt u phúc mạc / u sau phúc mạc (đơn giản)6,900,0006,900,000
1049Phẫu thuật điều trị bệnh suy giãn tĩnh mạch chi dưới6,600,0006,600,000
1050Phẫu thuật đặt Port động / tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư 2,700,0002,700,000
1051Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính / dây chằng không cắt nối ruột7,700,0007,700,000
1052Phẫu thuật điều trị tắt ruột do dính (gỡ dính ruột + cắt đoạn ruột non)9,600,0009,600,000
1053Phẫu thuật Điều trị tắt ruột do dính/ dây chằng có cắt nối ruột (phức tạp)9,600,0009,600,000
1054Phẫu thuật điều trị tắt ruột do dính/ dây chằng không cắt nối ruột7,700,0007,700,000
1055Phẫu thuật điều trị tồn tại ống rốn bàng quang5,900,0005,900,000
1056Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ4,100,0004,100,000
1057Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mãn tính4,000,0004,000,000
1058Phẫu thuật Miles qua nội soi10,610,00010,610,000
1059Phẫu thuật nội soi - đốt hạch giao cảm ngực6,585,0006,585,000
1060Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp7,700,0007,700,000
1061Phẩu thuật nội soi cắt bỏ khối u dạ dày9,355,0009,355,000
1062Phẫu thuật nội soi Cắt chỏm nang gan + cắt túi mật9,900,0009,900,000
1063Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải10,035,00010,035,000
1064Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái + nạo vét hạch10,035,00010,035,000
1065Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng10,035,00010,035,000
1066Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng + nạo vét hạch10,610,00010,610,000
1067Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non7,945,0007,945,000
1068Phẩu thuật nội soi cắt gan trái11,760,00011,760,000
1069Phẫu thuật nội soi cắt lách do bệnh lý8,885,0008,885,000
1070Phẫu thuật nội soi cắt lách do chấn thương 7,945,0007,945,000
1071Phẫu thuật nội soi cắt lách do cường lách9,460,0009,460,000
1072Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và nối ống gan - hổng tràng12,335,00012,335,000
1073Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa5,175,0005,175,000
1074Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + Phẫu thuật nội soi cắt túi mật11,510,00011,510,000
1075Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng6,010,0006,010,000
1076Phẫu thuật nội soi cắt túi mật6,585,0006,585,000
1077Phẫu thuật nội soi cắt túi mật qua 1 vết mổ8,885,0008,885,000
1078Phẫu thuật nội soi cắt túi mật qua ngả âm đạo phối hợp ngả bụng tối thiểu8,885,0008,885,000
1079Phẫu thuật nội soi cắt túi mật trong viêm túi mật cấp5,175,0005,175,000
1080Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc9,095,0009,095,000
1081Phẫu thuật nội soi cắt u/ polip trực tràng ống hậu môn đường dưới8,600,0008,600,000
1082Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần6,585,0006,585,000
1083Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột đơn giản5,435,0005,435,000
1084Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột phức tạp7,945,0007,945,000
1085Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng6,585,0006,585,000
1086Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày6,585,0006,585,000
1087Phẫu thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị9,355,0009,355,000
1088Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo6,010,0006,010,000
1089Phẩu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr3,990,0003,990,000
1090Phẫu thuật nội soi Mở ống mật chủ lấy sỏi mật hay dị vật đường mật6,585,0006,585,000
1091Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán và lấy dị vật ống tiêu hóa qua nội soi5,175,0005,175,000
1092Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu 8,500,0008,500,000
1093Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng9,355,0009,355,000
1094Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày10,300,00010,300,000
1095Phẫu thuật nội soi ung thư đại / trực tràng (chưa gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy)*11,760,00011,760,000
1096Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa6,010,0006,010,000
1097Phẫu thuật nội soi Viêm Phúc Mạc do viêm ruột thừa 6,010,0006,010,000
1098Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc tắc ruột không cắt nối6,585,0006,585,000
1099Phẫu thuật sinh thiết chuẩn đoán ( nội soi )5,175,0005,175,000
1100Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo 7,100,0007,100,000
1101Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt9,600,0009,600,000
1102Phẫu thuật thoát vị bẹn qua nội soi6,585,0006,585,000
1103Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng8,600,0008,600,000
1104Phẫu thuật u máu dưới da có d=5-10cm (đơn giản)3,300,0003,300,000
1105Phẫu thuật u máu dưới da d<5cm3,300,0003,300,000
1106Phẫu thuật vết thương tá tràng - đơn giản 6,200,0006,200,000
1107Phẫu thuật vết thương tá tràng - phức tạp9,600,0009,600,000
1108Tắc động mạch đùi13,200,00013,200,000
1109Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da3,990,0003,990,000
1110Thoát vị rốn nghẹt5,900,0005,900,000
1111Viêm phúc mạc khu trú do viêm ruột thừa5,900,0005,900,000
1112Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày10,035,00010,035,000
Bảo hiễm dạ dày
1113Cắt 2/3 dạ dày không do K9,600,0009,600,000
1114Cắt bán phần hoặc gần tòan bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống D1 hoặc D212,300,00012,300,000
1115Mở thông dạ dày (Mở dạ dày nuôi ăn - Đơn giản)4,100,0004,100,000
1116Nối vị tràng5,900,0005,900,000
Bảo hiểm gan tụy lách
1117Cắt đường mật vùng hợp lưu + cắt gan (trái/phải)18,400,00018,400,000
1118Cắt gan (P)15,200,00015,200,000
1119Cắt gan không điển hình 9,600,0009,600,000
1120Cắt gan trái12,300,00012,300,000
1121Cắt khối tá tụy (PT Whipple)19,100,00019,100,000
1122Cắt lách do bệnh lý9,600,0009,600,000
1123Cắt lách do chấn thương7,700,0007,700,000
1124Cắt phân thùy gan10,700,00010,700,000
1125Cắt thực quản nối 2 đầu ra ngoài da9,600,0009,600,000
1126Dẫn lưu áp xe gan4,100,0004,100,000
1127Dẫn lưu túi mật ra da4,100,0004,100,000
1128Khâu vết thương gan6,900,0006,900,000
1129Lấy sỏi OMC + cắt túi mật + nối mật ruột13,000,00013,000,000
1130Nối mật ruột + nối vị tràng8,400,0008,400,000
1131Phẫu thuật nối mật ruột bên - bên5,900,0005,900,000
1132Phẫu thuật nội soi lấy sỏi, dẫn lưu túi mật7,735,0007,735,000
1133Phẫu thuật nội soi mở OMC lấy sỏi, dị vật đường mật6,585,0006,585,000
1134Phẩu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật 9,600,0009,600,000
1135Phẫu thuật nội soi nối mật ruột8,205,0008,205,000
1136Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày8,885,0008,885,000
Bảo hiểm ruôt liên quan
1137Cắt đoạn ruột non7,700,0007,700,000
1138Cắt ruột thừa4,000,0004,000,000
1139Gỡ dính ruột7,700,0007,700,000
1140Gỡ dính ruột - phức tạp9,600,0009,600,000
1141Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường5,900,0005,900,000
1142Thoát vị hoành9,600,0009,600,000
1143Thoát vị sau mỗ6,900,0006,900,000
1144Thoát vị tái phát (thoát vị bẹn/thành bụng/đùi)8,600,0008,600,000
1145VFM khu trú do viêm ruột thừa5,900,0005,900,000
1146VFM toàn bộ do VRT7,700,0007,700,000
1147Viêm phúc mạc chậu4,700,0004,700,000
Bảo hiểm cơ xương khơp
1148Bong nơi bám gân cơ tam đầu cánh tay trái7,500,0007,500,000
1149Bướu hoạt mạc khoeo5,500,0005,500,000
1150Bướu sụn, xương lành tính - Đục bỏ bướu3,900,0003,900,000
1151Bướu xương - Mỗ sinh thiết3,300,0003,300,000
1152Bướu xương ác tính - Đục bỏ bướu - ghép xương7,900,0007,900,000
1153Bướu xương ác tính - Mỗ đoạn chi5,900,0005,900,000
1154Cắt cụt cẳng chân5,900,0005,900,000
1155Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản3,300,0003,300,000
1156Cắt u hoạt dịch khoeo chân5,500,0005,500,000
1157Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống ( phương pháp Luqué )15,000,00015,000,000
1158Co rút bàn tay + dính gân - Giải phóng - nối gân7,700,0007,700,000
1159Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày6,500,0006,500,000
1160Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren6,500,0006,500,000
1161Dính ngón (Nhi)4,200,0004,200,000
1162Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ6,200,0006,200,000
1163Đứt dây chằng chéo cũ - Tái tạo dây chằng - Nội soi8,800,0008,800,000
1164Gãy Bennett, Rolando/KHX6,200,0006,200,000
1165Gãy chỏm quay (Nhi)5,200,0005,200,000
1166Gãy chỏm quay/KHX6,600,0006,600,000
1167Gãy cổ xương đùi mới/Mỗ xuyên đinh6,600,0006,600,000
1168Gãy cổ xương đùi/Mỗ xuyên đinh (Nhi)6,300,0006,300,000
1169Gãy đầu dưới xương quay/KHX6,200,0006,200,000
1170Gãy đơn thuần xương quay/KHX5,400,0005,400,000
1171Gãy đơn thuần xương trụ/KHX5,000,0005,000,000
1172Gãy liên lồi cầu xương đùi/KHX10,000,00010,000,000
1173Gãy liên mấu chuyển / KHX + gãy mõm khuỷu tay / KHX15,500,00015,500,000
1174Gãy liên mẫu chuyển/KHX (Nhi)8,300,0008,300,000
1175Gãy lồi cầu xương cánh tay - KHX7,700,0007,700,000
1176Gãy mõm khuỷu (Nhi)4,200,0004,200,000
1177Gãy mõm khuỷu/KHX5,500,0005,500,000
1178Gãy Monteggia cũ (Nhi) / KHX7,300,0007,300,000
1179Gãy Monteggia cũ/KHX + tái tạo8,400,0008,400,000
1180Gãy Monteggia mới/KHX6,200,0006,200,000
1181Gãy xương đòn / KHX + Rút đinh xương đùi8,660,0008,660,000
1182Ghép da đơn giản3,900,0003,900,000
1183Ghép da tự thân mảnh lớn 5% diện tích cơ thể người lớn5,900,0005,900,000
1184Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn5,900,0005,900,000
1185Hội chứng ống cổ tay 1 bên + lấy dụng cụ KHX cẳng tay9,400,0009,400,000
1186Kết xương đinh nẹp một khối gãy liên mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển6,600,0006,600,000
1187Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi4,100,0004,100,000
1188Lấy bỏ dụng cụ 1 xương cẳng tay, xương bàn tay, xương ngón tay3,900,0003,900,000
1189Lấy bỏ dụng cụ nẹp vít 2 xương cẳng tay5,500,0005,500,000
1190Nang hoạt mạc cổ tay (Nhi)3,300,0003,300,000
1191Nang hoạt mạc nhượng chân (Nhi)3,300,0003,300,000
1192Ngón tay cò súng (Nhi)2,100,0002,100,000
1193Nối gân duỗi4,100,0004,100,000
1194Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống (thắt lưng - 1 tầng)9,900,0009,900,000
1195Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động9,200,0009,200,000
1196Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động9,200,0009,200,000
1197Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille6,500,0006,500,000
1198Phẫu thuật điều trị gân bánh chè6,500,0006,500,000
1199Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay ( 1 bên )3,900,0003,900,000
1200Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay ( 2 bên )6,200,0006,200,000
1201Phẫu thuật điều trị ngón tay cò súng ( 2 bên )7,800,0007,800,000
1202Phẫu thuật điều trị Quervain và ngón tay cò súng3,900,0003,900,000
1203Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục7,700,0007,700,000
1204Phẫu thuật điều trị xơ cướng gân cơ/ xơ cứng khớp8,700,0008,700,000
1205Phẫu thuật dính khớp khuỷu8,400,0008,400,000
1206Phẫu thuật dính ngón9,200,0009,200,000
1207Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay6,600,0006,600,000
1208Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè5,400,0005,400,000
1209Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay (Nhi)6,300,0006,300,000
1210Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi7,700,0007,700,000
1211Phẩu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân4,240,0004,240,000
1212Phẫu thuật khâu phục hồi tổn thương gân duỗi7,500,0007,500,000
1213Phẩu thuật KHX - Gãy xương gót7,100,0007,100,000
1214Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay6,200,0006,200,000
1215Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi10,000,00010,000,000
1216Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài9,600,0009,600,000
1217Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong9,600,0009,600,000
1218Phẫu thuật KHX Gãy thân 2 xương cẳng tay6,600,0006,600,000
1219Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay5,000,0005,000,000
1220Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay6,600,0006,600,000
1221Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi (Nhi)8,300,0008,300,000
1222Phẫu thuật KHX gãy xương đòn4,700,0004,700,000
1223Phẩu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay3,900,0003,900,000
1224Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn7,700,0007,700,000
1225Phẫu thuật làm cứng khớp quay trụ dưới6,200,0006,200,000
1226Phẫu thuật lấy bỏ u xương3,900,0003,900,000
1227Phẫu thuật lấy dụng cụ gãy xương mắt cá4,000,0004,000,000
1228Phẫu thuật nắn trật khớp gối ( gây mê )5,600,0005,600,000
1229Phẫu thuật nang bao hoạt dịch3,300,0003,300,000
1230Phẫu thuật ngón tay bật3,900,0003,900,000
1231Phẫu thuật nối gân / kéo dài gân (1 gân) đơn giản5,000,0005,000,000
1232Phẩu thuật nối gân gấp ngón tay (1gân)5,000,0005,000,000
1233Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối7,100,0007,100,000
1234Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng9,360,0009,360,000
1235Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay (Nhi)2,200,0002,200,000
1236Phẫu thuật Thoát vị đĩa đệm có đặt dụng cụ (*)13,600,00013,600,000
1237Phẫu thuật thừa ngón5,400,0005,400,000
1238Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động8,500,0008,500,000
1239Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động7,500,0007,500,000
1240Phẫu thuật tổn thương gân Achille6,500,0006,500,000
1241Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau7,500,0007,500,000
1242Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I6,200,0006,200,000
1243Phẫu thuật trật khớp háng5,600,0005,600,000
1244Phẫu thuật trật khớp háng bẩm sinh (Nhi)13,200,00013,200,000
1245Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi4,100,0004,100,000
1246Rút đinh / tháo phương tiện kết hợp xương ( xương đùi - xương chày)4,400,0004,400,000
1247Rút đinh / tháo phương tiện kết hợp xương / xương cẳng tay / bàn tay / ngón tay3,900,0003,900,000
1248Rút đinh lồi cầu cánh tay ( Nhi )2,000,0002,000,000
1249Rút đinh xương bánh chè4,400,0004,400,000
1250Rút đinh xương đòn2,500,0002,500,000
1251Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương4,400,0004,400,000
1252Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương( xương cánh tay)5,500,0005,500,000
1253Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương (cột sống thắt lưng)6,600,0006,600,000
1254Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương cánh tay5,500,0005,500,000
1255Rút dụng cụ nẹp vít 2 xương cẳng tay5,500,0005,500,000
1256Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật ( Xương đùi / Xương chày )4,400,0004,400,000
1257Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật (Rút đinh xương bàn chân, mắt cá chân)2,750,0002,750,000
1258Tạo hình và đổ xi măng cột sống14,900,00014,900,000
1259Tháo bỏ các ngón chân3,900,0003,900,000
1260Tháo bỏ các ngón tay/ đốt ngón tay3,900,0003,900,000
1261Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường3,900,0003,900,000
1262Trật khớp vai cũ, tái hồi - nắn tạo hình khớp vai9,200,0009,200,000
1263Vết thương bong/đứt dây chằng bên khớp gối5,000,0005,000,000
1264Vết thương đứt gân duỗi ngón tay (>3 gân )4,100,0004,100,000
1265Vết thương đứt gân gấp ngón tay (>3 gân)5,000,0005,000,000
1266Vết thương mất da bàn chân - gót chân8,400,0008,400,000
1267Viêm bao gân dạng duỗi ngón tay3,900,0003,900,000
Bảo hiễm ngoại thận niệu
1268Cắm lại niệu quản vào bàng quang6,200,0006,200,000
1269Cắm niệu quản bàng quang8,400,0008,400,000
1270Cắt 2 tinh hoàn + dẫn lưu nước tiểu bàng quang5,900,0005,900,000
1271Cắt bàng quang đưa niệu quản ra da7,700,0007,700,000
1272Cắt bỏ tinh hoàn2,800,0002,800,000
1273Cắt chỏm nang thận nội soi sau phúc mạc6,555,0006,555,000
1274Cắt cổ bàng quang7,200,0007,200,000
1275Cắt đốt nội soi u lành tiền liệt tuyến qua niệu đạo (Đơn giản)5,435,0005,435,000
1276Cắt đốt nội soi u lành tiền liệt tuyến qua niệu đạo (phức tạp)7,135,0007,135,000
1277Cắt đốt nội soi u lành tiền liệt tuyến qua niệu đạo + tán sỏi ngoài niệu quản (laser)14,295,00014,295,000
1278Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nữa dương vật7,000,0007,000,000
1279Cắt mào tinh - Cắt nang mào tinh2,300,0002,300,000
1280Cắt nang niệu quản (nội soi) PTNS xẻ nang niệu quản5,540,0005,540,000
1281Cắt nang ống phóng tinh - Đơn giản4,600,0004,600,000
1282Cắt nang ống phóng tinh - Phức tạp5,405,0005,405,000
1283Cắt phymosis có thuốc mê bằng laser2,300,0002,300,000
1284Cắt thận đơn thuần7,700,0007,700,000
1285Cắt tĩnh mạch tinh dãn (Varicocele) 2 bên4,600,0004,600,000
1286Cắt toàn bộ bàng quang (PP Coffey) đưa niệu quản ra da9,000,0009,000,000
1287Cắt toàn bộ BQ kèm tạo hình BQ 11,300,00011,300,000
1288Cắt toàn bộ BQ và thận9,000,0009,000,000
1289Cắt toàn bộ thận + NQ + nạo hạch11,300,00011,300,000
1290Cắt u bàng quang đường trên (phức tạp)8,400,0008,400,000
1291Cắt u bàng quang và cắt bán phần bàng quang6,800,0006,800,000
1292Cắt u phì đại lành tính tiền liệt tuyến qua nội soi7,135,0007,135,000
1293Cắt u thận lành (cắt nang thận)4,600,0004,600,000
1294Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận6,000,0006,000,000
1295Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser ( đơn giản )5,435,0005,435,000
1296Đốt (cắt) sùi mào gà bộ phận sinh dục3,700,0003,700,000
1297Gãy dương vật3,900,0003,900,000
1298Hẹp niệu đạo sau (Badenoch Tech)6,800,0006,800,000
1299Hypospadias tạo hình thì 25,700,0005,700,000
1300Lấy sỏi bàng quang lớn4,200,0004,200,000
1301Lấy sỏi niệu quản6,200,0006,200,000
1302Lấy sỏi san hô thận8,300,0008,300,000
1303Mở rộng miệng lổ sáo - Đơn giản2,300,0002,300,000
1304Mở rộng miệng lổ sáo - Phức tạp3,400,0003,400,000
1305Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)3,100,0003,100,000
1306Mỗ tràn dịch màng tinh hoàn 2 bên4,600,0004,600,000
1307Mỗ tràn dịch màng tinh hoàn 2 bên (Nhi)4,200,0004,200,000
1308Nội soi bàng quang cắt u ( Đơn giản )4,860,0004,860,000
1309Nội soi bàng quang cắt u ( Phức tạp )6,115,0006,115,000
1310Nội soi bàng quang sinh thiết4,860,0004,860,000
1311Nội soi bàng quang tán sỏi7,160,0007,160,000
1312Nội soi tán sỏi niệu quản ( đơn giản )4,996,5004,996,500
1313Phẫu thuật cắt u thượng thận/cắt nang thận4,600,0004,600,000
1314Phẫu thuật nội soi cắt u thận / u sau phúc mạc11,800,00011,800,000
1315Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo6,250,0006,250,000
1316Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp cổ bàng quang5,000,0005,000,000
1317Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận / sỏi niệu quản / sỏi bàng quang7,700,0007,700,000
1318Phẫu thuật polype niệu khẩu (polype lỗ sáo)4,800,0004,800,000
1319Phẫu thuật Rò bàng quang âm đạo, BQ tử cung, trực tràng7,000,0007,000,000
1320Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn (1 bên)2,300,0002,300,000
1321Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn (Nhi)3,300,0003,300,000
1322Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật4,200,0004,200,000
1323Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn6,200,0006,200,000
1324Sỏi bàng quang lớn 3,900,0003,900,000
1325Sỏi bàng quang nhỏ2,300,0002,300,000
1326Soi bàng quang. lấy dị vật, sỏi1,600,0001,600,000
1327Sỏi niệu quản lưng và chậu cao4,600,0004,600,000
1328Tán sỏi niệu quản qua nội soi7,160,0007,160,000
1329Tán sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/ Laser8,000,0008,000,000
1330Tạo hình khúc nối bể thận niệu quản12,000,00012,000,000
1331Tạo hình thành trước âm đạo trong điều trị tiểu không kiểm soát5,300,0005,300,000
1332Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ BQ Đơn giản3,100,0003,100,000
1333Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ BQ Phức tạp4,600,0004,600,000
1334Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng3,100,0003,100,000
1335Tinh hoàn ẩn - Đơn giản3,400,0003,400,000
1336Tinh hoàn ẩn - Phức tạp6,100,0006,100,000
1337Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang5,800,0005,800,000
1338Cắt đốt nội soi polype cổ bọng đái5,800,0005,800,000
Bảo hiểm ngoại thần kinh
1339Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5cm3,000,0003,000,000
1340Cắt u màng não nền sọ, hố sau, liền não, liền tiểu não, cạnh đường giữa17,200,00017,200,000
1341Hẹp ống sống cổ - PT Kinokawa14,900,00014,900,000
1342Hẹp ống sống thắt lưng (3 tầng) - Mở rộng ống sống14,900,00014,900,000
1343Lao cột sống - PT Hidgson13,600,00013,600,000
1344Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ12,100,00012,100,000
1345Phẫu thuật bóc bao áp xe não5,900,0005,900,000
1346Phẩu thuật cắt dây thần kinh 5 nhánh dưới hàm3,900,0003,900,000
1347Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống12,100,00012,100,000
1348Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống - 1 tầng9,900,0009,900,000
1349Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa/ tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ17,500,00017,500,000
1350Phẩu thuật giải áp thần kinh (2 bên)7,740,0007,740,000
1351Phẩu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ4,900,0004,900,000
1352Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy9,900,0009,900,000
1353Phẫu thuật lấy đĩa điệm cột sống đường trước16,300,00016,300,000
1354Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính5,900,0005,900,000
1355Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính 2 bên10,500,00010,500,000
1356Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên10,500,00010,500,000
1357Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não8,800,0008,800,000
1358Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng 12,000,00012,000,000
1359Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu4,900,0004,900,000
1360Phẫu thuật nang màng nhện và tủy19,700,00019,700,000
1361Phẫu thuật nang Tarlov13,000,00013,000,000
1362Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây )5,600,0005,600,000
1363Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ16,300,00016,300,000
1364Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ - lấy nhân 1 tầng14,900,00014,900,000
1365Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ 14,600,00014,600,000
1366Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ17,500,00017,500,000
1367Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên (u ngoài tủy)13,000,00013,000,000
1368Phẫu thuật u thần kinh trên da3,300,0003,300,000
1369Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường qua xoang bướm13,600,00013,600,000
1370Phẫu thuật U xương sọ, vòm sọ5,500,0005,500,000
1371Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não8,800,0008,800,000
1372Phẩu thuật vi phẩu lấy u tủy 14,600,00014,600,000
1373Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở8,800,0008,800,000
1374Tạo hình và đổ xi măng cột sống14,900,00014,900,000
1375Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng lấy nhân 3 tầng15,400,00015,400,000
1376Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng/lấy nhân 2 tầng13,600,00013,600,000
1377U tủy (U ngoài tủy)13,000,00013,000,000
1378Viêm xương sọ/abcess8,800,0008,800,000
1379Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống - rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau13,000,00013,000,000
1380Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường mở nắp sọ17,500,00017,500,000
1381Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ7,280,0007,280,000
1382Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng5,900,0005,900,000
Bảo hiểm ngoại tổng quát nhi
1383BCGite3,300,0003,300,000
1384Bướu mạc treo (có cắt ruột)6,300,0006,300,000
1385Bướu sau phúc mạc8,300,0008,300,000
1386Bướu Wilms8,300,0008,300,000
1387Cắt hẹp bao quy đầu ( Nhi )2,200,0002,200,000
1388Cắt lách bệnh lý6,300,0006,300,000
1389Cắt u máu khu trú đường kính dưới 5 cm3,300,0003,300,000
1390Chẻ vòm toàn phần4,620,0004,620,000
1391dẫn lưu túi mật4,200,0004,200,000
1392Dò khe mang4,200,0004,200,000
1393Đóng hậu môn tạm ( Nhi )5,200,0005,200,000
1394Gãy trên hai lồi cầu xương cánh tay7,300,0007,300,000
1395Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ ( 1 bên - đơn giản )3,300,0003,300,000
1396Hẹp môn vị phì đại4,200,0004,200,000
1397Lỗ tiểu thấp (Phức tạp)8,300,0008,300,000
1398Mở hậu môn tạm ( Nhi )5,200,0005,200,000
1399Mở thận ra da (dẫn lưu thận)4,200,0004,200,000
1400Mở thông dạ dày trẻ lớn4,600,0004,600,000
1401Nang bã đậu2,200,0002,200,000
1402Nang giáp lưỡi4,200,0004,200,000
1403Phẫu thuật cắt âm vật phì đại5,200,0005,200,000
1404Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật4,200,0004,200,000
1405Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 26,300,0006,300,000
1406Phẫu thuật NUSS kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh ( VATS )12,120,00012,120,000
1407Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt (Nhi)4,200,0004,200,000
1408Phẫu thuật u máu các vị trí3,000,0003,000,000
1409Phì đại âm vật tạo hình 1 phần âm vật3,300,0003,300,000
1410PT lại tắt ruột sau phẫu thuật ( Nhi )5,750,0005,750,000
1411PT tạo hình khe hở vòm miệng4,200,0004,200,000
1412PT thoát vị bẹn / đùi / rốn (nghẹt)3,300,0003,300,000
1413Sỏi bàng quang4,200,0004,200,000
1414Teo đường mật bẩm sinh10,300,00010,300,000
1415Tinh hoàn ẩn 1 bên (Phức tạp)4,200,0004,200,000
1416Tinh hoàn ẩn 2 bên 6,300,0006,300,000
1417Vẹo cổ5,200,0005,200,000
1418Viêm phúc mạc do ruột thừa (trẻ em < 6 tuổi)5,200,0005,200,000
1419Viêm ruột thừa có biến chứng4,200,0004,200,000
1420Viêm ruột thừa đơn thuần (trẻ em < 6 tuổi)3,300,0003,300,000
1421Vùi dương vật4,200,0004,200,000
Bảo hiểm sản
1422Bóc khối lạc nội mạc tử cung ổ tầng sinh môn, thành bụng6,900,0006,900,000
1423Bóc u vú / nhân xơ vú3,100,0003,100,000
1424Bóc u vú / nhân xơ vú + cắt tử cung toàn phần +/- 2 PP14,280,00014,280,000
1425Bóc u vú 2 bên4,600,0004,600,000
1426Cắt K buồng trứng + cắt TC + MNL7,850,0007,850,000
1427Cắt toàn bộ tử cung đường bụng ( khó )10,700,00010,700,000
1428Cắt tử cung bán phần9,200,0009,200,000
1429Cắt tử cung toàn phần qua đường âm đạo/U xơ tử cung (PTNS)10,610,00010,610,000
1430Cắt u buồng trứng + bóc u buồng trứng6,900,0006,900,000
1431Cắt u nang buồng trứng5,400,0005,400,000
1432Cắt u vú lành tính3,900,0003,900,000
1433Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung1,750,0001,750,000
1434Huyết tụ thành nang6,900,0006,900,000
1435Khâu vòng cổ tử cung4,600,0004,600,000
1436Khoét chóp cổ tử cung4,600,0004,600,000
1437Mỗ lấy thai/song thai lần 16,200,0006,200,000
1438Nội soi buồng tử cung cắt đốt nhân xơ tử cung/ tách dính9,800,0009,800,000
1439Nội soi buồng tử cung chẩn đoán4,860,0004,860,000
1440Nội soi buồng tử cung để sinh thiết + điều trị6,010,0006,010,000
1441Phẫu thuật bóc nang, nhân di căn âm đạo, tầng sinh môn6,900,0006,900,000
1442Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú12,300,00012,300,000
1443Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ (2 bên)8,800,0008,800,000
1444Phẩu thuật cắt tử cung đường âm đạo12,300,00012,300,000
1445Phẫu thuật chửa ngoài tử cung5,400,0005,400,000
1446Phẫu thuật lấy thai lần I5,400,0005,400,000
1447Phẫu thuật lấy thai lần II6,900,0006,900,000
1448Phẫu thuật lấy thai lần III trở lên8,400,0008,400,000
1449Phẩu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung9,200,0009,200,000
1450Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối9,200,0009,200,000
1451Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng5,445,0005,445,000
1452Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung6,900,0006,900,000
1453Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ10,100,00010,100,000
1454Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ10,100,00010,100,000
1455Phẫu thuật nội soi cắt khối chữa ngoài tử cung6,585,0006,585,000
1456Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung6,585,0006,585,000
1457Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần10,610,00010,610,000
1458Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ10,610,00010,610,000
1459Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ10,610,00010,610,000
1460Phẫu thuật nội soi Cắt u nang buồng trứng nang cạnh vòi tử cung6,585,0006,585,000
1461Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phần phụ6,900,0006,900,000
1462Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)13,000,00013,000,000
1463Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ6,900,0006,900,000
1464Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần9,200,0009,200,000
Bảo hiểm mắt
1465Cắt túi lệ2,400,0002,400,000
1466Khâu giác mạc đơn thuần - 1 mắt1,300,0001,300,000
1467Mỗ quặm 2 mắt (3 mi)2,400,0002,400,000
1468mỗ quặm 2 mắt (4 mi)1,815,0001,815,000
1469PT cắt bè 2,500,0002,500,000
1470PT lác 1 mắt2,800,0002,800,000
1471PT lác 2 mắt4,100,0004,100,000
1472PT mộng ghép kết mạc tự thân2,500,0002,500,000
1473PT quặm bẩm sinh (1 mắt)2,500,0002,500,000
1474PT quặm bẩm sinh (2 mắt)3,100,0003,100,000
1475PT sụp mí (1 mắt)3,900,0003,900,000
1476PT u kết mạc nông800,000800,000
Bảo hiểm tai mũi họng
1477Cắt các U nang giáp móng 8,400,0008,400,000
1478Cắt dính thắng lưỡi (mê)2,300,0002,300,000
1479Cắt polyp mũi Mê 1 bên (Nội soi)5,960,0005,960,000
1480Cắt polyp mũi Tê 1 bên (Nội soi)4,810,0004,810,000
1481Cắt polyp mũi Tê 2 bên (Nội soi)5,960,0005,960,000
1482Cắt polyp ống tai (gây mê)3,960,0003,960,000
1483Cắt polyp ống tai (gây tê)3,410,0003,410,000
1484Dò luân nhĩ 1 bên - tê - Đơn giản2,100,0002,100,000
1485Dò luân nhĩ 1 bên - tê - Phức tạp3,100,0003,100,000
1486Dò luân nhĩ 1 bên mê - Đơn giản2,800,0002,800,000
1487Dò luân nhĩ 1 bên mê - Phức tạp3,600,0003,600,000
1488Khoét rộng đá chủm + chỉnh hình ống tai (mê) Độ I - đơn giản8,400,0008,400,000
1489Khoét rộng đá chủm + chỉnh hình ống tai (mê) Độ II - phức tạp9,200,0009,200,000
1490Mở khe dưới dẫn lưu - Mê5,100,0005,100,000
1491Mở khe dưới dẫn lưu - Tê4,300,0004,300,000
1492Mở khí quản thường quy2,200,0002,200,000
1493Mở sào bào thượng nhỉ7,700,0007,700,000
1494Nội soi chọc thông xoang trán / xoang bướm gây mê8,900,0008,900,000
1495Nội soi thanh quản cắt papilloma3,850,0003,850,000
1496Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ (mê - phức tạp)6,795,0006,795,000
1497Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ độ I6,200,0006,200,000
1498Phẫu thuật cắt Amiđan ( gây mê ) + Soi thanh quản treo cắt hạt xơ10,760,00010,760,000
1499Phẫu thuật cắt Amiđan (gây mê)4,300,0004,300,000
1500Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi7,310,0007,310,000
1501Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)6,900,0006,900,000
1502Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)6,900,0006,900,000
1503Phẫu thuật chỉnh hình màn hầu - ngủ ngáy (mê)6,900,0006,900,000
1504Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi 5,000,0005,000,000
1505Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới5,100,0005,100,000
1506Phẩu thuật Mở xoang hàm9,408,0009,408,000
1507Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới7,300,0007,300,000
1508Phẫu thuật nội soi cắt Polyp mũi ( 2 bên ) mê6,485,0006,485,000
1509Phẩu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm mê - 2 bên8,885,0008,885,000
1510Phẫu thuật nội soi mở sàng - hàm, cắt polyp mũi8,885,0008,885,000
1511Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng8,885,0008,885,000
1512Phẫu thuật nội soi mở xoang trán8,885,0008,885,000
1513Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp hạt xơ/u hạt dây thanh (mê) độ I6,010,0006,010,000
1514Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức4,600,0004,600,000
1515Phẫu thuật xoang trán8,400,0008,400,000
1516Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt amydale (gây mê)3,080,0003,080,000
1517Vá nhĩ đơn thuần (mê) Độ I - đơn giản6,900,0006,900,000
1518Vá nhĩ đơn thuần (mê) Độ II - phức tạp8,400,0008,400,000
1519Vá nhĩ đơn thuần (tê) Độ I - đơn giản5,600,0005,600,000
1520Vá nhĩ đơn thuần (tê) Độ II - phức tạp6,900,0006,900,000
1521Vách ngăn (mê) - Độ II5,900,0005,900,000
1522Vách ngăn (tê) - Độ I4,300,0004,300,000
Bảo hiểm phẫu thuật hàm mặt
1523Cắt nang giáp lưỡi nhi2,970,0002,970,000
1524Cắt nang giáp móng7,650,0007,650,000
1525Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt gây mê nội khí quản2,500,0002,500,000
1526Cắt u vùng hàm mặt đơn giản3,750,0003,750,000
1527Điều trị gãy gò má cung tiếp bằng nắn chỉnh ( có gây mê hoặc gây tê )7,700,0007,700,000
1528Ghép da (ghép da tự thân <5% s bỏng cơ thể)2,090,0002,090,000
1529Ghép da trung bình (ghép da tự thân 5-10% S bỏng cơ thể)2,750,0002,750,000
1530Lấy sỏi tuyến Wharton đường miệng2,100,0002,100,000
1531Mỗ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ - gây mê4,400,0004,400,000
1532Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ - gây tê3,300,0003,300,000
1533Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên6,270,0006,270,000
1534Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm chưa gồm máy dò thần kinh3,850,0003,850,000
1535Phẫu thuật chỉnh hình xương gò má7,540,0007,540,000
1536Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép7,000,0007,000,000
1537Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới (chưa gồm nẹp vít)2,420,0002,420,000
1538Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên4,200,0004,200,000
1539Phẫu thuật khâu kết hợp xương hàm dưới5,500,0005,500,000
1540Phẫu thuật mở xoang lấy răng ngầm5,060,0005,060,000
1541Phẫu thuật nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn 2,200,0002,200,000
1542Phẫu thuật tạo hình điều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu7,700,0007,700,000
1543Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng4,510,0004,510,000
1544Phẫu thuật tạo hình môi 2 bên6,300,0006,300,000
1545Phẫu thuật tuyến dưới hàm(u, viêm mãn, sỏi)5,000,0005,000,000
1546Phẫu thuật u tuyến mang tai lành tính6,000,0006,000,000
1547Sinh thiết u phần mềm và xương vùng hàm mặt (gây mê nội KQ)3,630,0003,630,000
1548Vết thương phần mềm sâu < 10 cm533,500533,500
Bảo hiểm hậu môn trực tràng
1549Áp xe hậu môn có mở lỗ rò (Đơn giản)4,600,0004,600,000
1550Cắt 1/2 đại tràng P hay T9,600,0009,600,000
1551Cắt 1/2 đại tràng phải / trái làm hậu môn NT(PT Miles)11,200,00011,200,000
1552Cắt 1/2 đại tràng phải/ trái làm hậu môn nhân tạo8,600,0008,600,000
1553Cắt đại trực tràng + toàn bộ mạc treo trực tràng nối thấp13,600,00013,600,000
1554Cắt đoạn đại tràng làm hậu môn nhân tạo8,600,0008,600,000
1555Cắt đoạn đại tràng làm hậu môn nhân tạo (PT Hartmann)7,700,0007,700,000
1556Cắt đoạn đại tràng(nối ngay)9,200,0009,200,000
1557Cắt Polype trực tràng6,900,0006,900,000
1558Cắt toàn bộ đại tràng13,800,00013,800,000
1559Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn (đơn giản)4,600,0004,600,000
1560Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn (phức tạp)6,900,0006,900,000
1561Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu ( thành sau )7,700,0007,700,000
1562Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu ( thành trước )7,700,0007,700,000
1563Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn6,870,0006,870,000
1564Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ)7,700,0007,700,000
1565Khâu vết thương âm hộ, âm đạo7,700,0007,700,000
1566Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ4,600,0004,600,000
1567Nứt kẻ hậu môn (cắt cơ thắt 1 bên + quang đông)4,600,0004,600,000
1568Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng11,200,00011,200,000
1569Phẫu thuật cắt u dạng polype trực tràng ống hậu môn đơn giản4,600,0004,600,000
1570Phẫu thuật cắt u dạng polype trực tràng ống hậu môn phức tạp6,900,0006,900,000
1571Phẫu thuật điều trị áp xe rò hậu môn7,700,0007,700,000
1572Phẫu thuật điều trị nứt kẻ hậu môn (cắt cơ thắt 2 bên + quang đông)7,700,0007,700,000
1573Phẫu thuật điều trị rò âm đạo - trực tràng10,000,00010,000,000
1574Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản4,600,0004,600,000
1575Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp7,700,0007,700,000
1576Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn6,900,0006,900,000
1577Phẫu thuật điều trị són tiểu(PT tái tạo thành trước âm đạo điều trị tiểu són)7,600,0007,600,000
1578Phẫu thuật điều trị trĩ KTC bằng phương pháp Longo + tái tạo bản cơ nâng hậu môn (chưa bao gồm máy cắt nối tự động)14,600,00014,600,000
1579Phẩu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp Longo) (chưa bao gồm máy cắt nối tự động)6,900,0006,900,000
1580Phẫu thuật Hartmann7,700,0007,700,000
1581Phẩu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ6,900,0006,900,000
1582Phẫu thuật Miles11,200,00011,200,000
1583Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng làm HMNT8,415,0008,415,000
1584Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng ngang, đại tràng sigma nối ngay10,035,00010,035,000
1585Phẫu thuật trĩ đơn giản4,600,0004,600,000
Bảo hiểm ngoại lồng ngực
1586Cắt 1 lá phổi9,800,0009,800,000
1587Cắt một bên phổi do ung thư11,800,00011,800,000
1588Cắt u nang phổi hoặc u nang phế quản11,800,00011,800,000
1589Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý11,760,00011,760,000
1590Phẩu thuật cắt u trung thất 11,800,00011,800,000
1591Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán11,000,00011,000,000
Bảo hiểm kỹ thuật cao
1592Cắt u sọ hầu tuyến yên, vùng hố yên, tuyến tùng13,585,00013,585,000
1593Cấy/ đặt máy tạo nhịp/ cấy máy tạo nhịp phá rung *6,000,0006,000,000
1594Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau16,300,00016,300,000
1595Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt Stent đường mật - tụy4,800,0004,800,000
1596Phẫu thuật cắt tử cung, thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản khoa *9,200,0009,200,000
1597Phẫu Thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống15,400,00015,400,000
1598Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất8,800,0008,800,000
1599Phẫu thuật đục thuỷ tinh thể bằng PP PHACO (1 mắt) *(chưa gồm thuỷ tinh thể nhân tạo)4,600,0004,600,000
1600Phẫu thuật lấy thuỷ tinh thể ngoài bao đặt IOL + cắt bẻ( 1 mắt) *(chưa gồm thuỷ tinh thể nhân tạo)3,400,0003,400,000
1601Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày có sử dụng máy cắt nối(chưa gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy)12,900,00012,900,000
1602Phẫu thuật nội soi khớp gối *9,360,0009,360,000
1603Phẫu thuật nội soi khớp vai9,460,0009,460,000
1604Phẫu thuật nội soi rách sụn chân6,600,0006,600,000
1605Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng9,360,0009,360,000
1606Phẫu thuật nội soi tái tạo gân *(Chưa bao gồm gân nhân tạo)7,150,0007,150,000
1607Phẫu thuật thay khớp gối bán phần * (chưa bao gồm khớp nhân tạo)13,600,00013,600,000
1608Phẫu thuật thay khớp háng bán phần * (chưa gồm khớp nhân tạo)10,700,00010,700,000
1609Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối *(chưa gồm khớp nhân tạo)13,600,00013,600,000
1610Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng12,900,00012,900,000
1611Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement * (chưa bao gồm cement hóa học)14,900,00014,900,000
1612Thay khớp háng bán phần trong u phá hủy xương (Chưa bao gồm khớp nhân tạo)10,700,00010,700,000
Bảo hiễm NSOI (Làm tại phòng mổ)
1613Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi, giun đường mật7,825,0007,825,000
1614Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy9,600,0009,600,000
Bảo hiểm thận nhân tạo
1615Chạy thận nhân tạo / 1 lần (Lọc máu chu kỳ sử dụng Bicarbonate)632,000632,000
1616Thận nhân tạo cấp cứu ( Qủa lọc dây máu dùng một lần)1,515,0001,515,000
Bảo hiểm lọc máu
1617Lọc tách huyết tương / 1 lần (TPE)(chưa gồm quả lọc tách huyết tương,bộ dây dẫn,huyết tương đông lạnh)2,730,0002,730,000
1618Siêu lọc máu liên tục CPFA (chưa gồm quả lọc,bộ dây dẫn ,dịch thay thế Hemosol)4,095,0004,095,000
1619Siêu lọc máu liên tục CRRT (chưa gồm quả lọc,bộ dây dẫn ,dịch thay thế Hemosol)3,318,0003,318,000
1620Siêu lọc máu liên tục ECMO(chưa gồm quả lọc,bộ dây dẫn ,dịch thay thế Hemosol)17,325,00017,325,000
Bảo hiểm Tim mạch can thiệp
1621Bịt thông liên nhĩ/ thông liên thất/ bít ống ĐM bằng dụng cụ (chưa bao gồm bộ dụng cụ thông tim, bộ dụng cụ bít lỗ thông)37,950,00037,950,000
1622Nong van ĐM chủ50,850,00050,850,000
1623Phẫu thuật bắt cầu mạch vành (dưới 2 cầu nối)84,000,00084,000,000
1624Phẫu thuật cắt mạch máu lớn (ĐM chủ ngực/ bụng/ cảnh) chưa gồm ĐM nhân tạo, máy tim phổi58,000,00058,000,000
1625Phẫu thuật tim mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể (chưa bao gồm máy tim phổi)58,000,00058,000,000
1626Thông tim ống lớn (chưa bao gồm bộ dụng cụ thông tim, chụp buồng tim và kim sinh thiết cơ tim)27,000,00027,000,000
NTQ - Tuyến giáp - vú
1627Cắt 1 thùy tuyến giáp5,900,0005,900,000
1628Cắt nang giáp lưỡi6,900,0006,900,000
1629Cắt toàn bộ tuyến giáp có nạo hạch11,200,00011,200,000
1630Cắt tuyến giáp gần trọn (đa nhân)7,700,0007,700,000
1631Cắt tuyến giáp gần trọn / cường giáp8,400,0008,400,000
1632Cắt tuyến mang tai toàn phần10,500,00010,500,000
1633Cắt tuyến vú mở rộng + nạo hạch9,200,0009,200,000
NTQ - Thực quản - dạ dày trá tràng
1634Cắt 1/2 dạ dày + thần kinh X7,700,0007,700,000
1635Cắt 2/3 dạ dày không do K9,600,0009,600,000
1636Cắt dạ dày hình chêm / u dạ dày7,700,0007,700,000
1637Cắt dạ dày không toàn bộ + nạo hạch (K dạ dày)12,300,00012,300,000
1638Cắt thân thần kinh X + nối vị tràng4,900,0004,900,000
1639Cắt thân thần kinh X + tạo hình môn vị hoặc nối vị tràng7,800,0007,800,000
1640Cắt thân thần kinh X siêu chọn lọc7,000,0007,000,000
1641Cắt thực quản có tái tạo lưu thông 16,100,00016,100,000
1642Cắt thực quản đưa 2 đầu ra ngoài da9,600,0009,600,000
1643Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch15,200,00015,200,000
1644-Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch12,400,00012,400,000
1645Cắt túi thừa tá tràng8,400,0008,400,000
1646Khâu thủng dạ dày6,200,0006,200,000
1647Khâu thủng dạ dày + mở rộng môn vị hay nối vị tràng8,600,0008,600,000
1648Khâu vết thương tá tràng đơn giản6,200,0006,200,000
1649Mở dạ dày nuôi ăn4,100,0004,100,000
1650Mở dạ dày, tá tràng khâu cầm máu5,900,0005,900,000
1651-Mở thông dạ dày ra da1,500,0001,500,000
1652-Nối tắc K thực quản (không cắt bướu)5,900,0005,900,000
1653Nối vị tràng5,900,0005,900,000
1654PT cắt lại dạ dày cho bệnh lành tính12,300,00012,300,000
1655PT điều trị co thắt tâm vị9,200,0009,200,000
1656PT vết thương tá tràng phức tạp9,600,0009,600,000
1657Tái tạo thực quản bằng dạ dày, bằng đại tràng12,300,00012,300,000
NTQ - Gan - Mật - Tụy - Lách
1658Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột13,000,00013,000,000
1659Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan - hỗng tràng13,000,00013,000,000
1660Cắt đường mật vùng hợp lưu, có hoặc không kèm cắt gan18,400,00018,400,000
1661Cắt gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan, tĩnh mạch chủ dưới15,200,00015,200,000
1662Cắt gan không điển hình9,600,0009,600,000
1663Cắt gan phải15,200,00015,200,000
1664Cắt gan trái12,190,00012,190,000
1665Cắt khối tá tụy (PT Whipple)19,100,00019,100,000
1666Cắt lách do bệnh lý9,600,0009,600,000
1667Cắt lách do chấn thương7,700,0007,700,000
1668-Cắt một thùy gan không điển hình do vỡ + khâu gan7,800,0007,800,000
1669Cắt nang tụy9,600,0009,600,000
1670Cắt phân thùy gan10,700,00010,700,000
1671Cắt thân và đuôi tụy9,600,0009,600,000
1672Cắt túi mật7,700,0007,700,000
1673-Cắt túi mật (mổ hở)6,300,0006,300,000
1674Cắt túi mật + mở OMC lấy sỏi9,600,0009,600,000
1675-Cắt túi mật + mở OMC lấy sỏi7,800,0007,800,000
1676Dẫn lưu Abces gan4,100,0004,100,000
1677Dẫn lưu áp xe tụy6,900,0006,900,000
1678Dẫn lưu túi mật ra da4,100,0004,100,000
1679Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử8,400,0008,400,000
1680Khâu bảo tồn lách trong vỡ lách8,600,0008,600,000
1681Khâu vết thương gan6,300,0006,300,000
1682Khâu vết thương gan phức tạp6,900,0006,900,000
1683-Lấy sỏi OMC + cắt túi mật + mở rộng cơ vòng oddi6,200,0006,200,000
1684Lấy sỏi OMC + cắt túi mật + nối mật ruột13,000,00013,000,000
1685-Lấy sỏi OMC +nối OMC-hổng tràng5,400,0005,400,000
1686Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan13,000,00013,000,000
1687Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có NS đường mật can thiệp trong khi mổ9,900,0009,900,000
1688Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có NS đường mật chẩn đoán trong khi mổ9,800,0009,800,000
1689Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, PT lại9,600,0009,600,000
1690Lấy sỏi ống mật chủ, tạo đường hầm mật - da bàng quai ruột biệt lập13,000,00013,000,000
1691Lấy sỏi ống mật chủ, tạo đường hầm mật - da bằng túi mật11,500,00011,500,000
1692Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung - hỗng tràng10,700,00010,700,000
1693Mở OMC lấy sỏi7,700,0007,700,000
1694Nối mật ruột5,900,0005,900,000
1695Nối mật ruột + nối vị tràng8,400,0008,400,000
1696Nối nang tụy - hỗng tràng8,400,0008,400,000
1697PT Frey11,500,00011,500,000
NTQ - Ruột thừa - Ruột non - Đại trực tràng
1698Cắt 1/2 đại tràng phải hay trái9,600,0009,600,000
1699Cắt 1/2 đại tràng phải hay trái làm HMNT8,600,0008,600,000
1700Cắt đại - trực tràng toàn bộ mạc treo trực tràng nối thấp13,600,00013,600,000
1701Cắt đoạn đại tràng (nối ngay)9,200,0009,200,000
1702Cắt đoạn đại tràng làm HMNT8,600,0008,600,000
1703Cắt đoạn ruột non7,700,0007,700,000
1704Cắt K buồng trứng + cắt TC + MNL8,600,0008,600,000
1705Cắt lại đại tràng10,700,00010,700,000
1706Cắt ruột thừa4,000,0004,000,000
1707-Cắt ruột thừa bất thường bể mũ4,000,0004,000,000
1708-Cắt ruột thừa bất thường sau manh tràng2,300,0002,300,000
1709-Cắt toàn bộ đại tràng12,400,00012,400,000
1710Cắt toàn bộ đại tràng (nối ngay)18,240,00018,240,000
1711Cắt toàn bộ đại tràng làm HMNT13,800,00013,800,000
1712-Cắt u trực tràng5,600,0005,600,000
1713Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới8,600,0008,600,000
1714Dẫn lưu áp xe ruột thừa4,100,0004,100,000
1715Đóng hậu môn nhân tạo ngoài phúc mạc5,900,0005,900,000
1716Đóng hậu môn nhân tạo trong phúc mạc6,200,0006,200,000
1717Gỡ dính ruột7,700,0007,700,000
1718Gỡ dính ruột + cắt đoạn ruột non9,600,0009,600,000
1719Gỡ dính ruột phức tạp9,600,0009,600,000
1720Khâu vết thương ống tiêu hóa6,200,0006,200,000
1721Làm hậu môn nhân tạo5,900,0005,900,000
1722Mở thông hỗng tràng4,100,0004,100,000
1723Mở thông hỗng tràng kiểu Roux-Y5,900,0005,900,000
1724PT áp xe ruột thừa trong ổ bụng6,200,0006,200,000
1725PT Hartmann7,700,0007,700,000
1726PT Miles11,200,00011,200,000
1727PT nối tắt ống tiêu hóa5,900,0005,900,000
1728PT sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột10,700,00010,700,000
1729PT sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, không cắt ruột8,600,0008,600,000
1730-Viêm phúc mạc chậu4,700,0004,700,000
1731Viêm phúc mạc khu trú do viêm ruột thừa5,900,0005,900,000
1732Viêm phúc mạc toàn bộ do viêm ruột thừa7,700,0007,700,000
1733-Viêm phúc mạc toàn bộ, đơn giản3,900,0003,900,000
1734-Viêm phúc mạc toàn bộ,phức tạp do thủng đại tràng4,900,0004,900,000
NTQ - Ổ bụng - Thoát vị
1735Cắt khối u mềm <5cm1,080,0001,080,000
1736Cắt khối u mềm >5cm2,200,0002,200,000
1737Cắt nang niệu - rốn5,900,0005,900,000
1738Cắt u ổ bụng, u sau phúc mạc đơn giản6,900,0006,900,000
1739Cắt u ổ bụng, u sau phúc mạc phức tạp9,600,0009,600,000
1740Cắt u thượng thận9,200,0009,200,000
1741Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành6,900,0006,900,000
1742Khâu lại bục thành bụng4,100,0004,100,000
1743Khâu lại da thì 2, sau nhiễm khuẩn1,000,0001,000,000
1744Mở bụng thăm dò4,100,0004,100,000
1745PT điều trị áp xe tốn dư trong ổ bụng6,900,0006,900,000
1746PT tái tạo cơ hoành10,300,00010,300,000
1747PT thoát vị khó: đùi, bịt có cắt ruột9,600,0009,600,000
1748PT túi phình động mạch trụ6,600,0006,600,000
1749-Thoát vị bẹn đùi thường3,100,0003,100,000
1750Thoát vị bẹn, TV đùi, TV rốn5,900,0005,900,000
1751Thoát vị hoành9,600,0009,600,000
1752Thoát vị sau mổ6,900,0006,900,000
1753Thoát vị tái phát8,600,0008,600,000
NTQ - Lồng ngực
1754- Chẩn đoán và điều trị VPM chưa rõ nguyên nhân6,300,0006,300,000
1755-Cắt 1 lá phổi9,800,0009,800,000
1756Cắt một thùy hay một phần thùy phổi11,800,00011,800,000
1757Cắt thần kinh giao cảm ngực5,900,0005,900,000
1758Cắt tuyến ức9,600,0009,600,000
1759Cắt u trung thất11,800,00011,800,000
1760Đặt Siphonage3,900,0003,900,000
1761-Phẫu thuật Heller co thắt tâm vị9,400,0009,400,000
1762Tắc động mạch đùi13,200,00013,200,000
1763-Viêm phúc mạc / ruột thừa6,300,0006,300,000
1764-Viêm phúc mạc toàn thể do VRT nội soi6,300,0006,300,000
NTQNS - Thực quản - dạ dày tá tràng
1765PTNS Cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành10,035,00010,035,000
1766PTNS Cắt dạ dày hình chêm / u dạ dày9,355,0009,355,000
1767PTNS Cắt dạ dày không toàn bộ + nạo hạch (KDD)11,760,00011,760,000
1768PTNS Cắt thực quản có tái tạo lưu thông14,635,00014,635,000
1769PTNS Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch13,485,00013,485,000
1770PTNS Cắt túi thừa tá tràng7,735,0007,735,000
1771PTNS Điều trị co thắt tâm vị (PT Heller)9,355,0009,355,000
1772PTNS Khâu thủng dạ dày6,585,0006,585,000
1773PTNS Khâu vết thương tá tràng đơn giản6,585,0006,585,000
1774PTNS Mở dạ dày, tá tràng khâu cầm máu7,735,0007,735,000
1775PTNS Mở thông dạ dày nuôi ăn5,175,0005,175,000
1776PTNS Nối vị - tràng7,160,0007,160,000
1777PTNS Tái tạo thực quạn bằng dạ dày, bằng đại tràng11,185,00011,185,000
NTQNS - Gan - Mật - Tụy - Lách
1778PTNS Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối ống gan - hỗng tràng12,335,00012,335,000
1779PTNS Cắt chỏm nang gan6,585,0006,585,000
1780PTNS Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan- hỗng tràng12,335,00012,335,000
1781PTNS Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ9,460,0009,460,000
1782PTNS Cắt gan phải13,485,00013,485,000
1783PTNS Cắt gan trái11,760,00011,760,000
1784PTNS Cắt hạ phân thuỳ gan9,460,0009,460,000
1785PTNS Cắt lách do bệnh lý8,885,0008,885,000
1786PTNS Cắt lách do chấn thương7,945,0007,945,000
1787PTNS Cắt lách do cường lách9,460,0009,460,000
1788PTNS Cắt nang tụy8,885,0008,885,000
1789PTNS Cắt thân và đuôi tụy8,885,0008,885,000
1790PTNS Cắt túi mật6,585,0006,585,000
1791PTNS Cắt túi mật nội soi trong viêm túi mật cấp5,175,0005,175,000
1792PTNS Cắt túi mật qua một vết mổ8,885,0008,885,000
1793PTNS Cắt túi mật qua ngả âm đạo phối hợp ngả âm bụng tối thiểu8,885,0008,885,000
1794PTNS Cắt túi mật viêm cấp7,160,0007,160,000
1795PTNS Khâu vỡ gan - đơn giản7,160,0007,160,000
1796PTNS Khâu vỡ gan - phức tạp8,310,0008,310,000
1797PTNS Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan11,760,00011,760,000
1798PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có nội soi đường mật can thiệp trong khi mổ8,885,0008,885,000
1799PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có nội soi đường mật chuẩn đoán trong khi mổ8,205,0008,205,000
1800PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm cắt túi mật8,885,0008,885,000
1801PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, phẫu thuật lại8,205,0008,205,000
1802PTNS Lấy sỏi, dẫn lưu túi mật7,735,0007,735,000
1803PTNS Mở OMC lấy sỏi hay dị vật đường mật6,585,0006,585,000
1804PTNS Nối nang tụy - hỗng tràng8,885,0008,885,000
1805PTNS Nối túi mật - hỗng tràng8,205,0008,205,000
1806PTNS Nối túi mật - hỗng tràng + nối vị tràng9,460,0009,460,000
NTQNS - Ruột thừa - Ruột non - Đại tràng
1807PTNS Cắt đoạn đại tràng ( nối ngay)10,035,00010,035,000
1808PTNS Gỡ dính bán tắc ruột: đơn giản5,435,0005,435,000
1809PTNS Cắt 1/2 đại tràng phải hay trái ( nối ngay)10,035,00010,035,000
1810PTNS Cắt 1/2 đài tràng phải hay trái làm HMNT8,415,0008,415,000
1811PTNS Cắt đại trực tràng - toàn bộ mạc treo trực tràng nối thấp11,760,00011,760,000
1812PTNS Cắt đoạn đại tràng làm HMNT8,415,0008,415,000
1813PTNS Cắt đoạn ruột non7,945,0007,945,000
1814PTNS Cắt ruột thừa5,175,0005,175,000
1815PTNS Cắt ruột thừa viêm phúc mạc toàn thể6,010,0006,010,000
1816PTNS Cắt toàn bộ đại tràng ( nối ngay)13,485,00013,485,000
1817PTNS Cắt toàn bộ đại tràng làm HMNT11,760,00011,760,000
1818PTNS Gỡ dính bán tắc ruột: phức tạp7,945,0007,945,000
1819PTNS Làm hậu môn nhân tạo6,010,0006,010,000
1820PTNS Phẫu thuật Hartmann7,735,0007,735,000
1821PTNS Phẫu thuật Miles10,610,00010,610,000
1822PTNS Phẫu thuật sa trực tràng có cắt ruột10,035,00010,035,000
1823PTNS Phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột7,945,0007,945,000
1824PTNSKhâu vết thương ống tiêu hoá6,585,0006,585,000
NTQNS - Ổ bụng - Thoát vị
1825PTNS Cắt khối u ổ bụng, u sau phúc mạc - đơn giản7,160,0007,160,000
1826PTNS Cắt khối u ổ bụng, u sau phúc mạc - phức tạp9,095,0009,095,000
1827PTNS Cắt u thượng thận8,885,0008,885,000
1828PTNS Nội soi ổ bụng chẩn đoán5,175,0005,175,000
1829PTNS Thoái vị bẹn hay thành bụng ( chưa bao gồm mảnh ghép)6,585,0006,585,000
1830PTNS Thoái vị cơ hoành có đặt mảnh ghép nhân tạo8,520,0008,520,000
1831PTNS thoát vị cơ hoành đơn thuần7,945,0007,945,000
NTQNS - Lổng ngực - Bướu cổ
1832PTNS Cắt một thuỳ hay phân thuỳ phổi10,610,00010,610,000
1833PTNS Cắt thần kinh giao cảm ngực6,585,0006,585,000
1834PTNS Cắt tuyến ức9,095,0009,095,000
1835PTNS Cắt u trung thất10,610,00010,610,000
NTN - Loại siêu phẫu
1836Cắt toàn bộ bàng quang cắm lại NQ (PP Coffey) Đưa NQ ra da9,000,0009,000,000
1837Cắt toàn bộ bàng quang tạo hình BQ giả (PP Bricker)11,300,00011,300,000
1838Cắt toàn bộ bàng quang và thận9,000,0009,000,000
1839Cắt toàn bộ thận + niệu quản + nạo hạch11,300,00011,300,000
1840Cắt tuyền liệt tuyết toàn phần do K7,900,0007,900,000
NTN - Đại phẫu phức tạp
1841Bóc bướu TLT6,800,0006,800,000
1842Cắt K dương vật tạo hình và nạo hạch bẹn 2 bên9,800,0009,800,000
1843Cắt thận đơn thuần7,700,0007,700,000
1844Hẹp niệu đạo sau( Badenoch technic)6,800,0006,800,000
1845Hẹp niệu đạo trước làm 2 thì (Johanso Technic)6,800,0006,800,000
1846Sỏi san hô PP turner warwick8,300,0008,300,000
1847Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản12,000,00012,000,000
NTN - Đại phẩu đơn thuần
1848Cắt bàng quang đưa niệu đạo ra da7,700,0007,700,000
1849Cắt K dương vật tạo hình, không nạo hạch7,000,0007,000,000
1850Cắt khối u bàng quang và cắt bán phần6,800,0006,800,000
1851Hẹp niệu đạo trước (nối niệu đạo hay làm 2 thì)4,600,0004,600,000
1852Hypospadias tạo hình thì 25,700,0005,700,000
1853Phẫu thuật đưa 2 niệu quản ra da6,600,0006,600,000
1854Phẫu thuật polype niệu khẩu (polype lỗ sáo)5,300,0005,300,000
1855Rò vết mổ thận tái phát, phức tạp ( Rò thận apxe hóa quanh thận)7,300,0007,300,000
1856Tạo hình thành trước âm đạo trong điều trị tiểu không kiểm soát do gắng sức5,300,0005,300,000
1857Tinh hoàn ẩn đơn giản3,400,0003,400,000
1858Tinh hoàn ẩn phức tạp6,100,0006,100,000
NTN - Trung phẫu phức tạp
1859Cắm lại niệu quản vào bàng quang6,200,0006,200,000
1860Nang thận lớn4,600,0004,600,000
1861Rò bàng quang7,000,0007,000,000
1862Sỏi bàng quang lớn (khổng lồ)3,900,0003,900,000
1863Sỏi bể thận đơn thuần6,200,0006,200,000
1864Sỏi niệu quản chậu sát bàng quang6,100,0006,100,000
1865Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ bàng quang đơn giản3,100,0003,100,000
1866Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ bàng quang phức tạp4,600,0004,600,000
NTN - Trung phẩu đơn thuần
1867Cắt bỏ tinh hoàn2,800,0002,800,000
1868Cắt mào tinh / cắt nang mào tinh2,300,0002,300,000
1869Cắt Phymosis1,400,0001,400,000
1870Cắt Phymosis với Laser có thuốc mê2,300,0002,300,000
1871Cắt Polype lỗ tiểu hoặc nang thành trước âm đạo1,500,0001,500,000
1872Gãy dương vật3,900,0003,900,000
1873Mở bàng quang ra da = TROCA3,100,0003,100,000
1874Mở rộng lổ sáo đơn giản2,300,0002,300,000
1875Mở rộng lổ sáo phức tạp3,400,0003,400,000
1876Sỏi bàng quang nhỏ2,300,0002,300,000
1877Sỏi niệu quản lưng và chậu cao4,600,0004,600,000
1878Tràn dịch tinh mạc 01 bên2,300,0002,300,000
1879Tràn dịch tinh mạc 02 bên4,600,0004,600,000
1880Varicoele 01 bên3,100,0003,100,000
1881Varicoele 02 bên4,600,0004,600,000
NTNNS - Ngoại thận niệu - Nội soi
1882Cắt bướu bàng quang (đơn giản)4,860,0004,860,000
1883Cắt bướu bàng quang (phức tạp)6,115,0006,115,000
1884Cắt đốt nội soi bướu tiền liệt tuyến (đơn giản)5,435,0005,435,000
1885Cắt đốt nội soi bướu tiền liệt tuyến (phức tạp)7,135,0007,135,000
1886Cắt nang niệu quản5,540,0005,540,000
1887Cắt nang ống phóng tinh (đơn giản)4,600,0004,600,000
1888Cắt nang ống phóng tinh (phức tạp)5,405,0005,405,000
1889Cắt nang thận6,555,0006,555,000
1890Cắt tĩnh mạch tinh giãn4,600,0004,600,000
1891Mở niệu quản lấy sạn qua nội soi ổ bụng hoặc nội soi hông lưng7,735,0007,735,000
1892Tán sỏi niệu quản ( Đơn giản)4,996,5004,996,500
1893Tán sỏi niệu quản ( phức tạp)7,160,0007,160,000
1894Xẻ cổ bọng đái do hẹp5,000,0005,000,000
1895Xẻ lạnh niệu đạo5,540,0005,540,000
1896Xẻ lạnh niệu đạo do hẹp6,250,0006,250,000
CXK - Cột sống
1897Bệnh lý u tủy - PT lấy u14,900,00014,900,000
1898Gãy cột sống - PT kết hợp xương - Đặt dụng cụ14,900,00014,900,000
1899Hẹp ống sống cổ - PT mở rộng ống sống14,900,00014,900,000
1900Hẹp ống sống thắt lưng (1 tầng) - Mở rộng ống sống9,900,0009,900,000
1901Hẹp ống sống thắt lưng (2 tầng) - Mở rộng ống sống12,100,00012,100,000
1902Hẹp ống sống thắt lưng (3 tầng) - Mở rộng ống sống14,900,00014,900,000
1903Lao cột sống - Phẫu thuật Hidgson13,600,00013,600,000
1904Tạo hình đĩa đệm (PT thần kinh có dẫn đường)14,900,00014,900,000
1905Tạo hình thân sống (bằng bơn cement)14,900,00014,900,000
1906Thao1t vị đĩa đệm cội sống cổ/lấy nhân 2 tầng16,300,00016,300,000
1907Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ / lấy nhân 1 tầng14,900,00014,900,000
1908Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ / lấy nhân 3 tầng16,300,00016,300,000
1909Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng / lấy nhân 1 tầng12,000,00012,000,000
1910Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng / lấy nhân 2 tầng13,600,00013,600,000
1911Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng / lấy nhân 3 tầng15,400,00015,400,000
1912Trượt đốt sống cổ - Đặt dụng cụ - Hàn xương18,300,00018,300,000
1913Trượt đốt sống thắt lưng - Đặt dụng cụ - Hàn Xương13,600,00013,600,000
CXK - Chi dưới
1914Áp xe đùi / cẳng chân4,400,0004,400,000
1915Biến dạng bàn chân7,900,0007,900,000
1916Bong chổ bám dây chằng chéo (trước, sau) Vis6,500,0006,500,000
1917Bướu hoạt mạc khoeo (kyst Baker)5,500,0005,500,000
1918Cắt cụt xương cẳng chân5,900,0005,900,000
1919Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản ( nhiễm trùng bàn chân tiểu đường )4,400,0004,400,000
1920Dãn tỉnh mạch chân6,600,0006,600,000
1921Di chứng sốt cứng gối - Giải phóng gối8,600,0008,600,000
1922Đứt dây chằng chéo cũ, tái tạo dây chằng (Nội soi)8,800,0008,800,000
1923Gãy 2 mắt cá - KHX6,500,0006,500,000
1924Gẫy cổ xương đùi (mới, cũ) - Mổ thay khớp9,900,0009,900,000
1925Gãy cổ xương đùi mới - Mổ xuyên đinh6,600,0006,600,000
1926Gãy đơn thuần mắt cá trong - KHX4,300,0004,300,000
1927Gãy liên lồi cầu xương đùi - KHX10,000,00010,000,000
1928Gãy liên mấu chuyển - KHX10,000,00010,000,000
1929Gãy mâm chày - KHX9,600,0009,600,000
1930Gãy thân xương đùi - KHX7,700,0007,700,000
1931Gãy xương bàn ngón chân - KHX4,300,0004,300,000
1932Gãy xương bánh chè - KHX5,400,0005,400,000
1933Gãy xương chày hoặc 2 xương cẳng chân KHX6,500,0006,500,000
1934Gãy xương gót - Nâng xương gót dưới C arm7,100,0007,100,000
1935Lấy vis dây chằng chéo sau + giải phóng khớp gối5,300,0005,300,000
1936Nắng trật khớp háng (mê)3,300,0003,300,000
1937Phẫu thuật lấy dụng cụ gãy xương mắt cá4,000,0004,000,000
1938PT Chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động9,200,0009,200,000
1939PT Chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động9,200,0009,200,000
1940PT Hoại tử chỏm xương đùi (khoan giải áp + ghép xốp)8,400,0008,400,000
1941Rút đinh xương đùi ,xương chày4,400,0004,400,000
1942Thay khớp háng Đơn giản10,700,00010,700,000
1943Thay khớp háng Phức tạp12,900,00012,900,000
1944Thoái hóa khớp gối - Thay khớp gối13,600,00013,600,000
1945Trật khớp háng bẩm sinh13,200,00013,200,000
1946Trật xương bánh chè7,200,0007,200,000
1947Vết thương đứt gân gót cũ Tạo hình ,kéo dài gân gót6,500,0006,500,000
1948Vết thương đứt gân gót mới - Nối gân gót4,300,0004,300,000
1949Vết thương đứt gân ngón chân - Nối gân 6,200,0006,200,000
1950Vết thương mất da gót chân, bàn chân8,400,0008,400,000
1951Viêm hoạt mạc gối - Mổ nội soi7,100,0007,100,000
1952Viêm xương - Đục bỏ xương viêm6,200,0006,200,000
CXK - Chi trên
1953Co rút bàn tay + dính gân Giải phóng + nối gân7,700,0007,700,000
1954Co rút cơ ức đòn chỏm.3,400,0003,400,000
1955Gãy 2 xương cẳng tay - KHX6,600,0006,600,000
1956Gãy Bennett, Rolando - KHX6,200,0006,200,000
1957Gãy chỏm quay - KHX hoặc cắt bỏ6,600,0006,600,000
1958Gãy cổ phẫu thuật xương cánh tay - KHX8,800,0008,800,000
1959Gãy đầu dưới xương quay - KHX6,200,0006,200,000
1960Gãy đơn thuần xương quay - KHX5,400,0005,400,000
1961Gãy đơn thuần xương trụ - KHX5,000,0005,000,000
1962Gãy Galeazzi - KHX6,200,0006,200,000
1963Gãy lồi cầu xương cánh tay - KHX7,700,0007,700,000
1964Gãy mõm khuỷu - KHX5,500,0005,500,000
1965Gãy Monteggia cũ - KHX + tái tại8,400,0008,400,000
1966Gãy Monteggia mới - KHX6,200,0006,200,000
1967Gãy thân xương cánh tay - KHX6,600,0006,600,000
1968Gãy xương bàn hoặc các ngón tay (1 xương) - KHX3,900,0003,900,000
1969Gãy xương bàn hoặc các ngón tay (2 xương trở lên) - KHX5,000,0005,000,000
1970Gãy xương đòn5,400,0005,400,000
1971Gãy xương đòn - KHX4,700,0004,700,000
1972HC ống cổ tay - giải phóng thần kinh giữa - 1 tay3,900,0003,900,000
1973Lấy bỏ dụng cụ 1 xương cẳng tay, xương bàn tay, xương ngón tay3,900,0003,900,000
1974Lấy bỏ dụng cụ nep vis 2 xương cẳng tay5,500,0005,500,000
1975Lấy bỏ dụng cụ nẹp vis xương cánh tay5,500,0005,500,000
1976Nắng trật khớp vai khuỷu1,700,0001,700,000
1977Phẩu thuật KHX trật khớp cùng đòn7,700,0007,700,000
1978PT giải phóng gân dính3,900,0003,900,000
1979Rút đinh xương đòn2,500,0002,500,000
1980Thay khớp vai18,000,00018,000,000
1981Trật khớp vai cũ, tái hồi nắn tạo hình khớp vai9,200,0009,200,000
1982Vẹo khuỷu tay (trong, ngoài) đục xương sửa trục7,700,0007,700,000
1983Vết thương đứt gân duỗi ngón tay (>3 gân)4,100,0004,100,000
1984Vết thương đứt gân duỗi ngón tay(1->3 gân)4,100,0004,100,000
1985Vết thương đứt gân gấp ngón tay ( >3 gân)5,000,0005,000,000
1986Vết thương đứt gân gấp ngón tay (1->3 gân)5,000,0005,000,000
CXK - Khác
1987Bướu sụn, xương lành tính - Đục bỏ bướu3,900,0003,900,000
1988Bướu xương - Mổ sinh thiết3,300,0003,300,000
1989Bướu xương ác tính - Mổ đoạn chi5,900,0005,900,000
1990Bướu xương ác tính, Đục bỏ bướu , Ghép xương7,900,0007,900,000
1991Cắt U hoạt dịch cổ tay3,300,0003,300,000
1992Ghép da phức tạp5,900,0005,900,000
1993Ghép da trung bình3,900,0003,900,000
1994Hàn khớp các loại8,400,0008,400,000
1995Lấy dụng cụ nâng ngực lõm6,600,0006,600,000
1996Nâng ngực lõm10,600,00010,600,000
1997Nội soi rách sụn chêm6,600,0006,600,000
1998Phẩu thuật dính ngón9,200,0009,200,000
1999Phẩu thuật kéo dài chi10,000,00010,000,000
2000Phẩu thuật nối ( ghép) chi đứt lìa12,300,00012,300,000
2001Phẩu thuật nội soi khớp gói tái tạo dây chằng chéo trước9,360,0009,360,000
2002Phẩu thuật nội soi khớp vai9,460,0009,460,000
2003Phẩu thuật thừa ngón5,400,0005,400,000
2004Sẹo dính co rút ngón (ngón tay, ngón chân)7,000,0007,000,000
2005Tháo bỏ các ngón tay/chân3,900,0003,900,000
2006Tháo đốt bàn3,900,0003,900,000
2007U phần mềm đơn giản3,300,0003,300,000
2008U phần mềm phức tạp4,400,0004,400,000
MAT - A- Đại phẩu
2009Phẫu thuật đục thủy tinh thể - không kính3,100,0003,100,000
2010Phẫu thuật đục thủy tinh thể - kính cứng (Alcon) (giá kính tính riêng)2,300,0002,300,000
2011Phẫu thuật đục thủy tinh thể - kính cứng EZE (giá kính tính riêng)3,100,0003,100,000
2012Phẫu thuật đục thủy tinh thể - kính cứng Fredhollow - M200 (giá kính tính riêng)3,100,0003,100,000
2013Phẫu thuật đục thủy tinh thể kính cứng LX10BD (giá kính tính riêng)3,100,0003,100,000
2014Phẫu thuật đục thủy tinh thể PHACO kính cứng LX10BD (giá kính tính riêng)4,600,0004,600,000
2015Phẫu thuật đục thủy tinh thể PHACO kính mềm Corneal (giá kính tính riêng)4,600,0004,600,000
2016Phẫu thuật đục thủy tinh thể PHACO kính mềm MA30BA (giá kính tính riêng)4,600,0004,600,000
2017PT đục thủy tinh thể PHACO kính mềm STAAR AA4024 VL (giá kính tính riêng)4,600,0004,600,000
2018PT Glaucoma2,300,0002,300,000
2019Phaco Gói Hổ Trợ6,000,0006,000,000
2020Phaco Gói Tiêu Chuẩn 38,000,0008,000,000
2021Phaco Gói Tiêu Chuẩn 29,000,0009,000,000
2022Phaco Gói Tiêu Chuẩn 110,000,00010,000,000
2023Phaco Gói VIP Đơn Tiêu12,000,00012,000,000
2024Phaco Gói VIP Đa Tiêu24,000,00024,000,000
2025Mộng Ghép3,200,0003,200,000
MAT - B- Trung phẩu
2026Cắt túi lệ2,400,0002,400,000
2027Khâu giác mạc (một mắt)1,300,0001,300,000
20284,600,0004,600,000
2029Mí đôi4,600,0004,600,000
2030Mổ quặm (2 mắt)2,400,0002,400,000
2031Mộng thịt (có ghép kết mạc)2,300,0002,300,000
2032Múc bỏ nhản cầu2,500,0002,500,000
2033Múc nội nhãn (có độn hoặc không độn)2,500,0002,500,000
2034Nối thông lệ mũi (1 mắt chưa bao gồm ống silicon)1,800,0001,800,000
2035Phủ kết mạc1,500,0001,500,000
2036PT cắt bè2,500,0002,500,000
2037PT lác 1 mắt2,800,0002,800,000
2038PT lác 2 mắt4,100,0004,100,000
2039PT lấy thủy tinh thể ngoài bao, đặt IOL + cắt bè / 1 mắt3,400,0003,400,000
2040PT mộng ghép giác mạc tự thân2,500,0002,500,000
2041PT mộng tái phát phức tạp có ghép màng ối KM2,800,0002,800,000
2042PT quặm bầm sinh 1 mắt2,500,0002,500,000
2043PT quặm bầm sinh 2 mắt3,100,0003,100,000
2044PT sụp mí /1 mắt3,900,0003,900,000
2045PT tạo mí 1 mắt1,300,0001,300,000
2046PT tạo mí 2 mắt2,200,0002,200,000
2047PT u kết mạc nông800,000800,000
2048PT u mi có vá da tạo hình2,500,0002,500,000
2049PT u mi không vá da1,900,0001,900,000
2050PT u tổ chức hốc mắt2,500,0002,500,000
2051Rạch góc tiền phòng1,900,0001,900,000
2052Tiếp khẩu4,600,0004,600,000
NTK - Ngoại thần kinh
2053Bệnh lý u tủy - PT lấy u14,900,00014,900,000
2054Cắt u da đầu đường kính dưới 2 cm2,700,0002,700,000
2055Cắt u da đầu đường kính dưới 5 cm3,000,0003,000,000
2056Cắt u da đầu đường kính trên 5cm3,900,0003,900,000
2057Đặt VP shunt (PT dẫn lưu não thất - màng bụng)8,800,0008,800,000
2058Đốt dây V ngoại biên8,800,0008,800,000
2059Gãy cột sống - PT kết hợp xương - Đặt dụng cụ14,900,00014,900,000
2060Ghép khuyết xương sọ3,900,0003,900,000
2061Hẹp ống sống cổ - PT mở rộng ống sống14,900,00014,900,000
2062Hẹp ống sống thắt lưng (1 tầng ) - Mở rộng ống sống9,900,0009,900,000
2063Hẹp ống sống thắt lưng (2 tầng ) - Mở rộng ống sống12,100,00012,100,000
2064Hội chứng ống cổ tay3,900,0003,900,000
2065Kẹp túi phình (Nút túi phình động mạch não)17,500,00017,500,000
2066Khâu nối dây thần kinh ngoại biên5,600,0005,600,000
2067Khâu vết thương xoang tĩnh mạch não6,800,0006,800,000
2068Lấy máu tụ trong sọ, trong não5,900,0005,900,000
2069Mổ dị dạng mạch não17,500,00017,500,000
2070Mổ máu tụ / chấn thương8,800,0008,800,000
2071Mổ máu tụ bệnh lý10,500,00010,500,000
2072Nhấc xương đầu lún qua da ở trẻ em2,400,0002,400,000
2073Nối mạch máu não17,500,00017,500,000
2074Phẫu thuật Abces não5,900,0005,900,000
2075Phẫu thuật chèn ép tủy4,900,0004,900,000
2076Phẫu thuật chồng khớp sọ, hẹp hộp sọ4,900,0004,900,000
2077Phẫu thuật dị dạng mạch máu não6,800,0006,800,000
2078Phẫu thuật khoan sọ thăm dò3,900,0003,900,000
2079Phẫu thuật lấy u xương sọ3,900,0003,900,000
2080Phẫu thuật lõm sọ hở, lõm sọ kín4,900,0004,900,000
2081Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm thắt lưng4,900,0004,900,000
2082Phẫu thuật thoát vị não màng não4,900,0004,900,000
2083Phẫu thuật thoát vị tủy màng tủy4,900,0004,900,000
2084Phẫu thuật trật đốt sống cổ18,800,00018,800,000
2085Phẫu thuật trật đốt sống ngực,thắt lưng cùng5,900,0005,900,000
2086Phẫu thuật tụ dịch, nang nước trong sọ4,900,0004,900,000
2087Phẫu thuật viêm xương sọ3,900,0003,900,000
2088Rạch da đầu rộng trong máu tụ dưới da3,000,0003,000,000
2089Sinh thiết u / giải ép8,800,0008,800,000
2090Tạo hình đĩa đệm (PT thần kinh có dẫn đường)14,900,00014,900,000
2091Tạo hình thân sống (qua da bằng đổ cement)14,900,00014,900,000
2092Thoát vị đĩa đệm cổ (1 tầng)14,900,00014,900,000
2093Thoát vị đĩa đệm cổ (2 tầng)16,300,00016,300,000
2094Thoát vị đĩa đệm cổ (3 tầng)16,300,00016,300,000
2095Thoát vị đĩa đệm thắt lưng (1 tầng)12,000,00012,000,000
2096Thoát vị đĩa đệm thắt lưng (2 tầng)13,600,00013,600,000
2097Thoát vị đĩa đệm thắt lưng (3 tầng)15,400,00015,400,000
2098Trượt đốt sống cổ - đặt dụng cụ - hàn xương18,300,00018,300,000
2099Trượt đốt sống thắt lưng - đặt dụng cụ - hàn xương13,600,00013,600,000
2100U Bán Cầu14,600,00014,600,000
2101U da đầu xương sọ4,400,0004,400,000
2102U Não (cái loại)17,500,00017,500,000
2103U Ngoài Tủy13,000,00013,000,000
2104U Nội Tủy14,600,00014,600,000
2105U Sàn Sọ17,200,00017,200,000
2106Vá sọ8,800,0008,800,000
2107Vết thương sọ não5,900,0005,900,000
2108Viêm xương sọ8,800,0008,800,000
2109Viêm xương sọ / áp xe8,800,0008,800,000
HMT - Hàm mặt - Tạo hình - Thẩm mỹ
2110Chỉnh hình cố định 2 hàm trên và dưới.3,300,0003,300,000
2111Chỉnh hình cố định răng và xương ổ răng.2,300,0002,300,000
2112PT chỉnh hình xương hàm gò má - cung tiếp với đường vào Hemicoronal.7,500,0007,500,000
2113PT chỉnh hình xương hàm gò má - cung tiếp.7,700,0007,700,000
2114PT khâu kết hợp xương hàm dưới7,700,0007,700,000
2115PT thẩm mỹ - tạo hình vùng ngực,bụng.11,000,00011,000,000
2116PT thẩm mỹ môi sau phẫu thuật sứt môi5,500,0005,500,000
2117PT tuyến dưới hàm (u, viêm mãn, sỏi,…)5,500,0005,500,000
2118PT u tuyến mang tai lành tính.6,600,0006,600,000
2119PT vết thương phần mềm thẩm mỹ.2,300,0002,300,000
2120Tạo hình mũi bằng sụn vành tai hoặc xương mào chậu.8,000,0008,000,000
2121Tạo hình sứt môi đơn 01 bên.5,500,0005,500,000
2122Tạo hình sứt môi đơn 02 bên.7,700,0007,700,000
2123Tạo hình sứt môi toàn bộ 01 bên.6,600,0006,600,000
2124Tạo hình sứt môi toàn bộ 02 bên.8,200,0008,200,000
2125Tạo hình thẩm mỹ hàm trên.8,600,0008,600,000
2126Tạo hình thẩm mỹ vùng cằm.7,500,0007,500,000
SCN - Sàn chậu
2127Áp xe hậu môn: đơn giản4,600,0004,600,000
2128Áp xe hậu môn: phức tạp7,700,0007,700,000
2129Bướu tuyến thuợng thận (hở)9,600,0009,600,000
2130Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận6,000,0006,000,000
2131Mở 2 niệu quản ra da14,000,00014,000,000
2132Nứt kẽ hậu môn: cắt cơ thắt 1 bên + quang đông4,600,0004,600,000
2133Nứt kẽ hậu môn: cắt cơ thắt 2 bên + quang đông7,700,0007,700,000
2134Phẫu thuật cắt trĩ phức tạp + tái tạo bản sau cơ nâng hậu môn14,600,00014,600,000
2135Phẫu thuật điều trị rò âm đạo trực tràng10,000,00010,000,000
2136Phẫu thuật điều trị sa trực tràng ( PT Altemeier)6,900,0006,900,000
2137Phẫu thuật điều trị sa trực tràng có tái tạo bản sau cơ nâng hậu môn14,600,00014,600,000
2138Phẫu thuật K trực tràng thấp - nối máy/ nối tay12,300,00012,300,000
2139Phẫu thuật Miles12,300,00012,300,000
2140Phẫu thuật nội soi K trực tràng11,895,00011,895,000
2141Phẫu thuật STARR cải biên (điều trị sa trực tràng kiểu túi / Lồng trong niêm mạc trực tràng)6,900,0006,900,000
2142Phẫu thuật tái tạo bản sau cơ nâng hậu môn7,700,0007,700,000
2143Phẩu thuật tái tạo thành sau âm đạo điều trị Rectocele (Mảnh ghép/không mảnh ghép)7,700,0007,700,000
2144Phẫu thuật tái tạo thành sau âm đạo tái tạo thể sàn chậu7,700,0007,700,000
2145Phẫu thuật tái tạo thành trước âm đạo điều trị tiểu són (TOT/Mảnh ghép tự thân)7,620,0007,620,000
2146Phẩu thuật tạo hình thể sàn chậu6,630,0006,630,000
2147PT Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa bọng đái7,700,0007,700,000
2148PT Điều trị Rectocele qua ngã âm đạo7,700,0007,700,000
2149PT Nối cơ thắt + tạo hình thể sàn chậu10,000,00010,000,000
2150PT Phục hồi phức hợp dây chằng chính tử cung cùng điếu trị sa sinh dục7,700,0007,700,000
2151Rò hậu môn đơn giản (xuyên cơ thắt thấp)4,600,0004,600,000
2152Rò hậu môn móng ngựa7,700,0007,700,000
2153Rò hậu môn phức tạp (xuyên cơ thắt thấp)7,700,0007,700,000
2154Rò vùng mông đơn giản5,300,0005,300,000
2155Rò vùng mông phức tạp6,900,0006,900,000
2156Sùi mào gà ống hậu môn6,900,0006,900,000
2157Trĩ búi đơn giản4,600,0004,600,000
2158Trĩ phức tạp(Trĩ vòng, độ III-IV sa nghẹt)6,900,0006,900,000
NHI - Ngoại tổng quát Nhi
2159Achalasia10,300,00010,300,000
2160BCGite3,300,0003,300,000
2161Cắt lách bệnh lý6,300,0006,300,000
2162Chồi thịt cạnh hậu môn2,200,0002,200,000
2163Cố định gốc dương vật5,300,0005,300,000
2164Đa polyp đại tràng6,300,0006,300,000
2165Dò cạnh hậu môn đơn giản3,300,0003,300,000
2166Dò cạnh hậu môn phức tạp4,200,0004,200,000
2167Dò hậu môn niệu đạo4,200,0004,200,000
2168Dò hậu môn tiền đình4,200,0004,200,000
2169Dò khe mang4,200,0004,200,000
2170Đóng hậu môn tạm5,200,0005,200,000
2171Hậu môn lạc chỗ (chuyển vị hậu môn)8,300,0008,300,000
2172Hẹp môn vị phì đại4,200,0004,200,000
2173Hirschsprung vô hạch dài10,300,00010,300,000
2174Hirschsprung vô hạch trung bình10,300,00010,300,000
2175Mở hậu môn tạm5,200,0005,200,000
2176Mở thông dạ dày qua da4,600,0004,600,000
2177Nang bã đậu2,200,0002,200,000
2178Nang đường mật cắt nang10,300,00010,300,000
2179Nang đường mật dẩn lưu ngoài4,200,0004,200,000
2180Nang đường mật dẫn lưu trong6,300,0006,300,000
2181Nang giáp lưỡi4,200,0004,200,000
2182Sa niêm mạc trực tràng4,200,0004,200,000
2183Sinh thiết trọn hạch2,200,0002,200,000
2184Sinh thiết trực tràng qua ngã sau2,200,0002,200,000
2185Sỏi đường mật6,300,0006,300,000
2186Tạo hình hậu môn (qua ngả bụng)10,300,00010,300,000
2187Tạo hình hậu môn (qua ngã sau)8,300,0008,300,000
2188Teo đường mật bẩm sinh10,300,00010,300,000
2189Trào ngược dạ dày thực quản10,300,00010,300,000
NHI - Tạo hình nhi
2190Chẻ vòm bán phần4,200,0004,200,000
2191Chẻ vòm toàn phần6,300,0006,300,000
2192Sẹo co rút6,300,0006,300,000
2193Sẹo lồi2,200,0002,200,000
2194Sứt môi 1 bên4,200,0004,200,000
2195Sứt môi 2 bên6,300,0006,300,000
2196Thoát vị hoành8,700,0008,700,000
2197Thoát vị rốn4,200,0004,200,000
NHI - Niệu nhi
2198Cắt thận8,300,0008,300,000
2199Hẹp da qui đầu2,200,0002,200,000
2200Lổ tiểu thấp đơn giản6,300,0006,300,000
2201Lổ tiểu thấp phức tạp8,300,0008,300,000
2202Mở bàng quang ra da4,200,0004,200,000
2203Mở thận ra da4,200,0004,200,000
2204Phì đại âm vật5,200,0005,200,000
2205Sỏi bàng quang4,200,0004,200,000
2206Sỏi niệu quản5,200,0005,200,000
2207Thận nước (tạo hình khúc nối)6,300,0006,300,000
2208Thoát vị bẹn 1 bên3,300,0003,300,000
2209Thoát vị bẹn 2 bên4,200,0004,200,000
2210Thủy tinh mạc 1 bên3,300,0003,300,000
2211Thủy tinh mạc 2 bên4,200,0004,200,000
2212Tinh hoàn ẩn 1 bên đơn giản3,300,0003,300,000
2213Tinh hoàn ẩn 1 bên phức tạp4,200,0004,200,000
2214Tinh hoàn ẩn 2 bên6,300,0006,300,000
2215Trào ngược bàng quang niệu quản8,300,0008,300,000
2216Vùi dương vật4,200,0004,200,000
2217Xoắn tinh hoàn3,300,0003,300,000
NHI - Chấn thương chỉnh hình Nhi
2218Dính ngón4,200,0004,200,000
2219Dư ngón2,200,0002,200,000
2220Gãy chỏm quay5,200,0005,200,000
2221Gãy cổ xương đùi (mổ xuyên đinh)6,300,0006,300,000
2222Gãy liên mấu chuyển8,300,0008,300,000
2223Gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay6,300,0006,300,000
2224Gãy mỏm khuỷu4,200,0004,200,000
2225Gãy Monteggia cũ7,300,0007,300,000
2226Gãy thân xương đùi8,300,0008,300,000
2227Gãy trên hai lồi cầu xương cánh tay7,300,0007,300,000
2228Nang hoạt mạc cổ tay3,300,0003,300,000
2229Nang hoạt mạc nhượng chân3,300,0003,300,000
2230Ngón tay cò súng2,100,0002,100,000
2231Rút đinh sau mỗ kết hợp xương2,500,0002,500,000
2232Tạo hình kéo dài gân gót4,200,0004,200,000
2233Vẹo cổ3,300,0003,300,000
2234Viêm dầy bao hoạt mạc3,300,0003,300,000
2235Vòng thắt ngón tay3,300,0003,300,000
NHI - Ung bướu Nhi
2236Bướu buồng trứng6,300,0006,300,000
2237Bướu buồng trứng (xoắn)7,300,0007,300,000
2238Bướu hắc tố (đơn giản)3,300,0003,300,000
2239Bướu hắc tố (phức tạp)4,200,0004,200,000
2240Bướu mạc treo6,300,0006,300,000
2241Bướu máu đơn giản3,300,0003,300,000
2242Bướu máu phức tạp4,200,0004,200,000
2243Bướu mỡ3,300,0003,300,000
2244Bướu phần mềm (đơn giản)3,300,0003,300,000
2245Bướu phần mềm (phức tạp)4,200,0004,200,000
2246Bướu quái cùng cụt (lớn)8,300,0008,300,000
2247Bướu quái cùng cụt (nhỏ)6,300,0006,300,000
2248Bướu sau phúc mạc8,300,0008,300,000
2249bướu tân dịch (đơn giản)3,300,0003,300,000
2250Bướu tân dịch (phức tạp)4,200,0004,200,000
2251Bướu tinh hoàn3,300,0003,300,000
2252Bướu Wilms8,300,0008,300,000
2253Sinh thiết bướu2,200,0002,200,000
NHI - Mổ cấp cứu Nhi
2254Gây mê khâu vết thương (lớn)2,706,0002,706,000
2255Gây mê khâu vết thương (nhỏ)2,200,0002,200,000
2256Gây mê nắn xương (trẻ nhỏ)2,200,0002,200,000
2257Lồng ruột (tháo lồng bằng hơi)3,100,0003,100,000
2258Mổ viêm phúc mạc do ruột thừa5,200,0005,200,000
2259Tắc ruột do dính (đơn giản)4,200,0004,200,000
2260Tắc ruột do dính (phức tạp)6,300,0006,300,000
2261Viêm ruột thừa biến chứng4,200,0004,200,000
2262Viêm ruột thừa đơn thuần3,300,0003,300,000
SPK Phụ khoa
2263Apxe phần phụ6,900,0006,900,000
2264Bóc nhân xơ9,200,0009,200,000
2265Bóc nhân xơ + cắt u buồng trứng10,000,00010,000,000
2266Cắt tử cung bán phần9,200,0009,200,000
2267Cắt tử cung ngả AĐ/Sa SD12,300,00012,300,000
2268Cắt tử cung toàn phần +/- 2 PP9,200,0009,200,000
2269Cắt tử cung toàn phần +/- 2 PP khó10,700,00010,700,000
2270Cắt u buồng trứng + bóc u buồng trứng6,900,0006,900,000
2271Cắt u buồng trứng, bóc u buồng trứng5,400,0005,400,000
2272Cắt u, bóc u liên nội mạc tử cung6,900,0006,900,000
2273Huyết tụ thành nang6,900,0006,900,000
2274Khâu hở eo cổ tử cung4,600,0004,600,000
2275Khoét chóp cổ tử cung4,600,0004,600,000
2276Thai ngoài tử cung5,400,0005,400,000
2277Wertheim Meigs13,000,00013,000,000
SPK Vú
2278Bóc nhân sơ vú10,100,00010,100,000
2279Bóc u vú3,100,0003,100,000
2280Bóc u vú hai bên4,600,0004,600,000
2281Cắt khối u vú có định vị3,900,0003,900,000
2282Cắt khối vôi hóa vi thể định vị bằng kim10,700,00010,700,000
2283Cắt phân thùy10,700,00010,700,000
2284Đoạn nhũ10,700,00010,700,000
2285Patey (đoạn nhũ + nạo hạch)12,300,00012,300,000
SPK Sản khoa
2286Đoạn sản sau sanh, sau sạch kinh3,100,0003,100,000
2287Mổ lấy thai / VMC + đoạn sản6,900,0006,900,000
2288Mổ lấy thai + bóc nhân xơ6,200,0006,200,000
2289Mổ lấy thai + cắt PP / u BT6,200,0006,200,000
2290Mổ lấy thai + cắt tử cung (do BHSS)9,200,0009,200,000
2291Mổ lấy thai + đoạn sản6,200,0006,200,000
2292Mổ lấy thai có vết mổ cũ6,900,0006,900,000
2293Mổ lấy thai lần 38,400,0008,400,000
2294Mổ lấy thai lần 3 + Đoạn sản9,100,0009,100,000
2295Mổ lấy thai lần đầu5,400,0005,400,000
2296Mổ lấy thai song thai6,200,0006,200,000
2297Sanh + cắt tử cung do BHSS8,400,0008,400,000
SPKNS Sản Phụ Khoa
2298Cắt tử cung toàn phần / U xơ tử cung10,610,00010,610,000
2299Cắt u lạc nội mạc tử cung7,160,0007,160,000
2300Đoạn sản4,285,0004,285,000
2301Huyết tụ thành nang7,160,0007,160,000
2302Nội soi buồng tử cung chẩn đoán4,860,0004,860,000
2303Nội soi buồng tử cung chẩn đoán và điều trị6,010,0006,010,000
2304Thai ngoài tử cung6,585,0006,585,000
2305U nang buồng trứng6,558,0006,558,000
2306Vô sinh6,585,0006,585,000
2307Vô sinh - tái tạo vòi trứng7,160,0007,160,000
TMH - Tai mũi họng
2308Cắt Amydales (Mê).4,300,0004,300,000
2309Cắt bỏ đường luân nhĩ (Mê) Độ I (đơn giản)2,800,0002,800,000
2310Cắt bỏ đường luân nhĩ (Mê) Độ II (phức tạp)3,600,0003,600,000
2311Cắt bỏ đường luân nhĩ (Tê) Độ I (đơn giản)2,100,0002,100,000
2312Cắt bỏ đường luân nhĩ (Tê) Độ II (phức tạp)3,100,0003,100,000
2313Cắt dính thắng lưỡi (mê)2,300,0002,300,000
2314Cắt thanh quản có tái tạo phát âm (chưa bao gồm stent / van phát âm / thanh quản điện)10,700,00010,700,000
2315Cắt u cuộn cảnh12,300,00012,300,000
2316Đặt Diabolo1,500,0001,500,000
2317Đốt A đáy lưỡi (mê)2,600,0002,600,000
2318Ghép thanh quản đặt stent (chưa bao gồm stent)9,200,0009,200,000
2319Khoét rộng đá chũm và chỉnh hình ống tai (Mê) Độ I (đơn giản)8,400,0008,400,000
2320Khoét rộng đá chũm và chỉnh hình ống tai (Mê) Độ II (phức tạp)9,200,0009,200,000
2321Kyst sébacée (mê)2,200,0002,200,000
2322Kyst sébacée (tê)1,500,0001,500,000
2323Mở khe dưới dẫn lưu (Mê).5,100,0005,100,000
2324Mở khe dưới dẫn lưu (Tê).4,300,0004,300,000
2325Mổ sào bào thượng nhĩ7,700,0007,700,000
2326Nâng xoang hàm Độ I (đơn giản)5,400,0005,400,000
2327Nâng xoang hàm Độ II (phức tạp)6,800,0006,800,000
2328Nâng xương chính mũi Độ I (đơn giản)1,500,0001,500,000
2329Nâng xương chính mũi Độ II (phức tạp)2,300,0002,300,000
2330Nạo Siliccone mũi, má cằm Độ I (đơn giản)5,400,0005,400,000
2331Nạo Siliccone mũi, má cằm Độ II (phức tạp)6,200,0006,200,000
2332Nạo VA (tê tại chỗ)900,000900,000
2333Nạo VA mê độ I (đơn giản)1,900,0001,900,000
2334Nạo VA mê độ II (phức tạp)2,800,0002,800,000
2335Phẫu thuật áp-xe não do tai10,700,00010,700,000
2336Phẫu thuật cắt bỏ ung thư amidan /thanh quản và nạo vét hạch cổ10,700,00010,700,000
2337Phẫu thuật cấy điện cực ốc tai (chưa bao gồm điện cực ốc tai)12,300,00012,300,000
2338Phẫu thuật cấy máy trợ thính tai giữa (chưa bao gồm máy trợ thính) 12,300,00012,300,000
2339Phẩu thuật chỉnh hình màn hầu - ngủ ngáy ( Mê ) + Cắt A6,900,0006,900,000
2340Phẫu thuật chỉnh hình màn hầu - ngủ ngáy (mê)6,900,0006,900,000
2341Phẫu thuật đỉnh xuơng đá12,300,00012,300,000
2342Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản(chưa gồm ống nội soi khí quản) 12,300,00012,300,000
2343Phẩu thuật mở khí quản2,200,0002,200,000
2344PT Xoang trán (Mê)8,400,0008,400,000
2345Sào bào thượng nhĩ và vá nhĩ (Mê).9,200,0009,200,000
2346Soi theo thanh quản cắt hạt hoặc polype (Mê) Độ I (đơn giản)6,200,0006,200,000
2347Soi theo thanh quản cắt hạt hoặc polype (Mê) Độ II (phức tạp)6,900,0006,900,000
2348U nang giáp móng (Mê).8,400,0008,400,000
2349U nang mũi má (mê)5,400,0005,400,000
2350U nang tiền đình mũi (tê)2,800,0002,800,000
2351U xoang trán ( Mê )8,400,0008,400,000
2352Vá nhĩ đơn thuần (Mê) Độ I (đơn giản)6,900,0006,900,000
2353Vá nhĩ đơn thuần (Mê) Độ II (phức tạp)8,400,0008,400,000
2354Vá nhĩ đơn thuần (Tê) Độ I (đơn giản)5,600,0005,600,000
2355Vá nhĩ đơn thuần (Tê) Độ II (phức tạp)6,900,0006,900,000
2356Vách ngăn (mê) Độ I (đơn giản)5,000,0005,000,000
2357Vách ngăn (mê) Độ II (phức tạp)5,900,0005,900,000
2358Vách ngăn (tê) Độ I (đơn giản)4,300,0004,300,000
2359Vách ngăn (tê) Độ II (phức tạp)5,000,0005,000,000
TMHNS - Tai mũi họng
2360Cắt dây thần kinh Vidien qua nội soi9,985,0009,985,000
2361Đặt stent điều trị hẹp sẹo hẹp thanh khí quản (chưa bao gồm stent)7,685,0007,685,000
2362Nội soi - Soi treo thanh quản cắt dây thanh âm7,310,0007,310,000
2363Nội soi - soi treo thanh quản cắt hạt hoặc polyp dây thanh (mê) độ I(đơn giản)6,010,0006,010,000
2364Nội soi - soi treo thanh quản cắt hạt hoặc polyp dây thanh (mê) độ II(phức tạp)6,795,0006,795,000
2365Nội soi lấy u, rò dịch não tủy, thoát vị nền sọ11,485,00011,485,000
2366Nội soi sinh thiết thanh quản3,135,0003,135,000
2367Nội soi xoang bướm (mê)8,885,0008,885,000
2368Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên trong họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi11,135,00011,135,000
2369Phẩu thuật cắt polyp mũi (Mê) 1 bên5,960,0005,960,000
2370Phẩu thuật cắt polyp mũi (Mê) 2 bên6,485,0006,485,000
2371Phẩu thuật cắt polyp mũi (Tê) 1 bên4,810,0004,810,000
2372Phẩu thuật cắt polyp mũi (Tê) 2 bên5,960,0005,960,000
2373Phẩu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng10,460,00010,460,000
2374Phẩu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang11,135,00011,135,000
2375Phẩu thuật nội soi cắt u vùng mũi xoang11,135,00011,135,000
2376Phẩu thuật tái tạo hệ thống truyền âm11,485,00011,485,000
2377Phẩu thuật u tai trong, u dây thần kinh VIII11,485,00011,485,000
2378Phẩu thuật vách ngăn (Kilian) mê.4,810,0004,810,000
2379Phẩu thuật vách ngăn (Kilian) tê.4,285,0004,285,000
2380Phẩu thuật xoang - Fess(Tê) 1 bên4,710,0004,710,000
2381Phẩu thuật xoang -Fess(Mê) 2 bên8,885,0008,885,000
2382Phẩu thuật xoang -Fess(Tê) 2 bên5,750,0005,750,000
2383Phẩu thuật xoang-Fess (Mê) 1 bên7,310,0007,310,000
TM - Thẫm mỹ - Mắt
2384Da thừa mí dưới.4,200,0004,200,000
2385Da thừa mí trên.4,200,0004,200,000
2386Mí đôi4,200,0004,200,000
2387Sụp mí 01 bên.3,800,0003,800,000
2388Treo cung mày.3,900,0003,900,000
TM - Thẫm mỹ - Mũi
2389Nâng sống mũi.3,900,0003,900,000
2390PT lấy silicone mũi độ I (đơn giản)4,800,0004,800,000
2391PT lấy silicone mũi độ II (phức tạp)7,100,0007,100,000
2392Thu gọn cánh mũi.3,300,0003,300,000
2393Thu gọn đầu mũi.3,800,0003,800,000
TM - Thẫm mỹ - Môi
2394Dày môi.3,800,0003,800,000
2395Silicone môi.4,800,0004,800,000
TM - Thẫm mỹ - Tai
2396Tai vểnh 1 bên.3,600,0003,600,000
2397Tạo hình vành tai độ I (đơn giản)3,600,0003,600,000
2398Tạo hình vành tai độ II (phức tạp)4,800,0004,800,000
2399Vá trái tai - 1 bên900,000900,000
2400Vá trái tai - 2 bên1,800,0001,800,000
TM - Thẫm mỹ - Căng da vùng mặt
2401Căng da mặt độ I (đơn giản)7,200,0007,200,000
2402Căng da mặt độ II (phức tạp)11,800,00011,800,000
2403Căng da trán.7,200,0007,200,000
TM - Thẫm mỹ - Vùng ngực
2404Kéo đầu vú tụt độ I (đơn giản)3,600,0003,600,000
2405Kéo đầu vú tụt độ II (phức tạp)4,800,0004,800,000
2406Ngực xệ độ I (đơn giản)7,200,0007,200,000
2407Ngực xệ độ II (phức tạp)11,800,00011,800,000
2408Thu nhỏ đầu ngực độ I (đơn giản)2,800,0002,800,000
2409Thu nhỏ đầu ngực độ II (phức tạp)4,400,0004,400,000
2410Thu nhỏ quầng vú độ I (đơn giản)4,800,0004,800,000
2411Thu nhỏ quầng vú độ II (phức tạp)7,200,0007,200,000
2412Treo quầng vú độ I (đơn giản)4,800,0004,800,000
2413Treo quầng vú độ II (phức tạp)7,200,0007,200,000
TM - Thẫm mỹ - Khác
2414Chích sẹo lồi độ I (đơn giản)500,000500,000
2415Chích sẹo lồi độ II (phức tạp)700,000700,000
2416Nốt ruồi độ I (đơn giản)900,000900,000
2417Nốt ruồi độ II (phức tạp)1,800,0001,800,000
2418PT đặt cằm.4,800,0004,800,000
2419PT lấy silicone bàn tay độ I (đơn giản)4,800,0004,800,000
2420PT lấy silicone bàn tay độ II (phức tạp)7,200,0007,200,000
2421PT lấy silicone cằm độ I (đơn giản)4,800,0004,800,000
2422PT lấy silicone cằm độ II (phức tạp)7,200,0007,200,000
2423PT sẹo xấu: > 05 cm độ I2,400,0002,400,000
2424PT sẹo xấu: > 05 cm độ II3,600,0003,600,000
2425PT sẹo xấu: > 05 cm độ III4,800,0004,800,000
2426PT sẹo xấu: < 05 cm1,300,0001,300,000
Thiết bị phẫu thuật
2427C-arm (>5 lần)880,000880,000
2428C-arm (1 lần)330,000330,000
2429C-arm (2 -> 5 lần)550,000550,000
2430Dao mổ điện200,000200,000
2431Dụng cụ (Stepler)2,200,0002,200,000
2432Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub <1 giờ1,200,0001,200,000
2433Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub >5 giờ2,700,0002,700,000
2434Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 1-->2 giờ1,500,0001,500,000
2435Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 2-->3 giờ1,800,0001,800,000
2436Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 3-->4 giờ2,100,0002,100,000
2437Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 4-->5 giờ2,400,0002,400,000
2438Khấu hao máy nội soi + VTTH / ERCP1,300,0001,300,000
2439Kính hiển vi mới (<6 giờ)880,000880,000
2440Kính hiển vi PT (cũ)330,000330,000
2441Kính hiển vi PT mới (>6 giờ)1,320,0001,320,000
2442Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) < 1 giờ2,500,0002,500,000
2443Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) > 5 giờ6,000,0006,000,000
2444Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) 1 - 2 giờ3,200,0003,200,000
2445Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) 2 - 3 giờ3,900,0003,900,000
2446Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) 3 - 4 giờ4,600,0004,600,000
2447Lưỡi dao nguyên thủy (Mổ hở) 4 - 5 giờ5,300,0005,300,000
2448Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) < 1 giờ3,500,0003,500,000
2449Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) > 5 giờ6,000,0006,000,000
2450Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) 1 - 2 giờ4,000,0004,000,000
2451Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) 2 - 3 giờ4,500,0004,500,000
2452Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) 3 - 4 giờ5,000,0005,000,000
2453Lưỡi dao nguyên thủy (Nội soi) 4 - 5 giờ5,500,0005,500,000
2454Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) < 1 giờ2,300,0002,300,000
2455Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) >5 giờ3,800,0003,800,000
2456Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) 1 - 2 giờ2,600,0002,600,000
2457Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) 2 - 3 giờ2,900,0002,900,000
2458Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) 3 - 4 giờ3,200,0003,200,000
2459Lưỡi dao phục chế (Mổ hở) 4 -5 giờ3,500,0003,500,000
2460Lưỡi dao phục chế (Nội soi) < 1 giờ2,600,0002,600,000
2461Lưỡi dao phục chế (Nội soi) > 5 giờ4,100,0004,100,000
2462Lưỡi dao phục chế (Nội soi) 1 - 2 giờ2,900,0002,900,000
2463Lưỡi dao phục chế (Nội soi) 2 - 3 giờ3,200,0003,200,000
2464Lưỡi dao phục chế (Nội soi) 3 - 4 giờ3,500,0003,500,000
2465Lưỡi dao phục chế (Nội soi) 4 - 5 giờ3,800,0003,800,000
2466Máy đặt Sode JJ500,000500,000
2467Máy khoan (mới)880,000880,000
2468Máy nội soi > 5 giờ2,400,0002,400,000
2469Máy nội soi 1 --> 2 giờ1,200,0001,200,000
2470Máy nội soi 2 --> 3 giờ1,500,0001,500,000
2471Máy nội soi 3 --> 4 giờ1,800,0001,800,000
2472Máy nội soi 4 --> 5 giờ2,100,0002,100,000
2473Máy nội soi < 1 giờ900,000900,000
2474Máy nội soi đường mật (chẩn đoán)800,000800,000
2475Máy nội soi đường mật (điều trị)1,800,0001,800,000
2476Máy rút Sode JJ300,000300,000
2477Máy tán sỏi Laser Sphinx Holmium Yag1,850,0001,850,000
2478Máy tán sỏi thủy động lực 1,000,0001,000,000
2479PT Mổ mở máy đốt và dây Ligasure1,200,0001,200,000
2480PT Nội soi máy đốt và dây Ligasure1,600,0001,600,000
2481PT viêm ruột thừa nội soi máy đốt và dây ligasure500,000500,000
2482RF Căng da mặt1,500,0001,500,000
2483RF Cắt bỏ sẹo lồi800,000800,000
2484RF cắt cánh mũi1,000,0001,000,000
2485RF cắt mắt1,000,0001,000,000
2486RF cắt mí trên + mí dưới2,000,0002,000,000
2487RF tạo hình môi1,000,0001,000,000
2488RF treo cung mày1,000,0001,000,000
2489Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo góc, dùng 1 lần, 4 mm1,200,0001,200,000
2490Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo góc, dùng nhiều lần, 4mm2,100,0002,100,000
2491Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo thẳng, dùng 1 lần. 4 mm1,000,0001,000,000
2492Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo thẳng, dùng một lần, 3 mm1,000,0001,000,000
2493Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo thẳng, dùng nhiều lần, 4mm2,000,0002,000,000
2494Sử dụng máy Shever trong FEES <1 giờ1,000,0001,000,000
2495Sử dụng máy Shever trong FEES 1 --> 2 giờ1,200,0001,200,000
2496Máy laser Sphinx tán sỏi qua da2,000,0002,000,000
Dịch vụ khác
2497Đĩa VCD phim nội soi25,00025,000
2498Điện thoại5,0005,000
2499Khăn, áo, băng rốn100,000100,000
2500Linh tinh10,00010,000
2501Nước tinh khiết15,00015,000
2502Photocopy5,0005,000
2503Tã giấy người lớn108,000108,000
2504Tã giấy trẻ em42,00042,000
2505Thuê ghế bố30,00030,000
Thế chân
2506Thế chân bình Oxy (lớn)2,000,0002,000,000
2507Thế chân bình Oxy (nhỏ)1,500,0001,500,000
Thuốc tiêm ngừa
2508Hepabig362,000362,000
2509Tetavax36,27236,272
2510Thuốc điều trị lạc nội mạc tử cung và u xơ tư cung(DIPHERELINE 3,75MG)2,416,9002,416,900
2511Uống ngừa tiêu chảy Rotarix789,450789,450
2512Vaccin B.C.G6,0006,000
2513Vaccin Euvax 10mcg/0.5ml66,59566,595
2514Vaccin Hepavax Gen TF 10mcg/0,5ml73,50073,500
2515Vaccin Hepavax Gene 20mcg114,500114,500
2516Vaccin Hepavax-gene 20ug/1ml109,908109,908
2517Vaccin Immuno HBS 180UI/ml1,658,0001,658,000
2518Vaccin M-M-R II 0,5ml153,000153,000
2519Vaccin ngừa 6 bệnh (INFANRIX HEXA)742,450742,450
2520Vaccin ngừa bệnh cúm (Vaccin Vaxigrip 0,5ml)201,000201,000
2521Vaccin ngừa bệnh cúm (Vaccin Vaxigrip 0.25ml)156,055156,055
2522Vaccin ngừa Thủy đậu ( VARILRIX)410,000410,000
2523Vaccin ngừa ung thư cổ tử cung (GARDASIL)1,420,5301,420,530
2524Vaccin ngừa viêm gan B (Fovepta 200UI)2,064,8502,064,850
2525Vaccin ngừa Virus HPV (Cervarix 0.5ml/Dose)783,200783,200
2526Vaccin ngừa virus viêm gan A ở trẻ từ 12 tháng tuổi đến 15 tuổi (Vaccin Avaxim 80UI/5ml)336,350336,350
2527Vaccin ngừa VMN do meningo A + C138,080138,080
2528Vaccin Pentaxim 0,5ml684,100684,100
2529Vaccin phòng ngừa các nhiễm trùng do phế cầu khuẩn(Vaccin Pneumo 23. 0,5ml) 319,000319,000
2530Vaccin phòng ngừa viêm não nhật bản(Jevax 1ml)67,50067,500
2531Vaccin Trimovax 0.5ml/liều139,500139,500
2532Vaccin Varicella Vaccin - GCC522,500522,500
2533Vaccin Varivax 0,5ml634,000634,000
2534Viêm gan Siêu Vi B (Engerix) người lớn130,000130,000
2535Viêm gan Siêu Vi B (Engerix) trẻ em90,00090,000
2536Euvax B 10 mcg/0.5ml64,60064,600
2537Euvax B 20 mcg/ml110,200110,200
2538Twinrix445,500445,500
2539Synflorix838,000838,000
VTYT (Không nhập trong y lệnh)
2540Clip350,000350,000
2541Dây đốt BIPOLAR100,000100,000
2542Dụng cụ thủ thuật1,000,0001,000,000
2543Giấy Monitoring10,00010,000
2544Hao phí trong phẫu, thủ thuật100,000100,000
2545Hao Phí VTYT thở khí dung1,0001,000
2546Hao phí VTYT trong phẩu thuật10,00010,000
2547Hao phí VTYT trong thủ thuật10,00010,000
2548Khăn Y tế42,90042,900
2549Kim điện cơ300,000300,000
2550Sond mũi - mật1,500,0001,500,000
2551Stent nhựa1,500,0001,500,000
2552Túi đựng máu25,00025,000
2553Vật tư tiêu hao trong thủ thuật Nội TK100,000100,000
2554VTYT dùng trong phẫu thuật100,000100,000
2555Bộ tắm trước mổ80,00080,000
Phòng thân nhân bệnh nhân
2556Tạm ứng thân nhân thuê phòng300,000300,000
2557Thân nhân bệnh nhân thuê phòng500,000500,000
2558Thân nhân BN thuê Phòng VIP (Loại Lớn)1,200,0001,200,000
2559Thân nhân BN thuê Phòng VIP (Loại nhỏ)1,000,0001,000,000
2560Thân nhân thuê phòng (HSCC)50,00050,000
Xe cấp cứu
2561Bác sĩ theo yêu cầu280,000280,000
2562Điều dưỡng theo yêu cầu140,000140,000
2563Tiền xe cấp cứu300,000300,000
Khám tiêm ngừa
2564BCG (công chích)10,00010,000
2565Công tiêm10,00010,000
2566Khám (tiêm ngừa)50,00050,000
Hội chẩn BS Bệnh Viện
2567Hội chẩn (thường qui) trước khi mổ tim100,000100,000
2568Hội chẩn bác sĩ chuyên khoa50,00050,000
2569Hội chẩn Giáo sư, tiến sĩ, trưởng khoa100,000100,000
2570Hội chẩn hóa trị liệu200,000200,000
2571Hội chẩn khám, điều trị chuyên khoa trước mổ70,00070,000
2572Hội chẩn tim mạch tại phòng 1460,00060,000
2573Hội chẩn toàn bệnh viện100,000100,000
2574Hội chẩn Ung Bướu tại PK 26200,000200,000
2575Khám chửa răng300,000300,000
2576Khám đánh giá chuyên khoa50,00050,000
2577Khám hậu phẫu tim60,00060,000
Hội chẩn BS ngoài Bệnh Viện
2578Bác sĩ chuyên khoa (Không hợp tác BV)300,000300,000
2579Bác sĩ chuyên khoa (Ngoài giờ, có hợp tác)300,000300,000
2580Bác sĩ chuyên khoa (Trong giờ, có hợp tác)200,000200,000
2581Giáo sư, tiến sĩ, chuyên viên ( Ngoài giờ, có hợp tác)500,000500,000
2582Giáo sư, tiến sĩ, chuyên viên ( Trong giờ, có hợp tác)300,000300,000
2583Giáo sư, tiến sĩ, chuyên viên (Không hợp tác BV)500,000500,000
Thủ thuật khoa Ung Bướu
2584Điều trị hóa trị liệu (Từ 01 ngày)600,000600,000
2585Điều trị hóa trị liệu (Từ 03 ngày)950,000950,000
2586Điều trị hóa trị liệu (Từ 05 ngày)1,050,0001,050,000
2587Điều trị hóa trị liệu đường uống100,000100,000
2588Sinh thiết phổi xuyên thành ngực dưới hướng dẫn siêu âm1,000,0001,000,000
Thủ thuật cơ xương khớp
2589Băng vải Desault30,00030,000
2590Bột Botte cao60,00060,000
2591Bột Botte thấp60,00060,000
2592Bột bụng chậu đùi bàn chân280,000280,000
2593Bột cẳng bàn chân80,00080,000
2594Bột cẳng tay - nẹp Iselin ngón80,00080,000
2595Bột cẳng tay, bàn tay, nẹp Iselin80,00080,000
2596Bột cánh bàn tay130,000130,000
2597Bột chống xoay110,000110,000
2598Bột chữ U cải tiến250,000250,000
2599Bột Desault người lớn150,000150,000
2600Bột Desault trẻ em110,000110,000
2601Bột đùi bàn chân110,000110,000
2602Bột ống80,00080,000
2603Bột Sarmiento90,00090,000
2604Bột số 870,00070,000
2605Châm cứu120,000120,000
2606Cố định gãy xương sườn50,00050,000
2607Đai vải số 830,00030,000
2608Mang đai nẹp30,00030,000
2609Nắn đầu xương dưới quay210,000210,000
2610Nắn trật khớp bàn - ngón tay và chân110,000110,000
2611Nắn trật khớp háng (BS thực hiện)560,000560,000
2612Nắn trật khớp khuỷ, khớp cổ chân, khớp gối280,000280,000
2613Nắn trật khớp khuỷu tay280,000280,000
2614Nắn trật khớp vai lần đầu470,000470,000
2615Nắn trật khớp vai tái hồi350,000350,000
2616Nắn xương bàn ngón140,000140,000
2617Nắn xương đầu dưới xương quay210,000210,000
2618Nắn xương hai xương cẳng chân280,000280,000
2619Nắn xương hai xương cẳng tay420,000420,000
2620Nắn, bó gãy xương gót 80,00080,000
2621Nẹp bột cẳng bàn chân (dài)110,000110,000
2622Nẹp bột cẳng bàn chân (ngắn)60,00060,000
2623Nẹp bột đùi bàn chân210,000210,000
2624Nẹp cổ cứng30,00030,000
2625Nẹp cổ mềm30,00030,000
2626Nẹp Iselin ngón30,00030,000
2627Nẹp vải cẳng tay30,00030,000
2628Nẹp vải lưng280,000280,000
2629Nẹp vải Zimaner70,00070,000
Thủ thuật hàm mặt tạo hình
2630Chỉnh và cố định 2 hàm trên dưới1,330,0001,330,000
2631Nắn chỉnh và cố định răng - xương ổ răng670,000670,000
2632Nắn trật khớp thái dương hàm300,000300,000
2633Thay băng cắt chỉ - thay băng50,00050,000
2634Thay băng cắt chỉ -tháo cố định hàm130,000130,000
2635Tiêm phong bế dây thần kinh mặt270,000270,000
2636Tiêm xơ hóa các khối u lành tính vùng hàm mặt100,000100,000
2637Tiểu phẫu đơn giản540,000540,000
2638Tiểu phẫu phức tạp1,090,0001,090,000
Thủ thuật HMTT
2639Chích xơ trĩ 1 búi (thuốc polidocanol)270,000270,000
2640Chích xơ trĩ 2 búi (thuốc polidocanol)330,000330,000
2641Đốt trĩ bằng tia hồng ngoại400,000400,000
2642Khám trĩ với đèn soi hậu môn110,000110,000
2643Máu tụ bờ hậu môn, mẩu da thừa 1 búi400,000400,000
2644Máu tụ bờ hậu môn, mẩu da thừa 2 búi670,000670,000
2645Máu tụ bờ hậu môn, mẩu da thừa 3 búi930,000930,000
2646Rạch huyết khối trĩ ngoại cấp330,000330,000
2647-Soi trực tràng và đại tràng sigma đoạn thẳng80,00080,000
2648Thắt 1 búi trĩ270,000270,000
2649Thắt trĩ nội bằng thun / lần ( 2 búi)480,000480,000
2650Thắt trĩ nội bằng thun / lần (1 búi)200,000200,000
2651-Thay băng rò hậu môn (phức tạp)100,000100,000
2652-Thay ống thông tiểu120,000120,000
2653TT Nong hậu môn có tê tại chỗ500,000500,000
2654TT Nong hậu môn có tê tủy sống1,800,0001,800,000
2655TT Nong hậu môn gây mê1,500,0001,500,000
2656TT Nong hậu môn gây tê1,500,0001,500,000
Thủ thuật khác
2657Băng bột ở chân50,00050,000
2658Băng bột ở tay50,00050,000
2659Cắt bỏ những u nhỏ, cyst,sẹo của da, tổ chức dưới da120,000120,000
2660Cắt Phymosis240,000240,000
2661Chích rạch abcès nhỏ60,00060,000
2662Đốt CO260,00060,000
2663Đốt laser mụn ruồi, cóc120,000120,000
2664Hút dịch khối u20,00020,000
2665Khâu vết thương10,00010,000
2666Lấy móng40,00040,000
2667Máy giúp thở / giờ70,00070,000
2668Máy Monitor10,00010,000
2669Máy phá rung120,000120,000
2670Máy thở khí dung10,00010,000
2671Tán sỏi3,030,0003,030,000
2672Thay băng cắt chỉ 1-5cm10,00010,000
2673Thay băng cắt chỉ 5-10 cmm20,00020,000
2674Thủ thuật khác (làm tại phòng mổ)670,000670,000
Thủ thuật khoa Mắt
2675Bơm rửa lệ đạo (1 bên)40,00040,000
2676Bơm rửa lệ đạo (2 bên)40,00040,000
2677Cắt chỉ giác mạc40,00040,000
2678Cắt mộng áp mytomycin610,000610,000
2679Cắt nốt ruồi400,000400,000
2680Cắt u giác mạc không vá400,000400,000
2681Chấp, lẹo210,000210,000
2682Chích Dectancyl40,00040,000
2683Chích Dectancyl( cả thuốc)70,00070,000
2684Chích mủ hốc mắt420,000420,000
2685Chữa bỏng mắt do hàn điện60,00060,000
2686Đo nhãn áp20,00020,000
2687Đốt lông siêu40,00040,000
2688Giảm áp70,00070,000
2689Gọt giác mạc610,000610,000
2690Java20,00020,000
2691Khâu cò (một mắt)240,000240,000
2692Khâu củng giác mạc phức tạp1,940,0001,940,000
2693Khâu củng mạc đơn thuần970,000970,000
2694Khâu củng mạc phức tạp1,450,0001,450,000
2695Khâu da mi, kết mạc bị rách420,000420,000
2696Khâu giác mạc đơn giản970,000970,000
2697Khâu giác mạc phức tạp1,450,0001,450,000
2698Khâu kết mạc240,000240,000
2699Khâu mí mắt240,000240,000
2700Khâu phục hồi bờ mi1,090,0001,090,000
2701Khâu vết thương vùng mắt850,000850,000
2702Kyste (một mắt)400,000400,000
2703Lấy dị vật (dễ)40,00040,000
2704Lấy dị vật (khó)100,000100,000
2705Lấy dị vật giác mạc nông / 2mắt100,000100,000
2706Lấy dị vật giác mạc nông /1 mắt40,00040,000
2707Lấy dị vật hốc mắt1,450,0001,450,000
2708Lấy dị vật tiền phòng1,450,0001,450,000
2709Lấy sạn vôi (1 bên)40,00040,000
2710Lấy sạn vôi (2 bên)40,00040,000
2711Mổ mộng đơn / 1mắt300,000300,000
2712Mổ mộng kép / 1mắt480,000480,000
2713Mổ quặm 1 mí120,000120,000
2714Mổ quặm 2 mí240,000240,000
2715Mổ quặm 3 mí1,940,0001,940,000
2716Mổ quặm 4 mí1,940,0001,940,000
2717Mở tiền phòng rữa máu mủ1,450,0001,450,000
2718Mộng thịt (không ghép kết mạc)270,000270,000
2719PT tháo cò mi180,000180,000
2720PT u kết mạc nông610,000610,000
2721Rữa cùng đồ 1 mắt60,00060,000
2722Rữa lệ đạo 40,00040,000
2723Rửa mắt60,00060,000
2724Siêu âm mắt30,00030,000
2725Soi đáy mắt40,00040,000
2726Thay băng, cắt chỉ40,00040,000
2727Thông lệ đạo 2 mắt60,00060,000
2728Tiêm dưới kết mạc / 1mắt40,00040,000
2729Tiêm hậu nhãn cầu / 1mắt40,00040,000
2730U hạt, u gai KM (cắt bỏ u)240,000240,000
2731Xanthelasma480,000480,000
Thủ thuật ngoại thận niệu
2732- Chụp UCR300,000300,000
2733- Chụp UPR đơn thuần300,000300,000
2734-Chụp UPR + đặt JJ1,460,0001,460,000
2735Đặt JJ niệu quản (hai bên)1,600,0001,600,000
2736Đặt JJ niệu quản (một bên)970,000970,000
2737Nội soi niệu quản (chẩn đoán)1,060,0001,060,000
2738Nội soi niệu quản (tê tủy) - Gấp sỏi kẹt niệu đạo ( mù)1,600,0001,600,000
2739Nội soi niệu quản (tê tủy) chẩn đoán270,000270,000
2740Nội soi nong niệu quản + đặt JJ2,640,0002,640,000
2741Nong niệu đạo, đặt sonde niệu đạo240,000240,000
2742Rút sonde JJ220,000220,000
2743Soi bàng quang +/- sinh thiết270,000270,000
2744Soi bàng quang tán sỏi, lấy dị vật hay đốt bề mặt BQ1,450,0001,450,000
2745Soi bụng đại đặt sonde niệu quản chụp UPR (1 bên)970,000970,000
2746Soi bụng đại đặt sonde niệu quản chụp UPR (2 bên)1,600,0001,600,000
Thủ thuật nội soi hô hấp
2747Bơm dày dính màng phổi60,00060,000
2748Cắt chỉ ống dẫn lưu màng phổi60,00060,000
2749Chọc dò màng phổi (dịch, khí)130,000130,000
2750Chọc rửa màng phổi / hút khí màng phổi340,000340,000
2751Đặt ống dẫn lưu màng phổi730,000730,000
2752Sinh thiết hạch (khi nội soi PQ)360,000360,000
2753Sinh thiết màng phổi600,000600,000
Thủ thuật phòng nội soi
2754Công đặt bóng dạ dày9,000,0009,000,000
2755Công sinh thiết(thủ thuật sinh thiết GPB)100,000100,000
2756Thụt tháo phân40,00040,000
2757Tiền mê nội soi100,000100,000
Thẩm Mỹ
2758Chích sẹo lồi đơn giản670,000670,000
2759Chích sẹo lồi phức tạp930,000930,000
2760Đốt Laser mụn thịt đơn giản530,000530,000
2761Đốt Laser mụn thịt phức tap670,000670,000
2762Đốt Laser nốt ruồi đơn giản400,000400,000
2763Đốt Laser nốt ruồi phức tạp670,000670,000
2764Đốt Laser vết nám đơn giản530,000530,000
2765Đốt Laser vết nám phức tạp800,000800,000
2766Lấy nốt ruồi480,000480,000
2767May thẩm mỹ vết thương mặt440,000440,000
2768Sửa sẹo xấu970,000970,000
2769Thẩm mỹ Kyst mặt1,000,0001,000,000
2770Thẩm mỹ mắt1,820,0001,820,000
2771Thẩm mỹ môi1,650,0001,650,000
2772Thẩm mỹ mũi, cánh mũi, nâng mũi2,200,0002,200,000
2773Vá lổ tai 1 bên đơn giản670,000670,000
2774Vá lổ tai 1 bên phức tạp930,300930,300
2775Xỏ lổ tai200,000200,000
Thủ thuật Sản Phụ khoa
2776Bấm sinh thiết CTC240,000240,000
2777Cấp cứu BHSS ngoại viện.1,210,0001,210,000
2778Cắt kyste AĐ1,210,0001,210,000
2779Cắt kyste Bartholin1,210,0001,210,000
2780Cắt thịt thừa (đơn giản) ở bàn tay, bàn chân sơ sinh.730,000730,000
2781Chấm dứt thai kỳ bằng thuốc1,030,0001,030,000
2782Chấm dứt thai kỳ bằng thuốc (chưa bao gồm thuốc)890,000890,000
2783Chích VAT60,00060,000
2784Chọc dò cùng đồ120,000120,000
2785Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm850,000850,000
2786Chọc hút vú FNA360,000360,000
2787Công chích ngừa (BCG)10,00010,000
2788Đánh giá sức khỏe thai.180,000180,000
2789Đánh giá vàng da sơ sinh cho trẻ sơ sinh bằng máy BILICHEK150,000150,000
2790Đặt vòng180,000180,000
2791Đèn chiếu vàng da sơ sinh170,000170,000
2792Điều hoà kinh nguyệt (mê)730,000730,000
2793Điều hoà kinh nguyệt (tê)610,000610,000
2794Đoạn sản Nam1,820,0001,820,000
2795Đốt CTC (Điện)360,000360,000
2796Đốt CTC (lạnh, Laser)360,000360,000
2797Hỗ trợ sanh không đau1,210,0001,210,000
2798Khâu rách cùng đồ, AĐ, AH, màng trinh -Đơn giản1,450,0001,450,000
2799Khâu rách cùng đồ, AĐ, AH, màng trinh -Phức tạp1,820,0001,820,000
2800Khởi phát chuyển dạ, sanh ngả AĐ3,030,0003,030,000
2801Làm NST (đo sức khoẻ thai nhi)120,000120,000
2802Làm thuốc âm đạo60,00060,000
2803Lấy vòng hở150,000150,000
2804Lấy vòng kín180,000180,000
2805May sửa TSM sau sanh850,000850,000
2806May thẩm mỷ đơn thuần670,000670,000
2807May thẩm mỹ TSM (mê)2,420,0002,420,000
2808Nạo kênh 300,000300,000
2809Nạo kênh CTC sinh thiết, nạo lòng TC sinh thiết1,450,0001,450,000
2810Nạo phá thai bệnh lý - nạo thai do mổ cũ - nạo thai khó1,820,0001,820,000
2811Nạo sót nhao - nạo buồng tử cung XN GPBL1,450,0001,450,000
2812Nạo sót nhau - hư thai( tê )270,000270,000
2813Nạo thai lưu, sẩy thai1,450,0001,450,000
2814Nạo thai lưu, sẩy thai (to)2,060,0002,060,000
2815Pap's mear (khó)220,000220,000
2816Phá thai to (Kovac)930,000930,000
2817Phết dịch tiết vú 1 bên300,000300,000
2818Rạch Apxe Bartholin730,000730,000
2819Rạch ap-xe vú730,000730,000
2820Rạch máu tụ AH, AĐ, khâu cầm máu (sau chấn thương).1,450,0001,450,000
2821Sanh khó, sanh có can thiệp, sanh nghịch3,030,0003,030,000
2822Sanh không đau (gây tê ngoài màng)3,630,0003,630,000
2823Sanh rớt (đỡ nhau, may phục hồi TSM, kiểm tra sinh dục).1,820,0001,820,000
2824Sanh song thai3,030,0003,030,000
2825Sanh thường2,420,0002,420,000
2826Sảy thai to, sanh cực non1,820,0001,820,000
2827Thay băng cắt chỉ sản phụ khoa60,00060,000
2828Thủ thuật chủng ngừa HPV120,000120,000
2829Thủ thuật làm Paps20,00020,000
2830Xỏ lổ tai sơ sinh240,000240,000
2831Xoắn Polype CTC240,000240,000
2832Xoắn polype CTC (to)610,000610,000
Thủ thuật Tai - Mũi - Họng
2833- ABR400,000400,000
2834- Chọc xương hàm80,00080,000
2835- OAE130,000130,000
2836- Xông mũi, xông họng20,00020,000
2837Bẻ cuốn240,000240,000
2838Chích nhọt ống tai180,000180,000
2839Chích rạch vành tai (U máu)420,000420,000
2840Chiếu đèn hồng ngoại180,000180,000
2841Chọc thông quang bướm240,000240,000
2842Chọc xoang (1 bên)300,000300,000
2843Chọc xoang (2 bên)420,000420,000
2844Đặt mét mũi sau270,000270,000
2845Đặt mét mũi trước130,000130,000
2846Đốt cuống (1 bên)360,000360,000
2847Đốt cuống (2 bên)480,000480,000
2848Đốt điểm Kisselback 1 bên220,000220,000
2849Đốt điểm Kisselback 2 bên300,000300,000
2850Đốt điện viêm họng hạt180,000180,000
2851Làm thuốc tai70,00070,000
2852Lấy dị vật hạ họng180,000180,000
2853Lấy dị vật mũi, tai180,000180,000
2854Lấy dị vật trong mũi có gây mê610,000610,000
2855Lấy nút biểu bì ống tai130,000130,000
2856Nội soi cầm máu mũi (không meroxeo - 1 bên)300,000300,000
2857Nội soi cầm máu mũi (không meroxeo - 2 bên)420,000420,000
2858Nội soi sinh thiềt TMH (Tê)670,000670,000
2859Nội soi TMH (chẩn đoán)220,000220,000
2860Nong vòi nhĩ150,000150,000
2861Proetz ( hút xoang dưới áp lực)80,00080,000
2862Rạch ápxe quanh amydale360,000360,000
2863Rửa mũi50,00050,000
2864Rửa tai70,00070,000
2865Rút mét mũi sau130,000130,000
2866Rút mét mũi trước70,00070,000
2867Sinh thiết vòm mũi họng670,000670,000
2868Thở máy CPAP (S9 Autoset)2,000,0002,000,000
2869Thông vòi nhĩ 1 bên110,000110,000
2870Thông vòi nhĩ 2 bên180,000180,000
2871Trích màng nhĩ240,000240,000
2872Trích rạch ápxe thành sau họng610,000610,000
2873Xông khí dung60,00060,000
Ngoại Trú - Thủ thuật tổng quát
2874Bốc móng, ngâm tẩm, đốt sùi mồng gà20,00020,000
2875Bơm tiêm điện / giờ10,00010,000
2876Cắt bỏ u bướu phần mềm loại I280,000280,000
2877Cắt bỏ u bướu phần mềm loại II420,000420,000
2878Cắt bỏ u bướu phần mềm loại III560,000560,000
2879Cắt bỏ u bướu phần mềm loại IV830,000830,000
2880Cắt bỏ u sẹo, cyst của da và tổ chức dưới da170,000170,000
2881Cắt bột40,00040,000
2882Cắt chỉ20,00020,000
2883Cắt da qui đầu đơn giản tại phòng khám1,060,0001,060,000
2884Cắt u, bướu, sẹo, cắt lọc da - tổ chức dưới da, khâu - ghép da đơn giản (làm tại PK)510,000510,000
2885Cắt u, bướu, sẹo, cắt lọc da - tổ chức dưới da, khâu - ghép da phức tạp (làm tại PK)850,000850,000
2886Chích Hyruan khớp gối100,000100,000
2887Chích rạch nhọt, áp xe lớn, dẫn lưu300,000300,000
2888Chích rạch nhọt, áp xe nhỏ, dẫn lưu240,000240,000
2889Chích thuốc10,00010,000
2890Chích trong khớp30,00030,000
2891Chọc dò sinh thiết vú dưới SA730,000730,000
2892Chọc hút nang gan qua SA420,000420,000
2893Chọc hút, thử tế bào sinh học20,00020,000
2894Công lấy máu (người cho đễ truyền máu)50,00050,000
2895Công truyền dịch130,000130,000
2896Công truyền dịch (BN ngoại trú)70,00070,000
2897Đặt sonde dạ dày, trực tràng60,00060,000
2898Đo áp lực tĩnh mạch trung ương30,00030,000
2899Đo loãng xương / lần80,00080,000
2900Gây mê nội soi40,00040,000
2901Gội đầu bệnh nhân30,00030,000
2902Khâu vết thương đơn giản (1-5 mũi)150,000150,000
2903Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông dưới 10cm340,000340,000
2904Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông trên 10cm420,000420,000
2905Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu dưới 10cm610,000610,000
2906Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu trên 10cm790,000790,000
2907Mở khí quản730,000730,000
2908Mỗi mũi khâu thêm (Tính thêm 5.000)10,00010,000
2909Mỗi mũi khâu thêm tính thêm10,00010,000
2910Monitor / giờ10,00010,000
2911Nội soi khảo sát tá tràng và cơ vòng Oddi270,000270,000
2912Nong da qui đầu330,000330,000
2913Nuôi ăn qua đường ống30,00030,000
2914Rửa bàng quang130,000130,000
2915Rửa dạ dày / bệnh nhân uống thuốc quá liều610,000610,000
2916Rửa mũ màng phổi (1 lần)30,00030,000
2917Rút đinh KHX đơn giản (tại P. Tiểu phẩu)530,000530,000
2918Rút đinh KHX phức tạp (tại P. Tiểu phẩu)800,000800,000
2919Sinh thiết da340,000340,000
2920Sinh thiết hạch đơn giản470,000470,000
2921Sinh thiết hạch phức tạp800,000800,000
2922Sinh thiết màng phổi (1 lần rửa)340,000340,000
2923sinh thiết phổi bằng kim nhỏ610,000610,000
2924Sinh thiết tủy xương400,000400,000
2925Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn CT-Scanner3,030,0003,030,000
2926Sinh thiết vú (FNA)610,000610,000
2927Soi tá tràng400,000400,000
2928Sử dụng Oxy tại nhà60,00060,000
2929Thay băng vết thương 1-5cm đơn giản70,00070,000
2930Thay băng vết thương 5-10cm phức tạp110,000110,000
2931Thay băng vết thương bỏng130,000130,000
2932Thở Oxy10,00010,000
2933Thở Oxy / giờ10,00010,000
2934Tiêm tại chổ70,00070,000
2935Tiêm thuốc / lần20,00020,000
2936Tiêm thuốc có thử test30,00030,000
2937Tiêm tỉnh mạch20,00020,000
2938Tiêm trong khớp130,000130,000
Nội trú - Thủ thuật tổng quát
2939Bilirubin30,00030,000
2940Ca++30,00030,000
2941Chi phí tiêm truyền đối với bệnh nhân nội trú20,00020,000
2942Chích rạch nhọt, ổ mủ, áp xe, dẫn lưu130,000130,000
2943Chiếu đèn nhi / giờ100,000100,000
2944Chọc dò áp xe gan qua SA420,000420,000
2945Chọc dò màng phổi120,000120,000
2946Chọc dò màng phổi (điều trị dẫn lưu kín)440,000440,000
2947Chọc dò màng tim (chẩn đoán và điều trị)270,000270,000
2948Chọc dò màng tim, màng bụng (chẩn đoán)130,000130,000
2949Chọc dò màng tim, màng bụng (điều trị)340,000340,000
2950Chọc dò ổ mủ, áp xe chẩn đoán80,00080,000
2951Chọc dò ổ mủ, áp xe điều trị (dẫn lưu kín)150,000150,000
2952Chọc dò túi cùng Douglas420,000420,000
2953Chọc dò tủy sống270,000270,000
2954Chọc hút dẫn lưu áp xe gan qua SA (Chưa gồm ống dẫn lưu)850,000850,000
2955Chọc hút dẫn lưu áp xe trong ổ bụng qua SA (Chưa gồm ống dẫn lưu)850,000850,000
2956Chọc hút hạch140,000140,000
2957Chọc hút tế bào gan dưới hướng dẫn SA610,000610,000
2958Chọc hút tuyến giáp340,000340,000
2959Chụp mật qua da xuyên gan (Chưa gồm thuốc cản quang)850,000850,000
2960Cố định vết thương gãy bằng nẹp60,00060,000
2961Công khí máu40,00040,000
2962Công thực hiện xét nghiệm tại giường / cas40,00040,000
2963Công truyền dịch (BN nội trú)20,00020,000
2964Công truyền dịch (dịch đạm)150,000150,000
2965Công truyền dịch (dịch thường)120,000120,000
2966Dẫn lưu mật qua da (Chưa gồm ống dẫn lưu)1,210,0001,210,000
2967Đặt buồng tiêm dưới da (Truyền hóa chất) 2,750,0002,750,000
2968Đặt catheter ngoài màng cứng (HP)670,000670,000
2969Đặt máy tạo nhịp tạm thời6,600,0006,600,000
2970Đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn11,000,00011,000,000
2971Đặt nội khí quản: dễ90,00090,000
2972Đặt nội khí quản: khó170,000170,000
2973Đặt sonde Blakemore360,000360,000
2974Đặt thông dạ dày70,00070,000
2975Đặt thông tiểu dễ (ống mềm)70,00070,000
2976Đặt thông tiểu khó (ống cứng)130,000130,000
2977Đặt thông trực tràng70,00070,000
2978Đo CVP, bộc lộ tĩnh mạch (dễ)130,000130,000
2979Đo CVP, bộc lộ tĩnh mạch (khó)270,000270,000
2980Đo ECG holter 24 giờ440,000440,000
2981Đo ECG tại giường30,00030,000
2982Đường huyết tại giường30,00030,000
2983Ion đồ70,00070,000
2984Khí máu động mạch + Ion đồ150,000150,000
2985Khí trong máu150,000150,000
2986Lấy máu làm khí máu động mạch40,00040,000
2987Lấy sỏi qua ống Kehr, đường hầm, qua da (chưa gồm probe tán sỏi) - Lần 13,630,0003,630,000
2988Lấy sỏi qua ống Kehr, đường hầm, qua da (chưa gồm probe tán sỏi) - Lần 2 trở đi1,600,0001,600,000
2989Máy giúp thở / giờ70,00070,000
2990Máy giúp thở / ngày1,600,0001,600,000
2991Máy shock điện / ca170,000170,000
2992Nong đường hầm mật qua da850,000850,000
2993Nong và đặt Stent đường mật qua da3,630,0003,630,000
2994Que thử BNP / cái440,000440,000
2995Que thử Cardiac 3 in 1 (Tn I, CK MB, BNP) / cái710,000710,000
2996Que thử CK - MB/ cái95,00095,000
2997Que thử D - Dimer /cái300,000300,000
2998Que thử Duo(Tn I, CK - MB) / cái270,000270,000
2999Que thử TROPONIN I/ cái175,000175,000
3000Rửa dạ dày270,000270,000
3001Rửa dạ dày (điều trị)340,000340,000
3002Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín670,000670,000
3003Sinh thiết gan bằng kim cắt dưới hướng dẫn SA610,000610,000
3004Sinh thiết phổi xuyên thành550,000550,000
3005Sinh thiết tuyến giáp (FNA)670,000670,000
3006Tắm rửa bệnh nhân ngộ độc thuốc rầy130,000130,000
3007Tạo nhịp tim qua da / giờ1,600,0001,600,000
3008Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryt420,000420,000
3009Thay băng bệnh mổ tim70,00070,000
3010Thay băng vết mổ mở >10cm60,00060,000
3011Thay băng vết thương mổ nội soi, hoặc vết mổ mở <10cm50,00050,000
3012Theo dõi sử dụng máy giúp thở < 3 giờ110,000110,000
3013Theo dõi sử dụng máy giúp thở > 3 giờ220,000220,000
3014Thở khí dung / lần (chưa tính thuốc)30,00030,000
3015Thông tiểu30,00030,000
3016Thử cetone máu mao mạch30,00030,000
3017Thủ thuật ngoại tổng quát tại phòng mổ670,000670,000
3018Thụt tháo đại tràng190,000190,000
RF Thẩm Mỹ
3019RF Cạo đốm sắc tố - Tàn nhang550,000550,000
3020RF Cạo sẹo lồi660,000660,000
3021RF cắt u nhú mặt330,000330,000
3022RF Đốt mụn thịt550,000550,000
3023RF Đốt nốt ruồi440,000440,000
RF PELLEVÉ
3024Pellevé cổ5,500,0005,500,000
3025Pellevé nọng cằm5,500,0005,500,000
3026Pellevé nọng cằm + cổ9,900,0009,900,000
3027Pellevé toàn mặt16,500,00016,500,000
3028Pellevé toàn mặt + cằm + cổ22,000,00022,000,000
3029Pellevé vùng cắm3,850,0003,850,000
3030Pellevé vùng má3,850,0003,850,000
3031Pellevé vùng quanh mắt4,400,0004,400,000
3032Pellevé vùng tráng3,850,0003,850,000
Bảo hiểm khoa Ung Bướu
3033Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất600,000600,000
3034Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi600,000600,000
3035Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần ( Từ 5 ngày )1,050,0001,050,000
3036Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần( Từ 1 ngày)600,000600,000
3037Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần( Từ 3 ngày)950,000950,000
Bảo hiểm Nha khoa
3038Bấm gai xương trên 02 ổ răng độ I100,000100,000
3039Bấm gai xương trên 02 ổ răng độ II200,000200,000
3040Cắm và cố định lại một răng bật khỏi huyệt ổ răng1,000,0001,000,000
3041Cắt bỏ xương lồi vòm miệng2,000,0002,000,000
3042Cắt cuống 1 chân độ I1,000,0001,000,000
3043Cắt lợi chùm số 8220,000220,000
3044Cắt lợi trùm400,000400,000
3045Cắt tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)1,000,0001,000,000
3046Chụp ổ răng40,00040,000
3047Cố định 2 hàm (Cố định tạm thời gẫy xương hàm buộc chỉ thép, băng cố định)2,000,0002,000,000
3048Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm ( 1 hàm )1,000,0001,000,000
3049Điều trị nhạy cảm ngà (1 răng)50,00050,000
3050Điều trị tủy lại độ I1,090,0001,090,000
3051Điều trị tủy lại độ II1,200,0001,200,000
3052Điều trị tủy răng số 1,2,3 độ I660,000660,000
3053Điều trị tủy răng số 1,2,3 độ II800,000800,000
3054Điều trị tuỷ răng số 4,5740,000740,000
3055Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm dưới độ I880,000880,000
3056Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm dưới độ II990,000990,000
3057Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm trên độ I1,020,0001,020,000
3058Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm trên độ II1,130,0001,130,000
3059Điều trị tuỷ răng sữa một chân330,000330,000
3060Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân385,000385,000
3061Điều trị viêm tuyến mang tai, tuyến dưới hàm bằng bơm rữa qua lỗ ống tuyến nhiều lần585,000585,000
3062Hàn composite cổ răng324,000324,000
3063Hàn răng sữa sâu ngà90,90090,900
3064Hàn răng sữa sâu ngà (trám răng sữa bằng GIC)100,000100,000
3065Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm440,000440,000
3066Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm I330,000330,000
3067Lấy u lành dưới 3 cm1,000,0001,000,000
3068Lấy u lành trên 3 cm1,500,0001,500,000
3069Mổ lấy nang răng độ I1,000,0001,000,000
3070Mổ lấy nang răng độ II1,500,0001,500,000
3071Nắn sai khớp thái dương hàm300,000300,000
3072Nạo túi lợi 1 sextant400,000400,000
3073Nhổ chân răng220,000220,000
3074nhổ răng ngầm dưới xương độ I2,000,0002,000,000
3075Nhổ răng ngầm dưới xương độ II3,000,0003,000,000
3076Nhổ răng sữa / chân răng sữa II110,000110,000
3077Nhổ răng sữa/ chân răng sữa I65,00065,000
3078Phẫu thuật lật vạt, nạo xương ổ răng 1 vùng độ I1,000,0001,000,000
3079Phẫu thuật lật vạt, nạo xương ổ răng 1 vùng độ II2,000,0002,000,000
3080Phẫu thuật lấy xương chết, nạo rò viêm xương vùng hàm mặt1,500,0001,500,000
3081Phẫu thuật nhổ răng đơn giản150,000150,000
3082Phẫu thuật nhổ răng khó độ I (nhổ răng vĩnh viễn khó)300,000300,000
3083phẫu thuật nhổ răng khó độ II (nhổ răng mọc lệch)500,000500,000
3084Phẫu thuật nhổ răng khó độ III (nhổ răng mọc ngầm)1,000,0001,000,000
3085Phẫu thuật nhổ răng khó độ IV (nhổ răng mọc ngầm)1,500,0001,500,000
3086Phục hồi thân răng có chốt481,000481,000
3087PT Nhổ răng mọc lạc chổ3,000,0003,000,000
3088Rạch áp xe dẫn lưu ngoài miệng độ I300,000300,000
3089Rạch áp xe dẫn lưu ngoài miệng độ II500,000500,000
3090Răng sâu ngà I234,000234,000
3091Răng sâu ngà II330,000330,000
3092Răng sứ CERCON (1 răng)4,500,0004,500,000
3093Răng tạm (1 răng)220,000220,000
3094Trám bít hố rãnh199,000199,000
3095Vết thương phần mềm nông < 5 cm1,000,0001,000,000
3096Vết thương phần mềm nông > 5cm1,500,0001,500,000
3097Vết thương phần mềm sâu < 5 cm1,500,0001,500,000
3098Vết thương phần mềm sâu > 5cm2,000,0002,000,000
Bảo hiểm Tai - Mũi - Họng
3099Bẻ cuốn mũi240,000240,000
3100Cầm máu mũi bằng meroxeo / 1 bên270,000270,000
3101Chích rạch vành tai420,000420,000
3102Cố định tạm thời gãy xương hàm (buộc chỉ thép băng cố định)1,210,0001,210,000
3103Đốt họng hạt180,000180,000
3104Lấy dị vật thanh quản / gây tê ống cứng346,000346,000
3105Lấy nút biểu bì ống tai130,000130,000
3106Mở khí quản (TT)730,000730,000
3107Nạo VA mê Độ 1 (đơn giản)1,900,0001,900,000
3108Nạo VA mê Độ 2 (phức tạp)2,800,0002,800,000
3109Nhét meche/ bấc mũi trước cầm máu (có cần máu mecrocel)130,000130,000
3110Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo/2 bên420,000420,000
3111Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo/1 bên300,000300,000
3112Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo/1 bên300,000300,000
3113Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê / 2 bên480,000480,000
3114Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê /1 bên360,000360,000
3115Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/ gây mê660,000660,000
3116Nong vòi nhĩ150,000150,000
3117Rửa mũi50,00050,000
3118Rửa tai70,00070,000
3119Thông vòi nhĩ 1 bên110,000110,000
3120Thông vòi nhĩ 2 bên180,000180,000
3121Trích màng nhĨ240,000240,000
3122Xông họng20,00020,000
3123Thay canyn mở khí quản1,200,0001,200,000
Bảo hiểm ngoại tổng quát
3124Bơm rửa khoan màng phổi440,000440,000
3125Cắt bỏ u bướu phần mềm Loại IV830,000830,000
3126Cắt chỉ30,00030,000
3127Chích rạch áp xe lớn, dẫn lưu300,000300,000
3128Chích rạch áp xe nhỏ, dẫn lưu240,000240,000
3129Chọc dò + sinh thiết màng phổi420,000420,000
3130Chọc dò màng bụng (Chẩn đoán)131,000131,000
3131Chọc dò màng bụng (Điều trị)340,000340,000
3132Chọc dò màng phổi120,000120,000
3133Chọc dò màng tim ( chẩn đoán và điều trị)270,000270,000
3134Chọc dò màng tim Chẩn đoán234,000234,000
3135Chọc dò màng tim Điều trị340,000340,000
3136Chọc dò tủy sống270,000270,000
3137Chọc hút hạch140,000140,000
3138Chọc hút nang gan qua siêu âm420,000420,000
3139Chọc hút tế bào tuyến giáp340,000340,000
3140Đặt catheter đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) Dễ640,000640,000
3141Đặt catheter đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) Khó640,000640,000
3142Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- arm4,100,0004,100,000
3143Đặt nội khí quản cấp cứu555,000555,000
3144Đặt ống dẫn lưu màng phổi730,000730,000
3145Đặt sonde dạ dày85,40085,400
3146Đo ECG tại giường45,90045,900
3147Dưới hướng dẫn của siêu âm C-ARM1,789,0001,789,000
3148Holter điện tâm đồ/ huyết áp440,000440,000
3149Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật2,563,0002,563,000
3150Nội soi can thiệp-cắt polyp ống tiêu hóa dưới 1cm1,100,0001,100,000
3151Nội soi đường mật qua da/đường hầm/Kehr tán sỏi (lần 2)3,919,0003,919,000
3152Nội soi ổ bụng chẩn đoán3,400,0003,400,000
3153Nội soi thực quản- dạ dày- tá tràng có sinh thiết410,000410,000
3154Nong thực quản qua nội soi2,530,0002,530,000
3155Nong thực quản thông thường + dụng cụ nong760,000760,000
3156Nong và đặt stent đường mật qua da ( chưa bao gồm stent )3,630,0003,630,000
3157Rửa dạ dày (thường)270,000270,000
3158Rửa dạ dày cấp cứu / bệnh nhân uống thuốc quá liều610,000610,000
3159Rửa dạ dày Điều trị340,000340,000
3160Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín670,000670,000
3161Rửa màng phổi / lần45,00045,000
3162Sinh thiết da340,000340,000
3163Sinh thiết hạch đơn giản470,000470,000
3164Sinh thiết hạch phức tạp800,000800,000
3165Sinh thiết tủy xương400,000400,000
3166Sinh thiết u phổi dưới hướng dẩn CT scaner3,030,0003,030,000
3167Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu1,200,0001,200,000
3168Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh3,000,0003,000,000
3169Siêu âm can thiệp - đặt ống thông đường mật qua da để chụp đường mật có phối hợp dưới C-Arm850,000850,000
3170Tán sỏi trong mổ nội soi đường mật / tán sỏi qua đường hầm Kehr3,919,0003,919,000
3171Tháo bột49,50049,500
3172Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryt420,000420,000
3173Thay băng cắt chỉ ( mắt )40,00040,000
3174Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn235,000235,000
3175Thở máy ( 01 ngày điều trị )1,600,0001,600,000
3176Thông đái (Cứng)130,000130,000
3177Thông đái (Mềm)85,40085,400
3178Thụt tháo đại tràng190,000190,000
3179Thụt tháo phân / đặt sond hậu môn98,50098,500
3180Vết thương phần mềm tổn thương nông > 10 cm420,000420,000
3181Vết thương phần mềm tổn thương nông < 10 cm340,000340,000
3182Vết thương phần mềm tổn thương sâu < 10 cm610,000610,000
3183Vết thương phần mềm tổn thương sâu > 10 cm790,000790,000
Bảo hiểm cơ xương khớp
3184Bột cẳng tay ,nẹp Iselin119,000119,000
3185Bột cẳng tay bàn tay ,nẹp Iselin (bột liền)119,000119,000
3186Cố định gãy xương sườn35,00035,000
3187Nắn ,bó gãy xương gót50,00050,000
3188Nắn bó bột 2 xương cẳng tay (bột liền)140,000140,000
3189Nắn bó bột bàn ngón tay và chân119,000119,000
3190Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền)320,000320,000
3191Nắn bó gãy xương đòn50,00050,000
3192Nắn trật khớp háng ( mê - bột liền)701,000701,000
3193Nắn trật khớp háng (bột liền)701,000701,000
3194Nắn trật khớp khủy chân/khớp cổ chân/khớp gối (bột liền)250,000250,000
3195Nắn trật khớp khuỷu tay (bột liền)386,000386,000
3196Nắn trật khớp vai - Lần đầu (bột liền)191,000191,000
3197Nắn trật khớp vai - Tái hồi (bột liền)191,000191,000
3198Nắn, bó bột bàn chân/ bàn chân (bột liền) 225,000225,000
3199Nắn, bó bột xương đùi /chậu / cột sống (bột liền)611,000611,000
3200Nắn, bó vỡ xương bánh chè không có chỉ định mổ50,00050,000
3201Nẹp bột đùi - bàn chân140,000140,000
Bảo hiểm sản phụ khoa
3202Bấm sinh thiết cổ tử cung369,000369,000
3203Bóc nang tuyến bartholin1,237,0001,237,000
3204Cắt u thành âm đạo1,960,0001,960,000
3205Chích áp xe tầng sinh môn3,100,0003,100,000
3206Chích áp xe tuyến vú730,000730,000
3207Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm850,000850,000
3208Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện/laser360,000360,000
3209Đỡ đẻ ngôi ngược3,030,0003,030,000
3210Đỡ đẻ thường ngôi chỏm2,420,0002,420,000
3211Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên3,030,0003,030,000
3212Khâu rách cùng đồ - Đơn giản1,810,0001,810,000
3213Khâu rách cùng đồ - Phức tạp1,820,0001,820,000
3214Nạo sót rau/ nạo buồng tử cung XN GPBL1,450,0001,450,000
3215Nạo sót rau/nạo buồng tử cung XN GPBL1,450,0001,450,000
3216Nạo thai lưu, sẩy thai1,450,0001,450,000
3217Nạo thai lưu, sẩy thai to2,060,0002,060,000
3218Sinh thiết vú FNA360,000360,000
3219Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung. âm đạo610,000610,000
3220Trích apxe Bartholin783,000783,000
Bảo hiểm mắt
3221Cắt chỉ giác mạc40,00040,000
3222Cắt u kết mạc không vá750,000750,000
3223Chích chắp, lẹo210,000210,000
3224Đo Javai34,00034,000
3225Đo nhãn áp23,70023,700
3226Đốt lông xiêu40,00040,000
3227Khâu cò mi380,000380,000
3228Khâu phục hồi bờ mi300,000300,000
3229Lấy dị vật giác mạc nông 1 mắt - gây tê75,30075,300
3230Lấy dị vật giác mạc sâu 1 mắt100,000100,000
3231Lấy dị vật kết mạc Khó/1 mắt100,000100,000
3232Lấy dị vật kết mạc nông /1 mắt61,60061,600
3233Lấy sạn vôi kết mạc40,00040,000
3234Mỗ mộng kép/1 mắt834,000834,000
3235Phẫu thuật mộng đơn thuần 1 mắt - gây tê300,000300,000
3236Phủ kết mạc1,200,0001,200,000
3237Rửa cùng đồ 1 mắt60,00060,000
3238Rửa lệ đạo40,00040,000
3239Soi đáy mắt49,00049,000
3240Thông lệ đạo 1 mắt57,20057,200
3241Thông lệ đạo 2 mắt60,00060,000
3242Tiêm dưới kết mạc/1 mắt44,60044,600
3243Tiêm hậu nhãn cầu/1 mắt44,60044,600
Bảo hiểm hậu môn trực tràng
3244Chụp hậu môn lúc rặn110,000110,000
3245Đặt Nội khí quản cấp cứu Dễ555,000555,000
3246Đặt Nội khí quản cấp cứu Khó555,000555,000
3247Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết500,000500,000
3248Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết500,000500,000
3249Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết278,000278,000
3250Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết270,000270,000
3251Soi trực tràng + tiêm/thắt trĩ 1 búi270,000270,000
3252Thắt các búi trĩ hậu môn/1búi264,000264,000
3253Thắt các búi trĩ hậu môn/2búi480,000480,000
Bảo hiểm ngoại tiết niệu
3254Cắt da qui đầu đơn giản tại P/khám850,000850,000
3255Cắt Phymosis ( tê)224,000224,000
3256Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản970,000970,000
3257Đặt sond JJ niệu quản 1 bên1,500,0001,500,000
3258Nong niệu đạo /đặt sonde niệu đạo240,000240,000
3259Rửa bàng quang185,000185,000
3260Soi bàng quang có Sinh thiết u bàng quang270,000270,000
3261Tán sỏi qua nội soi (sỏi thận, sỏi NQ, sỏi BQ)1,450,0001,450,000
3262Thay sonde dẫn lưu thận, bàng quang (1 bên)1,500,0001,500,000
3263Thay sonde dẫn lưu thận, bàng quang (2 bên)3,000,0003,000,000
Bảo hiểm ngoại nhi
3264Cắt thắng lưỡi350,000350,000
3265Chích rạch nhọt, áp xe lớn300,000300,000
3266Chích rạch nhọt, áp xe nhỏ240,000240,000
3267Nang giáp lưỡi (Nhi)2,700,0002,700,000
3268Nong da quy đầu330,000330,000
Thủ thuật Nội TK
3269Co cứng cơ sau ĐỘT QUỴ, BẠI NÃO (Spasticity aften stroke, Cerebral palsy)3,300,0003,300,000
3270Co giật mí mắt (Blepharospasm) (1 bên)400,000400,000
3271Co giật mí mắt (Blepharospasm) (2 bên)500,000500,000
3272Co thắt 1/2 mặt (Hemifascial spasm)1,000,0001,000,000
3273H/c Meige (Co thắt 1/2 mặt miệng)3,300,0003,300,000
3274Loạn trương lực cơ chi dưới3,300,0003,300,000
3275Loạn trương lực cơ chi trên (Writer cramp)3,300,0003,300,000
3276Loạn trương lực cơ thanh quản (Chứng kho phát âm do co thắt)800,000800,000
3277Tăng tiết mồ hôi nách 2 bên1,000,0001,000,000
3278Tăng tiết mồ hôi tay1,500,0001,500,000
3279Thẩm mỹ 1 (Nếp nhăn trán, gian mày = xóa nhăn khi cau mày)700,000700,000
3280Thẩm mỹ 2 (Vết chân chim= xóa nhăn đuôi mắt)700,000700,000
3281Thẩm mỹ 3 (Toàn bộ khuôn mặt = xóa nhăn khi cau mày + đuôi mắt)1,000,0001,000,000
3282Thẩm mỹ 4 (thon gọn mặt do cơ cắn phì đại)700,000700,000
3283Vẹo cổ (Torticolis)3,300,0003,300,000
Thủ thuật da liễu
3284Ban vàng (Xanthelasma) 1 bên (lớn chuyển qua phòng mổ)350,000350,000
3285Ban vàng (Xanthelasma) 2 bên (nếu là u vàng chuyển qua phòng mổ)500,000500,000
3286Cầu da (Skin tags) (1 cái)150,000150,000
3287Cầu da (Skin tags) (1 lần # 20 cái)600,000600,000
3288Đồi mồi (1 lần # 10 cái)700,000700,000
3289Đồi mồi 1 cái nhỏ (ở mặt)150,000150,000
3290Đốm nâu <0.5cm (1 cái)300,000300,000
3291Đốm nâu >0.5cm (1 cái)500,000500,000
3292Kén thượng bì (Epidermal cyst) (1 lần # 10 cái)600,000600,000
3293Kén thượng bì (Epidermal syst) (1 cái)150,000150,000
3294mắt cá lông bàn chân (1 cái) (lớn chuyển qua phòng mổ)250,000250,000
3295Mụn cóc <0.5cm (1 mụn)150,000150,000
3296Mụn cóc >0.5cm (1 mụn)200,000200,000
3297Mụn cóc 1 bên khóe móng300,000300,000
3298Mụn cóc 2 bên khóe móng500,000500,000
3299Mụn cóc long bàn chân (1 cái)250,000250,000
3300Mụn cóc phẳng (# 20 cái)500,000500,000
3301Mụn ruồi <0.5cm (1 mụn) (lớn chuyển qua phòng mổ)200,000200,000
3302Mụn trứng cá400,000400,000
3303Nâng cơ, lỗ chân lông to550,000550,000
3304Nevus dạng mụn cóc (Verrucous nevus) #6cm600,000600,000
3305Quầng thâm quanh mắt 400,000400,000
3306Rụng tóc450,000450,000
3307Sạm da550,000550,000
3308Sáng da, thâm mụn400,000400,000
3309Sừng da nhỏ (cutaneous nevus) #6 cm200,000200,000
3310Tàng nhan <0.5cm (1 cái)(nhiều chuyển qua ipl)150,000150,000
3311Trẻ hóa da phương pháp 1550,000550,000
3312Trẻ hóa da phương pháp 2550,000550,000
3313U bã đậu (sebaccous cyst) <0.5cm (lớn chuyển qua phòng mổ)400,000400,000
3314U hạt sinh mũ300,000300,000
3315U hạt viêm (granuloma)300,000300,000
3316U nhầy (Mucous syst) (1 cái)300,000300,000
3317U tuyến mồ hôi (hydradenome) 1 bên400,000400,000
3318U tuyến mồ hôi (hydradenome) 2 bên700,000700,000
Siêu lọc máu liên tục (CRRT)
3319Công đặt Catheter (CVVH/CVVHDF)630,000630,000
3320Khấu hao máy (CVVH/CVVHDF)1,848,0001,848,000
3321Theo dõi máy (CVVH/CVVHDF)1,470,0001,470,000
Thay thế huyết tương (TPE)
3322Công đặt Catheter (TPE)630,000630,000
3323Khấu hao máy (TPE)1,680,0001,680,000
3324Theo dõi máy (TPE)1,050,0001,050,000
Siêu lọc máu liên tục (CPFA)
3325Công đặt Catheter (CPFA)630,000630,000
3326Khấu hao máy (CPFA)2,625,0002,625,000
3327Theo dõi máy (CPFA)1,470,0001,470,000
Siêu lọc máu liên tục (ECMO)
3328Công đặt Catheter (ECMO)630,000630,000
3329Khấu hao máy (ECMO)15,750,00015,750,000
3330Theo dõi máy (ECMO)1,575,0001,575,000
Lọc máu IHD - Cấp cứu
3331Công đặt Catheter630,000630,000
3332Công theo dõi điều trị630,000630,000
3333Hóa chất rửa máy11,00011,000
3334Khấu hao máy191,000191,000
3335Rửa màng lọc30,00030,000
Lọc máu IHD - Chu kỳ
3336khấu hao máy191,000191,000
3337Rửa màng lọc30,00030,000
3338Tiền công đặt Catheter630,000630,000
3339Tiền công theo dõi điều trị430,000430,000
3340Tiền hóa chất rửa máy11,00011,000
Lọc máu IHD - Catheter lớn (HF)
3341Khấu hao máy191,000191,000
3342Rửa màng lọc30,00030,000
3343Tiền công đặt Catheter630,000630,000
3344Tiền công theo dõi điều trị630,000630,000
3345Tiền hóa chất rửa máy11,00011,000
Lọc máu IHD - Catheter nhỏ (HF)
3346Khấu hao máy191,000191,000
3347Rửa màng lọc30,00030,000
3348Tiền công đặt Catheter630,000630,000
3349Tiền công theo dõi điều trị630,000630,000
3350Tiền hóa chất rửa máy11,00011,000
Vật lý trị liệu
3351Tập vận động với máy tập110,000110,000
3352Tập VLTL (Bà Jacque thực hiện)120,000120,000
3353Tập VLTL (sau PT, TVĐĐ, CSTL)50,00050,000
3354Tập VLTL (TBMMN)60,00060,000
3355Tập VLTL bệnh từ PK60,00060,000
3356Tập VLTL(Các PT CXK,đứt dây chằng, gãy xương)60,00060,000
Nha Khoa
3357Cắm và cố định lại 1 răng bật khỏi huyệt ổ răng500,000500,000
3358Chụp răng thường (BN-BV)40,00040,000
3359Chụp răng thường (BN-ngoài)40,00040,000
3360Cùi giả220,000220,000
3361Đệm hàm600,000600,000
3362Điều trị tủy lại ( 1 ống tủy cộng thêm )1,090,0001,090,000
3363Điều trị tủy răng 4,5630,000630,000
3364Điều trị tủy răng sữa 1 chân330,000330,000
3365Điều trị tủy răng sữa nhiều chân385,000385,000
3366Hàn composite cổ răng280,000280,000
3367Hàn răng sữa sâu ngà ( trám răng sữa bằng GIC )100,000100,000
3368Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm I330,000330,000
3369Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm II440,000440,000
3370Mão kim loại - FULL600,000600,000
3371Mão kim loại - mặt nhựa700,000700,000
3372Nhổ chân răng220,000220,000
3373Nhổ răng mọc lạc chổ400,000400,000
3374Phục hình bán hàm (răng ngoại)350,000350,000
3375Phục hình bán hàm (răng nội)300,000300,000
3376Phục hình khung bộ I ( Khung kim loại )1,500,0001,500,000
3377Phục hình nhựa dẽo (hàm lớn - 1 hàm)2,750,0002,750,000
3378Phục hình nhựa dẽo (hàm nhỏ - 1 hàm)2,200,0002,200,000
3379Phục hình tháo lắp tạm220,000220,000
3380Phục hình tháo lắp( răng Justy)400,000400,000
3381Phục hình toàn hàm (răng ngoại)4,000,0004,000,000
3382Phục hình toàn hàm (răng nội)3,000,0003,000,000
3383Phục hồi thân răng có chốt440,000440,000
3384PT cắt lợi trùm400,000400,000
3385PT nhổ răng đơn giản150,000150,000
3386Rạch áp xe trong miệng220,000220,000
3387Răng sâu ngà I (trám răng bằng composite)220,000220,000
3388Răng sâu ngà II (trám răng bằng composite)330,000330,000
3389Răng sứ - Kim loại1,300,0001,300,000
3390Răng sứ Titan2,750,0002,750,000
3391Tạm ứng chữa răng300,000300,000
3392Tạm ứng phục hình răng giả500,000500,000
3393Tẩy tráng răng (tái phát sau 6 thánglàm lại tính thêm)1,100,0001,100,000
3394Tẩy trắng răng bằng đèn lumacool I2,200,0002,200,000
3395Tẩy trắng răng bằng đèn lumacool II1,650,0001,650,000
3396Tháo cầu, mão I110,000110,000
3397Vá hàm bị nứt đơn giản đến phức tạp330,000330,000
Ngân Hàng Máu
3398Chế phẩm tủa lạnh thể tích 50 mL (Điều chế từ 1000 mL toàn phần)668,850668,850
3399Huyết tương tươi đông lạnh thể tích 150 mL493,500493,500
3400Huyết tương tươi đông lạnh thể tích 200 mL647,850647,850
3401Khối hồng cầu rửa thể tích 350 mL (Hồng cầu rửa điều chế từ 350 mL máu toàn phần)2,133,6002,133,600
3402Khối hồng cầu từ 250 mL máu toàn phần (Thể tích thực: 150 ± 37 mL)1,356,6001,356,600
3403Khối hồng cầu từ 350 mL máu toàn phần (Thể tích thực: 245 ± 52 mL)1,444,8001,444,800
3404Khối hồng cầu từ 450 mL máu toàn phần (Thể tích thực: 215 ± 67 mL)1,462,6501,462,650
3405Khối tiểu cầu gạn tách 120 mL2,332,5752,332,575
3406Khối tiểu cầu gạn tách 250 mL4,454,1004,454,100
3407Máu toàn phần 250 mL1,535,1001,535,100
3408Túi lấy máu + Công lấy máu80,00080,000
Xạ trị áp sát
3409Xạ trị áp sát cổ tử cung4,400,0004,400,000
3410Xạ trị áp sát Ung thư cổ tử cung (đặt âm đạo)3,300,0003,300,000
3411Xạ trị áp sát Ung thư cổ tử cung (đặt tử cung)4,400,0004,400,000
3412Xạ trị áp sát Ung thư môi, lưỡi, niêm mạc má3,300,0003,300,000
3413Xạ trị áp sát Ung thư vòm hầu3,300,0003,300,000
3414Xạ trị áp sát Ung thư vú4,950,0004,950,000

BẢNG GIÁ THUỐC

STT TÊN DỊCH VỤ GIÁ BỆNH VIỆN GIÁ BẢO HIỂM GIÁ CHÊNH LỆCH
Thuốc gây nghiện
1Dolargan, 100mg/2ml,Ống (CHINOIN BUDAPEST,Hungary)18,48015,7502,730
2Durogesic, 25mcg /h,Miếng (JANSSEN,USA)165,155154,35010,805
3Durogesic, 50 mcg/h,Miếng (JANSSEN,Belgium)302,783282,97519,808
4Fenilham, 50mcg/ml-2ml,Ống (Hameln,GERMANY)10,1649,240924
5Fentanyl (Rotexmedica), 0,5mg/10ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)23,10021,0002,100
6Fentanyl (Rotexmedica), 100mcg/2ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)13,86013,860
7Fentanyl , 0,1mg/2ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Poland)11,55011,025525
8Fentanyl Citrate , 100mcg/2ml,Ống (DAVID BULL,Australia)11,67910,6171,062
9Fentanyl Hameln, 100mcg/2ml,Ống (Hameln,GERMANY)13,14010,5002,640
10Fentanyl Hexal , 50mcg/h,Miếng (HEXAL,GERMANY)160,500150,00010,500
11Fentanyl Hexal, 25 mcg/h,Miếng (HEXAL,GERMANY)80,85073,5007,350
12Morphin, 30mg,Viên (DP TW II,VN)6,5845,985599
13Morphine HCl, 0,01g 1ml,Ống (VIDIPHA,VN)4,0333,507526
14Opiphine, 10mg/ml,Ống (Hameln,GERMANY)27,72024,9902,730
15Osaphine, 10mg/ml,Ống (PHARBACO,VN)7,1506,500650
16Osaphine, 30mg,Viên (PHARBACO,VN)7,1506,500650
17Pethidine-hameln, 100mg/2ml,Ống (Hameln,GERMANY)18,70017,0001,700
18Sufentanil-hameln, 250mcg/5ml,Ống (Hameln,GERMANY)179,7601179,759
19Sufentanil-hamenln 50mcg/ml, 50mcg/ml,Ống (Hameln,GERMANY)36,96033,6003,360
20Tramadol-hameln 50mg/ml, 100 mg /2ml,Ống (Hameln,GERMANY)11,45011,450
Thuốc hướng tâm thần
21Diazepam , 10mg/2ml,Ống (VIDIPHA,VN)3,7493,260489
22Diazepam, 5 mg,Viên (PHARMEDIC,VN)18816424
23Diazepam, 5mg,Viên (VIDIPHA,VN)18516817
24Diazepam-hameln 5mg/ml Injection, 10mg/2ml,Ống (Hameln,GERMANY)6,5106,510
25Ketamin Inresa, 500mg/10ml,Lọ (Solupharm Pharmazeotische Erzeugnisse GmBH,GERMANY)37,40034,0003,400
26Ketamine Hydrochloride injection USP , 50mg/ml-10ml,Lọ (ROTEXMEDICA,GERMANY)44,00031,50012,500
27Lexomil, 6mg,Viên (CENEXI SAS,France)3,1402,730410
28Midanium, 5mg/ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Poland)18,48018,480
29Midazolam (Đức), 5mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)17,32517,325
30Midazolam , 5mg/ml,Ống (Hameln,GERMANY)17,32517,325
31Paciflam, 5mg/1ml,Ống (Hameln,GERMANY)16,74815,2251,523
32Phenobarbital, 0,1g,Viên (VIDIPHA,VN)25622531
33Roxomil, 6mg,Viên (Pymepharco,VN)1,8111,575236
34Seduxen , 10mg /2ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)6,9306,300630
35Seduxen , 5mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)45939960
36Stilnox, 10mg,Viên (SANOFI AVENTIS,France)5,6224,893729
Thuốc thường(viên)
37Actemra, 200mg/10ml,Lọ (F. HOFFMANN,Japan)6,950,5846,748,140202,444
38ACT-HIB, 10mcg/0,5ml,Lọ (AVENTIS,France)247,170231,00016,170
39Actrapid , 100UI/ml-10ml ,Lọ (NOVO NORDISK,Denmark)166,920156,00010,920
40Adrenaline (Đức), 1mg/1ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)9,2408,400840
41Adriamycin, 10mg/5ml ,Lọ (PFIZER,Australia)105,16195,6019,560
42AntiTeta-II, 1500UI/ml,Ống (Biopharco,VN)20,79018,9001,890
43Avastin, 100mg/4ml,Lọ (ROCHE,Switzerland)8,534,4418,285,865248,576
44Avaxim, 80U/0,5ml,Ống (SANOFI AVENTIS,France)326,350305,00021,350
45B.C.G,Ống (IVAC,VN)15,90810,7705,138
46Betahema, 2000UI/ml,Ống (Pablo Cassara S.R.L,Ác hen ti na)246,100246,100
47Biseko, 5%50ml,Chai (BIOTEST PHARMA GMBH,GERMANY)963,000900,00063,000
48Bleocip, 15UI,Lọ (CIPLA,India)492,200460,00032,200
49BOTOX, 100U,Lọ (ALLERGAN,Ireland)5,439,4045,439,404
50Calcium folinate, 100mg/10ml,ống (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)190,995178,50012,495
51Calcium Folinate, 50mg /5ml,Ống (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)97,02093,4503,570
52Caltonin Spray , 2ml 200IU,Chai (DONG-A PHARMACEUTICAL,Korea)1,048,6001,048,600
53Cervarix, 0,5ml/Dose,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Belgium)820,309651,000169,309
54Chemodox, 2mg/ml,Lọ (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,India)5,150,0005,150,000
55Dalacin C, 600 mg 4ml,Ống (PFIZER,Belgium)104,800104,800
56Daxotel, 20mg/0.5ml,Lọ (FRESEnius Kabi,India)1,409,0401,368,00041,040
57Daxotel, 80mg/2ml,Lọ (FRESEnius Kabi,India)4,705,0404,568,000137,040
58DBL-Octreotide, 0,1mg/ml,Lọ (Omega Laboratories,Canada)146,055136,5009,555
59Diamisu 70+30, 100IU/ML LỌ10ML,Lọ (GETZ PHARMA,Pakistan)199,341168,29931,042
60Diamisu- R, 100IU/ML.LỌ10ML,Lọ (GETZ PHARMA,Pakistan)200,090187,00013,090
61Diamisu-N, 100IU/ML.LỌ 10ML,Lọ (GETZ PHARMA,Pakistan)200,090187,00013,090
62Doxekal, 20mg/0,5ml,Lọ (ERIOCHEM S.A.,Ác hen ti na)1,511,0091,530,000-18,991
63Doxekal, 80mg /2ml ,Lọ (ERIOCHEM S.A.,Ác hen ti na)4,532,0004,950,000-418,000
64Doxorubicin, 10mg/5ml,Lọ (EBEWE,Áo)123,023109,93513,088
65Doxorubicin, 50mg /25ml,Lọ (EBEWE,Australia)471,870521,640-49,770
66Doxorubin, 10mg/5ml,Lọ (PHARMACHEMIEB.V,Hà lan)117,700103,95013,750
67Doxorubin, 50mg/25ml,Lọ (PHARMACHEMIEB.V,Hà lan)471,870441,00030,870
68Duratocin, 100mcg/1ml,Ống (Ferring International Center S.A,GERMANY)425,900425,900
69Dysport, 300UI,Lọ (Ipsen Biopharrm,Anh)4,944,9684,800,940144,028
70Dysport, 500UI,Lọ (Ipsen Biopharrm,Anh)6,826,7586,627,920198,838
71Enbrel, 25mg,Ống (BOEHRINGER,GERMANY)3,657,0153,550,500106,515
72Engerix-B, 10mcg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,France)70,77440,97829,796
73Engerix-B, 20mcg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,France)112,652105,2827,370
74Epokine prefilied injection, 4000 UI/0,4ml,Lọ (CJ CheilJedang Corporation,Korea)197,848184,90512,943
75Eprex, 2000UI/0,5ml,Lọ (CIlag,Switzerland)269,999269,999
76Eprex, 4000 IU/0,4ml,Lọ (CIlag,Switzerland)539,999539,999
77Eripotin prefilled inj , 4000UI,Ống (TSCorporation,Korea)299,600280,00019,600
78Eripotin, 2000IU,Ống (TSCorporation,Korea)224,700210,00014,700
79Eritromax, 2000UI,Ống (Blausiegel indústria e comérclo,Braxin)246,100230,00016,100
80Eritromax, 4000UI,Ống (Blausiegel indústria e comérclo,Braxin)454,750425,00029,750
81Esmeron , 25mg/2,5ml,Lọ (ORGANON,Hà lan)64,64754,9239,724
82Esmeron, 50mg/ 5ml,Lọ (ORGANON,Hà lan)119,58397,62021,963
83Essecalcin, 50 IU,Lọ (ESSETI,Italy)51,92047,2004,720
84Euvax B , 10mcg/0,5ml,Lọ (LG Life Scienes Ltd.,Korea)56,59556,595
85Euvax B, 20mcg/ml,Lọ (LG Life Scienes Ltd.,Korea)91,24582,9508,295
86Ficocyte, 30MU,Lọ (Nanogen,VN)800,000800,000
87Fovepta, 200UI-IU/0,4ml,Ống (BIOTEST PHARMA GMBH,GERMANY)1,699,5001,995,000-295,500
88GARDASIL, 20mcg/0,5ml,Lọ (MERCK,USA)1,217,5721,013,777203,795
89Gemmis, 1000mg/15ml,Lọ (BIOPHARM,Taiwan)2,358,6992,290,00068,699
90Gemmis, 200mg,Lọ (BIOPHARM,Taiwan)599,199560,00039,199
91Gran, 30MU/0,5ml,Ống (F. HOFFMANN,Switzerland)1,011,150945,00066,150
92Hebervital, 300mcg,Lọ (Heber Biotec S.A.,Cu ba)1,081,5001,050,00031,500
93Hemapo, 2000UI,Ống (Shandong,CHINA)174,410163,00011,410
94Hemofil M ,Lọ (BAXTER,USA)2,060,0002,000,00060,000
95Hepabig, 100 IU 0,5ml,Ống (Green Cross,Korea)361,659279,99981,660
96Hepavax- Gene , 20mcg-0,5mg/ml,Lọ (Berna Biotech Korea Corp.,Korea)99,90890,8259,083
97Hepavax-Gene TF , 10mcg/0,5ml,Lọ (Berna Biotech Korea Corp.,Korea)63,22263,222
98Herceptin , 440mg,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)46,964,67845,596,7751,367,903
99Herceptin, 150mg,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)16,017,23116,017,231
100Human Albumin , 20%/50Ml,Chai (Human,Hungary)865,095809,99955,096
101Human Albumin TEVA, 20%50ml,Chai (TEVA Pharmaceutical,Hungary)866,699809,99956,700
102Human Albumin, 20%/100ml,Chai (Human,Hungary)1,699,4991,650,00049,499
103Humulin 70/30, 100IU/ml- 10ml,Lọ (ELI-LILLY,USA)147,000147,000
104Humulin N, 100IU/ml-10ml,Lọ (ELI-LILLY,USA)274,776212,10062,676
105Humulin R, 100IU/ml-10ml,Lọ (LIlly,GERMANY)274,776218,00056,776
106Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT), 1500UI,Ống (IVAC,VN)25,23719,9505,287
107ImmunoHBs, 180UI/ml,Lọ (Kedrion S.p.A,Italy)1,647,9981,599,99947,999
108Infanrix , 0,5ml,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Belgium)667,647529,869137,778
109Insulatard FlexPen , 100IU/ml-3ml,Bút (NOVO NORDISK,Denmark)164,779153,99910,780
110Insulatard HM, 100UI/ml-10ml,Lọ (NOVO NORDISK,Denmark)166,920156,00010,920
111Isuprel (HL), 0,2mg/ml,Ống (Hospira Australia Pyty Ltd,Hà lan)157,290147,3789,912
112Jevax-Vaccin viêm não NB, 1ml,Ống (VABIOTECH,VN)57,19951,9995,200
113Kalcogen , 300mcg/ml,Lọ (Shandong,CHINA)464,380464,380
114Kupbloicin, 15IU,Lọ (Korea united pharm,Korea)674,100630,00044,100
115Lantus SoloStar, 100UI/ml-3ml,Ống (SANOFI AVENTIS,GERMANY)277,999277,999
116Leucostim , 300mcg,Lọ (DONG-A PHARMACEUTICAL,Korea)1,059,3001,059,300
117Lipo-Dox, 20mg/10ml,Lọ (BIOPHARM,Taiwan)5,356,0007,200,000-1,844,000
118Mab Thera, 100mg/10ml,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)7,970,8127,970,812
119Mab Thera, 500mg/50ml,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)32,995,30332,995,303
120Meningo A+C Seringue (Inj),Lọ (SANOFI AVENTIS,France)139,314113,40025,914
121Methylergometrine, 0,2mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)15,84014,4001,440
122Miacalcic nasal Spray , 2ml 200IU,Chai (DELPHARM,France)1,328,9931,290,28438,709
123Miacalcic, 50UI/ml,Ống (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)87,87087,870
124Milgamma N, 100mg+100mg+1mg,Ống (Solupharm Pharmazeotische Erzeugnisse GmBH,GERMANY)17,50017,500
125Mixtard 30 HM Inj, 100IU/ml-10ml,Lọ (NOVO NORDISK,Denmark)166,920156,00010,920
126M-M-R II, 0,5ml,Lọ (MSD,USA)142,813142,813
127Nanokine , 2000IU/ml,Ống (Nanogen,VN)175,000-175,000
128Nanokine , 4000IU/0,5ml,Ống (Nanogen,VN)358,000358,000
129Navelbine, 10mg/1ml,Lọ (PIERRE FABRE MEDICAMENT,France)818,807841,764-22,957
130Neulastim, 6mg/0,6ml,Ống (F. HOFFMANN,Switzerland)14,124,49813,713,105411,393
131Neupogen, 30MU 0,5ml,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)1,963,4631,906,27557,188
132NovoMix 30 Flexpen, 100UI/ml-3ml,Lọ (NOVO NORDISK,Denmark)227,850227,850
133Octreotid, 0,1mg/ml,Ống (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)190,995178,50012,495
134Octride 100 injection, 100mcg/ml,Lọ (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,India)149,800140,0009,800
135Oxytocin , 5IU/1ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)3,2553,255
136Panataxel , 30mg/5ml,Lọ (Laboratorio Ima Saic,Ác hen ti na)1,153,0851,119,00034,085
137Panataxel, 100mg/16.7ml,Lọ (Laboratorio Ima Saic,Ác hen ti na)3,729,6293,621,000108,629
138Pegasys*, 180mcg,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)2,397,0112,327,19569,816
139Peg-intron*, 50mcg,Lọ (SCHERING PLOUGH,Ireland)1,493,2941,449,80043,494
140Peg-intron*, 80mcg,Lọ (SCHERING PLOUGH,Ireland)2,412,2602,342,00070,260
141Pentaxim, 0,5ml,Liều (SANOFI PASTEUR,France)674,100630,00044,100
142Pneumo 23, 0,5ml,Ống (SANOFI AVENTIS,France)331,433309,75021,683
143Priorix, 0,5ml 1dose,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Belgium)139,92295,54644,376
144Rescuvolin, 50mg/5ml,Ống (TEVA Pharmaceutical,Hungary)97,02088,2008,820
145Rocalcic, 100IU/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)87,99980,0007,999
146Roferon-A*, 3MIU,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)478,611447,30031,311
147Rotarix, 1ml/1Dose,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Belgium)749,769656,20893,561
148RotaTeq, 2ml,Tube (MERCK,USA)535,321535,321
149Sandostatin, 0,1mg/1ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)241,525241,525
150Suxamethonium Chloride, 100mg/2ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)15,70814,3851,323
151Synacthene Retard, 1mg/1ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)212,930199,00013,930
152Terexol , 20mg/0,5ml,Ống (Laboratorio Ima Saic,Ác hen ti na)1,223,6401,188,00035,640
153Terexol, 80mg/2ml,Lọ (Laboratorio Ima Saic,Ác hen ti na)4,231,2404,108,000123,240
154Tetanea-Pháp , 1.500UI/ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,France)35,11235,07042
155Tetanus (ấnđộ) , 1.500UI/ml,Lọ (SERUM INSTITUTE OF INDIA LTD.,India)25,41023,1002,310
156Tetavax, 40UI/0,5ml,Ống (SANOFI PASTEUR,France)33,49528,5604,935
157Tracrium, 25mg /2,5ml,Ống (GLAXOWELCOME,Italy)50,76146,1464,615
158Trimovax, 0,5ml/liều,Lọ (SANOFI PASTEUR,France)129,203129,203
159Uman albumin, 20%/50ml,Chai (Kedrion S.p.A,Italy)877,400820,00057,400
160Vaccin viêm não NB, 1ml,Lọ (VIện VSDTHN,VN)65,78944,94020,849
161Varicella Vaccin -GCC inj, 0,7ml,Lọ (Green Cross,Korea)512,316512,316
162Varilrix, 0,5ml,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Belgium)379,756286,34293,414
163Varivax, 0,5ml,Liều (MERCK SHARP&DOHME,USA)623,992583,17040,822
164VAT, 0,5ml,Liều (IVAC,VN)12,01210,9201,092
165Vaxigrip, 0,25ml,Ống (SANOFI AVENTIS,France)151,673141,7509,923
166Vaxigrip, 0,5ml,Ống (SANOFI AVENTIS,France)196,613183,75012,863
167Vincran, 1mg/ml,Lọ (Korea united pharm,Korea)96,80088,0008,800
168Vincristin, 1mg,Lọ (GEDEON RICHTER,Hungary)123,585110,88012,705
169Vincristine ( H.L), 1mg/ml,Lọ (PHARMACHEMIEB.V,Hà lan)123,585109,20014,385
170Wepox, 2000IU,Ống (WOCKHARDT,India)222,560208,00014,560
171Wepox, 4000 IU,Ống (WOCKHARDT,India)449,400449,400
172Xorunwell-L, 20mg/10ml,Ống (M/S Getwell,India)2,573,9702,573,970
173Acetate Ringer, 500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)13,53013,530
174Alphaflox, 500 mg/100ml,Chai (ALpha,Korea)149,800140,0009,800
175Aminoleban, 8% 200ml,Chai (OPV,VN)95,15086,2848,866
176Aminoplasmal *, 10%250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)90,12590,125
177Aminoplasmal *, 10%500ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)143,712143,712
178Aminoplasmal *, 5%250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)66,19266,192
179Aminoplasmal *, 5%500ml ,Chai (B.BRAUN,GERMANY)110,182110,182
180Aminoplasmal Hepa *, 10%500ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)186,715174,50012,215
181Aminosteril N-Hepa *, 8%/250ml,Chai (FRESEnius Kabi,Áo)111,28098,00013,280
182Aminosteril N-Hepa, 8%/500ml,Chai (FRESEnius Kabi,Áo)175,587164,10011,487
183Amiparen-5, 5% 200ml,Chai (OPV,VN)58,30041,89516,405
184Avelox, 400mg/250ml,Chai (BAYER,GERMANY)393,225393,225
185Bofalgan, 1g/100ml,Chai (Bosch Pharmaceuticals,Pakistan)25,00025,000
186Chlorure de sodium 0,9%, 0,9%250ml,Bịch (C.D.M Lavoisier,France)61,05061,050
187Chlorure de sodium, 0,9% 250ml,Bịch (MACO,France)54,09149,1734,918
188Chlorure de sodium, 0,9%500ml,Bịch (MACO,France)65,86663,1762,690
189Chlorure sodium, 0,9%1000ml,Bịch (MACO,France)86,62578,7507,875
190Choongwae Normal Saline, 500ml,Túi (CHOONGWAE,Korea)9,68017,600-7,920
191Ciprinol, 200mg/100ml,Chai (KRKA,Slovenia)112,350105,0007,350
192Ciprobay , 200mg/100ml,Chai (BAYER,GERMANY)246,960246,960
193Ciprofloxacin infusion, 400mg/200ml,Chai (Yuria-Pharm,Ukraine)169,060158,00011,060
194Ciprofloxacin Kabi, 200mg/100ml,Chai (FRESEnius,VN)15,75015,750
195Ciprofloxacin Polpharma, 400mg/200ml,Túi (Pharmaceutical Works Polpharma S.A,Balan)188,000188,000
196Ciprofloxacin, 200mg/100ml,Chai (MARCK,India)16,38914,9001,489
197Citopcin , 200mg/100ml,Bịch (CJ CheilJedang Corporation,Korea)98,98480,00018,984
198Clinoleic , 80%+20%-250ml,Chai (BAXTER,Belgium)342,400320,00022,400
199Combilipid Peri*, 1440ml,Túi (JW Pharmaceutical,Korea)481,500450,00031,500
200Cravit , 500mg/100ml,Chai (DALICHI PHARMACEUTICAL,Thailand)241,392225,60015,792
201Dextrose-Natri, 500ml,Chai (FRESEnius,VN)12,35912,359
202Dianeal low calcium, 1.5% 2000ml,Bịch (BAXTER,Singapore)85,99774,45611,542
203Dianeal Low Calcium, 2.5% 2000ml,Bịch (BAXTER,Singapore)85,99785,997
204Dianeal low calcium, 4,25% 2000ml,Bịch (BAXTER,Singapore)81,90165,15616,745
205Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid , 0,9%/500Ml,Chai (B.BRAUN,VN)12,12811,0251,103
206Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid , 0,9%250ml,Chai (B.BRAUN,VN)11,52711,527
207Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9% và Glucose 5%, 0,9%+5%-500ml,Chai (B.BRAUN,VN)9,2999,20099
208Dịch truyền tĩnh mạch Natriclorid, 0.45%500ml,Chai (B.Braun Medical Industries S/B,VN)10,7999,4751,324
209Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactate , 500 ml,Chai (B.BRAUN,VN)12,61311,4661,147
210Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactate và Glucose 5%, 500ml,Chai (B.BRAUN,VN)9,8988,999899
211FEB C37, 1g/100ml,Chai (MARCK,India)41,80031,00010,800
212Gelofusin, 20g+3,51g+0,68g,Chai (B.BRAUN,Malaysia)124,120111,35412,766
213Gepfprol , 200mg/100ml,Chai (Geofman Pharmaceuticals,Pakistan)156,167145,95010,217
214Getzlox IV inj, 500mg/100ml,Chai (GETZ PHARMA,Pakistan)46,20046,200
215Glucolyte-2, 500ml,Chai (OPV,VN)18,70017,0001,700
216Glucose (Otsuka), 10%500ml,Chai (OTSUKA,VN)12,87012,870
217Glucose (Otsuka), 5%500ml,Chai (OTSUKA,VN)8,0307,300730
218Glucose (TT), 5% 500ml,Chai (AUGETTANT,France)31,56228,6922,870
219Glucose , 5% /1000ml,Chai (B.Braun Medical Industries S/B,VN)11,44710,4071,040
220Glucose , 5%/500ml,Chai (B.BRAUN,VN)13,34012,1281,212
221Glucose 10%, 500ml,Chai (FRESEnius Kabi,VN)9,8188,925893
222Glucose 5%, 250ml,Chai (FRESEnius,VN)7,6236,825798
223Glucose KB (TT), 5%/500ml,Chai (FRESEnius,VN)19,92418,0831,841
224Glucose KB, 30%500ml,Chai (FRESEnius,VN)13,86015,325-1,465
225Glucose KB, 5%500ml ,Chai (FRESEnius Kabi,VN)11,0538,7002,353
226Glucose, 10%/500ml,Chai (B.BRAUN,VN)14,43812,4951,943
227Glucose, 30%/500ml,Chai (B.BRAUN,VN)13,74912,5001,249
228Glucose, 5% 250ml,Chai (B.BRAUN,VN)11,8169,5022,314
229H2K Ciprofloxacin infusion 200mg/100ml, 200mg/100ml,Chai (HEALTH 2000INC,Canada)110,210103,0007,210
230H2K Levofloxacin Infusion 500mg/100ml*, 500mg/100ml,Chai (HEALTH 2000INC,Canada)100,10091,0009,100
231Haesteril, 6%/500ml,Chai (FRESERIUS,GERMANY)109,67099,7009,970
232Healthnamin, 500 ml,Chai (SCHNELL KOREA PHARMA. CO.LTD,Korea)87,45079,5007,950
233Kabiven Peripheral, 1440ml,Túi (FRESEnius Kabi,Sweden)695,500650,00045,500
234Kedrialb, 20%100ml,Chai (Kedrion S.p.A,Italy)1,438,3951,396,50041,895
235Kidmin, 7.2% 200ml,Chai (OPV,VN)112,35095,80016,550
236LACTATE RINGER, 500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)10,45010,450
237Lactated Ringer , 500ml,Chai (OTSUKA,VN)11,3307,1004,230
238Lactated Ringer and Dextrose KB, 500ml,Chai (FRESEnius,VN)12,8219,0303,791
239Lefloinfusion*, 500mg/100ml,Chai (Yuria-Pharm,Ukraine)147,660138,0009,660
240Lefloinfusion*, 750mg/150ml,Chai (Yuria-Pharm,Ukraine)249,000249,000
241Levobac*, 500mg/100ml,Chai (Popular,Bangladesh)100,10091,0009,100
242Levofloxacin Kabi*, 500mg/100ml,Chai (FRESEnius,VN)98,17589,2508,925
243Linod, 2mg/ml-300ml,Chai (Ahlcon Parenterals,India)210,790210,790
244Lipidem, 20%250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)244,811228,79516,016
245Lipigold Injection, 20%250ml,Bịch (JW Life Science,Korea)163,933153,20810,725
246Lipofundin MCT/LCT 10% E, 10%/250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)152,796103,00049,796
247Lipovenoes PLR, 10%/250ml,Chai (FRESEnius Kabi,GERMANY)118,235110,5007,735
248Lipovenoes PLR, 10%/500ml,Chai (FRESEnius,GERMANY)172,056160,80011,256
249Metronidazol 500mg/100ml, 500mg/100ml,Chai (FRESEnius Kabi,VN)11,76611,766
250Metronidazol BB, 500mg/100ml,Chai (B.BRAUN,VN)11,5508,9502,600
251Metronidazol, 500mg/100ml,Chai (MARCK,India)10,0989,180918
252Moricid, 500ml(AA3%+S5%),Chai (CHINA CHEMICAL,Taiwan)133,322124,6008,722
253Morihepamin *, 7.58% 200ml,Bịch (AJINOMOTO,Japan)112,328104,9797,349
254Morihepamin , 500ml,Bịch (AY Pharmaceuticals Co.LTD,Japan)199,808199,808
255Moxflo, 400mg/100ml,Chai (Amanta Heathcare Ltd.,India)246,100246,100
256Mycosyt, 200mg/100ml,Chai (GEDEON RICHTER,Hungary)449,400400,00049,400
257Natri Bicarbonat , 1,4%250ml,Chai (FRESEnius,VN)31,18528,3502,835
258Natri clorid ( Bidiphar), 0,9%/500ml,Chai (BIDIPHAR,VN)7,1046,458646
259Natri clorid , 0,9%100ml,Chai (FRESEnius,VN)9,3506,5002,850
260Natri clorid , 0,9%250ml,Chai (FRESEnius,VN)11,52711,527
261Natri clorid , 3% 100ml,Chai (BIDIPHAR,VN)6,8256,825
262Natri clorid B.B, 0.9%/100ml,Chai (B.Braun Medical Industries S/B,VN)11,0889,7651,323
263Neo-Amiyu *, 6.2%200ml,Bịch (AJINOMOTO,Japan)124,396116,2588,138
264Nephrosteri, 7%250ml,Chai (FRESERIUS,Áo)119,840112,0007,840
265Nutriflex Lipid peri*, 1250ml,Túi (B.Braun Medical Industries S/B,Malaysia)898,800840,00058,800
266Nutriflex Peri solution for infusion *, 1000ml(AA4%+G8%),Túi (B.BRAUN,Switzerland)432,997404,67028,327
267Nutriflex Peri, 2000ml,Túi (B.BRAUN,Switzerland)323,793302,61021,183
268Nutriflex plus solution for infusion, 1000ml,Túi (B.BRAUN,Switzerland)377,721377,721
269Oliclinomel N4-550E *, 5,5%+20%+10%/1000ml,Bịch (BAXTER,Belgium)696,499696,499
270Osmofundin, 20%/250ml,Chai (B.BRAUN,VN)21,05419,1421,912
271Pan-amin G, 500ml,Chai (OPV,VN)62,70057,0005,700
272Paracetamol Kabi , 1g/100ml,Chai (FRESEnius,VN)18,37518,375
273Perfalgan, 1g/100ml,Chai (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,Italy)47,73047,730
274Peritofundin with 1,5% Glucose, 1000 ml,Chai (B.BRAUN,Malaysia)22,58720,5342,053
275P-mol , 1g/100ml,Chai (Akums Drugs & Phamaceutical,India)41,80041,800
276Reamberin, 1,5% 400ml,Chai (PoLYSAN,Russia)163,389151,95011,439
277Refortan, 30g/500ml,Chai (BERLIN-CHEMIE-AG,GERMANY)155,150155,150
278Rheopolyglukin, 10%400ml,Chai (JSC KRASPHARMA,Russia)139,100130,0009,100
279Ringer Lactate KB, 500ml,Chai (FRESEnius,VN)9,5708,700870
280Ringerfundin, 500ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)21,94519,9501,995
281Smoflipid, 20%100ml,Chai (FRESEnius Kabi,Áo)126,260118,0008,260
282Sodium bicarbonat, 4,2% 250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)97,48288,6208,862
283Sodium chloride , 0,9% 500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)8,7458,745
284Sodium chloride , 0,9%500ml,Chai (OPV,VN)11,33011,330
285Sorbitol, 3,3%/1000ml,Chai (MEKOPHAR,VN)13,86012,6001,260
286Sterile Ciprofloxacin, 200mg/100ml,Chai (ACS Dobfar info SA,Switzerland)123,585115,5008,085
287Tavanic*, 500 mg/100ml,Chai (AVENTIS,GERMANY)179,000179,000
288Viramol , 1g/100ml,Chai (BIDIPHAR,VN)33,00030,0003,000
289Voluven, 6%/500ml,Bịch (FRESEnius,GERMANY)117,700120,000-2,300
290Zoragan, 1g/100ml,Chai (Denis Chem Lab Limited,India)46,20042,0004,200
291Alexan, 100mg /5ml,Lọ (EBEWE,Australia)68,72362,4756,248
292Alimta, 500mg,Lọ (LIlly,France)33,364,27533,364,275
293Anzatax , 100mg/16.7ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)3,885,0003,885,000
294Anzatax , 150mg/25ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)5,088,3005,088,300
295Anzatax Paclitaxel, 30mg/5ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,197,0001,197,000
296Arezol, 1mg,Viên (REMEDICA,Cyprus)61,60061,600
297Arimidex, 1mg,Viên (ASTRA ZENECA,USA)67,14267,142
298Bleocin, 15mg,Lọ (NIppon,Japan)533,663540,750-7,087
299Campto, 100mg/5ml,Lọ (PFIZER,Australia)3,679,2403,679,240
300Campto, 40mg/2ml,Lọ (PFIZER,Australia)1,471,6101,471,610
301Capecine , 500 mg,Viên (BURGEON PHARMACEUTICALS PVT.LTD,India)48,51044,1004,410
302Capsy , 500mg,Viên (INTAS,India)45,96941,7904,179
303Carboplatin Sindan, 150mg/15ml,Lọ (S.C. Sindan pharma,Romania)284,000284,000
304Carboplatin, 150mg/15ml,Lọ (EBEWE,Áo)410,078451,290-41,212
305Carboplatin, 150mg/15ml,Lọ (PFIZER,Australia)447,564418,28429,280
306Casodex, 50mg,Viên (Corden Pharma Latina SpA,GERMANY)114,128114,128
307Cisplatin, 10mg,Lọ (EBEWE,Áo)80,96673,6057,361
308Cisplatin, 50mg,Lọ (EBEWE,Áo)252,338189,00063,338
309Condova, 500mg,Viên (SPM,VN)2,1042,104
310Crisapla, 100mg,Lọ (Quality,Ác hen ti na)1,740,7001,690,00050,700
311Crisapla, 50mg,Lọ (Quality,Ác hen ti na)950,160888,00062,160
312DBL Cisplatin Injection, 50mg,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)273,000273,000
313DBL Fluorouracil, 500mg/10ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)112,350105,0007,350
314DBL Gemcitabine for injection, 1000mg,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)897,6772,898,000-2,000,323
315DBL Gemcitabine for injection, 200mg,Ống (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)348,285325,50022,785
316DBL Oxaliplatin, 100mg,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,405,9501,365,00040,950
317DBL Oxaliplatin, 50mg/500mg,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,189,6501,155,00034,650
318DBL-Carboplatin , 150mg/15ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)359,520336,00023,520
319DBL-Irinotecan Injection , 100mg/5ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,297,800840,000457,800
320DBL-Irinotecan Injection , 40mg /2ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)629,160911,400-282,240
321Diphereline P.R *, 3,75mg,Lọ (Ipsen Biopharrm,France)2,633,7102,557,00076,710
322Docetaxel , 20mg/2ml,Lọ (EBEWE,Áo)447,199447,199
323Docetaxel Ebewe, 80mg/8ml,Lọ (EBEWE,Áo)1,438,0001,438,000
324Docetaxel Stada, 20mg/ml,Lọ (STADA,VN)786,450786,450
325Docetaxel Stada, 80mg/4ml,Lọ (STADA,VN)3,028,2003,028,200
326Eloxatin (ngưng), 50mg/10ml,Lọ (AVENTIS,Anh)4,812,2424,812,242
327Eloxatin, 50mg/10ml,Lọ (AVENTIS,Anh)4,672,0804,672,080
328Emthexate Pf, 50mg/2ml,Ống (PHARMACHEMIEB.V,Hà lan)86,510110,000-23,490
329Endoxan, 200mg,Lọ (BAXTER,GERMANY)49,82949,829
330Endoxan, 500mg,Lọ (BAXTER,GERMANY)133,082124,3768,706
331Endoxan, 50mg,Viên (BAXTER,France)11,0003,7287,272
332Eposin, 100mg/5ml,Lọ (PHARMACHEMIEB.V,Hà lan)189,872177,45012,422
333Etoposid"EBEWE", 20mg/ml,Lọ (EBEWE,Áo)133,450133,450
334Farmorubicina, 10mg,Lọ (Actavis Italy,Italy)267,500267,500
335Farmorubicina, 50mg,Lọ (Actavis Italy,Italy)845,300845,300
336Fluorouracil, 250mg/5ml,Lọ (EBEWE,Australia)27,17024,7002,470
337Fluorouracile Teva, 500mg/10ml,Lọ (TEVA Pharmaceutical,Italy)107,000100,0007,000
338Gemibine , 1000mg,Lọ (INTAS,India)1,903,4401,848,00055,440
339Gemibine , 200mg,Lọ (INTAS,India)341,544435,750-94,206
340Gemita, 1g,Lọ (FRESEnius Kabi,India)1,130,9401,098,00032,940
341Gemita, 200mg,Lọ (FRESEnius,India)374,286374,286
342Gemzar , 200mg,Lọ (LIlly,France)865,600865,5991
343Holoxan , 1g,Lọ (BAXTER,GERMANY)608,216608,216
344Hospira Docetaxel infection 20mg/2ml, 20mg/2ml,Ống (Zydus,India)525,000525,000
345Hospira Docetaxel injection 80mg/8ml, 80mg/8ml,Ống (Zydus,India)1,302,0001,302,000
346Hycamtin, 4mg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Italy)912,091912,091
347Hydra , 500mg,Viên (DAE HAN NEW,Korea)4,8303,900930
348Hydrea , 500mg,Viên (Corden Pharma Latina SpA,Italy)14,03312,7581,276
349Hyxure, 500mg,Viên (Davipharm,VN)3,1052,650455
350Iressa, 250mg,Viên (ASTRA ZENECA,Anh)1,199,0761,199,076
351Methotrexate 'Ebewe', 2,5 mg,Viên (EBEWE,)3,6052,1811,424
352Methotrexate, 50mg/5ml,Lọ (EBEWE,USA)73,34366,6756,668
353Mitomycin-C , 10mg,Lọ (KYOWA HAKKO KOGYO,Japan)369,150300,00069,150
354Nexavar, 200mg,Viên (BAYER,GERMANY)1,052,167983,33468,833
355Nolvadex-D, 20mg,Viên (ASTRA ZENECA,Anh)5,6835,683
356Oxalip, 50mg/10ml,Lọ (BIOPHARM,Taiwan)3,440,2003,340,000100,200
357Oxaliplatin Hospira, 100mg/20ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,995,0001,995,000
358Oxaliplatin Hospira, 50mg/10ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,050,0001,050,000
359Oxaplat, 50mg,Lọ (ERIOCHEM S.A.,Ác hen ti na)1,364,2352,649,000-1,284,765
360Oxitan , 100mg,Lọ (FRESEnius Kabi,India)6,529,9426,529,942
361Oxitan, 50mg,Lọ (FRESEnius Kabi,India)3,835,3083,835,308
362Paclitaxelum Actavis, 100mg/16.7ml,Lọ (S.C. Sindan pharma,Romania)2,472,0003,340,000-868,000
363Paclitaxelum Actavis, 30mg/5ml,Lọ (S.C. Sindan pharma,Romania)856,0001,030,000-174,000
364Pamisol, 90mg/10ml,Lọ (Mayne,Australia)3,028,2002,940,00088,200
365Paxus PM, 100mg,Lọ (SAMYANG,Korea)4,995,4994,850,000145,499
366Paxus, 6mg/ml 5ml,Lọ (SAMYANG,Korea)544,8441,100,000-555,156
367Paxus, 6mg/ml 16.7ml,Lọ (SAMYANG,Korea)1,469,1103,050,000-1,580,890
368Pemetrexed, 500mg,Lọ (SINENSIX PHARMA,CHINA)16,459,34915,979,950479,399
369Platosin, 0.1% 50ml,Lọ (PHARMACHEMIEB.V,Netherland)291,661272,58019,081
370Relotabin, 500mg,Viên (SPM,VN)22,90022,900
371Ribofluor, 1g/20ml,Lọ (Oncotec Pharma Produktion GmbH,GERMANY)202,230202,230
372Sindoxplatin , 100mg,Lọ (Actavis Italy,Italy)5,784,4805,616,000168,480
373Sindoxplatin , 50mg,Lọ (Actavis Italy,Italy)3,287,7603,192,00095,760
374Sintopozid, 100mg/5ml,Lọ (S.C. Sindan pharma,Romania)192,600180,00012,600
375Sutent, 12.5mg,Viên (PFIZER,Italy)898,800898,800
376Tadimax , 2000mg+666mg+...,Viên (DANAPHA,VN)3,4503,450
377Tamoplex, 10mg,Viên (PHARMACHEMIEB.V,Hà lan)2,1011,827274
378Tamoxifen, 10mg,Viên (EBEWE,Áo)2,1541,873281
379Tarceva, 100mg,Viên (F. HOFFMANN,Switzerland)954,028891,61462,414
380Tarceva, 150mg,Viên (ROCHE,Italy)1,337,4201,337,420
381Taxotere, 20mg/1ml,Lọ (AVENTIS,Anh)2,803,2482,803,248
382Taxotere, 80mg/4ml,Lọ (AVENTIS,Anh)11,212,99011,212,990
383Thalide, 100mg,Viên (United Biomedical Inc,)102,399102,399
384Thalix, 100mg,Viên (FRESEnius Kabi,India)129,470121,0008,470
385TS-One, 20mg,Viên (OLIC,Thailand)129,929129,929
386TS-one, 25mg,Viên (OLIC,Thailand)168,143157,14311,000
387Unitrexates, 50mg/2ml,Ống (Korea united pharm,Korea)75,90075,900
388Uromitexan, 400mg /4ml,Ống (BAXTER,GERMANY)36,23232,9383,294
389Velcade, 3,5mg,Lọ (JANSSEN,USA)23,597,30022,910,000687,300
390Xeloda, 500mg,Viên (ROCHE,Mexico)66,97966,979
391Zoladex, 3,6mg,Ống (ASTRA ZENECA,Anh)2,568,2972,568,297
392Zoledronic acid, 4mg,Lọ (Venus Remedies Limited,India)943,740943,740
393Zoledronic Acid, 4mg/5ml,Lọ (VITROFARMA S.A, PLANT NO. 3,Colômbia)1,441,6401,441,640
394Zoletalis , 4 mg/5 ml,Lọ (VITROFARMA S.A, PLANT NO. 3,Colômbia)1,514,1002,520,000-1,005,900
395Zometa, 4mg/5ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Sweden)6,465,8826,465,882
396Zytiga, 250mg,Viên (Patheon Inc,Canada)386,509386,509
397Acyclovir, 5%/2g,Tube (STADA,VN)23,65016,0007,650
398Acyclovir, 5g,Tube (STADA,GERMANY)15,40011,9983,402
399Alegysal, 5mg/5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)72,40272,402
400Alvextra, 50g,Chai (Tanida Pharma,VN)60,02760,027
401Anginovag, 10ml,Chai (Ferrer internacional S.A,Spain)119,769119,769
402Antifungal Cream, 20mg/gram,Tube (Y..S.P Industries,Malaysia)23,54023,540
403Asthalin , 2,5mg/2,5ml,Ống (CIPLA,India)4,8304,830
404Asthalin inhaler, 100mcg/dose,Chai (CIPLA,India)79,20079,200
405Atropine, 1% 5ml,Lọ (,VN)4,6004,000600
406Avamys Nasal Spray Sus 120'S, 27,5mcg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Anh)213,465213,465
407Avamys Spray Sus 60'S, 27,5mcg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Anh)173,191173,191
408Azopt, 1%5ml,Lọ (ALCON,USA)131,111131,111
409Bactroban, 2%5g,Tube (SMITHKLINE,Philippines)42,36342,363
410bepanthen Ointment, 30g,Tube (GP Grenzach Produktions GmbH,GERMANY)34,65042,000-7,350
411Bepanthen, 30g,Tube (BOEHRINGER,France)51,70041,00010,700
412Beprosone, 15g,Tube (Hoe,Malaysia)36,30036,300
413Berodual (Xịt), 50mcg+21mcg-10ml,Chai (BOEHRINGER,GERMANY)141,586116,02525,561
414Berodual (khí dung), 500mcg+250mcg-20ml,Chai (BOEHRINGER,Colômbia)106,55896,8719,687
415Betadine (Vàng), 10%/125ml,Chai (MUNDIPHARMA,France)46,64038,5008,140
416Betoptic' s, 0,25%/5ml,Lọ (ALCON,USA)85,14077,4007,740
417Budecort , 0,5mg/2ml,Ống (CIPLA,India)10,23010,230
418Cationorm, 0,4ml,Ống (SANTEN(LTD),France)9,1449,144
419Cetaphil , 500ml,Chai (Galderma,France)269,533269,533
420Cetaphil, 125ml,Chai (Galderma,France)113,975113,975
421Cetaphil, 50g,Tube (Galderma,France)203,300203,300
422Ciprofloxacin , 0,3%,Chai (DP3/2,VN)3,6233,150473
423Clisma-Lax, 13,91g+3,18g/133ml,Chai (Sofar S.P.A,Italy)58,30053,0005,300
424Cloraxin , 0.4%10ml,Lọ (DP3/2,VN)3,2362,1001,136
425Colflox, 15mg/5ml,Lọ (PHARMEDIC,VN)10,773-10,773
426Colposeptine, 200mg+10mg,Viên (THERAMEX,Monaco)6,0065,460546
427Colpotrophine , 10mg,Viên (THERAMEX,Monaco)10,0109,100910
428Colpotrophine, 1%/15g,Tube (THERAMEX,Monaco)82,50082,500
429Combivent, 3mg+0,52mg/2,5ml,Ống (Laboratories Unither,France)16,07416,074
430Cồn boric , 0.3%,Lọ (NAVICO,VN)2,9103,000-90
431Cồn boric , 3%,Lọ (NAVICO,VN)4,1753,0001,175
432Contractube,Tube (MERZ PHARMA,GERMANY)168,525168,525
433Cortibion, 8g,Tube (Roussel,VN)6,6006,600
434Cravit *, 5mg/ml-5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)89,63081,4818,149
435Cristan, 100mg,Viên (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)3,0192,625394
436D.E.P, 95%,Lọ (MEKOPHAR,VN)4,8784,950-72
437Da Fudikin, 2%/5g,Tube (Philinter,VN)32,34029,4002,940
438Daivonex , 30g,Tube (LEO,Denmark)342,400342,400
439Daktarin oral gel, 2%10g,Tube (OLIC,Thailand)45,65041,5004,150
440Dầu Gió Nâu ,Lọ (PHARMEDIC,VN)17,5567,8809,676
441Dầu kẽm , 35g,Chai (BV Da Liễu,VN)18,83218,832
442Dầu mù u , 15ml,Chai (DP BÌNH MINH,VN)5,0605,00060
443Dexacol, 5mg-20mg/5ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)2,8983,150-252
444Dexpension, 15mg/3ml,Lọ (CTy Dược TTBYT Bình Định,VN)38,50031,5007,000
445Dicaine, 0,5%/10ml,Lọ (BV Mắt,VN)5,7505,000750
446Diclofen gel , 10g,Tube (PHARMEDIC,VN)5,1625,602-440
447Diprosalic oin, 0,64mg-30mg/1g-15g,Tube (SCHERING PLOUGH,Canada)62,43751,60010,837
448Efferalgan (sup), 150 mg,Viên (UPSA,France)2,7832,420363
449Efferalgan (sup), 300 mg,Viên (UPSA,France)2,8312,831
450Efferalgan (sup), 80mg,Viên (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,France)2,0262,026
451Efticol, 0.9%10ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)1,6911,575116
452Elaria, 100mg,Viên (MEDOCHEMIE,Cyprus)13,64012,4001,240
453Erylik, 4g+0,025g,Tube (BAILLEUL,France)108,000108,000
454Eumovate, 5g,Tube (GLAXOSMITHKLINE,Anh)24,97224,972
455Exelon Patch 10, 18mg,Miếng (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)66,40966,409
456Exelon Patch 5, 9mg,Miếng (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)44,27340,2484,025
457Fastum Gel, 2,5 % 30g,Tube (MENARINI,Italy)46,30942,1004,209
458Flarex, 0,1% 5ml,Lọ (ALCON,Belgium)39,92832,3757,553
459Fleet Enema for Children, 9.5g+3,5g/66ml,Chai (C.B Fleet,USA)44,00039,6004,400
460Fleet enema, 133 ml,Tube (C.B Fleet,USA)58,28152,9835,298
461Flixonase, 0,05%/60dose,Chai (GLAXOWELCOME,Spain)166,195147,92618,269
462Flucinar, 0.025%,Tube (PZF POLFA,Poland)30,60223,6506,952
463Flucort, 0,025%,Tube (GLENMARK,India)23,10023,100
464Flumetholon*, 0,1%5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)27,93027,930
465Forair Inhaler, 25/250mcg,Hộp (CaDILA PHARMACEUTICALS,India)214,000200,00014,000
466Fucicort, 15g,Tube (LEO,Ireland)89,39789,400-3
467Fucidin, 15g2/%,Tube (LEO,Ireland)75,07575,075
468Gammaphil, 50g,Chai (Gamma Chemicals VN,VN)135,944135,944
469Genfredrem cream, 0,64mg+10mg+1mg,Tube (Philinter,VN)9,9009,900
470Gentamicin, 0,3%/5ml,Lọ (DP3/2,VN)2,6572,310347
471Gentridecme cream, 10g,Tube (Philinter,VN)8,8008,000800
472Gentri-sone, 10g,Tube (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)14,30012,0002,300
473Gynmerus, 100mg,Viên (Farmaprim SRL,Moldova, republic of)27,50025,0002,500
474Gynofar, 250ml,Chai (PHARMEDIC,VN)11,5277,9503,577
475Gynofar, 90ml,Chai (PHARMEDIC,VN)6,5843,4863,098
476Gyno-Pevaryl, 150mg,Viên (CIlag,Switzerland)40,43130,31210,119
477Hoe Beprosalic ointment, 15g,Tube (Hoepharma,Malaysia)52,03047,3004,730
478Hoebeprosalic Lotion, 30ml,Chai (Hoepharma,Malaysia)94,60094,600
479Humer Babies , 18/5ml,Ống (STERILER,France)4,6174,617
480Hydrogen Peroxyd, 3%/60ml,Chai (BIDIPHAR,VN)1,6111,57536
481Indocollyre 0,1%, 5ml,Lọ (CHAUVIN,France)72,76566,1506,615
482Isopto - Pilocarpine, 1%/10ml,Lọ (ALCON,Spain)106,70097,0009,700
483Isopto-Carpine, 2%15ml,Lọ (ALCON,Belgium)60,49960,499
484Kamistad gel N, 10g,Tube (STADA,GERMANY)26,40022,0004,400
485Kefentech, 30mg,Miếng (Jeil Pharmaceutical,Korea)8,0857,350735
486Kẽm oxide, 10%/5g,Lọ (Cty TNHH DP Phương Nam,VN)5,7505,750
487Lactacyd BB, 250ml,Chai (SANOFI AVENTIS,VN)51,03841,0429,996
488Lactacyd FH, 60ml,Chai (SANOFI AVENTIS,VN)19,39715,3354,062
489Lactacyd BB, 60ml,Chai (SANOFI AVENTIS,VN)21,44515,3366,109
490Ladyvagi, 100000UI+35000+35000,Viên (Philinter,VN)5,4054,700705
491Lidocain spray, 10%38g,Chai (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)132,573115,50017,073
492Lignopad, 5%kl/kl,Miếng (MUNDIPHARMA,Japan)108,284108,284
493Liposic Eye Gel, 10g,Tube (BAusch & Lomb INCORPORATED,GERMANY)68,26668,266
494Lofnac suppositiories, 100mg,Viên (Bliss GVS Pharma,India)15,18013,8001,380
495Lotusalic, 15g,Tube (Medipharco,VN)72,60072,600
496Madecassol, 1%/10g,Tube (DELPHARM,France)88,00048,23939,761
497Melevo, 5mg/ml,Lọ (MERAP,VN)30,00030,000
498Mepoly, 35mg+100.000IU+10m/10ml,Lọ (MERAP,VN)37,00037,000
499Metrima, 100mg,Viên (3/2,VN)840735105
500Milian, 18 ml,Lọ (CTy DP Nam Việt,VN)5,7502,5003,250
501Milian, 20ml,Lọ (OPC,VN)12,6507,0005,650
502Minirin Spray, 10mcg/dose,Chai (Feering,GERMANY)808,920808,920
503Mycogynax, 200mg,Viên (MEKOPHAR,VN)695545150
504Mydriacyl, 1%/15ml,Lọ (ALCON,Belgium)42,24038,4003,840
505Mydrin-P, 10ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)55,90242,00013,902
506Naphazolin, 0,05%/10ml,Lọ (MEKOPHAR,VN)2,0121,750262
507Natispray , 0,15mg,Liều (TEOFARMA,Italy)72563095
508Natispray, 0,30mg,Liều (Procter & Gamble,France)2,4391,966473
509Natri clorid ( Mắt ), 0,9%10ml,Lọ (PHARMEDIC,VN)3,0911,7961,295
510Natri clorid (Dùng ngoài), 0,9%/500ml,Chai (XNDP 3/2,VN)7,8547,140714
511Neocin, 17000UI/5ml,Lọ (PHARMEDIC,VN)3,4292,982447
512Neodex, 5ml,Lọ (PHARMEDIC,)4,5434,50043
513Neodexa, 17000UI+5,5mg,Lọ (3/2,VN)2,8982,520378
514Neo-Gynotab, 500mg+65000UI+100000UI,Viên (PHARMEDIC,VN)2,7532,394359
515Neo-Penotran, 500mg+100mg,Viên (Embil,Turkey)33,6289,33324,295
516Neo-Tergynan, 500mg+65000I+100000IU,Viên (Sophartex,France)11,00011,000
517Neupro, 2mg/24h,Miếng (LTS Lomann Therapie-Systeme AG,GERMANY)97,38397,383
518Nitromint spray, 1%,Liều (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)677696-19
519Nizoral crem , 2%5g,Tube (OLIC,Thailand)19,46916,2003,269
520Norash Crem, 20g,Tube (RAPTAKOS,India)19,80019,800
521Oculotec Fluid Eye, 5g/10ml,Lọ (ALLERGAN,France)38,32534,8423,483
522Oflovid, 0,3%5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)67,10067,100
523Oflovid, 3mg,Tube (SANTEN(LTD),Japan)84,70077,0007,700
524Ofloxacin , 5ml,Lọ (PHARMEDIC,VN)7,9007,182718
525Okacin Eye Drop, 0,3%/5ml,Lọ (Excelvisionag,Switzerland)55,81550,7415,074
526Onbrez Breezhaler, 150mcg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)23,29523,295
527Onbrez Breezhaler, 300mcg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)20,16920,169
528Orafar, 90ml,Chai (PHARMEDIC,VN)6,5842,8433,741
529Otifar, 80mg + 4mg,Chai (PHARMEDIC,VN)5,6793,0452,634
530Otrivin , 0,1%10ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)45,43041,3004,130
531OVESTIN, 0,5mg,Viên đặt (ORGANON,France)9,1309,130
532Pacific Ketoprofen, 30mg,Miếng (Pacificpharma,Korea)9,3508,500850
533Panthenol spray, 4.63g,Chai (AEROPHARM,GERMANY)106,69980,00026,699
534Pentasa supp, 1g,Viên (PHARBIL PHARMA GMBH,GERMANY)60,80665,500-4,694
535Phenergan Pd, 2% 10 g,Tube (RHÔNE-POULENC,)10,4507,0703,380
536Phytogyno, 100ml,Chai (Cty TNHH DP-Dược liệu OPODIS,VN)21,77521,775
537Polygynax,Viên (LABORATOIRE,France)7,7468,250-504
538Povidin Iod, 5%/20ml,Chai (PHARMEDIC,VN)5,1624,489673
539Pred forte, 1% 5ml,Lọ (ALLERGAN,Ireland)37,66434,2403,424
540Primperan, 10mg (Supp ),Viên (SANOFI AVENTIS,France)4,1413,601540
541Proctolog supp, 10mg-120mg ,Viên (PFIZER,France)5,6674,770897
542Proctolog, 20g,Tube (PFIZER,France)63,80058,0005,800
543Pulmicort Respules, 500mcg/2ml,Ống (ASTRA ZENECA,Switzerland)13,83413,834
544Quickstick,Cái (PHARMATECK,)12,32011,900420
545Ray-C, 5000mg/100ml,Chai (Sao Phương Nam ,VN)40,70040,700
546Rectiofar, 5ml,Cái (PHARMEDIC,VN)2,5841,3241,260
547Rhinex ( nhỏ mũi), 15ml,Lọ (XNDP TW 25(UPHACE),VN)5,6343,9001,734
548Rhinex 0,05%, 7,5mg/15ml,Chai (DP TW 25,VN)16,00016,000
549Rhinocort, 64mcg/120 liều,Lọ (ASTRA ZENECA,Sweden)203,522203,522
550Sabumax supp, 1mg,Viên (BIDIPHAR,VN)7,6926,993699
551Salbumol, 1mg,Viên (GLAXOSMITHKLINE,France)10,4509,500950
552Salbutamol supp, 1mg,Viên (GLAXOWELCOME,Anh)14,30011,0003,300
553Sali-10 perfect, 30g,Tube (Gamma Chemicals VN,VN)62,38162,381
554Salonpas (dán), 2.1g/100cm2,Cặp (Hisamitsu,Japan)2,1081,667441
555Salonpas gel , 15g,Tube (Hisamitsu,VN)21,67019,7001,970
556Salonsip gel, 100g/1000cm2,Miếng (Hisamitsu,VN)7,2977,297
557Salostad, 20g,Tube (STADA,VN)9,3508,500850
558Salymet, 10g,Tube (PHARMEDIC,VN)4,4864,486
559Sanlein , 0,1% 1mg/1ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)61,52861,528
560Seretide Diskus, 50/500mcg,Chai (GLAXOWELCOME,Anh)359,443335,92823,515
561Seretide Evohaler , 25/250mcg/120 liều,Chai (GLAXOWELCOME,France)278,090278,090
562Seroflo 250, 250mcg+250mcg,Chai (CIPLA,India)235,400235,400
563Silkron,Tube (DONGKWANG PHARM,)19,25015,0004,250
564Silvirin Cream,Tube (SATYAM,India)18,70010,4778,223
565Skin Protectant, 20% 28g,Tube (Sheffield Laboratories,USA)44,00040,0004,000
566Spiriva Respimat, 2.5mcg/nhát xịt,Chai (BOEHRINGER,GERMANY)1,016,3871,016,387
567Spiriva, 18mcg,Viên (BOEHRINGER,GERMANY)33,88033,880
568Sterimar,Chai (Fumouze,France)82,38974,9007,489
569Symbicort Turbuhaler (120 liều), 160/4,5mcg/liều,Chai (ASTRA ZENECA,Sweden)486,948486,948
570Symbicort Turbuhaler (60 liều), 160/4,5mcg/lieu,Chai (ASTRA ZENECA,Sweden)286,440286,440
571Tacroz, 0,03%(kl/kl),Tube (GLENMARK,India)179,000179,000
572Tears Naturale II, 15ml,Lọ (ALCON,Belgium)38,28034,8003,480
573Tetracain , 0,5% 10ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)14,70014,700
574Tetracycline , 1%/5g,Tube (VIDIPHA,VN)6,6004,4102,190
575Tetracycline pommad (QBÌNH), 1%/5g,Tube (Quảng Bình,VN)3,3062,875431
576Thuốc mỡ Tacropic, 10mg/10g,Tube (Davipharm,VN)214,900214,900
577Tobcol, 0,3%15mg/5ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)4,2004,200
578Tobradex, 3mg+1mg/ml-5ml,Lọ (ALCON,Belgium)49,60945,0994,510
579Tobrex, 0,3%/5ml,Lọ (ALCON,Belgium)44,00039,9994,001
580Travatan , 0,004%/2,5ml,Lọ (ALCON,Belgium)252,299233,91318,386
581Travatan, 0,004%/2,5ml,Lọ (ALCON,USA)234,499234,499
582Triderm Cream , 5g,Tube (SCHERING PLOUGH,Portugal)26,40026,400
583Usefma enama solution, 133ml,Lọ (Unison Laboratories,Thailand)55,00049,5005,500
584Veno spray, 150ml,Chai (Geymonat S.P.A,Italy)283,550283,550
585Ventolin , 100mcg/200doses,Chai (GLAXOWELCOME,Spain)84,01776,3797,638
586Ventolin Nebules, 2,5mg/2,5ml,Ống (GLAXOWELCOME,Australia)4,5754,575
587Ventolin Nebules, 5mg/2.5ml,Ống (GLAXOWELCOME,Australia)8,5138,513
588Vigamox drop, 0,5%/5ml,Lọ (ALCON,USA)90,00090,000
589Vismed, 0,18%,Lọ (Holopack Verpackungstechnik GmbH,GERMANY)11,22011,220
590Voltaren Emulgel, 1%/20g,Tube (Novartis Consumer Health S.lA,Switzerland)63,20063,200
591Voltaren supp, 100mg,Viên (DELPHARM,Switzerland)15,60215,602
592Xylocaine jelly, 2%/30g,Tube (ASTRAZENECA,Sweden)55,60055,600
593Xylofar, 5mg/10ml,Lọ (PHARMEDIC,VN)3,4413,000441
594Xylometazolin, 5mg /10ml,Lọ (PHARMEDIC,VN)3,3332,898435
595Xypenat,Chai (MERAP,VN)36,30036,300
596Zinc oxide, 28g,Tube (Sheffield Laboratories,USA)67,10050,00017,100
597Aerrane, 100ml,Chai (BAXTER,USA)481,500450,00031,500
598Aerrane, 250ml,Chai (BAXTER,USA)885,959828,00057,959
599Anaropin, 2mg/ml-20ml,Ống (ASTRA ZENECA,Switzerland)69,30063,0006,300
600Anaropin, 5mg/ml-10ml,Ống (ASTRA ZENECA,Sweden)103,95094,5009,450
601Bupivacaine, 5mg/ml-20ml,Lọ (AUGETTANT,France)40,90040,900
602DBL Sterile Cardioplegia Concentrate, 20ml,Ống (Hameln,GERMANY)233,688227,9975,691
603Diprivan, 10mg/ml-20ml,Ống (Corden Pharma Latina SpA,Italy)118,168118,168
604Diprivan, 10mg/ml-50ml,Ống (ASTRA ZENECA,Italy)401,250375,00026,250
605Etomidate Lipuro, 20mg/10ml,Ống (B.BRAUN,GERMANY)104,18194,7109,471
606Forane, 250 ml,Chai (ABBOTTT,USA)1,157,8231,036,367121,456
607Halothane, 250ml,Chai (NICHOLAS,India)344,833340,0004,833
608Lidocain Kabi 2% , 40mg/2ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)804462342
609Lidocain(VN), 2% 10ml,Ống (BIDIPHAR,VN)15,40013,9651,435
610Lidocain, 2%/10ml,Ống (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)17,78716,1701,617
611Lidocain, 2%/2ml,Ống (DANAPHA,VN)72563095
612Lidocain+Adrenalin, 200mg-0,1mg/10ml,Ống (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)11,91610,8331,083
613Lidocaine2%-Epinephrine Normon, 20mg+0,0125mg,Ống (LABORATORIOS NORMON,Spain)12,1006,2005,900
614Lignospan(thuốc), 20mg+10mcg-1,8ml,Ống (SEPTODONT,France)10,9738,8202,153
615Marcain Plain , 0,5% 20ml,Lọ (ASTRA-ZENECA,Switzerland)47,45249,020-1,568
616Marcain Spinal Heavy , 0,5% 4ml,Ống (ASTRA-ZENECA,France)41,65937,8723,787
617Procain, 1%/5ml,Ống (CMD Lavoisier ,France)11,28610,1971,089
618Propofol-Lipuro 0,5%, 5mg/ml,Ống (B.BRAUN,GERMANY)111,22793,55517,672
619Propofol-Lipuro 1%, 10mg/ml,Ống (B.BRAUN,GERMANY)68,09061,9006,190
620Sevorane, 250 ml,Chai (Aesica Queenboroug,Anh)3,685,9583,578,600107,358
621Sterile Cardioplegia, 20ml,Lọ (Mayne,)242,676242,676
622Suprane, 240ml,Chai (BAXTER,USA)2,780,9992,700,00080,999
623Thiopental, 1g,Lọ (ROSA,GERMANY)45,62348,000-2,377
624Acebis*, 2.25g,Lọ (MERAP,VN)101,20092,0009,200
625Aciclovir Generis, 250mg,Lọ (GENESIS,)535,000500,00035,000
626Aciste, 1.000.000 UI,Lọ (PHARBACO,VN)374,500374,500
627Aclasta, 5mg/100ml,Chai (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)6,761,4896,761,489
628Actilyse, 50mg/50ml,Lọ (BOEHRINGER,GERMANY)10,633,29510,323,588309,707
629Acupan, 20mg/ml-2ml,Ống (BIOCODEX,France)33,00033,000
630Acyclovir, 250mg,Lọ (Kievmedpreparat, JSC,Ukraine)342,400342,400
631Acyclovir, 500mg,Lọ (Benvenue,USA)1,133,0001,100,00033,000
632Adenosin , 6mg/2ml,Ống (EBEWE,Australia)37,59534,1253,470
633Adona , 25mg/5ml ,Ống (TANABE SEIYAKU,Japan)22,29720,2702,027
634Adrenalin(Thanh Hóa), 1mg/ml,Ống (Cty CP Dược VT Y tế Thanh Hóa ,VN)5,1755,175
635Adrenalin(VIPHACO), 1mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)5,7752,2003,575
636Albuminar, 25%/50ml,Chai (CSL,USA)1,287,5001,250,00037,500
637Alembicpactum, 4,5g,Lọ (ALEMBIC,India)151,673136,50015,173
638Alfacef , 1g,Lọ (Pymepharco,VN)60,06049,00011,060
639Aloxi, 0,25mg/5ml,Lọ (Helsinn Birex,Ireland)1,716,4951,666,50049,995
640Alpha-chymosin inj, 5000 IU,Ống (CHANGCHUN,CHINA)9,6806,8252,855
641Alpha-Kiisin, 5000IU,Lọ (Pymepharco,VN)9,6808,800880
642Amflox Levofloxacin infusion, 250mg/50ml,Chai (MARCK,India)68,20068,200
643Amikacin (Nga), 500mg,Lọ (JSC KRASPHARMA,Russia)43,89039,9003,990
644Amikacin 500, 500mg/4ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)41,80041,800
645Amikacin(Bungari), 500mg/2ml,Ống (SOPHARMA,Bungari)64,68058,8005,880
646Amikacina Normon*, 500mg/2ml,Lọ (LABORATORIOS NORMON,Spain)68,20062,0006,200
647Amikaye, 500mg/2ml,Lọ (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,Korea)43,89039,9003,990
648Aminazin 1,25%, 25mg/2ml,Ống (DANAPHA,VN)2,0708501,220
649Aminazin(Pharbaco), 25mg/2ml,Ống (PHARBACO,VN)786684102
650Amiphargen, 40mg+20mg+400mg,Ống (Taiwan Biotech co.Ltd,Taiwan)97,02088,2008,820
651Amnopra , 40mg,Lọ (Amn Life,India)99,00090,0009,000
652Amoksiklav, 1g/200mg,Lọ (LEK PHARMACEUTICALS,Slovenia)48,40044,0004,400
653Ampicillin , 1 gr,Lọ (,Korea)4,6004,600
654Ampicillin Sulbactam, 1500mg,Lọ (IBI Instituto,Italy)64,90059,0005,900
655Ampicillin, 1g,Lọ (MEKOPHAR,VN)3,5653,100465
656Artesunat(Mekophar), 60mg,Ống (MEKOPHAR,VN)19,80016,2753,525
657Artesunat, 60mg,Lọ (PHARBACO,VN)12,70512,705
658Atropin Sulfat (Danapha), 0,25mg/1ml,Ống (DANAPHA,VN)634525109
659Atropin sulfat (HD), 0,25mg/ml,Ống (Hải Dương,VN)64456084
660Atropin Sulfat (T.Hóa), 0,25mg/ml,Ống (Cty CP Dược VT Y tế Thanh Hóa ,VN)805805
661Atropin sulfate (Vinphaco), 0,25mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)845557288
662Atropin sulfate , 1mg/1ml,Ống (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)3,5933,124469
663Augmentin Injection, 1000mg+200mg,Lọ (SMITHKLINE,Anh)46,53942,3084,231
664Auropennz, 3g,Lọ (Aurobindo Pharma,India)104,500105,000-500
665Avlocardyl , 5 mg/5ml,Ống (ASTRA ZENECA,Anh)17,72918,000-271
666Azidime, 1g,Lọ (Lupin Limited,India)66,00060,0006,000
667Azithral , 500mg,Lọ (ALEMBIC,India)99,00090,0009,000
668Azpole, 40mg,Lọ (Lyka,India)123,050115,0008,050
669Barogogin, 500mg/5ml,Ống (Jeil Pharmaceutical,Korea)31,90035,000-3,100
670Basultam, 1g+1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Sip)203,300190,00013,300
671Becombion, 2ml,Ống (MERCK,Indonesia)5,5204,800720
672Becozyme, 2ml,Ống (ROCHE,France)12,2019,6252,576
673Bedouza, 1000 mcq,Ống (XNDP 3/2,VN)3,5651,0502,515
674Benzathine Penicilin, 1.200.000UI,Lọ (Troge,GERMANY)11,00010,0001,000
675Bepanthene, 500mg /2ml,Ống (ROCHE,France)13,4029,3074,095
676Bernodan, 8mg/4ml,Ống (Bernofarm,Indonesia)29,70022,0007,700
677Betene, 4mg/ml,Ống (Huons,Korea)22,44013,0009,440
678Bifazo, 1g,Lọ (SANAVITA,GERMANY)32,91829,9252,993
679Bifumax, 750mg,Lọ (BIDIPHAR,VN)32,34032,340
680Binex Colin, 500mg/2ml,Ống (Binex Co.LTD,Korea)61,60056,0005,600
681Binextomaxin inj, 80mg/2ml,Lọ (Binex Co.LTD,Korea)30,79928,0002,799
682Biodacyna, 500mg/2ml,Lọ (BIOTON,Balan)57,47552,2505,225
683Biofumoksym, 1500mg,Lọ (BIOTON,Poland)93,50085,0008,500
684Bioszone, 1g,Lọ (INTER MEDI PHARM,Korea)93,55593,555
685Bleu de Methylene, 1%10mg/ml,Ống (AUGETTANT,France)31,85528,9592,896
686Brainact , 500mg/4ml,Ống (PT.Dankos farma,Indonesia)38,66535,1503,515
687Brainact, 1g/8ml,Ống (PT.Dankos farma,Indonesia)60,72055,2005,520
688Bricanyl, 0,5mg/ml,Ống (CENEXI SAS,France)11,99011,990
689Bridion, 100mg/ml-2ml,Lọ (ORGANON,Hà lan)1,868,7701,814,34054,430
690Bromhexine injection, 4mg /2ml,Ống (SIU GUAN CHEM,Taiwan)14,52013,3881,132
691Buflomedil, 50mg/5ml,Ống (DANAPHA,VN)10,6269,660966
692Buluking inj, 5g/10ml,Ống (BCWORLD,Korea)66,00052,50013,500
693Buscopan , 20mg/ml,Ống (BOEHRINGER,Spain)9,2148,376838
694Cadraten inj, 1g,Lọ (Philinter,VN)55,00050,0005,000
695Calci glubionat Kabi, 5ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)5,0264,370656
696Calcifore, 5ml,Ống (BIDIPHAR,VN)4,2553,700555
697Calcium gluconate Proamp, 10% 10ml,Ống (AUGETTANT,France)15,24612,9002,346
698CBIantigrain, 30mg,Ống (Huons,Korea)14,85013,5001,350
699Cebrex, 17,5mg/5ml,Ống (Chi Sheng Chemical Corporation,Taiwan)61,60056,0005,600
700Cectaf, 500mg-500mg,Lọ (Philinter,VN)60,06054,6005,460
701Cefaxone, 1g,Lọ (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)46,20042,0004,200
702Cefazoline, 1g,Lọ (PAN PHARM,France)33,00030,0012,999
703Cefepime Gerda, 2g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Spain)288,900288,900
704Cefjoy, 1,5g,Lọ (J.B Chemicals,India)71,50065,0006,500
705Cefobid*, 1g,Lọ (Haupt Pharma Latina,Italy)125,700125,700
706Cefopess, 1g,Lọ (Hanlim Pharm,Korea)95,70087,0008,700
707Cefoprim, 1500mg,Lọ (ESSETI,Italy)133,750125,0008,750
708Ceforan, 1g,Lọ (ALKEM LABORATORIES,India)30,80028,0002,800
709Cefosule*, 500mg-500mg,Lọ (Korea Prime Pharm,Korea)78,10071,0007,100
710Cefoxitine Gerda, 1g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Spain)169,060169,060
711Cefpas, 1g,Lọ (Samrudh Pharmaceuticals PVT.Ltd,India)43,94543,945
712Cefriotal, 500mg-500mg,Lọ (UNION KOREA PHARM,Korea)75,90075,900
713Cefsul-S, 1g,Lọ (Claris,India)74,80074,800
714Ceftacin, 2g,Lọ (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)89,25089,250
715Ceftazidime(Nga), 1g,Lọ (JSC KRASPHARMA,Russia)99,00090,0009,000
716Ceftazidime, 1g,Lọ (ORCHID HEALTHCARE,India)44,00040,0004,000
717Ceftidin, 1g,Lọ (Lyka,India)43,45039,5003,950
718Ceftriaxon(Nga), 1g,Lọ (JSC KRASPHARMA,Russia)60,50075,000-14,500
719Ceftriaxone Gerda, 1g/10ml,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Spain)77,38577,385
720Cefuroxim, 750mg,Lọ (BIDIPHAR,VN)32,34027,9304,410
721Cefuroxime Actavis , 750mg,Lọ (BALKANPHARMA-DUPNITZA AD,Bungari)71,50071,500
722Cefzid, 1g,Lọ (Claris,India)57,20052,0005,200
723Cefziota, 1g,Lọ (UNION KOREA PHARM,Korea)74,80074,800
724Cefzis-Max, 1g,Lọ (SRS,India)60,50055,0005,500
725Celesten, 4mg/1ml,Ống (SCHERING PLOUGH,France)58,30057,0481,252
726Cepimstad, 1g,Lọ (Pymepharco,VN)147,660147,660
727Ceplo, 1g,Lọ (M/S CIRIN,Pakistan)74,80062,00012,800
728Cerebrolysin, 215,2mg/ml-10ml,Ống (EBEWE,Áo)107,41597,6509,765
729Cernevit,Lọ (BAXTER,France)141,240141,240
730Cevita, 500mg/5ml,Ống (DP3/2,VN)2,0531,785268
731Cezonba, 1g+1g,Lọ (UNION KOREA PHARM,Korea)134,820126,0008,820
732Chloramphenicol , 1g,Lọ (BIDIPHAR,VN)11,5505,8205,730
733Chloramphenicol , 1g,Lọ (Flamingo,India)7,7007,000700
734Chlorure de calcium, 10%10ml,Ống (LABORATOIRE RENAUDIN,France)15,5939,7245,869
735Chlorure de magnésium, 10% /10ml,Ống (LABORATOIRE RENAUDIN,France)12,10011,0001,100
736Chloure de sodium, 20% 10ml,Ống (LABORATOIRE AGUETTANT,France)9,9339,030903
737Choongwae Prepenem, 500mg-500mg,Lọ (JW Pharmaceutical,Korea)184,040184,040
738Cicostaline, 500mg/2ml,Ống (SAMSUNG PHARMACEUTICAL,Korea)44,00040,0004,000
739Cifotin, 1g,Lọ (Cty TNHH SX Bảo Thạch,Spain)79,19972,0007,199
740Cimetidine Kabi, 300mg/ 2ml,Ống (BIDIPHAR,VN)1,9951,995
741Citicolin Kabi, 500mg/4ml,Ống (FRESEnius,VN)29,10626,4602,646
742Claforan, 1g,Lọ (Pantheon UK,Anh)75,90063,00012,900
743Clorme, 1g,Lọ (SCHNELL KOREA PHARMA. CO.LTD,Korea)79,69572,4507,245
744Clorure de potas , 0,1g/ml,Ống (AUGETTANT,France)5,7505,000750
745Cobatin inj, 1g/200mg,Lọ (RAMON SALA,Spain)46,20042,0004,200
746Codzidime, 1g,Lọ (Hanlim Pharm,India)75,07561,95013,125
747Colimicina, 1.000.000 UI,Lọ (UCB Pharma S.p.A,Italy)695,500650,00045,500
748Colimycine, 1.000.000 UI,Lọ (SANOFI AVENTIS,Denmark)628,646630,000-1,354
749Colirex*, 1MIU,Lọ (BIDIPHAR,VN)384,237359,10025,137
750Colistin, 1.000.000 IU,Lọ (PoLFa S.A,Poland)422,650422,650
751Colomycin, 1M UI,Lọ (Penn Pharmaceutical Services,Anh)364,870325,50039,370
752Cordarone , 150mg/3ml,Ống (SANOFI WINTHROP,France)30,04830,048
753Corotrope, 10mg/10ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,France)2,654,8562,577,53077,326
754Cortrium, 40mg,Lọ (ESSETI,Italy)35,75032,5003,250
755Cravit, 250mg/50ml,Chai (OLIC,Thailand)133,429124,7008,729
756Curam , 1g-200mg,Lọ (SANDOZ,Áo)37,68134,2553,426
757Cycloferon, 12,5%/2ml,Ống (PoLYSAN,Russia)72,53465,9406,594
758Cyclonamine, 250mg/2ml,Ống (Polfarmex S.A,Balan)26,40024,0002,400
759Cytoflavin, 1g-10ml,Ống (PoLYSAN,Russia)138,030129,0009,030
760Dardum, 1g,Lọ (LIsapharma,Italy)116,630109,0007,630
761DBL Meropenem* , 1g,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,India)292,110273,00019,110
762Deca-Durabolin, 50mg/ml,Lọ (ORGANON,Hà lan)77,16763,77413,393
763Denkazon*, 1g,Lọ (SIC"BORSHCHAHIVSKIY CHEMICAL-PHARMACEUTICAL PLANT"CJSC,Ukraine)60,50042,00018,500
764Depersolon, 30mg,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)18,48016,8001,680
765Depo-Medrol, 40mg/ml,Lọ (PFIZER,Belgium)38,13732,0996,038
766Desferal, 500mg/ 5ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)146,116146,116
767Dexaject injection, 300mg/12ml,Ống (Huons,Korea)93,50193,501
768Dexamethasone, 4 mg/1ml,Ống (BIDIPHAR,VN)1,208966242
769Dexastad, 4mg/ml,Ống (Pymepharco,VN)3,0482,650398
770Diaphylline Venosum, 4,8%/5ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)11,11110,1011,010
771Diclomine, 75mg+25mg/3ml,Ống (STAr Drugs & Research Labs,India)22,86917,8505,019
772Difosfocin, 500mg/4ml,Ống (MiTIM S.P L,Italy)60,00060,000
773Digoxine , 0.5mg/2ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Balan)20,35021,000-650
774Dimedrol (pharbaco), 10MG/ML,Ống (PHARBACO,VN)752640112
775Dimedrol, 10mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)1,380595785
776Diprospan, 5mg-2mg/ml,Ống (SCHERING PLOUGH,Belgium)75,02040,50034,520
777Dobutamin (USA), 250mg/20ml,Lọ (Benvenue,USA)127,145119,0008,145
778Dobutamine -Hameln , 250mg/20ml,Ống (Hameln,GERMANY)75,07568,2506,825
779Dobutamine Panpharma , 250mg/20ml,Lọ (ROTEXMEDICA,GERMANY)110,21080,00030,210
780Dobutamine, 250mg/20ml,Chai (Hospira Australia Pyty Ltd,USA)107,80098,0009,800
781Dobutamine-hameln, 250mg/50ml,Chai (Hameln,GERMANY)133,697138,600-4,903
782Dopamine Hydrochloride USP, 200mg/5ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)25,27322,0503,223
783Dopamine, 40mg/ml,Ống (WARSAM,Poland)23,10021,0002,100
784Doribax*, 500mg,Lọ (Shionogi & Co.Ltd,Japan)711,336711,336
785Durakinase, 1,5 MUI,Lọ (DONGKOO PHARM,Korea)1,514,100950,000564,100
786Eau ppi, 20ml,Ống (LYON,France)13,57112,3381,233
787Edevexin, 5mg,Ống (ISTITUTO BIOCHIMICO PAVESE PHARMA,Italy)66,00060,0006,000
788Emeset , 8mg/4ml,Ống (CIPLA,India)30,03027,3002,730
789Epinosine B-Fort,Ống (EiPICO,Egypt)50,60046,0004,600
790Eruvin, 0,2mg/ml,Ống (DAEWOO PHARMA,Korea)13,20013,200
791Esafosfina, 5g,Lọ (BIOMEDICA FOSCAMA,Italy)310,300300,00010,300
792Eselan (inj), 40mg,Lọ (Anfarm Hellas,Greece)134,820105,00029,820
793Esomarksans , 40mg,Lọ (Marksans pharma ,India)117,700110,0007,700
794Esonix , 40mg,Lọ (Incefta pharmaceutical,Bangladesh)99,000145,000-46,000
795Esoxium , 40mg,Lọ (Pymepharco,VN)72,60066,0006,600
796Ezomit, 40mg,Lọ (PHARBACO,VN)59,40054,0005,400
797Fastopa, 500mg/5ml,Ống (MEDITECH,Korea)38,50135,0013,500
798FDP , 5g,Hộp (FISIOPHARMA SRL,VN)385,200360,00025,200
799FDP Medlac, 5g,Lọ (Medlac,Italy)353,100330,00023,100
800Feldene, 20mg /1ml ,Ống (PFIZER,France)20,57018,7001,870
801Fixime inj*, 1g,Lọ (UNION KOREA PHARM,Korea)86,90086,900
802Fluimucil, 5g/25ml,Lọ (ZAMBON,France)802,499640,500161,999
803Fondezil, 50mg/5ml,Ống (DANAPHA,VN)12,81512,815
804Fortaxime, 1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Cyprus)35,31032,1003,210
805Fortum, 1g,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Italy)75,60075,600
806Fosmicin, 1g,Lọ (MEIJI,Japan)107,80098,0009,800
807Fotasub, 500mg-500mg ,Lọ (UNION PHARMA (UPC),Korea)75,90069,0006,900
808Furocemid(VIPHACO), 20mg/2ml,Ống (VinPHACO,VN)4,6854,685
809Furosemid (SANA), 20mg/2ml,Ống (SANAVITA,GERMANY)5,1755,175
810Furosemid injection BP , 20mg/2ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)5,1455,145
811Furosemide (Italia), 20mg/2ml,Ống (LIsapharma,Italy)4,8303,5281,302
812Gasgood, 40mg,Ống (Bharat,India)104,50095,0009,500
813Gentamicin Kabi , 40mg/ml,Ống (FRESEnius,VN)1,087945142
814Gentamicin Kabi, 80mg/2ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)1,5941,365229
815Gentamicin Solfato, 80mg/2ml,Ống (BIDIPHAR,VN)1,2761,110166
816Ginkomifa, 17,5mg/5ml,Ống (VIDIPHA,VN)91,24582,9508,295
817Gliatilin, 1000mg/4ml,Ống (Italfarmaco,Italy)89,09780,9978,100
818Gliphalin, 4ml,Ống (VIDIPHA,VN)69,30069,300
819Glubay , 300mg,Lọ (Furen Pharmaceutical Group,New zealand)93,50085,0008,500
820Glucose , 30%5ml,Ống (BIDIPHAR,VN)1,495525970
821Glyceryl Trinitrate-hameln Injection, 1mg/ml 10ml,Ống (Hameln,GERMANY)80,27365,00015,273
822Granisetron Kabi 1mg/1ml, 1mg/1ml,Ống (Labesfal,Portugal)79,46468,80010,664
823Grepiflox, 500mg /100ml,Bịch (RiVERO,Ác hen ti na)176,550179,999-3,449
824Halinet Inj., 25.000 đơn vị/5ml,Lọ (HVLS Co., Ltd,Korea)62,00062,000
825Haloperidol (GembH), 5mg/ml,Ống (Welmer Pharma GmbH,GERMANY)10,3959,450945
826Haloperidol, 0,5%1ml,Ống (DANAPHA,VN)1,7251,725
827Haloperidol, 5mg,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)1,7251,500225
828Heltan, 500mg/5ml,Ống (Myung,Korea)33,00030,0003,000
829Hepa-merz (Inj), 5g/10ml,Ống (MERZ PHARMA,)101,84992,5909,259
830Hepapro Fastopa, 5g/10ml,Ống (Huons,Korea)79,20168,00011,201
831Heparigen , 500mg/5ml,Ống (Dai Han Pharm,Korea)30,80028,0002,800
832Heparin, 25000 IU/5ml,Lọ (Kharkiv enterprise,Ukraine)101,20092,0009,200
833Heparine, 5000UI/1ml (lo/5ml),Lọ (ROTEXMEDICA,GERMANY)117,96888,72529,243
834Hepaur, 500mg/5ml,Ống (FRESEnius,VN)24,75022,5002,250
835Hepaur, 5g/10ml,Ống (FRESEnius,VN)49,50045,0004,500
836Hexamic, 250mg5ml,Ống (MEDOCHEMIE,Cyprus)14,85013,5001,350
837Hotemin, 20mg/1ml IM,Ống (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)15,95014,5001,450
838Human Albumin Baxter, 25%50ml,Chai (BAXTER,Áo)929,500929,500
839Human Albumin Baxter, 20%/50ml,Chai (BAXTER,Áo)802,500818,000-15,500
840Human Albumin Biotest, 20%50ml,Chai (BIOTEST PHARMA GMBH,GERMANY)856,000764,50091,500
841Huvia , 50mg/5ml,Ống (Huons,Korea)18,70018,700
842Hwadox, 1g,Lọ (SCHNELL KOREA PHARMA. CO.LTD,Korea)144,450135,0009,450
843Hwazim inj, 1g,Lọ (Hwail,Korea)117,699117,699
844Hydrocortisone sodium Succinate for injection USP equivalent to 100mg Hydrocortisone, 100mg /2ml,Lọ (ROTEXMEDICA,GERMANY)33,00016,80016,200
845Hydrocortisone, 100mg /2ml,Lọ (ROTEXMEDICA,GERMANY)17,32515,7501,575
846Hydromark-100, 100mg,Lọ (Marksans pharma ,India)19,80018,0001,800
847Hynidase , 1500 IU,Lọ (SHREYA LIFE SCIENCES,India)92,40084,0008,400
848Hyoscine Butylbromide Injection BP, 20mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)8,9106,6002,310
849Hyvaspin, 0,2mg/ml,Ống (DAEWOO PHARMA,Korea)13,20013,200
850Ilomedin, 20mcg/ml,Ống (BERLIMED,Spain)667,359623,70043,659
851Inomsec, 40mg,Lọ (ClESSTRA,India)68,19961,9996,200
852Intratect, 50mg/ml-50ml,Chai (BIOTEST PHARMA GMBH,GERMANY)3,914,0003,914,000
853Invanz*, 1g,Lọ (MERCK,USA)591,090552,42138,669
854Isoket inj, 1mg/10ml,Ống (SCHUARSPHARMA,GERMANY)63,664163,663
855Jeil-bra, 1g/4ml,Ống (Jeil Pharmaceutical,Korea)105,60096,0009,600
856Jekukvalco, 500 mg,Lọ (Kukje Pharma,Korea)90,20082,0008,200
857Kafotax, 1 g,Lọ (HEALTH 2000INC,Canada)62,70036,50026,200
858Kali clorid Kabi , 10%/10ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)2,8472,476371
859Kalicloride (ngưng), 10%/10ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)2,9162,536380
860Karezon-S, 1g-1g,Lọ (Lyka,India)128,400128,400
861K-Cort, 80mg/2ml,Ống (AMPHARCO,Italy)30,25029,0001,250
862Kelarole, 30mg,Ống (MEDICAl,Korea)11,88011,200680
863Kemodyn, 1g/4ml,Ống (ESSETI,Italy)139,100130,0009,100
864Kephazon, 1g,Lọ (ESSETI,Italy)82,50075,0007,500
865Kerola, 30mg/ml,Ống (Huons,Korea)16,17014,7001,470
866Ketogesic, 30mg/ml,Ống (PT.FERRON PAR PHARMACEUTICALS,Indonesia)16,52915,0271,502
867Ketohealth, 30mg/ml,Ống (STANDARD CHEM,Taiwan)11,00010,0001,000
868Ketorol, 30mg/ml,Ống (Dr's REDDY,India)17,60016,0001,600
869Klomeprax , 40mg,Lọ (Klonal,Ác hen ti na)88,00180,0018,000
870Kortimed, 100mg,Lọ (Medilac Pharma Italy,VN)17,05017,050
871K-Pime, 1g,Lọ (Kilitch Drugs ,India)99,00090,0009,000
872Krenosin, 6mg/2ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,France)991,399650,000341,399
873Kupramickin, 500mg/2ml,Ống (Korea united pharm,Korea)30,25030,250
874Lanithina , 50mg/2ml,Ống (SAMSUNG PHARMACEUTICAL,)15,29013,9001,390
875Laroscorbine, 1g /5ml,Ống (CENEXI SAS,France)21,19319,2671,926
876Laroscorbine, 500mg /5 ml,Ống (CENEXI SAS,France)20,20315,3834,820
877Lastimen, 500mg,Lọ (Venus Remedies Limited,India)288,900288,900
878Laxazero, 1g,Lọ (Philinter,VN)155,150155,150
879Lemibet, 500mg,Lọ (Farmabiot,Mexico)304,951285,00019,951
880Lerole, 40mg,Lọ (Swiss Parenterals,India)93,50085,0008,500
881Levobac, 250mg/50ml,Chai (Popular,Bangladesh)100,100100,100
882Levonor, 1mg/1ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Balan)32,10929,1902,919
883Lincomycin , 600mg,Ống (NIngbo No,CHINA)1,7251,500225
884Losec , 40mg,Lọ (ASTRA-ZENECA,Sweden)164,309153,56010,749
885Lovenox , 40mg/0,4ml,Ống (SANOFI WINTHROP,France)85,38185,381
886Lovenox , 60 mg /0,6ml,Ống (SANOFI WINTHROP,France)113,163113,163
887Loxen , 10mg/10ml,Ống (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,France)122,462114,4508,012
888Lykapiper inj *, 1g,Lọ (Lyka,India)257,228257,228
889Lyrab, 20mg,Lọ (Lyka,India)71,50065,0006,500
890Lyrasil, 80mg/2ml,Ống (Pymepharco,VN)34,65031,5003,150
891Magnesi sulfat Kabi, 1,5g/10ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)4,6014,601
892Marksanscefs, 1000mg+500mg,Lọ (Marksans pharma ,India)63,80055,0008,800
893Maxapin, 1g,Lọ (Pymepharco,VN)147,660138,0009,660
894Medaxone, 1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Cyprus)65,45059,5005,950
895Medexa, 125 mg,Lọ (PT. DEXA MEDICA,Indonesia)86,34878,4987,850
896Medica Netilmicin, 100mg/2ml,Ống (MEDICAKOREA,Korea)49,50045,0004,500
897Medocef*, 1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Áo)52,25047,5004,750
898Medozopen *, 1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Cyprus)620,600580,00040,600
899Medozopen *, 500mg,Lọ (MEDOCHEMIE,Cyprus)367,010343,00024,010
900Medsamic, 250mg/5ml,Ống (MEDOCHEMIE,Cyprus)13,75012,5001,250
901Memotropil, 12g/60ml,Chai (Polpharma,Poland)100,10091,0009,100
902Meromarksans*, 1g,Lọ (Marksans pharma ,India)567,100530,00037,100
903Meronem*, 1g,Lọ (ACS Dobfar info SA,Italy)803,723803,723
904Meronem*, 500mg,Lọ (ACS Dobfar info SA,Italy)464,373464,373
905Merugold I.V, 1g,Lọ (Factafarmaceutical,Italy)358,450335,00023,450
906Methycobal , 500mcg/ml,Ống (Eisai,Japan)33,07533,075
907Methylene Blue, 1%,Ống (Akorn,USA)369,632165,000204,632
908Methylprednisolon, 125mg,Lọ (PAN PHARM,France)83,28175,7107,571
909Methylprednisolon, 40mg,Lọ (TEVA Pharmaceutical,Hungary)35,20032,0003,200
910Methylprednisolone (TEVA), 125mg,Lọ (TEVA Pharmaceutical,Hungary)72,60066,0006,600
911Metoclopramid Kabi, 10mg/2ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)2,1841,899285
912Mezicef, 1,5g,Lọ (MERAP,VN)34,65031,5003,150
913MGP Aximex, 1g,Lọ (HEALTH 2000INC,Canada)112,350112,350
914Mikalogis, 500mg/2ml,Ống (VITROFARMA S.A, PLANT NO. 3,Colômbia)26,40024,0002,400
915Mipanti, 500mg-500mg,Lọ (AHN GOOK,Korea)308,963275,00033,963
916Mobic inj, 15mg /1,5ml,Ống (BOEHRINGER,Spain)25,03721,9453,092
917Mystrep, 1g,Lọ (SHENZHEN WANHE,CHINA)5,7505,750
918Naatrapyl, 3g/15ml,Ống (Pymepharco,VN)20,79018,9001,890
919Naloxone HCl (Hameln-Germany), 0,4mg /1ml,Ống (Hameln,GERMANY)43,89062,260-18,370
920Naloxone HCL(Ba Lan), 0,4mg/1ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Balan)44,55063,000-18,450
921Naprozole-R, 20mg,Lọ (Naprod Life Sciences,India)115,000115,000
922Nelticine, 100mg/2ml,Ống (SAMSUNG PHARMACEUTICAL,Korea)46,20042,0004,200
923Neltistil, 100mg/2ml,Ống (Korea Prime Pharm,Korea)66,00066,000
924Neocoline, 500mg/2ml,Ống (Myung,Korea)60,50055,0005,500
925Neostigmine (Rotex), 0,5mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)9,5709,570
926Neostigmine, 0,5mg/ml,Ống (Hameln,GERMANY)9,2408,400840
927Neostigmin-Hameln, 0,5mg/1ml,Ống (Hameln,GERMANY)6,8256,825
928Netlisan*, 300mg/3ml,Ống (Sanjivani Paranteral Ltd,India)
929Netromycin tiêm, 100mg /2ml,Ống (SCHERING PLOUGH,USA)98,12089,2008,920
930Neurobion, 3ml,Ống (MERCK,GERMANY)39,60017,25122,349
931Nevakson, 1g,Lọ (MUSTAFA NEVZAT,Turkey)77,385101,850-24,465
932Newdaepra, 500mg+500mg,Lọ (ASIA PHARMA,Korea)90,32190,321
933NewgenGenetil, 100mg/2ml,Ống (New gene pharma,Korea)52,80052,800
934Nexium , 40mg,Lọ (ASTRA-ZENECA,Sweden)164,309153,56010,749
935Nicardipin Aguettant 10mg/10ml, 10mg/10ml,Ống (AUGETTANT,France)133,749125,0008,749
936Nimotop IV, 10mg/50ml,Chai (BAYER,GERMANY)577,922605,500-27,578
937Nisidol, 20mg /2ml,Ống (ZENITH,Belgium)14,38012,0662,314
938Nitriate, 50mg/2ml,Ống (S.E.R.B,France)396,970330,75066,220
939Nivalin, 2,5mg/ml,Ống (SOPHARMA,Bungari)69,30063,0006,300
940Nootropil , 3g/15ml,Ống (UCB,Italy)31,52531,525
941Nootropyl, 12g 60ml,Chai (UCB,Italy)126,100126,100
942Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml, 4mg/4ml,Ống (AUGETTANT,France)76,33969,3996,940
943Norcuron, 4mg/2ml,Ống (ORGANON,Hà lan)50,58245,7804,802
944Norepine, 1mg/ml,Ống (STEROP,Belgium)92,40092,400
945Novapime , 1g,Lọ (Lupin Limited,India)155,150145,00010,150
946Nucleo C.M.P, 10mg+6mg,Ống (Ferrer internacional S.A,Spain)53,90050,0003,900
947Nước cất pha tiêm, 5ml,Ống (3/2,VN)782680102
948Nước cất pha tiêm, 5ml,Ống (BIDIPHAR,VN)740740
949Osetron , 8mg/4ml,Ống (Dr's REDDY,India)8,5008,500
950Ospolot, 500mg/4ml,Ống (PHARBACO,VN)55,00055,000
951Oxacillin, 1g,Lọ (BIDIPHAR,VN)38,11529,7158,400
952Oxalipen, 1g,Lọ (ANTIBIOTICE S.a,Romania)50,60046,0004,600
953Oxylpan, 5UI/ml,Ống (Cty CP Dược VTYT Hải Dương,VN)2,5072,180327
954Paceject, 100mg/2ml,Ống (HUTECS KOREA PHARMACEUTICAL,Korea)39,60036,0003,600
955Pacimol , 150mg 3ml,Ống (Ipca Labortories,India)9,3508,500850
956Pam-A inj, 500mg/20ml,Lọ (CHOONGWAE,)11
957Pampara, 500mg,Lọ (SIU GUAN CHEM,Taiwan)79,20060,00019,200
958Panangin, 10ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)21,48319,5301,953
959Panotox, 40mg,Lọ (SRS PHARMACEUTICALS,India)88,00080,0008,000
960Pantip, 40mg,Lọ (DONG-A PHARMACEUTICAL,Korea)115,560108,0007,560
961Pantodom , 40mg,Lọ (LABORATORIO REIG JOFRE S.A,Spain)144,450142,0002,450
962Pantokem, 40mg/10ml,Lọ (ALKEM LABORATORIES,India)108,980108,980
963Pantoloc I.V, 40mg,Lọ (NYCOMED,GERMANY)146,000145,9991
964Paroladin, 1g,Lọ (SANAVITA,GERMANY)82,43474,9407,494
965Parpirom, 1g,Lọ (Makcur Laboratories Ltd,India)141,240141,240
966Peflacine, 400mg/5ml,Ống (Haupt Pharma Latina,France)22,52320,4762,047
967Penicilin G, 1000000 IU,Lọ (MEKOPHAR,VN)2,9331,9101,023
968Penicillin , 1.200.000 UI,Lọ (Troge,GERMANY)11,55011,550
969Pentaglobin, 2,5g/50ml,Lọ (BIOTEST PHARMA GMBH,GERMANY)6,040,9505,865,000175,950
970Pentirom, 1g,Lọ (Pentax,India)181,900170,00011,900
971Penzotam, 4,5g,Lọ (Penmix,Korea)211,860198,00013,860
972Peremest , 500mg,Lọ (SANDOZ,India)316,610316,610
973Peremest, 1000mg,Lọ (SANDOZ,India)542,760542,760
974Philonem, 1g,Lọ (Philinter,VN)312,440292,00020,440
975Phloroglucinol, 40mg/4ml,Ống (XNDP 3/2,VN)11,5507,8673,683
976Phytomenadion(Vitamin K1), 10mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)11,2207,0004,220
977Piperacillin/Tazobactam GSK, 4g/0,5g,Lọ (Agrila special ties privatelimited,India)151,377141,4749,903
978Piperazam, 4,5g,Lọ (LiBRA,Uruguay)202,230189,00013,230
979Piperbact, 4,5g,Lọ (Lyka,India)136,960128,0008,960
980Pipolphene, 50mg/2ml,Ống (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)13,86012,6001,260
981Piptaz, 2g+0,25g,Lọ (LABORATORIO REIG JOFRE S.A,Spain)133,750133,750
982Piptaz, 4,5g,Lọ (LABORATORIO REIG JOFRE S.A,Spain)223,630223,630
983Piracetam, 3g/15ml,Ống (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)34,65024,15010,500
984Pisa*, 4,5g,Lọ (Venus Remedies Limited,India)120,910113,0007,910
985Pizulen, 1g,Lọ (Demo S.A,Greece)607,760607,760
986Pizulen, 500mg,Lọ (Demo S.A,Greece)404,460404,460
987Potassium Chloride Proamp , 10% /10ml,Ống (AUGETTANT,France)6,0505,500550
988Precedex, 100mcg/ml-2ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,USA)578,603432,600146,003
989Prednisolon, 25mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)33,00030,0003,000
990Primperan , 10mg/2ml,Ống (SANOFI WINTHROP,France)3,4523,002450
991Progesterone, 25mg/1ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)9,0208,200820
992Prosulf, 50mg/5ml,Ống (SANOFI AVENTIS,France)224,700300,000-75,300
993Protamine Choay, 1000 UAH/ml 10ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,France)217,959194,25023,709
994Proxacin 1%, 200mg/20ml,Lọ (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Poland)135,850135,850
995Pyclin , 300mg/2ml,Ống (Pymepharco,VN)28,87528,875
996Pyclin , 600mg/4ml,Ống (Pymepharco,VN)55,44050,4005,040
997Quamatel, 20mg /5ml inj,Lọ (GEDEON RICHTER,Hungary)42,04249,350-7,308
998Rabeloc IV, 20mg,Lọ (CaDILA PHARMACEUTICALS,India)133,330133,330
999Rafazen, 500mg-500mg,Lọ (Samchundang,Korea)84,48076,8007,680
1000Ranbeforte, 20mg,Lọ (PHARBACO,VN)92,95084,5008,450
1001Ranitidina, 50mg/2ml,Ống (Laboratorio Sanderson S.A,Chi lê)18,15018,150
1002Relab, 20%/50ml,Chai (Reliacelise Sciences,India)802,500750,00052,500
1003Reyoung streptomycin, 1g,Lọ (Biopontist,USA)4,6007,500-2,900
1004Rigocef, 750mg,Lọ (LABORATORIO REIG JOFRE S.A,Spain)11
1005Risordan , 10mg/10ml,Ống (SANOFI AVENTIS,France)68,14561,9506,195
1006Rocephine*, 1g,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)181,440181,440
1007Rodanis, 20mg/2ml,Ống (SANAVITA,GERMANY)5,1754,410765
1008Safepime , 1g,Lọ (M/S SANCE LABORATORIES PRIVATE ,India)149,800140,0009,800
1009Sagacid , 40mg ,Lọ (U SQUARE LIFESCIENCE,India)92,40084,0008,400
1010Salbutamol Kabi , 0,5mg/ml,Ống (BIDIPHAR,VN)6,8155,4601,355
1011Sanbeclaneksi, 1,2g,Lọ (PT Sanbe Farma,Indonesia)41,79938,0003,799
1012Sanpime, 1g,Lọ (S.R.S,India)99,00090,0009,000
1013Selbazon*, 500mg-500mg,Lọ (Chunggei,Korea)64,90059,0005,900
1014Selemycin, 250mg/2ml,Lọ (MEDOCHEMIE,Sip)35,75032,5003,250
1015Selemycinl*, 500mg/2ml,Lọ (MEDOCHEMIE,Cyprus)37,42232,5004,922
1016Sesilen, 250mg/2ml,Ống (GNCLS Experimental Plant ,Ukraine)28,60026,0002,600
1017Shinfepim, 1g,Lọ (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)157,290147,00010,290
1018Shintaxime, 1g,Lọ (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)28,87526,2502,625
1019Sirona, 100mg/2ml,Ống (Huons,Korea)49,50149,501
1020Sivkort, 80mg/2ml,Ống (SIU GUAN CHEM,Taiwan)16,17016,170
1021SK Albumin, 20%50ml,Chai (SK CHEMICAL,Korea)941,600830,000