• 425 Kinh Dương Vương, P.An Lạc
    Q.Bình Tân, Tp.HCM
  • 028 3750 9999
    bvtrieuan@trieuanhospital.vn
STT TÊN DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ DV BỆNH VIỆN ĐƠN GIÁ BẢO HIỂM Y TẾ GIÁ CHÊNH LỆCH DV
Khám bệnh
1Đọc kết quả KSK35,00035,000
2Khám bác sĩ theo yêu cầu tại bệnh viện180,00033,200146,800
3Khám béo phì300,00033,200266,800
4Khám cai thuốc lá130,00033,20096,800
5Khám Cấp cứu200,00033,200166,800
6Khám cấp cứu 115120,000120,000
7Khám chuyên khoa dinh dưỡng130,00033,20096,800
8Khám chuyên khoa dinh dưỡng (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
9Khám cột sống130,00033,20096,800
10Khám cột sống (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
11Khám CTCH130,00033,20096,800
12Khám CTCH (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
13Khám Giáo sư (VIP)450,00033,200416,800
14Khám Giáo sư (VIP) theo yêu cầu450,00033,200416,800
15Khám giáo sư, tiến sĩ theo yêu cầu tại bệnh viện300,00033,200266,800
16Khám GS tiết niệu250,00033,200216,800
17Khám Hô hấp130,00033,20096,800
18Khám hô hấp (Trưởng Khoa)180,00033,200146,800
19Khám Hô hấp sàn lọc Covid11
20Khám Hội chẩn tim mạch (PK)130,00033,20096,800
21Khám Mạch Máu130,00033,20096,800
22Khám Mạch máu (Giáo sư)250,00033,200216,800
23Khám Mắt130,00033,20096,800
24Khám mắt - KSK35,00035,000
25Khám ngoại130,00033,20096,800
26Khám ngoại - KSK35,00035,000
27Khám Ngoại (Trưởng Khoa)180,00033,200146,800
28Khám Ngoại nhi (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
29Khám Ngoại thần kinh130,00033,20096,800
30Khám Ngoại thần kinh (Trưởng Khoa)180,00033,200146,800
31Khám tim mạch130,00033,20096,800
32Khám nhũ (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
33Khám nhũ khoa130,00033,20096,800
34Khám nội - KSK35,00035,000
35Khám Nội CXK130,00033,20096,800
36Khám Nội CXK (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
37Khám nội da liễu130,00033,20096,800
38Khám nội da liễu (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
39Khám Nội Gan Mật130,00033,20096,800
40Khám Nội Gan Mật (Trưởng Khoa)180,00033,200146,800
41Khám Nội nhi130,00033,20096,800
42Khám Nội nhi (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
43Khám Nội Thần Kinh130,00033,20096,800
44Khám Nội Thần Kinh (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
45Khám Nội tiết130,00033,20096,800
46Khám Nội tiết (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
47Khám Nội tổng quát130,00033,20096,800
48Khám Nội tổng quát (Trưởng Khoa)180,00033,200146,800
49Khám Sàng lọc bệnh130,00033,20096,800
50Khám phụ (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
51Khám phụ khoa130,00033,20096,800
52Khám Răng130,00033,20096,800
53Khám răng - KSK35,00035,000
54Khám sản (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
55Khám sản khoa130,00033,20096,800
56Khám Tiến sĩ - Bác sĩ (VIP)350,00033,200316,800
57Khám Tiến sĩ - Bác sĩ (VIP) theo yêu cầu380,00033,200346,800
58Khám tiết niệu130,00033,20096,800
59Khám tiêu hóa130,00033,20096,800
60Khám Tiết niệu (Trưởng Khoa)180,00033,200146,800
61Khám tiêu hóa (Giáo sư)250,00033,200216,800
62Khám Tim mạch130,00033,20096,800
63Khám Tim Mạch (Trưởng Khoa)180,00033,200146,800
64Khám tim mạch- ECG130,00033,20096,800
65Khám TMH - KSK35,00035,000
66Khám TMH (Giáo sư)250,00033,200216,800
67Khám TMH (Tiến Sĩ)130,00033,20096,800
68Khám TMH (Trưởng Khoa)180,00033,200146,800
69Khám TMH thường130,00033,20096,800
70Khám trĩ130,00033,20096,800
71Khám trĩ (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
72Khám Ung Bướu130,00033,20096,800
73Khám Ung Bướu (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
74Khám Ung Bướu (tư vấn tâm lý)180,000180,000
75Khám Ung Bướu (TS.BS Vũ Văn Vũ)300,00033,200266,800
76Khám và tư vấn lọc máu130,00033,20096,800
77Tái khám HSCC (Bác sĩ)130,00033,20096,800
78Tái khám HSCC (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
79Tái khám Nội 130,00033,20096,800
80Tái khám Nội (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
81Tái khám Nội Thần Kinh (sau xuất viện)130,00033,20096,800
82Tái khám Nội Thần Kinh (sau xuất viện) (Trưởng Khoa)180,00033,200146,800
83Tái khám Nội Tim Mạch (sau xuất viện)130,00033,20096,800
84Tái khám Nội Tim Mạch (sau xuất viện) (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
85Tái khám nội Tổng Hợp (sau xuất viện)130,00033,20096,800
86Tái khám nội Tổng Hợp (sau xuất viện) (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
87Khám nội Tổng Hợp (định kỳ)130,00033,20096,800
88Khám nội Tổng Hợp (định kỳ) (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
89Khám nội Thần Kinh (định kỳ)130,00033,20096,800
90Khám nội Thần Kinh (định kỳ) (Trưởng Khoa)180,00033,200146,800
91Khám nội Tim mạch (định kỳ)130,00033,20096,800
92Khám nội Tim mạch (định kỳ) (Trưởng khoa)180,00033,200146,800
Phòng thân nhân bệnh nhân
93Chăn(mền) bệnh nhân230,000230,000
94Dịch vụ khác (chiếu bạc VP)50,00050,000
95Dịch vụ khác (ghế bố thân nhân)50,00050,000
96Dịch vụ khác (tiền cơm cho TN)100,000100,000
97Dịch vụ khác (tiền cơm bệnh nhân)80,00080,000
98Drap giường + áo gối210,000210,000
99Đồ bệnh nhân mặc215,000215,000
100Tạm ứng thân nhân thuê phòng360,000360,000
101Thân nhân bệnh nhân thuê phòng600,000600,000
102Thân nhân BN thuê Phòng VIP (Loại Lớn)1,440,0001,440,000
103Thân nhân BN thuê Phòng VIP (Loại nhỏ)1,200,0001,200,000
104Thân nhân thuê phòng (HSCC)60,00060,000
Xét nghiệm huyết học
105Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đếm Lazer (máy Cell-DYN Ruby)145,00047,50097,500
106 HCT (Hematocrit)80,00080,000
107Số lượng tiểu cầu85,00085,000
108Huyết sắc tố (Định lượng Hemoglobin)85,00030,80054,200
109Dung tích hồng cầu (Hematocrit)90,00017,80072,200
110 - PLT (Platelet)80,00080,000
111Tốc độ máu lắng (Máu lắng bằng máy tự động)90,00035,60054,400
112Hồng cầu lưới120,00027,20092,800
113Tìm KST sốt rét trên phết máu ngoại biên115,00037,90077,100
114Malaria antigen (Rapid test) (Kst Sốt rét /máu toàn phần) 165,000246,000-81,000
115Điện di Hemoglobine (Điện di huyết sắc tố)350,000366,000-16,000
116 - Định nhóm máu ABO100,00040,20059,800
117 - Định nhóm máu Rh (Anti D)60,00032,00028,000
118 - PT (Thời gian Prothrombin)120,00065,30054,700
119KẾT QUẢ XÉT NGHIỆM HÒA HỢP MIỄN DỊCH TRUYỀN MÁU 230,00029,600200,400
120 - APTT120,00041,50078,500
121 - Fibrinogen (Định lượng Fibrinogen trực tiếp)140,00058,00082,000
122 - Thời gian máu chảy50,00013,00037,000
123 - Proaccelerin (Yếu tố V) 610,000326,000284,000
124 - Proconvertin (Yếu tố VII) 600,000326,000274,000
125 - Yếu tố chống hemophilia A (Yếu tố VIII-C)400,000237,000163,000
126 - Yếu tố chống hemophilia B (Yếu tố IX-Chrismas)400,000237,000163,000
127 -Yếu tố đông máu XI400,000296,000104,000
128Phết máu ngoại biên xem tế bào máu115,000115,000
129- D-Dimer định lượng440,000260,000180,000
130Sàng lọc kháng thể bất thường (Test Coombs gián tiếp)180,00095,00085,000
131Coombs trực tiếp (Test Commbs trực tiếp)180,00083,10096,900
132ACT225,000225,000
133TỦY ĐỒ430,000537,000-107,000
134Tìm ấu trùng giun chỉ trong máu 105,00035,60069,400
Xét nghiệm sinh hóa
135Đường huyết lúc đói (Glucose)55,00021,80033,200
136Đường huyết 2 giờ sau ăn (Glucose)55,00021,80033,200
137Đường huyết mao mạch (Dextrostix)60,00060,000
138Hb A1C (phương pháp HPLC)210,000102,000108,000
139SGOT (AST)55,00021,80033,200
140SGPT (ALT)55,00021,80033,200
141Gamma GT60,00019,50040,500
142Phosphatase kiềm60,00021,80038,200
143- Bilirubin toàn phần60,00021,80038,200
144- Bilirubin trực tiếp60,00021,80038,200
145BUN (Urea máu)55,00021,80033,200
146Creatinine60,00021,80038,200
147Uric Acid60,00021,80038,200
148Lipase/huyết thanh170,00060,100109,900
149Amylase/ huyết thanh130,00021,800108,200
150CPK110,00027,30082,700
151CK-MB160,00038,200121,800
152Troponin I (hs)250,00076,500173,500
153LDH60,00027,30032,700
154Digoxin/máu (*)240,00087,500152,500
155NT-Pro BNP560,000414,000146,000
156Sắt/ huyết thanh90,00032,80057,200
157Ferritine190,00082,000108,000
158Transferrin170,00065,600104,400
159ION ĐỒ MÁU: Na, K, Cl (Điện giải đồ)115,00029,50085,500
160Na+50,00050,000
161K+50,00050,000
162Cl-50,00050,000
163Điện di Protein huyết thanh (đạm) 300,000382,000-82,000
164Calcium/ huyết thanh60,00013,00047,000
165Phosphore60,00021,80038,200
166Magnesium/huyết thanh60,00032,80027,200
167Cholesterol toàn phần50,00027,30022,700
168Cholesterol HDL50,00027,30022,700
169Cholesterol LDL50,00050,000
170Triglyceride50,00027,30022,700
171Non-HDL Cholesterol1,0001,000
172Albumine60,00021,80038,200
173Protein toàn phần60,00021,80038,200
174Khí trong máu (pH,pCO2,pO2...)280,000218,00062,000
175Định lượng Ethanol (cồn) [máu]245,00032,800212,200
176NH3 (Amoniac)170,00076,50093,500
177Lactate/máu170,00098,40071,600
178RF130,00038,20091,800
179Anti CCP (Cyclic Citrullinated Ab)230,000230,000
180ASLO140,00043,10096,900
181Helicobacter total150,000150,000
182 - CIM test175,000175,000
183 - Hp IgG175,000175,000
184Sốt xuất huyết Dengue290,000135,000155,000
185VDRL (Syphilis)130,000130,000
186Anti - HIV (Tìm kháng thể kháng HIV)200,000135,00065,000
187ANA test130,000130,000
188CRP - hs120,000120,000
189Virus test nhanh (Sars_CoV_2)200,000200,000
190Virus test nhanh (Sars_CoV_2) - mẫu gộp 2120,000120,000
191Anti HAV IgM280,000110,000170,000
192Anti HAV Total280,000104,000176,000
193AgHBs180,00077,300102,700
194Anti HBs180,00074,000106,000
195Anti HBc IgM240,000116,000124,000
196Anti HBc Total240,00074,000166,000
197Ag HBe200,00098,700101,300
198Anti HBe200,00098,700101,300
199Anti HCV260,000123,000137,000
200Anti HEV IgM 190,000190,000
201Anti HEV IgG 190,000190,000
202Anti HDV Total565,000565,000
203CEA (*)190,00087,500102,500
204AFP (*)190,00092,90097,100
205CA 19.9 (*)290,000140,000150,000
206Pro-GRP345,000345,000
207Cyfra 21.1 (*)250,00098,400151,600
208CA 72.4 (*)180,000135,00045,000
209Beta 2 Microglobuline (*)160,00076,50083,500
210CA 125 (*)280,000140,000140,000
211CA 15.3 (*)280,000152,000128,000
212SCC (*)190,000190,000
213PSA (Prostate) toàn phần (*)260,00092,900167,100
214PSA tự do260,000260,000
215Tỉ lệ PSA t.do / PSA t.phần11
216T3 Tự do180,00065,600114,400
217T4 Tự do180,00065,600114,400
218TSH180,00060,100119,900
219Cortisol/máu (6h-9h)230,00092,900137,100
220Cortisol/máu (14h-17h)230,00092,900137,100
221Cortisol / nước tiểu 24 giờ230,000230,000
222Testosterone225,00095,100129,900
223Beta hCG máu (*)200,00087,500112,500
224Coronavirus Real-time PCR700,000700,000
225PCR-BK / đàm, nước tiểu 24g, dịch ...250,000250,000
226PCR-BK: Tìm đột biến kháng thuốc RIFAMPICIN, ISONIAZID3,025,0003,025,000
227Aldosterone445,000445,000
228Anti microsomal (TPO Ab)155,000155,000
229Anti-Thyroglobuline155,000273,000-118,000
230Anti GAD190,000190,000
231PCR-HBV định tính 420,000420,000
232PCR-HBV Định lượng virus viêm gan B (để theo dõi điều trị) (*) (1.0 IU/mL # 6.0 Copies/mL) 530,000530,000
233Cystatine C120,000120,000
234PCR-HBV GENOTYPE 945,000945,000
235Erythropoietin (EPO)255,000255,000
236PCR-HBV tìm đột biến kháng Lamivudine 2,197,0002,197,000
237Renin Activity (Hoạt chất Renin)380,000380,000
238ICA (Kháng thể kháng tiểu đảo)190,000190,000
239Lupus Anticoagulant Screen510,000510,000
240Lupus Anticoagulant confirm840,000840,000
241Anti beta2 glycoprotein 1 IgM675,000675,000
242Anti beta2 glycoprotein 1 IgG675,000675,000
243Vancomycin565,000565,000
244Cryoglobulin350,000350,000
245PCR-HBV Tìm đột biến Core promotor2,070,0002,070,000
246PCR-HCV định tính 485,000485,000
247PCR-HCV Định lượng virus viêm gan C (để theo dõi điều trị) (*) (1.0 IU/mL # 6.0 Copies/mL)735,000735,000
248PCR-HCV GENOTYPE2,100,0002,100,000
249H5N1550,000550,000
250Influenza A (cúm A)350,000350,000
251Influenza B (cúm B)350,000350,000
252Đột biến mô u_ung thư phổi: EGFR, ALK, ROS1, BRAF, KRAS, PICK3CA7,150,0007,150,000
253Sinh thiết lỏng ctDNA_ung thư phổi: EGFR, ALK, ROS1, BRAF, KRAS, PICK3CA7,150,0007,150,000
254Nhiễm sắc thể đồ (Karyotype chromosome) /máu1,590,0001,590,000
255Đột biến mô u_ung thư đại trực tràng: KRAS, BRAF, NRAS, PICK3CA, MSH2, MSH6, MLH17,150,0007,150,000
256Nhiễm sắc thể đồ (Karyotype chromosome) /dịch ối3,960,0003,960,000
257Musk Ab & AchR-E2,420,0002,420,000
258Sinh thiết lỏng ctDNA_ung thư đại trực tràng: KRAS, BRAF, NRAS7,150,0007,150,000
259Đột biến mô u_ ung thư vú, buồng trứng: BRCA1, BRCA2, PIK3CA, ESR1, HER27,150,0007,150,000
260Kháng thể AQP4, MOG3,300,0003,300,000
261MRD-1 (k-Track 1) 10,780,00010,780,000
262MRD-2 (k-Track 2) 2,750,0002,750,000
263PD - L1 4,180,0004,180,000
264IGRA (Quantiferon)1,760,0001,760,000
265MSI 4,620,0004,620,000
266HCC Risk:1,320,0001,320,000
267Helicobacter - IgM (ELISA)155,000155,000
268Helicobacter - IgG (ELISA)155,000155,000
269PCR - IL 28B529,000529,000
270PCR-HPV genotype (Human papilloma virus)280,000280,000
271PCR - EV71695,000695,000
272PCR - Tìm đột biến EGFR, ALK6,600,0006,600,000
273PCR - Tìm đột biến 6,600,0006,600,000
274PCR - Herpes simplex virus (PCR-HSV)350,000350,000
275PCR VZV (Varicella zoster virus) 410,000410,000
276Kháng sinh đồ lao bằng phương pháp HAIN TEST (hàng 1)1,105,0001,105,000
277Kháng sinh đồ lao bằng phương pháp HAIN TEST (hàng 2)2,100,0002,100,000
278Định danh NTM bằng phương pháp giải trình tự1,100,0001,100,000
279Tìm đột biến kháng thuốc bằng phương pháp Giải trình tự1,000,0001,000,000
280Nghiệm pháp tăng đường huyết (uống 75g Glucose)/Nữ giới mang thai:240,000162,00078,000
281Nghiệm pháp tăng đường huyết (uống 75 g Glucose)/Nam giới, Nữ không mang thai:240,000132,000108,000
282Amylase/ nước tiểu 120,000120,000
283Ion đồ nước tiểu: Na, K, Ca, Cl 120,00029,50090,500
284 - Na+55,0006,00049,000
285 - K+55,0006,00049,000
286 - Cl-55,00055,000
287Microalbumine + Creatinine + Tỉ lệ/ nước tiểu mẫu thử:115,00043,70071,300
288Protein nước tiểu /mẩu thử60,00014,00046,000
289Microalbumin nước tiểu/24 giờ60,00043,70016,300
290Protein/ nước tiểu 24giờ:60,00014,00046,000
291Methamphetamine/nước tiểu150,000150,000
292Amphetamine/nước tiểu150,00043,700106,300
293THC (Marijuana)/nước tiểu150,00043,700106,300
294Heroin-Morphine/nước tiểu (Opiate)150,00043,700106,300
295HP-Ag/Phân (H.pylori Antigen)250,000250,000
296Độ thanh thải Creatinin120,00016,400103,600
297Độ thanh thải Creatinin110,000110,000
298Sero Amibe (Entamoeba sp) 105,000105,000
299Toxocara canis IgG 160,000160,000
300Strongyloides Stercoralis IgG 160,000160,000
301Gnathostoma IgG160,000160,000
302Trichinella spiralis IgM 105,000105,000
303Trichinella spiralis IgG105,000105,000
304Sero Filariasis IgG (Giun chỉ) 105,000105,000
305Ascaris lumbricoides IgM105,000105,000
306Ascaris lumbricoides IgG 105,000105,000
307Angiostronggylus cantonensis IgM105,000105,000
308Angiostronggylus cantonensis IgG 105,000105,000
309Cysticercose IgM105,000105,000
310Cysticercose IgG 105,000105,000
311Fasciola IgG 105,000105,000
312Clonorchis sinensis IgM105,000105,000
313Clonorchis sinensis IgG105,000105,000
314Paragonimus IgM105,000105,000
315Paragonimus IgG 100,000100,000
316Echinococcus IgM105,000105,000
317Echinococcus IgG105,000105,000
318Schistosoma mansoni IgG 105,000105,000
319Toxoplasma gondii IgM160,000123,00037,000
320Toxoplasma gondii IgG160,000123,00037,000
321AMA M2190,000190,000
322Anti- LKM 1190,000190,000
323Cardiolipin IgM190,000190,000
324Cardiolipin IgG190,000190,000
325ANCA Screen190,000190,000
326Anti - dsDNA265,000260,0005,000
327Anti-Histone180,000180,000
328Anti-Sm130,000130,000
329Anti SS-A130,000120,00010,000
330SMA240,000240,000
331Anti SS-B130,000130,000
332Anti-Jo-1130,000130,000
333Anti-Scl-70130,000130,000
334Anti-RNP-68130,000120,00010,000
335AUTO - ANTIBODY: 8 Profiles (ELISA)1,010,0001,010,000
336Anti Centromer B130,000130,000
337ANA 23 PROFILE1,990,0001,990,000
338Glucose60,00060,000
339Protein60,00060,000
340Lactate/dịch não tủy60,00060,000
341Protein60,00060,000
342Albumin60,00060,000
343LDH60,00060,000
344Glucose60,00060,000
345pH60,00060,000
346ADA (Adenosine deaminase)220,000220,000
347Protein60,00060,000
348Albumin60,00060,000
349LDH60,00060,000
350Glucose60,00060,000
351pH60,00060,000
352ADA (Adenosine deaminase)220,000220,000
353XET NGHIỆM KHÁC80,00080,000
354Rida Allergy Screen (Panel 1-VN)840,000840,000
355TSH Receptor (TRAb)450,000414,00036,000
356Thyroglobuline180,00082,00098,000
357Catecholamines/nước tiểu 24h760,000760,000
358Catecholamines/máu760,000218,000542,000
359Insuline lúc đói105,00082,00023,000
360Insulin 2h sau ăn100,00082,00018,000
361C - Peptid lúc đói180,000180,000
362C - Peptid 2h sau ăn180,000180,000
363Leptospira IgG (Martin Petitt)190,000190,000
364Leptospira IgM190,000190,000
365Rubella IgM180,000148,00032,000
366Rubella IgG180,000123,00057,000
367Huyết thanh chẩn đoán sởi:315,000315,000
368 - Measles-IgM315,000315,000
369 - Measles-IgG315,000315,000
370Huyết thanh chẩn đoán quai bị:300,000300,000
371 - Mumps - IgM315,000315,000
372 - Mumps - IgG315,000315,000
373Japanese Encephalitis - IgM190,000190,000
374Japanese Encephalitis - IgG190,000190,000
375Herpes simplex virus 1,2 IgM315,000159,000156,000
376Herpes simplex virus 1,2 IgG315,000159,000156,000
377Entero virus IgM190,000190,000
378Entero virus IgG190,000190,000
379Adeno Virus IgM150,000150,000
380Adeno virus IgG150,000150,000
381Epstein - Barr Virus -I gM225,000197,00028,000
382Epstein - Barr Virus -I gG225,000191,00034,000
383Cytomegalo virus - IgM (CMV - IgM)180,000135,00045,000
384Cytomegalo virus - IgG (CMV - IgG)180,000116,00064,000
385Brucella IgM100,000100,000
386Brucella IgG100,000100,000
387Mycoplasma pneumoniae IgM (ELISA)315,000172,000143,000
388Mycoplasma pneumoniae IgG (ELISA)300,000258,00042,000
389Chlamydia pneumoniae IgM (ELISA)190,000190,000
390Chlamydia pneumoniae IgG190,000190,000
391Chlamydia trachomatis IgM180,000180,000
392Chlamydia trachomatis IgG300,000300,000
393LEGIONELLA Pneumophila IgM (ELISA)190,000190,000
394LEGIONELLA Pneumophila IgG190,000190,000
395Aspergillus IgM (ELISA)180,000118,00062,000
396Aspergillus IgG (ELISA)180,000118,00062,000
397Protein C460,000237,000223,000
398Protein S tự do460,000237,000223,000
399Calcitonine160,000135,00025,000
400Procalcitonin(PCT)360,000360,000
401Interleukin 2250,000250,000
402Interleukin 6510,000510,000
403ADH (Anti Diuretic Hormone)650,000147,000503,000
404ACTH sáng (Adeno Corticotropin)160,00082,00078,000
405Estradiol (E2)105,00082,00023,000
406FSH105,00082,00023,000
407LH105,00082,00023,000
408Prolactine105,00076,50028,500
409Progesterone105,00082,00023,000
41017-OH Progesterone150,000150,000
411GH (Growh Hormone)190,000190,000
412PTH130,000240,000-110,000
413Gastrin180,000180,000
414Ceruloplasmin105,00071,10033,900
415Copper/máu (Định lượng đồng/máu)85,00085,000
416Pb/máu(Định lượng chì/máu)315,000315,000
417Zinc/máu (Định lượng kẽm/máu)180,000180,000
418Protein Bence Jones / nước tiểu mẫu thử45,00021,80023,200
419Folates130,00087,50042,500
420Vitamine B12130,00076,50053,500
421Homocystine Total280,000147,000133,000
422G6PD / Blood175,00083,10091,900
423Haptoglolin65,00098,400-33,400
424Oncosure (DR 70)300,000300,000
425Theophyline165,00082,00083,000
426Tacrolimus650,000735,000-85,000
427Cyslosporine300,000328,000-28,000
428C3105,00060,10044,900
429C4105,00060,10044,900
430IgA105,00065,60039,400
431IgM105,00065,60039,400
432IgE130,00065,60064,400
433IgG105,00065,60039,400
434ĐIỆN DI MIỄN DỊCH: Kappa, Lambda light chains1,050,0001,050,000
435Alpha 1 - antitrypsine70,00070,000
436Alpha 2 - macroglobulin250,000250,000
437Ostase150,000150,000
438Osteocalcin110,000110,000
439Beta CrossLaps/Serum110,000110,000
440Vitamin D Total (25-OH Vit D)345,000345,000
441S 100565,000565,000
442Anti Phospholipid IgM180,000180,000
443Anti Phospholipid IgG180,000180,000
444Triple Test400,000400,000
445AFP115,000115,000
446Beta HCG115,000115,000
447Estriol130,000130,000
448ROMA TEST:400,000400,000
449Varicella Zoster virus IgM 315,000315,000
450Varicella Zoster Virus IgG315,000315,000
451AMH (Anti-Mullerian Hormone)620,000620,000
452Định lượng paraquat / máu800,000800,000
453Định lượng paraquat / nước tiểu800,000800,000
454PCR - EV71 định tính660,000660,000
455PCR - EV71 định lượng900,000900,000
456Western Blot HIV1,700,0001,700,000
457Áp lực thẩm thấu máu120,000120,000
458Áp lực thẩm thấu nước tiểu120,000120,000
459Định lượng Cholinesterase / máu150,000150,000
46017-OH Corticosteroid/ nước tiểu 24h760,000760,000
461Keton/Blood (Beta-Hydroxybutyrate)40,00040,000
462Phosphatase Acid70,00070,000
463Creatinin nước tiểu 24 giờ:60,00060,000
464Ure nước tiểu 24g55,00055,000
465Acid uric nước tiểu 24g55,00055,000
466 Widal Test125,000125,000
Xét nghiệm vi sinh
467Soi tươi tìm nấm120,00043,10076,900
468Soi tươi tìm KST đường ruột120,000120,000
469Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Đàm120,00070,30049,700
470Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Dịch rửa phế quản120,00070,30049,700
471Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Nước tiểu120,00070,30049,700
472Nhuộm Zielh tìm AFB (BK): Bệnh phẩm khác...120,00070,30049,700
473Soi tươi,nhuộm Gram: Đàm120,00070,30049,700
474Soi tươi,nhuộm Gram: Mủ120,00070,30049,700
475Soi tươi,nhuộm Gram: Nước tiểu120,00070,30049,700
476Soi tươi,nhuộm Gram: Phết niệu đạo120,00070,30049,700
477Soi tươi,nhuộm Gram: Huyết trắng120,00070,30049,700
478Soi tươi,nhuộm Gram: Phết ống tai120,00070,30049,700
479Soi tươi,nhuộm Gram: Phết mũi120,00070,30049,700
480Soi tươi,nhuộm Gram: Phết họng120,00070,30049,700
481Soi tươi,nhuộm Gram: Phân120,00070,30049,700
482Soi tươi,nhuộm Gram: Tinh dịch120,00070,30049,700
483Soi tươi,nhuộm Gram: Dịch khớp120,00070,30049,700
484Soi tươi,nhuộm Gram: Dịch rửa phế quản120,00070,30049,700
485Soi tươi,nhuộm Gram: Bệnh phẩm khác...120,00070,30049,700
486Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch màng phổi130,00070,30059,700
487Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch màng bụng130,00070,30059,700
488Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch não tủy130,00070,30059,700
489Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Dịch khớp130,00070,30059,700
490Soi tươi,nhuộm Gram,đếm tế bào: Bệnh phẩm khác...130,00070,30059,700
491Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Đàm400,000246,000154,000
492Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch rửa phế quản250,000246,0004,000
493Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Mủ400,000246,000154,000
494Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Nước tiểu400,000246,000154,000
495Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết niệu đạo250,000246,0004,000
496Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết âm đạo - trực tràng (Tìm GBS)250,000246,0004,000
497Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Huyết trắng250,000246,0004,000
498Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết ống tai250,000246,0004,000
499Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết mũi250,000246,0004,000
500Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phết họng250,000246,0004,000
501Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Phân250,000246,0004,000
502Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Tinh dịch250,000246,0004,000
503Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch khớp250,000246,0004,000
504Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Máu400,000246,000154,000
505Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch màng phổi250,000246,0004,000
506Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch màng bụng250,000246,0004,000
507Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Dịch não tủy250,000246,0004,000
508Cấy (hiếu khí)+Kháng sinh đồ: Bệnh phẩm khác..250,000246,0004,000
509Cấy Helicobacter pylori + Kháng sinh đồ + PCR-CY2C19 / niêm mạc dạ dày2,365,0002,365,000
Xét nghiệm giải phẫu bệnh
510Giải phẫu bệnh mẫu FNA (tuyến giáp, tuyến vú ...)340,000340,000
511 Pap'smear (phết tế bào cổ tử cung)200,000200,000
512Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 lọ bệnh phẩm540,000540,000
513Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 02 lọ bệnh phẩm780,000780,000
514Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 03 lọ bệnh phẩm990,000990,000
515Cell Bock (các dịch: màng phổi, màng bụng...)500,000500,000
516Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 04 lọ bệnh phẩm1,220,0001,220,000
517Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 05 lọ bệnh phẩm1,450,0001,450,000
518Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch bệnh phẩm1,260,0001,260,000
519Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 01 lọ bệnh phẩm1,515,0001,515,000
520Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 02 lọ bênh phẩm1,765,0001,765,000
521Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 03 lọ bệnh phẩm2,020,0002,020,000
522Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 04 lọ bệnh phẩm2,160,0002,160,000
523Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 05 lọ bệnh phẩm2,400,0002,400,000
524Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 06 lọ bệnh phẩm2,640,0002,640,000
525Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 07 lọ bệnh phẩm2,880,0002,880,000
526Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 08 lọ bệnh phẩm3,120,0003,120,000
527Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 09 lọ bệnh phẩm3,360,0003,360,000
528Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + 10 lọ bệnh phẩm3,600,0003,600,000
529Xét nghiệm hóa miễn dịch mô (theo BS điều trị)835,000835,000
530Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 bịch + (>10) lọ bệnh phẩm4,035,0004,035,000
531Xét nghiệm FISH9,360,0009,360,000
532Xét nghiệm Pap nhúng dịch (Clear prep)550,000550,000
533Giải phẫu bệnh - Sinh thiết: 01 lọ bệnh phẩm540,000540,000
534Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh (Sinh thiết lạnh)1,200,0001,200,000
XN nước tiểu+XN khác
535Tổng phân tích nước tiểu 10 thông số (máy UC-3500, Sysmex-Japany)90,00027,80062,200
536Tìm máu ẩn trong phân115,00067,80047,200
537Phân tích sỏi niệu170,000170,000
538Tinh dịch đồ380,000380,000
539Cặn Addis115,000115,000
Siêu âm tim doppler màu
540Siêu âm tim Doppler 350,000233,000117,000
MRI
541Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật2,300,0001,322,000978,000
542Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản3,200,0002,227,000973,000
543Chụp cộng hưởng từ bụng có tiêm chất tương phản3,500,0002,227,0001,273,000
544Chụp cộng hưởng từ bụng không tiêm chất tương phản2,500,0001,322,0001,178,000
545Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (Tractography)2,300,0001,322,000978,000
546Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ2,500,0001,322,0001,178,000
547Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm chất tương phản3,200,0002,227,000973,000
548Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực2,500,0001,322,0001,178,000
549Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm chất tương phản3,200,0002,227,000973,000
550Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng2,500,0001,322,0001,178,000
551Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm chất tương phản3,200,0002,227,000973,000
552Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (Có thêm chất tương phản)3,200,0002,227,000973,000
553Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (Defecography - MR)2,500,0001,322,0001,178,000
554Chụp cộng hưởng từ động mạch chi toàn thân2,800,0001,322,0001,478,000
555Chụp cộng hưởng từ động mạch chi toàn thân có tiêm chất tương phản4,500,0002,227,0002,273,000
556Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu, có tiêm chất tương phản3,400,0002,227,0001,173,000
557Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực, có tiêm chất tương phản3,400,0002,227,0001,173,000
558Chụp cộng hưởng từ động mạch vành, có tiêm chất tương phản3,400,0002,227,0001,173,000
559Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản3,400,0002,227,0001,173,000
560Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản2,500,0001,322,0001,178,000
561Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác2,300,0001,322,000978,000
562Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản3,200,0002,227,000973,000
563Chụp cộng hưởng từ khớp2,500,0001,322,0001,178,000
564Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm chất tương phản nội khớp 3,200,0002,227,000973,000
565Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm chất tương phản tĩnh mạch3,200,0002,227,000973,000
566Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI Diffusion Weighted Imaging)2,300,0001,322,000978,000
567Chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging)2,300,0001,322,000978,000
568Chụp cộng hưởng từ lồng ngực2,300,0001,322,000978,000
569Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản3,200,0002,227,000973,000
570Chụp cộng hưởng từ mạch chi dưới2,500,0001,322,0001,178,000
571Chụp cộng hưởng từ mạch chi dưới có tiêm chất tương phản3,400,0002,227,0001,173,000
572Chụp cộng hưởng từ mạch chi trên2,500,0001,322,0001,178,000
573Chụp cộng hưởng từ mạch chi trên có tiêm chất tương phản3,400,0002,227,0001,173,000
574Chụp cộng hưởng từ não2,500,0001,322,0001,178,000
575Chụp cộng hưởng từ não - mạch não có tiêm chất tương phản3,500,0002,227,0001,273,000
576Chụp cộng hưởng từ não - mạch não không tiêm chất tương phản2,500,0001,322,0001,178,000
577Chụp cộng hưởng từ não có tiêm chất tương phản3,500,0002,227,0001,273,000
578Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi2,300,0001,322,000978,000
579Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm chất tương phản3,200,0002,227,000973,000
580Chụp cộng hưởng từ phổ não (spect tính rography)3,400,0003,191,000209,000
581Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt3,400,0003,191,000209,000
582Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú3,400,0003,191,000209,000
583Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis)(Có tiêm chất tương phản)3,200,0002,227,000973,000
584Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng2,500,0001,322,0001,178,000
585Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng(Có tiêm chất tương phản)3,200,0002,227,000973,000
586Chụp cộng hưởng từ tim, có tiêm chất tương phản4,300,0002,227,0002,073,000
587Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch2,500,0001,322,0001,178,000
588Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm chất tương phản3,400,0002,227,0001,173,000
589Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion)3,200,0002,227,000973,000
590Chụp cộng hưởng từ tuyến vú2,300,0001,322,000978,000
591Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm chất tương phản3,200,0002,227,000973,000
592Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản3,200,0002,227,000973,000
593Chụp cộng hưởng từ tuyết tiền liệt có tiêm chất tương phản3,200,0002,227,000973,000
594Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản3,200,0002,227,000973,000
595Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn(Có tiêm chất tương phản)3,200,0002,227,000973,000
596Chụp cộng hưởng từ vùng chậu không tiêm chất tương phản2,300,0001,322,000978,000
597Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ2,300,0001,322,000978,000
598Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm chất tương phản3,200,0002,227,000973,000
599Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương2,300,0001,322,000978,000
600Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm chất tương phản3,200,0002,227,000973,000
601Chụp cộng hưởng từ toàn bộ cột sống, từ C1 đến thắt lưng cùng5,000,0001,322,0003,678,000
602In sao phim chụp cộng hưởng từ, 35x43cm100,000100,000
603Tiêm thuốc tương phản từ bổ sung1,000,0001,000,000
X - Quang kỹ thuật số
604Chụp Xquang răng cận chóp55,00013,10041,900
605Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng800,000624,000176,000
606Chụp Xquang Blondeau145,00068,30076,700
607Chụp Xquang Blondeau, Hirtz.190,00068,300121,700
608Chụp Xquang bụng đứng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng145,00068,30076,700
609Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng (KUB)145,00068,30076,700
610Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (há miệng)190,00068,300121,700
611Chụp Xquang cột sống cổ chếch 3/4 hai bên190,00068,300121,700
612Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế (nghiêng ưỡn gập)230,00068,300161,700
613Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng190,00068,300121,700
614Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng, chếch 3/4 hai bên.330,00068,300261,700
615Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng200,00068,300131,700
616Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch200,00068,300131,700
617Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên200,00068,300131,700
618Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze (Thẳng)145,00068,30076,700
619Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn200,00068,300131,700
620Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng200,00068,300131,700
621Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng200,00068,300131,700
622Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng, chếch 3/4 hai bên360,000100,000260,000
623Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng, ưỡn gập tối đa.360,000100,000260,000
624Chụp Xquang đại tràng600,000279,000321,000
625Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn145,00068,30076,700
626Chụp Xquang đường dò800,000421,000379,000
627Chụp Xquang đường mật qua Kehr800,000255,000545,000
628Chụp Xquang hàm chếch một bên145,00068,30076,700
629Chụp Xquang Hirtz145,00068,30076,700
630Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng145,00068,30076,700
631Chụp Xquang hốc mắt thẳng, nghiêng190,00068,300121,700
632Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên230,00068,300161,700
633Chụp Xquang khớp gối thẳng nghiêng hai bên330,00068,300261,700
634Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch190,00068,300121,700
635Chụp Xquang khớp háng nghiêng145,00068,30076,700
636Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên145,00068,30076,700
637Chụp Xquang khớp háng thẳng nghiêng190,00068,300121,700
638Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch180,00068,300111,700
639Chụp Xquang khớp thái dương hàm,190,00068,300121,700
640Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch190,00068,300121,700
641Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch145,00068,30076,700
642Chụp Xquang khớp vai thẳng145,00068,30076,700
643Chụp Xquang khớp vai thẳng nghiêng190,00068,300121,700
644Chụp Xquang khung chậu thẳng145,00068,30076,700
645Chụp Xquang mặt thẳng, nghiêng190,00068,300121,700
646Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao145,00068,30076,700
647Chụp Xquang mật tụy ngược dòng qua nội soi800,000255,000545,000
648Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên145,00068,30076,700
649Chụp Xquang ngực thẳng145,00068,30076,700
650Chụp Xquang ngực thẳng nghiêng250,00068,300181,700
651Chụp Xquang ngực thẳng, tại giường260,00068,300191,700
652Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng (UCR)800,000579,000221,000
653Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)1,100,000624,000476,000
654Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) bệnh nhân trên 80 kg1,550,000624,000926,000
655Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng (UPR)800,000579,000221,000
656Chụp Xquang Schuller190,00068,300121,700
657Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng190,00068,300121,700
658Chụp Xquang sọ tiếp tuyến145,00068,30076,700
659Chụp Xquang Stenvers190,00068,300121,700
660Chụp Xquang tại giường 140,00068,30071,700
661Chụp Xquang tại phòng mổ140,00068,30071,700
662Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng (có uống cản quang)380,000239,000141,000
663Chụp Xquang thực quản dạ dày tá tràng có uống thuốc cản quang380,000239,000141,000
664Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng500,00068,300431,700
665Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng190,00068,300121,700
666Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch180,00068,300111,700
667Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch hai bên330,00068,300261,700
668Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch180,00068,300111,700
669Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng, hoặc chếch hai bên330,00068,300261,700
670Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè180,00068,300111,700
671Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng180,00068,300111,700
672Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng180,00068,300111,700
673Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng180,00068,300111,700
674Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến145,00068,30076,700
675Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch180,00068,300111,700
676Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch hai bên330,00068,300261,700
677Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch180,00068,300111,700
678Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch hai bên330,00068,300261,700
679Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch145,00068,30076,700
680Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng190,00068,300121,700
681Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng185,00068,300116,700
682Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng hai bên330,000330,000
683Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng200,00068,300131,700
684Thụt tháo150,00085,90064,100
685In sao phim XQuang kỹ thuật số, 25x30cm40,00040,000
MSCT
686Chụp CLVT bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)*1,600,000532,0001,068,000
687Chụp CLVT bụng-tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,400,000643,0001,757,000
688Chụp CLVT cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,400,000643,0001,757,000
689Chụp CLVT cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,600,000532,0001,068,000
690Chụp CLVT cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,400,000643,0001,757,000
691Chụp CLVT cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,600,000532,0001,068,000
692Chụp CLVT cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,400,000643,0001,757,000
693Chụp CLVT điểm vôi hóa mạch vành không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**1,500,0001,461,00039,000
694Chụp CLVT động mạch chủ ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,600,0001,712,0001,888,000
695Chụp CLVT động mạch chủ-chậu có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)**3,600,0001,712,0001,888,000
696Chụp CLVT động mạch phổi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,600,0001,712,0001,888,000
697Chụp CLVT động mạch vành, tim có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,600,0001,712,0001,888,000
698Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)**3,600,0001,712,0001,888,000
699Chụp CLVT hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)*1,600,000532,0001,068,000
700Chụp CLVT hệ tiết niệu thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,400,000643,0001,757,000
701Chụp CLVT hốc mắt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,400,000643,0001,757,000
702Chụp CLVT hốc mắt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,500,000532,000968,000
703Chụp CLVT khớp……….. có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy)*2,300,000643,0001,657,000
704Chụp CLVT khớp………...thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,200,000643,0001,557,000
705Chụp CLVT khớp………..thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,600,000532,0001,068,000
706Chụp CLVT lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,400,000643,0001,757,000
707Chụp CLVT lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,600,000532,0001,068,000
708Chụp CLVT mạch máu chi dưới có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,600,0001,712,0001,888,000
709Chụp CLVT mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,600,0001,712,0001,888,000
710Chụp CLVT mạch máu não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)**3,600,0001,712,0001,888,000
711Chụp CLVT nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy)*2,500,000532,0001,968,000
712Chụp CLVT phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy)*1,600,000532,0001,068,000
713Chụp CLVT ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy)*1,600,000532,0001,068,000
714Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,400,000643,0001,757,000
715Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,500,000532,000968,000
716Chụp CLVT sọ não, xoang có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,400,000643,0001,757,000
717Chụp CLVT sọ não, xoang không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,600,000532,0001,068,000
718Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,400,000643,0001,757,000
719Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)*1,600,000532,0001,068,000
720Chụp CLVT tầm soát toàn thân đánh giá giai đoạn các khối u, hoặc đa chấn thương có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**4,500,0003,467,0001,033,000
721Chụp CLVT tầm soát toàn thân đánh giá giai đoạn các khối u, hoặc đa chấn thương, không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)**3,700,0003,154,000546,000
722Chụp CLVT Xoang hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)*2,500,000532,0001,968,000
723Chụp CLVT Xoang hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy)*2,500,000532,0001,968,000
724Chụp CLVT Xoang hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*2,400,000643,0001,757,000
725Chụp CLVT Xoang hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)*1,500,000532,000968,000
726Chụp CLVT xương chi………. không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*1,500,000532,000968,000
727Chụp CLVT xương chi………..có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)*2,400,000643,0001,757,000
728Chụp CLVTcột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)1,500,000532,000968,000
729Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính5,000,0001,926,0003,074,000
730In sao phim chụp cắt lớp vi tính, 35x43cm100,000100,000
731Tiêm thuốc cản quang bổ sung1,000,0001,000,000
Siêu âm
732Siêu âm bụng180,00049,300130,700
733Siêu âm bụng tại giường200,00049,300150,700
734Siêu âm thai180,00049,300130,700
735Siêu âm thai, đa thai250,00049,300200,700
736Siêu âm thai độ mờ da gáy250,00049,300200,700
737Siêu âm thai 3 chiều250,00049,300200,700
738Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo250,000186,00064,000
739Siêu âm sản phụ khoa tại giường200,00049,300150,700
740Siêu âm theo dõi rụng trứng250,000186,00064,000
741Siêu âm tuyến vú200,00049,300150,700
742Siêu âm phần mềm180,00049,300130,700
743Siêu âm tinh hoàn180,00049,300130,700
744Siêu âm tuyến giáp200,00049,300150,700
745Siêu âm xuyên thóp250,00049,300200,700
746Siêu âm tim tại giường200,00049,300150,700
747Siêu âm Doppler động mạch cảnh250,000233,00017,000
748Siêu âm Doppler động mạch cánh tay + cẳng tay250,000233,00017,000
749Siêu âm Doppler động mạch chủ bụng250,000233,00017,000
750Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (Động mạch chủ, mạc treo tràng bên, thân tạng,...)450,000233,000217,000
751Siêu âm Doppler động mạch đùi + cẳng chân250,000233,00017,000
752Siêu âm Doppler động mạch thận450,000233,000217,000
753Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới450,000233,000217,000
754Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi trên450,000450,000
755Siêu âm Doppler tử cung phần phụ180,00049,300130,700
756Siêu âm Doppler tĩnh mạch cảnh250,000233,00017,000
757Siêu âm Doppler tĩnh mạch cánh tay, cẳng tay250,000233,00017,000
758Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới250,000233,00017,000
759Siêu âm đàn hồi mô gan (Fibroscan)300,00084,800215,200
760Siêu âm hướng dẫn chọc dò300,00049,300250,700
Đo loãng xương
761Đo mật độ xương cẳng tay bằng kỹ thuật DEXA250,00084,800165,200
762Đo mật độ xương cổ xương đùi bằng kỹ thuật DEXA250,00084,800165,200
763Đo mật độ xương cột sống thắt lưng bằng kỹ thuật DEXA250,00084,800165,200
764Đo mật độ xương toàn thân bằng kỹ thuật DEXA550,000144,000406,000
Điện tim gắng sức
765Điện tim gắng sức520,000214,000306,000
Điện não
766EEG thường quy (Điện não di động)900,00068,300831,700
767EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh 1-->2 giờ)500,00068,300431,700
768EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh 24giờ,48giờ,72giờ...)3,000,00068,3002,931,700
769EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh: kỹ thuật thiếu ngủ )500,00068,300431,700
770EEG chuyên sâu (điện não theo dõi động kinh suốt đêm)5,100,00068,3005,031,700
771EEG chuyên sâu (Rối loạn giất ngủ)4,500,00068,3004,431,700
772EEG thường quy (Điện não đo tại phòng)400,00068,300331,700
Nội soi tiêu hóa
773Cầm máu bằng Argon1,680,0001,680,000
774Cầm máu bằng Clip với 1 Clip2,145,0002,145,000
775Cầm máu bằng clip với 2 clip3,280,0003,280,000
776Cầm máu bằng clip với 3 clip4,350,0004,350,000
777Cắt cơ oddi / dẫn lưu mật qua nội soi tá tràng3,000,0002,462,000538,000
778Cắt đốt Polyp ống tiêu hóa bằng Snare1,450,0001,063,000387,000
779Cắt đốt polype ống tiêu hóa bằng loop4,350,0001,063,0003,287,000
780Cắt polype ống tiêu hóa phức tạp Snare2,585,0001,063,0001,522,000
781Chích xanh methylen đánh dấu600,000600,000
782Chỉnh đai thắt dạ dày1,200,0001,200,000
783Công thắt vòng1,220,0001,220,000
784Đặt bóng chống béo phì53,000,00053,000,000
785Lấy dị vật kim loại ống tiêu hóa qua nội soi phức tạp3,780,0001,713,0002,067,000
786Mỗ thắt đai dạ dày22,740,00022,740,000
787Mở thông dạ dày qua nội soi tại phòng nội soi 4,600,0002,715,0001,885,000
788Nhuộm thực quản 790,000790,000
789Nội soi can thiệp - thắt búi: giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su3,215,000753,0002,462,000
790Nội Soi dạ dày + thực quản + tá tràng + Clotest ống mềm không sinh thiết650,000255,000395,000
791Nội soi dạ dày tại giường1,260,0001,260,000
792Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu ( 1 clip )2,775,000753,0002,022,000
793Nội soi dạ dày làm clotest555,000555,000
794Nội soi dại dày chẩn đoán tại giường bằng ống mềm1,380,0001,380,000
795Nội Soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết950,000430,000520,000
796Nội Soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết1,200,000322,000878,000
797Nội soi đại trực tràng tầm soát ung thư ống mềm không sinh thiết1,515,000322,0001,193,000
798Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm - đơn giản815,000329,000486,000
799Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm - phức tạp1,830,000329,0001,501,000
800Nội soi lồng ngực6,960,0006,960,000
801Nội soi màng phổi sinh thiết màng phổi6,960,0005,814,0001,146,000
802Nội soi tá tràng bằng máy soi bên tại phòng soi1,025,0001,025,000
803Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng + clotest không sinh thiết (ngã mũi)645,000255,000390,000
804Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết (ngã mũi)570,000255,000315,000
805Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng ống mềm có sinh thiết600,000455,000145,000
806Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng ống mềm không sinh thiết560,000255,000305,000
807Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng tầm soát ung thư ống mềm không sinh thiết1,080,000255,000825,000
808Nội soi thực quản qua ngã mũi470,000615,000-145,000
809Nội Soi trực tràng bằng ống mềm có sinh thiết500,000302,000198,000
810Nội soi trực tràng bằng ống mềm không sinh thiết470,000198,000272,000
811Nội soi dạ dày + đại tràng (gây mê)4,200,0004,200,000
812Nội soi dạ dày - tá tràng (gây mê)2,100,0002,100,000
813Nội soi đại tràng (gây mê)2,700,0002,700,000
814Nội soi thực quản (gây mê)1,000,0001,000,000
815Nội soi trực tràng (gây mê)1,000,0001,000,000
816Nong hẹp đại tràng3,000,0003,000,000
817Nong tâm vị thông thường (Achalasia)3,655,0003,655,000
818Nong thực quản qua nội soi3,480,0003,480,000
819Soi dạ dày + tiêm/kẹp cầm máu1,180,000753,000427,000
820Soi đại tràng + kẹp cầm máu 2 clip2,400,000605,0001,795,000
821Soi đại tràng + tiêm/kẹp cầm máu1,380,000605,000775,000
822Soi thanh khí phế quản bằng ống mềm3,120,000768,0002,352,000
823Soi thực quản + sinh thiết390,000234,000156,000
824Soi thực quản bằng ống mềm350,000255,00095,000
825Soi thực quản dạ dày gắp giun955,0001,713,000-758,000
826Thắt dãn tĩnh mạch thực quản (1 vòng)265,000753,000-488,000
827Thắt dãn tĩnh mạch thực quản (2 vòng)525,000753,000-228,000
828Thắt dãn tĩnh mạch thực quản (3 vòng)790,000753,00037,000
829Thắt vòng dãn tĩnh mạch thực quản cấp cứu (1 bộ)4,035,000753,0003,282,000
830Tư vấn đặt bóng bệnh nhân béo phì265,000265,000
Điện cơ
831EMG thường quy - Điện cơ 2 chi trên600,000131,000469,000
832EMG thường quy - Điện cơ 2 chi dưới600,000131,000469,000
833EMG thường quy - Điện cơ 4 chi840,000131,000709,000
834EMG thường quy - Chẩn đoán nhược cơ500,000131,000369,000
835EMG thường quy - Cơ vòng hậu môn600,000131,000469,000
836EMG thường quy - Liệt VII ngoại biên600,000131,000469,000
837EMG thường quy - Tetany tiềm tàng600,000131,000469,000
838EMG thường quy - Cơ hoành niệu dục600,000131,000469,000
839EMG thường quy - Cơ tầng sinh môn800,000131,000669,000
840EMG chuyên sâu - Điện thế gợi thị giác (VEP)800,000131,000669,000
841EGM chuyên sâu - Điện thế gợi thính giác thân não ( BAEP)900,000131,000769,000
842EMG chuyên sâu - Điện thế gợi thính giác thân não (BAEP)900,000131,000769,000
843EMG chuyên sâu - Điện thế gợi cảm giác chi trên (SEP median)800,000131,000669,000
844EMG chuyên sâu - Điện thế gợi cảm giác chi dưới (SEP tibial)800,000131,000669,000
845EMG chuyên sâu - Điện thế gợi cảm giác thần kinh V (Trigeminal SEP)900,000131,000769,000
846EMG chuyên sâu - Chẩn đoán rối loạn thần kinh tự chủ (SSR,R-Rinterval)900,000131,000769,000
847EMG chuyên sâu - Điện cơ sợi đơn độc (SFEMG)800,000131,000669,000
848EMG chuyên sâu - Điện cơ kim định lượng (QEMG)900,000131,000769,000
849EMG chuyên sâu - Điện cơ kim dây thanh âm (Laryngeal cord EMG)900,000131,000769,000
850EMG chuyên sâu - Điện thế gợi cảm giác 4 chi (SEP median và SEP tibial)1,400,0001,400,000
Điện tim thường quy
851Điện tim thường quy(Điện Tâm Đồ)85,00035,40049,600
Chụp hình hậu môn lúc rặn
852Chụp hậu môn lúc rặn170,000170,000
Nội soi niệu
853Nội soi bàng quang chẩn đoán720,000543,000177,000
854Nội soi nong niệu quản + đặt JJ665,000665,000
855Rút sonde JJ720,000720,000
Nội soi phụ khoa
856Soi cổ tử cung470,00063,900406,100
Nội soi hô hấp
857Nội soi gắp dị vật phế quản3,105,0002,618,000487,000
858Nội soi phế quản ống mềm gây tê955,000768,000187,000
859Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết1,500,0001,159,000341,000
Nội soi tai mũi họng
860Lấy dị vật thanh quản gây tê ống cứng335,000335,000
861Nội soi tai110,000108,0002,000
862Nội soi TMH (BH)380,000108,000272,000
863Nội soi TMH có chụp hình ( lần 2)240,000108,000132,000
864Nội soi TMH có chụp hình (lần 1)330,000108,000222,000
865Nội soi TMH không chụp hình ( lần 2)180,000180,000
866Nội soi TMH không chụp hình( lần 1)240,000240,000
867Tầm soát PSG Bệnh nhân ngoài BV6,540,0006,540,000
868Tầm soát PSG Bệnh nhân trong BV5,820,0005,820,000
869Nội soi mũi130,000130,000
870Nội soi họng145,000145,000
Chụp đáy mắt
871Chụp đáy mắt - võng mạc315,000315,000
Hô hấp
872Chức năng hô hấp (Hô hấp ký)220,000133,00087,000
873Máy đo nồng độ CO trong hơi thở ra145,000145,000
874Đo FeNO320,000320,000
875Đo hô hấp ký (có thuốc)300,000133,000167,000
ECG holter
876Đo ECG holter 24 giờ750,000750,000
Hậu môn trực tràng (Bằng Laser CO2)
877Rò hậu môn trực tràng đơn giản( đơn giản)6,920,0006,920,000
878Rò hậu môn trực tràng đơn giản(phức tạp)10,500,00010,500,000
879Trĩ đơn giản (Búi đơn thuần, bi +nứt kẽ hậu môn, tắc mạch, polyp)6,250,0006,250,000
880Trĩ phức tạp9,400,0009,400,000
NSOI - Nội soi làm tại phòng mổ
881Chụp mật ngược dòng qua nội soi (chẩn đoán)5,163,7505,163,750
882Dẫn lưu nang giả tụy9,987,5009,987,500
883Đặt stent thực quản qua nội soi (chưa bao gồm stent)5,950,0005,950,000
884ERCP - Tán sỏi OMC11,840,50011,840,500
885Đặt ống thông mũi mật3,366,0003,366,000
886ERCP + đặt Stent (không bao gồm stent)5,950,0005,950,000
887ERCP + lấy sỏi OMC9,651,7509,651,750
888ERCP chẩn đoán5,163,7505,163,750
889Mở dạ dày ra da qua nội soi tại phòng mổ4,432,7504,432,750
890Nội soi đường mật ngược dòng cắt cơ vòng8,865,5008,865,500
891Nội soi đường mật ngược dòng lấy sỏi giun hay dị vật9,651,7509,651,750
892Nội soi đường mật tụy ngược dòng lấy sỏi có tán sỏi11,840,50011,840,500
893Nội soi ống mật chủ can thiệp ( qua phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi - chưa gồm công phẫu thuật chính)2,975,0002,975,000
894Nội soi ống mật chủ chẩn đoán( qua phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi - chưa gồm công phẫu thuật chính)2,078,2502,078,250
895Nong tâm vị phức tạp tại phòng mổ5,780,0005,780,000
896Nong thực quản phức tạp tại phòng mổ3,706,0003,706,000
897Stent nhựa Loại I2,244,0002,244,000
898Stent nhựa Loại II1,462,0001,462,000
Bảo hiểm Ngoại tổng quát
899Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp14,500,0004,310,00010,190,000
900Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân10,680,0003,446,0007,234,000
901Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp11,680,0003,446,0008,234,000
902Cắt 1/2 dạ dày + thần kinh X14,540,0005,125,0009,415,000
903Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân10,680,0002,839,0007,841,000
904Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối ống mật ruột19,600,0004,399,00015,201,000
905Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm11,320,0002,627,0008,693,000
906Cắt đại tràng phải hoặc trái nối ngay17,420,0004,642,00012,778,000
907Cắt đại trực tràng nội soi , nối máy17,550,0004,241,00013,309,000
908Cắt dầy dính trong ổ bụng qua nội soi - đơn giản11,000,0002,498,0008,502,000
909Cắt dày dính trong ổ bụng qua nội soi - phức tạp13,700,0002,498,00011,202,000
910Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan hỗng tràng19,600,0004,571,00015,029,000
911Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông13,540,0004,629,0008,911,000
912Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang12,680,0004,587,0008,093,000
913Cắt lại đại tràng do ung thư18,640,0004,470,00014,170,000
914Cắt nang / Polip rốn10,680,0001,242,0009,438,000
915Cắt nang giáp lưỡi11,880,0004,732,0007,148,000
916Cắt thần kinh X siêu chọn lọc12,400,0002,574,0009,826,000
917Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch27,220,0007,610,00019,610,000
918Cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 1 bên17,240,0005,485,00011,755,000
919Cắt toàn bộ tuyến giáp có nạo hạch17,240,0005,682,00011,558,000
920Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp16,680,0004,310,00012,370,000
921Cắt tuyến giáp gần trọn / cường giáp14,180,0004,310,0009,870,000
922Cắt tuyến mang tai toàn phần16,100,0004,128,00011,972,000
923Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm (CXK) Đơn giản5,660,0001,914,0003,746,000
924Cắt u mạc treo không cắt ruột (cắt u ổ bụng đơn giản)14,380,0004,842,0009,538,000
925Cắt u mạc treo không cắt ruột (cắt u ổ bụng phức tạp)17,920,0004,842,00013,078,000
926Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5cm4,220,000705,0003,515,000
927Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5cm7,440,000705,0006,735,000
928Cắt u tuyến thượng thận (nội soi)15,800,0004,170,00011,630,000
929Cắt u tuyến thượng thận 1 bên16,840,0004,166,00012,674,000
930Dẫn lưu áp xe ruột thừa9,820,0002,832,0006,988,000
931Đóng hậu môn nhân tạo (ngoài phúc mạc)12,680,0004,465,0008,215,000
932Đóng hậu môn nhân tạo (trong phúc mạc)13,240,0004,465,0008,775,000
933Khâu lổ thủng đại tràng13,740,0003,579,00010,161,000
934Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non13,900,0003,579,00010,321,000
935Khâu thủng dạ dày (hở)13,240,0003,730,0009,510,000
936Làm hậu môn nhân tạo10,680,0002,576,0008,104,000
937Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung - hỗng tràng18,300,0004,399,00013,901,000
938May thủng đại tràng / Nối tắt ruột13,680,0003,730,0009,950,000
939Mở bụng thăm dò7,820,0002,576,0005,244,000
940Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi15,500,0006,943,0008,557,000
941Mở màng phổi tối thiểu7,834,750596,0007,238,750
942Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột18,040,0007,128,00010,912,000
943Mở ngực thăm dò, sinh thiết14,500,0003,398,00011,102,000
944Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật16,480,0004,151,00012,329,000
945Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,....)12,240,0003,579,0008,661,000
946Mở thông dạ dày qua nội soi8,450,0002,697,0005,753,000
947Mở thông dạ dày ra da (nội soi)8,450,0002,715,0005,735,000
948Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng8,820,0002,514,0006,306,000
949Nối nang tụy với hỗng tràng14,180,0004,399,0009,781,000
950Nội soi đặt bộ stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng10,700,0001,178,0009,522,000
951Nội soi đường mật, tụy ngược dòng lấy sỏi, giun hay dị vật11,500,0002,693,0008,807,000
952Nội soi mật tụy ngược dòng ( ERCP )7,550,0002,693,0004,857,000
953Nội soi ổ bụng có sinh thiết8,450,000982,0007,468,000
954Nối vị tràng10,180,0002,756,0007,424,000
955Phẫu thuật áp xe ruột thừa ở giữa bụng10,240,0002,832,0007,408,000
956Phẫu thuật bóc kén màng phổi 16,500,0003,285,00013,215,000
957Phẫu thuật bóc màng phổi điền trị ổ cặn, dầy dính màng phổi23,500,0006,686,00016,814,000
958Phầu thuật cắt bỏ khối u dạ dày13,540,00013,540,000
959Phẫu thuật cắt bỏ khối u đại tràng, trực tràng ( bóc u, xơ,cơ... trực tràng đường bụng )12,400,0004,670,0007,730,000
960Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú17,340,0004,803,00012,537,000
961Phẫu thuật cắt bỏ ung thư vùng da đầu trên 2cm7,600,0002,122,0005,478,000
962Phẫu thuật cắt khối u phần mềm(thành bụng,...)7,400,0001,965,0005,435,000
963Phẫu thuật cắt một phần thùy phổi, cắt phổi không điển hình17,360,0006,943,00010,417,000
964Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý19,860,0008,985,00010,875,000
965Phẩu thuật cắt thân tụy / cắt đuôi tụy16,920,0004,485,00012,435,000
966Phẫu thuật cắt túi mật - nối mật ruột14,540,0004,694,0009,846,000
967Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần13,540,0004,166,0009,374,000
968Phẫu thuật cắt u phúc mạc / u sau phúc mạc (đơn giản)13,380,0004,670,0008,710,000
969Phẫu thuật cắt u phúc mạc / u sau phúc mạc (phức tạp)16,920,0004,670,00012,250,000
970Phẫu thuật cắt u thành bụng7,400,0002,122,0005,278,000
971Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi 5,780,000596,0005,184,000
972Phẫu thuật đặt Port động / tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư 6,540,000150,7436,389,257
973Phẫu thuật điều trị áp xe trong ổ bụng13,800,0002,945,00010,855,000
974Phẫu thuật điều trị bệnh suy giãn tĩnh mạch chi dưới9,320,0002,851,0006,469,000
975Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi9,200,0003,063,0006,137,000
976Phẫu thuật Điều trị tắt ruột do dính/ dây chằng có cắt nối ruột (phức tạp)17,920,0004,465,00013,455,000
977Phẫu thuật điều trị tắt ruột do dính/ dây chằng không cắt nối ruột14,540,0002,574,00011,966,000
978Phẫu thuật điều trị tồn tại ống rốn bàng quang10,680,0001,965,0008,715,000
979Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ8,820,0002,612,0006,208,000
980Phẫu thuật loại bỏ hoại tử ổ loét vết thương mãn tính7,800,0002,887,0004,913,000
981Phẫu thuật Miles qua nội soi22,950,0003,316,00019,634,000
982Phẫu thuật nội soi - đốt hạch giao cảm ngực9,600,0003,241,0006,359,000
983Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp11,700,0004,166,0007,534,000
984Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày14,400,0005,090,0009,310,000
985Phẩu thuật nội soi cắt bỏ khối u dạ dày12,850,00012,850,000
986Phẫu thuật nội soi Cắt chỏm nang gan11,600,0002,167,0009,433,000
987Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải16,400,0004,241,00012,159,000
988Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái + nạo vét hạch16,400,0003,316,00013,084,000
989Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng15,900,0004,395,00011,505,000
990Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng + nạo vét hạch17,450,0003,486,00013,964,000
991Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non12,700,0004,395,0008,305,000
992Phẫu thuật nội soi cắt hạ phân thùy gan, u gan nhỏ14,850,0006,007,0008,843,000
993Phẩu thuật nội soi cắt gan trái19,050,0005,648,00013,402,000
994Phẫu thuật nội soi cắt lách do bệnh lý14,800,0004,390,00010,410,000
995Phẫu thuật nội soi cắt lách do chấn thương 14,700,0004,390,00010,310,000
996Phẫu thuật nội soi cắt lách do cường lách15,850,0004,390,00011,460,000
997Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và nối ống gan - hổng tràng18,100,00018,100,000
998Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa9,950,0002,564,0007,386,000
999Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng11,550,00011,550,000
1000Phẫu thuật nội soi cắt túi mật11,600,0003,216,0008,384,000
1001Phẫu thuật nội soi cắt túi mật qua 1 vết mổ11,800,0003,216,0008,584,000
1002Phẫu thuật nội soi cắt túi mật qua ngả âm đạo phối hợp ngả bụng tối thiểu11,800,0003,216,0008,584,000
1003Phẫu thuật nội soi cắt túi mật trong viêm túi mật cấp12,450,0003,216,0009,234,000
1004Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc15,800,0004,316,00011,484,000
1005Phẫu thuật nội soi cắt u/ polip trực tràng ống hậu môn đường dưới13,720,0001,038,00012,682,000
1006Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng9,550,0002,564,0006,986,000
1007Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi13,300,0005,036,0008,264,000
1008Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần11,600,0003,486,0008,114,000
1009Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột đơn giản11,000,0002,498,0008,502,000
1010Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột phức tạp13,700,0002,498,00011,202,000
1011Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày12,600,0002,984,0009,616,000
1012Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng13,100,0002,654,00010,446,000
1013Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng12,600,0002,167,00010,433,000
1014Phẫu thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị15,850,0005,964,0009,886,000
1015Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo10,050,0002,167,0007,883,000
1016Phẩu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr5,640,0003,986,0001,654,000
1017Phẫu thuật nội soi Mở ống mật chủ lấy sỏi mật hay dị vật đường mật11,600,0003,216,0008,384,000
1018Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng13,280,0004,241,0009,039,000
1019Phẩu thuật nội soi mở túi mật ra da11,700,0002,265,0009,435,000
1020Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán và lấy dị vật ống tiêu hóa qua nội soi12,450,000825,00011,625,000
1021Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu 12,800,0002,167,00010,633,000
1022Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng8,850,0001,507,0007,343,000
1023Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày17,600,0005,964,00011,636,000
1024Phẫu thuật nội soi Viêm Phúc Mạc do viêm ruột thừa 11,550,0002,896,0008,654,000
1025Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo 10,100,0003,828,0006,272,000
1026Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt14,420,0003,351,00011,069,000
1027Phẫu thuật thoát vị bẹn qua nội soi11,600,0002,484,0059,115,995
1028Phẫu thuật u máu dưới da có d=5-10cm (đơn giản)7,660,0001,784,0005,876,000
1029Phẫu thuật u máu dưới da d<5cm6,660,0001,784,0004,876,000
1030Phẫu thuật vết thương tá tràng - đơn giản 12,240,0003,730,0008,510,000
1031Phẫu thuật vết thương tá tràng - phức tạp16,920,0003,730,00013,190,000
1032Tắc động mạch đùi17,955,0003,063,00014,892,000
1033Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da8,360,0004,151,0004,209,000
1034Thoát vị rốn nghẹt10,680,0003,351,0007,329,000
1035Viêm phúc mạc khu trú do viêm ruột thừa12,180,0004,447,0007,733,000
1036Phẫu thuật nội soi thoát vị cơ hoành đơn thuần14,700,0003,241,00011,459,000
1037Phẩu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng13,850,0003,821,00010,029,000
1038Dẫn lưu áp xe ruột thừa (GÂY TÊ)9,820,0002,236,0007,584,000
1039Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt (GÂY TÊ)14,420,0002,655,00011,765,000
Bảo hiễm dạ dày
1040Cắt 2/3 dạ dày không do K15,420,0005,125,00010,295,000
1041Cắt bán phần hoặc gần tòan bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống D1 hoặc D220,460,0004,913,00015,547,000
1042Mở thông dạ dày (Mở dạ dày nuôi ăn - Đơn giản)8,820,0002,576,0006,244,000
1043Nối vị tràng10,180,0002,756,0007,424,000
Bảo hiểm gan tụy lách
1044Cắt đường mật vùng hợp lưu + cắt gan (trái/phải)27,680,0004,399,00023,281,000
1045Cắt gan (P)24,040,0008,477,00015,563,000
1046Cắt gan không điển hình 15,920,0008,477,0007,443,000
1047Cắt gan trái20,460,0008,477,00011,983,000
1048Cắt khối tá tụy (PT Whipple)32,820,00011,176,00021,644,000
1049Cắt lách do bệnh lý15,920,0004,644,00011,276,000
1050Cắt lách do chấn thương15,540,0004,472,00011,068,000
1051Cắt phân thùy gan16,140,0008,133,0008,007,000
1052Cắt thực quản nối 2 đầu ra ngoài da18,920,0007,627,00011,293,000
1053Dẫn lưu áp xe gan6,820,000597,0006,223,000
1054Dẫn lưu túi mật ra da6,820,0001,885,0004,935,000
1055Khâu vết thương gan13,380,0005,273,0008,107,000
1056Lấy sỏi OMC + cắt túi mật + nối mật ruột19,600,0004,671,00014,929,000
1057Nối mật ruột + nối vị tràng15,680,0004,399,00011,281,000
1058Phẫu thuật nối mật ruột bên - bên13,180,0004,571,0008,609,000
1059Phẫu thuật nội soi lấy sỏi, dẫn lưu túi mật11,700,0003,486,0008,214,000
1060Phẫu thuật nội soi mở OMC lấy sỏi, dị vật đường mật11,600,0003,216,0008,384,000
1061Phẩu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật 16,420,0003,986,00012,434,000
1062Phẫu thuật nội soi nối mật ruột12,750,0003,093,0009,657,000
1063Phẫu thuật nội soi nối nang tụy - dạ dày12,800,0002,265,00010,535,000
1064Dẫn lưu áp xe gan (GÂY TÊ)6,820,0002,236,0004,584,000
1065Dẫn lưu túi mật ra da (GÂY TÊ)6,820,0002,206,0004,614,000
Bảo hiểm ruôt liên quan
1066Cắt đoạn ruột non13,540,0004,801,0008,739,000
1067Cắt ruột thừa10,300,0002,561,0007,739,000
1068Gỡ dính ruột12,040,0002,574,0009,466,000
1069Gỡ dính ruột - phức tạp14,920,0002,574,00012,346,000
1070Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường12,180,0003,351,0008,829,000
1071Thoát vị hoành14,920,0003,063,00011,857,000
1072Phẫu thuật điều trị vết mổ thành bụng12,380,0002,693,0009,687,000
1073Thoát vị tái phát (thoát vị bẹn/thành bụng/đùi)13,720,0003,351,00010,369,000
1074VFM khu trú do viêm ruột thừa12,180,0004,447,0007,733,000
1075VFM toàn bộ do VRT12,540,0004,447,0008,093,000
1076Viêm phúc mạc chậu7,940,0004,289,0003,651,000
1077Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường (GÂY TÊ)12,180,0002,655,0009,525,000
Bảo hiểm cơ xương khơp
1078Bong nơi bám gân cơ tam đầu cánh tay trái9,420,0002,963,0006,457,000
1079Bướu hoạt mạc khoeo7,505,0001,298,0006,207,000
1080Bướu sụn, xương lành tính - Đục bỏ bướu5,335,0003,746,0001,589,000
1081Bướu xương - Mỗ sinh thiết4,490,000847,0003,643,000
1082Bướu xương ác tính - Đục bỏ bướu - ghép xương10,755,0004,634,0006,121,000
1083Bướu xương ác tính - Mỗ đoạn chi8,045,0003,833,0004,212,000
1084Cắt cụt cẳng chân7,415,0003,833,0003,582,000
1085Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản4,495,000184,0004,311,000
1086Cắt u hoạt dịch khoeo chân7,505,0001,298,0006,207,000
1087Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống ( phương pháp Luqué )20,425,0003,063,00017,362,000
1088Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày8,165,0003,878,0004,287,000
1089Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren8,825,0003,750,0005,075,000
1090Dính ngón (Nhi)5,725,0002,883,0002,842,000
1091Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ8,435,0002,072,3596,362,641
1092Đứt dây chằng chéo cũ - Tái tạo dây chằng - Nội soi11,990,0004,370,0007,620,000
1093Gãy chỏm quay/KHX8,980,0003,878,0005,102,000
1094Gãy cổ xương đùi mới/Mỗ xuyên đinh8,980,0003,878,0005,102,000
1095Gãy cổ xương đùi/Mỗ xuyên đinh (Nhi)8,590,0003,878,0004,712,000
1096Gãy đầu dưới xương quay/KHX8,435,0003,878,0004,557,000
1097Gãy đơn thuần xương quay/KHX7,350,0003,878,0003,472,000
1098Gãy đơn thuần xương trụ/KHX6,810,0003,878,0002,932,000
1099Gãy liên lồi cầu xương đùi/KHX13,620,0003,750,0009,870,000
1100Gãy liên mẫu chuyển/KHX (Nhi)11,300,0003,878,0007,422,000
1101Gãy lồi cầu xương cánh tay - KHX10,520,0003,878,0006,642,000
1102Gãy mõm khuỷu (Nhi)5,725,0003,750,0001,975,000
1103Gãy mõm khuỷu/KHX7,505,0003,750,0003,755,000
1104Gãy Monteggia cũ (Nhi) / KHX9,910,0003,750,0006,160,000
1105Gãy Monteggia cũ/KHX + tái tạo11,450,0003,750,0007,700,000
1106Gãy Monteggia mới/KHX8,435,0003,750,0004,685,000
1107Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn8,045,0002,908,0005,137,000
1108Gỡ dính gân5,490,0003,087,0002,403,000
1109Kết xương đinh nẹp một khối gãy liên mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển8,980,0003,878,0005,102,000
1110Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi5,585,0003,087,0002,498,000
1111Lấy bỏ dụng cụ 1 xương cẳng tay, xương bàn tay, xương ngón tay5,335,0001,777,0003,558,000
1112Lấy bỏ dụng cụ nẹp vít 2 xương cẳng tay7,505,0001,777,0005,728,000
1113Lấy dụng cụ sau đặt cột sống thắt lưng, cột sống cổ14,200,0001,777,00012,423,000
1114Nang hoạt mạc cổ tay (Nhi)4,490,0001,298,0003,192,000
1115Nang hoạt mạc nhượng chân (Nhi)4,490,0001,298,0003,192,000
1116Ngón tay cò súng (Nhi)2,865,0003,699,000-834,000
1117Ngón tay cò súng I4,960,0004,960,000
1118Ngón tay cò súng II6,280,0006,280,000
1119Nhiễm trùng khớp nhân tạo (gây tê tủy sống)12,780,0002,758,00010,022,000
1120Nối gân duỗi5,575,0003,087,0002,488,000
1121Nội soi khớp vai điều trị rữa khớp10,740,0002,921,0007,819,000
1122Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống (thắt lưng - 1 tầng)13,485,0004,498,0008,987,000
1123Phẫu thuật chỉnh hình co rút cơ nhị đầu và cơ cánh tay trước12,060,0003,699,0008,361,000
1124Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động12,535,0003,069,0009,466,000
1125Phẩu thuật co gân Achille8,825,0003,087,0005,738,000
1126Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille8,825,0003,087,0005,738,000
1127phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi7,600,0003,087,0004,513,000
1128Phẫu thuật điều trị gân bánh chè8,855,0003,087,0005,768,000
1129Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụ12,535,0001,619,00010,916,000
1130Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay ( 1 bên )5,335,0002,457,0002,878,000
1131Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay ( 2 bên )8,460,0002,457,0006,003,000
1132Phẫu thuật điều trị Quervain và ngón tay cò súng5,315,0003,699,0001,616,000
1133Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp quay10,740,0002,389,0008,351,000
1134Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục10,520,0003,154,6837,365,317
1135Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay5,280,0002,850,0002,430,000
1136Phẫu thuật điều trị xơ cướng gân cơ/ xơ cứng khớp11,865,0003,699,0008,166,000
1137Phẫu thuật dính khớp khuỷu11,450,0002,850,0008,600,000
1138Phẫu thuật dính ngón12,535,0002,883,0009,652,000
1139Phẫu thuật gỡ dính khớp/làm sạch khớp (gối, vai, cổ chân) mổ mở8,300,0005,197,0003,103,000
1140Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay8,990,0003,878,0005,112,000
1141Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè7,350,0003,750,0003,600,000
1142Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay (Nhi)8,590,0003,750,0004,840,000
1143Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi10,520,0003,878,0006,642,000
1144Phẩu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân5,345,0003,878,0001,467,000
1145Phẫu thuật khâu phục hồi tổn thương gân duỗi10,215,0003,087,0007,128,000
1146Phẩu thuật KHX - Gãy xương gót9,670,0003,878,0005,792,000
1147Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay8,435,0003,878,0004,557,000
1148Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi13,620,0003,878,0009,742,000
1149Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài13,075,0003,878,0009,197,000
1150Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong13,075,0003,878,0009,197,000
1151Phẫu thuật KHX Gãy thân 2 xương cẳng tay8,980,0003,750,0005,230,000
1152Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay6,810,0003,750,0003,060,000
1153Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay8,980,0003,878,0005,102,000
1154Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày8,825,0003,878,0004,947,000
1155Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi (Nhi)11,300,0003,878,0007,422,000
1156Phẫu thuật KHX gãy xương đòn6,420,0003,878,0002,542,000
1157Phẩu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay5,335,0003,051,0002,284,000
1158Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn10,520,0003,878,0006,642,000
1159Phẫu thuật làm cứng khớp quay trụ dưới8,460,0003,778,0004,682,000
1160Phẩu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón5,780,0002,887,0002,893,000
1161Phẫu thuật lấy bỏ u xương5,315,0003,870,0001,445,000
1162Phẫu thuật lấy dụng cụ gãy xương mắt cá5,160,0001,777,0003,383,000
1163Phẫu thuật nắn trật khớp gối ( gây mê )7,635,000267,0007,368,000
1164Phẫu thuật nang bao hoạt dịch4,490,0001,298,0003,192,000
1165Phẫu thuật ngón tay bật4,900,0004,900,000
1166Phẫu thuật nối gân / kéo dài gân (1 gân) đơn giản6,810,0003,087,0003,723,000
1167Phẩu thuật nối gân gấp ngón tay (1gân)6,810,0003,087,0003,723,000
1168Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối9,670,0003,378,0006,292,000
1169Phẫu thuật nội soi giải phóng gở dính khớp vai/viêm co rút khớp vai11,800,0002,897,0008,903,000
1170Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay12,730,0003,378,0009,352,000
1171Phẫu thuật nội soi khớp vai điều trị bệnh lý rách14,850,0003,250,00011,600,000
1172Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng12,780,0004,370,0008,410,000
1173Phẫu thuật thay khớp vai bán phần24,780,0007,243,00017,537,000
1174Phẫu thuật thay khớp vai/do thóa hóa hư khớp vai/gãy nát nhiều mảnh cổ phẫu thuật17,000,0006,985,00010,015,000
1175Phẫu thuật thừa ngón7,350,0002,887,0004,463,000
1176Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động11,590,0004,830,0006,760,000
1177Phẫu thuật tổn thương gân Achille8,855,0003,087,0005,768,000
1178Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau10,215,0003,087,0007,128,000
1179Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I8,435,0003,087,0005,348,000
1180Phẫu thuật trật khớp háng7,635,0003,378,0004,257,000
1181Phẫu thuật trật khớp háng bẩm sinh (Nhi)17,975,0003,378,00014,597,000
1182Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi5,585,0003,087,0002,498,000
1183Rút đinh / tháo phương tiện kết hợp xương ( xương đùi - xương chày)5,965,0001,777,0004,188,000
1184Rút đinh / tháo phương tiện kết hợp xương / xương cẳng tay / bàn tay / ngón tay5,335,0001,777,0003,558,000
1185Rút đinh lồi cầu cánh tay ( Nhi )9,215,0001,777,0007,438,000
1186Rút đinh xương bánh chè5,965,0001,777,0004,188,000
1187Rút đinh xương đòn3,405,0001,777,0001,628,000
1188Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương5,995,0001,777,0004,218,000
1189Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương( xương cánh tay)7,505,0001,777,0005,728,000
1190Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương (cột sống thắt lưng)9,315,0001,777,0007,538,000
1191Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương cánh tay7,505,0001,777,0005,728,000
1192Rút dụng cụ nẹp vít 2 xương cẳng tay7,505,0001,777,0005,728,000
1193Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật ( Xương đùi / Xương chày )5,965,0001,777,0004,188,000
1194Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật (Rút đinh xương bàn chân, mắt cá chân)3,880,0001,777,0002,103,000
1195Tạo hình và đổ xi măng cột sống20,290,0004,806,00015,484,000
1196Tháo bất động ngoài6,280,0001,731,0004,549,000
1197Tháo bỏ các ngón chân5,335,0003,011,0002,324,000
1198Tháo bỏ các ngón tay/ đốt ngón tay5,335,0003,011,0002,324,000
1199Tháo dụng cụ xương bàn chân6,280,0001,777,0004,503,000
1200Tháo dụng cụ xương bánh chè6,280,0001,777,0004,503,000
1201Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường5,335,0002,621,0002,714,000
1202Thay khớp gối bán phần18,840,0004,622,00014,218,000
1203Thay khớp gối toàn phần18,840,0005,250,00013,590,000
1204Thay lại khớp nhân tạo15,620,00015,620,000
1205Vết thương đứt gân duỗi ngón tay (>3 gân )5,575,0003,087,0002,488,000
1206Vết thương đứt gân gấp ngón tay (>3 gân)6,810,0003,087,0003,723,000
1207Vết thương mất da bàn chân - gót chân11,450,0002,578,0008,872,000
1208Phẫu thuật ghép xương tự thân9,500,0004,806,0004,694,000
1209Bướu sụn, xương lành tính - Đục bỏ bướu (GÂY TÊ)5,335,0003,123,0002,212,000
1210Bướu xương ác tính - Đục bỏ bướu - ghép xương (GÂY TÊ)10,755,0003,123,0007,632,000
1211Bướu xương ác tính - Mỗ đoạn chi có vét hạch (GÂY TÊ)8,045,0003,014,0005,031,000
1212Cắt cụt cẳng chân (GÂY TÊ)6,655,0003,014,0003,641,000
1213Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ (GÂY TÊ)8,435,0002,278,0006,157,000
1214Gỡ dính gân (GÂY TÊ)5,490,0002,229,0003,261,000
1215Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi (GÂY TÊ)5,585,0002,389,0003,196,000
1216Nối gân duỗi (GÂY TÊ)5,575,0002,389,0003,186,000
1217Phẫu thuật điều trị Quervain và ngón tay cò súng (GÂY TÊ)5,315,0002,960,0002,355,000
1218Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay (GÂY TÊ) 10,740,0002,389,0008,351,000
1219Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay (GÂY TÊ)5,280,0002,229,0003,051,000
1220Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp (GÂY TÊ)11,865,0002,960,0008,905,000
1221Phẫu thuật dính khớp khuỷu (GÂY TÊ)11,450,0002,229,0009,221,000
1222Phẫu thuật dính ngón (GÂY TÊ)12,535,0002,422,00010,113,000
1223Phẫu thuật ghép xương tự thân (GÂY TÊ)9,500,0004,059,0005,441,000
1224Phẫu thuật gỡ dính khớp/làm sạch khớp (gối, vai, cổ chân) mổ mở GÂY TÊ8,300,0002,229,0006,071,000
1225Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón (GÂY TÊ)5,780,0002,278,0003,502,000
1226Phẫu thuật lấy bỏ u xương/ sụn (GÂY TÊ)6,455,0003,123,0003,332,000
1227Phẫu thuật nối gân / kéo dài gân (1 gân) đơn giản (GÂY TÊ)6,810,0002,389,0004,421,000
1228Phẩu thuật nối gân gấp ngón tay (1gân) GÂY TÊ6,810,0002,389,0004,421,000
1229Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động (GÂY TÊ)11,590,0003,930,0007,660,000
1230Phẫu thuật tổn thương gân Achille (GÂY TÊ)8,855,0002,389,0006,466,000
1231Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I (GÂY TÊ)8,435,0002,389,0006,046,000
1232Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi (GÂY TÊ)5,585,0002,389,0003,196,000
1233Tạo hình và đổ xi măng cột sống (GÂY TÊ)20,290,0004,477,00015,813,000
1234Tháo bỏ các ngón chân (GÂY TÊ)5,335,0002,278,0003,057,000
1235Tháo bỏ các ngón tay/ đốt ngón tay (GÂY TÊ)5,335,0002,278,0003,057,000
1236Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường (GÂY TÊ)5,335,0001,842,0003,493,000
1237Hội chứng ống cổ tay ( gây tê)5,335,0002,457,0002,878,000
1238Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể người lớn (Gây tê)8,045,0001,922,0006,123,000
1239Tháo đốt bàn (Gây tê)5,335,0002,278,0003,057,000
Bảo hiễm ngoại thận niệu
1240Cắm niệu quản bàng quang11,565,0002,851,0008,714,000
1241Cắt 2 tinh hoàn + dẫn lưu nước tiểu bàng quang8,035,0002,321,0005,714,000
1242Cắt bàng quang đưa niệu quản ra da11,340,0005,517,0005,823,000
1243Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài3,019,0001,340,0001,679,000
1244Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch14,240,0004,151,00010,089,000
1245Cắt bỏ tinh hoàn4,060,0002,383,0001,677,000
1246Cắt chỏm nang thận nội soi sau phúc mạc9,285,0004,170,0005,115,000
1247Cắt cổ bàng quang9,915,0005,517,0004,398,000
1248Cắt đốt nội soi polype cổ bọng đái8,700,0001,658,0007,042,000
1249Cắt đốt nội soi u lành tiền liệt tuyến qua niệu đạo (Đơn giản)8,400,0002,694,0005,706,000
1250Cắt đốt nội soi u lành tiền liệt tuyến qua niệu đạo (phức tạp)9,865,0001,247,9078,617,093
1251Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nữa dương vật9,535,0001,965,0007,570,000
1252Cắt mào tinh - Cắt nang mào tinh3,100,000734,3072,365,693
1253Cắt nang niệu quản (nội soi) PTNS xẻ nang niệu quản7,830,0003,129,0004,701,000
1254Cắt nang ống phóng tinh - Đơn giản6,475,0001,658,0004,817,000
1255Cắt nang ống phóng tinh - Phức tạp7,665,0001,914,0005,751,000
1256Cắt nối niệu đạo trước7,700,0004,322,0003,378,000
1257Cắt phymosis có thuốc mê bằng laser3,100,0001,340,0001,760,000
1258Cắt thận đơn thuần11,340,0004,232,0007,108,000
1259Cắt tĩnh mạch tinh dãn (Varicocele) 2 bên6,720,000543,0006,177,000
1260Cắt toàn bộ BQ kèm tạo hình BQ 15,395,0005,517,0009,878,000
1261Cắt toàn bộ thận + NQ + nạo hạch15,395,0004,232,00011,163,000
1262Cắt trĩ từ 2 búi trở lên9,376,0002,655,0006,721,000
1263Cắt u bàng quang đường trên (phức tạp)11,565,0005,434,0006,131,000
1264Cắt u bàng quang và cắt bán phần bàng quang10,060,0005,517,0004,543,000
1265Cắt u phì đại lành tính tiền liệt tuyến qua nội soi10,650,0002,694,0007,956,000
1266Cắt u thận lành (cắt nang thận)6,270,0003,063,0003,207,000
1267Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận8,260,0002,664,0005,596,000
1268Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser ( đơn giản )8,300,0002,694,0005,606,000
1269Đốt (cắt) sùi mào gà bộ phận sinh dục4,830,000357,0004,473,000
1270Gãy dương vật5,335,0001,340,0003,995,000
1271Hẹp niệu đạo sau (Badenoch Tech)9,280,0009,280,000
1272Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn10,520,0001,581,0008,939,000
1273Lấy sỏi niệu quản8,435,0004,098,0004,337,000
1274Lấy sỏi san hô thận11,300,0004,098,0007,202,000
1275Mở rộng miệng lổ sáo - Đơn giản8,710,0001,340,0007,370,000
1276Mở rộng miệng lổ sáo - Phức tạp4,640,0001,242,0003,398,000
1277Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)4,520,000384,0004,136,000
1278Mỗ tràn dịch màng tinh hoàn 2 bên6,270,0001,340,0004,930,000
1279Mỗ tràn dịch màng tinh hoàn 2 bên (Nhi)5,725,0001,340,0004,385,000
1280Nội soi bàng quang cắt u (Đơn giản)6,855,0004,565,0002,290,000
1281Nội soi bàng quang cắt u (gây tê)6,855,0003,110,5133,744,487
1282Nội soi bàng quang cắt u (Phức tạp)9,350,0004,565,0004,785,000
1283Nội soi bàng quang sinh thiết7,450,000649,0006,801,000
1284Nội soi bàng quang tán sỏi10,105,0001,279,0008,826,000
1285Nội soi cắt nang tuyến thượng thận12,550,0004,325,0008,225,000
1286Nội soi nong niệu quản hẹp8,050,000929,0007,121,000
1287Nội soi ổ bụng khâu vỡ bàng quang11,450,0001,507,0009,943,000
1288Nội soi tán sỏi niệu quản ( đơn giản )7,650,0001,303,0006,347,000
1289Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang8,060,0002,167,0005,893,000
1290Phẫu thuật cắt trĩ và nứt kẻ hậu môn(gây mê)6,270,0002,655,0003,615,000
1291Phẫu thuật cắt u thượng thận/cắt nang thận6,270,0004,860,0001,410,000
1292Phẫu thuật đưa 2 niệu quản ra da9,720,0002,756,0006,964,000
1293Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản13,800,0004,486,0009,314,000
1294Phẫu thuật nội soi cắt u thận / u sau phúc mạc16,320,0004,316,00012,004,000
1295Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo8,625,0001,658,0006,967,000
1296Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp cổ bàng quang6,875,0006,875,000
1297Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận/sỏi niệu quản/sỏi bàng quang (gây mê)10,865,0004,027,0006,838,000
1298Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận/sỏi niệu quản/sỏi bàng quang (gây tê)10,865,000968,0009,897,000
1299Phẫu thuật polype niệu khẩu (polype lỗ sáo)6,610,0001,206,0005,404,000
1300Phẫu thuật Rò bàng quang âm đạo, BQ tử cung, trực tràng10,300,0004,113,0006,187,000
1301Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn (1 bên)3,100,0001,340,0001,760,000
1302Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn (Nhi)4,490,0001,340,0003,150,000
1303Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật5,560,0001,242,0004,318,000
1304Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn9,140,0002,321,0006,819,000
1305Sỏi bàng quang lớn 6,180,0004,270,0001,910,000
1306Soi bàng quang. lấy dị vật, sỏi2,400,000893,0001,507,000
1307Tán sỏi niệu quản qua nội soi10,090,0001,279,0008,811,000
1308Tán sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/ Laser12,600,0002,167,00010,433,000
1309Tạo hình khúc nối bể thận niệu quản16,520,0003,129,00013,391,000
1310Tạo hình thành trước âm đạo trong điều trị tiểu không kiểm soát9,050,0005,543,0003,507,000
1311Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ BQ Đơn giản4,250,0004,322,000-72,000
1312Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ BQ Phức tạp6,270,0004,322,0001,948,000
1313Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng4,250,0001,242,0003,008,000
1314Tinh hoàn ẩn - Đơn giản4,640,0002,383,0002,257,000
1315Tinh hoàn ẩn - Phức tạp8,285,0002,383,0005,902,000
1316Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch (GÂY TÊ)14,240,0003,378,00010,862,000
1317Cắt trĩ từ 2 búi trở lên (GÂY TÊ)9,376,0002,115,0007,261,000
1318Phẫu thuật cắt trĩ và nứt kẻ hậu môn (GÂY TÊ)6,270,0002,115,0004,155,000
1319Phẫu thuật Rò bàng quang âm đạo, BQ tử cung, trực tràng (GÂY TÊ)10,300,0003,555,0006,745,000
Bảo hiểm ngoại thần kinh
1320Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5cm4,090,000705,0003,385,000
1321Cắt u màng não nền sọ, hố sau, liền não, liền tiểu não, cạnh đường giữa23,440,0006,653,00016,787,000
1322Hẹp ống sống cổ - PT Kinokawa18,720,0004,498,00014,222,000
1323Hẹp ống sống thắt lưng (3 tầng) - Mở rộng ống sống20,275,0004,498,00015,777,000
1324Lao cột sống - PT Hidgson17,090,0005,499,00011,591,000
1325Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng8,035,0005,081,0002,954,000
1326Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ16,480,0004,670,00011,810,000
1327Phẫu thuật bóc bao áp xe não8,035,0005,937,0002,098,000
1328Phẩu thuật cắt dây thần kinh 5 nhánh dưới hàm5,315,0002,150,0003,165,000
1329Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống16,480,0004,498,00011,982,000
1330Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống - 1 tầng13,465,0004,670,0008,795,000
1331Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ10,220,0002,318,0007,902,000
1332Phẫu thuật đóng đường rò dịch não tủy tầng giữa/ tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ23,830,0005,414,00018,416,000
1333Phẩu thuật giải áp thần kinh (2 bên)10,565,0002,318,0008,247,000
1334Phẩu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ16,490,0003,670,06512,819,935
1335Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy13,485,0004,498,0008,987,000
1336Phẫu thuật lấy đĩa điệm cột sống đường trước22,200,0004,670,00017,530,000
1337Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính8,045,0005,295,0002,750,000
1338Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính 2 bên14,310,0005,295,0009,015,000
1339Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên14,300,0005,081,0009,219,000
1340Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não11,990,0005,295,0006,695,000
1341Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng 16,330,0004,670,00011,660,000
1342Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu6,660,0005,197,0001,463,000
1343Phẫu thuật nang màng nhện và tủy27,435,0004,498,00022,937,000
1344Phẫu thuật nang Tarlov17,705,0004,670,00013,035,000
1345Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây )7,655,0002,973,0004,682,000
1346Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ22,205,0004,728,00017,477,000
1347Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ - lấy nhân 1 tầng20,275,0004,498,00015,777,000
1348Phẫu thuật u đại não bằng đường mở nắp sọ 19,885,0006,653,00013,232,000
1349Phẫu thuật u liền não, bằng đường mở nắp sọ23,830,0006,653,00017,177,000
1350Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống - rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau17,705,0004,948,00012,757,000
1351Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ23,830,0006,653,00017,177,000
1352Phẫu thuật u sọ hầu bằng đường mở nắp sọ23,830,0007,145,00016,685,000
1353Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên (u ngoài tủy)17,715,0002,457,00015,258,000
1354Phẫu thuật u thần kinh trên da4,490,000729,0003,761,000
1355Phẫu thuật u tuyến yên bằng đường qua xoang bướm18,525,0005,669,00012,856,000
1356Phẫu thuật U xương sọ, vòm sọ6,940,0004,320,0002,620,000
1357Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não11,990,0004,557,0007,433,000
1358Phẩu thuật vi phẩu lấy u tủy 19,885,0007,245,00012,640,000
1359Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở11,990,0005,295,0006,695,000
1360Phẩu thuật xử lý lún sọ không có vết thương11,990,0005,596,0006,394,000
1361Tạo hình và đổ xi măng cột sống20,275,0003,116,00017,159,000
1362Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng lấy nhân 3 tầng20,970,0004,498,00016,472,000
1363Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng/lấy nhân 2 tầng18,495,0004,498,00013,997,000
1364Viêm xương sọ/abcess11,990,0005,389,0006,601,000
1365Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng/ngoài màng cứng20,440,0007,144,00013,296,000
1366Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tùy hoặc thoát vị màng tủy sau mổ tùy sống26,600,0005,671,00020,929,000
1367Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính (gây tê)8,045,0004,023,5194,021,481
1368Phẫu thuật lấy đĩa đệm ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF)22,205,0005,341,00016,864,000
1369Phẫu thuật cắt bỏ ung thư vùng da đầu dưới 2cm4,911,0602,122,0002,789,060
1370Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính 2 bên (Gây tê)14,310,0004,327,5199,982,481
1371Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy20,440,0004,122,00016,318,000
1372Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính1 bên (Gây tê)14,300,0004,327,5199,972,481
Bảo hiểm ngoại tổng quát nhi
1373BCGite4,490,0004,490,000
1374Bướu mạc treo (có cắt ruột)8,590,0004,293,0004,297,000
1375Bướu sau phúc mạc11,300,0002,514,0008,786,000
1376Bướu Wilms11,300,0002,514,0008,786,000
1377Cắt hẹp bao quy đầu ( Nhi )3,015,000237,0002,778,000
1378Cắt lách bệnh lý8,590,0004,472,0004,118,000
1379Cắt u máu khu trú đường kính dưới 5 cm4,495,0001,784,0002,711,000
1380Chẻ vòm bán phần6,660,0006,660,000
1381Chẻ vòm toàn phần6,145,0002,493,0003,652,000
1382Dẫn lưu túi mật5,725,0002,664,0003,061,000
1383Dò khe mang5,725,0004,732,000993,000
1384Đóng hậu môn tạm ( Nhi )7,115,0004,293,0002,822,000
1385Gãy trên hai lồi cầu xương cánh tay9,910,0003,750,0006,160,000
1386Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ ( 1 bên - đơn giản )4,490,0002,321,0002,169,000
1387Hẹp môn vị phì đại5,725,0005,725,000
1388Lỗ tiểu thấp (Phức tạp)10,430,0004,151,0006,279,000
1389Mở hậu môn tạm ( Nhi )7,115,0002,514,0004,601,000
1390Mở thận ra da (dẫn lưu thận)5,725,000917,0004,808,000
1391Mở thông dạ dày trẻ lớn6,270,0002,514,0003,756,000
1392Nang bã đậu3,015,000615,0002,400,000
1393Nang giáp lưỡi5,725,0002,133,0003,592,000
1394Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ (Nhi)3,015,000258,0002,757,000
1395Phẫu thuật cắt âm vật phì đại7,115,0002,619,0004,496,000
1396Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật5,720,0004,235,0001,485,000
1397Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 27,915,0007,915,000
1398Phẫu thuật NUSS kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh ( VATS )16,640,0002,851,00013,789,000
1399Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt (Nhi)5,725,0003,351,0002,374,000
1400Phẫu thuật u máu các vị trí4,085,0001,784,0002,301,000
1401Phì đại âm vật tạo hình 1 phần âm vật6,735,0002,619,0004,116,000
1402PT lại tắt ruột sau phẫu thuật ( Nhi )7,800,0002,498,0005,302,000
1403PT tạo hình khe hở vòm miệng6,660,0002,493,0004,167,000
1404PT thoát vị bẹn / đùi / rốn (nghẹt)4,490,0002,559,0001,931,000
1405Sỏi bàng quang5,725,0004,098,0001,627,000
1406Teo đường mật bẩm sinh14,270,0004,699,0009,571,000
1407Thoát vị bẹn 1 bên4,490,0003,351,0001,139,000
1408Tinh hoàn ẩn 1 bên (Phức tạp)5,725,0002,321,0003,404,000
1409Tinh hoàn ẩn 2 bên 8,590,0002,321,0006,269,000
1410Vẹo cổ6,535,0003,699,0002,836,000
1411Viêm phúc mạc do ruột thừa (trẻ em < 6 tuổi)7,115,0004,289,0002,826,000
1412Viêm ruột thừa có biến chứng5,725,0002,561,0003,164,000
1413Viêm ruột thừa đơn thuần (trẻ em < 6 tuổi)4,490,0002,561,0001,929,000
1414Vùi dương vật6,660,0001,814,6854,845,315
1415Phì đại âm vật tạo hình 1 phần âm vật (GÂY TÊ)7,115,0002,003,0005,112,000
1416Thoát vị bẹn 1 bên (GÂY TÊ)3,264,7122,655,000609,712
1417Tinh hoàn ẩn 1 bên (Phức tạp) GÂY TÊ5,725,0001,928,0003,797,000
1418Tinh hoàn ẩn 2 bên (GÂY TÊ)8,590,0001,928,0006,662,000
1419Vẹo cổ (GÂY TÊ)6,155,0002,960,0003,195,000
Bảo hiểm sản
1420Bóc khối lạc nội mạc tử cung ổ tầng sinh môn, thành bụng9,400,0002,776,0006,624,000
1421Bóc u vú / nhân xơ vú4,250,0001,019,0003,231,000
1422Bóc u vú / nhân xơ vú + cắt tử cung toàn phần +/- 2 PP19,765,0002,775,00016,990,000
1423Bóc u vú 2 bên6,270,0001,019,0005,251,000
1424Cắt K buồng trứng + cắt TC + MNL10,630,0006,130,0004,500,000
1425Cắt bỏ âm hộ đơn thuần10,700,0002,838,0007,862,000
1426Cắt toàn bộ tử cung đường bụng ( khó )14,550,0003,876,00010,674,000
1427Cắt tử cung bán phần12,535,0004,034,0008,501,000
1428Cắt tử cung toàn phần qua đường âm đạo/U xơ tử cung (PTNS)15,010,0005,229,0009,781,000
1429Cắt u buồng trứng + bóc u buồng trứng9,370,0003,044,0006,326,000
1430Cắt u nang buồng trứng7,350,0003,044,0004,306,000
1431Cắt u vú lành tính5,315,000984,0004,331,000
1432Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung2,410,000790,0001,620,000
1433Huyết tụ thành nang9,370,0003,923,0005,447,000
1434Khâu vòng cổ tử cung6,270,000561,0005,709,000
1435Khoét chóp cổ tử cung6,270,0002,846,0003,424,000
1436Mỗ lấy thai/song thai lần 18,435,0002,332,0006,103,000
1437Nội soi buồng tử cung cắt đốt nhân xơ tử cung/ tách dính13,935,0004,394,0009,541,000
1438Nội soi buồng tử cung chẩn đoán6,525,0002,089,4514,435,549
1439Nội soi buồng tử cung để sinh thiết + điều trị8,470,0001,482,0006,988,000
1440Phẫu thuật bóc nang, nhân di căn âm đạo, tầng sinh môn9,370,0001,390,2437,979,757
1441Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú16,720,0004,803,00011,917,000
1442Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ (2 bên)12,420,0002,962,0009,458,000
1443Phẫu thuật cắt polypeto/ cắt u xơ trong buồng tử cung qua ngã âm đạo13,725,0003,829,0009,896,000
1444Phẩu thuật cắt tử cung đường âm đạo16,720,0002,806,46513,913,535
1445Phẩu thuật cắt tử cung đường âm đạo (gây mê NKQ)16,720,0003,894,00012,826,000
1446Phẫu thuật chửa ngoài tử cung7,350,0003,044,0004,306,000
1447Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng7,350,0003,883,0003,467,000
1448Phẫu thuật lấy thai lần I7,350,0002,431,0004,919,000
1449Phẫu thuật lấy thai lần II9,370,0003,102,0006,268,000
1450Phẫu thuật lấy thai lần III trở lên11,450,0003,102,0008,348,000
1451Phẩu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung (gây mê)12,535,0003,455,0009,080,000
1452Phẩu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung (gây tê)12,535,0002,450,98910,084,011
1453Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần12,530,0003,876,0008,654,000
1454Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối12,535,0003,876,0008,659,000
1455Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung toàn toàn (gây tê)14,550,0002,946,46511,603,535
1456Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ9,400,0002,944,0006,456,000
1457Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng7,685,0004,289,0003,396,000
1458Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung9,370,0005,229,0004,141,000
1459Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ14,235,0004,394,0009,841,000
1460Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ14,260,0004,394,0009,866,000
1461Phẫu thuật nội soi cắt khối chữa ngoài tử cung9,300,0005,229,0004,071,000
1462Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần14,985,0005,914,0009,071,000
1463Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ14,985,0005,914,0009,071,000
1464Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ15,010,0005,229,0009,781,000
1465Phẫu thuật nội soi Cắt u nang buồng trứng nang cạnh vòi tử cung9,315,0005,071,0004,244,000
1466Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phần phụ9,400,0002,832,0006,568,000
1467Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ10,715,0002,958,0007,757,000
1468Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ12,220,0005,229,0006,991,000
1469Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)17,715,0006,191,00011,524,000
1470Bóc khối lạc nội mạc tử cung ổ tầng sinh môn, thành bụng (GÂY TÊ)9,400,0002,235,0007,165,000
1471Cắt bỏ âm hộ đơn thuần (GÂY TÊ)10,700,0002,116,0008,584,000
1472Cắt K buồng trứng + cắt TC + MNL (GÂY TÊ)10,550,0005,505,0005,045,000
1473Cắt toàn bộ tử cung đường bụng ( khó ) GÂY TÊ14,550,0003,262,00011,288,000
1474Cắt tử cung bán phần (GÂY TÊ)12,535,0003,262,0009,273,000
1475Khoét chóp cổ tử cung (GÂY TÊ)6,270,0002,132,0004,138,000
1476Mỗ lấy thai/song thai lần 1 (GÂY TÊ)8,435,0001,600,0006,835,000
1477Nội soi buồng tử cung cắt đốt nhân xơ tử cung/ tách dính (GÂY TÊ)13,935,0004,881,0009,054,000
1478Nội soi buồng tử cung chẩn đoán (GÂY TÊ)6,525,0002,290,0004,235,000
1479Nội soi buồng tử cung để sinh thiết + điều trị (GÂY TÊ)8,470,0003,686,0004,784,000
1480Phẫu thuật bóc nang, nhân di căn âm đạo, tầng sinh môn (GÂY TÊ)9,370,0002,154,0007,216,000
1481Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ (2 bên) (GÂY TÊ)12,420,0002,422,0009,998,000
1482Phẫu thuật cắt polypeto/ cắt u xơ trong buồng tử cung qua ngã âm đạo (GÂY TÊ)13,725,0003,048,00010,677,000
1483Phẩu thuật cắt tử cung đường âm đạo (GÂY TÊ)16,520,0003,122,00013,398,000
1484Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung (GÂY TÊ)12,535,0002,699,0009,836,000
1485Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối (GÂY TÊ)12,535,0003,262,0009,273,000
1486Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng (GÂY TÊ)7,190,0002,992,0004,198,000
1487Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ (GÂY TÊ)14,235,0004,881,0009,354,000
1488Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)- GÂY TÊ17,715,0003,577,00014,138,000
1489Phẫu thuật lấy thai lần 2 (gây tê)9,370,0002,357,0007,013,000
1490Phẫu thuật lấy thai lần 3 (gây tê)11,450,0002,357,0009,093,000
Bảo hiểm mắt
1491Cắt túi lệ3,000,000840,0002,160,000
1492Khâu giác mạc đơn thuần - 1 mắt1,640,000764,000876,000
1493Mỗ quặm 2 mắt (3 mi)3,000,0001,068,0001,932,000
1494mỗ quặm 2 mắt (4 mi)2,325,0001,236,0001,089,000
1495PT cắt bè 3,140,0001,212,0001,928,000
1496PT lác 1 mắt3,500,000740,0002,760,000
1497PT lác 2 mắt5,140,0001,170,0003,970,000
1498PT mộng ghép kết mạc tự thân3,140,000840,0002,300,000
1499PT quặm bẩm sinh (1 mắt)3,140,0001,235,0001,905,000
1500PT quặm bẩm sinh (2 mắt)3,920,0001,235,0002,685,000
1501PT sụp mí (1 mắt)4,920,0001,304,0003,616,000
1502PT u kết mạc nông1,005,000693,000312,000
Bảo hiểm tai mũi họng
1503Cắt các U nang giáp móng 10,560,0002,190,0008,370,000
1504Cắt dính thắng lưỡi (mê)2,860,000295,0002,565,000
1505Cắt polyp mũi Mê 1 bên (Nội soi)7,700,000679,0007,021,000
1506Cắt polyp mũi Tê 1 bên (Nội soi)6,220,000679,0005,541,000
1507Cắt polyp mũi Tê 2 bên (Nội soi)7,700,000679,0007,021,000
1508Cắt polyp ống tai (gây mê)5,100,0001,990,0003,110,000
1509Cắt polyp ống tai (gây tê)4,390,000613,0003,777,000
1510Dò luân nhĩ 1 bên - tê - Đơn giản2,640,000520,0002,120,000
1511Dò luân nhĩ 1 bên - tê - Phức tạp3,920,000520,0003,400,000
1512Dò luân nhĩ 1 bên mê - Đơn giản3,515,0003,102,000413,000
1513Dò luân nhĩ 1 bên mê - Phức tạp4,500,0003,102,0001,398,000
1514Mở khe dưới dẫn lưu - Mê6,420,000998,0005,422,000
1515Mở khe dưới dẫn lưu - Tê5,420,000998,0004,422,000
1516Mở khí quản thường quy2,780,000719,0002,061,000
1517Mở sào bào thượng nhỉ9,700,0003,843,0005,857,000
1518Nội soi chọc thông xoang trán / xoang bướm gây mê11,460,000289,00011,171,000
1519Nội soi thanh quản cắt papilloma ( gây tê )4,970,000301,0004,669,000
1520Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ (mê - phức tạp)8,760,000301,0008,459,000
1521Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ độ I ( mê )7,790,0001,559,0006,231,000
1522Phẫu thuật cắt Amiđan (gây mê)5,420,0001,085,0004,335,000
1523Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi9,380,0003,996,0005,384,000
1524Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)8,670,0004,159,0004,511,000
1525Phẫu thuật chỉnh hình màn hầu - ngủ ngáy (mê)8,640,0004,159,0004,481,000
1526Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi 6,280,0003,311,0002,969,000
1527Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới6,420,000998,0005,422,000
1528Phẩu thuật Mở xoang hàm12,003,0001,499,00010,504,000
1529Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới9,380,0003,996,0005,384,000
1530Phẫu thuật nội soi cắt Polyp mũi ( 2 bên ) mê8,420,000679,0007,741,000
1531Phẩu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm mê - 2 bên11,475,0004,937,0006,538,000
1532Phẫu thuật nội soi mở sàng - hàm, cắt polyp mũi11,480,000679,00010,801,000
1533Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng11,480,0003,037,0008,443,000
1534Phẫu thuật nội soi mở xoang trán11,480,0003,996,0007,484,000
1535Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp hạt xơ/u hạt dây thanh (mê) độ I7,750,0001,559,0006,191,000
1536Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức5,755,0002,598,0003,157,000
1537Nội soi đốt điện / cắt cuốn mũi (gây mê)10,335,000673,0009,662,000
1538Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt amydale (gây mê)3,980,0002,898,0001,082,000
1539Vá nhĩ đơn thuần (mê) Độ I - đơn giản8,005,0003,843,0004,162,000
1540Vá nhĩ đơn thuần (mê) Độ II - phức tạp10,560,0003,843,0006,717,000
1541Vá nhĩ đơn thuần (tê) Độ I - đơn giản7,060,0003,021,0004,039,000
1542Vá nhĩ đơn thuần (tê) Độ II - phức tạp8,640,0003,021,0005,619,000
1543Phẫu thuật dính mép trước dây thanh độ I(đơn giản)11,660,0002,129,0009,531,000
1544Phẫu thuật dính mép trước dây thanh độ II (Phức tạp)12,740,0002,129,00010,611,000
1545Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây mê10,335,000684,0009,651,000
1546Rò khe mang số 113,250,0004,128,0009,122,000
1547Phẩu thuật nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê4,020,000524,0003,496,000
1548Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bằng vạt thành sau họng7,275,0002,637,0004,638,000
1549U thành ống tai ( phức tạp ) gây mê10,790,0001,990,0008,800,000
1550U thành ống tai ( đơn giản ) gây mê6,500,0001,990,0004,510,000
1551Đặt nẹp vis - xương hàm dưới11,000,0002,736,0008,264,000
1552PT Cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP16,000,0005,147,00010,853,000
1553PT Mỗ sụn giáp cắt dây thanh13,700,0004,732,0008,968,000
1554Phẫu thuật U hốc mũi (P) xâm lấn bao ổ mắt và chân bướm (P)13,750,0003,387,00010,363,000
1555Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi13,750,0003,387,00010,363,000
1556Cắt polyp ống tai (gây tê)4,390,000613,0003,777,000
1557Cắt polyp ống tai (gây tê)4,390,000613,0003,777,000
1558Nội soi thanh quản cắt papilloma ( gây tê )4,970,000301,0004,669,000
Bảo hiểm phẫu thuật hàm mặt
1559Cắt nang giáp lưỡi nhi3,810,0002,133,0001,677,000
1560Cắt nang giáp móng9,580,0002,133,0007,447,000
1561Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt gây mê nội khí quản3,300,0002,627,000673,000
1562Cắt u vùng hàm mặt đơn giản4,710,0002,627,0002,083,000
1563Điều trị gãy gò má cung tiếp bằng nắn chỉnh ( có gây mê hoặc gây tê )9,675,0002,944,0006,731,000
1564Lấy sỏi tuyến Wharton đường miệng2,580,0001,014,0001,566,000
1565Mỗ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ - gây mê5,530,0001,334,0004,196,000
1566Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ - gây tê4,145,000834,0003,311,000
1567Phẫu thuật cắt dây thần kinh V ngoại biên8,070,0002,859,0005,211,000
1568Phẫu thuật cắt u lành tính tuyến dưới hàm chưa gồm máy dò thần kinh4,970,0003,236,0001,734,000
1569Phẫu thuật chỉnh hình xương gò má9,460,0009,460,000
1570Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép8,760,0002,241,0006,519,000
1571Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới (chưa gồm nẹp vít)3,100,0002,644,000456,000
1572Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên5,280,0002,637,0002,643,000
1573Phẫu thuật khâu kết hợp xương hàm dưới7,100,0002,736,0004,364,000
1574Phẫu thuật mở xoang lấy răng ngầm6,520,0002,777,0003,743,000
1575Phẫu thuật nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn 2,840,0001,724,0001,116,000
1576Phẫu thuật tạo hình điều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu9,675,0002,493,0007,182,000
1577Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng5,810,0002,493,0003,317,000
1578Phẫu thuật tạo hình môi 2 bên7,920,0002,593,0005,327,000
1579Phẫu thuật tuyến dưới hàm(u, viêm mãn, sỏi)6,250,0003,236,0003,014,000
1580Phẫu thuật u tuyến mang tai lành tính7,470,0003,236,0004,234,000
1581Phẫu thuật nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn (GÂY TÊ)2,840,0001,724,0001,116,000
Bảo hiểm hậu môn trực tràng
1582Áp xe hậu môn có mở lỗ rò (Đơn giản)6,920,0002,562,0004,358,000
1583Cắt 1/2 đại tràng P hay T13,075,0004,470,0008,605,000
1584Cắt 1/2 đại tràng phải / trái làm hậu môn NT(PT Miles)15,245,0004,470,00010,775,000
1585Cắt 1/2 đại tràng phải/ trái làm hậu môn nhân tạo11,690,0004,470,0007,220,000
1586Cắt đại trực tràng + toàn bộ mạc treo trực tràng nối thấp18,495,0004,470,00014,025,000
1587Cắt đoạn đại tràng làm hậu môn nhân tạo11,690,0004,470,0007,220,000
1588Cắt đoạn đại tràng làm hậu môn nhân tạo (PT Hartmann)10,520,0004,470,0006,050,000
1589Cắt đoạn đại tràng(nối ngay)12,535,0004,470,0008,065,000
1590Cắt Polype trực tràng10,380,000339,00010,041,000
1591Cắt toàn bộ đại tràng18,800,0004,470,00014,330,000
1592Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn (đơn giản)6,920,0001,038,0005,882,000
1593Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn (phức tạp)10,380,0002,655,0007,725,000
1594Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản6,920,000831,0006,089,000
1595Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu ( thành sau )11,540,0004,699,3996,840,601
1596Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu ( thành trước )11,540,0006,045,0005,495,000
1597Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn10,350,0002,655,0007,695,000
1598Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ)11,540,0002,655,0008,885,000
1599Khâu vết thương âm hộ, âm đạo11,540,000268,00011,272,000
1600Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ6,920,000277,0006,643,000
1601Nứt kẻ hậu môn (cắt cơ thắt 1 bên + quang đông)6,920,0002,562,0004,358,000
1602Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng15,245,0006,933,0008,312,000
1603Phẫu thuật cắt u dạng polype trực tràng ống hậu môn đơn giản6,920,0001,038,0005,882,000
1604Phẫu thuật cắt u dạng polype trực tràng ống hậu môn phức tạp10,380,0001,038,0009,342,000
1605Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp11,540,0001,962,0259,577,975
1606Phẫu thuật điều trị áp xe rò hậu môn11,540,0002,562,0008,978,000
1607Phẫu thuật điều trị nứt kẻ hậu môn (cắt cơ thắt 2 bên + quang đông)11,540,0001,961,0259,578,975
1608Phẫu thuật điều trị rò âm đạo - trực tràng15,000,0004,113,00010,887,000
1609Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản6,920,0001,961,0254,958,975
1610Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp11,540,0001,951,0259,588,975
1611Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn11,380,0002,709,2798,670,721
1612Phẫu thuật điều trị són tiểu(PT tái tạo thành trước âm đạo điều trị tiểu són)11,520,0001,965,0009,555,000
1613Phẫu thuật điều trị trĩ KTC bằng phương pháp Longo + tái tạo bản cơ nâng hậu môn (chưa bao gồm máy cắt nối tự động)21,920,0002,254,00019,666,000
1614Phẩu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp Longo) (chưa bao gồm máy cắt nối tự động)10,380,0002,254,0008,126,000
1615Phẫu thuật Hartmann10,520,0004,470,0006,050,000
1616Phẩu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ10,380,0001,961,0258,418,975
1617Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng làm HMNT11,885,0004,241,0007,644,000
1618Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng ngang, đại tràng sigma nối ngay14,170,0004,241,0009,929,000
1619Phẫu thuật trĩ đơn giản6,920,0001,863,0005,057,000
1620Phẩu Thuật điều trị són tiểu11,520,0002,122,0009,398,000
1621Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn (đơn giản) GÂY TÊ6,920,0002,115,0004,805,000
1622Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn (phức tạp) GÂY TÊ10,380,0002,115,0008,265,000
1623Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản (GÂY TÊ)6,920,0002,115,0004,805,000
1624Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn (GÂY TÊ)10,350,0002,115,0008,235,000
1625Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ) GÂY TÊ11,540,0002,115,0009,425,000
1626Nứt kẻ hậu môn (cắt cơ thắt 1 bên + quang đông) GÂY TÊ6,920,0002,115,0004,805,000
1627Phẫu thuật điều trị nứt kẻ hậu môn (cắt cơ thắt 2 bên + quang đông) GÂY TÊ11,540,0002,115,0009,425,000
1628Phẫu thuật điều trị rò âm đạo - trực tràng (GÂY TÊ)15,000,0003,362,00011,638,000
1629Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản (GÂY TÊ)6,920,0002,115,0004,805,000
1630Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp (GÂY TÊ)11,540,0002,115,0009,425,000
1631Phẩu Thuật điều trị són tiểu (GÂY TÊ)11,520,0004,545,0006,975,000
1632Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (GÂY TÊ)10,380,0002,115,0008,265,000
1633Phẫu thuật trĩ đơn giản (GÂY TÊ)6,920,0002,115,0004,805,000
Bảo hiểm ngoại lồng ngực
1634Cắt một bên phổi do ung thư19,860,0008,641,00011,219,000
1635Cắt u nang phổi hoặc u nang phế quản18,360,0006,686,00011,674,000
1636Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý19,860,0008,641,00011,219,000
1637Phẩu thuật cắt u trung thất 19,360,00010,670,0008,690,000
1638Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán10,500,0002,265,0008,235,000
Bảo hiểm kỹ thuật cao
1639Cấy/ đặt máy tạo nhịp/ cấy máy tạo nhịp phá rung *8,490,0001,625,0006,865,000
1640Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau22,205,0005,341,00016,864,000
1641Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - Đặt Stent đường mật - tụy6,675,0002,693,0003,982,000
1642Phẫu thuật cắt tử cung, thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản khoa *12,535,0004,867,0007,668,000
1643Phẫu Thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống20,970,0005,328,00015,642,000
1644Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất11,990,0004,250,0007,740,000
1645Phẫu thuật đục thuỷ tinh thể bằng PP PHACO (1 mắt) *(chưa gồm thuỷ tinh thể nhân tạo)8,315,0002,690,0005,625,000
1646Phẫu thuật lấy thuỷ tinh thể ngoài bao đặt IOL + cắt bẻ( 1 mắt) *(chưa gồm thuỷ tinh thể nhân tạo)4,640,0001,860,0002,780,000
1647Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày có sử dụng máy cắt nối(chưa gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy)18,165,0005,090,00013,075,000
1648Phẫu thuật nội soi khớp gối *12,760,0003,378,0009,382,000
1649Phẫu thuật nội soi khớp vai13,325,0003,378,0009,947,000
1650Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng12,760,0004,370,0008,390,000
1651Phẫu thuật nội soi tái tạo gân *(Chưa bao gồm gân nhân tạo)10,365,0004,200,0006,165,000
1652Phẫu thuật thay khớp gối bán phần * (chưa bao gồm khớp nhân tạo)18,495,0004,622,00013,873,000
1653Phẫu thuật thay khớp háng bán phần * (chưa gồm khớp nhân tạo)14,550,0003,878,00010,672,000
1654Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối *(chưa gồm khớp nhân tạo)18,495,0005,250,00013,245,000
1655Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng17,565,0005,122,00012,443,000
1656Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement * (chưa bao gồm cement hóa học)20,275,0005,626,00014,649,000
1657Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống23,500,0009,230,00014,270,000
Bảo hiễm NSOI (Làm tại phòng mổ)
1658Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi, giun đường mật9,915,0002,678,0007,237,000
1659Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy11,355,0002,693,0008,662,000
1660Đặt Stent thực quản qua nội soi5,950,0001,178,0004,772,000
Thận nhân tạo
1661Chạy thận nhân tạo / 1 lần (Lọc máu chu kỳ sử dụng Bicarbonate)632,000556,00076,000
1662Thận nhân tạo cấp cứu (Quả lọc dây máu dùng một lần, bao gồm quả lọc và dây)1,850,0001,565,000285,000
1663Lọc máu IHD - cấp cứu BN dịch vụ862,000862,000
1664Lọc máu IHD - cấp cứu theo yêu cầu (ngoài giờ)1,232,0001,232,000
1665Lọc máu IHD - chu kỳ BN dịch vụ662,000662,000
1666Lọc máu IHD - chu kỳ theo yêu cầu862,000862,000
1667Lọc máu IHD - chu kỳ cho người nước ngoài (ngoài giờ)1,732,0001,732,000
1668Công đặt Catheter(Lọc máu IHD - Cấp cứu)693,000693,000
1669Công theo dõi điều trị(Lọc máu IHD - Cấp cứu)693,000693,000
1670Hóa chất rửa máy(Lọc máu IHD - Cấp cứu)12,00012,000
1671Khấu hao máy(Lọc máu IHD - Cấp cứu)210,000210,000
1672Rửa màng lọc(Lọc máu IHD - Cấp cứu)33,00033,000
Lọc máu liên tục
1673Lọc tách huyết tương / 1 lần (TPE)(chưa gồm quả lọc tách huyết tương,bộ dây dẫn,huyết tương đông lạnh)6,000,0001,672,0004,328,000
1674Lọc máu liên tục (1 lần)8,000,0002,248,0005,752,000
Bảo hiểm Tim mạch can thiệp
1675Bịt thông liên nhĩ/ thông liên thất/ bít ống ĐM bằng dụng cụ (chưa bao gồm bộ dụng cụ thông tim, bộ dụng cụ bít lỗ thông)51,510,0001,800,00049,710,000
1676Nong van ĐM chủ68,995,0001,800,00067,195,000
1677Phẫu thuật bắt cầu mạch vành (dưới 2 cầu nối)121,970,0003,250,000118,720,000
1678Phẫu thuật cắt mạch máu lớn (ĐM chủ ngực/ bụng/ cảnh) chưa gồm ĐM nhân tạo, máy tim phổi84,220,0006,000,00078,220,000
1679Phẫu thuật tim mạch khác có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể (chưa bao gồm máy tim phổi)84,220,0006,000,00078,220,000
1680Thông tim ống lớn (chưa bao gồm bộ dụng cụ thông tim, chụp buồng tim và kim sinh thiết cơ tim)39,205,0001,200,00038,005,000
NTQ - Tuyến giáp - vú
1681Cắt 1 thùy tuyến giáp10,680,00010,680,000
1682Cắt nang giáp lưỡi11,880,00011,880,000
1683Cắt toàn bộ tuyến giáp có nạo hạch17,240,00017,240,000
1684Cắt tuyến giáp gần trọn (đa nhân)14,040,00014,040,000
1685Cắt tuyến giáp gần trọn / cường giáp14,180,00014,180,000
1686Cắt tuyến mang tai toàn phần16,600,00016,600,000
1687Cắt tuyến vú mở rộng + nạo hạch16,340,00016,340,000
NTQ - Thực quản - dạ dày trá tràng
1688Cắt 1/2 dạ dày + thần kinh X15,040,00015,040,000
1689Cắt 2/3 dạ dày không do K15,420,00015,420,000
1690Cắt dạ dày hình chêm / u dạ dày13,540,00013,540,000
1691Cắt dạ dày không toàn bộ + nạo hạch (K dạ dày)20,460,00020,460,000
1692Cắt thân thần kinh X + nối vị tràng12,980,00012,980,000
1693Cắt thân thần kinh X + tạo hình môn vị hoặc nối vị tràng13,560,00013,560,000
1694Cắt thân thần kinh X siêu chọn lọc12,400,00012,400,000
1695Cắt thực quản có tái tạo lưu thông 27,220,00027,220,000
1696Cắt thực quản đưa 2 đầu ra ngoài da16,920,00016,920,000
1697Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch27,040,00027,040,000
1698-Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch26,480,00026,480,000
1699Cắt túi thừa tá tràng14,180,00014,180,000
1700Khâu thủng dạ dày13,240,00013,240,000
1701Khâu thủng dạ dày + mở rộng môn vị hay nối vị tràng14,720,00014,720,000
1702Khâu vết thương tá tràng đơn giản13,240,00013,240,000
1703Mở dạ dày nuôi ăn8,820,0008,820,000
1704Mở dạ dày, tá tràng khâu cầm máu13,680,00013,680,000
1705-Mở thông dạ dày ra da8,300,0008,300,000
1706-Nối tắc K thực quản (không cắt bướu)14,180,00014,180,000
1707Nối vị tràng10,180,00010,180,000
1708PT cắt lại dạ dày cho bệnh lành tính17,460,00017,460,000
1709PT điều trị co thắt tâm vị16,840,00016,840,000
1710PT vết thương tá tràng phức tạp15,920,00015,920,000
1711Tái tạo thực quản bằng dạ dày, bằng đại tràng19,460,00019,460,000
NTQ - Gan - Mật - Tụy - Lách
1712Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột19,600,00019,600,000
1713Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan - hỗng tràng19,600,00019,600,000
1714Cắt đường mật vùng hợp lưu, có hoặc không kèm cắt gan27,680,00027,680,000
1715Cắt gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan, tĩnh mạch chủ dưới26,040,00026,040,000
1716Cắt gan không điển hình15,920,00015,920,000
1717Cắt gan phải24,040,00024,040,000
1718Cắt gan trái20,350,00020,350,000
1719Cắt khối tá tụy (PT Whipple)32,820,00032,820,000
1720Cắt lách do bệnh lý15,920,00015,920,000
1721Cắt lách do chấn thương15,540,00015,540,000
1722Cắt một thùy gan không điển hình do vỡ + khâu gan17,560,00017,560,000
1723Cắt nang tụy15,420,00015,420,000
1724Cắt phân thùy gan16,140,00016,140,000
1725Cắt thân và đuôi tụy15,420,00015,420,000
1726Cắt túi mật12,540,00012,540,000
1727Cắt túi mật (mổ hở)12,260,00012,260,000
1728Cắt túi mật + mở OMC lấy sỏi16,420,00016,420,000
1729-Cắt túi mật + mở OMC lấy sỏi16,060,00016,060,000
1730Dẫn lưu Abces gan6,820,0006,820,000
1731Dẫn lưu áp xe tụy10,380,00010,380,000
1732Dẫn lưu túi mật ra da6,820,0006,820,000
1733Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử13,680,00013,680,000
1734Khâu bảo tồn lách trong vỡ lách14,220,00014,220,000
1735Khâu vết thương gan13,350,00013,350,000
1736Khâu vết thương gan phức tạp16,380,00016,380,000
1737-Lấy sỏi OMC + cắt túi mật + mở rộng cơ vòng oddi16,240,00016,240,000
1738Lấy sỏi OMC + cắt túi mật + nối mật ruột19,600,00019,600,000
1739-Lấy sỏi OMC +nối OMC-hổng tràng18,080,00018,080,000
1740Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan19,600,00019,600,000
1741Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có NS đường mật can thiệp trong khi mổ16,480,00016,480,000
1742Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có NS đường mật chẩn đoán trong khi mổ15,960,00015,960,000
1743Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, PT lại16,920,00016,920,000
1744Lấy sỏi ống mật chủ, tạo đường hầm mật - da bàng quai ruột biệt lập19,600,00019,600,000
1745Lấy sỏi ống mật chủ, tạo đường hầm mật - da bằng túi mật3,800,0003,800,000
1746Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung - hỗng tràng18,140,00018,140,000
1747Mở OMC lấy sỏi12,540,00012,540,000
1748Nối mật ruột13,180,00013,180,000
1749Nối mật ruột + nối vị tràng14,680,00014,680,000
1750Nối nang tụy - hỗng tràng13,680,00013,680,000
1751PT Frey18,300,00018,300,000
NTQ - Ruột thừa - Ruột non - Đại trực tràng
1752Cắt 1/2 đại tràng phải hay trái17,420,00017,420,000
1753Cắt 1/2 đại tràng phải hay trái làm HMNT14,720,00014,720,000
1754Cắt đại - trực tràng toàn bộ mạc treo trực tràng nối thấp19,220,00019,220,000
1755Cắt đoạn đại tràng (nối ngay)16,840,00016,840,000
1756Cắt đoạn đại tràng làm HMNT14,220,00014,220,000
1757Cắt đoạn ruột non13,540,00013,540,000
1758Cắt K buồng trứng + cắt TC + MNL16,720,00016,720,000
1759Cắt lại đại tràng18,640,00018,640,000
1760Cắt ruột thừa10,300,00010,300,000
1761Cắt ruột thừa bất thường bể mũ11,800,00011,800,000
1762Cắt ruột thừa bất thường sau manh tràng10,460,00010,460,000
1763Cắt toàn bộ đại tràng (nối ngay)25,040,00025,040,000
1764Cắt toàn bộ đại tràng làm HMNT21,760,00021,760,000
1765Cắt u trực tràng13,120,00013,120,000
1766Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới13,720,00013,720,000
1767Dẫn lưu áp xe ruột thừa9,820,0009,820,000
1768Đóng hậu môn nhân tạo ngoài phúc mạc12,680,00012,680,000
1769Đóng hậu môn nhân tạo trong phúc mạc13,240,00013,240,000
1770Gỡ dính ruột12,040,00012,040,000
1771Gỡ dính ruột + cắt đoạn ruột non15,920,00015,920,000
1772Gỡ dính ruột phức tạp14,920,00014,920,000
1773Khâu vết thương ống tiêu hóa13,240,00013,240,000
1774Làm hậu môn nhân tạo10,680,00010,680,000
1775Mở thông hỗng tràng8,820,0008,820,000
1776Mở thông hỗng tràng kiểu Roux-Y11,180,00011,180,000
1777PT áp xe ruột thừa trong ổ bụng10,240,00010,240,000
1778PT Hartmann14,540,00014,540,000
1779PT Miles24,240,00024,240,000
1780PT nối tắt ống tiêu hóa13,180,00013,180,000
1781PT sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột16,140,00016,140,000
1782PT sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, không cắt ruột13,720,00013,720,000
1783Viêm phúc mạc chậu11,940,00011,940,000
1784Viêm phúc mạc khu trú do viêm ruột thừa12,180,00012,180,000
1785Viêm phúc mạc toàn bộ do viêm ruột thừa12,540,00012,540,000
1786Viêm phúc mạc toàn bộ, đơn giản11,780,00011,780,000
1787Viêm phúc mạc toàn bộ,phức tạp do thủng đại tràng13,980,00013,980,000
NTQ - Ổ bụng - Thoát vị
1788Cắt khối u mềm <5cm4,200,0004,200,000
1789Cắt khối u mềm >5cm6,440,0006,440,000
1790Cắt nang niệu - rốn10,680,00010,680,000
1791Cắt u ổ bụng, u sau phúc mạc đơn giản13,380,00013,380,000
1792Cắt u ổ bụng, u sau phúc mạc phức tạp16,920,00016,920,000
1793Cắt u thượng thận16,840,00016,840,000
1794Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành11,380,00011,380,000
1795Khâu lại bục thành bụng8,820,0008,820,000
1796Khâu lại da thì 2, sau nhiễm khuẩn5,200,0005,200,000
1797Mở bụng thăm dò8,820,0008,820,000
1798PT điều trị áp xe tốn dư trong ổ bụng10,380,00010,380,000
1799PT tái tạo cơ hoành15,060,00015,060,000
1800PT thoát vị khó: đùi, bịt có cắt ruột15,920,00015,920,000
1801PT túi phình động mạch trụ10,320,00010,320,000
1802-Thoát vị bẹn đùi thường11,620,00011,620,000
1803Thoát vị bẹn, TV đùi, TV rốn12,180,00012,180,000
1804Thoát vị hoành14,920,00014,920,000
1805Thoát vị sau mổ12,380,00012,380,000
1806Thoát vị tái phát13,720,00013,720,000
NTQ - Lồng ngực
1807Chẩn đoán và điều trị VPM chưa rõ nguyên nhân13,260,00013,260,000
1808Cắt 1 lá phổi19,960,00019,960,000
1809Cắt một thùy hay một phần thùy phổi17,360,00017,360,000
1810Cắt thần kinh giao cảm ngực10,680,00010,680,000
1811Cắt tuyến ức16,920,00016,920,000
1812Cắt u trung thất19,360,00019,360,000
1813Đặt Siphonage5,780,0005,780,000
1814Phẫu thuật Heller co thắt tâm vị16,880,00016,880,000
1815Tắc động mạch đùi18,640,00018,640,000
1816Viêm phúc mạc / ruột thừa12,260,00012,260,000
1817Viêm phúc mạc toàn thể do VRT nội soi12,260,00012,260,000
NTQNS - Thực quản - dạ dày tá tràng
1818PTNS Cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành14,400,00014,400,000
1819PTNS Cắt dạ dày hình chêm / u dạ dày12,850,00012,850,000
1820PTNS Cắt dạ dày không toàn bộ + nạo hạch (KDD)19,050,00019,050,000
1821PTNS Cắt thực quản có tái tạo lưu thông25,300,00025,300,000
1822PTNS Cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch25,200,00025,200,000
1823PTNS Cắt túi thừa tá tràng13,200,00013,200,000
1824PTNS Điều trị co thắt tâm vị (PT Heller)15,850,00015,850,000
1825PTNS Khâu thủng dạ dày12,600,00012,600,000
1826PTNS Khâu vết thương tá tràng đơn giản12,600,00012,600,000
1827PTNS Mở dạ dày, tá tràng khâu cầm máu13,200,00013,200,000
1828PTNS Mở thông dạ dày nuôi ăn8,450,0008,450,000
1829PTNS Nối vị - tràng10,650,00010,650,000
1830PTNS Tái tạo thực quạn bằng dạ dày, bằng đại tràng18,000,00018,000,000
NTQNS - Gan - Mật - Tụy - Lách
1831PTNS Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối ống gan - hỗng tràng18,100,00018,100,000
1832PTNS Cắt chỏm nang gan11,600,00011,600,000
1833PTNS Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan- hỗng tràng18,100,00018,100,000
1834PTNS Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ14,850,00014,850,000
1835PTNS Cắt gan phải22,200,00022,200,000
1836PTNS Cắt gan trái19,050,00019,050,000
1837PTNS Cắt hạ phân thuỳ gan14,850,00014,850,000
1838PTNS Cắt lách do bệnh lý14,800,00014,800,000
1839PTNS Cắt lách do chấn thương14,700,00014,700,000
1840PTNS Cắt lách do cường lách15,850,00015,850,000
1841PTNS Cắt nang tụy14,300,00014,300,000
1842PTNS Cắt túi mật11,600,00011,600,000
1843PTNS Cắt túi mật nội soi trong viêm túi mật cấp12,450,00012,450,000
1844PTNS Cắt túi mật qua một vết mổ12,800,00012,800,000
1845PTNS Cắt túi mật qua ngả âm đạo phối hợp ngả âm bụng tối thiểu12,800,00012,800,000
1846PTNS Cắt túi mật viêm cấp12,650,00012,650,000
1847PTNS Khâu vỡ gan - đơn giản12,650,00012,650,000
1848PTNS Khâu vỡ gan - phức tạp15,750,00015,750,000
1849PTNS Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan18,050,00018,050,000
1850PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có nội soi đường mật can thiệp trong khi mổ15,300,00015,300,000
1851PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr có nội soi đường mật chuẩn đoán trong khi mổ14,750,00014,750,000
1852PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm cắt túi mật15,300,00015,300,000
1853PTNS Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, phẫu thuật lại15,750,00015,750,000
1854PTNS Lấy sỏi, dẫn lưu túi mật11,700,00011,700,000
1855PTNS Mở OMC lấy sỏi hay dị vật đường mật11,600,00011,600,000
1856PTNS Nối nang tụy - hỗng tràng12,800,00012,800,000
1857PTNS Nối túi mật - hỗng tràng12,750,00012,750,000
1858PTNS Nối túi mật - hỗng tràng + nối vị tràng13,850,00013,850,000
NTQNS - Ruột thừa - Ruột non - Đại tràng
1859PTNS Cắt đoạn đại tràng ( nối ngay)15,900,00015,900,000
1860PTNS Gỡ dính bán tắc ruột: đơn giản11,000,00011,000,000
1861PTNS Cắt 1/2 đại tràng phải hay trái ( nối ngay)15,900,00015,900,000
1862PTNS Cắt 1/2 đài tràng phải hay trái làm HMNT13,750,00013,750,000
1863PTNS Cắt đại trực tràng - toàn bộ mạc treo trực tràng nối thấp17,550,00017,550,000
1864PTNS Cắt đoạn đại tràng làm HMNT13,250,00013,250,000
1865PTNS Cắt đoạn ruột non12,700,00012,700,000
1866PTNS Cắt ruột thừa9,950,0009,950,000
1867PTNS Cắt ruột thừa viêm phúc mạc toàn thể11,550,00011,550,000
1868PTNS Cắt toàn bộ đại tràng ( nối ngay)23,200,00023,200,000
1869PTNS Cắt toàn bộ đại tràng làm HMNT20,050,00020,050,000
1870PTNS Gỡ dính bán tắc ruột: phức tạp13,700,00013,700,000
1871PTNS Làm hậu môn nhân tạo10,050,00010,050,000
1872PTNS Phẫu thuật Hartmann13,700,00013,700,000
1873PTNS Phẫu thuật Miles22,950,00022,950,000
1874PTNS Phẫu thuật sa trực tràng có cắt ruột14,900,00014,900,000
1875PTNS Phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột12,700,00012,700,000
1876PTNSKhâu vết thương ống tiêu hoá12,600,00012,600,000
NTQNS - Ổ bụng - Thoát vị
1877PTNS Cắt khối u ổ bụng, u sau phúc mạc - đơn giản12,650,00012,650,000
1878PTNS Cắt khối u ổ bụng, u sau phúc mạc - phức tạp15,800,00015,800,000
1879PTNS Cắt u thượng thận15,800,00015,800,000
1880PTNS Nội soi ổ bụng chẩn đoán8,450,0008,450,000
1881PTNS Thoái vị bẹn hay thành bụng ( chưa bao gồm mảnh ghép)11,600,00011,600,000
1882PTNS Thoái vị cơ hoành có đặt mảnh ghép nhân tạo14,750,00014,750,000
1883PTNS thoát vị cơ hoành đơn thuần13,700,00013,700,000
NTQNS - Lổng ngực - Bướu cổ
1884PTNS Cắt một thuỳ hay phân thuỳ phổi15,950,00015,950,000
1885PTNS Cắt thần kinh giao cảm ngực10,100,00010,100,000
1886PTNS Cắt tuyến ức15,800,00015,800,000
1887PTNS Cắt u trung thất17,950,00017,950,000
NTN - Loại siêu phẫu
1888Cắt toàn bộ bàng quang cắm lại NQ (PP Coffey) Đưa NQ ra da12,230,00012,230,000
1889Cắt toàn bộ bàng quang tạo hình BQ giả (PP Bricker)15,395,00015,395,000
1890Cắt toàn bộ bàng quang và thận13,200,00013,200,000
1891Cắt toàn bộ thận + niệu quản + nạo hạch15,395,00015,395,000
1892Cắt tuyền liệt tuyết toàn phần do K10,755,00010,755,000
NTN - Đại phẫu phức tạp
1893Bóc bướu TLT9,280,0009,280,000
1894Cắt K dương vật tạo hình và nạo hạch bẹn 2 bên13,315,00013,315,000
1895Cắt thận đơn thuần11,340,00011,340,000
1896Hẹp niệu đạo sau( Badenoch technic)10,060,00010,060,000
1897Hẹp niệu đạo trước làm 2 thì (Johanso Technic)10,060,00010,060,000
1898Sỏi san hô PP turner warwick11,300,00011,300,000
1899Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản16,520,00016,520,000
NTN - Đại phẩu đơn thuần
1900Cắt bàng quang đưa niệu đạo ra da10,520,00010,520,000
1901Cắt K dương vật tạo hình, không nạo hạch9,520,0009,520,000
1902Cắt khối u bàng quang và cắt bán phần9,280,0009,280,000
1903Hẹp niệu đạo trước (nối niệu đạo hay làm 2 thì)7,320,0007,320,000
1904Hypospadias tạo hình thì 28,400,0008,400,000
1905Phẫu thuật đưa 2 niệu quản ra da11,120,00011,120,000
1906Phẫu thuật polype niệu khẩu (polype lỗ sáo)7,200,0007,200,000
1907Rò vết mổ thận tái phát, phức tạp ( Rò thận apxe hóa quanh thận)9,910,0009,910,000
1908Tạo hình thành trước âm đạo trong điều trị tiểu không kiểm soát do gắng sức7,200,0007,200,000
1909Tinh hoàn ẩn đơn giản4,640,0004,640,000
1910Tinh hoàn ẩn phức tạp8,285,0008,285,000
NTN - Trung phẫu phức tạp
1911Cắm lại niệu quản vào bàng quang9,140,0009,140,000
1912Nang thận lớn6,270,0006,270,000
1913Rò bàng quang10,300,00010,300,000
1914Sỏi bàng quang lớn (khổng lồ)5,780,0005,780,000
1915Sỏi bể thận đơn thuần8,435,0008,435,000
1916Sỏi niệu quản chậu sát bàng quang8,285,0008,285,000
1917Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ bàng quang đơn giản4,520,0004,520,000
1918Thám sát và mở bàng quang ra da do vỡ bàng quang phức tạp6,720,0006,720,000
NTN - Trung phẩu đơn thuần
1919Cắt bỏ tinh hoàn4,060,0004,060,000
1920Cắt mào tinh / cắt nang mào tinh3,100,0003,100,000
1921Cắt Phymosis1,930,0001,930,000
1922Cắt Phymosis với Laser có thuốc mê3,100,0003,100,000
1923Cắt Polype lỗ tiểu hoặc nang thành trước âm đạo2,100,0002,100,000
1924Gãy dương vật5,335,0005,335,000
1925Mở bàng quang ra da = TROCA4,520,0004,520,000
1926Mở rộng lổ sáo đơn giản3,100,0003,100,000
1927Mở rộng lổ sáo phức tạp4,640,0004,640,000
1928Sỏi bàng quang nhỏ3,360,0003,360,000
1929Sỏi niệu quản lưng và chậu cao6,720,0006,720,000
1930Tràn dịch tinh mạc 01 bên3,560,0003,560,000
1931Tràn dịch tinh mạc 02 bên6,270,0006,270,000
1932Varicoele 01 bên4,520,0004,520,000
1933Varicoele 02 bên6,720,0006,720,000
NTNNS - Ngoại thận niệu - Nội soi
1934Cắt bướu bàng quang (đơn giản)7,450,0007,450,000
1935Cắt bướu bàng quang (phức tạp)9,350,0009,350,000
1936Cắt đốt nội soi bướu tiền liệt tuyến (đơn giản)8,400,0008,400,000
1937Cắt đốt nội soi bướu tiền liệt tuyến (phức tạp)10,650,00010,650,000
1938Cắt nang niệu quản7,830,0007,830,000
1939Cắt nang ống phóng tinh (đơn giản)6,475,0006,475,000
1940Cắt nang ống phóng tinh (phức tạp)7,665,0007,665,000
1941Cắt nang thận9,285,0009,285,000
1942Cắt tĩnh mạch tinh giãn7,000,0007,000,000
1943Mở niệu quản lấy sạn qua nội soi ổ bụng hoặc nội soi hông lưng10,930,00010,930,000
1944Tán sỏi niệu quản ( Đơn giản)7,050,0007,050,000
1945Tán sỏi niệu quản ( phức tạp)10,090,00010,090,000
1946Xẻ cổ bọng đái do hẹp6,875,0006,875,000
1947Xẻ lạnh niệu đạo7,830,0007,830,000
1948Xẻ lạnh niệu đạo do hẹp8,590,0008,590,000
CXK - Cột sống
1949Bệnh lý u tủy - PT lấy u20,275,00020,275,000
1950Gãy cột sống - PT kết hợp xương - Đặt dụng cụ20,275,00020,275,000
1951Hẹp ống sống cổ - PT mở rộng ống sống20,275,00020,275,000
1952Hẹp ống sống thắt lưng (1 tầng) - Mở rộng ống sống13,465,00013,465,000
1953Hẹp ống sống thắt lưng (2 tầng) - Mở rộng ống sống16,480,00016,480,000
1954Hẹp ống sống thắt lưng (3 tầng) - Mở rộng ống sống20,275,00020,275,000
1955Lao cột sống - Phẫu thuật Hidgson18,495,00018,495,000
1956Tạo hình đĩa đệm (PT thần kinh có dẫn đường)20,275,00020,275,000
1957Tạo hình thân sống (bằng bơn cement)20,275,00020,275,000
1958Thao1t vị đĩa đệm cội sống cổ/lấy nhân 2 tầng22,205,00022,205,000
1959Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ / lấy nhân 1 tầng20,275,00020,275,000
1960Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ / lấy nhân 3 tầng22,205,00022,205,000
1961Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng / lấy nhân 1 tầng16,330,00016,330,000
1962Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng / lấy nhân 2 tầng18,495,00018,495,000
1963Thoát vị đĩa đệm thắt lưng cùng / lấy nhân 3 tầng20,970,00020,970,000
1964Trượt đốt sống cổ - Đặt dụng cụ - Hàn xương24,915,00024,915,000
1965Trượt đốt sống thắt lưng - Đặt dụng cụ - Hàn Xương18,495,00018,495,000
CXK - Chi dưới
1966Áp xe đùi / cẳng chân5,965,0005,965,000
1967Biến dạng bàn chân10,755,00010,755,000
1968Bong chổ bám dây chằng chéo (trước, sau) Vis8,825,0008,825,000
1969Bướu hoạt mạc khoeo (kyst Baker)7,505,0007,505,000
1970Cắt cụt xương cẳng chân8,045,0008,045,000
1971Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản ( nhiễm trùng bàn chân tiểu đường )5,965,0005,965,000
1972Dãn tỉnh mạch chân8,980,0008,980,000
1973Di chứng sốt cứng gối - Giải phóng gối11,690,00011,690,000
1974Đứt dây chằng chéo cũ, tái tạo dây chằng (Nội soi)11,990,00011,990,000
1975Gãy 2 mắt cá - KHX8,825,0008,825,000
1976Gẫy cổ xương đùi (mới, cũ) - Mổ thay khớp13,465,00013,465,000
1977Gãy cổ xương đùi mới - Mổ xuyên đinh8,980,0008,980,000
1978Gãy đơn thuần mắt cá trong - KHX5,880,0005,880,000
1979Gãy liên lồi cầu xương đùi - KHX13,620,00013,620,000
1980Gãy liên mấu chuyển - KHX13,620,00013,620,000
1981Gãy mâm chày - KHX13,075,00013,075,000
1982Gãy thân xương đùi - KHX10,520,00010,520,000
1983Gãy xương bàn ngón chân - KHX5,880,0005,880,000
1984Gãy xương bánh chè - KHX7,350,0007,350,000
1985Gãy xương chày hoặc 2 xương cẳng chân KHX8,825,0008,825,000
1986Gãy xương gót - Nâng xương gót dưới C arm9,670,0009,670,000
1987Lấy vis dây chằng chéo sau + giải phóng khớp gối7,200,0007,200,000
1988Nắng trật khớp háng (mê)4,490,0004,490,000
1989Phẫu thuật lấy dụng cụ gãy xương mắt cá5,420,0005,420,000
1990PT Chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động12,535,00012,535,000
1991PT Chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động12,535,00012,535,000
1992PT Hoại tử chỏm xương đùi (khoan giải áp + ghép xốp)11,565,00011,565,000
1993Rút đinh xương đùi ,xương chày5,965,0005,965,000
1994Thay khớp háng Đơn giản14,550,00014,550,000
1995Thay khớp háng Phức tạp17,565,00017,565,000
1996Thoái hóa khớp gối - Thay khớp gối18,495,00018,495,000
1997Trật khớp háng bẩm sinh17,955,00017,955,000
1998Trật xương bánh chè9,915,0009,915,000
1999Vết thương đứt gân gót cũ Tạo hình ,kéo dài gân gót8,825,0008,825,000
2000Vết thương đứt gân gót mới - Nối gân gót5,880,0005,880,000
2001Vết thương đứt gân ngón chân - Nối gân 8,435,0008,435,000
2002Vết thương mất da gót chân, bàn chân11,450,00011,450,000
2003Viêm hoạt mạc gối - Mổ nội soi9,670,0009,670,000
2004Viêm xương - Đục bỏ xương viêm8,435,0008,435,000
CXK - Chi trên
2005Co rút bàn tay + dính gân Giải phóng + nối gân10,520,00010,520,000
2006Co rút cơ ức đòn chỏm.4,640,0004,640,000
2007Gãy 2 xương cẳng tay - KHX8,980,0008,980,000
2008Gãy Bennett, Rolando - KHX8,435,0008,435,000
2009Gãy chỏm quay - KHX hoặc cắt bỏ8,980,0008,980,000
2010Gãy cổ phẫu thuật xương cánh tay - KHX11,990,00011,990,000
2011Gãy đầu dưới xương quay - KHX8,435,0008,435,000
2012Gãy đơn thuần xương quay - KHX7,350,0007,350,000
2013Gãy đơn thuần xương trụ - KHX6,810,0006,810,000
2014Gãy Galeazzi - KHX8,435,0008,435,000
2015Gãy lồi cầu xương cánh tay - KHX10,520,00010,520,000
2016Gãy mõm khuỷu - KHX7,505,0007,505,000
2017Gãy Monteggia cũ - KHX + tái tại11,450,00011,450,000
2018Gãy Monteggia mới - KHX8,435,0008,435,000
2019Gãy thân xương cánh tay - KHX8,980,0008,980,000
2020Gãy xương bàn hoặc các ngón tay (1 xương) - KHX5,335,0005,335,000
2021Gãy xương bàn hoặc các ngón tay (2 xương trở lên) - KHX6,810,0006,810,000
2022Gãy xương đòn7,350,0007,350,000
2023Gãy xương đòn - KHX6,420,0006,420,000
2024HC ống cổ tay - giải phóng thần kinh giữa - 1 tay5,335,0005,335,000
2025Lấy bỏ dụng cụ 1 xương cẳng tay, xương bàn tay, xương ngón tay5,335,0005,335,000
2026Lấy bỏ dụng cụ nep vis 2 xương cẳng tay7,505,0007,505,000
2027Lấy bỏ dụng cụ nẹp vis xương cánh tay7,505,0007,505,000
2028Nắng trật khớp vai khuỷu2,320,0002,320,000
2029Phẩu thuật KHX trật khớp cùng đòn10,520,00010,520,000
2030PT giải phóng gân dính5,335,0005,335,000
2031Rút đinh xương đòn3,405,0003,405,000
2032Thay khớp vai24,780,00024,780,000
2033Trật khớp vai cũ, tái hồi nắn tạo hình khớp vai12,535,00012,535,000
2034Vẹo khuỷu tay (trong, ngoài) đục xương sửa trục10,520,00010,520,000
2035Vết thương đứt gân duỗi ngón tay (>3 gân)5,575,0005,575,000
2036Vết thương đứt gân duỗi ngón tay(1->3 gân)5,575,0005,575,000
2037Vết thương đứt gân gấp ngón tay ( >3 gân)6,810,0006,810,000
2038Vết thương đứt gân gấp ngón tay (1->3 gân)6,810,0006,810,000
CXK - Khác
2039Bướu sụn, xương lành tính - Đục bỏ bướu5,335,0005,335,000
2040Bướu xương - Mổ sinh thiết4,490,0004,490,000
2041Bướu xương ác tính - Mổ đoạn chi8,045,0008,045,000
2042Bướu xương ác tính, Đục bỏ bướu , Ghép xương10,755,00010,755,000
2043Cắt U hoạt dịch cổ tay4,490,0004,490,000
2044Ghép da phức tạp8,045,0008,045,000
2045Ghép da trung bình5,335,0005,335,000
2046Hàn khớp các loại11,450,00011,450,000
2047Lấy dụng cụ nâng ngực lõm8,980,0008,980,000
2048Nâng ngực lõm14,465,00014,465,000
2049Nội soi rách sụn chêm8,980,0008,980,000
2050Phẩu thuật dính ngón12,535,00012,535,000
2051Phẩu thuật kéo dài chi13,620,00013,620,000
2052Phẩu thuật nối ( ghép) chi đứt lìa16,720,00016,720,000
2053Phẩu thuật nội soi khớp gói tái tạo dây chằng chéo trước12,760,00012,760,000
2054Phẩu thuật nội soi khớp vai13,325,00013,325,000
2055Phẩu thuật thừa ngón7,350,0007,350,000
2056Sẹo dính co rút ngón (ngón tay, ngón chân)9,715,0009,715,000
2057Tháo bỏ các ngón tay/chân5,335,0005,335,000
2058Tháo đốt bàn5,335,0005,335,000
2059U phần mềm đơn giản4,490,0004,490,000
2060U phần mềm phức tạp5,965,0005,965,000
MAT - A- Đại phẩu
2061Phẫu thuật đục thủy tinh thể - không kính3,920,0003,920,000
2062Phẫu thuật đục thủy tinh thể - kính cứng (Alcon) (giá kính tính riêng)2,860,0002,860,000
2063Phẫu thuật đục thủy tinh thể - kính cứng EZE (giá kính tính riêng)3,920,0003,920,000
2064Phẫu thuật đục thủy tinh thể - kính cứng Fredhollow - M200 (giá kính tính riêng)3,920,0003,920,000
2065Phẫu thuật đục thủy tinh thể kính cứng LX10BD (giá kính tính riêng)3,920,0003,920,000
2066Phẫu thuật đục thủy tinh thể PHACO kính cứng LX10BD (giá kính tính riêng)7,640,0002,642,0004,998,000
2067Phẫu thuật đục thủy tinh thể PHACO kính mềm Corneal (giá kính tính riêng)7,640,0002,642,0004,998,000
2068Phẫu thuật đục thủy tinh thể PHACO kính mềm MA30BA (giá kính tính riêng)7,640,0002,642,0004,998,000
2069PT đục thủy tinh thể PHACO kính mềm STAAR AA4024 VL (giá kính tính riêng)7,640,0002,642,0004,998,000
2070PT Glaucoma2,860,0002,860,000
MAT - B- Trung phẩu
2071Cắt túi lệ3,000,0003,000,000
2072Khâu giác mạc (một mắt)1,640,0001,640,000
20735,780,0005,780,000
2074Mí đôi5,780,0005,780,000
2075Mổ quặm (2 mắt)3,000,0003,000,000
2076Mộng thịt (có ghép kết mạc)2,860,0002,860,000
2077Múc bỏ nhản cầu3,140,0003,140,000
2078Múc nội nhãn (có độn hoặc không độn)3,140,0003,140,000
2079Nối thông lệ mũi (1 mắt chưa bao gồm ống silicon)2,280,0002,280,000
2080Phủ kết mạc1,860,0001,860,000
2081PT cắt bè3,140,0003,140,000
2082PT lác 1 mắt3,500,0003,500,000
2083PT lác 2 mắt5,140,0005,140,000
2084PT lấy thủy tinh thể ngoài bao, đặt IOL + cắt bè / 1 mắt4,280,0004,280,000
2085PT mộng ghép giác mạc tự thân3,140,0003,140,000
2086PT mộng tái phát phức tạp có ghép màng ối KM3,500,0003,500,000
2087PT quặm bầm sinh 1 mắt3,140,0003,140,000
2088PT quặm bầm sinh 2 mắt3,920,0003,920,000
2089PT sụp mí /1 mắt4,920,0004,920,000
2090PT tạo mí 1 mắt1,640,0001,640,000
2091PT tạo mí 2 mắt2,780,0002,780,000
2092PT u kết mạc nông1,005,0001,005,000
2093PT u mi có vá da tạo hình3,140,0003,140,000
2094PT u mi không vá da2,360,0002,360,000
2095PT u tổ chức hốc mắt3,140,0003,140,000
2096Rạch góc tiền phòng2,360,0002,360,000
2097Tiếp khẩu5,780,0005,780,000
NTK - Ngoại thần kinh
2098Bệnh lý u tủy - PT lấy u20,275,00020,275,000
2099Cắt u da đầu đường kính dưới 2 cm3,640,0003,640,000
2100Cắt u da đầu đường kính dưới 5 cm4,100,0004,100,000
2101Cắt u da đầu đường kính trên 5cm5,335,0005,335,000
2102Đặt VP shunt (PT dẫn lưu não thất - màng bụng)11,990,00011,990,000
2103Đốt dây V ngoại biên11,990,00011,990,000
2104Gãy cột sống - PT kết hợp xương - Đặt dụng cụ20,275,00020,275,000
2105Ghép khuyết xương sọ5,335,0005,335,000
2106Hẹp ống sống cổ - PT mở rộng ống sống20,275,00020,275,000
2107Hẹp ống sống thắt lưng (1 tầng ) - Mở rộng ống sống13,465,00013,465,000
2108Hẹp ống sống thắt lưng (2 tầng ) - Mở rộng ống sống16,480,00016,480,000
2109Hội chứng ống cổ tay5,335,0005,335,000
2110Kẹp túi phình (Nút túi phình động mạch não)23,830,00023,830,000
2111Khâu nối dây thần kinh ngoại biên7,655,0007,655,000
2112Khâu vết thương xoang tĩnh mạch não9,280,0009,280,000
2113Lấy máu tụ trong sọ, trong não8,045,0008,045,000
2114Mổ dị dạng mạch não23,830,00023,830,000
2115Mổ máu tụ / chấn thương11,990,00011,990,000
2116Mổ máu tụ bệnh lý14,310,00014,310,000
2117Nhấc xương đầu lún qua da ở trẻ em3,255,0003,255,000
2118Nối mạch máu não23,830,00023,830,000
2119Phẫu thuật Abces não8,045,0008,045,000
2120Phẫu thuật chèn ép tủy6,660,0006,660,000
2121Phẫu thuật chồng khớp sọ, hẹp hộp sọ6,660,0006,660,000
2122Phẫu thuật dị dạng mạch máu não9,280,0009,280,000
2123Phẫu thuật khoan sọ thăm dò5,335,0005,335,000
2124Phẫu thuật lấy u xương sọ5,335,0005,335,000
2125Phẫu thuật lõm sọ hở, lõm sọ kín6,660,0006,660,000
2126Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm thắt lưng6,660,0006,660,000
2127Phẫu thuật thoát vị não màng não6,660,0006,660,000
2128Phẫu thuật thoát vị tủy màng tủy6,660,0006,660,000
2129Phẫu thuật trật đốt sống cổ21,280,00021,280,000
2130Phẫu thuật trật đốt sống ngực,thắt lưng cùng8,045,0008,045,000
2131Phẫu thuật tụ dịch, nang nước trong sọ6,660,0006,660,000
2132Phẫu thuật viêm xương sọ5,335,0005,335,000
2133Rạch da đầu rộng trong máu tụ dưới da4,100,0004,100,000
2134Sinh thiết u / giải ép11,990,00011,990,000
2135Tạo hình đĩa đệm (PT thần kinh có dẫn đường)20,275,00020,275,000
2136Tạo hình thân sống (qua da bằng đổ cement)20,275,00020,275,000
2137Thoát vị đĩa đệm cổ (1 tầng)20,275,00020,275,000
2138Thoát vị đĩa đệm cổ (2 tầng)22,205,00022,205,000
2139Thoát vị đĩa đệm cổ (3 tầng)22,205,00022,205,000
2140Thoát vị đĩa đệm thắt lưng (1 tầng)16,330,00016,330,000
2141Thoát vị đĩa đệm thắt lưng (2 tầng)18,495,00018,495,000
2142Thoát vị đĩa đệm thắt lưng (3 tầng)20,970,00020,970,000
2143Trượt đốt sống cổ - đặt dụng cụ - hàn xương24,915,00024,915,000
2144Trượt đốt sống thắt lưng - đặt dụng cụ - hàn xương18,495,00018,495,000
2145U Bán Cầu19,885,00019,885,000
2146U da đầu xương sọ5,965,0005,965,000
2147U Não (cái loại)23,830,00023,830,000
2148U Ngoài Tủy17,715,00017,715,000
2149U Nội Tủy19,885,00019,885,000
2150U Sàn Sọ23,440,00023,440,000
2151Vá sọ11,990,00011,990,000
2152Vết thương sọ não8,045,0008,045,000
2153Viêm xương sọ11,990,00011,990,000
2154Viêm xương sọ / áp xe11,990,00011,990,000
HMT - Hàm mặt - Tạo hình - Thẩm mỹ
2155Chỉnh hình cố định 2 hàm trên và dưới.4,140,0004,140,000
2156Chỉnh hình cố định răng và xương ổ răng.2,860,0002,860,000
2157PT chỉnh hình xương hàm gò má - cung tiếp với đường vào Hemicoronal.9,420,0009,420,000
2158PT chỉnh hình xương hàm gò má - cung tiếp.9,700,0009,700,000
2159PT khâu kết hợp xương hàm dưới9,700,0009,700,000
2160PT thẩm mỹ - tạo hình vùng ngực,bụng.13,840,00013,840,000
2161PT thẩm mỹ môi sau phẫu thuật sứt môi6,920,0006,920,000
2162PT tuyến dưới hàm (u, viêm mãn, sỏi,…)6,920,0006,920,000
2163PT u tuyến mang tai lành tính.8,280,0008,280,000
2164PT vết thương phần mềm thẩm mỹ.2,860,0002,860,000
2165Tạo hình mũi bằng sụn vành tai hoặc xương mào chậu.10,060,00010,060,000
2166Tạo hình sứt môi đơn 01 bên.6,920,0006,920,000
2167Tạo hình sứt môi đơn 02 bên.9,700,0009,700,000
2168Tạo hình sứt môi toàn bộ 01 bên.8,280,0008,280,000
2169Tạo hình sứt môi toàn bộ 02 bên.10,280,00010,280,000
2170Tạo hình thẩm mỹ hàm trên.10,780,00010,780,000
2171Tạo hình thẩm mỹ vùng cằm.9,420,0009,420,000
SCN - Sàn chậu
2172Áp xe hậu môn: đơn giản6,920,0006,920,000
2173Áp xe hậu môn: phức tạp11,540,00011,540,000
2174Bướu tuyến thuợng thận (hở)13,220,00013,220,000
2175Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận8,260,0008,260,000
2176Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu ( thành sau )11,347,00011,347,000
2177Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu ( thành trước)11,347,00011,347,000
2178Mở 2 niệu quản ra da19,360,00019,360,000
2179Nứt kẽ hậu môn: cắt cơ thắt 1 bên + quang đông6,920,0006,920,000
2180Nứt kẽ hậu môn: cắt cơ thắt 2 bên + quang đông11,540,00011,540,000
2181Phẫu thuật cắt trĩ phức tạp + tái tạo bản sau cơ nâng hậu môn21,920,00021,920,000
2182Phẫu thuật điều trị rò âm đạo trực tràng15,000,00015,000,000
2183Phẫu thuật điều trị sa trực tràng ( PT Altemeier)11,380,00011,380,000
2184Phẫu thuật điều trị sa trực tràng có tái tạo bản sau cơ nâng hậu môn22,920,00022,920,000
2185Phẫu thuật K trực tràng thấp - nối máy/ nối tay16,720,00016,720,000
2186Phẫu thuật Miles16,720,00016,720,000
2187Phẫu thuật nội soi K trực tràng16,615,00016,615,000
2188Phẫu thuật STARR cải biên (điều trị sa trực tràng kiểu túi / Lồng trong niêm mạc trực tràng)11,380,00011,380,000
2189Phẫu thuật tái tạo bản sau cơ nâng hậu môn11,540,00011,540,000
2190Phẩu thuật tái tạo thành sau âm đạo điều trị Rectocele (Mảnh ghép/không mảnh ghép)11,540,00011,540,000
2191Phẫu thuật tái tạo thành sau âm đạo tái tạo thể sàn chậu20,540,00020,540,000
2192Phẫu thuật tái tạo thành trước âm đạo điều trị tiểu són (TOT/Mảnh ghép tự thân)11,540,00011,540,000
2193Phẩu thuật tạo hình thể sàn chậu10,380,00010,380,000
2194PT Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa bọng đái11,540,00011,540,000
2195PT Điều trị Rectocele qua ngã âm đạo11,540,00011,540,000
2196PT Nối cơ thắt + tạo hình thể sàn chậu15,000,00015,000,000
2197PT Phục hồi phức hợp dây chằng chính tử cung cùng điếu trị sa sinh dục11,540,00011,540,000
2198Rò hậu môn đơn giản (xuyên cơ thắt thấp)6,920,0006,920,000
2199Rò hậu môn móng ngựa13,540,00013,540,000
2200Rò hậu môn phức tạp (xuyên cơ thắt thấp)11,540,00011,540,000
2201Rò vùng mông đơn giản8,700,0008,700,000
2202Rò vùng mông phức tạp11,505,25011,505,250
2203Sùi mào gà ống hậu môn11,200,00011,200,000
2204Trĩ búi đơn giản6,920,0006,920,000
2205Trĩ phức tạp(Trĩ vòng, độ III-IV sa nghẹt)10,380,00010,380,000
NHI - Ngoại tổng quát Nhi
2206Achalasia14,010,00014,010,000
2207BCGite4,490,0004,490,000
2208Cắt lách bệnh lý8,590,0008,590,000
2209Chồi thịt cạnh hậu môn3,015,0003,015,000
2210Cố định gốc dương vật5,725,0005,725,000
2211Đa polyp đại tràng8,590,0008,590,000
2212Dò cạnh hậu môn đơn giản4,490,0004,490,000
2213Dò cạnh hậu môn phức tạp5,725,0005,725,000
2214Dò hậu môn niệu đạo5,725,0005,725,000
2215Dò hậu môn tiền đình5,725,0005,725,000
2216Dò khe mang5,725,0005,725,000
2217Đóng hậu môn tạm7,115,0007,115,000
2218Hậu môn lạc chỗ (chuyển vị hậu môn)11,300,00011,300,000
2219Hẹp môn vị phì đại5,725,0005,725,000
2220Hirschsprung vô hạch dài14,010,00014,010,000
2221Hirschsprung vô hạch trung bình14,010,00014,010,000
2222Mở hậu môn tạm7,115,0007,115,000
2223Mở thông dạ dày qua da6,270,0006,270,000
2224Nang bã đậu3,015,0003,015,000
2225Nang đường mật cắt nang14,010,00014,010,000
2226Nang đường mật dẩn lưu ngoài5,725,0005,725,000
2227Nang đường mật dẫn lưu trong8,590,0008,590,000
2228Nang giáp lưỡi5,725,0005,725,000
2229Sa niêm mạc trực tràng5,725,0005,725,000
2230Sinh thiết trọn hạch3,015,0003,015,000
2231Sinh thiết trực tràng qua ngã sau3,015,0003,015,000
2232Sỏi đường mật8,590,0008,590,000
2233Tạo hình hậu môn (qua ngả bụng)14,010,00014,010,000
2234Tạo hình hậu môn (qua ngã sau)11,300,00011,300,000
2235Teo đường mật bẩm sinh14,010,00014,010,000
2236Trào ngược dạ dày thực quản14,010,00014,010,000
NHI - Tạo hình nhi
2237Chẻ vòm bán phần6,660,0006,660,000
2238Chẻ vòm toàn phần8,590,0008,590,000
2239Sẹo co rút8,590,0008,590,000
2240Sẹo lồi3,015,0003,015,000
2241Sứt môi 1 bên5,725,0005,725,000
2242Sứt môi 2 bên8,590,0008,590,000
2243Thoát vị hoành11,840,00011,840,000
2244Thoát vị rốn5,725,0005,725,000
NHI - Niệu nhi
2245Cắt thận11,300,00011,300,000
2246Hẹp da qui đầu3,015,0003,015,000
2247Lổ tiểu thấp đơn giản8,590,0008,590,000
2248Lổ tiểu thấp phức tạp10,430,00010,430,000
2249Mở bàng quang ra da5,725,0005,725,000
2250Mở thận ra da5,725,0005,725,000
2251Phì đại âm vật7,115,0007,115,000
2252Sỏi bàng quang5,725,0005,725,000
2253Sỏi niệu quản7,115,0007,115,000
2254Thận nước (tạo hình khúc nối)8,590,0008,590,000
2255Thoát vị bẹn 1 bên4,490,0004,490,000
2256Thoát vị bẹn 2 bên5,725,0005,725,000
2257Thủy tinh mạc 1 bên4,490,0004,490,000
2258Thủy tinh mạc 2 bên5,725,0005,725,000
2259Tinh hoàn ẩn 1 bên đơn giản4,490,0004,490,000
2260Tinh hoàn ẩn 1 bên phức tạp5,725,0005,725,000
2261Tinh hoàn ẩn 2 bên8,590,0008,590,000
2262Trào ngược bàng quang niệu quản11,300,00011,300,000
2263Vùi dương vật6,660,0006,660,000
2264Xoắn tinh hoàn4,490,0004,490,000
NHI - Chấn thương chỉnh hình Nhi
2265Dính ngón5,725,0005,725,000
2266Dư ngón3,015,0003,015,000
2267Gãy chỏm quay7,115,0007,115,000
2268Gãy cổ xương đùi (mổ xuyên đinh)8,590,0008,590,000
2269Gãy liên mấu chuyển11,300,00011,300,000
2270Gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay8,590,0008,590,000
2271Gãy mỏm khuỷu5,725,0005,725,000
2272Gãy Monteggia cũ9,910,0009,910,000
2273Gãy thân xương đùi11,300,00011,300,000
2274Gãy trên hai lồi cầu xương cánh tay9,910,0009,910,000
2275Nang hoạt mạc cổ tay4,490,0004,490,000
2276Nang hoạt mạc nhượng chân4,490,0004,490,000
2277Ngón tay cò súng2,865,0002,865,000
2278Rút đinh sau mỗ kết hợp xương3,405,0003,405,000
2279Tạo hình kéo dài gân gót5,725,0005,725,000
2280Vẹo cổ4,490,0004,490,000
2281Viêm dầy bao hoạt mạc4,490,0004,490,000
2282Vòng thắt ngón tay4,490,0004,490,000
NHI - Ung bướu Nhi
2283Bướu buồng trứng8,590,0008,590,000
2284Bướu buồng trứng (xoắn)9,910,0009,910,000
2285Bướu hắc tố (đơn giản)4,490,0004,490,000
2286Bướu hắc tố (phức tạp)5,725,0005,725,000
2287Bướu mạc treo8,590,0008,590,000
2288Bướu máu đơn giản4,490,0004,490,000
2289Bướu máu phức tạp5,725,0005,725,000
2290Bướu mỡ4,490,0004,490,000
2291Bướu phần mềm (đơn giản)4,490,0004,490,000
2292Bướu phần mềm (phức tạp)5,725,0005,725,000
2293Bướu quái cùng cụt (lớn)11,300,00011,300,000
2294Bướu quái cùng cụt (nhỏ)8,590,0008,590,000
2295Bướu sau phúc mạc11,300,00011,300,000
2296bướu tân dịch (đơn giản)4,490,0004,490,000
2297Bướu tân dịch (phức tạp)5,725,0005,725,000
2298Bướu tinh hoàn4,490,0004,490,000
2299Bướu Wilms11,300,00011,300,000
2300Sinh thiết bướu3,015,0003,015,000
NHI - Mổ cấp cứu Nhi
2301Gây mê khâu vết thương (lớn)3,896,0003,896,000
2302Gây mê khâu vết thương (nhỏ)3,015,0003,015,000
2303Gây mê nắn xương (trẻ nhỏ)3,015,0003,015,000
2304Lồng ruột (tháo lồng bằng hơi)3,015,0003,015,000
2305Mổ viêm phúc mạc do ruột thừa7,115,0007,115,000
2306Tắc ruột do dính (đơn giản)5,725,0005,725,000
2307Tắc ruột do dính (phức tạp)8,590,0008,590,000
2308Viêm ruột thừa biến chứng5,725,0005,725,000
2309Viêm ruột thừa đơn thuần4,490,0004,490,000
SPK Phụ khoa
2310Apxe phần phụ9,370,0009,370,000
2311Bóc nhân xơ12,535,00012,535,000
2312Bóc nhân xơ + cắt u buồng trứng13,620,00013,620,000
2313Cắt tử cung bán phần12,535,00012,535,000
2314Cắt tử cung ngả AĐ/Sa SD16,720,00016,720,000
2315Cắt tử cung toàn phần +/- 2 PP12,535,00012,535,000
2316Cắt tử cung toàn phần +/- 2 PP khó14,550,00014,550,000
2317Cắt u buồng trứng + bóc u buồng trứng9,370,0009,370,000
2318Cắt u buồng trứng, bóc u buồng trứng7,350,0007,350,000
2319Cắt u, bóc u liên nội mạc tử cung9,370,0009,370,000
2320Huyết tụ thành nang9,370,0009,370,000
2321Khâu hở eo cổ tử cung6,270,0006,270,000
2322Khoét chóp cổ tử cung6,270,0006,270,000
2323Thai ngoài tử cung7,350,0007,350,000
2324Wertheim Meigs17,715,00017,715,000
SPK Vú
2325Bóc nhân sơ vú13,770,00013,770,000
2326Bóc u vú4,250,0004,250,000
2327Bóc u vú hai bên6,270,0006,270,000
2328Cắt khối u vú có định vị5,335,0005,335,000
2329Cắt khối vôi hóa vi thể định vị bằng kim14,550,00014,550,000
2330Cắt phân thùy14,550,00014,550,000
2331Đoạn nhũ14,550,00014,550,000
2332Patey (đoạn nhũ + nạo hạch)16,720,00016,720,000
SPK Sản khoa
2333Đoạn sản sau sanh, sau sạch kinh4,250,0004,250,000
2334Mổ lấy thai / VMC + đoạn sản9,370,0009,370,000
2335Mổ lấy thai + bóc nhân xơ8,435,0008,435,000
2336Mổ lấy thai + cắt PP / u BT8,435,0008,435,000
2337Mổ lấy thai + cắt tử cung (do BHSS)12,535,00012,535,000
2338Mổ lấy thai + đoạn sản8,435,0008,435,000
2339Mổ lấy thai có vết mổ cũ9,370,0009,370,000
2340Mổ lấy thai lần 311,450,00011,450,000
2341Mổ lấy thai lần 3 + Đoạn sản12,380,00012,380,000
2342Mổ lấy thai lần đầu7,350,0007,350,000
2343Mổ lấy thai song thai8,435,0008,435,000
2344Sanh + cắt tử cung do BHSS11,450,00011,450,000
SPKNS Sản Phụ Khoa
2345Cắt tử cung toàn phần / U xơ tử cung15,010,00015,010,000
2346Cắt u lạc nội mạc tử cung10,090,00010,090,000
2347Đoạn sản6,010,0006,010,000
2348Huyết tụ thành nang10,090,00010,090,000
2349Nội soi buồng tử cung chẩn đoán6,855,0006,855,000
2350Nội soi buồng tử cung chẩn đoán và điều trị8,470,0008,470,000
2351Thai ngoài tử cung9,315,0009,315,000
2352U nang buồng trứng9,250,0009,250,000
2353Vô sinh9,315,0009,315,000
2354Vô sinh - tái tạo vòi trứng10,090,00010,090,000
TMH - Tai mũi họng
2355Cắt Amydales (Mê).5,420,0005,420,000
2356Cắt bỏ đường luân nhĩ (Mê) Độ I (đơn giản)3,500,0003,500,000
2357Cắt bỏ đường luân nhĩ (Mê) Độ II (phức tạp)4,500,0004,500,000
2358Cắt bỏ đường luân nhĩ (Tê) Độ I (đơn giản)2,640,0002,640,000
2359Cắt bỏ đường luân nhĩ (Tê) Độ II (phức tạp)3,920,0003,920,000
2360Cắt dính thắng lưỡi (mê)2,860,0002,860,000
2361Cắt thanh quản có tái tạo phát âm (chưa bao gồm stent / van phát âm / thanh quản điện)13,420,00013,420,000
2362Cắt u cuộn cảnh15,420,00015,420,000
2363Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt ( gây mê NKQ )3,960,0003,960,000
2364Đặt Diabolo1,860,0001,860,000
2365Đốt A đáy lưỡi (mê)3,280,0003,280,000
2366Ghép thanh quản đặt stent (chưa bao gồm stent)11,560,00011,560,000
2367Khoét rộng đá chũm và chỉnh hình ống tai (Mê) Độ I (đơn giản)10,560,00010,560,000
2368Khoét rộng đá chũm và chỉnh hình ống tai (Mê) Độ II (phức tạp)11,560,00011,560,000
2369Kyst sébacée (mê)2,780,0002,780,000
2370Kyst sébacée (tê)1,860,0001,860,000
2371Mở khe dưới dẫn lưu (Mê).6,420,0006,420,000
2372Mở khe dưới dẫn lưu (Tê).5,420,0005,420,000
2373Mổ sào bào thượng nhĩ9,700,0009,700,000
2374Nâng xoang hàm Độ I (đơn giản)6,780,0006,780,000
2375Nâng xoang hàm Độ II (phức tạp)8,560,0008,560,000
2376Nâng xương chính mũi Độ I (đơn giản)1,860,0001,860,000
2377Nâng xương chính mũi Độ II (phức tạp)2,860,0002,860,000
2378Nạo Siliccone mũi, má cằm Độ I (đơn giản)6,780,0006,780,000
2379Nạo Siliccone mũi, má cằm Độ II (phức tạp)7,780,0007,780,000
2380Nạo VA (tê tại chỗ)1,130,0001,130,000
2381Nạo VA mê độ I (đơn giản)2,360,0002,360,000
2382Nạo VA mê độ II (phức tạp)3,500,0003,500,000
2383Phẫu thuật áp-xe não do tai13,420,00013,420,000
2384Phẫu thuật cắt bỏ ung thư amidan /thanh quản và nạo vét hạch cổ13,420,00013,420,000
2385Phẫu thuật cấy điện cực ốc tai (chưa bao gồm điện cực ốc tai)18,000,00018,000,000
2386Phẫu thuật cấy máy trợ thính tai giữa (chưa bao gồm máy trợ thính) 18,000,00018,000,000
2387Phẩu thuật chỉnh hình màn hầu - ngủ ngáy ( Mê ) + Cắt A8,640,0008,640,000
2388Phẫu thuật chỉnh hình màn hầu - ngủ ngáy (mê)8,640,0008,640,000
2389Phẫu thuật đỉnh xuơng đá15,420,00015,420,000
2390Phẫu thuật laser cắt ung thư thanh quản(chưa gồm ống nội soi khí quản) 15,420,00015,420,000
2391Phẩu thuật mở khí quản2,780,0002,780,000
2392PT Xoang trán (Mê)10,560,00010,560,000
2393Sào bào thượng nhĩ và vá nhĩ (Mê).11,560,00011,560,000
2394Soi theo thanh quản cắt hạt hoặc polype (Mê) Độ I (đơn giản)7,780,0007,780,000
2395Soi theo thanh quản cắt hạt hoặc polype (Mê) Độ II (phức tạp)8,640,0008,640,000
2396U nang giáp móng (Mê).10,560,00010,560,000
2397U nang mũi má (mê)6,780,0006,780,000
2398U nang tiền đình mũi (tê)3,500,0003,500,000
2399U xoang trán ( Mê )10,560,00010,560,000
2400Vá nhĩ đơn thuần (Mê) Độ I (đơn giản)8,640,0008,640,000
2401Vá nhĩ đơn thuần (Mê) Độ II (phức tạp)10,560,00010,560,000
2402Vá nhĩ đơn thuần (Tê) Độ I (đơn giản)7,060,0007,060,000
2403Vá nhĩ đơn thuần (Tê) Độ II (phức tạp)8,640,0008,640,000
2404Vách ngăn (mê) Độ I (đơn giản)6,280,0006,280,000
2405Vách ngăn (mê) Độ II (phức tạp)7,420,0007,420,000
2406Vách ngăn (tê) Độ I (đơn giản)5,420,0005,420,000
2407Vách ngăn (tê) Độ II (phức tạp)6,280,0006,280,000
TMHNS - Tai mũi họng
2408Cắt dây thần kinh Vidien qua nội soi12,910,00012,910,000
2409Đặt stent điều trị hẹp sẹo hẹp thanh khí quản (chưa bao gồm stent)9,950,0009,950,000
2410Nội soi - Soi treo thanh quản cắt dây thanh âm9,380,0009,380,000
2411Nội soi - soi treo thanh quản cắt hạt hoặc polyp dây thanh (mê) độ I(đơn giản)7,750,0007,750,000
2412Nội soi - soi treo thanh quản cắt hạt hoặc polyp dây thanh (mê) độ II(phức tạp)8,760,0008,760,000
2413Nội soi lấy u, rò dịch não tủy, thoát vị nền sọ14,740,00014,740,000
2414Nội soi sinh thiết thanh quản4,020,0004,020,000
2415Nội soi xoang bướm (mê)11,480,00011,480,000
2416Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên trong họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi14,390,00014,390,000
2417Phẩu thuật cắt polyp mũi (Mê) 1 bên7,700,0007,700,000
2418Phẩu thuật cắt polyp mũi (Mê) 2 bên8,420,0008,420,000
2419Phẩu thuật cắt polyp mũi (Tê) 1 bên6,220,0006,220,000
2420Phẩu thuật cắt polyp mũi (Tê) 2 bên7,700,0007,700,000
2421Phẩu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng13,580,00013,580,000
2422Phẩu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang14,390,00014,390,000
2423Phẩu thuật nội soi cắt u vùng mũi xoang14,390,00014,390,000
2424Phẩu thuật tái tạo hệ thống truyền âm14,740,00014,740,000
2425Phẩu thuật u tai trong, u dây thần kinh VIII14,740,00014,740,000
2426Phẩu thuật vách ngăn (Kilian) mê.6,220,0006,220,000
2427Phẩu thuật vách ngăn (Kilian) tê.5,500,0005,500,000
2428Phẩu thuật xoang - Fess(Tê) 1 bên6,120,0006,120,000
2429Phẩu thuật xoang -Fess(Mê) 2 bên11,480,00011,480,000
2430Phẩu thuật xoang -Fess(Tê) 2 bên7,400,0007,400,000
2431Phẩu thuật xoang-Fess (Mê) 1 bên9,380,0009,380,000
TM - Thẫm mỹ - Mắt
2432Da thừa mí dưới.5,280,0005,280,000
2433Da thừa mí trên.5,280,0005,280,000
2434Mí đôi5,280,0005,280,000
2435Sụp mí 01 bên.4,780,0004,780,000
2436Treo cung mày.4,920,0004,920,000
TM - Thẫm mỹ - Mũi
2437Nâng sống mũi.4,920,0004,920,000
2438PT lấy silicone mũi độ I (đơn giản)6,000,0006,000,000
2439PT lấy silicone mũi độ II (phức tạp)8,920,0008,920,000
2440Thu gọn cánh mũi.4,140,0004,140,000
2441Thu gọn đầu mũi.4,780,0004,780,000
TM - Thẫm mỹ - Môi
2442Dày môi.4,780,0004,780,000
2443Silicone môi.6,000,0006,000,000
TM - Thẫm mỹ - Tai
2444Tai vểnh 1 bên.4,500,0004,500,000
2445Tạo hình vành tai độ I (đơn giản)4,500,0004,500,000
2446Tạo hình vành tai độ II (phức tạp)6,000,0006,000,000
2447Vá trái tai - 1 bên1,130,0001,130,000
2448Vá trái tai - 2 bên2,280,0002,280,000
TM - Thẫm mỹ - Căng da vùng mặt
2449Căng da mặt độ I (đơn giản)9,060,0009,060,000
2450Căng da mặt độ II (phức tạp)14,840,00014,840,000
2451Căng da trán.9,060,0009,060,000
TM - Thẫm mỹ - Vùng ngực
2452Kéo đầu vú tụt độ I (đơn giản)4,500,0004,500,000
2453Kéo đầu vú tụt độ II (phức tạp)6,000,0006,000,000
2454Ngực xệ độ I (đơn giản)9,060,0009,060,000
2455Ngực xệ độ II (phức tạp)14,840,00014,840,000
2456Thu nhỏ đầu ngực độ I (đơn giản)3,500,0003,500,000
2457Thu nhỏ đầu ngực độ II (phức tạp)5,500,0005,500,000
2458Thu nhỏ quầng vú độ I (đơn giản)6,000,0006,000,000
2459Thu nhỏ quầng vú độ II (phức tạp)9,060,0009,060,000
2460Treo quầng vú độ I (đơn giản)6,000,0006,000,000
2461Treo quầng vú độ II (phức tạp)9,060,0009,060,000
TM - Thẫm mỹ - Khác
2462Chích sẹo lồi độ I (đơn giản)630,000630,000
2463Chích sẹo lồi độ II (phức tạp)880,000880,000
2464Nốt ruồi độ I (đơn giản)1,130,0001,130,000
2465Nốt ruồi độ II (phức tạp)2,280,0002,280,000
2466PT đặt cằm.6,000,0006,000,000
2467PT lấy silicone bàn tay độ I (đơn giản)6,000,0006,000,000
2468PT lấy silicone bàn tay độ II (phức tạp)9,060,0009,060,000
2469PT lấy silicone cằm độ I (đơn giản)6,000,0006,000,000
2470PT lấy silicone cằm độ II (phức tạp)9,060,0009,060,000
2471PT sẹo xấu: > 05 cm độ I3,000,0003,000,000
2472PT sẹo xấu: > 05 cm độ II4,500,0004,500,000
2473PT sẹo xấu: > 05 cm độ III6,000,0006,000,000
2474PT sẹo xấu: < 05 cm1,640,0001,640,000
Thiết bị phẫu thuật
2475Các PT đại phẫu700,000700,000
2476Các PT tiểu phẫu300,000300,000
2477Các PT Trung phẫu500,000500,000
2478C-arm (>5 lần)880,000880,000
2479C-arm (1 lần)330,000330,000
2480C-arm (2 -> 5 lần)550,000550,000
2481C-Arm Siemens (> 5 lần)1,200,0001,200,000
2482C-Arm Siemens (1 -> 2 lần)800,000800,000
2483C-Arm Siemens (3 -> 5 lần)1,000,0001,000,000
2484Dao mổ điện200,000200,000
2485Dụng cụ (Stepler)2,200,0002,200,000
2486Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub <1 giờ1,200,0001,200,000
2487Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub >5 giờ2,700,0002,700,000
2488Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 1-->2 giờ1,500,0001,500,000
2489Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 2-->3 giờ1,800,0001,800,000
2490Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 3-->4 giờ2,100,0002,100,000
2491Khấu hao hệ thống IMAGE 1HD hub 4-->5 giờ2,400,0002,400,000
2492Khấu hao máy nội soi + VTTH / ERCP1,300,0001,300,000
2493Khấu hao thiết bị máy bào mô nội soi1,500,0001,500,000
2494Kính hiển vi mới (<6 giờ)880,000880,000
2495Kính hiển vi PT (cũ)330,000330,000
2496Kính hiển vi PT mới (>6 giờ)1,320,0001,320,000
2497Lưỡi dao Harmonic (Mổ hở) < 1 giờ2,500,0002,500,000
2498Lưỡi dao Harmonic (Mổ hở) > 5 giờ6,000,0006,000,000
2499Lưỡi dao Harmonic (Mổ hở) 1 - 2 giờ3,200,0003,200,000
2500Lưỡi dao Harmonic (Mổ hở) 2 - 3 giờ3,900,0003,900,000
2501Lưỡi dao Harmonic (Mổ hở) 3 - 4 giờ4,600,0004,600,000
2502Lưỡi dao Harmonic (Mổ hở) 4 - 5 giờ5,300,0005,300,000
2503Lưỡi dao Harmonic (Nội soi) < 1 giờ5,000,0005,000,000
2504Lưỡi dao Harmonic (Nội soi) > 5 giờ8,500,0008,500,000
2505Lưỡi dao Harmonic (Nội soi) 1 - 2 giờ5,700,0005,700,000
2506Lưỡi dao Harmonic (Nội soi) 2 - 3 giờ6,400,0006,400,000
2507Lưỡi dao Harmonic (Nội soi) 3 - 4 giờ7,100,0007,100,000
2508Lưỡi dao Harmonic (Nội soi) 4 - 5 giờ7,800,0007,800,000
2509Máy đặt Sode JJ500,000500,000
2510Máy khoan (mới)880,000880,000
2511Máy laser Sphinx tán sỏi qua da2,000,0002,000,000
2512Máy nội soi > 5 giờ2,400,0002,400,000
2513Máy nội soi 1 --> 2 giờ1,200,0001,200,000
2514Máy nội soi 2 --> 3 giờ1,500,0001,500,000
2515Máy nội soi 3 --> 4 giờ1,800,0001,800,000
2516Máy nội soi 4 --> 5 giờ2,100,0002,100,000
2517Máy nội soi < 1 giờ900,000900,000
2518Máy nội soi đường mật (chẩn đoán)800,000800,000
2519Máy nội soi đường mật (điều trị)1,800,0001,800,000
2520Máy rút Sode JJ300,000300,000
2521Máy siêu âm gây tê vùng250,000250,000
2522Máy sưởi ấm bệnh nhân50,00050,000
2523Máy tán sỏi Laser Sphinx Holmium Yag1,850,0001,850,000
2524Máy tán sỏi thủy động lực 1,000,0001,000,000
2525Phí sử dụng kính hiển vi (Vario 700)2,000,0002,000,000
2526PT Mổ mở máy đốt và dây Ligasure1,200,0001,200,000
2527PT Nội soi máy đốt và dây Ligasure2,500,0002,500,000
2528PT viêm ruột thừa nội soi máy đốt và dây ligasure1,600,0001,600,000
2529RF Căng da mặt1,500,0001,500,000
2530RF Cắt bỏ sẹo lồi800,000800,000
2531RF cắt cánh mũi1,000,0001,000,000
2532RF cắt mắt1,000,0001,000,000
2533RF cắt mí trên + mí dưới2,000,0002,000,000
2534RF tạo hình môi1,000,0001,000,000
2535RF treo cung mày1,000,0001,000,000
2536Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo góc, dùng 1 lần, 4 mm1,200,0001,200,000
2537Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo góc, dùng nhiều lần, 4mm2,100,0002,100,000
2538Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo thẳng, dùng 1 lần. 4 mm1,000,0001,000,000
2539Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo thẳng, dùng một lần, 3 mm1,000,0001,000,000
2540Sử dụng lưỡi dao Shever, lưỡi nạo thẳng, dùng nhiều lần, 4mm2,000,0002,000,000
2541Sử dụng máy Shever trong FEES <1 giờ1,000,0001,000,000
2542Sử dụng máy Shever trong FEES 1 --> 2 giờ1,200,0001,200,000
2543Máy ga rô điện250,000250,000
Dịch vụ khác
2544Đĩa VCD phim nội soi30,00030,000
2545Điện thoại10,00010,000
2546Khăn, áo, băng rốn120,000120,000
2547Nước tinh khiết20,00020,000
2548Photocopy10,00010,000
2549Phí dich vụ bảo lãnh viện phí 500,000500,000
2550Sao chép kết quả XN - CLS15,00015,000
2551Tã giấy người lớn130,000130,000
2552Tã giấy trẻ em50,00050,000
2553Thuê ghế bố40,00040,000
2554Nước uống tinh khiết bình 7L29,00029,000
2555Phần ăn của thân nhân - Sáng30,00030,000
2556Phần ăn của thân nhân - Trưa30,00030,000
2557Phần ăn của thân nhân - Chiều30,00030,000
2558Chi phí sinh hoạt40,00040,000
2559Khăn lau mát, khăn tắm, dụng cụ vệ sinh30,00030,000
2560Phí dịch vụ500,000500,000
Thế chân
2561Thế chân bình Oxy (lớn)2,400,0002,400,000
2562Thế chân bình Oxy (nhỏ)1,800,0001,800,000
Thuốc tiêm ngừa
2563Influvac Tetra 0.5ml270,000270,000
2564Tetavax45,00045,000
2565Thuốc điều trị lạc nội mạc tử cung và u xơ tư cung(DIPHERELINE 3,75MG)2,900,0002,900,000
2566Uống ngừa tiêu chảy Rotarix950,000950,000
2567Vaccin B.C.G6,7006,700
2568Vaccin Gene - Hbvax 0.5ml60,00060,000
2569Vaccin Gene - Hbvax 1ml100,000100,000
2570Vaccin Immuno HBS 180UI/ml1,990,0001,990,000
2571Vaccin Infanrix Hexa 0.5ml925,000925,000
2572Vaccin Influvac 0.5ml270,000270,000
2573Vaccin Ivacflu-S 0,5ml195,000195,000
2574Vaccin M-M-R II 0,5ml185,000185,000
2575Vaccin ngừa 6 bệnh (INFANRIX HEXA)975,000975,000
2576Vaccin ngừa bệnh cúm (Vaxigrip 0,5ml)255,000255,000
2577Vaccin ngừa bệnh cúm (Vaxigrip 0.25ml)190,000190,000
2578Vaccin ngừa bệnh cúm (Vaxigrip Tetra 0.5ml)289,000289,000
2579Vaccin ngừa sởi, quai bị, Rubella147,200147,200
2580Vaccin ngừa ung thư cổ tử cung (GARDASIL)1,705,0001,705,000
2581Vaccin ngừa viêm gan B (Fovepta 200UI)2,480,0002,480,000
2582Vaccin ngừa Virus HPV (Cervarix 0.5ml/Dose)940,000940,000
2583Vaccin phòng ngừa viêm não nhật bản(Jevax 1ml)85,00085,000
2584Vaccin Prevenar 13 0.5ml1,168,0001,168,000
2585Vaccin Synflorix 0,5ml1,070,0001,070,000
2586Vaccin VA- Mengoc -BC 0.5ml215,000215,000
2587Vaccin Varivax 0,5ml871,000871,000
2588Vacxin uốn ván bạch hầu hấp phụ (TD)26,00026,000
2589Viêm gan Siêu Vi B (Engerix) người lớn124,000124,000
2590Viêm gan Siêu Vi B (Engerix) trẻ em78,00078,000
2591Vaccin Menactra 4mcg/0.5ml1,082,0001,082,000
2592Vaccin Priorix 0.5ml289,000289,000
2593Vaccin VAT 0.5ml16,50016,500
2594Vaccin Gardasil 9 0.5ml2,649,7002,649,700
VTYT (Không nhập trong y lệnh)
2595Clip420,000420,000
2596Dây đốt BIPOLAR120,000120,000
2597Dụng cụ thủ thuật1,200,0001,200,000
2598Giấy Monitoring15,00015,000
2599Hao phí trong phẫu, thủ thuật120,000120,000
2600Hao Phí VTYT thở khí dung5,0005,000
2601Hao phí VTYT trong phẩu thuật15,00015,000
2602Hao phí VTYT trong thủ thuật15,00015,000
2603Khăn Y tế55,00055,000
2604Kim điện cơ360,000360,000
2605Sond mũi - mật1,800,0001,800,000
2606Stent nhựa1,800,0001,800,000
2607Túi đựng máu30,00030,000
2608Vật tư tiêu hao trong thủ thuật Nội TK120,000120,000
2609VTYT dùng trong phẫu thuật120,000120,000
2610Bộ tắm trước mổ100,000100,000
Xe cấp cứu
2611Bác sĩ theo yêu cầu340,000340,000
2612Điều dưỡng theo yêu cầu170,000170,000
2613Tiền xe cấp cứu100,000100,000
2614Tiền xe đưa rước bệnh nhân Campuchia1,700,0001,700,000
Khám tiêm ngừa
2615BCG (công chích)15,00015,000
2616Công tiêm25,00025,000
2617Khám (tiêm ngừa)80,00080,000
Hội chẩn BS Bệnh Viện
2618Hội chẩn (thường qui) trước khi mổ tim120,000120,000
2619Hội chẩn bác sĩ chuyên khoa60,00060,000
2620Hội chẩn Giáo sư, tiến sĩ, trưởng khoa120,000120,000
2621Hội chẩn hóa trị liệu240,000240,000
2622Hội chẩn khám, điều trị chuyên khoa trước mổ85,00085,000
2623Hội chẩn tim mạch tại phòng 1475,00075,000
2624Hội chẩn toàn bệnh viện120,000120,000
2625Hội chẩn Ung Bướu tại PK 26240,000240,000
2626Khám chửa răng360,000360,000
2627Khám đánh giá chuyên khoa60,00060,000
2628Khám hậu phẫu tim75,00075,000
Hội chẩn BS ngoài Bệnh Viện
2629Bác sĩ chuyên khoa (Không hợp tác BV)360,000360,000
2630Bác sĩ chuyên khoa (Ngoài giờ, có hợp tác)360,000360,000
2631Bác sĩ chuyên khoa (Trong giờ, có hợp tác)240,000240,000
2632Giáo sư, tiến sĩ, chuyên viên ( Ngoài giờ, có hợp tác)600,000600,000
2633Giáo sư, tiến sĩ, chuyên viên ( Trong giờ, có hợp tác)360,000360,000
2634Giáo sư, tiến sĩ, chuyên viên (Không hợp tác BV)600,000600,000
Thủ thuật hàm mặt tạo hình
2635Thay băng cắt chỉ - thay băng85,00085,000
2636Tiểu phẫu đơn giản860,000860,000
2637Tiểu phẫu phức tạp1,730,0001,730,000
Thủ thuật HMTT
2638Thay băng rò hậu môn (phức tạp)150,000150,000
2639Thắt các búi trĩ hậu môn/1búi320,0002,655,000-2,335,000
Thủ thuật khoa Mắt
2640Cắt nốt ruồi650,000650,000
2641Chấp, lẹo340,000340,000
2642Java30,00030,000
2643Khâu da mi, kết mạc bị rách670,000670,000
2644Khâu mí mắt350,000350,000
2645Kyste (một mắt)640,000640,000
2646Mộng thịt (không ghép kết mạc)400,000400,000
2647PT u kết mạc nông850,000850,000
2648Siêu âm mắt40,00040,000
2649Soi đáy mắt80,00055,30024,700
2650Thay băng, cắt chỉ (mắt)70,00070,000
2651Tiêm dưới kết mạc/1 mắt60,00050,3009,700
2652Tiêm hậu nhãn cầu/1 mắt60,00050,3009,700
2653Xanthelasma770,000770,000
Thủ thuật ngoại thận niệu
2654Đặt JJ niệu quản (một bên)1,515,0001,515,000
2655Nong niệu đạo, đặt sonde niệu đạo385,000385,000
Thủ thuật phòng nội soi
2656Công đặt bóng dạ dày11,880,00011,880,000
2657Công sinh thiết (thủ thuật sinh thiết GPB)150,000150,000
2658Tiền mê nội soi165,000165,000
2659Gói gây mê nội soi thực quản720,000720,000
2660Gói gây mê nội soi dạ dày- thực quản1,550,0001,550,000
2661Gói gây mê nội soi trực tràng595,000595,000
2662Gói gây mê nội soi đại tràng1,660,0001,660,000
2663Gói gây mê nội soi dạ dày - tá tràng và đại tràng2,610,0002,610,000
Thẩm Mỹ
2664Chích sẹo lồi đơn giản1,100,0001,100,000
2665Đốt Laser mụn thịt đơn giản800,000800,000
2666Đốt Laser mụn thịt phức tap1,000,0001,000,000
2667Đốt Laser nốt ruồi đơn giản640,000640,000
2668Đốt Laser nốt ruồi phức tạp1,100,0001,100,000
2669Đốt Laser vết nám phức tạp1,275,0001,275,000
2670Lấy nốt ruồi7,700,0007,700,000
2671May thẩm mỹ vết thương mặt700,000700,000
2672Sửa sẹo xấu1,500,0001,500,000
2673Thẩm mỹ Kyst mặt1,600,0001,600,000
2674Vá lổ tai 1 bên đơn giản1,100,0001,100,000
2675Vá lổ tai 1 bên phức tạp1,500,0001,500,000
2676Xỏ lổ tai200,000200,000
Thủ thuật Sản Phụ khoa
2677Bấm sinh thiết cổ tử cung400,000393,0007,000
2678Bóc nang tuyến bartholin2,000,0001,309,000691,000
2679Cấp cứu BHSS ngoại viện.1,800,0001,800,000
2680Cắt kyste AĐ2,000,0002,000,000
2681Cắt kyste Bartholin2,000,0002,000,000
2682Cắt thịt thừa (đơn giản) ở bàn tay, bàn chân sơ sinh.900,000900,000
2683Cắt u thành âm đạo2,500,0002,128,000372,000
2684Cấy tháo thuốc tránh thai ( loại nhiều nang)3,000,0003,000,000
2685Cấy tháo thuốc tránh thai (loại nhiều nang): Tiền công cấy thuốc tránh thai (Tiền thuốc tránh thai chưa tính)1,200,0001,200,000
2686Cấy tháo thuốc tránh thai (loại nhiều nang): Tiền công tháo thuốc tránh thai700,000700,000
2687Chấm dứt thai kỳ bằng thuốc1,800,0001,800,000
2688Chấm dứt thai kỳ bằng thuốc (chưa bao gồm thuốc)1,500,0001,500,000
2689Chích áp xe tuyến Bartholin1,200,000875,000325,000
2690Chích áp xe tuyến vú1,200,000230,000970,000
2691Chích VAT60,00060,000
2692Công chích ngừa (BCG)30,00030,000
2693Đánh giá sức khỏe thai.290,000290,000
2694Đánh giá vàng da sơ sinh cho trẻ sơ sinh bằng máy BILICHEK290,000290,000
2695Đặt vòng300,000300,000
2696Đèn chiếu vàng da sơ sinh270,000270,000
2697Điều hoà kinh nguyệt (mê)1,500,0001,500,000
2698Điều hoà kinh nguyệt (tê)800,000800,000
2699Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...900,000170,000730,000
2700Đỡ đẻ ngôi ngược4,400,0001,071,0003,329,000
2701Đỡ đẻ thường ngôi chỏm3,800,000736,0003,064,000
2702Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên4,500,0001,330,0003,170,000
2703Đoạn sản Nam3,000,0003,000,000
2704Đốt CTC (Điện)570,000570,000
2705Đốt CTC (lạnh, Laser)470,000470,000
2706Gội đầu (bao gồm thuốc)100,000100,000
2707Khâu rách cùng đồ - Đơn giản2,900,0001,979,000921,000
2708Khâu rách cùng đồ - Phức tạp3,200,0001,979,0001,221,000
2709Khâu rách cùng đồ, AĐ, AH, màng trinh -Phức tạp2,900,0002,900,000
2710Khởi phát chuyển dạ, sanh ngả AĐ4,200,0004,200,000
2711Làm thuốc âm đạo100,000100,000
2712Lấy vòng hở250,000250,000
2713Lấy vòng kín300,000300,000
2714May sửa TSM sau sanh1,400,0001,400,000
2715May thẩm mỷ đơn thuần1,100,0001,100,000
2716May thẩm mỹ TSM (mê)3,900,0003,900,000
2717Nạo kênh 500,000500,000
2718Nạo kênh CTC sinh thiết, nạo lòng TC sinh thiết2,300,0002,300,000
2719Nạo phá thai bệnh lý - nạo thai do mổ cũ - nạo thai khó3,000,0003,000,000
2720Nạo sót nhau - hư thai( tê )450,000450,000
2721Nạo sót nhau - nạo buồng tử cung XN GPBL2,500,0002,500,000
2722Nạo thai lưu, sẩy thai2,300,000355,0001,945,000
2723Nạo thai lưu, sẩy thai to3,200,000355,0002,845,000
2724Ngâm chân (bao gồm thuốc)100,000100,000
2725Pap's mear (khó)350,000350,000
2726Phá thai to (Kovac)1,300,0001,300,000
2727Phết dịch tiết vú 1 bên400,000400,000
2728Rạch máu tụ AH, AĐ, khâu cầm máu (sau chấn thương).2,300,0002,300,000
2729Sanh khó, sanh có can thiệp, sanh nghịch4,500,0004,500,000
2730Sanh không đau (gây tê ngoài màng)5,200,0005,200,000
2731Sanh rớt (đỡ nhau, may phục hồi TSM, kiểm tra sinh dục).3,000,0003,000,000
2732Sảy thai to, sanh cực non3,000,0003,000,000
2733Tắm bé120,000120,000
2734Thay băng cắt chỉ sản phụ khoa110,000110,000
2735Thủ thuật chủng ngừa HPV150,000150,000
2736Thủ thuật làm Paps40,00040,000
2737Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung. âm đạo1,000,000406,000594,000
2738Xỏ lổ tai sơ sinh200,000200,000
2739Xoắn Polype CTC400,000400,000
2740Xoắn polype CTC (to)900,000900,000
2741Xông vùng kín (không bao gồm thuốc)150,000150,000
Thủ thuật Tai - Mũi - Họng
2742Chích nhọt ống tai300,000300,000
2743Chích rạch vành tai (U máu)670,000670,000
2744Đặt mét mũi trước210,000210,000
2745Đốt cuống (1 bên)500,000500,000
2746Mở khí quản (TT)1,200,000734,000466,000
2747Đốt điểm Kisselback 1 bên350,000350,000
2748Đốt điểm Kisselback 2 bên450,000450,000
2749Lấy dị vật hạ họng300,000300,000
2750Lấy dị vật mũi, tai300,000300,000
2751Proetz ( hút xoang dưới áp lực)140,000140,000
2752Rửa mũi90,00090,000
2753Rửa tai110,000110,000
2754Rút mét mũi trước120,000120,000
2755Sinh thiết vòm mũi họng1,000,0001,000,000
Ngoại Trú - Thủ thuật tổng quát
2756Cắt bỏ u bướu phần mềm loại I450,000450,000
2757Cắt bỏ u bướu phần mềm loại II670,000670,000
2758Cắt bỏ u bướu phần mềm loại III890,000890,000
2759Cắt bỏ u bướu phần mềm loại IV1,300,0001,300,000
2760Cắt bỏ u sẹo, cyst của da và tổ chức dưới da270,000270,000
2761Cắt da qui đầu đơn giản tại phòng tiểu phẫu1,500,0001,500,000
2762Cắt u, bướu, sẹo, cắt lọc da - tổ chức dưới da, khâu - ghép da đơn giản (làm tại PK)900,000900,000
2763Cắt u, bướu, sẹo, cắt lọc da - tổ chức dưới da, khâu - ghép da phức tạp (làm tại PK)1,500,0001,500,000
2764Chích rạch nhọt, áp xe nhỏ, dẫn lưu385,000385,000
2765Chọc dò màng tim (điều trị)500,000500,000
2766Hút đàm nhớt18,00018,000
2767Khâu vết thương đơn giản (1-5 mũi)240,000240,000
2768Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông dưới 10cm540,000540,000
2769Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông trên 10cm670,000670,000
2770Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu dưới 10cm970,000970,000
2771Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu trên 10cm1,250,0001,250,000
2772Mỗi mũi khâu thêm tính thêm20,00020,000
2773Nong da qui đầu530,000530,000
2774Rút đinh KHX đơn giản (tại P. Tiểu phẩu)840,000840,000
2775Rút đinh KHX phức tạp (tại P. Tiểu phẩu)1,300,0001,300,000
2776Sinh thiết màng phổi (1 lần rửa)450,000450,000
2777Sinh thiết tủy xương550,000253,000297,000
2778Tháo bột60,00056,0004,000
2779Thay băng vết thương <10cm, đơn giản100,000100,000
2780Thay băng vết thương >=10cm, phức tạp150,000150,000
2781Thay băng vết thương bỏng 210,000210,000
2782Tiêm tại chổ100,000100,000
2783Tiêm thuốc / lần50,00050,000
2784Tiêm thuốc có thử test60,00060,000
2785Tiêm tỉnh mạch60,00060,000
2786Tiêm trong khớp250,000250,000
2787Truyền dịch - dịch đạm (ngoại trú)250,000250,000
2788Truyền dịch - dịch thường (ngoại trú)150,000150,000
Nội trú - Thủ thuật tổng quát
2789Chích rạch abcès nhỏ100,000100,000
2790Chích rạch áp xe lớn, dẫn lưu500,000197,000303,000
2791Chích rạch nhọt, áp xe lớn, dẫn lưu500,000500,000
2792Chọc dò áp xe gan qua SA1,000,0001,000,000
2793Chọc dò màng bụng (Chẩn đoán)450,000137,000313,000
2794Chọc dò màng bụng (Điều trị)540,000137,000403,000
2795Chọc dò màng tim ( chẩn đoán và điều trị)500,000247,000253,000
2796Chọc dò tủy sống450,000107,000343,000
2797Chọc hút dẫn lưu áp xe gan qua SA (Chưa gồm ống dẫn lưu)1,200,0001,200,000
2798Chụp mật qua da xuyên gan (Chưa gồm thuốc cản quang)1,100,0001,100,000
2799Đặt catheter đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) Khó1,000,000664,000336,000
2800Đặt catheter ngoài màng cứng (HP)900,000900,000
2801Đặt ống dẫn lưu màng phổi1,100,000607,000493,000
2802Đo CVP, bộc lộ tĩnh mạch (dễ)200,000200,000
2803Đo CVP, bộc lộ tĩnh mạch (khó)450,000450,000
2804Khí dung thuốc cấp cứu ( 1 lần )80,00023,00057,000
2805Khí dung thuốc qua thở máy (1 lần )80,00023,00057,000
2806Lấy máu làm khí máu động mạch50,00050,000
2807Máy giúp thở / giờ110,000110,000
2808Máy shock điện / ca250,000250,000
2809Nội soi màng phổi sinh thiết màn phổi6,960,0005,814,0001,146,000
2810Sinh thiết gan bằng kim cắt dưới hướng dẫn SA1,000,0001,000,000
2811Sinh thiết màng phổi , màng hoạt dịch960,000431,000529,000
2812Sinh thiết u phổi dưới hướng dẩn CT scanner4,000,0001,926,0002,074,000
2813Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn380,000115,000265,000
2814Thay băng vết mổ nội soi60,00060,000
2815Thay băng vết thương mổ mở <10cm85,00085,000
2816Thay băng vết thương, vết mổ mở >10cm hoặc vết mổ nhiễm trùng150,000150,000
2817Theo dõi sử dụng máy giúp thở < 3 giờ175,000175,000
2818Theo dõi sử dụng máy giúp thở > 3 giờ350,000350,000
2819Thở máy ( 01 ngày điều trị )2,400,000559,0001,841,000
2820Thủ thuật ngoại tổng quát tại phòng mổ1,000,0001,000,000
2821Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng250,000250,000
2822Truyền dịch (nội trú)100,000100,000
RF Thẩm Mỹ
2823RF Cạo đốm sắc tố - Tàn nhang730,000730,000
2824RF Cạo sẹo lồi880,000880,000
2825RF cắt u nhú mặt440,000440,000
2826RF Đốt mụn thịt800,000800,000
2827RF Đốt nốt ruồi580,000580,000
RF PELLEVÉ
2828Pellevé cổ7,260,0007,260,000
2829Pellevé nọng cằm7,260,0007,260,000
2830Pellevé nọng cằm + cổ13,080,00013,080,000
2831Pellevé toàn mặt21,780,00021,780,000
2832Pellevé toàn mặt + cằm + cổ29,040,00029,040,000
2833Pellevé vùng cắm5,100,0005,100,000
2834Pellevé vùng má5,100,0005,100,000
2835Pellevé vùng quanh mắt5,820,0005,820,000
2836Pellevé vùng tráng5,100,0005,100,000
Nội trú, ngoại trú - Ung Bướu
2837Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất950,000209,000741,000
2838Điều trị hóa trị liệu đường uống170,000170,000
2839Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi1,250,000207,0001,043,000
2840Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần ( ngoại trú từ 1 ngày)955,000161,000794,000
2841Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần ( ngoại trú từ 3 ngày)1,515,0001,515,000
2842Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần ( ngoại trú từ 5 ngày)1,660,0001,660,000
2843Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư/ lần (nội trú - từ 1 ngày)955,000161,000794,000
2844Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần (nội trú- từ 3 ngày) 1,515,000161,0001,354,000
2845Tiêm truyền hóa chất độc tế bào đường tĩnh mạch, động mạch điều trị ung thư / lần (nội trú- từ 5 ngày)1,660,000161,0001,499,000
2846Đặt buồng tiêm dưới da (Truyền hóa chất) 3,600,0003,600,000
2847Tiêm truyền thuốc chống hủy xương đường tĩnh mạch250,000250,000
2848Đặt buồng tiêm dưới da (Truyền hóa chất) GÂY TÊ3,600,000946,0002,654,000
Nội trú, ngoại trú - Thủ thuật tổng quát
2849Bơm tiêm điện / giờ15,00015,000
2850Chích rạch nhọt, ổ mủ, áp xe, dẫn lưu350,000350,000
2851Chọc dò cùng đồ600,000600,000
2852Chọc dò màng bụng có siêu âm hướng dẫn (khoa ngoại TQ)500,000137,000363,000
2853Chọc dò màng phổi450,000450,000
2854Chọc dò màng phổi (điều trị dẫn lưu kín)700,000700,000
2855Chọc dò màng phổi có siêu âm hướng dẫn (khoa ngoại TQ)500,000137,000363,000
2856Chọc dò màng tim (chẩn đoán)450,000450,000
2857Chọc dò ổ mủ, áp xe chẩn đoán150,000150,000
2858Chọc dò ổ mủ, áp xe điều trị (dẫn lưu kín)300,000300,000
2859Chọc dò túi cùng Douglas600,000600,000
2860Chọc dò tủy sống450,000450,000
2861Chọc hút nang, tế bào gan dưới hướng dẫn siêu âm1,000,000568,000432,000
2862Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA tuyến giáp, tuyến vú) dưới hướng dẫn SA400,000400,000
2863Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA tuyến giáp, tuyến vú) hai bên, dưới hướng dẫn SA500,000500,000
2864Cố định vết thương gãy bằng nẹp100,000100,000
2865Đặt nội khí quản cấp cứu800,000579,000221,000
2866Đặt nội khí quản: dễ250,000250,000
2867Đặt nội khí quản: khó350,000350,000
2868Đặt sonde dạ dày, trực tràng110,00094,30015,700
2869Đo ECG tại giường85,00035,40049,600
2870Đường huyết tại giường60,00060,000
2871Máy thở khí dung15,00015,000
2872Monitor / giờ15,00015,000
2873Nuôi ăn qua đường ống50,00050,000
2874Rửa bàng quang250,000250,000
2875Rửa dạ dày (thường)360,000131,000229,000
2876Rửa dạ dày cấp cứu / bệnh nhân uống thuốc quá liều970,000601,000369,000
2877Rửa dạ dày Điều trị580,000119,000461,000
2878Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín1,000,000601,000399,000
2879Sinh thiết da450,000130,000320,000
2880Sinh thiết hạch (khi nội soi PQ)470,000470,000
2881Sinh thiết hạch đơn giản750,000273,000477,000
2882Sinh thiết hạch phức tạp1,300,000262,0001,038,000
2883Sinh thiết phổi xuyên thành ngực dưới hướng dẫn siêu âm1,300,000828,000472,000
2884Sinh thiết tuyến giáp, tuyến vú, hạch800,000800,000
2885Sinh thiết tuyến giáp, tuyến vú, hạch dưới hướng dẫn siêu âm1,000,0001,000,000
2886Thở khí dung / lần (chưa tính thuốc)50,00050,000
2887Thở Oxy / giờ15,00015,000
2888Thông đái (ống mềm/cứng) - Dễ195,00094,300100,700
2889Thông đái (ống mềm/cứng) - Khó210,00094,300115,700
Nha khoa
2890Bấm gai xương trên 02 ổ răng độ I135,000135,000
2891Bấm gai xương trên 02 ổ răng độ II265,000265,000
2892Cắt bỏ xương lồi vòm miệng2,640,0002,640,000
2893Cắt cuống 1 chân độ I1,320,0001,320,000
2894Cắt cuống 1 chân độ II1,980,0001,980,000
2895Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới530,000166,000364,000
2896Cắt nang răng đường kính <2cm độ I1,320,000479,000841,000
2897Cắt nang răng đường kính <2cm độ II1,980,000479,0001,501,000
2898Cắt u lợi, lợi xơ để làm hàm giả1,320,0001,320,000
2899Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng1,320,000559,000761,000
2900Chích áp xe sàn miệng400,000186,000214,000
2901Chích, rạch áp xe nhỏ dẫn lưu độ I400,000186,000214,000
2902Chích, rạch áp xe nhỏ dẫn lưu độ II660,000197,000463,000
2903Cố định 2 hàm (Cố định tạm thời gẫy xương hàm buộc chỉ thép, băng cố định)2,640,000382,0002,258,000
2904Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm ( 1 hàm )1,320,000382,000938,000
2905Cùi giả290,000290,000
2906Đắp mặt răng + xoanh IV1,320,0001,320,000
2907Đệm hàm795,000795,000
2908Điều chỉnh khớp cắn135,000135,000
2909Điều trị nhạy cảm ngà (1 răng)70,00070,000
2910Điều trị tủy lại độ I1,440,000966,000474,000
2911Điều trị tủy lại độ II1,585,000966,000619,000
2912Điều trị tủy răng số 1,2,3 độ I875,000434,000441,000
2913Điều trị tủy răng số 1,2,3 độ II1,475,000434,0001,041,000
2914Điều trị tuỷ răng số 4,5 dộ I980,000565,000415,000
2915Điều trị tuỷ răng số 4,5 dộ II1,580,000565,0001,015,000
2916Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm dưới độ I1,165,000795,000370,000
2917Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm dưới độ II1,310,000795,000515,000
2918Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm trên độ I1,350,000925,000425,000
2919Điều trị tủy răng số 6,7,8 hàm trên độ II1,495,000925,000570,000
2920Điều trị tuỷ răng sữa một chân440,000280,000160,000
2921Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân510,000394,000116,000
2922Điều trị viêm tuyến mang tai, tuyến dưới hàm bằng bơm rữa qua lỗ ống tuyến nhiều lần775,000775,000
2923Hàn composite cổ răng420,000337,00083,000
2924Gắp lại phục hình (1 răng)290,000290,000
2925Hàn răng sữa sâu ngà (trám răng sữa bằng GIC)135,000102,00033,000
2926Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ1,320,000178,0001,142,000
2927Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm độ I440,00082,700357,300
2928Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm độ II585,00082,700502,300
2929Lấy u lành dưới 3 cm1,320,0001,320,000
2930Lấy u lành trên 3 cm1,980,0001,980,000
2931Mão kim loại mặt nhựa925,000925,000
2932Mão kim loại-FULL795,000795,000
2933Nắn sai khớp thái dương hàm400,000105,000295,000
2934Nhổ chân răng290,000190,000100,000
2935Nhổ răng sữa / chân răng sữa I90,00040,70049,300
2936Nhổ răng sữa / chân răng sữa II145,00040,700104,300
2937Nhổ răng vĩnh viễn độ I400,000102,000298,000
2938Nhổ răng vĩnh viễn độ II (nhổ răng mọc lệch)660,000218,000442,000
2939Nhổ răng vĩnh viễn độ III (nhổ răng mọc ngầm)1,320,000102,0001,218,000
2940Nhổ răng vĩnh viễn độ IV (nhổ răng mọc ngầm)1,980,000166,0001,814,000
2941Nhổ răng vĩnh viễn lung lay200,000102,00098,000
2942Phẫu thuật cắt phanh lưỡi, môi, má1,320,000295,0001,025,000
2943Phẫu thuật lật vạt, nạo xương ổ răng một vùng độ I1,320,000820,000500,000
2944Phẫu thuật lật vạt, nạo xương ổ răng một vùng độ II2,640,000820,0001,820,000
2945Phẫu thuật lấy xương chết, nạo rò viêm xương vùng hàm mặt1,980,0001,980,000
2946Phẫu thuật nạo túi lợi530,00074,000456,000
2947Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân3,960,000215,0003,745,000
2948Phẫu thuật nhổ răng ngầm dưới xương độ I2,640,000207,0002,433,000
2949Phẫu thuật nhổ răng ngầm dưới xương độ II3,960,000207,0003,753,000
2950Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan tỏa vùng hàm mặt3,960,0003,960,000
2951Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng1,320,000820,000500,000
2952Phục hình khung bộ I (khung kim loại)1,980,0001,980,000
2953Phục hình khung bộ II (khung titan)3,300,0003,300,000
2954Phục hình nhựa dẽo (hàm lớn)3,630,0003,630,000
2955Phục hình nhựa dẽo (hàm nhỏ)2,880,0002,880,000
2956Phục hình tháo lắp răng Composite (1 răng)730,000730,000
2957Phục hình tháo lắp răng Justy (1 răng)530,000530,000
2958Phục hình tháo lắp răng Nhật, Mỹ (1 răng)465,000465,000
2959Phục hình tháo lắp răng Sứ (1 răng)925,000925,000
2960Phục hình tháo lắp răng Việt Nam (1 răng)400,000400,000
2961Phục hình tháo lắp tạm290,000290,000
2962Phục hình toàn hàm (răng ngoại)7,200,0007,200,000
2963Phục hình toàn hàm (răng nội)6,000,0006,000,000
2964Phục hồi thân răng có chốt660,000660,000
2965Răng sâu ngà I290,000259,00031,000
2966Răng sâu ngà II440,000247,000193,000
2967Răng sứ CERCON (1 răng)5,940,0005,940,000
2968Răng sứ-kim loại1,720,0001,720,000
2969Răng sứ-titan3,630,0003,630,000
2970Tạm ứng chữa răng360,000360,000
2971Tạm ứng Phục hình600,000600,000
2972Tẩy trắng răng (tái phát sau 6 tháng làm lại tính thêm)1,455,0001,455,000
2973Tẩy trắng răng bằng đèn Luma Cool 12,180,0002,180,000
2974Tẩy trắng răng bằng đèn Luma Cool 22,905,0002,905,000
2975Tháo cầu, mão 1145,000145,000
2976Tháo cầu, mão 2660,000660,000
2977Trám tạm (1 răng)70,00070,000
2978Vá hàm bị nứt 1440,000440,000
2979Vá hàm bị nứt 2660,000660,000
2980Vết thương phần mềm nông < 5 cm1,320,0001,320,000
2981Vết thương phần mềm nông > 5cm1,980,0001,980,000
2982Vết thương phần mềm sâu < 5 cm1,980,0001,980,000
Thủ thuật DSA
2983Chụp, nong và đặt stent động mạch vành (Chụp và can thiệp động mạch vành)23,000,0006,926,00016,074,000
2984Chụp, nong và đặt stent động mạch vành18,000,0006,926,00011,074,000
2985Chụp động mạch vành dưới DSA9,500,0006,026,0003,474,000
2986Công bác sĩ gây mê thủ thuật DSA1,000,0001,000,000
Ngoại trú, nội trú - Thủ thuật CXK
2987Băng bột ở chân70,00070,000
2988Băng bột ở tay70,00070,000
2989Bột Botte cao170,000170,000
2990Bột cẳng tay bàn tay ,nẹp Iselin (bột liền)160,000160,000
2991Bột Botte thấp170,000170,000
2992Bột bụng chậu đùi bàn chân370,000370,000
2993Bột cẳng bàn chân170,000170,000
2994Bột cẳng tay - nẹp Iselin ngón135,000135,000
2995Bột cẳng tay, bàn tay, nẹp Iselin170,000170,000
2996Nắn bó bột 2 xương cẳng tay (bột liền)550,000348,000202,000
2997Bột cánh bàn tay210,000210,000
2998Bột chống xoay170,000170,000
2999Nắn bó bột bàn ngón tay và chân190,000242,000-52,000
3000Bột chữ U cải tiến330,000330,000
3001Bột Desault người lớn200,000200,000
3002Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền)390,000348,00042,000
3003Bột Desault trẻ em145,000145,000
3004Bột đùi bàn chân220,000220,000
3005Bột ống220,000220,000
3006Bột Sarmiento220,000220,000
3007Bột số 8100,000100,000
3008Nắn trật khớp háng ( mê - bột liền)1,100,000652,000448,000
3009Nắn trật khớp háng (bột liền)850,000652,000198,000
3010Chích trong khớp50,00050,000
3011Nắn trật khớp khủy chân/khớp cổ chân/khớp gối (bột liền)300,000267,00033,000
3012Nắn trật khớp khuỷu tay (bột liền)470,000399,00071,000
3013Nắn trật khớp vai - Lần đầu (bột liền)750,000327,000423,000
3014Nắn trật khớp vai - Tái hồi (bột liền)470,000327,000143,000
3015Nắn trật khớp bàn - ngón tay và chân180,000180,000
3016Nắn, bó bột bàn tay / bàn chân (bột liền) 270,000242,00028,000
3017Nắn, bó bột xương đùi /chậu / cột sống (bột liền)740,000637,000103,000
3018Nắn trật khớp khuỷu tay450,000450,000
3019Nắn trật khớp vai lần đầu750,000750,000
3020Nắn trật khớp vai tái hồi560,000560,000
3021Nắn xương bàn ngón230,000230,000
3022Nẹp bột đùi - bàn chân490,000490,000
3023Nắn xương đầu dưới xương quay350,000350,000
3024Nẹp bột cẳng bàn chân (dài)180,000180,000
3025Nẹp bột cẳng bàn chân (ngắn)100,000100,000
3026Nẹp bột đùi bàn chân280,000280,000
Nội trú, ngoại trú - tiết niệu
3027Cắt da qui đầu đơn giản1,500,0001,340,000160,000
3028Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm5,100,000929,0004,171,000
3029Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản1,600,000917,000683,000
3030Đặt JJ niệu quản (hai bên)4,200,0004,200,000
3031Đặt sond JJ niệu quản 1 bên3,900,000929,0002,971,000
3032Đặt sond JJ niệu quản 2 bên1,760,000904,000856,000
3033Nội soi niệu quản (chẩn đoán)1,700,000849,000851,000
3034Nong niệu đạo và đặt sonde niệu đạo400,000252,000148,000
3035Soi bàng quang +/- sinh thiết450,000450,000
3036Soi bàng quang tán sỏi, lấy dị vật hay đốt bề mặt BQ1,900,0001,900,000
3037Thay sonde dẫn lưu thận, bàng quang (1 bên)2,400,0002,400,000
3038Thay sonde dẫn lưu thận, bàng quang (2 bên)4,000,0004,000,000
Thủ thuật - Ngoại nhi
3039Cắt thắng lưỡi295,000295,000
3040Nong da quy đầu530,000252,000278,000
Nội trú, ngoại trú - Thủ thuật Nội thần kinh
3041Co cứng cơ sau ĐỘT QUỴ, BẠI NÃO (Spasticity aften stroke, Cerebral palsy)5,260,0005,260,000
3042Tiêm ngoài khớp (Nội thần kinh)250,000250,000
Thủ thuật da liễu
3043Ban vàng (Xanthelasma) 1 bên (lớn chuyển qua phòng mổ)560,000560,000
3044Ban vàng (Xanthelasma) 2 bên (nếu là u vàng chuyển qua phòng mổ)660,000660,000
3045Cầu da (Skin tags) (1 cái)250,000250,000
3046Cầu da (Skin tags) (1 lần # 20 cái)435,000435,000
3047Đồi mồi (1 lần # 10 cái)925,000925,000
3048Đồi mồi 1 cái nhỏ (ở mặt)240,000240,000
3049Đốm nâu <0.5cm (1 cái)400,000400,000
3050Đốm nâu >0.5cm (1 cái)660,000660,000
3051Đốt CO280,00080,000
3052Đốt laser mụn ruồi, cóc200,000200,000
3053Kén thượng bì (Epidermal cyst) (1 lần # 10 cái)950,000950,000
3054Kén thượng bì (Epidermal syst) (1 cái)250,000250,000
3055Mắt cá lồng bàn chân (1 cái) (lớn chuyển qua phòng mổ)400,000400,000
3056Mụn cóc <0.5cm (1 mụn)250,000250,000
3057Mụn cóc >0.5cm (1 mụn)360,000360,000
3058Mụn cóc 1 bên khóe móng500,000500,000
3059Mụn cóc 2 bên khóe móng700,000700,000
3060Mụn cóc long bàn chân (1 cái)400,000400,000
3061Mụn cóc phẳng (# 20 cái)800,000800,000
3062Mụn ruồi <0.5cm (1 mụn) (lớn chuyển qua phòng mổ)220,000220,000
3063Mụn trứng cá550,000550,000
3064Nâng cơ, lỗ chân lông to880,000880,000
3065Nevus dạng mụn cóc (Verrucous nevus) #6cm800,000800,000
3066Quầng thâm quanh mắt 640,000640,000
3067Rụng tóc715,000715,000
3068Sạm da880,000880,000
3069Sáng da, thâm mụn650,000650,000
3070Sừng da nhỏ (cutaneous nevus) #6 cm320,000320,000
3071Tàng nhan <0.5cm (1 cái)(nhiều chuyển qua IPL)200,000200,000
3072Trẻ hóa da phương pháp 1880,000880,000
3073Trẻ hóa da phương pháp 2730,000730,000
3074U bã đậu (sebaccous cyst) <0.5cm (lớn chuyển qua phòng mổ)530,000530,000
3075U hạt sinh mũ400,000400,000
3076U hạt viêm (granuloma)400,000400,000
3077U nhầy (Mucous syst) (1 cái)400,000400,000
3078U tuyến mồ hôi (hydradenome) 1 bên530,000530,000
3079U tuyến mồ hôi (hydradenome) 2 bên1,110,0001,110,000
3080Chiếu đèn Led ( trị mụn, trẻ hóa da ) 25 phút300,000300,000
Thủ thuật khoa PT-GMHS
3081Kỹ thuật giảm đau ngoài màng cứng có lưu catheter2,500,0002,500,000
3082Kỹ thuật giảm đau thần kinh ngoại vi 1 lần1,200,0001,200,000
3083Kỹ thuật giảm đau thần kinh ngoại vi có lưu catheter2,000,0002,000,000
3084Kỹ thuật giảm đau bệnh nhân tự kiểm soát (PCA)1,000,0001,000,000
3085Dự phòng tắc tĩnh mạch 200,000200,000
Siêu lọc máu liên tục (màng OXIRIS)
3086Công đặt Catheter (CVVH/CVVHDF)840,000840,000
3087Khấu hao máy (CVVH/CVVHDF)3,000,0003,000,000
3088Theo dõi máy (CVVH/CVVHDF)7,000,0007,000,000
3089Khấu hao máy Oxiris3,000,0003,000,000
3090Theo dõi máy Oxiris7,000,0007,000,000
3091Khấu hao máy M1003,000,0003,000,000
3092Theo dõi máy M1007,000,0007,000,000
3093Khấu hao máy thay huyết tương TPE2,500,0002,500,000
3094Theo dõi máy thay huyết tương TPE5,000,0005,000,000
3095Khấu hao máy ECCPO2R5,000,0005,000,000
3096Theo dõi máy ECCO2R8,400,0008,400,000
Thay thế huyết tương (TPE)
3097Công đặt Catheter (TPE)840,000840,000
3098Khấu hao máy (TPE)2,220,0002,220,000
3099Theo dõi máy (TPE)1,380,0001,380,000
Siêu lọc máu liên tục (CPFA)
3100Công đặt Catheter (CPFA)840,000840,000
3101Khấu hao máy (CPFA)3,480,0003,480,000
3102Theo dõi máy (CPFA)1,920,0001,920,000
Siêu lọc máu liên tục (ECMO)
3103Công đặt Catheter (ECMO)840,000840,000
3104Khấu hao máy (ECMO)20,760,00020,760,000
3105Theo dõi máy (ECMO)2,100,0002,100,000
Vật lý trị liệu
3106Tập VLTL (sau PT, TVĐĐ, CSTL)85,00085,000
3107Tập VLTL (TBMMN)100,000100,000
3108Tập VLTL bệnh từ PK100,000100,000
3109Tập VLTL(Các PT CXK,đứt dây chằng, gãy xương)100,000100,000
Ngân Hàng Máu
3110Tủa lạnh thể tích 50 mL (từ 1000 mL máu toàn phần)705,000705,000
3111Huyết tương tươi đông lạnh 150 mL520,000520,000
3112Huyết tương tươi đông lạnh 200 mL680,000680,000
3113Khối hồng cầu rửa thể tích 350 mL (Hồng cầu rửa điều chế từ 350 mL máu toàn phần)5,890,0005,890,000
3114Khối hồng cầu từ 250 mL máu toàn phần1,425,0001,425,000
3115Khối hồng cầu từ 350 mL máu toàn phần1,515,0001,515,000
3116Khối hồng cầu từ 450 mL máu toàn phần1,535,0001,535,000
3117Khối tiểu cầu gạn tách thể tích 120 mL2,445,0002,445,000
3118Khối tiểu cầu gạn tách thể tích 250 mL4,580,0004,580,000
3119Máu toàn phần 250 mL1,535,0001,535,000
3120Túi lấy máu + Công lấy máu100,000100,000
STT TÊN THUỐC ĐƠN GIÁ DV BỆNH VIỆN ĐƠN GIÁ BẢO HIỂM Y TẾ GIÁ CHÊNH LỆCH DV
Thuốc gây nghiện
1Dolcontral, 50mg/ml-2ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Poland)18,48016,8001,680
2Durogesic, 25mcg /h,Miếng (JANSSEN,USA)165,155154,35010,805
3Durogesic, 50 mcg/h,Miếng (JANSSEN,Belgium)302,783282,97519,808
4Fenilham, 50mcg/ml-2ml,Ống (Hameln,Đức)15,73012,9992,731
5Fentanyl (Rotexmedica), 100mcg/2ml,Ống (ROTEXMEDICA,Đức)14,08012,8001,280
6Fentanyl Hameln, 100mcg/2ml,Ống (Hameln,Đức)15,0159,1005,915
7Morphin, 10mg/ml,Ống (VIDIPHA,Việt Nam)7,7004,2003,500
8Morphin, 30mg,Viên (DP TW II,Việt Nam)7,8657,140725
9Opiphine, 10mg/ml,Ống (Hameln,Đức)30,80027,9302,870
10OxyContin, 10mg,Viên (Purdue Pharmaceuticals, L.P.,USA)38,11534,6503,465
11OxyContin, 20mg,Viên (Purdue Pharmaceuticals, L.P.,USA)56,59551,4505,145
12Pethidine-hameln, 100mg/2ml,Ống (Hameln,GERMANY)21,45016,8004,650
13Sufentanil-hamenln 50mcg/ml, 50mcg/ml,Ống (Hameln,GERMANY)57,75044,94012,810
14Tramadol-hameln , 100 mg /2ml,Ống (Hameln,Đức)13,96513,965
Thuốc hướng thần
15Diazepam , 10mg/2ml,Ống (VIDIPHA,VN)5,0724,410662
16Diazepam , 5mg,Viên (VIDIPHA,Việt Nam)18916425
17Diazepam, 5 mg,Viên (PHARMEDIC,Việt Nam)18916425
18Diazepam-hameln 5mg/ml Injection, 10mg/2ml,Ống (Hameln,GERMANY)7,1616,510651
19Ketamin Hydrochloride, 50mg/ml-10ml,Lọ (PAN PHARM,Đức)66,88066,880
20Ketamin Inresa, 500mg/10ml,Lọ (Solupharm Pharmazeotische Erzeugnisse GmBH,GERMANY)37,40034,0003,400
21Ketamine Hydrochloride injection USP , 50mg/ml-10ml,Lọ (ROTEXMEDICA,Đức)66,88060,8006,080
22Midanium, 5mg/ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Poland)20,32818,4801,848
23Midazolam (Đức), 5mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,Đức)20,79015,0565,734
24Midazolam , 5mg/ml,Ống (Hameln,Đức)20,79018,9001,890
25Paciflam, 5mg/1ml,Ống (Hameln,Đức)22,55018,9003,650
26Phenobarbital, 0,1g,Viên (VIDIPHA,VN)31424074
27Seduxen , 10mg /2ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)6,9306,300630
28Seduxen , 5mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)45939960
29Stilnox, 10mg,Viên (SANOFI AVENTIS,France)5,6225,111511
Thuốc độc
30BOTOX, 100U,Lọ (ALLERGAN,Ireland)5,439,4045,280,975158,429
31Chemodox, 2mg/ml,Lọ (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,Ấn Độ)3,914,0005,000,000-1,086,000
32DBL Gemcitabine for injection, 1000mg,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,011,150945,00066,150
33DBL Gemcitabine for injection, 200mg,Ống (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)426,930399,00027,930
34DBL-Octreotide, 0,1mg/ml,Lọ (Omega Laboratories,Canada)146,055136,5009,555
35Doxorubicin, 10mg/5ml,Lọ (EBEWE,Áo)123,512115,4328,080
36Doxorubicin, 50mg /25ml,Lọ (EBEWE,Australia)462,555432,29430,261
37Doxorubin, 50mg/25ml,Lọ (PHARMACHEMIEB.V,Hà lan)471,870441,00030,870
38Dysport, 300IU,Lọ (Ipsen Biopharrm,Anh)4,944,9684,800,940144,028
39Dysport, 500IU,Lọ (Ipsen Biopharrm,Anh)6,826,7576,627,919198,838
40Epirubicin, 10mg/5ml,Lọ (BIDIPHAR,Việt Nam)132,461132,461
41Epirubicin, 50mg/25ml,Lọ (BIDIPHAR,Việt Nam)359,520359,520
42Esmeron , 25mg/2,5ml,Lọ (ORGANON,Hà lan)64,64754,9239,724
43Esmeron, 50mg/ 5ml,Lọ (Hameln,GERMANY)111,762104,4507,312
44Navelbine, 20mg,Viên (PIERRE FABRE MEDICAMENT,France)1,465,3991,422,71842,681
45Navelbine, 30mg,Viên (PIERRE FABRE MEDICAMENT,France)2,197,8012,246,092-48,291
46Octreotid, 0,1mg/1ml,Ống (VinPHACO,Việt Nam)91,30091,300
47Oxytocin , 5IU/1ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)7,1384,7002,438
48Sandostatin , 0,1mg/1ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)241,525241,525
49Suxamethonium Chloride, 100mg/2ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)15,70814,2801,428
50Taxotere, 20mg/1ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,Đức)1,911,8552,803,248-891,393
51Taxotere, 80mg/4ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,Đức)6,487,83011,212,992-4,725,162
52Tracrium, 25mg /2,5ml,Ống (GLAXOWELCOME,Italy)50,76146,1464,615
53Vincran, 1mg/ml,Lọ (Korea united pharm,Korea)213,98992,000121,989
54Xorunwell-L, 20mg/10ml,Ống (M/S Getwell,Ấn Độ)2,108,9252,047,50061,425
Thuốc thường(viên)
55Acellbia, 10mg/ml-50ml,Lọ (Biocad,Russia)13,302,45012,915,000387,450
56Actemra, 162mg/0,9ml,Ống (F. HOFFMANN,Japan)3,475,2923,374,070101,222
57Actemra, 200mg/10ml,Lọ (F. HOFFMANN,Japan)6,950,5846,748,140202,444
58Actrapid , 100IU/ml-10ml ,Lọ (NOVO NORDISK,Denmark)76,99988,490-11,491
59Amphotret, 50mg,Lọ (Bharat,Ấn Độ)214,000200,00014,000
60Avastin, 100mg/4ml,Lọ (ROCHE,Switzerland)6,998,2428,285,865-1,287,623
61Avastin, 400mg/16ml,Chai (ROCHE,Đức)25,562,87530,266,250-4,703,375
62Avegra Biocad , 100mg/4ml,Ống (Biocad,Nga)3,893,4003,780,000113,400
63Bevacizumab, 100mg/4ml,Lọ (CJSC,Russia)4,001,5503,885,000116,550
64Binocrit, 4000IU/0,4ml,Ống (SANDOZ,Áo)432,000432,000
65Biseko, 5%50ml,Chai (BIOTEST PHARMA GMBH,Đức)963,000900,00063,000
66Calcilinat, 50mg/5ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)41,55725,99815,559
67Calcium folinate, 100mg/10ml,ống (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)224,700210,00014,700
68Calcium Folinate, 50mg /5ml,Ống (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)97,02088,2008,820
69Calco 50 I.U, 50 I.U/1ml,Ống (LIsapharma,Ý)53,90049,0004,900
70Clindamycin Hameln, 300mg/2ml,Ống (Hameln,Đức)53,90053,900
71Clindamycin- Hameln, 600mg/4ml,Ống (Hameln,Đức)101,200101,200
72Cordarone , 150mg/3ml,Ống (SANOFI WINTHROP,Pháp)30,04830,048
73Dalacin C, 600 mg 4ml,Ống (PFIZER,Belgium)104,800104,800
74Dalacin C, 300mg/2ml,Lọ (PFIZER,Belgium)54,05449,1404,914
75Diamisu 70+30, 100IU/ML LỌ10ML,Lọ (GETZ PHARMA,Pakistan)146,590137,0009,590
76Eprex 2000 U, 2000 IU/0,5ml,Ống (CIlag,Switzerland)288,900269,99918,901
77EPREX 4000 U, 4000 IU/0,4ml,Ống (CIlag,Switzerland)469,799469,799
78Erbitux, 5mg/ml-20ml,Lọ (MERCK,Đức)5,946,6435,773,440173,203
79Essecalcin, 50IU,Lọ (ESSETI,Ý)51,92047,2004,720
80Ficocyte, 30MU,Lọ (Nanogen,VN)535,000650,000-115,000
81Fovepta, 200IU/0,4ml,Ống (BIOTEST PHARMA GMBH,Đức)1,751,0001,700,00051,000
82Gran, 30MU/0,5ml,Ống (F. HOFFMANN,Switzerland)865,095808,50056,595
83Hepabig, 100IU- 0,5ml,Ống (Green Cross,Korea)212,930199,00013,930
84Herceptin , 440mg,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)46,964,67845,596,7751,367,903
85Herceptin, 150mg,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)16,017,23115,550,710466,521
86Herticad, 150mg,Lọ (Biocad,Russia)8,543,8508,925,000-381,150
87Herticad, 440mg,Lọ (JSC KRASPHARMA,Russia)23,684,85025,410,000-1,725,150
88Hertraz, 150mg,Lọ (Biocon Limited,India)12,869,85012,495,000374,850
89Hertraz, 440mg,Lọ (Biocon Limited,India)31,687,95030,765,000922,950
90Humalog Kwikpen (DD), 300IU/3ml,Bút tiêm (LIlly,Ý)256,800256,800
91Humalog Mix 50/50 Kwikpen, 300IU/3ml,Bút tiêm (LIlly,Pháp)242,890227,00015,890
92Humalog Mix 75/25 Kwikpen, 300IU/3ml,Bút tiêm (LIlly,Pháp)178,080178,080
93Human Albumin , 20%/50Ml,Chai (Human,Hungary)865,095808,50056,595
94Humulin 70/30, 100IU/ml- 10ml,Lọ (ELI-LILLY,Hoa Kỳ)246,09898,800147,298
95Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT), 1500IU,Ống (IVAC,Việt Nam)31,94725,2636,684
96ImmunoHBs, 180IU/ml,Lọ (Kedrion S.p.A,Ý)1,750,9991,699,99951,000
97Insulatard HM, 100IU/ml-10ml,Lọ (NOVO NORDISK,Denmark)93,49985,0008,499
98Invanz*, 1g,Lọ (MERCK,Hoa Kỳ)591,090552,42138,669
99Kedrigamma, 10g/200ml,Chai (Kedrion S.p.A,Italy)14,935,00014,500,000435,000
100Kedrigamma, 50mg/ml-50ml,Chai (Kedrion S.p.A,Belgium)4,068,4993,350,000718,499
101Keytruda INF, 25mg/ml-4ml,Lọ (SCHERING PLOUGH,Belgium)48,251,79248,251,792
102Lantus SoloStar( kèm đầu kim tiêm), 100IU/ml-3ml,Ống (SANOFI AVENTIS,Đức)257,145257,145
103Mab Thera, 100mg/10ml,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)8,209,9367,970,812239,124
104Mab Thera, 500mg/50ml,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)20,306,63525,604,129-5,297,494
105Methylergometrine, 0,2mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)22,66018,9003,760
106Miacalcic nasal Spray , 2ml-200IU,Chai (DELPHARM,Pháp)1,328,9931,290,28438,709
107Miacalcic, 50IU/ml,Ống (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)96,65787,8718,786
108Milgamma N, 100mg+100mg+1mg,Ống (Solupharm Pharmazeotische Erzeugnisse GmBH,Đức)21,00021,000
109Mircera, 50mcg/0,3ml,Ống (ROCHE,GERMANY)1,746,6231,695,75050,873
110Mixtard 30 HM Inj, 100IU/ml-10ml,Lọ (NOVO NORDISK,Denmark)65,00056,0009,000
111Nanokine , 2000IU/ml,Ống (Nanogen,Việt Nam)111,600111,600
112Nanokine, 4000IU/ml,Lọ (Nanogen,Việt Nam)264,290253,00011,290
113Neulastim, 6mg/0,6ml,Ống (F. HOFFMANN,Switzerland)14,124,49813,713,105411,393
114Neupogen, 30MU 0,5ml,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)1,963,4631,906,27557,188
115Neutromax, 300mcg,Lọ (Bio Sidus S.A,Ác hen ti na)854,288798,40055,888
116NovoMix 30 Flexpen, 100IU/ml-3ml,Ống (NOVO NORDISK,Denmark)200,508200,508
117Pegcyte, 6mg,Lọ (Nanogen,VN)5,871,0005,700,000171,000
118Peg-intron, 80mcg,Lọ (SCHERING PLOUGH,Ireland)2,412,2602,342,00070,260
119Quamatel, 20mg /5ml inj,Lọ (GEDEON RICHTER,Hungary)66,00060,0006,000
120Recormon, 2000IU/0,3ml,Ống (ROCHE,Đức)229,355229,355
121Recormon, 4000IU/0,3ml,Ống (ROCHE,Đức)436,065436,065
122Redditux, 100mg/10ml,Lọ (Dr's REDDY,India)2,299,5582,299,558
123Redditux, 500mg/50ml,Lọ (Dr's REDDY,India)9,932,4969,932,496
124Toujeo Solostar(kèm đầu kim tiêm) , 300IU/ml-1,5ml,Ống (SANOFI AVENTIS,Đức)415,000415,000
125Zerbaxa, 1g+0,5g,Lọ (ACS Dobfar info SA,Ý)1,679,9301,631,00048,930
1260,9% Sodium chloride solution for I.V infusion, 500ml,Chai (Euro-Med,Philippines)14,78414,784
127ACID AMIN , 7,2%200ml,Chai (OTSUKA,Việt Nam)123,050115,0008,050
128Albiomin, 20%100ml,Chai (BIOTEST PHARMA GMBH,Đức)1,275,1401,238,00037,140
129Albunorm 50g/l (5%), 5%250ml,Chai (Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H,Áo)1,493,5001,450,00043,500
130Albutein, 25%100ml,Chai (Grifols Biologicals Inc,USA)2,319,5582,251,99867,560
131Aminoplasmal *, 5%500ml ,Chai (B.BRAUN,Đức)133,001118,45014,551
132Aminoplasmal , 10%250ml,Chai (B.BRAUN,Đức)115,66798,38017,287
133Aminoplasmal Hepa *, 10%500ml,Chai (B.BRAUN,Đức)210,790188,47522,315
134Aminoplasmal, 10%500ml,Chai (B.BRAUN,Đức)174,731150,70024,031
135Aminoplasmal, 5%250ml,Chai (B.BRAUN,Đức)78,76069,7509,010
136Amiparen-10, 10%/200ml,Chai (OPV,Việt Nam)69,30063,0006,300
137Amiparen-5*, 5% 200ml,Chai (OPV,VN)58,30053,0005,300
138Bofalgan, 1g/100ml,Chai (Bosch Pharmaceuticals,Pakistan)27,50025,0002,500
139Chlorure de sodium 0,9%, 0,9%250ml,Bịch (C.D.M Lavoisier,France)61,05055,5005,550
140Chlorure de sodium, 0,9% 250ml,Bịch (MACO,France)54,09149,1734,918
141Chlorure de sodium, 0,9%500ml,Bịch (MACO,France)65,86659,8785,988
142Clinoleic , 80%+20%-250ml,Chai (BAXTER,Belgium)342,400320,00022,400
143Dextrose 10%, 10%500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)14,82613,4781,348
144Dextrose-Natri, 500ml,Chai (FRESEnius,VN)12,97611,7971,179
145Dianeal Low Calcium, 2.5% 2000ml,Bịch (BAXTER,Singapore)85,99778,1797,818
146Dịch truyền tĩnh mạch Glucose, 5%/500ml,Chai (B.BRAUN,Việt Nam)14,98512,1282,857
147Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid , 0,9%/500Ml,Chai (B.BRAUN,Việt Nam)16,96211,0255,937
148Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid , 0,9%250ml,Chai (B.BRAUN,VN)12,40810,4791,929
149Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9% B.B, 0.9%/100ml,Chai (B.Braun Medical Industries S/B,Việt Nam)15,4979,4506,047
150Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9% và Glucose 5%, 0,9%+5%-500ml,Chai (B.BRAUN,VN)13,86012,5691,291
151Dịch truyền tĩnh mạch Natriclorid, 0.45%500ml,Chai (B.Braun Medical Industries S/B,Việt Nam)12,00012,000
152Dịch truyền tĩnh mạch Osmofundin, 20%/250ml,Chai (B.BRAUN,VN)21,45019,1422,308
153Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactate , 500 ml,Chai (B.BRAUN,Việt Nam)15,57211,4664,106
154Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactate và Glucose 5%, 500ml,Chai (B.BRAUN,VN)21,40814,7746,634
155FEB C37, 1g/100ml,Chai (MARCK,India)41,80038,0003,800
156Fluxar, 2mg/ml-100ml,Chai (Novell,Indonesia)193,242193,242
157Gelofusin, 20g+3,51g+0,68g,Chai (B.BRAUN,Malaysia)124,120115,7108,410
158Glucolyte-2, 500ml,Chai (OPV,VN)18,70017,0001,700
159Glucose (Otsuka), 10%500ml,Chai (OTSUKA,Việt Nam)12,87011,7001,170
160Glucose (Otsuka), 5%500ml,Chai (OTSUKA,VN)11,33010,3001,030
161Glucose (TT), 5% 500ml,Chai (AUGETTANT,France)24,25522,0502,205
162Glucose , 5% /1000ml,Chai (B.Braun Medical Industries S/B,Việt Nam)11,44710,4071,040
163Glucose , 5%/500ml,Chai (FRESEnius,Việt Nam)12,74512,745
164Glucose , 5%250ml,Chai (MEKOPHAR,VN)12,58711,4431,144
165Glucose 10%, 500ml,Chai (FRESEnius Kabi,Việt Nam)13,8608,9254,935
166Glucose 5%, 250ml,Chai (FRESEnius,VN)11,95910,4741,485
167Glucose KB (chai thủy tinh), 5%/500ml,Chai (FRESEnius,VN)20,79018,9001,890
168Glucose KB, 30%500ml,Chai (FRESEnius,VN)19,25017,6401,610
169Glucose, 10%/500ml,Chai (B.BRAUN,VN)16,12613,1253,001
170Glucose, 30%/500ml,Chai (B.BRAUN,VN)20,37418,5221,852
171Glucose, 5% 250ml,Chai (B.BRAUN,VN)11,99210,5321,460
172Intratect, 2,5g/50ml,Chai (BIOTEST PHARMA GMBH,Đức)3,390,7603,292,00098,760
173Kedrialb, 20%100ml,Chai (Kedrion S.p.A,Ý)1,438,3951,396,50041,895
174Kidmin*, 7.2% 200ml,Chai (OPV,Việt Nam)115,000115,000
175Lactate Ringer & dextrose 5%, 500ml,Chai (MEKOPHAR,Việt Nam)15,15112,5002,651
176LACTATE RINGER, 500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)10,4509,500950
177Lactated Ringer , 500ml,Chai (OTSUKA,VN)11,33010,3001,030
178Lactated Ringer and Dextrose KB, 500ml,Chai (FRESEnius,VN)13,12210,3952,727
179Lactated Ringer's solution, 500ml,Chai (Euro-Med,Philippines)14,78414,784
180Linezolid 600*, 600mg/300ml,Túi (Cty CP DP Am Vi,Việt Nam)267,500250,00017,500
181Lipidem, 20%100ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)174,480163,06511,415
182Lipidem, 20%250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)244,811228,48016,331
183Lipofundin MCT/LCT 10% E, 10%/250ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)155,150142,80012,350
184Lipofundin MCT/LCT 20%, 20%100ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)155,150142,80012,350
185Lipofundin, 10%500ml,Chai (B.BRAUN,GERMANY)204,140190,78513,355
186Mannitol, 20%250ml,Chai (FRESEnius Kabi,Việt Nam)24,25524,255
187Morihepamin *, 500ml,Bịch (AY Pharmaceuticals Co.LTD,Japan)124,796116,6328,164
188Morihepamin, 7.58% 200ml,Bịch (AJINOMOTO,Nhật Bản)124,796116,6328,164
189Mycosyt, 200mg/100ml,Chai (GEDEON RICHTER,Hungary)288,740269,85018,890
190Natri Bicarbonat , 1,4%250ml,Chai (FRESEnius,VN)36,92933,5723,357
191Natri clorid ( Bidiphar), 0,9%/500ml,Chai (FRESEnius,Việt Nam)10,0006,5103,490
192Natri clorid (Dùng ngoài), 0,9%/500ml,Chai (XNDP 3/2,Việt Nam)7,8547,140714
193Natri clorid , 0,9%100ml,Chai (FRESEnius,Việt Nam)8,5006,4562,044
194Natri clorid , 0,9%250ml,Chai (FRESEnius,VN)11,2049,0002,204
195Natri clorid , 3% 100ml,Chai (BIDIPHAR,VN)10,4059,459946
196Neoamiyu, 6.2%200ml,Bịch (AJINOMOTO,Nhật Bản)116,258116,258
197Nutriflex Lipid peri*, 1250ml,Túi (B.Braun Medical Industries S/B,Malaysia)898,800840,00058,800
198Nutriflex Peri solution for infusion *, 1000ml(AA4%+G8%),Túi (B.BRAUN,Switzerland)404,000404,000
199Olimel N9E, 1000ml,Túi (BAXTER,Belgium)920,200920,200
200Paracetamol , 10mg/ml-100ml,Chai (Allomed,Việt Nam)18,70018,700
201Paracetamol B.Braun , 1g/100ml,Chai (B.BRAUN,Tây Ban Nha)46,20042,0004,200
202Paracetamol G.E.S, 10mg/ml-100ml,Túi (ALTANA,Spain)49,50035,00014,500
203Paracetamol infusion 10mg/ml, 10mg/ml,Chai (Amanta Heathcare Ltd.,India)40,70037,0003,700
204Paracetamol Kabi , 1g/100ml,Chai (FRESEnius,VN)30,67118,37512,296
205Perfalgan, 1g/100ml,Chai (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,Italy)52,50347,7304,773
206Periolimel N4E, 1500ml,Túi (BAXTER,Belgium)907,359907,359
207Reamberin, 1,5% 400ml,Chai (PoLYSAN,Russia)179,729167,97111,758
208Refortan, 30g/500ml,Chai (BERLIN-CHEMIE-AG,GERMANY)155,150145,00010,150
209Rifaxon, 1g/100ml,Chai (Solupharm Pharmazeotische Erzeugnisse GmBH,GERMANY)46,20042,0004,200
210Ringer Lactate KB, 500ml,Chai (FRESEnius,VN)11,55010,0801,470
211Ringerfundin INJ, 1000ml,Chai (B.BRAUN,Đức)27,48927,489
212Ringerfundin, 500ml,Chai (B.BRAUN,Đức)24,25520,9473,308
213Smoflipid, 20%250ml,Chai (FRESEnius,Việt Nam)188,320188,320
214Sodium bicarbonat, 4,2% 250ml,Chai (B.BRAUN,Đức)95,00094,500500
215Sodium chloride , 0,9% 500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)10,5608,0002,560
216Sodium chloride , 0.9%250ml,Chai (MEKOPHAR,VN)11,55010,0001,550
217Sodium chloride , 3% 100ml,Chai (MEKOPHAR,VN)8,91012,500-3,590
218Sodium chloride 0,9% & Dextrose 5%, 0,9%+5%- 500ml,Chai (MEKOPHAR,VN)13,75011,8001,950
219Sodium chloride OPV, 0,9%500ml,Chai (OPV,VN)11,33010,3001,030
220SODIUM CHLORIDE, 0,9%100ml,Chai (MEKOPHAR,VN)9,5709,135435
221Voluven, 6%/500ml,Bịch (FRESEnius,GERMANY)128,400120,0008,400
222Zyvox *, 600mg,Túi (PFIZER,Thailand)1,023,992957,00266,990
2235-Fluorouracil "EBEWE", 500mg/10ml,Lọ (EBEWE,Áo)112,350105,0007,350
224Aciste*, 1.000.000 IU,Lọ (PHARBACO,Việt Nam)374,500350,00024,500
225Alexan, 500mg/10ml,Lọ (EBEWE,Áo)197,949197,949
226Alimta, 500mg,Lọ (LIlly,France)27,716,27026,909,000807,270
227Allipem, 100mg,Lọ (Korea united pharm,Korea)2,054,8501,995,00059,850
228Allipem, 500mg,Lọ (Korea united pharm,Korea)6,056,4005,880,000176,400
229ANAROPIN, 2mg/ml-20ml,Ống (ASTRA ZENECA,Switzerland)83,16063,00020,160
230Anaropin, 5mg/ml-10ml,Ống (ASTRA ZENECA,Sweden)121,33894,50026,838
231Anzatax , 100mg/16.7ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)4,001,5503,885,000116,550
232Anzatax , 150mg/25ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)3,268,7805,088,300-1,819,520
233Anzatax Paclitaxel, 30mg/5ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)806,8981,197,000-390,102
234Arimidex, 1mg,Viên (ASTRA ZENECA,USA)64,99470,675-5,681
235Atropin Sulfat (Danapha), 0,25mg/1ml,Ống (DANAPHA,VN)63455183
236Atropin sulfat (HD), 0,25mg/ml,Ống (Hải Dương,VN)64355984
237Atropin sulfate (Vinphaco), 0,25mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)506609-103
238Baraclude, 0,5mg,Viên (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,USA)87,88579,8957,990
239Barivir, 500mg,Viên (Cty CP SX-TM DP Đông Nam,VN)4,4853,900585
240Bestdocel , 20mg/1ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)304,918289,98914,929
241Bestdocel, 20mg/0,5ml,Ống (BIDIPHAR,VN)401,247374,99726,250
242Bestdocel, 80mg/4ml,Lọ (BIDIPHAR,Việt Nam)529,640529,640
243Bigemax, 1g,Lọ (BIDIPHAR,VN)369,137344,98824,149
244Bigemax, 200mg,Lọ (BIDIPHAR,VN)246,047229,95016,097
245Biluracil, 500mg/10ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)46,20042,0004,200
246Bocartin, 150mg/15ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)278,179336,000-57,821
247Bupivacaine for spinal anaesthesia, 5mg/ml-4ml,Ống (AUGETTANT,France)46,20042,0004,200
248Calcilinat F50, 50mg/5ml,Lọ (BIDIPHAR,Việt Nam)41,55733,5797,978
249Campto, 100mg/5ml,Lọ (PFIZER,Australia)3,789,6173,679,240110,377
250Campto, 40mg/2ml,Lọ (PFIZER,Australia)1,515,7581,471,61044,148
251Canpaxel, 150mg/5ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)579,726541,80037,926
252Canpaxel, 30mg/5ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)118,754110,9857,769
253Carboplatin Sindan, 150mg/15ml,Lọ (S.C. Sindan pharma,Romania)303,880284,00019,880
254Casodex, 50mg,Viên (Corden Pharma Latina SpA,Đức)122,117114,1287,989
255Chirocain, 5mg/ml,Ống (Curida AS,Na Uy)128,400120,0008,400
256Cisplatin, 10mg,Lọ (EBEWE,Áo)104,060101,4902,570
257Cisplatin, 10mg/20ml,Lọ (BIDIPHAR,Việt Nam)75,62975,629
258Cisplatin, 50mg,Lọ (EBEWE,Áo)222,555213,0009,555
259Colirex*, 1MIU,Lọ (BIDIPHAR,VN)384,237359,10025,137
260Colistimed *, 0,5 MIU,Lọ (Medlac,Việt Nam)278,200260,00018,200
261Colistimed *, 1MIU,Lọ (Medlac,Việt Nam)212,930212,930
262Colistimed *, 3 MIU,Lọ (Medlac,Việt Nam)1,076,3501,045,00031,350
263COLISTIMED, 2MIU,Lọ (Medacta,VN)481,500595,000-113,500
264Colistimetato *, 1MIU,Lọ (Genfarma Laboratorio,)481,500450,00031,500
265Colistin *, 1.000.000IU,Lọ (PoLFa S.A,Poland)404,460378,00026,460
266Colomycin *, 1MIU,Lọ (Penn Pharmaceutical Services,Anh)281,410263,00018,410
267Colomycin, 1MIU,Lọ (Forest Laboratories UK Ltd. Whiddon Valley,Anh)353,100330,00023,100
268Condova , 500mg,Viên (SPM,VN)2,4722,150322
269DBL Cisplatin Injection, 50mg,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)269,640252,00017,640
270DBL Fluorouracil, 500mg/10ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)112,350105,0007,350
271DBL Oxaliplatin, 100mg,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,405,9501,365,00040,950
272DBL-Carboplatin , 150mg/15ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)359,520336,00023,520
273DBL-Irinotecan Injection , 100mg/5ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,297,8001,260,00037,800
274DBL-Irinotecan Injection , 40mg /2ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)629,160588,00041,160
275Diphereline P.R , 3,75mg,Lọ (Ipsen Biopharrm,France)2,633,7102,557,00076,710
276Diprivan , 10mg/ml-20ml,Ống (Corden Pharma Latina SpA,Italy)126,440118,1688,272
277DIPRIVAN, 10mg/ml-50ml,Ống (ASTRA ZENECA,Italy)401,250375,00026,250
278Docetaxel , 20mg/2ml,Lọ (EBEWE,Áo)406,898328,90077,998
279Docetaxel Ebewe, 80mg/8ml,Lọ (EBEWE,Áo)809,775756,79952,976
280Docetaxel Stada, 20mg/ml,Lọ (STADA,VN)786,450735,00051,450
281Docetaxel Stada, 80mg/4ml,Lọ (STADA,VN)3,028,2002,940,00088,200
282Domide, 50mg,Viên (Biopharco,Taiwan)67,65062,5005,150
283Eloxatin , 50mg/10ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,Đức)3,062,9914,672,080-1,609,089
284Endoxan, 200mg,Lọ (BAXTER,Đức)60,20249,82910,373
285Endoxan, 500mg,Lọ (BAXTER,Đức)142,556124,37618,180
286Endoxan, 50mg,Viên (BAXTER,Pháp)15,30113,9101,391
287Entecavir , 0,5mg,Viên (STADA,VN)30,80028,0002,800
288Erlonat , 150mg,Viên (Natco,Ấn Độ)748,251699,30048,951
289Erlonat, 150mg,Viên (Natco,Ấn Độ)748,251699,30048,951
290Etoposid Bidiphar, 100mg/5ml,Ống (BIDIPHAR,VN)123,473115,3958,078
291Etoposid"EBEWE", 100mg/5ml,Lọ (EBEWE,Áo)125,712117,4888,224
292Farmorubicina, 10mg,Lọ (Actavis Italy,Ý)266,189248,77517,414
293Farmorubicina, 50mg,Lọ (Actavis Italy,Ý)904,472786,129118,343
294Faslodex, 250mg,Ống (Vetter Pharma,GERMANY)6,477,8256,289,150188,675
295Folinato, 50mg,Lọ (Laboratorios Normon S.A,Spain)90,09090,090
296Gemcitabin "EBEWE", 200mg/20ml,Lọ (EBEWE,Áo)229,330214,32715,003
297Gemcitabin"EBEWE", 1000mg/100ml,Lọ (ELI-LILLY,Áo)731,058683,23247,826
298Gemita, 1g,Lọ (FRESEnius Kabi,Ấn Độ)299,6001,098,000-798,400
299Gemita, 200mg,Lọ (FRESEnius,Ấn Độ)110,000349,800-239,800
300Gemzar , 200mg,Lọ (LIlly,Pháp)926,192735,500190,692
301Gemzar, 1000mg,Lọ (ELI-LILLY,USA)3,120,4883,029,60090,888
302Grandaxin, 50mg,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)8,8008,000800
303Holoxan , 1g,Lọ (BAXTER,Đức)650,792400,999249,793
304Hospira Docetaxel infection 20mg/2ml, 20mg/2ml,Ống (Zydus,Ấn Độ)561,750525,00036,750
305Hospira Docetaxel injection 80mg/8ml, 80mg/8ml,Ống (Zydus,Ấn Độ)1,341,0601,302,00039,060
306Hycamtin, 4mg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Italy)912,091852,42259,669
307Hytinon, 500mg,Viên (Korea united pharm,Korea)6,4906,490
308Hyxure, 500mg,Viên (Davipharm,VN)2,7952,430365
309Iressa, 250mg,Viên (ASTRA ZENECA,Anh)1,235,048642,010593,038
310Irinotecan Bidiphar, 100mg/5ml,Lọ (BIDIPHAR,Việt Nam)606,690606,690
311Irinotecan Bidiphar, 40mg/2ml,Lọ (BIDIPHAR,Việt Nam)561,750561,750
312Irinotel, 100mg/5ml,Lọ (Fresenlus Kabi Oncology Limited,Ấn Độ)745,576463,407282,169
313Irinotel, 40mg/2ml,Lọ (Fresenlus Kabi Oncology Limited,Ấn Độ)353,329220,584132,745
314Knox *, 1MIU,Lọ (Gufic Biosciences Limited,Ấn Độ)342,400320,00022,400
315Kupunistin , 10mg/10ml,Lọ (Korea united pharm,Korea)71,72065,2006,520
316Kupunistin, 50mg/50ml,Lọ (Korea united pharm,Korea)193,563185,0008,563
317Lucrin PDS Depot, 11,25mg,Ống (TAKEDA,Nhật Bản)8,604,4308,353,816250,614
318Lyoxatin, 100mg/50ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)1,037,889969,99067,899
319Lyoxatin, 50mg/10ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)262,135244,98617,149
320Lyoxatin, 50mg/25ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)243,800227,85015,950
321Marcain Plain , 0,5% 20ml,Lọ (ASTRA-ZENECA,Switzerland)47,45243,1384,314
322Marcain Spinal Heavy , 0,5% 4ml,Ống (ASTRA-ZENECA,Pháp)45,76036,4009,360
323Methotrexate 'Ebewe', 2,5 mg,Viên (EBEWE,)4,6174,015602
324Methotrexate, 500mg/5ml,Lọ (EBEWE,Áo)582,080582,080
325Neostigmine (Rotex), 0,5mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)9,2408,400840
326Neostigmine, 0,5mg/ml,Ống (Hameln,GERMANY)14,0806,8257,255
327Neostigmin-Hameln, 0,5mg/1ml,Ống (Hameln,Đức)14,08012,8001,280
328Nexavar, 200mg,Viên (BAYER,GERMANY)469,086983,334-514,248
329Nolvadex, 10mg,Viên (ASTRAZENECA,Anh)3,3812,940441
330Nolvadex-D , 20mg,Viên (ASTRA ZENECA,Anh)6,2515,683568
331Ofost, 5IU/ml,Ống (AB Sanitas,Lithuania)3,5983,129469
332Oxaliplatin " EBEWE", 100mg/20ml,Lọ (EBEWE,Áo)1,625,9431,578,58647,357
333Oxaliplatin Ebewe , 50mg/10ml,Lọ (EBEWE,Áo)370,744390,000-19,256
334Oxaliplatin Hospira, 100mg/20ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)2,054,8501,995,00059,850
335Oxaliplatin Hospira, 50mg/10ml,Lọ (Hospira Australia Pyty Ltd,Australia)1,081,5001,050,00031,500
336Oxaplat, 50mg,Lọ (ERIOCHEM S.A.,Ác hen ti na)1,364,2351,324,50039,735
337Oxitan , 100mg/20ml,Lọ (FRESEnius Kabi,India)353,646353,646
338Oxitan, 50mg/10ml,Lọ (FRESEnius Kabi,India)278,200278,200
339Oxlatin, 50mg/10ml,Lọ (Nanogen,VN)233,795218,50015,295
340Paclitaxel "Ebewe", 30mg/5ml,Lọ (EBEWE,Áo)228,392321,020-92,628
341Paxus PM, 100mg,Lọ (SAMYANG,Korea)4,017,0004,850,000-833,000
342Paxus PM, 30mg/5ml,Lọ (SAMYANG,Korea)1,287,5001,100,000187,500
343Paxus, 6mg/ml 16.7ml,Lọ (SAMYANG,Korea)4,017,0003,900,000117,000
344Pemetrexed, 500mg,Lọ (SINENSIX PHARMA,CHINA)16,459,34915,979,950479,399
345Podoxred , 500mg,Lọ (Dr's REDDY,India)2,696,0252,617,50078,525
346Progesterone, 25mg/1ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)16,50015,0001,500
347Propofol 1% Kabi, 200mg/20ml,Ống (FRESEnius,Áo)104,50095,0009,500
348Propofol-Lipuro 0,5%, 5mg/ml,Ống (B.BRAUN,GERMANY)111,227103,9507,277
349PROPOFOL-LIPURO 1%, 10mg/ml 20ml,Ống (B.BRAUN,GERMANY)103,40095,0008,400
350Regivell, 5mg/4ml,Ống (Novell,Indonesia)33,15433,154
351Relotabin, 500mg,Viên (SPM,VN)25,19022,9002,290
352Ribofluor, 1g/20ml,Lọ (Oncotec Pharma Produktion GmbH,Đức)202,230189,00013,230
353Sindoxplatin , 50mg,Lọ (Actavis Italy,Italy)543,560508,00035,560
354Suprane, 240ml,Chai (BAXTER,USA)2,780,9992,699,99981,000
355Tegretol , 200mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Ý)1,7871,554233
356Tegretol CR, 200mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Italy)4,2113,662549
357Thalide 50, 50mg,Viên (United Biotech,India)53,35056,650-3,300
358Unitrexates, 2,5mg,Viên (Korea united pharm,Korea)4,0483,520528
359Unitrexates, 50mg/2ml,Ống (Korea united pharm,Korea)75,90069,0006,900
360Vinphatoxin, 5IU,Ống (VinPHACO,Việt Nam)2,4152,100315
361Xalvobin, 500mg,Viên (Remedica,Sip)44,72638,0006,726
362Xeloda, 500mg,Viên (ROCHE,Mexico)68,52062,2916,229
363Xeltabine, 500mg,Viên (Korea united pharm,Korea)17,32515,7501,575
364Zoladex, 10,8mg,Ống (ASTRAZENECA,Anh)6,597,1506,597,150
365Zoladex, 3,6mg,Ống (ASTRA ZENECA,Anh)2,645,3462,568,29777,049
366Zytiga, 250mg,Viên (Patheon Inc,Canada)386,509386,509
367Zytiga, 500mg,Viên (JANSSEN,Thailand)773,018773,018
368Amflox Levofloxacin infusion, 250mg/50ml,Chai (MARCK,Ấn Độ)68,20062,0006,200
369Aminazin 1,25%, 25mg/2ml,Ống (DANAPHA,VN)2,8752,500375
370Bricanyl , 0,5mg/ml,Ống (CENEXI SAS,France)13,18911,9901,199
371Cravit, 250mg/50ml,Chai (OLIC,Thailand)133,429124,7008,729
372Fyranco *, 200mg,Lọ (Demo S.A,Greece)406,482379,89026,592
373Proxacin 1%, 200mg/20ml,Lọ (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Poland)135,500135,500
374Tamiacin , 500mg,Lọ (Pymepharco,VN)80,85073,5007,350
375Tamiacin, 1g,Lọ (Pymepharco,VN)121,980114,0007,980
376Tapocin*, 200mg/3ml,Lọ (CJ CheilJedang Corporation,Korea)288,900270,00018,900
377Tapocin*, 400mg/6ml,Lọ (CJ CheilJedang Corporation,Korea)398,040372,00026,040
378Tilatep *, 200mg,Lọ (STANDARD CHEM,Đài Loan)214,000210,0004,000
379Valacin, 1000mg,Lọ (LABORATORIO REIG JOFRE S.A,Tây Ban Nha)113,420106,0007,420
380Valbivi, 500mg,Lọ (PHARBACO,Việt Nam)17,93017,930
381Vammybivid's, 1g,Lọ (Thymoorgan Pharmazie GmbH,Đức)108,070101,0007,070
382Vancomycin (Vinphaco), 500mg,Lọ (VinPHACO,Việt Nam)18,09318,690-597
383Vancomycin HCl (Korea United), 1g,Lọ (Korea united pharm,Korea)139,099129,9999,100
384Vancomycin, 500mg,Lọ (PHARBACO,VN)44,00040,0004,000
385Vancorin, 1g,Lọ (SAMSUNG PHARMACEUTICAL,Korea)111,280104,0007,280
386Vancorin, 500mg,Lọ (SAMSUNG PHARMACEUTICAL,Korea)88,00080,0008,000
387Voxin, 500mg,Lọ (Vianex S.A,Greece)71,49571,495
388Bleocip, 15IU,Lọ (CIPLA,Ấn Độ)460,100430,00030,100
389Bleomycin Bidiphar, 15IU,Lọ (BIDIPHAR,Việt Nam)449,400420,00029,400
390Kupbloicin, 15IU,Lọ (Korea united pharm,Korea)481,500450,00031,500
391Atisalbu, 2mg,Ống (An Thiên Pharma,Việt Nam)4,5893,800789
392Avelox, 400mg,Viên (BAYER,VN)57,75052,5005,250
393Bluemoxi, 400mg,Viên (Bluepharma,Portugal)48,30048,300
394Ciprobay, 500mg,Viên (BAYER,GERMANY)16,72015,2001,520
395Colchicin ( Traphaco ), 1mg,Viên (Traphaco,Việt Nam)1,1501,150
396Colchicin (Danapha), 1mg,Viên (DANAPHA,VN)920800120
397Colchicin , 1mg,Viên (Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú,VN)482369113
398Colchicine Capel, 1mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)5,6934,950743
399Colchicine, 1mg,Viên (STADA,VN)1,1501,000150
400Cravit, 500mg,Viên (OLIC,Thailand)46,00241,8204,182
401Flagentyl, 500mg,Viên (SANOFI AVENTIS,VN)13,75012,5001,250
402Flagyl , 250mg,Viên (SANOFI AVENTIS,VN)1,3231,000323
403Kaflovo, 500mg,Viên (Khánh Hòa Co.,Việt Nam)3,4503,450
404Levofloxacin Stada 500mg, 500mg,Viên (STADA,Việt Nam)3,4502,630820
405Levofloxacine Savi 500 , 500mg,Viên (Savipharm,VN)1,8401,600240
406Levoquin, 500mg,Viên (Pymepharco,Việt Nam)9,7908,900890
407Lufocin, 500mg,Viên (BV Pharm,VN)1,035900135
408Metronidazol (3/2), 250mg,Viên (3/2,VN)28725037
409Metronidazol, 250mg,Viên (DOMESCO,VN)59852078
410Metronidazol, 250mg,Viên (Khánh Hòa Co.,VN)1149915
411Metronidazol, 250mg,Viên (MEKOPHAR,VN)18215824
412Metronidazole 250mg, 250mg,Viên (BIDIPHAR,VN)18816424
413Moxetero, 400mg,Viên (M/s Hetero Labslimited,Ấn Độ)22,00020,0002,000
414Ofloxacin Stada, 200mg,Viên (STADA,VN)1,035900135
415Ofloxacin, 200mg,Viên (DOMESCO,VN)872758114
416Ofloxacin, 200mg,Viên (VIDIPHA,VN)67658888
417OpeCipro , 500mg,Viên (OPV,VN)3,2892,860429
418Peflacine, 400mg,Viên (Hanbul pharm,France)12,72411,5671,157
419Pms-Ciprofloxacine , 500mg,Viên (IMEXPHARM,VN)1,8111,575236
420Pycip, 500mg,Viên (Pymepharco,VN)3,1052,700405
421Quinotab, 500mg,Viên (Micro Labs Limited,India)13,75012,5001,250
422Ratida, 400mg,Viên (KRKA,Slovakia)48,30048,300
423Salbuboston, 2mg,Viên (BOSTON,VN)1,1501,000150
424Salbutamol , 2mg,Viên (BIDIPHAR,VN)860748112
425Salbutamol, 2mg,Viên (VACOPHARM,VN)45396
426Sallet, 2mg/5ml-100ml,Chai (Cty CP Dược VTYT Hà Nam,VN)32,96432,964
427SaviCipro, 500mg,Viên (Savipharm,VN)1,139990149
428Scanax, 500mg,Viên (STADA,VN)1,4951,140355
429Tavanic , 500 mg,Viên (SANOFI WINTHROP,Pháp)43,02036,5506,470
430Tinidazol, 500mg,Viên (DOMESCO,VN)1,3801,200180
431Volexin, 500mg,Viên (BOSTON,Việt Nam)10,8909,900990
432Volfacine, 500mg,Viên (LEK PHARMACEUTICALS,Slovenia)22,87918,2294,650
433Asthalin inhaler, 100mcg/dose,Chai (CIPLA,India)79,20072,0007,200
434Cetraxal , 0,2%,Ống (Laboratorios Salvat,S.A,Tây Ban Nha)9,4608,600860
435Ciloxan, 0,3% 5ml,Lọ (ALCON,Belgium)75,90069,0006,900
436Cloramphenicol, 0,4% 8ml,Lọ (Cty CP DP Hải Phòng,Việt Nam)4,0253,500525
437Cloraxin , 0.4%10ml,Lọ (DP 3/2,VN)4,8304,200630
438Cravit , 5mg/ml-5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Nhật Bản)89,62988,5151,114
439Dexamoxi, 2ml,Lọ (CPC1 Hà Nội,VN)23,10021,0002,100
440Melevo, 5mg/ml,Lọ (MERAP,Việt Nam)33,00030,0003,000
441Neo-Penotran, 500mg+100mg,Viên (Exeltis Ilac San.ve Tic A.S,Turkey)33,54530,5712,974
442Neo-Tergynan, 500mg+65000I+100000IU,Viên (Sophartex,Pháp)11,88011,880
443Oflovid, 0,3%5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)64,73558,8505,885
444Sabumax supp, 1mg,Viên (BIDIPHAR,VN)9,5708,700870
445Tamvelier, 25mg/5ml,Lọ (Famar A.V.E. Alimos,Greece)79,27579,275
446Ventolin , 100mcg/200doses,Chai (GLAXOWELCOME,Spain)84,01776,3797,638
447Ventolin Nebules , 5mg/2.5ml,Ống (GLAXOWELCOME,Australia)9,3648,513851
448Ventolin Nebules, 2,5mg/2,5ml,Ống (GLAXOWELCOME,Australia)4,5754,575
449Vigamox drop, 0,5%/5ml,Lọ (ALCON,Hoa Kỳ)83,00083,000
450Avelox, 400mg/250ml,Chai (BAYER,Đức)393,225367,50025,725
451Ciprobay , 200mg/100ml,Chai (BAYER,Đức)194,176194,176
452Ciprobay, 400mg/200ml,Chai (BAYER,Đức)254,838254,838
453Ciprofloxacin infusion, 400mg/200ml,Chai (Yuria-Pharm,Ukraine)169,060158,00011,060
454Ciprofloxacin Kabi, 200mg/100ml,Chai (FRESEnius,VN)24,25522,0502,205
455Ciprofloxacin Polpharma , 400mg/200ml,Túi (Pharmaceutical Works Polpharma S.A,Balan)200,625187,50013,125
456Citopcin , 200mg/100ml,Bịch (CJ CheilJedang Corporation,Korea)98,98489,9858,999
457Cravit *, 500mg/100ml,Chai (DALICHI PHARMACEUTICAL,Thailand)165,850155,00010,850
458Cravit, 750mg/150ml,Chai (OLIC,Thailand)347,750325,00022,750
459Furect I.V, 400mg/200ml,Chai (Solupharm Pharmazeotische Erzeugnisse GmBH,Đức)103,950103,950
460Getzlox IV inj, 500mg/100ml,Chai (GETZ PHARMA,Pakistan)46,20042,0004,200
461Leflocin, 750mg/150ml,Chai (Yuria-Pharm,Ukraine)251,450235,00016,450
462Lefloinfusion, 500mg/100ml,Chai (Yuria-Pharm,Ukraine)147,660138,0009,660
463Levofloxacin Kabi, 500mg/100ml,Chai (FRESEnius,VN)98,17589,2508,925
464Levogolds, 750mg/150ml,Túi (Inforlife S.A,Switzerland)267,286249,80017,486
465Metronidazol 500mg/100ml, 500mg/100ml,Chai (FRESEnius Kabi,VN)15,84011,7664,074
466Metronidazol BB, 500mg/100ml,Chai (B.BRAUN,VN)17,6128,4009,212
467Metronidazol, 500mg/100ml,Chai (MARCK,India)12,9439,1803,763
468Metronidazol, 500mg/100ml,Chai (MEKOPHAR,VN)16,50016,500
469Moretel, 500mg/100ml,Chai (SM Farmaceutici SRL,Italy)34,65031,5003,150
470Moxflo, 400mg/100ml,Chai (Amanta Heathcare Ltd.,Ấn Độ)246,100230,00016,100
471Plenmoxi, 400mg/100ml,Chai (Akums Drugs & Phamaceutical,Ấn Độ)197,950185,00012,950
472Sterile Ciprofloxacin, 200mg/100ml,Chai (ACS Dobfar info SA,Switzerland)123,585115,5008,085
473Sunfloxacin, 500MG/100ML,Túi (ALCON,VN)20,68018,8001,880
474Tavanic, 500 mg/100ml,Chai (AVENTIS,Đức)136,424127,4998,925
475Bepanthen Balm, 30g,Tube (BOEHRINGER,Pháp)70,62041,00029,620
476Healit Rectan (Thuốc),Viên (VH Pharma,Czech)39,38039,380
477Acyclovir, 5%/2g,Tube (STADA,Việt Nam)27,50021,5006,000
478Acyclovir, 5g,Tube (STADA,Đức)17,60016,0001,600
479Agiclovir, 5%-0,25g,Tube (Agimexpharm,Việt Nam)10,9999,9991,000
480Alegysal, 5mg/5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)84,43576,7597,676
481Alphagan P, 7,5mg/5ml,Lọ (ALLERGAN,USA)110,568103,3357,233
482Alvextra, 50g,Chai (Tanida Pharma,VN)58,30053,0005,300
483Anginovag, 10ml,Chai (Ferrer internacional S.A,Spain)119,768111,9337,835
484Anoro Ellipta, 62.5/25mcg,Hộp (Glaxo Operation UK Limited,UK)741,454741,454
485Asbesone, 0,5mg,Tube (Replek Farm Ltd.Skople,Macedonia, the former yugoslav republic of)61,50061,500
486Asosalic, 0,5mg+30mg,Tube (Replek Farm Ltd.Skople,Macedonia, the former yugoslav republic of)93,55593,555
487Avamys Nasal Spray Sus 120'S, 27,5mcg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Anh)224,700210,00014,700
488Avamys Spray Sus 60'S, 27,5mcg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Anh)185,314173,19112,123
489Azopt, 1%5ml,Lọ (ALCON,USA)131,112122,5358,577
490Bacterocin, 20mg/g-15g,Tube (Kolmar Korea,Korea)98,00098,000
491Benita, 64mcg/0,05ml-120 liều,Lọ (MERAP,Việt Nam)90,00090,000
492bepanthen Ointment, 30g,Tube (GP Grenzach Produktions GmbH,Đức)34,65031,5003,150
493Beprosone, 15g,Tube (Hoe,Malaysia)36,30033,0003,300
494Berodual (Xịt), 50mcg+21mcg-10ml,Chai (BOEHRINGER,Đức)132,323132,323
495Berodual (khí dung), 500mcg+250mcg-20ml,Chai (BOEHRINGER,Colômbia)96,87096,870
496Betadine gargle mouth, 125ml,Chai (G.C,Vanuatu)135,554126,6868,868
497Budecort , 0,5mg/2ml,Ống (CIPLA,Ấn Độ)10,2309,300930
498Cetaphil , 500ml,Chai (Galderma,France)269,533251,90017,633
499Cetaphil, 125ml,Chai (Galderma,France)113,975106,5197,456
500Clisma-Lax, 13,91g+3,18g/133ml,Chai (Sofar S.P.A,Italy)58,30053,0005,300
501Colpotrophine , 10mg,Viên (THERAMEX,Monaco)8,4747,704770
502Colpotrophine, 1%/15g,Tube (THERAMEX,Monaco)87,09879,1807,918
503Combigan, 2mg+5mg/5ml,Lọ (ALLERGAN,USA)196,361183,51412,847
504Combivent, 0,5mg+2,5mg/2,5ml,Ống (Laboratories Unither,Pháp)16,07416,074
505Cồn boric , 3%,Lọ (NAVICO,VN)8,1576,3001,857
506Curiosin Gel, 15g,Tube (GEDEON RICHTER,Hungary)160,500160,500
507Daivonex , 30g,Tube (LEO,Denmark)342,400320,00022,400
508Dầu Gió Nâu ,Lọ (PHARMEDIC,VN)6,5845,985599
509Dầu mù u , 15ml,Chai (DP BÌNH MINH,VN)6,9306,500430
510Dầu mù u, 15ml,Lọ (Cty CP TM DP Quang Minh &WA PHARMA USA,VN)6,6006,000600
511Dermovate Cream, 0,05% 15g,Tube (Glaxo Operation UK Limited,Anh)47,09242,8114,281
512Dexacol, 5mg-20mg/5ml,Lọ (XNDP 3/2,Việt Nam)6,0505,500550
513Dexpension, 15mg/3ml,Lọ (CTy Dược TTBYT Bình Định,VN)33,00030,0003,000
514Dex-Tobrin, 3mg/1ml+1mg/1ml,Lọ (Balkanpharm a Razgrad AD,Bungari)49,50045,0004,500
515Dung dịch vệ sinh phụ nữ Nature Me Ultimate Fresh, 250ml,Chai (Nature Gift LL.C,Việt Nam)177,620177,620
516Efferalgan (sup), 150 mg,Viên (UPSA,France)2,7842,258526
517Efferalgan (sup), 300 mg,Viên (UPSA,France)3,2562,641615
518Efferalgan (sup), 80mg,Viên (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,France)2,3301,890440
519Efticol, 0.9%10ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)2,8751,6401,235
520Elaria, 100mg,Viên (MEDOCHEMIE,Cyprus)13,50013,500
521Emla 5%, 5g,Tube (ASTRAZENECA,Singapore)48,99937,12011,879
522Eumovate, 5g,Tube (GLAXOSMITHKLINE,Anh)35,31032,1003,210
523Exelon Patch 10, 18mg,Miếng (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)66,40960,3726,037
524Exelon Patch 5, 9mg,Miếng (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)44,27340,2484,025
525Farmiga, 100mg,Viên (Farmaprim SRL,Moldova, republic of)15,50015,500
526Fastum Gel, 2,5 % 30g,Tube (MENARINI,Ý)47,50047,500
527Flarex, 0,1% 5ml,Lọ (ALCON,Belgium)39,93036,3003,630
528Fleet Enema for Children, 9.5g+3,5g/66ml,Chai (C.B Fleet,USA)44,00040,0004,000
529Fleet enema, 133 ml,Tube (C.B Fleet,USA)64,90059,0005,900
530Flexorin gel, 50ml,Tube (GMED PHARMA s.r.l,Italy)359,520336,00023,520
531Flixonase, 0,05%/60dose,Chai (GLAXOWELCOME,Tây Ban Nha)147,926147,926
532Flucinar, 0.025%,Tube (PZF POLFA,Poland)30,60227,8202,782
533Flucort, 0,025%,Tube (GLENMARK,India)23,10021,0002,100
534Flumetholon, 0,1%5ml,Lọ (SANTEN(LTD),Nhật Bản)33,07930,0723,007
535Flusort, 50mcg/liều-120 liều,Chai (GLENMARK,India)146,600137,0009,600
536FML Liquifilm, 0,1%5ml,Lọ (ALLERGAN,Ireland)30,69027,9002,790
537Fobancort cream, 5g,Tube (Hoepharma,Malaysia)38,50035,0003,500
538Fosmicin-S For Otic Solvent*, 300mg,Lọ (MEIJI,Nhật Bản)113,474113,474
539Fucicort, 15g,Tube (LEO,Ireland)112,35089,40022,950
540Fucidin H, 15g,Tube (LEO,Ireland)112,350112,350
541Fucidin, 15g2/%,Tube (LEO,Ireland)86,90075,07511,825
542Fungiact, 500mg+65.000IU+100.000IU,Viên (XL-Laboratories,Ấn Độ)8,2507,500750
543Gentri-sone, 10g,Tube (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,Việt Nam)16,47812,0004,478
544Golistin- Enema, 133ml,Lọ (CPC1 Hà Nội,VN)57,17351,9755,198
545Gynofar, 250ml,Chai (PHARMEDIC,VN)11,52710,4791,048
546Gynofar, 500ml,Chai (PHARMEDIC,Việt Nam)21,98921,989
547Gyno-Pevaryl, 150mg,Viên (CIlag,Switzerland)44,00040,0004,000
548Hameron Eye Drops, 5mg/5ml,Lọ (Samchundang,Korea)34,53531,3953,140
549Hoebeprosalic Lotion, 30ml,Chai (Hoepharma,Malaysia)94,60086,0008,600
550Humer Babies , 18/5ml,Ống (STERILER,France)4,6174,015602
551Implanon, 68mg,Que (ORGANON,Hà lan)1,772,2171,772,217
552Isopto-Carpine, 2%15ml,Lọ (ALCON,Belgium)71,50065,0006,500
553Kamistad gel N, 10g,Tube (STADA,GERMANY)33,00030,0003,000
554Kefentech , 30mg,Miếng (Jeil Pharmaceutical,Korea)8,0858,783-698
555Kẽm oxide, 10%/5g,Lọ (Cty TNHH DP Phương Nam,VN)12,1005,0007,100
556Laci-eye, 10ml,Lọ (CPC1 Hà Nội,VN)27,39024,9902,400
557Lidocain spray, 10%38g,Chai (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)170,130159,00011,130
558Lidogel, 2% 10g,Tube (VCP,Việt Nam)71,50071,500
559Liposic Eye Gel, 10g,Tube (BAusch & Lomb INCORPORATED,Đức)68,26662,0606,206
560Lotusalic, 15g,Tube (Medipharco,Việt Nam)42,90039,0003,900
561Lumigan, 0,03%/3ml,Lọ (ALLERGAN,USA)269,724252,07917,645
562Meclonate, 0.05mg,Lọ (MERAP,Việt Nam)56,00056,000
563Medoral, 125ml,Chai (MERAP,VN)1,0001,000
564Mepoly , 35mg+100.000IU+10m/10ml,Lọ (MERAP,Việt Nam)37,00037,000
565Meseca Fort (60 liều), 137mcg+50mcg,Liều (MERAP,VN)134,820134,820
566Meseca, 50mcg/liều-60 liều,Chai (MERAP,VN)96,00096,000
567Miko-Penotran, 1200mg,Viên (Exeltis Ilac San.ve Tic A.S,Turkey)114,204114,204
568Milian, 18 ml,Lọ (CTy DP Nam Việt,VN)5,7505,000750
569Milian, 20ml,Lọ (OPC,VN)13,20010,5002,700
570Minirin Spray, 10mcg/dose,Chai (Feering,Đức)690,150645,00045,150
571Mouthpaste gel, 5g,Tube (Medipharco,VN)31,90031,900
572Mydrin-P, 10ml,Lọ (SANTEN(LTD),Japan)67,50067,500
573Nasonex Aqueous Nasal Spray, 50mcg/nhát xịt- 60 liều xịt,Liều (SCHERING PLOUGH,Belgium)233,260218,00015,260
574Natri clorid ( Mắt ), 0,9%10ml,Lọ (PHARMEDIC,VN)3,0912,688403
575Natri clorid, 0,9% 10ml,Lọ (BIDIPHAR,VN)3,2202,800420
576Neocin, 17000IU/5ml,Lọ (PHARMEDIC,Việt Nam)3,4292,982447
577Neodex, 5ml,Lọ (PHARMEDIC,)6,0505,500550
578Neupro, 2mg/24h,Miếng (LTS Lomann Therapie-Systeme AG,GERMANY)97,38388,5308,853
579Neupro, 4mg/24h,Miếng (LTS Lomann Therapie-Systeme AG,GERMANY)102,25292,9579,295
580Nitromint spray, 1%,Liều (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)9589562
581Nizoral cream , 2%5g,Tube (OLIC,Thailand)24,86422,6042,260
582Nizoral cream, 10g,Tube (OLIC,Thailand)39,99936,3633,636
583Norgy, 80ml,Chai (Ellie,VN)92,98392,983
584Onbrez Breezhaler, 300mcg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)20,16918,3351,834
585Orafar, 90ml,Chai (PHARMEDIC,Việt Nam)7,3956,1641,231
586Otrivin (nhỏ mũi), 0,1%-10ml,Lọ (Novartis Consumer Health S.lA,Switzerland)52,25047,5004,750
587Otrivin (xịt mũi), 0,1%10ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)54,45049,5004,950
588OVESTIN, 0,5mg,Viên đặt (ORGANON,France)9,1308,300830
589Panthenol spray, 4.63g,Chai (AEROPHARM,Đức)117,700110,0007,700
590Pentasa Enemas , 1g,Lọ (Ferring International Center S.A,Czech)250,074222,58527,489
591Pentasa supp, 1g,Viên (PHARBIL PHARMA GMBH,Đức)65,06255,2789,784
592Phenergan Pd, 2% 10 g,Tube (RHÔNE-POULENC,)11,00010,0001,000
593Philtobax, 15mg/5ml,Lọ (Hanlim Pharm,Korea)27,99327,993
594Phytogyno, 100ml,Chai (Cty TNHH DP-Dược liệu OPODIS,VN)21,77519,7951,980
595Polygynax, 35 000UI+35 000UI+100 000UI,Viên (Catalent France Beinhem SA,Pháp)8,2508,250
596Posod Eye drops , 30mg+30mg,Lọ (Hanlim Pharm,Korea)31,87828,9802,898
597Proctolog supp, 10mg-120mg ,Viên (PFIZER,France)5,6675,152515
598Pulmicort Respules, 500mcg/2ml,Ống (ASTRA ZENECA,Switzerland)13,83413,834
599Ray-C, 5000mg/100ml,Chai (Sao Phương Nam ,VN)40,70037,0003,700
600Rectiofar, 3ml,Ống (PHARMEDIC,VN)2,8752,085790
601Rectiofar, 5ml,Cái (PHARMEDIC,VN)2,5842,247337
602Refresh Liquigel, 1%10mg/ml,Lọ (ALLERGAN,USA)86,39478,5407,854
603Refresh Tears, 0,5%15ml,Lọ (ALLERGAN,USA)70,51264,1016,411
604Rhinex ( nhỏ mũi), 15ml,Lọ (XNDP TW 25(UPHACE),VN)6,6007,000-400
605Rhinex 0,05%, 7,5mg/15ml,Chai (DP TW 25,VN)5,63516,000-10,365
606Rhinocort, 64mcg/120 liều,Lọ (ASTRA ZENECA,Sweden)217,768203,52214,246
607Sali-10 perfect, 30g,Tube (Gamma Chemicals VN,VN)57,67352,4305,243
608Salonsip gel, 100g/1000cm2,Miếng (Hisamitsu,VN)7,2976,634663
609Sanlein , 0,1% 1mg/1ml,Lọ (SANTEN(LTD),Nhật Bản)68,37462,1586,216
610Sathom , 5g+0,72g,Tube (MERAP,VN)17,05015,5001,550
611Seretide Accuhaler, 50/250mcg,Chai (GLAXOSMITHKLINE,USA)199,888199,888
612Seretide Accuhaler, 50/500mcg,Chai (GLAXOSMITHKLINE,USA)218,612218,612
613Seretide Evohaler , 25/250mcg/120 liều,Chai (GLAXOWELCOME,Pháp)278,090278,090
614Seretide Evohaler DC , 25mcg/125mcg-120 liều,Chai (GLAXOSMITHKLINE,Tây Ban Nha)241,816225,99615,820
615Seroflo 250, 250mcg+250mcg,Chai (CIPLA,India)235,400220,00015,400
616Silkron,Tube (DONGKWANG PHARM,)20,59618,7241,872
617Sodium Chloride ( Dùng ngoài ), 0,9%500ML,Chai (MEKOPHAR,VN)12,65011,5001,150
618Sovalimus 0,1%, 15mg/15g,Tube (Cty CP DP Hà Tĩnh,Việt Nam)359,000359,000
619Sovasol, 0,5mg/ml,Chai (Cty CP Dược và VTYT Bình Thuận,VN)65,00065,000
620Spiolto Respimat, 25mcg/2,5mcg,Hộp (BOEHRINGER,GERMANY)1,046,8801,016,38830,492
621Spiolto Respimat, 25mcg/2,5mcg-4ml,Liều (BOEHRINGER,GERMANY)37,26833,8803,388
622Spiriva Respimat, 2.5mcg/nhát xịt,Chai (BOEHRINGER,Đức)1,054,899985,88769,012
623Sterimar,Chai (Fumouze,France)82,38974,8997,490
624Symbicort Rapihaler, 160/4,5mg,Chai (ASTRAZENECA,Pháp)434,000434,000
625Symbicort Rapihaler, 80/4,5mg,Chai (ASTRAZENECA,Pháp)521,034486,94834,086
626SYMBICORT TURBUHALER (120 liều) , 160/4,5mcg/liều,Chai (ASTRA ZENECA,Sweden)434,000434,000
627Symbicort Turbuhaler (60 liều), 160/4,5mcg/lieu,Chai (ASTRA ZENECA,Sweden)219,000219,000
628Tacroz, 0,03%(kl/kl),Tube (GLENMARK,India)185,378173,25012,128
629Tearbalance, 0,1%5ml,Lọ (Senju Pharmaceutical Co.,Ltd,Japan)55,20055,200
630Tetracain , 0,5% 10ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)18,48016,8001,680
631Tetracyclin, 1%5g,Tube (Medipharco,VN)6,0506,050
632Tetracycline , 1%/5g,Tube (VIDIPHA,VN)6,6006,000600
633Tetracycline pommad (QBÌNH), 1%/5g,Tube (DP Quảng Bình,VN)7,1506,500650
634Thuốc mỡ Tacropic, 10mg/10g,Tube (Davipharm,VN)220,206205,80014,406
635Tobcol, 0,3%15mg/5ml,Lọ (XNDP 3/2,VN)4,8304,200630
636Tobradex, 3mg+1mg/ml-5ml,Lọ (ALCON,Belgium)49,61045,0994,511
637Tobramycin, 0,3%,Lọ (Traphaco,VN)28,60014,00014,600
638Tobrex , 0,3%/5ml,Lọ (ALCON,Belgium)47,08039,9997,081
639Tobrin, 3mg/ml,Lọ (Balkanpharm a Razgrad AD,Bungari)42,90039,0003,900
640Travatan , 0,004%/2,5ml,Lọ (ALCON,Belgium)283,459264,91518,544
641Ultibro Breezhaler (H), 110/50mcg,Hộp (Novartis Consumer Health S.lA,Switzerland)748,153699,20848,945
642Usefma enama solution, 133ml,Lọ (Unison Laboratories,Thailand)55,00050,0005,000
643Vismed, 0,18%,Ống (Holopack Verpackungstechnik GmbH,Đức)10,19910,199
644Voltaren Emulgel, 1%/20g,Tube (Novartis Consumer Health S.lA,Switzerland)74,38563,19911,186
645Voltaren supp, 100mg,Viên (DELPHARM,Switzerland)17,16215,6021,560
646Xisat hồng, 75ml,Chai (MERAP,VN)27,07124,6102,461
647Xisat xanh, 75ml,Chai (MERAP,VN)33,00033,000
648Xylocaine jelly, 2%/30g,Tube (ASTRAZENECA,Sweden)73,39255,60017,792
649Xypenat,Chai (MERAP,VN)38,84135,3103,531
650Zenace, 1000mg/10ml,Ống (CPC1 Hà Nội,VN)13,86012,6001,260
651DBL Sterile Cardioplegia Concentrate, 20ml,Ống (Hameln,GERMANY)233,688218,40015,288
652Etomidate Lipuro, 20mg/10ml,Ống (B.BRAUN,GERMANY)128,400120,0008,400
653Lidocain (VP), 40mg/2ml,Ống (DP Vĩnh Phúc,VN)782560222
654Lidocain Kabi 2% , 40mg/2ml,Ống (FRESEnius Kabi,Việt Nam)837728109
655LIDOCAIN, 2%/10ml,Ống (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)16,58615,0781,508
656Lidocain, 2%/2ml,Ống (DANAPHA,VN)72563095
657Lidocaine2%-Epinephrine Normon, 20mg+0,0125mg,Ống (LABORATORIOS NORMON,Spain)12,10011,0001,100
658Lignospan(thuốc), 20mg+10mcg-1,8ml,Ống (SEPTODONT,France)15,5538,8206,733
659Scandonest 3% Plain, 54mg/1,8ml,Ống (SEPTODONT,Pháp)17,60017,600
660Sevorane, 250ml,Chai (ABBVIF S.r.l,Ý)3,796,5373,796,537
661A.T Nitroglycerin inj, 5mg/5ml,Ống (An Thiên Pharma,Việt Nam)53,75448,8674,887
662Acebis, 2.25g,Lọ (MERAP,VN)101,20092,0009,200
663Aclasta, 5mg/100ml,Chai (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)6,964,3336,761,489202,844
664Actilyse, 50mg/50ml,Lọ (BOEHRINGER,Đức)10,633,29610,323,588309,708
665Acupan, 20mg/ml-2ml,Ống (BIOCODEX,Pháp)28,35028,350
666Acyclovir, 250mg,Lọ (Kievmedpreparat, JSC,Ukraine)342,400320,00022,400
667Adenocor, 6mg/2ml,Ống (SANOFI AVENTIS,France)492,200460,00032,200
668Adrenalin(Thanh Hóa), 1mg/ml,Ống (Cty CP Dược VT Y tế Thanh Hóa ,VN)5,1754,500675
669Adrenalin(VINPHACO), 1mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)1,4381,38652
670Alfacef , 1g,Lọ (Pymepharco,VN)51,70047,0004,700
671Aloxi, 0,25mg/5ml,Lọ (Helsinn Birex,Ireland)1,716,4951,666,50049,995
672Alpha-Kiisin, 5000IU,Lọ (Pymepharco,Việt Nam)9,6804,2005,480
673Ama-Power, 1g/500mg,Lọ (ANTIBIOTICE S.a,Romania)68,20061,9006,300
674Amikacin (Nga), 500mg,Lọ (JSC KRASPHARMA,Nga)43,89039,9003,990
675Amikacin 500, 500mg/4ml,Lọ (BIDIPHAR,Việt Nam)28,59825,9982,600
676Amikacin(Bungari), 500mg/2ml,Ống (SOPHARMA,Bungari)28,64426,0402,604
677Amikan, 500mg/2ml,Lọ (Anfarm Hellas,Greece)50,60046,0004,600
678Amiphargen, 40mg+20mg+400mg,Ống (Taiwan Biotech co.Ltd,Taiwan)97,02088,2008,820
679Antopi, 250mg,Lọ (PHARBACO,Việt Nam)292,003286,0006,003
680Artesunat, 60mg,Lọ (PHARBACO,VN)28,60026,0002,600
681Asgizole , 40mg,Lọ (Sofarimex- Industria Quimica E Farmaceutica, S.A,Portugal)84,70077,0007,700
682Astode, 1g,Lọ (Swiss Parenterals,Ấn Độ)138,030129,0009,030
683Astode, 2g,Lọ (Swiss Parenterals,Ấn Độ)288,365269,50018,865
684Augmentin Injection, 1000mg+200mg,Lọ (SMITHKLINE,Anh)46,53942,3084,231
685Auropennz, 3g,Lọ (Aurobindo Pharma,India)148,944139,2009,744
686Avlocardyl , 5 mg/5ml,Ống (ASTRA ZENECA,Anh)17,72916,1181,611
687Axuka, 1000mg/200mg,Lọ (ANTIBIOTICE S.a,Romania)38,99738,997
688Azatyl, 1g,Lọ (Remedica,Greece)80,85073,5007,350
689Azein inj, 250mg,Lọ (Myung,Korea)278,200278,200
690Azpole, 40mg,Lọ (Lyka,India)123,050115,0008,050
691Bacsulfo, 1g-1g,Lọ (IMEXPHARM,VN)86,35086,350
692Barogogin, 500mg/5ml,Ống (Jeil Pharmaceutical,Korea)31,90029,0002,900
693Basultam, 1g+1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Sip)203,300190,00013,300
694Becozyme, 2ml,Ống (ROCHE,France)12,20111,0921,109
695Betene, 4mg/ml,Ống (Huons,Korea)22,44020,4002,040
696BFS-Adenosin , 6mg/2ml,Ống (CPC1 Hà Nội,Việt Nam)856,000800,00056,000
697BFS-Galantamine, 5mg/5ml,Lọ (CPC1 Hà Nội,Việt Nam)69,30063,0006,300
698BFS-Grani, 1mg/1ml,Ống (Khac,VN)55,44050,4005,040
699BFS-HYOSCIN, 40mg/2ml,Ống (CPC1 Hà Nội,Việt Nam)16,17016,170
700BFS-Piracetam, 4000mg/10ml,Ống (CPC1 Hà Nội,Việt Nam)33,00033,000
701Bifumax, 750mg,Lọ (BIDIPHAR,VN)32,34029,4002,940
702Binextomaxin inj, 80mg/2ml,Lọ (Binex Co.LTD,Korea)30,79927,9992,800
703Biotax , 2g,Lọ (LABORATORIO REIG JOFRE S.A,Spain)63,80058,0005,800
704Bonviva, 3mg/3ml,Ống (Vetter Pharma,GERMANY)1,411,1001,370,00041,100
705Brainact , 500mg/4ml,Ống (PT.Dankos farma,Indonesia)38,66535,1503,515
706Brainact, 1g/8ml,Ống (PT.Dankos farma,Indonesia)60,72055,2005,520
707Bridion, 100mg/ml-2ml,Lọ (ORGANON,Hà lan)2,076,4112,015,93460,477
708Bromhexine, 4mg /2ml,Ống (SIU GUAN CHEM,Taiwan)13,75014,266-516
709Brudopa, 200mg/5ml,Ống (Brawn Laboratories Ltd,India)20,90020,900
710Buscopan , 20mg/ml,Ống (BOEHRINGER,Spain)10,8908,9631,927
711Calci clorid, 500mg/5ml,Ống (VinPHACO,Việt Nam)1,0121,012
712Calci glubionat Kabi, 5ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)6,3435,767576
713Calcifore, 5ml,Ống (BIDIPHAR,VN)4,2553,700555
714Calcium gluconate Proamp, 10% 10ml,Ống (AGUETTANT,France)6,5845,985599
715Cefazoline, 1g,Lọ (PAN PHARM,France)33,00030,0003,000
716Cefepime Gerda, 1g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Tây Ban Nha)158,360148,00010,360
717CEFEPIME GERDA, 2g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Tây Ban Nha)296,390277,00019,390
718Cefepime Kabi , 1g,Lọ (Labesfal,Portugal)68,09061,9006,190
719Cefobid, 1g,Lọ (Haupt Pharma Latina,Italy)134,499125,7008,799
720cefotaxone 1g, 1g,Lọ (BIDIPHAR,Việt Nam)14,43814,438
721Cefoxitine Gerda, 1g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Tây Ban Nha)138,030129,0009,030
722Cefoxitine Gerda, 2g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Tây Ban Nha)227,050227,050
723Cefpas, 1g,Lọ (Samrudh Pharmaceuticals PVT.Ltd,Ấn Độ)43,94439,9493,995
724Cefpibolic, 1g,Lọ (M/s. Zeiss Pharmaceuticals Pvt.Ltd,Ấn Độ)188,320176,00012,320
725Ceftacin, 2g,Lọ (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)98,17589,2508,925
726Ceftazidime Gerda, 2g,Lọ (LDP Laboratorios Torlan SA,Spain)117,699109,9997,700
727Ceftazidime, 1g,Lọ (TENAMYD CANADA,Việt Nam)16,40116,401
728Ceftriaxon(Nga), 1g,Lọ (JSC KRASPHARMA,Nga)60,50055,0005,500
729Ceftriaxone 1000, 1000mg,Lọ (TENAMYD CANADA,Việt Nam)10,62610,626
730Ceftriaxone 500, 500mg,Lọ (TENAMYD CANADA,Việt Nam)20,90020,900
731Ceftriaxone, 2g,Lọ (TENAMYD CANADA,Việt Nam)67,98067,980
732Celesten, 4mg/1ml,Ống (SCHERING PLOUGH,France)66,99060,9006,090
733Cepimstad, 1g,Lọ (Pymepharco,Việt Nam)147,660138,0009,660
734Cerebrolysin, 215,2mg/ml-10ml,Ống (EBEWE,Áo)112,125101,43010,695
735Cernevit,Lọ (BAXTER,France)141,239131,9999,240
736Cevita, 500mg/5ml,Ống (DP 3/2,VN)2,0011,720281
737Chemacin, 500mg/2ml,Lọ (Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l.,Ý)52,80052,800
738Chlorure de magnésium, 10% /10ml,Ống (LABORATOIRE RENAUDIN,France)12,10011,0001,100
739Cholinaar, 500mg/4ml,Ống (Novell,Indonesia)28,38027,930450
740Choongwae Prepenem *, 500mg-500mg,Lọ (JW Pharmaceutical,Korea)184,040172,00012,040
741Cimetidine Kabi, 300mg/ 2ml,Ống (BIDIPHAR,VN)2,2941,995299
742Cipremi (hàng tài trợ), 100mg,Lọ (CIPLA,India)1,0001,000
743Claforan, 1g,Lọ (Pantheon UK,Anh)75,90069,0006,900
744Cloxacillin , 500mg,Lọ (IMEXPHARM,VN)34,65031,5003,150
745Colistimethate*, 150mg,Lọ (Patheon Inc,Hoa Kỳ)1,564,5411,564,541
746Cotrim- Ratiopharm Ampullen SF , 480mg/5ml,Ống (MERCK,Đức)162,640152,00010,640
747Creao inj, 40mg,Lọ (BCWORLD,Korea)31,18531,185
748Cyclonamine, 250mg/2ml,Ống (Polfarmex S.A,Ba Lan)24,00024,000
749Cytoflavin, 1g-10ml,Ống (PoLYSAN,Nga)138,030129,0009,030
750Deca-Durabolin, 50mg/ml,Lọ (ORGANON,Hà lan)77,16770,1527,015
751Decazone , 12g/60ml,Túi (Amvipharmaceutical,Việt Nam)59,40031,00028,400
752Depo-Medrol, 40mg/ml,Lọ (PFIZER,Belgium)40,80632,0998,707
753Desferal, 500mg/ 5ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)139,100130,0009,100
754Dexamethasone, 4 mg/1ml,Ống (BIDIPHAR,VN)1,9021,654248
755Dexamethasone, 4mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)845735110
756Dexamethasone, 4mg/ml,Ống (HDpharma,Việt Nam)1,2651,100165
757Dexastad, 4mg/ml,Ống (Pymepharco,VN)3,0482,650398
758Diaphylline Venosum, 4,8%/5ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)19,97110,8159,156
759Dicifepim, 2g,Lọ (VCP,VN)97,90097,900
760Difosfocin, 500mg/4ml,Ống (MiTIM S.P L,Ý)53,90049,0004,900
761Digoxine , 0.5mg/2ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Balan)21,45019,5001,950
762Dimedrol (pharbaco), 10MG/ML,Ống (PHARBACO,VN)752640112
763Dimedrol, 10mg/1ml,Ống (VinPHACO,VN)566790-224
764Diprospan, 5mg-2mg/ml,Ống (SCHERING PLOUGH,Belgium)75,02068,2006,820
765Dobutamin (USA), 250mg/20ml,Lọ (Benvenue,USA)127,145118,8278,318
766Dobutamine -Hameln , 250mg/20ml,Ống (Hameln,GERMANY)87,78058,48529,295
767Dobutamine, 250mg/20ml,Chai (Hospira Australia Pyty Ltd,USA)107,80098,0009,800
768DOBUTAMINE-HAMELN, 250mg/50ml,Lọ (Hameln,GERMANY)155,043144,90010,143
769Dopamine Hydrochloride USP, 200mg/5ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)25,27322,9752,298
770Dopamine, 40mg/ml,Ống (WARSAM,Poland)21,94519,9501,995
771Doribax*, 500mg,Lọ (Shionogi & Co.Ltd,Nhật Bản)711,336664,80046,536
772Duratocin, 100mcg/1ml,Ống (Ferring International Center S.A,GERMANY)383,309398,037-14,728
773Dynapar AQ, 75mg/ml,Ống (Troikaa Pharmaceuticals Ltd,India)16,50015,0001,500
774Edevexin, 5mg,Ống (ISTITUTO BIOCHIMICO PAVESE PHARMA,Ý)66,00060,0006,000
775Edizone, 40mg,Lọ (Laboratorios Normon S.A,Tây Ban Nha)88,00080,0008,000
776Emecad, 0,25mg/5ml,Ống (CaDILA PHARMACEUTICALS,India)374,500350,00024,500
777Eruvin, 0,2mg/ml,Ống (DAEWOO PHARMA,Korea)13,20012,0001,200
778Eselan (inj), 40mg,Lọ (Anfarm Hellas,Greece)134,820126,0008,820
779Esonix , 40mg,Lọ (Incefta pharmaceutical,Bangladesh)99,00090,0009,000
780FDP Medlac, 5g,Lọ (Medlac,Ý)353,099329,99923,100
781Feldene, 20mg /1ml ,Ống (PFIZER,France)20,57018,7001,870
782Ferrovin, 100mg,Ống (RAFARM,Greece)102,30089,00013,300
783Flexbumin, 20%/50ml,Túi (Baxalta US Inc.,Hoa Kỳ)1,051,7081,051,708
784Fosmicin *, 1g,Lọ (MEIJI,Nhật Bản)108,070101,0007,070
785FOSMICIN*, 2g,Lọ (MEIJI,Nhật Bản)199,020199,020
786Furocemid(VIPHACO), 20mg/2ml,Ống (VinPHACO,VN)4,6854,074611
787Furosemid Salf, 20mg/2ml,Ống (S.A.L.F S.p.A Laboratorio Farmacologico,Italy)5,0604,400660
788Gentamicin Kabi, 80mg/2ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)2,8182,300518
789Gentamicin Solfato, 80mg/2ml,Ống (BIDIPHAR,VN)1,2761,110166
790Glaritus, 100IU/ml-3ml,Ống (WOCKHARDT,Ấn Độ)235,400220,00015,400
791Gliatilin, 1000mg/4ml,Ống (Italfarmaco,Ý)69,30034,65034,650
792Glucose , 30%5ml,Ống (BIDIPHAR,Việt Nam)1,659935724
793Glyceryl Trinitrate-hameln Injection, 1mg/ml 10ml,Ống (Hameln,GERMANY)88,31180,2838,028
794Glypressin , 1mg/5ml,Lọ (Ferring International Center S.A,Swaziland)797,011744,87052,141
795Go-on, 25mg/2,5ml,Ống (Croma Pharma GMBH,Áo)715,830669,00046,830
796Granisetron Kabi 1mg/1ml, 1mg/1ml,Ống (Labesfal,Portugal)70,34063,9456,395
797Growpone, 10%10ml,Ống (Farmak JSC,Ukraine)14,85013,3001,550
798HAEMOSTOP, 50mg,Ống (Novell,Indonesia)9,8658,968897
799Halinet Inj., 25.000 đơn vị/5ml,Lọ (HVLS Co., Ltd,Korea)68,20062,0006,200
800Haloperidol, 0,5%1ml,Ống (DANAPHA,VN)2,3002,000300
801Hemafer-S, 20mg/ml-5ml,Ống (Uni-Pharma Kleon Tsetis,Greece)97,90097,900
802Hepa-merz (Inj), 5g/10ml,Ống (MERZ PHARMA,)120,000120,000
803Hepapro Fastopa, 5g/10ml,Ống (Huons,Korea)79,20172,0017,200
804Heparin Sodique, 25.000IU/5ml,Lọ (PAN PHARM,Pháp)239,894239,894
805Heparin-Belmed, 5000IU/ml-5ml,Lọ (Belmedpreparaty,Belarus)157,29076,65080,640
806Heparine, 5000IU/1ml (lo/5ml),Lọ (ROTEXMEDICA,Đức)213,465199,50013,965
807Human Albumin Baxter, 25%50ml,Chai (BAXTER,Áo)930,9001,020,000-89,100
808Human Albumin 20% Behring, 20%50ml,Chai (CSL,GERMANY)609,900570,00039,900
809Human Albumin Baxter, 20%/50ml,Chai (BAXTER,Áo)914,529591,500323,029
810Human Albumin Grifols 20%, 10g/50ml,Chai (Instituto Grifols S.A,Tây Ban Nha)847,119847,119
811Humulin 30/70 Kwikpen, 300IU/3ml,Bút tiêm (LIlly,Pháp)80,30070,20010,100
812Hwazim inj, 1g,Lọ (Hwail,Korea)117,699109,9997,700
813Hyalgan, 20mg/2ml,Ống (Fidia Pharmaceutical,Italy)1,088,0181,056,32931,689
814Hydrocortison, 100mg,Lọ (BIDIPHAR,VN)16,17015,750420
815Hydrocortisone sodium Succinate for injection USP equivalent to 100mg Hydrocortisone, 100mg /2ml,Lọ (ROTEXMEDICA,GERMANY)17,32515,7501,575
816Hydromark-100, 100mg,Lọ (Marksans pharma ,India)19,80018,0001,800
817Hyoscine Butylbromide Injection BP, 20mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)8,9108,100810
818Hyvaspin, 0,2mg/ml,Ống (DAEWOO PHARMA,Korea)13,20012,0001,200
819Ilomedin, 20mcg/ml,Ống (BERLIMED,Tây Ban Nha)667,359623,70043,659
820Intolacin , 80mg/2ml,Ống (Korea united pharm,Korea)26,17923,7992,380
821Jeil-bra, 1g/4ml,Ống (Jeil Pharmaceutical,Korea)105,60096,0009,600
822Kali clorid Kabi , 10%/10ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)2,8472,476371
823K-Cort, 80mg/2ml,Ống (AMPHARCO,Ý)28,60026,0002,600
824Kedrialb, 20%-50ml,Lọ (Kedrion S.p.A,Ý)738,300690,00048,300
825Kenacort Retard , 80mg/2ml,Ống (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,Pháp)321,000300,00021,000
826Kephazon, 1g,Lọ (ESSETI,Italy)82,50075,0007,500
827Ketohealth, 30mg/ml,Ống (STANDARD CHEM,Taiwan)11,00010,0001,000
828Kevindol, 30mg/ml,Ống (ESSETI,Italy)38,50035,0003,500
829Klacid I.V, 500mg,Lọ (ABBOTTT,Pháp)307,390287,28020,110
830Kortimed, 100mg,Lọ (Medilac Pharma Italy,VN)14,30014,500-200
831Kra.cock, 80mg/2ml,Ống (Furen Pharmaceutical Group,CHINA)23,65021,5002,150
832Krenosin, 6mg/2ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,France)1,081,5001,050,00031,500
833Laknitil, 5g/10ml,Ống (Cty CP Dược VTYT Hải Dương,Việt Nam)29,70027,0002,700
834Laroscorbine, 1g /5ml,Ống (CENEXI SAS,France)19,58017,8001,780
835Laroscorbine, 500mg /5 ml,Ống (CENEXI SAS,France)30,25027,5002,750
836Levonor, 1mg/1ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Balan)32,10929,1902,919
837Lisanolona, 80mg/2ml,Ống (LIsapharma,Italy)88,00080,0008,000
838Losec , 40mg,Lọ (ASTRA-ZENECA,Sweden)164,309153,56010,749
839Lovenox , 40mg/0,4ml,Ống (SANOFI WINTHROP,Pháp)85,38185,381
840Lovenox , 60 mg /0,6ml,Ống (SANOFI WINTHROP,Pháp)113,163113,163
841Lykapiper inj *, 1g,Lọ (Lyka,Ấn Độ)257,228240,40016,828
842Magnesi sulfat Kabi, 1,5g/10ml,Ống (FRESEnius Kabi,Việt Nam)3,6232,5831,040
843Maxapin, 1g,Lọ (Pymepharco,Việt Nam)147,660138,0009,660
844Medaxone, 1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Cyprus)75,05259,50015,552
845Medocef, 1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Áo)52,25047,5004,750
846Medozopen *, 1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Cyprus)287,616580,000-292,384
847Medozopen *, 500mg,Lọ (MEDOCHEMIE,Cyprus)367,010343,00024,010
848Medsamic , 500mg/5ml,Ống (MEDOCHEMIE,Cyprus)21,23019,3001,930
849Medsamic, 250mg/5ml,Ống (MEDOCHEMIE,Cyprus)12,4179,4302,987
850Memotropil, 12g/60ml,Chai (Polpharma,Poland)100,10091,0009,100
851Meronem*, 1g,Lọ (ACS Dobfar info SA,Ý)588,443549,94738,496
852Meronem*, 500mg,Lọ (ACS Dobfar info SA,Ý)339,989394,717-54,728
853Meropenem Kabi *, 1g,Lọ (Factafarmaceutical,Ý)170,023158,90011,123
854Meropenem Kabi *, 500mg,Lọ (Factafarmaceutical,Ý)102,77393,4309,343
855Merugold I.V *, 1g,Lọ (Factafarmaceutical,Ý)358,450335,00023,450
856Methycobal , 500mcg/ml,Ống (Eisai,Nhật Bản)40,02136,3833,638
857Metoclopramid Kabi, 10mg/2ml,Ống (FRESEnius Kabi,VN)2,1861,930256
858Mikalogis, 500mg/2ml,Ống (VITROFARMA S.A, PLANT NO. 3,Colômbia)26,40024,0002,400
859Mobic inj, 15mg /1,5ml,Ống (BOEHRINGER,Tây Ban Nha)24,36522,7611,604
860Moktin, 50mg/2ml,Ống (BCWORLD,Korea)24,20022,0002,200
861Mystrep, 1g,Lọ (SHENZHEN WANHE,CHINA)5,7505,000750
862Naatrapyl, 3g/15ml,Ống (Pymepharco,VN)20,79018,9001,890
863Naloxone HCl (Hameln-Germany), 0,4mg /1ml,Ống (Hameln,GERMANY)48,39543,9954,400
864Naloxone HCL(Ba Lan), 0,4mg/1ml,Ống (WARSAW Pharmaceuticals Polfasa,Balan)44,55040,5004,050
865Naprozole-R, 20mg,Lọ (Naprod Life Sciences,India)123,050115,0008,050
866Nexium, 40mg,Lọ (ASTRA-ZENECA,Sweden)153,560153,560
867Nicardipin Aguettant 10mg/10ml, 10mg/10ml,Ống (AGUETTANT,France)124,999124,999
868Niglyvid, 1mg/ml-10ml,Ống (Hameln,Đức)88,31188,311
869Nimodin , 10mg/50ml,Chai (Swiss Parenterals,Ấn Độ)288,900288,900
870Nivalin, 2,5mg/ml,Ống (SOPHARMA,Bungari)69,30063,0006,300
871Nivalin, 5mg/ml,Ống (SOPHARMA,Bungari)95,86587,1508,715
872Nootropil , 3g/15ml,Ống (UCB,Italy)34,67731,5253,152
873Nootropil, 12g 60ml,Chai (UCB,Italy)134,927126,1008,827
874NORADRENALIN (VINPHACO ), 4mg/4ml,Ống (VinPHACO,Việt Nam)39,38039,380
875Noradrenalin (Vinphaco), 1mg/ml,Ống (VinPHACO,VN)28,60026,0002,600
876Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml, 4mg/4ml,Ống (AGUETTANT,France)49,50045,0004,500
877No-Spa, 40mg/2ml,Ống (CHINOIN BUDAPEST,Hungary)5,3065,306
878Novapime , 1g,Lọ (Lupin Limited,Ấn Độ)155,150145,00010,150
879Nucleo C.M.P, 10mg+6mg,Ống (Ferrer internacional S.A,Spain)53,90049,0004,900
880Nước cất pha tiêm (3/2), 5ml,Ống (3/2,Việt Nam)97894533
881Nước cất pha tiêm (Bidiphar), 5ml,Ống (BIDIPHAR,Việt Nam)507840-333
882Osetron , 8mg/4ml,Ống (Dr's REDDY,India)9,3508,500850
883Ostenil Plus, 40mg/2,0ml,Ống (TrB CHEMEDICA,Switzerland)4,698,9014,698,901
884Oxacillin, 1g,Lọ (BIDIPHAR,VN)38,11534,6503,465
885Oxacillin, 500mg,Lọ (IMEXPHARM,VN)34,65031,5003,150
886Palohalt, 0,25mg/5ml,Lọ (MSN Laboratories,India)374,500350,00024,500
887Palonosetron Ribosepharm, 250mcg/5ml,Lọ (Haupt Pharma Latina,GERMANY)674,100630,00044,100
888Pampara, 500mg,Lọ (SIU GUAN CHEM,Taiwan)99,00090,0009,000
889Panangin, 10ml,Ống (GEDEON RICHTER,Hungary)23,50023,500
890Pantoloc I.V, 40mg,Lọ (NYCOMED,Đức)146,000146,000
891Paparin, 40mg/2ml,Ống (VinPHACO,VN)3,4503,450
892Paringold injection, 25.000IU/5ml,Lọ (JW Pharmaceutical,Korea)82,50075,0007,500
893Penicilin G, 1000000IU,Lọ (MEKOPHAR,Việt Nam)4,3593,790569
894Phenylephrine Aguettant , 50mcg/ml,Ống (LABORATOIRE AGUETTANT,France)208,115194,50013,615
895Phloroglucinol, 40mg/4ml,Ống (XNDP 3/2,VN)11,55010,5001,050
896Pimenem*, 1g,Lọ (Pymepharco,Việt Nam)113,955106,5007,455
897Piperacilin, 2g,Lọ (VCP,VN)75,90069,0006,900
898Piperacillin/Tazobactam Kabi, 4g/0,5g,Lọ (Labesfal,Portugal)110,889103,6357,254
899Pipolphene, 50mg/2ml,Ống (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)16,50015,0001,500
900Potassium Chloride Proamp , 10% /10ml,Ống (AGUETTANT,Pháp)5,5005,500
901Primperan , 10mg/2ml,Ống (SANOFI WINTHROP,France)31,35028,5002,850
902Prosulf, 50mg/5ml,Ống (SANOFI AVENTIS,France)308,160288,00020,160
903Protamine Choay, 1000 UAH/ml 10ml,Lọ (SANOFI AVENTIS,France)217,959203,70014,259
904Rabeloc IV, 20mg,Lọ (CaDILA PHARMACEUTICALS,Ấn Độ)142,631133,3009,331
905Rabol, 20mg,Lọ (Gufic Biosciences Limited,India)70,84064,4006,440
906Radicut, 30mg,Lọ (Nipro,Nhật Bản)944,510944,510
907Ranbeforte, 20mg,Lọ (PHARBACO,VN)92,95084,5008,450
908Rasanvisc, 20mg/2ml,Ống (IDT Biologika GmbH,GERMANY)813,200760,00053,200
909Ribometa, 4mg/5ml,Lọ (Hikma Farmacêutica (Portugal), S.A,Portugal)719,040672,00047,040
910Risordan , 10mg/10ml,Ống (SANOFI AVENTIS,France)68,14561,9506,195
911Rocephine, 1g,Lọ (F. HOFFMANN,Switzerland)140,416140,416
912Sanbeclaneksi, 1,2g,Lọ (PT Sanbe Farma,Indonesia)41,79938,0003,799
913Sciomir, 4mg/2ml,Ống (Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l.,Italy)35,64032,4003,240
914Sergel injection, 40mg,Lọ (Health Care,Bangladesh)93,50085,0008,500
915Shintaxime, 1g,Lọ (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)17,38015,8001,580
916Sodium bicarbonat Renaudin, 8.4 % 10ml,Ống (Renaudin,Pháp)22,00022,000
917Solu-Medrol, 125mg,Lọ (PHARMACIA& UPJOHN,USA)83,28075,7097,571
918Solu-Medrol, 40mg/ml,Ống (PFIZER,Belgium)46,05836,4109,648
919Somatosan , 3mg,Lọ (Bag Health Care GmbH,GERMANY)502,900470,00032,900
920Somazina, 500mg/4ml,Ống (Ferrer internacional S.A,Tây Ban Nha)66,00060,0006,000
921Spasless, 40mg/4ml,Ống (3/2,VN)11,55010,5001,050
922Streptomycin, 1000mg,Lọ (PHARBACO,VN)5,9405,400540
923Sulfate de Mg, 15%/10ml,Ống (AUGETTANT,France)7,2606,600660
924Sulperazone, 500mg-500mg,Lọ (Haupt Pharma Latina,Ý)197,950185,00012,950
925Suopinchon, 20mg/2ml,Ống (SIU GUAN CHEM,Taiwan)4,8304,053777
926Suprapime, 1g,Lọ (ALEMBIC,Ấn Độ)66,00060,0006,000
927Tanganil , 500mg/5ml,Ống (PIERRE FABRE MEDICAMENT,France)15,80514,3681,437
928Taximmed, 1g,Lọ (MEDOCHEMIE,Sip)29,92027,2002,720
929Tazocin, 4,5g,Lọ (WYETH,Ý)239,359223,70015,659
930Tazopelin, 4,5g,Lọ (BIDIPHAR,VN)103,95094,5009,450
931Tienam *Via, 500mg-500mg,Lọ (MERCK,USA)264,654247,34017,314
932Tobramicina IBI, 100mg/2ml,Ống (ISTITUTO BIOCHIMICO PAVESE PHARMA,Italy)60,06054,6005,460
933Toxaxine , 500mg/5ml,Lọ (Dai Han Pharm,Korea)22,00020,0002,000
934Toxaxine, 250mg/5ml,Ống (Dai Han Pharm,Korea)9,3508,500850
935Tracutil, 10ml,Ống (B.BRAUN,GERMANY)99,00032,23566,765
936Transamin , 250mg,Ống (DAIICHI PHARMACEUTICAL,Japan)16,50015,0001,500
937Tratim, 1g,Lọ (DAE HAN NEW,Korea)95,70087,0008,700
938Trepmycin, 1g,Lọ (PHARBACO,Việt Nam)9,9002,5007,400
939Triamcinod, 80mg/2ml,Ống (Furen Pharmaceutical Group,USA)66,00046,00020,000
940Triaxobiotic, 1g ,Lọ (TENAMYD CANADA,Việt Nam)9,6609,660
941Triaxobiotic, 500mg,Lọ (Labesfal,Portugal)20,90020,900
942Tygacil *, 50mg/5ml,Lọ (WYETH,Ý)782,170731,00051,170
943Ulceron, 40mg,Lọ (Anfarm Hellas,Greece)74,36067,6006,760
944Unasyn INJ, 1500mg,Lọ (Haupt Pharma Latina,Ý)65,99965,999
945Uromitexan, 400mg /4ml,Ống (BAXTER,Đức)39,86836,2443,624
946Venofer, 100mg/5ml,Ống (NYCOMED,GERMANY)109,140102,0007,140
947Verapime, 2g,Lọ (Demo S.A,Greece)235,186219,80015,386
948Vicizolin, 1g,Lọ (VCP,VN)8,6797,890789
949Vidxac, 10mg/ml,Ống (ROTEXMEDICA,GERMANY)8,0857,350735
950Vietcef , 1g,Lọ (PAN PHARM,Pháp)70,40064,0006,400
951Vik 1 inj, 10mg/ml,Ống (Dai Han Pharm,Korea)12,32011,2001,120
952Vincardipin, 10mg/10ml,Ống (VinPHACO,Việt Nam)92,40084,0008,400
953Vincomid, 10mg/2ml,Ống (VinPHACO,VN)1,2631,575-312
954Vinopa, 40mg/2ml,Ống (Vipharco,Việt Nam)4,0254,025
955Vinphacine, 500mg/2ml,Ống (VinPHACO,Việt Nam)6,2466,246
956Vinphason, 100mg,Lọ (VinPHACO,Việt Nam)13,86013,860
957Vinphyton, 10mg,Ống (VinPHACO,VN)2,6452,645
958Vinprazol, 20mg,Ống (VinPHACO,VN)68,75068,750
959Vinsolon , 40mg,Lọ (VinPHACO,Việt Nam)19,63519,635
960Vinsolon, 125mg,Lọ (VinPHACO,Việt Nam)24,64022,4002,240
961Vintanil (Bột pha tiêm), 500mg,Lọ (VinPHACO,Việt Nam)15,01515,015
962Vintanil (dd), 500mg/5ml,Ống (VinPHACO,Việt Nam)13,86012,1801,680
963Vinxium, 40mg,Lọ (VinPHACO,Việt Nam)9,7909,790
964Vitamin B1 inj, 100mg,Ống (BIDIPHAR,VN)54647571
965Vitamin B1, 100mg/2ml,Ống (XNDP 3/2,VN)1,4491,260189
966Vitamin B6 , 100mg 2ml,Ống (XNDP 3/2,VN)1,087945142
967Vitamin K1, 10mg/ml,Ống (DANAPHA,VN)4,8304,200630
968Vitamin K1, 10mg/ml,Ống (FISIOPHARMA SRL,Italy)12,10011,0001,100
969Vitazidim, 2g,Lọ (VCP,VN)27,72018,9008,820
970Viticalat, 3g+0,2g,Lọ (VCP,VN)110,210103,0007,210
971Voltaren, 75mg/3 ml,Ống (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)19,87218,0661,806
972Wellparin, 5000IU/1ml-5ml,Lọ (MUSTAFA NEVZAT,Turkey)83,59975,9997,600
973Zantac injection, 50mg/2ml,Ống (GLAXOWELCOME,Italy)30,47927,7082,771
974Zavicefta, 2g+0,5g,Lọ (ACS Dobfar info SA,Ý)2,855,1602,855,160
975Zinacef, 750mg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Ý)46,43142,2104,221
976Zogenex, 4mg/5ml,Lọ (Pharmidea,Latvia)813,2003,180,000-2,366,800
977Zoledronic acid Fresenius Kabi, 4mg/5ml,Ống (FRESEnius Kabi,Áo)401,250401,250
978Zoledronic acid, 4mg,Lọ (Venus Remedies Limited,Ấn Độ)657,248614,25042,998
979Zolifast, 2g,Lọ (TENAMYD CANADA,Việt Nam)37,98937,989
980ZOMEKAL, 4mg/5ml,Lọ (KALBE FARMA,Ác hen ti na)1,016,500950,00066,500
981Zometa, 4mg/100ml,Chai (Novartis Consumer Health S.lA,Switzerland)6,659,8566,465,880193,976
982Zometa, 4mg/5ml,Lọ (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Sweden)6,659,8586,465,882193,976
983Zopetum, 4,5g,Lọ (Astral Pharmaceutical,Ấn Độ)187,250175,00012,250
984Zovirax , 500mg,Lọ (GLAXOSMITHKLINE,Pháp)1,460,0251,417,50042,525
985Acabrose, 50mg,Viên (STANDARD CHEM,Taiwan)2,2461,800446
986Acarbose Friulchem, 100mg,Viên (Farma Italia S.p.A,Ý)4,5904,590
987Acarbose Friulchem, 50mg,Viên (Famar Italia, S.p.A,Ý)2,5502,550
988ACC , 200mg,Gói (Lindopharm GmbH,Đức)2,5281,689839
989Acedanyl, 500mg,Viên (Cophavina,VN)55548372
990Acemuc, 200mg,Gói (SANOFI AVENTIS,VN)2,0911,818273
991Acenocoumarol, 4mg,Viên (SPM,Việt Nam)3,7953,795
992Aceronko 4, 4mg,Viên (PHARBACO,VN)2,3002,000300
993Acetazolamid, 250mg,Viên (PHARMEDIC,VN)1,208764444
994Acetylcystein VPC, 200mg,Gói (Cty CP DP Cửu Long,VN)42737156
995Acetylcystein, 200mg,Viên (Cty TNHH SX-TM DP Thành Nam,VN)51845068
996Acetylcystein, 200mg,Viên (STADA,VN)69060090
997Acetylcysteine, 200mg,Viên (MEKOPHAR,VN)55248072
998Aciclovir Meyer, 800mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,Việt Nam)1,2641,099165
999Aciclovir, 800mg,Viên (Agimexpharm,Việt Nam)4,5543,960594
1000Acid Folic, 5mg,Viên (PHARMEDIC,VN)17315023
1001Acilesol 10mg, 10mg,Viên (Actavis HF,Iceland)9,8788,0001,878
1002Acilesol 20mg, 20mg,Viên (Actavis HF,Iceland)9,8788,980898
1003ACM Control 4, 4mg,Viên (3/2,VN)3,4503,000450
1004Acritel-10, 10mg,Viên (Davipharm,Việt Nam)2,9102,910
1005Actapulgite, 3g,Gói (BEAUFOUR IPSEN,France)4,3563,788568
1006Acyclovir STADA, 800mg,Viên (STADA,Việt Nam)4,6004,000600
1007Acyclovir Stella , 200mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)1,4951,495
1008Acyclovir Stella, 800mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)4,6004,600
1009Acyclovir VPC 200 , 200mg,Viên (Cty CP DP Cửu Long,Việt Nam)39033951
1010Acyclovir, 200mg,Viên (STADA,Việt Nam)1,4951,300195
1011Adalat LA , 30mg,Viên (BAYER,Đức)9,4549,454
1012Adalat ( viên ngậm), 10mg,Viên (BAYER,GERMANY)2,9902,600390
1013Adalat LA , 20mg,Viên (BAYER,GERMANY)6,5455,950595
1014Adalat, 10mg,Viên (R.P SCHERER GMBH & CO.KG,GERMANY)2,5912,253338
1015Aerius, 5mg,Viên (SCHERING PLOUGH,Belgium)9,5209,520
1016Aescin, 20mg,Viên (TEVA Pharmaceutical,Poland)2,5302,200330
1017Agi Famcin, 300mg,Viên (Agimexpharm,Việt Nam)3,1903,190
1018Agi-Bromhexin, 0,024g/30ml-chai 60ml,Chai (Agimexpharm,Việt Nam)19,8008,65011,150
1019Agi-Bromhexin, 8mg,Viên (Agimexpharm,Việt Nam)223223
1020Agi-Calci, 1250mg+200IU,Viên (Agimexpharm,VN)978850128
1021Agidopa, 250mg,Viên (Agimexpharm,Việt Nam)60452579
1022Agifivit, 200mg+1mg,Viên (Agimexpharm,VN)31627541
1023Agifuros, 40mg,Viên (Agimexpharm,VN)99945
1024Agilecox, 200mg,Viên (Agimexpharm,Việt Nam)2,1352,135
1025Agilizid, 80mg,Viên (Agimexpharm,VN)1,4951,300195
1026Agimlisin, 20mg,Viên (Agimexpharm,VN)914795119
1027Agi-neurin, 125mg+125mg+125mg,Viên (Agimexpharm,VN)39134051
1028Aginmezin, 5mg,Viên (Agimexpharm,Việt Nam)305305
1029Agirofen, 200mg,Viên (Agimexpharm,Việt Nam)552552
1030Agi-VitaC, 500mg,Viên (Agimexpharm,VN)39134051
1031Air-X drops, 40mg/0,6ml 15ml,Chai (PoLYPHARM,Thailand)26,40020,1606,240
1032Air-X 120 , 120mg,Viên (R.X.,Thailand)1,5701,350220
1033Air-X tab. hương vị cam, 80mg,Viên (RX,Thailand)1,194840354
1034Akurit -4, 150mg+75mg+275mg+400mg,Viên (Lupin Limited,India)5,6354,900735
1035Alaxan , 200mg+325mg,Viên (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)1,1501,000150
1036Aldactone, 25mg,Viên (OLIC,Thailand)2,2711,975296
1037Aldozen (SPM), 21microkata,Viên (SPM,VN)1,1501,000150
1038Alegonat, 70mg,Viên (West Pharma,Portugal)76,50569,5506,955
1039Alfachim, 4.2mg,Viên (Cty CP DP Cửu Long,VN)25322033
1040Aliricin, 0,5mg+1,5mg+1mg,Viên (BV Pharm,VN)1,4951,300195
1041Allerfar, 4mg,Viên (PHARMEDIC,VN)978413
1042Allergex, 8mg,Viên (OPV,VN)12,65012,305345
1043Allermine, 4mg,Viên (Agimexpharm,VN)22019129
1044Almasane, 450mg+400mg+50mg/10g,Gói (STADA,Việt Nam)4,3904,390
1045Alodip Plus Ate, 5mg+50mg,Viên (OPV,VN)1,7251,500225
1046Alphachymotrypsin , 21 microkata,Viên (TV Pharm,VN)64456084
1047Alphachymotrypsin, 4,2mg,Viên (S.Pharm,VN)17715423
1048Alphachymotrypsin-BVP , 8400IU,Viên (BV Pharm,VN)2,2891,990299
1049Alphachymotrypsin-BVP, 21 micorkatal,Viên (BV Pharm,VN)64456084
1050Alphachymotrypsine Choay(Sanofi), 21 micorkatal,Viên (SANOFI AVENTIS,VN)2,3131,842471
1051Alphamethason-DHT, 0,5mg,Viên (DP Hà Tây,VN)11510015
1052Alsiful, 10mg,Viên (STANDARD CHEM,Taiwan)5,2005,200
1053Alumag-S, 800,4mg+4,596mg+266mg,Gói (Agimexpharm,Việt Nam)3,6233,150473
1054Amapirid , 4mg,Viên (MEBIPHAR,VN)486373113
1055Amapirid, 2mg,Viên (MEBIPHAR,VN)37732849
1056Amaryl , 2mg,Viên (AVENTIS,Italy)5,7505,000750
1057Ambroxol , 30mg,Viên (DOMESCO,VN)47741562
1058Ambroxol HCL, 30mg,Viên (STANDARD CHEM,Đài Loan)1,0501,050
1059Ambroxol, 30mg,Viên (Tipharco,VN)17215022
1060Amdepin Duo, 5mg+10mg,Viên (Cadila Healthcare LTD ,Ấn Độ)3,5503,550
1061Amdicor, 5mg,Viên (MEKOPHAR,VN)34530045
1062Amebismo, 262mg,Viên (OPV,Việt Nam)4,3703,800570
1063Amerisen, 40mg,Viên (Cty CP DP Am Vi,Việt Nam)3,3303,330
1064Am-Isartan, 150mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,Việt Nam)3,7803,780
1065Amitriptylin , 25mg,Viên (DANAPHA,VN)288400-112
1066Amiyu *, 2,5g,Gói (AJINOMOTO,Nhật Bản)23,10021,0002,100
1067Amlibon, 10mg,Viên (LEK,Slovenia)1,4281,242186
1068Amlodipin Stella, 5mg,Viên (STADA,Việt Nam)349349
1069Amlodipin, 10mg,Viên (STADA,VN)1,6681,450218
1070Amlodipine EG, 5mg,Viên (Pymepharco,VN)845735110
1071Amlor Capsule, 5mg,Viên (PFIZER,France)7,5937,593
1072Amoksiklav QuickTabs, 625mg,Viên (LEK,Slovakia)11,42310,3851,038
1073Amoxicilin 500mg, 500mg,Viên (Minh Dân,VN)61953881
1074Amoxicilin, 500mg,Viên (MEBIPHAR,VN)51744968
1075Amoxicillin, 500mg,Viên (MEKOPHAR,VN)66758087
1076Amoxycilin, 500mg,Viên (DOMESCO,VN)942700242
1077Anargil , 200mg,Viên (MEDOCHEMIE,Sip)17,60016,0001,600
1078Andol S, 500+10+4,Viên (IMEXPHARM,VN)785683102
1079Andonbio, 75mg,Gói (USA-NIC Pharma ,VN)1,7251,500225
1080Andonmuc , 200mg,Gói (MEBIPHAR,VN)2,4152,100315
1081Angut, 300mg,Viên (CTy CP Dược Hậu Giang,VN)1,150580570
1082Antibio pro, 1g,Gói (Han WHA PHARMA,Korea)5,5905,082508
1083Apharmarin, 5mg,Viên (XNDP 120,VN)30526540
1084Apibestan-H, 150mg+12,5mg,Viên (Apimed,Việt Nam)5,0005,000
1085Apidimin, 600mg,Viên (Apimed,Việt Nam)4,4504,450
1086Apigel-Plus, 80mg+80mg+8mg,Gói (Apimed,VN)4,1004,100
1087Apimuc, 200mg,Gói (Apimed,Việt Nam)1,0001,000
1088Apo-Amitryptyline, 25mg,Viên (APO,Canada)1,035900135
1089Aprovel, 150mg,Viên (SANOFI WINTHROP,Pháp)9,5619,561
1090Aquadetrim, 10ml,Chai (Medana Pharma S.A,Poland)77,68270,6207,062
1091Arcalion, 200 mg,Viên (SERVIER,France)4,1713,627544
1092Arcoxia , 120mg,Viên (Frosst Iberica S.A,Spain)20,59918,7261,873
1093Arcoxia , 60mg,Viên (Frosst Iberica S.A,Tây Ban Nha)14,22214,222
1094Arcoxia , 90mg,Viên (Frosst Iberica S.A,Tây Ban Nha)15,64515,645
1095Arginine STADA, 1g/5ml,Ống (STADA,Việt Nam)2,8752,500375
1096Argistad, 1g,Ống (Stellapharm,VN)2,8752,500375
1097Aricept Evess , 10mg,Viên (Eisai,Japan)51,01777,299-26,282
1098Aricept Evess, 5mg,Viên (Eisai,Nhật Bản)40,81361,839-21,026
1099Arixib-60, 60mg,Viên (Pulse Pharmaceuticals Pvt.Ltd,India)7,1506,500650
1100Arterakine, 40mg+320mg,Viên (PHARBACO,VN)3,6703,191479
1101Arthrobic, 7,5mg,Viên (MEKOPHAR,VN)27023535
1102Artreil, 50mg,Viên (Davipharm,Việt Nam)4,0253,500525
1103Artrodar, 50mg,Viên (TrB CHEMEDICA,Switzerland)14,67613,3421,334
1104Asgizole, 20mg,Viên (Valpharma International S.p.a,Italy)13,75012,5001,250
1105Aspirin , 81mg,Viên (DOMESCO,VN)19416925
1106Aspirin 81, 81mg,Viên (Agimexpharm,VN)33172259
1107Aspirin MKP 81, 81mg,Viên (MEKOPHAR,VN)19316825
1108Aspirin, 81mg,Viên (VIDIPHA,VN)1129715
1109Asthmatin, 4mg,Viên (Stellapharm,VN)1,5531,350203
1110AT Ibuprofen syrup, 100mg/60ml,Chai (An Thiên Pharma,Việt Nam)26,40026,400
1111Atarax, 25mg,Viên (GLAXOSMITHKLINE,Belgium)6,4905,900590
1112Atasart, 16mg,Viên (GETZ PHARMA,Pakistan)4,6354,030605
1113Atdoncam syrup, 800mg/5ml,Ống (Cty CP DP Hà Tĩnh,VN)7,9207,200720
1114Atelec Tablets , 10mg,Viên (AJINOMOTO,Japan)9,0009,000
1115Atenolol, 50mg,Viên (STADA,VN)69060090
1116Atisyrup zinC, 10ml,Ống (An Thiên Pharma,VN)10,4509,490960
1117Atormax, 150mg,Viên (XNDP 120,Việt Nam)2,6452,300345
1118Atorpa, 10mg,Viên (Apimed,Việt Nam)3,7953,300495
1119Atorvastatin+Ezetimibe-5A FARMA 20mg+10mg, 20mg+10mg,Viên (Éloge France Vietnam,Việt Nam)3,1003,100
1120Atovze, 20mg+10mg,Viên (Savipharm,Việt Nam)7,0007,000
1121ATP, 20mg,Viên (Medflantex,VN)69060090
1122Atussin, 30ml,Chai (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)15,01713,6521,365
1123Atussin, 60ml,Chai (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)20,10318,2751,828
1124AUGMENTIN (ngưng), 875/125mg,Viên (GLAXOWELCOME,Anh)22,00022,000
1125Augmentin , 500 mg /62.5 mg,Gói (SMITHKLINE,Pháp)16,01416,014
1126Augmentin , 625mg,Viên (SMITHKLINE,Anh)11,93611,936
1127Augmentin , 875mg+125mg,Viên (SMITHKLINE,Anh)16,68016,680
1128Augmentin sachet, 250mg/31,25mg,Gói (GLAXOSMITHKLINE,Pháp)10,67010,670
1129Aumintox, 875mg,Viên (Tipharco,VN)2,5302,100430
1130Aumoxtine , 625mg,Viên (DOMESCO,VN)7,0406,400640
1131Auropodox, 40mg/5ml-100ml,Lọ (Aurobindo Pharma,Ấn Độ)171,199159,99911,200
1132Avigan (hàng tài trợ), 200mg,Viên (Fujifilm,Japan)11
1133Avodart, 0,5mg,Viên (GLAXOSMITHKLINE,Ba Lan)17,25717,257
1134Avoir, 120mg,Gói (Me Di Sun,VN)2,5302,200330
1135Axofen, 180mg,Viên (Aristopharma,Bangladesh)7,6516,955696
1136Ayite, 100mg,Viên (Davipharm,VN)2,8002,800
1137Azenmarol, 4mg,Viên (Agimexpharm,Việt Nam)604604
1138Azetatin 40, 40mg+10mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,Việt Nam)6,7906,790
1139Azicine , 250mg,Viên (STADA,VN)3,9103,600310
1140Azicine, 250mg,Gói (Stellapharm,Việt Nam)3,4003,400
1141Azintal,Viên (IL Yang Pharma,Korea)7,1506,500650
1142Azipowder, 200mg/15ml,Chai (Renata Limited,Bangladesh)80,30071,0009,300
1143Azissel, 500mg,Viên (Roussel,Việt Nam)8,2508,250
1144Azithral, 250mg,Viên (ALEMBIC,India)4,2553,700555
1145Azithromycin, 100mg,Gói (HG.Pharm,Việt Nam)1,5001,500
1146B Complex C, 15mg+10mg+5mg+50mg+100mg,Viên (AMPHARCO,VN)926533393
1147B complex C, 15mg+10mg+5mg+50mg+100mg,Viên (VIDIPHA,VN)942525417
1148Babycanyl, 60ml,Chai (Hà Tây,VN)41,19541,195
1149Bacivit-H, 10-9 CPU,Gói (MEBIPHAR,VN)931810121
1150Baclosal, 10mg,Viên (Polfarmex S.A,Poland)2,4842,160324
1151Bakidol Extra , 250mg/2mg,Ống (DP Phương Đông,VN)2,4152,100315
1152Bambec , 10mg,Viên (ASTRA-ZENECA,CHINA)6,2035,639564
1153Bamifen, 10mg,Viên (Remedica,Cyprus)3,1053,000105
1154Bamstad, 10mg,Viên (STADA,VN)5,7755,250525
1155Bar,Viên (PHARMEDIC,VN)38333350
1156Bart , 20mg,Viên (SPECIA,Italy)8,8008,000800
1157BBcelat, 750mg,Viên (Tipharco,Việt Nam)14,70014,700
1158Beatil, 4mg/5mg,Viên (GEDEON RICHTER,Poland)6,1605,600560
1159Becodixic, 500mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)1,3281,155173
1160Becosemid , 40mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)13812018
1161Bepracid, 20mg,Viên (Pymepharco,VN)68459589
1162Beprasan, 20mg,Viên (LEK,Slovenia)10,50010,500
1163Beratan , 150mg,Viên (KMS Pharm,Korea)1,4381,250188
1164Berlthyrox , 100mcg,Viên (BERLIN-CHEMIE-AG,GERMANY)1,1271,10027
1165Berocca,Viên (BAYER,Indonesia)8,0647,331733
1166Be-Stedy 24, 24mg,Viên (Aurobindo Pharma,Ấn Độ)4,3471,5332,814
1167Betahistin Meyer , 16mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)55147972
1168Betaloc Zok, 25mg,Viên (ASTRA ZENECA,Sweden)4,3894,389
1169BETALOCZOK , 50mg,Viên (ASTRA ZENECA,Sweden)5,4905,490
1170Betaserc , 24mg,Viên (ABBOTTT,Pháp)5,9625,962
1171Betaserc, 16 mg,Viên (ABBOTTT,France)2,2843,496-1,212
1172Betasiphon,Ống (XNDP 2/9,VN)2,8112,444367
1173Betophyl, 400mg+40IU,Viên (SPM,Việt Nam)920800120
1174Bidiferon , 50mg+0,35mg,Viên (BIDIPHAR,Việt Nam)441441
1175Bifacold, 200mg,Gói (BIDIPHAR,VN)55548372
1176Bilaxten , 20mg,Viên (MENARINI,Ý)9,3009,300
1177Bilazin, 20mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)9,0009,000
1178Bilomag, 80mg,Viên (Natus,Poland)8,0047,276728
1179Biocemet DT , 500mg/62,5mg,Viên (IMEXPHARM,Việt Nam)9,4509,450
1180Bioflora, 100mg,Gói (BIOCODEX,Pháp)5,5005,500
1181Bioflora, 200mg,Viên (BIOCODEX,Pháp)12,10011,0001,100
1182Bio-panto, 40mg,Viên (Biodeal Laboratories,India)844734110
1183Biosubtyl DL, 3x10^7+3x10^7CFU/g,Gói (Cty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt ,VN)1,7251,400325
1184Biosubtyl II, 10^7-10^8 CFU,Viên (Cty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm Nha Trang,Việt Nam)1,5001,500
1185Bipando, 40mg+10mg,Viên (SPM,VN)5,9405,397543
1186Biresort, 10mg,Viên (BIDIPHAR,VN)72563095
1187Bisacodyl DHG, 5mg,Viên (HG.Pharm,VN)575250325
1188Bisalaxyl, 5mg,Viên (VIDIPHA,VN)55250052
1189Bisnol, 120mg,Viên (Davipharm,VN)3,9503,950
1190Bisohexal, 5mg,Viên (Salutas Pharma,GERMANY)1,3231,150173
1191Bisolvon Kids, 60ml,Chai (BOEHRINGER,Indonesia)41,80031,61210,188
1192Bisolvon Tablets, 8mg,Viên (BOEHRINGER,Indonesia)2,0771,806271
1193Bisoplus HCT, 5mg/12,5mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)2,4002,400
1194Bisoprolol , 2,5mg,Viên (LEK,Poland)943820123
1195Bisoprolol Fumarate, 2,5mg,Viên (Niche Generics Limited,Ireland)2,0241,760264
1196BISOPROLOL PLUS HCT, 5mg+6,25mg,Viên (Savipharm,Việt Nam)2,7032,350353
1197Bisoprolol, 5mg,Viên (STADA,VN)1,000870130
1198Bisostad , 2,5mg,Viên (STADA,VN)60953079
1199Biviantac fort, 400mg+400mg+40mg,Viên (BV Pharm,Việt Nam)3,4003,400
1200Bividios, 450mg+50mg,Viên (BV Pharm,VN)3,4503,000450
1201Bivinadol, 500mg,Viên (BV Pharm,VN)36832048
1202Bivitanpo, 100mg,Viên (BRV,Việt Nam)4,2004,200
1203Biviven, 600mg,Viên (BRV,VN)4,8004,800
1204Bixebra, 5mg,Viên (KRKA,Slovenia)7,2507,250
1205Bonmax, 60mg,Viên (CaDILA PHARMACEUTICALS,India)4,9294,286643
1206Bonviva, 150mg,Viên (F. HOFFMANN,Switzerland)557,470521,00036,470
1207Bostanex, 0,5mg/ml,Chai (BOSTON,VN)52,96548,1504,815
1208Bostrypsin, 4,2mg,Viên (BOSTON,VN)1,3801,200180
1209Bourill, 10mg,Viên (Davipharm,VN)2,5302,200330
1210Brexin, 20mg,Viên (Chiesi parfarmaceutici,Ý)7,5827,582
1211Bricanyl Exp , 60ml,Chai (INTERPHIL,Philippines)25,41023,1002,310
1212Brilinta, 60mg,Viên (ASTRA ZENECA,Switzerland)17,46017,460
1213Brilinta, 90mg,Viên (ASTRAZENECA,Switzerland)17,46017,484-24
1214Bromhexin Actavis, 8mg,Viên (BALKANPHARMA-DUPNITZA AD,Bungari)61353380
1215Bromhexin, 8 mg,Viên (XNDP 3/2,VN)60537
1216Broncho-Vaxom, 7mg,Viên (OM Pharma,Switzerland)15,95014,5001,450
1217Brufen, 100mg/5ml,Chai (ABBOTTT,Indonesia)63,80063,800
1218Bterol, 150mg,Viên (Atlantic Pharma,Portugal)9,3508,500850
1219Buscopan, 10mg,Viên (DELPHARM,France)1,2881,120168
1220Caduet, 5mg+20mg,Viên (PFIZER,Đức)20,28820,288
1221Calci-D, 300mg+60IU,Viên (MEKOPHAR,Việt Nam)37332449
1222Calcium corbiere , 10ml,Ống (SANOFI AVENTIS,VN)6,5365,942594
1223Calcium Sandoz , 500mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Pakistan)5,3024,610692
1224Calcium Stella, 500mg,Viên (Stellapharm,VN)3,5003,500
1225Calcium-Sandoz 600 +Vitamin D3,Viên (Farma France,France)4,8304,200630
1226Caldihasan, 1250mg+125IU,Viên (Hasan Dermapharm,Việt Nam)966840126
1227Calsid 1250, 750mg+100IU,Viên (MEBIPHAR,Việt Nam)1,035900135
1228Camoas, 200mg,Viên (Medisun,Việt Nam)7,7107,710
1229Cancetil, 8mg,Viên (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)1,9321,680252
1230Candelong-4, 4mg,Viên (Micro Labs Limited,India)2,7022,350352
1231Candelong-8, 8mg,Viên (Micro Labs Limited,India)3,3112,879432
1232Canzeal , 2mg,Viên (LEK,Poland)1,9171,667250
1233Captagim, 25mg,Viên (Agimexpharm,VN)877611
1234Captohexal, 25mg,Viên (Salutas Pharma,GERMANY)1,134986148
1235Captopril (Stada), 25mg,Viên (STADA,VN)55248072
1236Captopril , 25mg,Viên (DOMESCO,VN)38333350
1237Captopril Stella , 25mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)518518
1238Carbidopa Levodopa, 10/100mg,Viên (Evertogen Life Scienceslimited,Ấn Độ)3,0453,045
1239Carbogast,Viên (XNDP 2/9,VN)1,9551,600355
1240Cardilopin, 5mg,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)920408512
1241Carduran, 2mg,Viên (PFIZER,Australia)9,2798,435844
1242Carmotop, 25mg,Viên (S.C. Magistra C & C SRL,Romania)1,9081,659249
1243Carmotop, 50mg,Viên (S.C. Magistra C & C SRL,Romania)2,0002,000
1244Carsantin , 6,25mg,Viên (Hasan Dermapharm,VN)845735110
1245Carvestad, 6,25mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)661661
1246Cavinton forte, 10mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)5,1924,515677
1247Cavipi 10, 10mg,Viên (DP Hà Tây,Việt Nam)1,3571,180177
1248Cebastin , 10mg,Viên (DP 3/2,VN)4,2673,710557
1249Cebastin , 20mg,Viên (DP 3/2,VN)8,0307,300730
1250Cebest, 200mg,Viên (MERAP,VN)13,75012,5001,250
1251CEBREX, 40mg,Viên (Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co.KG,Đức)4,1954,195
1252Ceclor, 125mg/30ml,Chai (ACS Dobfar info SA,Italy)55,66050,6005,060
1253Ceclor, 125mg/5ml-60ml,Chai (Factafarmaceutical,Ý)106,81097,1009,710
1254Ceclor, 375mg,Viên (Factafarmaceutical,Ý)20,74618,8601,886
1255Ceelin Sp ( 120ML ), 100mg/5ml,Chai (United International Pharma ,Việt Nam)66,00066,000
1256Ceelin Sp ( 30ML ), 100mg/5ml-30 ml,Chai (United International Pharma ,Việt Nam)24,71722,4702,247
1257Cefaclor, 250mg,Gói (DOMESCO,VN)4,6004,000600
1258Cefdina , 300mg,Viên (Hà Tây,VN)9,3508,500850
1259Cefimed, 200mg,Viên (MEDOCHEMIE,Sip)16,79016,790
1260Ceforipin 200 , 200mg,Viên (TV Pharm,VN)2,2981,998300
1261Ceftanir, 300mg,Viên (Pymepharco,Việt Nam)7,1007,100
1262Ceftopix 50 Suspension, 50mg/5ml,Chai (CaDILA PHARMACEUTICALS,Ấn Độ)86,00086,000
1263Cehitas, 8mg,Viên (Us Pharmar vn,Việt Nam)1,3201,320
1264Celebrex , 200 mg,Viên (PFIZER,USA)11,91311,913
1265Celofin, 200mg,Viên (Hetero Labs Limited,Ấn Độ)1,035900135
1266Celosti, 200mg,Viên (CTy CP Dược Hậu Giang,Việt Nam)2,2701,974296
1267Celtonal , 200mg,Viên (Celltrion,)2,3002,000300
1268Cephalexin MKP, 500mg,Viên (MEKOPHAR,VN)920800120
1269Cetampir Plus , 400mg + 25mg,Viên (Savipharm,VN)2,7602,400360
1270Ceteco Amlocen, 5mg,Viên (Cty Dược TW 3,VN)805700105
1271Cetirizin Stada, 10mg,Viên (STADA,VN)506400106
1272Cetirizine, 10mg,Viên (DOMESCO,VN)65456985
1273Chlorpheniramine, 4mg,Viên (MEKOPHAR,VN)59518
1274Chophytol, 200mg,Viên (ROSA,France)1,0931,100-7
1275Cinarizin, 25mg,Viên (DP Hà Tây,VN)63558
1276Cinnarizin, 25mg,Viên (DOMESCO,VN)23520530
1277Cipralex, 10mg,Viên (,Turkey)23,10021,0002,100
1278Citopam, 10mg,Viên (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,Ấn Độ)3,4503,000450
1279Citopam, 20mg,Viên (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,Ấn Độ)6,0505,500550
1280CKDCandemore Plus, 16/12,5mg,Viên (CHONG KUN DANG,Korea)4,2903,730560
1281Claminat, 500mg/125mg,Gói (IMEXPHARM,Việt Nam)7,2007,200
1282Clamoxyl, 250mg,Gói (SMITHKLINE,Pháp)5,5995,090509
1283Clapra, 40mg,Viên (ACME FORMULATION PVT LTD,India)6,0505,500550
1284Clarithromycin, 500mg,Viên (DOMESCO,VN)5,9485,408540
1285Clarithromycin, 500mg,Viên (DP Quảng Bình,VN)6,3805,800580
1286Clarityne, 10mg,Viên (SCHERING PLOUGH,Indonesia)8,4707,700770
1287Clobunil, 30mg,Viên (Davipharm,VN)32228042
1288Clopistad, 75mg,Viên (STADA,Việt Nam)4,0253,500525
1289Cloramphenicol, 250mg,Viên (Cty TNHH MTV 120 Armephaco,Việt Nam)2,0702,070
1290Clorpheniramin (3/2), 4mg,Viên (3/2,VN)6179-18
1291Clorpheniramin (HG), 4mg,Viên (HG.Pharm,VN)48426
1292Clorpheniramine (Mekophar), 4mg,Viên (MEKOPHAR,VN)58508
1293Coafarmin , 2mg,Viên (Đồng Nai,VN)12711017
1294Coaprovel , 150/12,5mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)10,5179,561956
1295Co-diovan , 80/12,5mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Ý)9,9879,987
1296Cofidec, 200mg,Viên (LEK,Slovenia)9,0009,000
1297Coldtopxil,Viên (Đồng Nai,VN)51845068
1298Coltramyl, 4mg,Viên (Roussel,VN)4,9994,347652
1299CoMiaryl, 2mg/500mg,Viên (Hasan Dermapharm,Việt Nam)2,4992,499
1300Concor cor, 2.5 mg,Viên (MERZ PHARMA,GERMANY)3,1473,147
1301CONCOR, 5MG,Viên (MERZ PHARMA,Đức)4,2904,290
1302Conpramin capsule, 0,5mg,Viên (Korea Arlico Pharm,Korea)4,6004,000600
1303Cordarone, 200mg,Viên (SANOFI WINTHROP,Pháp)6,7506,750
1304Coryol, 12,5mg,Viên (KRKA,Slovenia)5,7044,960744
1305Cotrimoxazole, 800mg+160mg,Viên (Stellapharm,VN)1,058820238
1306CotrimStada Forte, 800mg+160mg,Viên (STADA,VN)862750112
1307Cotrimstada, 400mg+80mg,Viên (STADA,VN)48342063
1308Co-Trupril , 20mg+12.5mg,Viên (GETZ PHARMA,Pakistan)3,1052,950155
1309Coveram , 5mg/5mg,Viên (SERVIER,Ireland)7,9667,242724
1310Coversyl , 5mg,Viên (LES SERVIER,France)5,0285,028
1311Coversyl Plus , 10mg/2,5mg,Viên (SERVIER,Iceland)10,0069,097909
1312Coversyl Plus Arginine , 5mg/1,25mg,Viên (SERVIER,Pháp)7,1506,500650
1313Coversyl Plus, 4mg+1,25mg,Viên (SERVIER,France)11
1314Cozaar , 50mg,Viên (MERCK SHARP&DOHME,Anh)8,3708,370
1315Cozaar XQ, 5mg+100mg,Viên (Hanmi pharm.co.ltd,Korea)11,521-11,521
1316Cozaar XQ, 5mg+50mg,Viên (Hanmi pharm.co.ltd,Korea)10,47010,470
1317Cratsuca suspension "Standard", 1g/10ml,Gói (STANDARD CHEM,Đài Loan)5,0005,000
1318Creon 25000, 300mg,Viên (ABBOTTT,GERMANY)16,12815,0001,128
1319Crestor, 10mg,Viên (IPR Pharmaceuticals,USA)9,8969,896
1320CRESTOR, 20mg,Viên (IPR Pharmaceuticals,USA)14,90314,903
1321Cumargold,Viên (,Việt Nam)9,9009,900
1322Curam (hỗn dịch), 250mg/5ml,Chai (SANDOZ,Áo)95,45083,00012,450
1323Curam, 625mg,Viên (SANDOZ,Áo)10,7065,1005,606
1324Curam, 875/125mg,Viên (SANDOZ,Áo)6,7906,790
1325Daflon, 1000mg,Viên (LES Laboratories indestrie,Pháp)6,3206,320
1326Daflon, 450mg+50mg,Viên (LES SERVIER,Pháp)3,7473,258489
1327Dalacin C, 300mg,Viên (PFIZER,Pháp)12,40011,2731,127
1328Dalfusin , 75mg,Viên (Celogen Pharma,Ấn Độ)9,1308,300830
1329Dasarab, 75mg,Viên (Davipharm,Việt Nam)485485
1330Davilite, 15mg,Viên (Davipharm,VN)1,9531,698255
1331D-Cure (hàng tài trợ), 25.000IU/ml,Ống (SMB Technology S.A,Belgium)11
1332Debridat, 100mg,Viên (FARMEA,France)3,4502,905545
1333Decolgen fort, 500mg+10mg+2mg,Viên (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)1,1501,000150
1334Decontractyl , 250mg,Viên (SANOFI AVENTIS,VN)1,3231,150173
1335Deferiprone A.T, 500mg,Viên (An Thiên Pharma,VN)5,8306,500-670
1336Deferiprone Meyer, 500mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)5,1754,500675
1337Dehatacil, 0,5mg,Viên (DP Hà Tây,VN)11510015
1338Deonas , 50mg,Viên (Korea Arlico Pharm,Korea)2,0701,800270
1339Depakine , 200mg/ml 40ml,Chai (SANOFI WINTHROP,France)88,76780,6978,070
1340Depakine Chrono , 333mg+145mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)6,9726,972
1341Depakine, 200mg,Viên (SANOFI AVENTIS,Tây Ban Nha)2,4792,479
1342Derdiyok-10, 10mg,Viên (Davipharm,Việt Nam)850850
1343Desbebe siro, 2,5mg/5ml-60ml,Chai (Gracure pharma,Ấn Độ)65,00065,000
1344Deslotid, 0,5mg/ml,Chai (OPV,VN)50,47945,8904,589
1345Devodil 50, 50mg,Viên (REMEDICA,Cyprus)2,9902,600390
1346Deworm, 250mg,Viên (Atra Pharmaceuticals limited,Ấn Độ)28,87528,875
1347Dexamethason, 0,5mg,Viên (IMEXPHARM,VN)21718928
1348Dexipharm, 15mg,Viên (IMEXPHARM,VN)48342063
1349Dextromethorphan, 15mg,Viên (Tipharco,VN)46340360
1350DH-Metglu XR 1000, 1000mg,Viên (Hasan Dermapharm,VN)1,9951,995
1351Diagestiode, 210mg,Viên (USA-NIC Pharma ,VN)57550075
1352Diamicron MR , 30 mg,Viên (LES SERVIER,Pháp)2,6822,682
1353Diamicron MR , 60mg,Viên (LES SERVIER,Pháp)5,1265,126
1354Diaprid, 2mg,Viên (Pymepharco,VN)2,0291,764265
1355Diatrim, 50mg,Viên (Triama Israel Pharmaceutical Products, Maabarot Ltd.,Israel)11,00010,0001,000
1356Diclofenac stada , 100mg,Viên (STADA,VN)69060090
1357Diclofenac, 50mg,Viên (MEKOPHAR,VN)19617026
1358Didin-AM, 450mg+50mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,Việt Nam)1,1001,100
1359Digelase, 176-25-25mg,Viên (SPM,VN)1,9551,700255
1360Digoxin , 0,25mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)821714107
1361Digoxin, 0,25mg,Viên (XNDP 120,Việt Nam)71962594
1362Digoxine Nativlle, 5mcg/0,1ml sp 60ml,Chai (P&G,Pháp)92,40084,0008,400
1363DigoxineQualy, 0,25mg,Viên (3/2,Việt Nam)725786-61
1364Di-hydan, 100mg ,Viên (Alkopharm,France)3,7953,300495
1365Diltiazem Stella , 60mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)1,3791,379
1366Dimagel, 4mg+300mg,Viên (Davipharm,VN)4,0004,000
1367Dinpocef , 200mg,Viên (Micro Labs Limited,India)18,70017,0001,700
1368Diosmectit , 3g,Gói (Becamex Pharma,VN)2,2001,900300
1369Diovan , 80mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Tây Ban Nha)9,3669,366
1370Diovan, 160mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Tây Ban Nha)14,86814,868
1371Dipsope-5 , 5mg,Viên (RPG Life Sciences Ltd.,Ấn Độ)25322033
1372Disgren, 300 mg,Viên (J . Uriach & Cía S.A,Spain)5,9405,400540
1373Disthyrox, 100mcg,Viên (Hà Tây,Việt Nam)294294
1374Diurefar, 40mg,Viên (PHARMEDIC,VN)19316825
1375Diuresin SR , 1,5mg,Viên (Polfarmex S.A,Poland)3,0503,050
1376Divales, 160mg,Viên (SHIN POONG PHARM.CO., LTD,VN)4,8304,200630
1377Divaserc, 24mg,Viên (Davipharm,VN)2,0002,000
1378Doaspin, 81mg,Viên (DOMESCO,VN)18115823
1379Dodacin, 375mg,Viên (DOMESCO,VN)7,7007,000700
1380Dogastrol , 40mg,Viên (Cty CP SX-TM DP Đông Nam,VN)2,8751,5541,321
1381Dogmatil, 50mg,Viên (SANOFI WINTHROP,France)3,8733,368505
1382Domacef, 300mg,Gói (Maxim Pharmaceuticalspvt,India)20,35018,5001,850
1383Domela, 300mg,Viên (DONG NAM,VN)5,3805,380
1384Domepa, 250mg,Viên (DOMESCO,Việt Nam)2,2341,943291
1385Domitazol, 250mg-20mg-25mg,Viên (DOMESCO,VN)2,7732,080693
1386Domuvar, 2x10^9 CFU/5ml,Ống (CPC1 Hà Nội,Việt Nam)5,5005,500
1387Donox , 20mg,Viên (DOMESCO,VN)1,6681,450218
1388Donox, 30mg,Viên (DOMESCO,VN)1,232924308
1389Dopegyt, 250mg,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)2,5301,995535
1390Doproca, 25mg,Viên (DP Đông Nam,VN)2,3002,000300
1391Dorithricin, 0,5mg+1+1,5mg,Viên (Medice Arzneimittel prutter,GERMANY)3,4502,2001,250
1392Dorocardyl, 40mg,Viên (DOMESCO,VN)1,137990147
1393Dospamin, 40mg,Viên (DOMESCO,VN)897780117
1394Doxycyclin, 100mg,Viên (DOMESCO,VN)1,150940210
1395Doxycycline , 100mg,Viên (MEKOPHAR,Việt Nam)1,1501,150
1396Dozinco, 15mg,Viên (DOMESCO,Việt Nam)1,2651,265
1397Drexler, 7,5mg,Viên (Davipharm,VN)3,1052,700405
1398Driptane, 5mg,Viên (DEBAT,France)4,2173,667550
1399Drofen, 150mg,Viên (,Chi lê)331,781310,07621,705
1400Droply , 15mg/5ml,Ống (DP Hà Tây,VN)5,7274,980747
1401DuoPlavin, 75mg+100mg,Viên (SANOFI WINTHROP,Pháp)20,82820,828
1402Duphalac, 15ml,Gói (Abbott Biologicals B.V,Hà lan)2,5922,592
1403Duphaston, 10mg,Viên (Abbott Biologicals B.V,Netherland)8,5017,3601,141
1404Duspatalin retard, 200mg,Viên (ABBOTTT,France)5,8695,869
1405Ebasitin, 10mg,Viên (OPV,VN)3,9683,450518
1406Ebastin Normon , 10mg,Viên (Laboratorios Normon S.A,Spain)9,9009,900
1407Edevexin , 40mg,Viên (ISTITUTO BIOCHIMICO PAVESE PHARMA,Ý)6,3805,800580
1408Ediwel, 75mg,Viên (DP Hà Tây,Việt Nam)1,9001,900
1409Efavirenz Stada, 600mg,Viên (STADA,VN)17,60016,0001,600
1410Efexor XR, 37.5mg,Viên (PFIZER,Ireland)10,9659,968997
1411Efferalgan Sachets, 150mg,Gói (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,Pháp)2,9902,553437
1412Efferalgan, 500 mg,Viên (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,France)3,0132,696317
1413Efferalgan, 80mg,Gói (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,France)2,3902,078312
1414Efferex 500, 500mg,Viên (APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd,Ấn Độ)11,88010,8001,080
1415Efodyl, 500mg,Viên (MERAP,VN)14,73913,3991,340
1416Efticele, 200mg,Viên (DP 3/2,VN)3,4503,000450
1417Eftirosu, 10mg,Viên (DP 3/2,VN)1,7604,314-2,554
1418Egilok, 100mg,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)4,7004,700
1419Eliquis, 5mg,Viên (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,Hoa Kỳ)26,56526,565
1420Elthon, 50mg,Viên (ABBOTTT,Nhật Bản)5,2394,796443
1421Eltose Hard Capsule, 200mg,Viên (Korea Prime Pharm,Korea)6,6006,000600
1422Emanera, 20mg,Viên (KRKA,Canada)8,9258,925
1423Emerazol, 20mg,Viên (DP 3/2,VN)1,6683,500-1,832
1424Enalapril, 5mg,Viên (STADA,VN)69060090
1425Enat 400, 400IU,Viên (MEGA,Australia)4,3423,372970
1426Encorate Chrono 500, 500mg,Viên (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,India)2,8752,500375
1427Enervon C,Viên (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)2,7602,400360
1428Enteric, 3g,Gói (Nadyfar,VN)2,5302,200330
1429Enterogermina, 2 tỷ BT/5ml,Ống (SANOFI AVENTIS,Italy)7,9426,5641,378
1430Enyglid, 1mg,Viên (KRKA,Slovakia)3,9903,990
1431Eraxicox 60, 60mg,Viên (Us Pharmar vn,Việt Nam)3,5003,500
1432Ercefuryl, 200mg,Viên (SANOFI AVENTIS,France)2,0701,800270
1433Erisk, 50mg,Viên (Davipharm,Việt Nam)690690
1434Ery Children, 250mg,Gói (Sophartex,Pháp)6,0765,166910
1435Erythromycin , 500mg,Viên (MEKOPHAR,VN)2,3402,035305
1436Erythromycin(Vidipha), 500mg,Viên (VIDIPHA,VN)1,7251,500225
1437Esomeprazol Stada , 20mg,Viên (STADA,VN)2,9902,600390
1438Espumisan, 40mg,Viên (BERLIN-CHEMIE-AG,GERMANY)964838126
1439Esseil-10, 10mg,Viên (Davipharm,Việt Nam)6,3805,800580
1440Esseil-5, 5mg,Viên (Davipharm,Việt Nam)3,6003,600
1441Essentiale Forte , 300mg,Viên (A.Natternam &Cie GMBH,GERMANY)3,2402,817423
1442Estor, 40mg,Viên (Salutas Pharma,Đức)12,15012,150
1443Ethambutol, 400mg,Viên (MEKOPHAR,VN)1,4891,500-11
1444Etodoc, 200mg,Viên (DAEWOO PHARMA,Korea)5,3134,620693
1445Etorica-120, 120mg,Viên (Micro Labs Limited,India)8,2507,500750
1446Eulosan 50, 50mg,Viên (DP 3/2,VN)2,4151,900515
1447Europulgite, 3g,Gói (MTW,VN)2,0701,800270
1448Eurovir, 200mg,Viên (S.C.Arena Group S.A,Romania)3,6233,150473
1449Euvaltan 40, 40mg,Viên (DP 3/2,VN)3,9103,400510
1450Evaldez, 50mg,Viên (Davipharm,VN)4,0253,500525
1451Exforge , 10mg+160mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)19,91818,1071,811
1452Exforge , 5mg+80mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)9,9879,987
1453Exforge HCT, 5mg+160mg+12,5mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)19,91818,1071,811
1454Exomuc, 200mg,Gói (BOUCHARA,France)4,7734,150623
1455Ezetrol, 10mg,Viên (SCHERING AG,Belgium)15,01513,6501,365
1456Fabamox, 1000mg,Viên (PHARBACO,VN)4,4004,400
1457Famotidin, 40mg,Viên (DP 3/2,Việt Nam)531531
1458Farnisone, 5mg,Viên (PHARMEDIC,VN)40635353
1459Farzincol xiro, 90ml,Chai (PHARMEDIC,Việt Nam)23,87723,877
1460Farzincol, 10mg,Viên (PHARMEDIC,VN)36231547
1461Fatig, 0,426g+0,456g-10ml,Ống (Pharmatis,France)5,1005,100
1462Febalin, 75mg,Viên (Ferrer internacional S.A,Spain)14,85013,5001,350
1463Feburic, 80mg,Viên (Patheon Inc,France)28,29825,7252,573
1464Fedimtast, 180mg,Viên (Thành Nam,VN)2,0701,800270
1465Fenbrat 100, 100mg,Viên (MEBIPHAR,Việt Nam)44939059
1466Fenbrat, 200mg,Viên (MEBIPHAR,Việt Nam)71662393
1467Fenostad, 160mg,Viên (STADA,Việt Nam)2,1851,900285
1468Fenostad, 200mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)2,1002,100
1469Fenosup Lidose, 160mg,Viên (SMB Technology S.A,Belgium)5,6105,100510
1470Ferium XT, 100mg+1,5mg,Viên (Emcure,India)5,8305,300530
1471Ferlatum, 40mg/15ml,Lọ (Italfarmaco,Ý)20,35018,5001,850
1472Fexfed, 180mg,Viên (DP BÌNH MINH,VN)7,6517,651
1473Fexodinefast, 180mg,Viên (Savipharm,VN)3,0942,690404
1474Fibrofin-145, 145mg,Viên (Hetero Drugs ,Ấn Độ)6,4355,850585
1475Flaben, 500mg,Viên (Cty CP Dược VTYT Hà Nam,Việt Nam)4,2004,200
1476Flamipio, 2mg,Viên (Flamingo,India)46040060
1477Fleet phospho-soda thuốc nhuận tràng đường uống , mùi gừng và chanh, 45 ml,Chai (C.B Fleet,USA)49,50045,0004,500
1478Floezy, 0,4mg,Viên (MEGA,Tây Ban Nha)12,00012,000
1479Fluconazol Stada 150mg, 150mg,Viên (STADA,VN)8,8008,000800
1480Fluzinstad, 5mg,Viên (STADA,Việt Nam)920920
1481Folacid, 5mg,Viên (PHARMEDIC,VN)238400-162
1482Folicfer, 58,6mg,Viên (PHARMEDIC,VN)38633650
1483Forlax, 10g,Gói (BEAUFOUR IPSEN,Pháp)4,7034,274429
1484Forlen*, 600mg,Viên (Davipharm,Việt Nam)18,7009,7708,930
1485Fortec, 25mg,Viên (ICA Pharmaceuticals,VN)3,2782,851427
1486Fortrans, 73.690g,Gói (BEAUFOUR IPSEN,France)35,31029,9995,311
1487Forxiga, 10mg,Viên (BRISTOL-MEYERS SQUIBB,USA)20,90019,0001,900
1488Fosamax Plus (Spain), 70mg/5600IU,Viên (Frosst Iberica S.A,Spain)122,174114,1817,993
1489Fosamax Plus 70/2800 IU, 70mg,Viên (MSD,Australia)116,64298,61518,027
1490Fosmicin *, 500mg,Viên (MEIJI,Nhật Bản)25,30021,4003,900
1491Fudcime, 200mg,Viên (DP Phương Đông,Việt Nam)5,0805,080
1492Fudlezin, 5mg,Viên (DP Phương Đông,VN)2,3002,000300
1493Fugacar , 500mg,Viên (OLIC,Thailand)21,52919,5721,957
1494Furosemid (Mekophar), 40mg,Viên (MEKOPHAR,VN)16614422
1495Furostyl, 40mg,Viên (SPM,VN)12510916
1496Fuxicure-400, 400mg,Viên (Gracure pharma,Ấn Độ)12,00012,000
1497Fycompa, 2mg,Viên (Eisai,Anh)20,62520,625
1498Fycompa, 4mg,Viên (Eisai,Anh)33,00033,000
1499Gabantin, 300mg,Viên (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,India)2,8522,480372
1500Gadoxime 200, 200mg,Viên (MEBIPHAR,Việt Nam)11,55010,2001,350
1501Galvus , 50mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)9,0488,225823
1502Galvus Met, 50mg+1000mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)10,2019,274927
1503Galvus Met, 50mg+850mg,Viên (Novartis Farma SPA- Italie hay Novartis Farma SAS-France,Switzerland)10,2019,274927
1504Gamincef, 200mg,Viên (Maxim Pharmaceuticalspvt,India)17,05015,5001,550
1505Garosi, 500mg,Viên (Bluepharma,Portugal)59,95054,5005,450
1506Gasless, 125mg,Viên (Korea united pharm,VN)1,3801,200180
1507Gasmotin, 5mg,Viên (Dainippon Sumitomo Pharma,Japan)5,5654,839726
1508Gastevin, 30mg,Viên (KRKA,Slovenia)9,4509,450
1509Gastrolium, 2,5g+0,5g,Gói (Cty CP DP Sao Kim,VN)2,1741,890284
1510Gastropulgite,Gói (BEAUFOUR IPSEN,France)3,7923,052740
1511Gaviscon Dual Action, 10ml,Gói (Reckitt Benckiser Healthcxare,Anh)8,7368,736
1512Gaviscon, 10ml,Gói (Reckitt Benckiser Healthcxare,Anh)6,7485,1611,587
1513Gebhart, 4mg+3g,Gói (Davipharm,Việt Nam)4,8304,200630
1514Gellux, 1g/15g,Gói (Davipharm,VN)3,6803,200480
1515Genurin, 200mg,Viên (RECORDATI,Italy)7,7557,050705
1516Gerebron, 120mg,Viên (New gene pharma,Korea)1,3801,200180
1517Getzglim, 4mg,Viên (GETZ PHARMA,Pakistan)3,6693,669
1518Giloba, 40mg,Viên (MEGA,Thailand)4,0253,500525
1519Ginkokup, 120mg,Viên (Korea united pharm,Korea)5,5254,804721
1520Ginkor-Fort, 0,014g+0,3g+0,3g,Viên (BEAUFOUR IPSEN,France)3,7243,238486
1521Gintecin Film-coated tablets, 40mg,Viên (SIU GUAN CHEM,Taiwan)2,9902,600390
1522Givet-5, 5mg,Viên (Davipharm,VN)897780117
1523Glencinone, 250mg,Viên (XNDP 150,Việt Nam)9,9969,996
1524Gliatilin, 400mg,Viên (Italfarmaco,Ý)17,23515,6681,567
1525Gliclada , 30mg,Viên (TENAMYD CANADA,Canada)2,2892,289
1526Gliclada, 60mg,Viên (TENAMYD CANADA,Canada)4,5364,536
1527Glimsure, 1mg,Viên (Aurobindo Pharma,Ấn Độ)1,3571,180177
1528Glimsure, 3mg,Viên (Aurobindo Pharma,Ấn Độ)1,3001,300
1529Glizym-M, 500mg+80mg,Viên (Panacea Biotec Limited,Ấn Độ)2,8631,940923
1530Glockner, 10mg,Viên (Davipharm,Việt Nam)1,8901,890
1531Glockner, 5mg,Viên (Davipharm,VN)54147071
1532Glucamesh, 750mg,Viên (SPM,Việt Nam)5,1754,500675
1533Glucobay , 100mg,Viên (BAYER,Đức)4,7384,738
1534Glucobay , 50 mg,Viên (BAYER,Đức)2,7602,760
1535Glucofast, 500mg,Viên (MEBIPHAR,VN)17615323
1536Glucofast, 850mg,Viên (MEBIPHAR,VN)434263171
1537Glucofine, 500mg,Viên (DOMESCO,VN)59852078
1538Glucophage XR , 500mg,Viên (Merck Sante s.a.s,Pháp)2,3382,338
1539Glucophage XR, 750mg,Viên (Merck Sante s.a.s,France)3,6773,677
1540Glucophage, 500mg,Viên (Merck Sante s.a.s,Pháp)1,5981,598
1541Glucophage, 850mg,Viên (Merck Sante s.a.s,France)3,9583,442516
1542Glucovance, 500mg/5mg,Viên (MERCK,France)4,7134,713
1543Glucozinc S, 10mg/5ml,Gói (Cty CP Dược và VTYT Bình Thuận,VN)6,3545,776578
1544Gluphakaps , 850mg,Viên (DP Quảng Bình,VN)74865098
1545Gluzitop MR, 60mg,Viên (Hasan Dermapharm,VN)3,3352,900435
1546Goldtomax Forte, 1250mg+125IU,Viên (Schazoo,Pakistan)2,8742,499375
1547Golistin- soda, 45ml,Chai (CPC1 Hà Nội,VN)48,40048,400
1548Gon Sa Atzeti, 10mg,Viên (Davipharm,Việt Nam)4,7504,750
1549Goncal, 1,47g+0,15g,Viên (Davipharm,Việt Nam)1,9501,950
1550Grafort, 3g/20ml,Gói (DAEWOO PHARMA,Korea)7,8007,800
1551Grama, 100mg+25mg+2.500IU+5mg+20mg,Viên (Cty CP SX-TM DP Đông Nam,VN)2,9012,523378
1552Gregory-4, 4mg,Viên (Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú,VN)978850128
1553Gumas, 800mg+400mg+80mg,Gói (Davipharm,VN)1,9301,678252
1554Gyllex, 300mg,Viên (Davipharm,Việt Nam)3,5083,050458
1555Haloperidol , 1,5mg,Viên (DANAPHA,VN)46040060
1556Hapacol (sủi), 500mg,Viên (HG.Pharm,VN)2,0651,796269
1557Hapacol , 150mg,Gói (HG.Pharm,Việt Nam)744744
1558Hapacol, 250mg,Gói (HG.Pharm,VN)2,5962,258338
1559Hapacol, 650mg,Viên (HG.Pharm,VN)575700-125
1560Hapenxin, 500mg,Viên (HG.Pharm,VN)1,8601,617243
1561Harnal OCAS, 0,4mg,Viên (Astellas Pharma,Netherland)14,70014,700
1562Hasanbest , 500mg/5mg,Viên (Hasan Dermapharm,Việt Nam)2,5122,184328
1563Hasanclar, 500mg,Viên (Hasan Dermapharm,VN)2,8262,457369
1564HCQ, 200mg,Viên (CaDILA PHARMACEUTICALS,Ấn Độ)5,7505,000750
1565Helinzole, 20mg,Viên (SPM,VN)1,035900135
1566Hemol, 750mg,Viên (Phương Đông,Việt Nam)2,1741,890284
1567HemoQ mom, 150mg+25mcg+1mg,Viên (DAEWOO PHARMA,Korea)6,7106,100610
1568Heparegen, 100mg,Viên (Pharmaceutical Works Jelfa S.A,Poland)8,5807,800780
1569Hepaur, 150mg,Viên (BIDIPHAR,Việt Nam)1,4371,250187
1570Hepbest, 25mg,Viên (Mylan Laboratories Limited,Ấn Độ)31,46031,460
1571Hepeverex, 3g,Gói (OPV,Việt Nam)32,89029,9002,990
1572Herbesser R , 100mg,Viên (TANABE SEIYAKU,Japan)4,7633,1861,577
1573Herbesser, 30mg,Viên (TANABE SEIYAKU,Indonesia)1,6701,453217
1574Hidrasec, 10mg,Gói (Sophartex,France)5,6284,894734
1575Hidrasec, 30mg,Gói (Sophartex,France)5,8895,354535
1576Hiskast, 4mg,Gói (DP 3/2,VN)4,2263,675551
1577Hoastex, 90ml,Chai (OPC,VN)38,20133,0755,126
1578Hornol, 3mg+5mg,Viên (Davipharm,Việt Nam)4,2004,200
1579Hotemin, 20mg,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)4,5104,100410
1580Huhajo, 10mg,Viên (JRP Co, Ltd,Korea)6,9303,2003,730
1581Hydrite, 0,35mg+0,25g+0,15g+2g,Viên (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)1,3801,200180
1582Hydrocortisone, 10mg,Viên (SANOFI AVENTIS,France)8,8008,000800
1583Hypergold , 150mg,Viên (STANDARD CHEM,Taiwan)4,5433,950593
1584Iba-Mentin, 1000mg/62,5mg,Viên (PHARBACO,VN)17,57915,9811,598
1585Ibrafen, 100mg/5ml-30ml,Chai (OPV,VN)31,90029,0002,900
1586Ibrafen, 100mg/5ml-60ml,Chai (OPV,VN)49,33544,8504,485
1587Ibudolor, 200mg,Viên (STADA,VN)40335053
1588Ibuprofen Stella, 600mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)2,5002,500
1589Ibuprofen, 400mg,Viên (XN 2/9,VN)60452579
1590Ibuprofene, 200 mg,Viên (Nadyfar,VN)748600148
1591Idarac , 200mg,Viên (Roussel,VN)4,8303,4001,430
1592Idatril, 5mg,Viên (MEBIPHAR,Việt Nam)3,5003,500
1593Imdur, 30mg,Viên (ASTRA ZENECA,Sweden)3,7323,245487
1594Imdur, 60mg,Viên (ASTRA-ZENECA,Sweden)7,0766,433643
1595Imefed DT , 500mg/125mg,Viên (IMEXPHARM,VN)9,9889,080908
1596Imenir, 125mg,Gói (IMEXPHARM,Việt Nam)13,20012,0001,200
1597Imerixx, 200mg,Viên (IMEXPHARM,Việt Nam)4,8004,800
1598Imexime, 200mg,Viên (IMEXPHARM,VN)10,78010,780
1599Imidu, 60mg,Viên (Hasan Dermapharm,Việt Nam)1,3021,302
1600Imodium, 2mg,Viên (OLIC,Thailand)3,1913,10091
1601Imurel, 50mg,Viên (Aspen,Pháp)13,53612,3051,231
1602Indapen, 2,5mg,Viên (Pharmaceutical Works Polpharma S.A,Poland)5,1154,650465
1603Indomethacin, 25mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)57550075
1604Infartan, 75mg,Viên (OPV,Việt Nam)1,8631,620243
1605Insuact 10, 10mg,Viên (Savipharm,Việt Nam)46037090
1606Insuact 20, 20mg,Viên (Savipharm,Việt Nam)349349
1607Irbesartan Stella, 300mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)7,4806,500980
1608Irbezyd H , 300mg/25mg,Viên (CaDILA PHARMACEUTICALS,Ấn Độ)12,0129,9752,037
1609Isaias, 600mg,Viên (Davipharm,Việt Nam)4,9904,990
1610Isomonit Retard, 60mg,Viên (ROTTENDORF,GERMANY)1,6271,415212
1611Itopride Invagen, 50mg,Viên (Savipharm,VN)4,4853,900585
1612Janumet , 50/1000mg,Viên (MERCK SHARP&DOHME,Hà lan)11,70710,6431,064
1613Janumet , 50mg/850mg,Viên (MERCK SHARP&DOHME,Hà lan)11,70710,6431,064
1614Janumet XR , 100mg/1000mg,Viên (MSD,Puerto rico)24,14021,9452,195
1615Janumet XR , 50mg/1000mg,Viên (MERCK SHARP&DOHME,Hà lan)14,40613,0961,310
1616Janumet, 50mg/500mg,Viên (MERCK SHARP&DOHME,Hà lan)11,70710,6431,064
1617Januvia , 100mg,Viên (MSD,Italy)19,04217,3111,731
1618Japrolox, 60mg,Viên (DAIICHI PHARMACEUTICAL,Japan)5,3134,620693
1619Jardiance, 10mg,Viên (BOEHRINGER,Đức)25,37923,0722,307
1620Jardiance, 25mg,Viên (BOEHRINGER,Đức)29,18626,5332,653
1621Kaldaloc, 10mg,Viên (Agimexpharm,VN)6,2705,700570
1622Kaldyum, 600mg,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)2,8182,450368
1623Kaleorid , 600mg,Viên (LEO,Denmark)2,6452,300345
1624Kalimate, 5g,Gói (DOPHARMA,VN)16,50015,0001,500
1625Kalmeco, 500mcg,Viên (PT KALBE FARMA,Indonesia)2,0621,693369
1626Kanausin, 10mg,Viên (Khánh Hòa Co.,Việt Nam)230230
1627Kayexalate, 15g,Liều (SANOFI AVENTIS,France)82,50075,0007,500
1628Kelfer, 500mg,Viên (CIPLA,Ấn Độ)10,8909,900990
1629Keppra, 250mg,Viên (UCB Pharma S.p.A,Belgium)8,7637,967796
1630Keppra, 500mg,Viên (GLAXOSMITHKLINE,Belgium)15,47015,470
1631Ketosteril, 600mg,Viên (FRESERIUS,GERMANY)16,50014,2002,300
1632Klacid forte, 500mg,Viên (Abbvie,Ý)35,92635,926
1633Klacid MR, 500mg,Viên (Abbvie,Ý)36,37536,375
1634Klamentin, 500mg/62,5mg,Gói (HG.Pharm,Việt Nam)2,8902,890
1635Klamentin, 875mg+125mg,Viên (HG.Pharm,VN)10,4509,500950
1636Komboglyze XR, 5mg+1000mg,Viên (ASTRAZENECA,USA)23,55121,4102,141
1637Komboglyze XR, 5mg+500mg,Viên (ASTRAZENECA,USA)22,55020,5002,050
1638Kremil-s, 325mg+10mg+2,5mg,Viên (Công ty TNHH UNITED PHARMA Việt Nam,VN)23020030
1639Kutab-10, 10mg,Viên (Laboratorios Lesvi, S.L,Tây Ban Nha)7,3706,1801,190
1640Labestdol, 160mg/5ml,Gói (Hadiphar,VN)4,3703,800570
1641Lacbio Pro, 10 tỉ CFU,Gói (BIDIPHAR,VN)1,009878131
1642Lacbio, 10 tỉ CFU,Gói (BIDIPHAR,VN)3,5653,100465
1643Lacbiosyn, 10^8CFU,Gói (BIDIPHAR,VN)942819123
1644Lacclean Gold , 2,5g,Gói (Cell Biotech,Korea)16,6418,1328,509
1645Lactomin Plus, 3g,Gói (MEBIPHAR,VN)5,9295,390539
1646Lactulose Stada, 10g/15ml,Gói (STADA,VN)4,0253,500525
1647LAHM, 400mg+800mg+80mg,Gói (Davipharm,VN)3,2503,250
1648Lamictal, 25mg,Viên (GLAXOSMITHKLINE,Australia)5,6735,390283
1649Lamivudin , 150mg,Viên (STADA,VN)5,5005,000500
1650LAMIVUDIN 100-BVP, 100mg,Viên (Health Care,Việt Nam)3,3352,900435
1651Lamivudin Hasan, 100mg,Viên (Hasan Dermapharm,Việt Nam)62854682
1652Lamivudin Savi 100, 100mg,Viên (Savipharm,Việt Nam)2,1002,100
1653Lamivudin Stada , 100mg,Viên (STADA,Việt Nam)2,2002,200
1654Lamone, 100mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)2,1002,100
1655Lampar, 5mg,Viên (Davipharm,VN)2,4042,090314
1656Larevir , 100mg,Viên (DP 3/2,VN)845735110
1657LDNIL, 20mg,Viên (MSN Laboratories,India)10,8909,900990
1658Ledvir, 90mg+400mg,Viên (Mylan Laboratories Limited,India)187,250175,00012,250
1659Lefeixin, 50mg,Viên (Medisun,Việt Nam)3,2903,290
1660Leolen fort, 5mg+3mg,Viên (OPC,VN)4,0253,465560
1661Lercanipin, 10mg,Viên (Agimexpharm,VN)1,7711,540231
1662Lercastad, 10mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)3,3003,300
1663Lertazin, 5mg,Viên (TENAMYD CANADA,Slovenia)4,0954,095
1664Lertesion, 1mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)3,4503,000450
1665Levelamy, 500mg,Viên (XNDP 120,Việt Nam)1,135987148
1666Levistel, 80mg,Viên (Laboratorios Lesvi, S.L,Spain)11,33010,3001,030
1667Levocozate F.C, 5mg,Viên (STANDARD CHEM,Taiwan)3,6803,200480
1668Levothyrox, 50mcg,Viên (LIPHA SANTE,France)8801,007-127
1669LEXVOTEN -S Solution, 5mg/10ml,Gói (Kolmar Korea,Korea)6,3805,800580
1670Limzer, 30mg+20mg,Viên (INVENTIA HEALTHCARE,India)4,4283,850578
1671LIPANTHYL NT , 145mg,Viên (Fourner Laboratories Ireland Limited,Ireland)10,56010,560
1672Lipanthyl supra , 160mg,Viên (Recipharm Fontaine,Pháp)13,80210,5603,242
1673Lipanthyl, 200mg,Viên (FOURNIER,Pháp)7,0537,053
1674Lipistad, 10mg,Viên (STADA,Việt Nam)2,4155541,861
1675Lipistad, 20mg,Viên (STADA,Việt Nam)5,7509004,850
1676LIPITOR , 40mg,Viên (PFIZER,Hoa Kỳ)22,77822,778
1677Lipitor, 10mg,Viên (PFIZER,Hoa Kỳ)15,94115,941
1678Lipitor, 20mg,Viên (PFIZER,Hoa Kỳ)15,94115,941
1679Lipotatin , 20mg,Viên (MEBIPHAR,Việt Nam)68559689
1680Liritoss, 10mg,Viên (Hadiphar,Việt Nam)69060090
1681Lisinopril Stella, 10mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)2,1002,100
1682Livact Granules, 4,15g,Gói (AJINOMOTO,Japan)42,90039,0003,900
1683Livolin-H, 300mg,Viên (MEGA,Thailand)2,3002,000300
1684Livosil , 140mg,Viên (Sapharco,Việt Nam)7,5337,533
1685Locoxib , 200mg,Viên (Efroze Chemical,Pakistan)5,4624,750712
1686Lomedium, 2mg,Viên (MEKOPHAR,VN)25522233
1687Loperamid , 2mg,Viên (DOMESCO,VN)44338558
1688Losar-Denk 100, 100mg,Viên (Denk Pharma GmbH & Co.KG,Đức)10,3959,450945
1689Losartan (HG), 50mg,Viên (HG.Pharm,Việt Nam)441441
1690Losec Mups, 20mg,Viên (ASTRA-ZENECA,Sweden)29,42526,7502,675
1691Lostad T50, 50mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)1,3901,390
1692Loxcip, 180mg,Viên (Aurochem Pharmaceuticals,India)3,4503,000450
1693Lozibin, 500mg,Viên (Balkanpharm a Razgrad AD,Bungari)58,30053,0005,300
1694Lubicid suspension, 525,6mg/30ml ,Gói (Me Di Sun,Việt Nam)8,9008,900
1695Lufogel, 3g/20ml,Gói (Davipharm,Việt Nam)4,8004,800
1696Lugol , 1%/10ml,Lọ (Nam Việt,VN)6,05015,034-8,984
1697Luvox, 100mg,Viên (ABBOTTT,Pháp)6,5706,570
1698Lyapi, 100mg,Ống (Apimed,VN)9,3508,500850
1699Lyrica, 75mg,Viên (PFIZER,Đức)17,68517,685
1700Maalox,Viên (RHÔNE-POULENC,)1,2651,100165
1701Madopar , 250mg,Viên (F. HOFFMANN,Switzerland)6,3006,300
1702Magne B6-BVP, 5mg+470mg,Viên (BV Pharm,VN)74765097
1703Magne-B6 Corbiere (viên), 470mg/5mg,Viên (SANOFI AVENTIS,VN)1,9091,84564
1704Magnesi - B6, 470mg/5mg,Viên (HG.Pharm,VN)30426539
1705Magnesi-B6, 5mg+470mg,Ống (Hà Tây,VN)4,3693,799570
1706Magnesium Vitamin B6, 470mg+5mg,Viên (DP 3/2,VN)36231547
1707Magrax, 90mg,Viên (Davipharm,VN)2,1741,890284
1708Maladi B, 470mg+5mg,Viên (Apimed,VN)1,1501,000150
1709Maltofer, 357mg,Viên (Vifor SA,Switzerland)5,5554,830725
1710Manesix, 470mg+5mg,Viên (BV Pharm,VN)63255082
1711Mangistad, 470mg+5mg,Viên (Stellapharm,VN)897780117
1712Mariprist (Hộp), 1 viên Mifepristone 200mg+ 4 viên Misoprostol 200m,Hộp (Stellapharm,Việt Nam)139,100139,100
1713Mariprist, 1 viên Mifepristone 200mg+ 4 viên Misoprostol 200m,Viên (Stellapharm,Việt Nam)28,60028,600
1714Matever, 500mg,Viên (Pharmathen S.A,Greece)9,4999,499
1715Mebaal-1500, 1500mcg,Viên (Windias,India)3,6802,950730
1716Mebever MR, 200mg,Viên (GETZ PHARMA,Pakistan)3,4503,450
1717Mebizinc, 15mg,Viên (MEBIPHAR,VN)38033050
1718Mecefix B.E, 200mg,Viên (MERAP,VN)10,4509,500950
1719Mecefix-B.E, 250mg,Viên (MERAP,VN)10,89010,500390
1720Mecefix-B.E, 75mg,Gói (MERAP,VN)6,2705,990280
1721Mecob-500, 500mcg,Viên (Davipharm,VN)65657086
1722Mecolzine, 500mg,Viên (Faes Pharma S.A,Spain)10,4509,500950
1723Medexa , 4mg,Viên (PT. DEXA MEDICA,Indonesia)1,144856288
1724Medexa, 16 mg,Viên (PT. DEXA MEDICA,Indonesia)2,9532,568385
1725Medithymin, 80mg,Viên (Mediplantex,VN)4,0263,501525
1726Medlon, 16mg,Viên (HG.Pharm,VN)3,2982,868430
1727Medlon, 4mg,Viên (CTy CP Dược Hậu Giang,VN)882767115
1728Medoclor, 250mg,Viên (MEDOCHEMIE,Sip)10,9519,955996
1729Medoclor, 500mg,Viên (MEDOCHEMIE,Sip)9,9909,990
1730Medoome, 40mg,Viên (KRKA,Slovenia)5,6005,600
1731Medovent, 30mg,Viên (MEDOCHEMIE,Sip)1,2651,600-335
1732Medrol, 16mg,Viên (PFIZER,Ý)3,6723,672
1733Medrol, 4mg,Viên (PFIZER,Ý)983983
1734Medsamic, 500mg,Viên (MEDOCHEMIE,Cyprus)4,0293,504525
1735Medskin clovir, 800mg,Viên (HG.Pharm,Việt Nam)
1736Meko INH, 150mg,Viên (MEKOPHAR,VN)311174137
1737Mekocefaclor, 125mg,Gói (MEKOPHAR,VN)2,0701,800270
1738Mekoferrat-B9, 200mg+1mg,Viên (MEKOPHAR,VN)30826840
1739Mekozitex, 10mg,Viên (MEKOPHAR,VN)17315023
1740Melanov-M, 500mg+80mg,Viên (Micro Labs Limited,Ấn Độ)3,8003,800
1741Meloflam, 15mg,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)6,6006,000600
1742Menison, 16mg,Viên (Pymepharco,VN)1,5531,350203
1743Menison, 4mg,Viên (Pymepharco,VN)98989099
1744Merika fort, 200 triệu CFU+1 tỉ CFU,Gói (Cty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt ,VN)3,2202,800420
1745Mestinon , 60 mg,Viên (I.C.N,Taiwan)5,5664,840726
1746Metazydyna, 20mg,Viên (Adamed Pharma S.A,Ba Lan)1,8901,890
1747Meteospasmyl, 60mg+300mg,Viên (MAYOLY SPINDLER,Pháp)3,2003,200
1748Metformin , 500mg,Viên (PHARBACO,VN)52946069
1749Metformin Savi 500, 500mg,Viên (Savipharm,VN)49541085
1750Metformin Stada, 500mg,Viên (STADA,VN)782605177
1751METFORMIN Stada, 850mg,Viên (STADA,VN)74765097
1752Metformin Stella, 1000mg,Viên (Stellapharm,VN)2,3001,900400
1753Metformin, 500mg,Viên (LEK,Poland)74865098
1754METFORMIN, 850mg,Viên (PHARBACO,VN)794690104
1755Methocarbamol, 750mg,Viên (Savipharm,Việt Nam)4,0004,000
1756Methycobal, 500mcg,Viên (Eisai,Japan)4,0333,507526
1757Methylcobalamin , 1500mcg,Viên (Softgel Healthcare Pyt., Ltd.,Ấn Độ)6,0006,000
1758Methyldopa, 250mg,Viên (Traphaco,Việt Nam)550550
1759Metiny, 375mg,Viên (MERAP,Việt Nam)9,9009,900
1760Metoblock, 25mg,Viên (XN 2/9,VN)2,9902,600390
1761Metsav , 500mg,Viên (Savipharm,Việt Nam)437325112
1762Metsav, 1000mg,Viên (Savipharm,Việt Nam)660660
1763Meyeratadin, 10mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)6,6006,000600
1764Meyerdipin , 5mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)22819830
1765Meyerison, 50mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)30926940
1766Meyerlapril, 10mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)34229745
1767Meyerursolic F, 500mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,Việt Nam)12,91512,915
1768Meyerverin, 2mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)31227141
1769MEYERVILIPTIN, 50mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)8,4327,665767
1770Mezamazol, 5mg,Viên (DP Hà Tây,Việt Nam)676399277
1771MHAescin, 40mg,Viên (Công ty cổ phần dược Minh Hải,Việt Nam)6,5566,556
1772Mibefen NT , 145mg,Viên (Hasan Dermapharm,Việt Nam)3,1503,150
1773Micardis , 40 mg,Viên (BOEHRINGER,Đức)9,8329,832
1774MICARDIS , 80mg,Viên (BOEHRINGER,Đức)14,84814,848
1775Micardis Plus, 40/12,5mg,Viên (BOEHRINGER,GERMANY)11,42610,3871,039
1776Mifestad, 200mg,Viên (STADA,VN)104,50095,0009,500
1777Migtana, 50mg,Viên (Savipharm,VN)25,30023,0002,300
1778Mildocap, 25mg,Viên (S.C.Arena Group S.A,Romania)67959089
1779Milgamma mono 150,Viên (Dragenoharm Apotheker Puschil GMBH,GERMANY)9,7908,900890
1780Mimosa, 49,5mg+242mg,Viên (OPC,VN)1,3281,155173
1781Minirin , 0.1mg,Viên (Feering,Swaziland)26,05122,1333,918
1782Miprotone-F, 200mg,Viên (Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú,VN)8,2507,500750
1783Mirastad 30, 30mg,Viên (STADA,Việt Nam)2,3502,350
1784Mirenzine 5, 5mg,Viên (Medisun,Việt Nam)1,2501,250
1785Mirosatan , 40mg,Viên (Micro Labs Limited,Ấn Độ)6,6006,000600
1786Misoprostol Stada, 200 mcg,Viên (STADA,VN)5,1754,500675
1787Misoprostol Stella , 200mcg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)5,1755,175
1788Mitidipil, 4mg,Viên (Cty CP Dược và VTYT Bình Thuận,Việt Nam)4,8504,850
1789Mitilear, 300mg,Viên (Cty CP Dược và VTYT Bình Thuận,Việt Nam)4,0004,000
1790Mitux E, 100mg,Gói (CTy CP Dược Hậu Giang,VN)60652779
1791Mobic , 15mg,Viên (BOEHRINGER,Đức)19,05417,3221,732
1792Mobic, 7,5mg,Viên (BOEHRINGER,Đức)9,1229,122
1793Molcovir( hàng tài trợ), 200mg,Viên (Optimus,Ấn Độ)11
1794Molnupiravir , 400mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)10,59310,593
1795Molravir, 400mg,Viên (BOSTON,Việt Nam)9,8189,818
1796Molxvir (hàng tài trợ), 200mg,Viên (Sun Pharmaceutical Industries Ltd,Ấn Độ)11
1797Montelukast, 10mg,Viên (DP 3/2,VN)4,0023,480522
1798Morecal, 300mg+100IU,Viên (Myung,Korea)2,7652,405360
1799Moriamin fort,Viên (Roussel,VN)4,3473,1501,197
1800Moritius, 75mg,Viên (Davipharm,Việt Nam)1,9551,700255
1801Motilium , 60ml,Chai (JANSSEN,Thailand)45,76041,6004,160
1802Motilium-M, 10mg,Viên (OLIC,Thailand)2,0851,813272
1803Motilium-susp, 30mg/30ml,Chai (OLIC,Thailand)28,40525,8232,582
1804Moxacin, 500mg,Viên (DOMESCO,Việt Nam)1,2001,200
1805Mucosolvan, 30mg,Viên (DELPHARM,France)2,8752,500375
1806Mucosta, 100mg,Viên (Korea otsuka,Korea)4,0023,479523
1807Mushroom (Thuần linh chi), 39g,Hộp (Nissan Chemical Indistry.Ltd,Japan)2,781,0002,700,00081,000
1808Mutecium-M, 10mg,Viên (MEKOPHAR,VN)25021733
1809Myderison , 150mg,Viên (Meditop Pharmaceutical Ltd.,Hungary)2,6572,310347
1810Mydocalm , 50mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)1,4011,197204
1811Mydocalm, 150mg,Viên (GEDEON RICHTER,Hungary)3,6082,0581,550
1812MyHep, 400mg,Viên (Mylan Laboratories Limited,India)334,375312,50021,875
1813Myleran , 400mg,Viên (SPM,VN)5,6244,890734
1814Mynoline, 100mg,Viên (Cophavina,Việt Nam)16,33014,8451,485
1815Myocholine, 10mg,Viên (Khac,VN)38,50035,0003,500
1816Myonal, 50 mg,Viên (Eisai,Nhật Bản)3,9283,416512
1817Myopain, 150mg,Viên (Stellapharm,Việt Nam)2,2891,990299
1818Mypara ( vien nen), 500mg,Viên (SPM,VN)43738057
1819Mypara (vien sui), 500mg,Viên (SPM,VN)1,5531,350203
1820MyPara ER , 650mg,Viên (SPM,VN)1,1501,000150
1821Myvelpa, 400mg/100mg,Viên (Mylan Laboratories Limited,India)513,600480,00033,600
1822Nalidixic Acid Tablets BP/USP, 500mg,Viên (Brawn Laboratories Ltd,Korea)2,3002,300
1823Nalidixic acid, 500mg,Viên (Intermedic,Korea)1,4951,300195
1824Nano Fucoidan, 2g,Gói (Kanehide Bio Co.Ltd,Japan)113,848138,600-24,752
1825Narcutin, 300mg,Viên (Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú,VN)1,6661,449217
1826Nasrix , 20mg+10mg,Viên (Davipharm,VN)4,1533,611542
1827Natrilix SR, 1.5mg,Viên (SERVIER,Pháp)3,2653,265
1828Natrixam, 1,5mg/5mg,Viên (LES Laboratories indestrie,Pháp)4,9874,987
1829Nautamine, 90mg,Viên (SYNTHELABO,)3,4282,3601,068
1830Nebicard, 2,5mg,Viên (TORRENT,Ấn Độ)3,4503,450
1831Nebilet, 5mg,Viên (JANSSEN,Belgium)7,6007,600
1832Negacef, 500mg,Viên (Pymepharco,VN)8,4597,690769
1833Negradixid, 500mg,Viên (MEYER BPC PHARMA,VN)1,7251,050675
1834Neocilor tablet, 5mg,Viên (Incepta Pharmaceutical., Ltd,Bangladesh)2,3582,050308
1835Neopeptine (viên), 100mg-50mg,Viên (KAPTAKOS,India)1,9391,686253
1836Neopeptine sp , 100mg-50mg/15ml,Chai (KAPTAKOS,India)51,70047,0004,700
1837Nergamdicin, 500mg,Viên (Khánh Hòa Co.,VN)1,6101,400210
1838Nesteloc, 20mg,Viên (US Pharmausa,VN)1,3971,215182
1839Nesteloc, 40mg,Viên (US Pharmausa,VN)2,7832,420363
1840Neubatel-forte, 600mg,Viên (Davipharm,VN)5,1754,500675
1841Neuractine, 2mg,Viên (Savipharm,Việt Nam)7,5907,590
1842Neurobion,Viên (MERCK,Indonesia)2,2311,940291
1843Neurocol, 500mg,Viên (Axon Drugs PVT,Ấn Độ)32,34029,4002,940
1844Neurodar, 500mg,Viên (Kusum health,Ấn Độ)30,80028,0002,800
1845NEUROLIN-150, 150mg,Viên (KoPRAN,India)14,19012,9001,290
1846Neurolin-75, 75mg,Viên (KoPRAN,India)9,7908,900890
1847Neuronstad, 300mg,Viên (STADA,Việt Nam)1,0201,020
1848Neurontin, 300mg,Viên (PFIZER,Đức)11,31611,316
1849Nevimune, 50mg/5ml-100ml,Chai (CIPLA,Ấn Độ)55,00050,0005,000
1850NEXIUM MUPS, 40mg,Viên (ASTRAZENECA,Sweden)22,45622,456
1851Nexium , 10mg,Gói (ASTRA ZENECA,Sweden)26,43126,431
1852NEXIUM , 40mg,Viên (ASTRA ZENECA,Sweden)24,70222,4562,246
1853Nexium Mups, 20mg,Viên (ASTRAZENECA,Sweden)22,45622,456
1854NextG Cal,Viên (MBC,Australia)6,1806,180
1855Nicomen , 5mg,Viên (STANDARD CHEM,Đài Loan)3,3003,300
1856Niczen, 500mg,Viên (N.I.C pharma,VN)45,65041,5004,150
1857Nifedipin T20 Retard, 20mg,Viên (STADA,VN)750520230
1858Nifehexal 30 LA, 30mg,Viên (LEK PHARMACEUTICALS,Slovenia)5,8805,345535
1859NIKP-Fosfomycin *, 500mg,Viên (Shinshin Pharmaceutical,Nhật Bản)20,35018,5001,850
1860Nilgar 15, 15mg,Viên (INVENTIA HEALTHCARE,India)2,9902,600390
1861Nimotop, 30mg,Viên (BAYER,GERMANY)18,31916,6531,666
1862Nisten, 5mg,Viên (Đạt Vi Phú,Việt Nam)2,8002,800
1863Nitromint, 2,6mg,Viên (EGIS pharmaceuticals Public Ltd.Co,Hungary)4,0251,6802,345
1864Nitrostad, 2,5mg,Viên (STADA,VN)958833125
1865Nivalin, 5mg,Viên (SOPHARMA,Bungari)21,00021,000
1866Noklot, 75mg,Viên (CaDILA PHARMACEUTICALS,Ấn Độ)13,20065912,541
1867Nolpaza, 20mg,Viên (KRKA,Slovenia)5,8005,800
1868Nooapi, 1200mg,Viên (Apimed,Việt Nam)2,2802,280
1869Normagut, 250mg,Viên (Ardeypharm GMBH,Đức)6,5006,500
1870Novewel 80, 80mg,Viên (DP Hà Tây,VN)1,8401,600240
1871Nucleo C.M.P forte, 5mg+3mg,Viên (Ferrer internacional S.A,Spain)9,3508,500850
1872Nyst, 25.000IU,Gói (OPC,Việt Nam)1,8401,840
1873Nystatin , 25000IU,Gói (EFTIPHAR,Việt Nam)1,6101,000610
1874Nystatin, 500.000IU,Viên (XNDP 3/2,Việt Nam)845735110
1875Obanir, 250mg,Gói (XNDP 150,VN)9,2408,400840
1876Obibebe, 5mg+470mg,Ống (DP Hà Tây,VN)4,3703,800570
1877Ocecomit, 100mg,Viên (CTy CP Hóa Dược Việt Nam,VN)2,3752,375
1878Ocedio, 80mg/12,5mg,Viên (CTy CP Hóa Dược Việt Nam,Việt Nam)7,1496,499650
1879Ocekem DT, 15g,Viên (CTy CP Hóa Dược Việt Nam,Việt Nam)4,1303,591539
1880Ocepred, 8mg,Viên (CTy CP Hóa Dược Việt Nam,VN)4,0243,499525
1881Ocerewel, 125mg+125mg+500mcg,Viên (CTy CP Hóa Dược Việt Nam,VN)2,0702,070
1882Ocetusi, 325mg+2mg,Viên (CTy CP Hóa Dược Việt Nam,VN)1,4941,299195
1883Ocevesin DT, 60mg,Viên (CTy CP Hóa Dược Việt Nam,VN)1,9211,650271
1884Ogrel Plus, 75mg+75mg,Viên (Bosch Pharmaceuticals,Pakistan)8,2507,1001,150
1885Olanstad, 10mg,Viên (Stel